Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Hàng hóa bị hư hỏng không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm mà còn gây ra thiệt hại kinh tế và phát sinh tranh chấp giữa các bên trong hợp đồng vận chuyển. Bài viết dưới đây sẽ giúp làm rõ các vấn đề trên, đồng thời cung cấp hướng dẫn cụ thể để xử lý và hạn chế rủi ro hiệu quả.

Hàng hóa bị hư hỏng không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm mà còn gây ra thiệt hại kinh tế và phát sinh tranh chấp giữa các bên trong hợp đồng vận chuyển. Bài viết dưới đây sẽ giúp làm rõ các vấn đề trên, đồng thời cung cấp hướng dẫn cụ thể để xử lý và hạn chế rủi ro hiệu quả.

I. Thực trạng liên quan đến hàng hóa bị hư hỏng trong vận chuyển

Trong thời gian gần đây, tình trạng hàng hóa bị hư hỏng trong vận chuyển đang ngày càng gia tăng, trở thành một vấn đề đáng lo ngại trong hoạt động logistics tại Việt Nam. Các dạng hư hỏng phổ biến bao gồm vỡ, móp méo, rách bao bì, thấm nước, biến dạng sản phẩm hoặc hao hụt về số lượng.

Nguyên nhân xuất phát từ nhiều yếu tố như quy trình đóng gói sơ sài, thiếu tiêu chuẩn kỹ thuật; phương tiện vận chuyển không phù hợp hoặc xuống cấp; điều kiện thời tiết xấu trong quá trình giao nhận; và đặc biệt là sự thiếu cẩn trọng của nhân viên giao hàng. 

Ngoài ra, việc chưa có sự giám sát chặt chẽ giữa bên giao, bên vận chuyển và bên nhận cũng khiến việc xử lý khi xảy ra hư hỏng còn chậm trễ, gây thiệt hại kinh tế cho người bán lẫn người mua. 

Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển mạnh, thực trạng này không chỉ ảnh hưởng đến uy tín doanh nghiệp mà còn làm giảm niềm tin của người tiêu dùng đối với dịch vụ vận chuyển hiện nay

II. Quy định của pháp luật liên quan đến hàng hóa bị hư hỏng trong vận chuyển 

Trước thực trạng hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển ngày càng phổ biến, việc tìm hiểu các quy định pháp luật có liên quan là hết sức cần thiết để xác định rõ trách nhiệm của các bên và bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho người gửi cũng như người nhận hàng. Pháp luật Việt Nam đã ban hành nhiều quy định nhằm điều chỉnh hoạt động vận chuyển hàng hóa, đặc biệt là các nội dung liên quan đến trách nhiệm bồi thường thiệt hại, nghĩa vụ bảo quản hàng hóa và xử lý vi phạm trong trường hợp xảy ra hư hỏng.

1. Hàng hóa bị hư hỏng trong vận chuyển là gì?

Hàng hóa bị hư hỏng trong vận chuyển là tình trạng hàng hóa bị tổn thất về chất lượng hoặc số lượng trong suốt quá trình di chuyển từ nơi gửi đến nơi nhận. Các biểu hiện hư hỏng thường gặp bao gồm hàng bị vỡ, trầy xước, móp méo, rách bao bì, thấm nước, biến dạng hoặc không còn đảm bảo được công năng sử dụng như ban đầu. 

Nguyên nhân dẫn đến tình trạng này có thể xuất phát từ việc đóng gói không đúng quy cách, phương tiện vận chuyển không phù hợp, thao tác bốc xếp không cẩn thận, điều kiện thời tiết bất lợi hoặc sự cố phát sinh trong quá trình vận chuyển. 

Ngoài ra, sự thiếu trách nhiệm của bên vận chuyển hoặc thiếu phối hợp giữa các bên liên quan cũng góp phần làm gia tăng rủi ro hư hỏng hàng hóa. Việc xác định hàng hóa có bị hư hỏng hay không thường căn cứ vào tình trạng thực tế khi giao nhận so với mô tả trong hợp đồng, hóa đơn hoặc biên bản bàn giao, từ đó làm cơ sở để yêu cầu bồi thường hoặc giải quyết tranh chấp theo quy định pháp luật.

2. Ai chịu trách nhiệm khi hàng hóa bị hư hỏng trong vận chuyển theo quy định của pháp luật? 

Việc chuyển rủi ro trong trường hợp giao hàng cho người nhận hàng để giao nhưng không phải là đơn vị vận chuyển được quy định tại Điều 59 Luật Thương mại 2005. 

Theo đó, trừ khi các bên có thỏa thuận khác, nếu hàng hóa đang do một bên thứ ba (không phải đơn vị vận chuyển) giữ để giao cho người mua, thì rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa sẽ chuyển sang cho bên mua trong các trường hợp: khi bên mua nhận được chứng từ xác lập quyền sở hữu đối với hàng hóa; hoặc khi người nhận hàng để giao xác nhận rằng bên mua đã có quyền chiếm hữu hàng hóa. Quy định này nhằm xác định rõ thời điểm chuyển giao trách nhiệm và rủi ro giữa các bên trong quá trình mua bán, đặc biệt là đối với các giao dịch có sự tham gia của bên trung gian.

3. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi hàng hóa bị hư hỏng trong vận chuyển

Theo quy định tại Điều 541 Bộ luật Dân sự 2015, trách nhiệm bồi thường thiệt hại trong quá trình thực hiện hợp đồng vận chuyển được xác định tùy theo nguyên nhân và thỏa thuận giữa các bên. Cụ thể, bên vận chuyển có trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho bên thuê vận chuyển nếu để tài sản bị mất mát hoặc hư hỏng, trừ trường hợp xảy ra sự kiện bất khả kháng hoặc thuộc các trường hợp miễn trừ trách nhiệm theo quy định tại khoản 3 Điều 536. Ngược lại, nếu hàng hóa là tài sản có tính chất nguy hiểm, độc hại mà bên thuê không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ đóng gói hoặc không bảo đảm an toàn trong suốt quá trình vận chuyển, dẫn đến thiệt hại cho bên vận chuyển hoặc người thứ ba thì bên thuê phải chịu trách nhiệm bồi thường.

Việc xác định bên nào phải chịu trách nhiệm bồi thường trước hết cần căn cứ vào thỏa thuận trong hợp đồng vận chuyển. Nếu hợp đồng đã quy định cụ thể về trách nhiệm khi xảy ra mất mát, hư hỏng hàng hóa thì các bên buộc phải tuân thủ theo điều khoản đó. Trường hợp không có thỏa thuận, trách nhiệm sẽ được xác định theo quy định của pháp luật. Trong đó, nếu thiệt hại phát sinh do sự kiện bất khả kháng – được hiểu là sự kiện xảy ra khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và trong khả năng – thì bên vận chuyển không phải bồi thường. Ngược lại, nếu thiệt hại xảy ra do lỗi của bên vận chuyển thì bên này phải chịu trách nhiệm bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế phát sinh.

Đáng lưu ý, nghĩa vụ đóng gói và bảo đảm an toàn cho hàng hóa thuộc về bên thuê vận chuyển trong trường hợp các bên không có thỏa thuận khác. Do đó, nếu tài sản có tính chất nguy hiểm gây thiệt hại do không được đóng gói đúng quy cách, trách nhiệm bồi thường sẽ thuộc về bên thuê. Đây là nguyên tắc pháp lý quan trọng nhằm đảm bảo công bằng và rõ ràng trong việc phân định trách nhiệm giữa các bên tham gia hợp đồng vận chuyển.

4. Quy trình khởi kiện và thời hiệu yêu cầu bồi thường thiệt hại do hàng hóa bị hư hỏng trong vận chuyển được quy định như thế nào?

Theo quy định tại khoản 6 Điều 26 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, các tranh chấp liên quan đến bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án. Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng bao gồm thiệt hại gây ra đối với tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, cũng như các quyền và lợi ích hợp pháp khác của cá nhân, tổ chức bị xâm phạm. Căn cứ Điều 186 của Bộ luật này, mọi cơ quan, tổ chức, cá nhân đều có quyền tự mình hoặc thông qua người đại diện hợp pháp khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Như vậy, trong trường hợp một người bị thiệt hại do hành vi xâm phạm ngoài hợp đồng, họ có thể tiến hành khởi kiện trực tiếp hoặc ủy quyền cho người đại diện hợp pháp thực hiện việc khởi kiện tại Tòa án để yêu cầu bồi thường thiệt hại.

Về thủ tục, theo khoản 1 Điều 189 Bộ luật Tố tụng dân sự, người khởi kiện phải lập đơn khởi kiện, trong đó cần thể hiện rõ các nội dung như: ngày, tháng, năm làm đơn; tên Tòa án có thẩm quyền nhận đơn; thông tin cá nhân hoặc tổ chức của bên khởi kiện, bị kiện, người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan; cùng danh mục tài liệu, chứng cứ kèm theo. Ngoài đơn khởi kiện, người khởi kiện nên nộp kèm các tài liệu chứng minh thiệt hại như hóa đơn viện phí, chi phí đi lại, giấy tờ y tế hoặc tài liệu liên quan đến thiệt hại về tài sản và quyền lợi khác.

Về nơi nộp đơn khởi kiện, căn cứ điểm b khoản 1 Điều 35 và điểm a khoản 1 Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự, Tòa án nhân dân cấp huyện (nay là Tòa án khu vực) nơi bị đơn cư trú hoặc làm việc là cơ quan có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Do đó, người bị thiệt hại cần nộp đơn khởi kiện đến Tòa án khu vực nơi người gây thiệt hại đang thường trú hoặc tạm trú để được xem xét, giải quyết theo đúng quy định của pháp luật.

Thời hiệu để người bị thiệt hại khởi kiện yêu cầu bồi thường được quy định tại Điều 588 Bộ luật Dân sự năm 2015. Theo đó, thời hiệu khởi kiện là 03 năm, tính từ thời điểm người có quyền yêu cầu bồi thường biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm. Điều này có nghĩa là, kể từ ngày người bị thiệt hại nhận thức được (hoặc trong hoàn cảnh bình thường phải nhận thức được) về việc mình bị xâm hại quyền lợi, họ có thời hạn tối đa 03 năm để chuẩn bị và nộp đơn khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại tại Tòa án có thẩm quyền. Nếu vượt quá thời hạn này mà không có lý do chính đáng, yêu cầu khởi kiện có thể bị Tòa án từ chối thụ lý.

III. Giải đáp các thắc mắc liên quan đến hàng hóa bị hư hỏng trong vận chuyển 

Trong thực tiễn giao nhận hàng hóa, không ít trường hợp người gửi hoặc người nhận gặp phải tình trạng hàng bị hư hỏng, mất mát trong quá trình vận chuyển nhưng lại lúng túng khi xử lý và không rõ quyền, nghĩa vụ của mình được pháp luật quy định ra sao. Để giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về vấn đề này, dưới đây là phần giải đáp các thắc mắc thường gặp liên quan đến hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển, căn cứ theo quy định pháp luật hiện hành.

1. Theo pháp luật hiện hành, khi nào thì bên vận chuyển được miễn trách nhiệm nếu hàng hóa bị hư hỏng trong vận chuyển?

Căn cứ theo Điều 351 Bộ luật Dân sự năm 2015, trường hợp khi hàng hóa bị hư hỏng trên đường vận chuyển có thể được miễn trách nhiệm như:

  • Các bên có thỏa thuận trường hợp miễn trách nhiệm;
  • Sự kiện bất khả kháng;
  • Bên vận chuyển không phải chịu trách nhiệm dân sự nếu chứng minh được nghĩa vụ không thực hiện được là hoàn toàn do lỗi của bên thuê vận chuyển.

2. Trong trường hợp hợp đồng có quy định địa điểm giao hàng, bên nào sẽ chịu rủi ro nếu hàng hóa bị mất mát hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển?

Điều 57 Luật Thương mại 2005 quy định về việc chuyển rủi ro trong trường hợp có địa điểm giao hàng xác định: Trừ trường hợp có thoả thuận khác, nếu bên bán có nghĩa vụ giao hàng cho bên mua tại một địa điểm nhất định thì rủi ro về mất mát hoặc hư hỏng hàng hóa được chuyển cho bên mua khi hàng hoá đã được giao cho bên mua hoặc người được bên mua ủy quyền đã nhận hàng tại địa điểm đó, kể cả trong trường hợp bên bán được uỷ quyền giữ lại các chứng từ xác lập quyền sở hữu đối với hàng hoá.

3. Doanh nghiệp cần làm gì khi phát hiện hàng hóa bị hư hỏng trong vận chuyển để bảo vệ quyền lợi của mình?

Khi phát hiện hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển, doanh nghiệp cần nhanh chóng thực hiện một số bước để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. 

Trước hết, doanh nghiệp cần lập biên bản ghi nhận hiện trạng hàng hóa ngay tại thời điểm nhận hàng, có chữ ký xác nhận của người giao hàng hoặc đơn vị vận chuyển. Đồng thời, nên chụp ảnh, quay video làm bằng chứng về tình trạng hư hỏng để phục vụ cho việc đối chiếu và khiếu nại sau này. 

Tiếp theo, doanh nghiệp cần thông báo ngay cho bên vận chuyển hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ logistics để yêu cầu phối hợp giải quyết. Trường hợp có ký kết hợp đồng vận chuyển, doanh nghiệp cần rà soát lại các điều khoản liên quan đến trách nhiệm bồi thường, thời hiệu khiếu nại và các quy trình xử lý tranh chấp. Nếu hai bên không tự thỏa thuận được, doanh nghiệp có thể gửi yêu cầu giải quyết đến cơ quan có thẩm quyền, như trọng tài thương mại hoặc Tòa án. 

Việc chủ động thu thập chứng cứ và tuân thủ đúng trình tự pháp lý sẽ giúp doanh nghiệp bảo vệ hiệu quả quyền và lợi ích hợp pháp của mình trong trường hợp phát sinh tranh chấp.

4. Khi xảy ra tranh chấp về hàng hóa bị hư hỏng trong vận chuyển, cơ quan nào có thẩm quyền giải quyết theo quy định pháp luật?

Khi phát sinh thiệt hại do hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển, bên thuê vận chuyển có quyền khởi kiện để yêu cầu bồi thường nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Việc khởi kiện có thể được thực hiện tại cơ quan có thẩm quyền theo quy định pháp luật. Cụ thể, theo Điều 28 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, các tranh chấp phát sinh từ hợp đồng dân sự, trong đó bao gồm cả hợp đồng vận chuyển, thuộc thẩm quyền giải quyết của Tòa án nhân dân. 

Do đó, nếu các bên không tự thỏa thuận giải quyết được, bên thuê vận chuyển có thể gửi đơn khởi kiện đến Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu xem xét, xử lý theo đúng quy định pháp luật hiện hành.

5. Khi hàng hóa bị hư hỏng trong vận chuyển do thiên tai, bên vận chuyển có phải chịu trách nhiệm không?

Theo điều 541 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về Trách nhiệm bồi thường thiệt hại như sau:

  • Bên vận chuyển phải bồi thường thiệt hại cho bên thuê vận chuyển nếu để tài sản bị mất hoặc hư hỏng, trừ trường hợp bên thuê vận chuyển trông coi tài sản mà tài sản bị mất, hư hỏng thì không phải bồi thường.
  • Bên thuê vận chuyển phải bồi thường thiệt hại cho bên vận chuyển và người thứ ba về thiệt hại do tài sản vận chuyển có tính chất nguy hiểm, độc hại mà không có biện pháp đóng gói, bảo đảm an toàn trong quá trình vận chuyển.
  • Trường hợp bất khả kháng dẫn đến tài sản vận chuyển bị mất, hư hỏng hoặc bị hủy hoại trong quá trình vận chuyển thì bên vận chuyển không phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.

Theo quy định trên, trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi tài sản bị hư hại trên đường vận chuyển sẽ do bên vận chuyển chịu trách nhiệm bồi thường, trừ trường hợp xảy ra sự kiện bất khả kháng, các bên có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định khác.

Như vậy, khi hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển do thiên tai - một dạng sự kiện bất khả kháng, thì bên vận chuyển không phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại, trừ khi:

  • Các bên có thỏa thuận khác trong hợp đồng (ví dụ: bên vận chuyển vẫn chịu trách nhiệm trong mọi trường hợp); hoặc
  • Pháp luật có quy định khác buộc bên vận chuyển phải bồi thường dù do thiên tai.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến hàng hóa bị hư hỏng trong vận chuyển

Nếu bạn đang gặp vướng mắc liên quan đến hàng hóa bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển, việc tìm đến một đơn vị tư vấn pháp lý chuyên nghiệp là cần thiết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ là địa chỉ uy tín, chuyên cung cấp dịch vụ tư vấn và giải quyết tranh chấp về hợp đồng vận chuyển hàng hóa, trách nhiệm bồi thường thiệt hại, xác định sự kiện bất khả kháng và các vấn đề pháp lý liên quan.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Thông báo hoạt động nhượng quyền thương mại trong nước

  Kể từ khi Việt Nam chính thức là thành viên của WTO, rất nhiều thương hiệu...

Đăng ký hoạt động nhượng quyền thương hiệu nhanh chóng cùng NPLAW

Hiện nay, với tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế thì hoạt động nhượng qu...

Quy định về thông báo khuyến mại

Hiện nay, để thúc đẩy hoạt động kinh doanh, các doanh nghiệp thường áp dụng nhữn...

Mở trung tâm ngoại ngữ cần đáp ứng điều kiện gì?

Như chúng ta thấy, ngày nay trung tâm ngoại ngữ đã được mở ra với số lượng ngày...

Một số vấn đề pháp lý liên quan đến kinh doanh online

Dưới sự tác động của Covid-19, hành vi của người tiêu dùng đã thay đổi thói quen...

Hướng dẫn trình tự, thủ tục tự công bố sản phẩm theo quy định mới nhất

Trong bài viết này, NP Law xin đưa ra một số lưu ý quan trọng trong việc thực hi...

Rủi ro trong hợp đồng mua bán hàng hóa thường gặp

Hợp đồng mua bán hàng hoá là hợp đồng ghi lại các điều khoản liên quan đến việc...

Tìm hiểu và hướng dẫn cách thực hiện thủ tục xin giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ

Giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ hàng hóa là một trong các giấy tờ quan trọng t...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo