Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần ngày càng phổ biến, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi cổ đông, giá trị doanh nghiệp và chiến lược đầu tư dài hạn.

Tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần ngày càng phổ biến và tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp. Vậy giải quyết tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần thế nào để đúng luật, bảo vệ quyền lợi cổ đông và tránh hệ quả pháp lý kéo dài?

I. Thực trạng tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần trong giai đoạn hiện nay

Trong giai đoạn hiện nay, tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần đang trở thành vấn đề pháp lý nổi bật, đặc biệt trong các doanh nghiệp khởi nghiệp, doanh nghiệp công nghệ và doanh nghiệp có hoạt động đổi mới sáng tạo. Quyền sở hữu trí tuệ như nhãn hiệu, sáng chế, phần mềm, bí quyết kinh doanh không chỉ là tài sản vô hình mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến giá trị cổ phần, quyền lợi của cổ đông và khả năng huy động vốn.

Tuy nhiên, do việc góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ, chuyển giao quyền sử dụng hoặc xác lập quyền sở hữu chưa được thực hiện rõ ràng, nhiều doanh nghiệp rơi vào tình trạng tranh chấp nội bộ giữa các cổ đông, nhà sáng lập hoặc giữa công ty với cá nhân nắm giữ quyền sở hữu trí tuệ.

Thực trạng này cho thấy nhu cầu cấp thiết phải nhận diện đúng bản chất pháp lý và có cơ chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần một cách chặt chẽ, minh bạch.

II. Tìm hiểu về tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần

Để hiểu rõ bản chất và cách thức xử lý hiệu quả, cần làm rõ khái niệm, phạm vi tài sản và cơ sở pháp lý của tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần trong doanh nghiệp.

1. Tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần là gì?

Tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần là mâu thuẫn phát sinh giữa các cổ đông hoặc giữa cổ đông với công ty liên quan đến quyền xác lập, sử dụng, định giá hoặc chuyển nhượng các tài sản sở hữu trí tuệ (như nhãn hiệu, sáng chế, bản quyền…) đã hoặc đang được góp vốn, gắn với tỷ lệ cổ phần trong doanh nghiệp. Tranh chấp này thường ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi cổ đông, cơ cấu vốn và hoạt động quản trị của công ty.

2. Những tài sản nào có thể thuộc quyền sở hữu trí tuệ trong một công ty liên quan đến cổ phần?

Trong một công ty, tài sản thuộc quyền sở hữu trí tuệ liên quan đến cổ phần được xác định là quyền tài sản theo Điều 105 Bộ luật Dân sự và có thể được dùng để góp vốn, định giá hoặc phân bổ quyền lợi cổ đông.

Cụ thể tại Điều 3 Luật sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi bởi Khoản 1 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2009), các tài sản sở hữu trí tuệ thường gặp gồm: quyền tác giả và quyền liên quan đối với tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học, phần mềm; quyền sở hữu công nghiệp như sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu, tên thương mại, bí mật kinh doanh; và quyền đối với giống cây trồng. Khi các quyền này gắn với hoạt động góp vốn hoặc giá trị doanh nghiệp, chúng trực tiếp ảnh hưởng đến tỷ lệ cổ phần và quyền lợi của cổ đông.

3. Làm thế nào để xác định quyền sở hữu trí tuệ trong trường hợp có tranh chấp về cổ phần?

Để xác định quyền sở hữu trí tuệ trong trường hợp có tranh chấp về cổ phần, cần xem xét tổng hợp nhiều căn cứ pháp lý và thực tiễn.

Trước hết, phải rà soát hồ sơ pháp lý xác lập quyền như văn bằng bảo hộ (giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu, sáng chế…), hợp đồng chuyển giao, hợp đồng góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ hoặc thỏa thuận giữa các cổ đông. Tiếp theo, cần đánh giá thời điểm hình thành quyền sở hữu trí tuệ (trước hay sau khi góp vốn, thành lập công ty) và nguồn gốc tạo lập (do cá nhân cổ đông hay do công ty đầu tư, thuê, giao nhiệm vụ).

Đồng thời, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét mức độ đóng góp thực tế của từng bên, mục đích sử dụng tài sản và việc ghi nhận quyền sở hữu trong điều lệ, sổ đăng ký cổ đông. Trường hợp các bên không tự thỏa thuận được, Tòa án hoặc Trọng tài sẽ căn cứ vào các chứng cứ này để xác định chủ thể có quyền sở hữu trí tuệ và phạm vi quyền gắn liền với cổ phần.

4. Tại sao việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ lại quan trọng đối với cổ phần của doanh nghiệp?

Việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần có ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì đây là tài sản vô hình cốt lõi tạo nên giá trị thực của doanh nghiệp. Quyền sở hữu trí tuệ như nhãn hiệu, sáng chế, bí mật kinh doanh thường chiếm tỷ trọng lớn trong giá trị cổ phần, ảnh hưởng trực tiếp đến định giá doanh nghiệp, quyền lợi của cổ đông và khả năng thu hút đầu tư.

Nếu không được bảo vệ rõ ràng, quyền sở hữu trí tuệ dễ phát sinh tranh chấp, làm giảm giá trị cổ phần, gây mất niềm tin của nhà đầu tư và tiềm ẩn rủi ro pháp lý kéo dài.

Ngược lại, việc bảo vệ chặt chẽ quyền sở hữu trí tuệ giúp ổn định cơ cấu cổ đông, bảo đảm quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan và tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần

Để giải quyết hiệu quả tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần, pháp luật Việt Nam đã thiết lập hệ thống quy định tương đối đầy đủ, điều chỉnh từ việc xác lập quyền sở hữu trí tuệ, xác định quyền tài sản trong doanh nghiệp cho đến cơ chế bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cổ đông khi phát sinh tranh chấp.

1. Luật nào quy định về quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần trong doanh nghiệp?

Hiện không có luật riêng quy định trực tiếp về “quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần” tại doanh nghiệp, nhưng nhiều văn bản pháp luật quan trọng liên quan và điều chỉnh các nội dung này như sau:

  • Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi các năm 2009, 2019, 2022) là văn bản pháp lý nền tảng quy định về quyền sở hữu trí tuệ – quyền tác giả, quyền liên quan, quyền sở hữu công nghiệp và quyền đối với giống cây trồng (Điều 3). Quyền này được xác lập, bảo hộ và chuyển giao theo các điều kiện do luật đặt ra, và được coi là tài sản vô hình có giá trị pháp lý trong giao dịch và góp vốn.
  • Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi 2025), tại Điều 34 quy định tài sản góp vốn trong doanh nghiệp bao gồm quyền sở hữu trí tuệ, công nghệ và tài sản vô hình khác có thể định giá bằng đồng Việt Nam, nếu người góp vốn là chủ sở hữu hợp pháp. Điều này cho phép quyền sở hữu trí tuệ được sử dụng như tài sản góp vốn và gắn với cổ phần của cổ đông trong doanh nghiệp.
  • Bộ luật Dân sự 2015 tại Điều 115 xác định quyền sở hữu trí tuệ là quyền tài sản thuộc tài sản hợp pháp, có thể định đoạt theo pháp luật (chuyển nhượng, góp vốn, thế chấp…). Quy định này là cơ sở pháp lý để quyền sở hữu trí tuệ được ghi nhận trong danh mục tài sản góp vốn và xuất hiện trong tranh chấp liên quan đến cổ phần.
  • Các văn bản hướng dẫn thẩm định giá tài sản vô hình như Thông tư 37/2024/TT-BTC cũng xác định giá trị quyền sở hữu trí tuệ trong tổng tài sản của doanh nghiệp – yếu tố cần thiết khi xác định giá trị cổ phần gắn với tài sản trí tuệ trong các giao dịch và tranh chấp.

Tóm lại, dù pháp luật không có quy định riêng về tranh chấp quyền sở hữu trí tuệ gắn với cổ phần, các luật về sở hữu trí tuệ, doanh nghiệp, dân sự và thẩm định giá tài sản vô hình tạo khung pháp lý quan trọng để xác định quyền, giá trị và xử lý tranh chấp khi quyền sở hữu trí tuệ ảnh hưởng đến cổ phần trong doanh nghiệp.

2. Các thủ tục pháp lý nào cần thực hiện khi giải quyết tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần?

Khi giải quyết tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần, các thủ tục pháp lý thực tế thường được thực hiện theo trình tự sau:

  • Rà soát hồ sơ pháp lý liên quan: Kiểm tra giấy chứng nhận quyền sở hữu trí tuệ, điều lệ công ty, hợp đồng góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ, thỏa thuận cổ đông và các tài liệu định giá tài sản góp vốn.
  • Xác định chủ thể quyền sở hữu trí tuệ: Làm rõ ai là chủ sở hữu hợp pháp (cá nhân hay công ty), quyền đã được chuyển nhượng hay chỉ cho phép sử dụng, và phạm vi quyền gắn với cổ phần.
  • Định giá quyền sở hữu trí tuệ: Thực hiện định giá tài sản sở hữu trí tuệ theo quy định pháp luật để xác định giá trị cổ phần liên quan, đặc biệt trong trường hợp phát sinh tranh chấp tỷ lệ sở hữu hoặc quyền biểu quyết.
  • Thương lượng, hòa giải nội bộ hoặc ngoài tố tụng: Ưu tiên thương lượng giữa các cổ đông hoặc hòa giải thông qua luật sư, tổ chức hòa giải nhằm hạn chế rủi ro ảnh hưởng đến hoạt động doanh nghiệp.
  • Khởi kiện hoặc yêu cầu giải quyết tranh chấp: Trường hợp không đạt được thỏa thuận, các bên có thể:
    • Khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền; hoặc
    • Giải quyết bằng trọng tài thương mại nếu có thỏa thuận trọng tài hợp lệ.
  • Thực hiện biện pháp bảo toàn tài sản (nếu cần): Yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời để ngăn chặn việc chuyển nhượng cổ phần hoặc khai thác trái phép quyền sở hữu trí tuệ trong thời gian giải quyết tranh chấp.

Nhìn chung, tranh chấp loại này đòi hỏi xử lý đồng thời cả yếu tố sở hữu trí tuệ và pháp luật doanh nghiệp, nên việc thực hiện đúng thủ tục ngay từ đầu có ý nghĩa quyết định đến kết quả giải quyết.

3. Tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần có thể gây ra những hậu quả gì cho doanh nghiệp?

Tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng cho doanh nghiệp, cả về pháp lý lẫn hoạt động kinh doanh, cụ thể:

Thứ nhất, gián đoạn hoạt động sản xuất – kinh doanh. Khi quyền sở hữu trí tuệ (nhãn hiệu, phần mềm, sáng chế…) chưa được xác định rõ chủ thể, doanh nghiệp có thể bị hạn chế khai thác, sử dụng hoặc buộc tạm ngừng các hoạt động liên quan đến tài sản đó.

Thứ hai, suy giảm giá trị cổ phần và doanh nghiệp. Quyền sở hữu trí tuệ thường là tài sản cốt lõi tạo nên giá trị công ty. Tranh chấp kéo dài làm giảm niềm tin của nhà đầu tư, ảnh hưởng trực tiếp đến định giá cổ phần, khả năng huy động vốn hoặc chuyển nhượng cổ phần.

Thứ ba, phát sinh rủi ro pháp lý và chi phí lớn. Doanh nghiệp có thể phải đối mặt với kiện tụng, bồi thường thiệt hại, chi phí luật sư, chi phí định giá tài sản và nguy cơ bị tuyên vô hiệu giao dịch góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ.

Thứ tư, ảnh hưởng đến quyền lợi cổ đông và quản trị nội bộ. Tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ gắn với cổ phần dễ dẫn đến mâu thuẫn cổ đông, mất cân bằng quyền biểu quyết, làm tê liệt các quyết định quan trọng của doanh nghiệp.

Cuối cùng, tác động tiêu cực đến uy tín và thương hiệu. Việc vướng tranh chấp công khai về quyền sở hữu trí tuệ có thể làm suy giảm hình ảnh doanh nghiệp trên thị trường, ảnh hưởng lâu dài đến quan hệ đối tác và khách hàng.

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần

Trước những vướng mắc phát sinh trong thực tiễn, nội dung dưới đây sẽ giải đáp các thắc mắc thường gặp liên quan đến tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần, giúp doanh nghiệp và cổ đông hiểu rõ quyền, nghĩa vụ cũng như cách xử lý phù hợp theo quy định pháp luật hiện hành.

1. Các loại quyền sở hữu trí tuệ nào có thể dẫn đến tranh chấp gắn liền với cổ phần?

Các loại quyền sở hữu trí tuệ có thể dẫn đến tranh chấp gắn liền với cổ phần thường là những quyền tài sản vô hình có giá trị kinh tế lớn mà doanh nghiệp sở hữu, khai thác hoặc dùng làm tài sản góp vốn quy định theo Điều 3 Luật sở hữu trí tuệ 2005 (bổ sung bởi Điểm a khoản 71 Điều 1 Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2025), bao gồm:

  • Quyền tác giả và quyền liên quan: Quyền đối với các tác phẩm văn học, nghệ thuật, khoa học, phần mềm máy tính, cơ sở dữ liệu… có thể được công ty khai thác hoặc dùng làm tài sản góp vốn góp phần tạo giá trị cổ phần.
  • Quyền sở hữu công nghiệp: Bao gồm sáng chế, kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu, tên thương mại và chỉ dẫn địa lý. Những quyền này khi được đăng ký và bảo hộ là tài sản vô hình quan trọng, có thể ảnh hưởng đến định giá và quyền lợi cổ đông trong tranh chấp.
  • Quyền đối với giống cây trồng: Mặc dù ít gặp hơn trong doanh nghiệp công nghệ hay thương hiệu, nhưng quyền này cũng thuộc đối tượng quyền sở hữu trí tuệ được bảo hộ pháp luật và có thể gắn với cổ phần nếu được góp vốn hoặc thương mại hóa.

Những quyền này khi không được xác lập, ghi nhận hoặc khai thác đúng pháp luật có thể trở thành nguyên nhân phát sinh tranh chấp liên quan đến cổ phần của doanh nghiệp.

2. Quyền lợi của cổ đông trong trường hợp có tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần được bảo vệ như thế nào?

Trong trường hợp phát sinh tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) gắn liền với cổ phần, quyền lợi của cổ đông vẫn được bảo vệ trên cơ sở Luật Doanh nghiệp 2020, đặc biệt là Điều 115 Luật doanh nghiệp 2020 (sửa đổi 2025) về quyền của cổ đông phổ thông, kết hợp với cơ chế giải quyết tranh chấp dân sự, kinh doanh – thương mại.

Trước hết, các quyền cơ bản của cổ đông không bị tước bỏ chỉ vì có tranh chấp SHTT, bao gồm quyền tham dự, biểu quyết tại Đại hội đồng cổ đông; quyền nhận cổ tức; quyền ưu tiên mua cổ phần mới; và quyền tự do chuyển nhượng cổ phần (điểm a, b, c, d khoản 1 Điều 115). Điều này giúp cổ đông bảo toàn lợi ích tài sản gắn với cổ phần, kể cả khi giá trị cổ phần bị ảnh hưởng bởi tranh chấp SHTT.

Thứ hai, cổ đông hoặc nhóm cổ đông đủ tỷ lệ (từ 5% trở lên) có quyền tiếp cận thông tin, yêu cầu kiểm tra, giám sát các giao dịch, hợp đồng liên quan đến tài sản SHTT – vốn có thể là đối tượng góp vốn hoặc tài sản cốt lõi của doanh nghiệp (khoản 2 Điều 115). Đây là cơ chế quan trọng để cổ đông kiểm soát rủi ro phát sinh từ việc xác lập, chuyển giao hoặc khai thác quyền SHTT.

Thứ ba, khi tranh chấp SHTT ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi cổ đông hoặc có dấu hiệu vi phạm của Hội đồng quản trị, cổ đông có quyền yêu cầu triệu tập Đại hội đồng cổ đông, yêu cầu kiểm tra trách nhiệm quản lý, thậm chí khởi kiện để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình theo pháp luật tố tụng.

Tóm lại, quyền lợi của cổ đông trong tranh chấp SHTT gắn với cổ phần được bảo vệ thông qua hệ thống quyền cổ đông, cơ chế minh bạch thông tin và quyền khởi kiện, bảo đảm cổ đông không bị thiệt hại một cách tùy tiện do các tranh chấp liên quan đến tài sản trí tuệ của doanh nghiệp.

3. Công ty phải làm gì theo quy định pháp lý khi xảy ra tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần?

Khi xảy ra tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần, công ty cần thực hiện một loạt nghĩa vụ pháp lý và biện pháp xử lý phù hợp với hoàn cảnh thực tế, như sau:

  • Rà soát, thu thập và bảo toàn chứng cứ liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ và quyền cổ phần, bao gồm văn bằng bảo hộ, hợp đồng góp vốn, các thỏa thuận nội bộ và tài liệu xác định quyền – nghĩa vụ của các bên để làm cơ sở pháp lý và chứng cứ trong giải quyết tranh chấp.
  • Tiến hành thương lượng, đối thoại nội bộ giữa các cổ đông và ban lãnh đạo nhằm tìm giải pháp hòa giải trước khi đưa tranh chấp ra ngoài, giảm chi phí và thời gian giải quyết.
  • Áp dụng phương thức giải quyết tranh chấp theo thỏa thuận nếu hợp đồng góp vốn hoặc điều lệ doanh nghiệp có quy định giải quyết qua trọng tài thương mại; lựa chọn trung tâm trọng tài phù hợp để đảm bảo hiệu quả và tính ràng buộc pháp lý rõ ràng (Điểm h khoản 1 Điều 24 Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi 2025 về giải quyết tranh chấp nội bộ).
  • Khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền nếu hòa giải và trọng tài không thành công hoặc không có thỏa thuận trọng tài. Tòa án sẽ giải quyết tranh chấp theo quy định pháp luật, xác định quyền sở hữu trí tuệ liên quan và quyền cổ phần của các bên (Điều 30 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 về thẩm quyền Tòa án Nhân dân).
  • Thực hiện các biện pháp tạm thời theo yêu cầu của tòa án (nếu có quyết định) để bảo toàn tài sản trí tuệ và giá trị cổ phần trong thời gian tố tụng, tránh thiệt hại nghiêm trọng do tranh chấp kéo dài.
  • Tuân thủ quyết định của cơ quan nhà nước, bao gồm việc chấp hành phán quyết của trọng tài hay bản án của tòa án; đồng thời cập nhật, điều chỉnh hồ sơ đăng ký quyền sở hữu trí tuệ hoặc cổ phần nếu có yêu cầu từ cơ quan quản lý.

Việc thực hiện đúng các bước nêu trên không chỉ giúp công ty xử lý tranh chấp một cách hiệu quả mà còn bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp và cổ đông, tăng tính công bằng và minh bạch trong quản trị doanh nghiệp.

4. Trường hợp nào có thể khiến một cổ đông không được bảo vệ quyền lợi trong tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần?

Một cổ đông có thể không được bảo vệ quyền lợi trong tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần trong các trường hợp sau:

  • Không đủ điều kiện pháp lý để thực hiện quyền khởi kiện: Theo quy định pháp luật doanh nghiệp hiện hành, cổ đông chỉ được quyền khởi kiện hoặc yêu cầu giải quyết tranh chấp khi nắm giữ tối thiểu một tỷ lệ cổ phần nhất định (ví dụ ít nhất 1% tổng số cổ phần phổ thông để khởi kiện yêu cầu bồi thường hoặc 5% để yêu cầu hủy quyết định của Đại hội đồng cổ đông theo Điều 115, Điều 166 Luật Doanh nghiệp 2020, sửa đổi 2025) – nếu cổ đông không đáp ứng điều kiện này thì không thể sử dụng cơ chế tố tụng để bảo vệ quyền lợi của mình.
  • Hành vi vi phạm không ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi hợp pháp của cổ đông đó: Nếu tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ không làm thiệt hại đến quyền và lợi ích cụ thể của cổ đông (ví dụ cổ đông đó không có cổ phần phổ thông liên quan hoặc mất quyền trực tiếp), họ có thể không được Tòa án hoặc trọng tài chấp nhận yêu cầu bảo vệ quyền lợi.
  • Vi phạm nội quy doanh nghiệp hoặc điều lệ công ty: Trong một số trường hợp, nếu cổ đông xin can thiệp nhưng không tuân thủ các quy định trong điều lệ công ty, ví dụ không thực hiện quyền kiểm tra hồ sơ đúng trình tự, thì quyền lợi của họ có thể không được bảo vệ đầy đủ theo pháp luật.
  • Quyền tự thân bị hạn chế theo pháp luật hoặc điều lệ công ty: Một số loại cổ phần (ví dụ cổ phần ưu đãi không có quyền biểu quyết) có thể bị hạn chế quyền của cổ đông trong bầu cử, khởi kiện hoặc yêu cầu hủy nghị quyết, khiến cổ đông đó không được bảo vệ đầy đủ quyền lợi trong tranh chấp về tài sản sở hữu trí tuệ gắn với cổ phần.

Như vậy, quyền lợi của cổ đông trong tranh chấp này không là tuyệt đối, mà phụ thuộc cả vào tỷ lệ cổ phần nắm giữ, loại cổ phần, điều kiện pháp lý và quy định nội bộ của doanh nghiệp

5. Công ty phải có những biện pháp gì để ngăn chặn tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần?

Để ngăn chặn tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần, công ty nên chủ động áp dụng các biện pháp sau:

  • Xác lập rõ quyền sở hữu trí tuệ ngay từ đầu: Ghi nhận cụ thể chủ sở hữu quyền sở hữu trí tuệ (cá nhân hay công ty), phạm vi quyền, thời điểm hình thành trong điều lệ, hợp đồng góp vốn, hợp đồng lao động, hợp đồng chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ.
  • Định giá và ghi nhận quyền sở hữu trí tuệ khi góp vốn bằng cổ phần: Việc góp vốn bằng quyền sở hữu trí tuệ phải được định giá, lập hồ sơ hợp lệ và ghi nhận đầy đủ trong sổ đăng ký cổ đông, báo cáo tài chính.
  • Đăng ký bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ đầy đủ, kịp thời: Thực hiện đăng ký sáng chế, nhãn hiệu, kiểu dáng công nghiệp, quyền tác giả… để xác lập căn cứ pháp lý rõ ràng, hạn chế tranh chấp về quyền và giá trị cổ phần.
  • Quy định chặt chẽ trong điều lệ và thỏa thuận cổ đông: Điều lệ công ty, thỏa thuận cổ đông cần quy định rõ việc quản lý, khai thác, chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ và ảnh hưởng của chúng đến quyền, nghĩa vụ của cổ đông.
  • Thiết lập cơ chế quản trị và kiểm soát nội bộ: Phân định rõ thẩm quyền của Hội đồng quản trị, Ban điều hành trong việc sử dụng, chuyển giao, cấp phép quyền sở hữu trí tuệ; bảo đảm minh bạch thông tin cho cổ đông.
  • Áp dụng cơ chế giải quyết tranh chấp sớm: Thỏa thuận trước về hòa giải, trọng tài hoặc Tòa án có thẩm quyền để xử lý tranh chấp nhanh chóng, tránh ảnh hưởng đến giá trị cổ phần và hoạt động doanh nghiệp.

Tóm lại, minh bạch pháp lý, quản trị chặt chẽ và đăng ký bảo hộ đầy đủ là ba trụ cột quan trọng giúp công ty phòng ngừa hiệu quả tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần.

V. Bạn đang tìm luật sư giỏi, uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần?

Nếu bạn đang gặp khó khăn trong tranh chấp về quyền sở hữu trí tuệ gắn liền với cổ phần, NPLaw là đơn vị pháp lý đáng tin cậy để đồng hành. Với kinh nghiệm chuyên sâu trong lĩnh vực doanh nghiệp và sở hữu trí tuệ, luật sư NPLaw hỗ trợ đánh giá rủi ro, xây dựng phương án xử lý phù hợp và bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp của cổ đông cũng như doanh nghiệp.

Trên đây các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

 

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo