Tiền lương luôn là yếu tố cốt lõi và nhạy cảm nhất trong việc duy trì và phát triển quan hệ lao động giữa người lao động và người sử dụng lao động. Thực tiễn quá trình tư vấn pháp lý và giải quyết tranh chấp tại Hãng luật NPLaw cho thấy, sự thiếu am hiểu hoặc cố tình lách luật từ phía doanh nghiệp về các giới hạn tiền lương cơ bản đang là nguyên nhân hàng đầu gây tranh chấp mức lương tối thiểu vùng, làm phá vỡ sự ổn định của môi trường làm việc. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chuyên sâu các khía cạnh pháp lý để giúp cả doanh nghiệp và người lao động bảo vệ tối đa quyền lợi chính đáng của mình.

I. Các hình thức tranh chấp mức lương tối thiểu vùng phổ biến hiện nay

Thực trạng quan hệ lao động hiện nay ghi nhận nhiều dạng thức vi phạm tinh vi dẫn đến các mâu thuẫn gay gắt. Hành vi tranh chấp mức lương tối thiểu vùng thường xuyên xuất hiện dưới các hình thức phổ biến như: 

  • Doanh nghiệp chi trả mức lương thực tế thấp hơn mức sàn do Chính phủ quy định; doanh nghiệp áp dụng sai phân vùng (ví dụ trụ sở ở Vùng I nhưng lại áp dụng mức lương của Vùng III để trả cho người lao động); 
  • Người sử dụng lao động cố tình nhầm lẫn giữa lương cơ bản với các khoản phụ cấp, trợ cấp để bù đắp cho đủ mức tối thiểu vùng, gây thiệt hại trực tiếp đến quyền lợi đóng bảo hiểm xã hội của nhân sự. 
  • Thêm vào đó, việc ép buộc người lao động làm việc theo hình thức bán thời gian nhưng trả mức lương theo giờ thấp hơn quy chuẩn luật định cũng đang làm bùng phát nhiều khiếu nại.

Tóm lại, sự đa dạng trong các hình thức lách luật này đòi hỏi người lao động phải thực sự tỉnh táo để nhận diện đúng bản chất vi phạm.

II. Khái niệm về tranh chấp mức lương tối thiểu vùng

Để có cơ sở giải quyết triệt để và đúng luật, các bên tham gia vào quan hệ lao động cần phải làm rõ bản chất pháp lý và các nguyên tắc cấu thành nên loại hình mâu thuẫn này.

1. Tranh chấp mức lương tối thiểu vùng là gì?

Căn cứ theo khoản 1 Điều 179 Bộ luật Lao động 2019, tranh chấp lao động là những tranh chấp về quyền và nghĩa vụ, lợi ích phát sinh giữa các bên trong quá trình xác lập, thực hiện hoặc chấm dứt quan hệ lao động. Tranh chấp mức lương tối thiểu vùng là một dạng tranh chấp lao động cá nhân hoặc tập thể đặc thù, phát sinh khi người lao động cho rằng người sử dụng lao động đã vi phạm nghĩa vụ trả lương, cụ thể là chi trả mức lương thấp hơn mức thấp nhất mà pháp luật bắt buộc phải trả cho người lao động làm công việc giản đơn nhất trong điều kiện lao động bình thường. Vì vậy, bản chất của loại tranh chấp này là sự xung đột trực tiếp về việc thực thi các tiêu chuẩn lao động tối thiểu do Nhà nước áp đặt.

2. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến việc xác định mức lương tối thiểu vùng?

Hiện nay, tại Bộ luật Lao động 2019 chỉ đưa ra định nghĩa về mức lương tối thiểu. Mức lương này được xác lập theo vùng, ấn định theo tháng, giờ. Căn cứ theo Khoản 3 Điều 91 Bộ luật Lao động 2019, mức lương tối thiểu vùng được xác định và điều chỉnh dựa trên các yếu tố cốt lõi bao gồm: 

  • Mức sống tối thiểu của người lao động và gia đình họ; 
  • Tương quan giữa mức lương tối thiểu và mức lương trên thị trường; 
  • Chỉ số giá tiêu dùng (CPI), tốc độ tăng trưởng kinh tế; 
  • Quan hệ cung - cầu lao động; 
  • Việc làm và thất nghiệp; năng suất lao động; 
  • Khả năng chi trả của doanh nghiệp. 

Vì thế, đây là một con số linh hoạt, được Hội đồng tiền lương quốc gia tư vấn và Chính phủ điều chỉnh định kỳ để phù hợp với sự biến động của nền kinh tế vĩ mô. 

3. Sự khác biệt giữa lương tối thiểu vùng và lương thỏa thuận

Trong thực tiễn quan hệ lao động, rất nhiều người lao động và cả doanh nghiệp thường nhầm lẫn giữa mức lương tối thiểu vùng do Nhà nước quy định với mức lương do các bên tự thỏa thuận trong hợp đồng lao động. Sự nhầm lẫn này chính là nguyên nhân phổ biến dẫn đến các tranh chấp về tiền lương, truy thu bảo hiểm xã hội và xử phạt vi phạm hành chính. Vì vậy, việc phân biệt rõ hai khái niệm này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong quá trình giao kết và thực hiện hợp đồng lao động.

Tiêu chí

Lương tối thiểu vùng

Lương thỏa thuận

Bản chất

Là "mức sàn" (mức thấp nhất) mang tính cưỡng chế do Nhà nước áp đặt đối với quan hệ lao động.

Là kết quả của sự tự do thương lượng, thống nhất giữa hai bên trong hợp đồng lao động. 

Chủ thể quyết định

Chính phủ ban hành (dựa trên khuyến nghị của Hội đồng tiền lương quốc gia).     

Người lao động và Người sử dụng lao động tự quyết định.

Mức giới hạn

Được quy định thành những con số cụ thể theo từng phân vùng kinh tế (Vùng I, II, III, IV).       

Có thể linh hoạt và không có giới hạn trần (tối đa), nhưng tuyệt đối không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng.

Cơ sở xác định

Dựa trên 07 yếu tố vĩ mô: mức sống tối thiểu, CPI, tăng trưởng kinh tế, năng suất lao động, cung - cầu việc làm...              

Dựa trên năng lực cá nhân, tính chất vị trí việc làm, khối lượng, hiệu quả công việc và quy chế của công ty.

Mục đích                             

Bảo vệ người lao động khỏi sự bóc lột, bảo đảm duy trì mức sống cơ bản nhất cho họ và gia đình.

Trả công tương xứng với sức lao động đã bỏ ra, phản ánh năng lực cạnh tranh trên thị trường việc làm.

CCPL

Điều 91 Bộ luật lao động 2019 và Nghị định 293/2025/NĐ-CP 

Điều 90 Bộ luật Lao động 2019.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến tranh chấp mức lương tối thiểu vùng

Hành lang pháp lý hiện hành đã quy định vô cùng chặt chẽ và chi tiết về các giới hạn, trình tự giải quyết cũng như chế tài xử phạt đối với mọi hành vi vi phạm về tiền lương.

1. Người sử dụng lao động có được trả lương thấp hơn mức tối thiểu vùng không?

Căn cứ theo Khoản 2 Điều 90 Bộ luật Lao động 2019, pháp luật quy định cấm tuyệt đối người sử dụng lao động trả lương cho người lao động thấp hơn mức lương tối thiểu. Kể cả trong trường hợp người lao động vì quá khó khăn mà tự nguyện ký vào văn bản đồng ý nhận mức lương thấp hơn mức tối thiểu vùng, thỏa thuận đó cũng bị coi là vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật. Người sử dụng lao động vẫn phải gánh chịu hoàn toàn trách nhiệm pháp lý đối với hành vi chi trả thiếu hụt này. Tóm lại, nguyên tắc bảo vệ mức lương tối thiểu là nguyên tắc bất khả xâm phạm và không phụ thuộc vào ý chí thỏa thuận chủ quan của các bên.

2. Quy định về mức lương tối thiểu vùng

Căn cứ theo Khoản 1 Điều 3 Nghị định 293/2025/NĐ-CP, Chính phủ quy định mức lương tối thiểu tháng và mức lương tối thiểu giờ đối với người lao động làm việc cho người sử dụng lao động, áp dụng cho 4 vùng kinh tế sinh thái như sau:

Vùng

Mức lương tối thiểu tháng
(Đơn vị: đồng/tháng)

Mức lương tối thiểu giờ
(Đơn vị: đồng/giờ)

Vùng I

5.310.000

25.500

Vùng II

4.730.000

22.700

Vùng III

4.140.000

20.000

Vùng IV

3.700.000

17.800

Việc phân loại địa bàn thuộc vùng nào được quy định chi tiết tại Phụ lục ban hành kèm theo Nghị định này. Vì vậy, việc xác định đúng địa bàn hoạt động của doanh nghiệp là bước đầu tiên và quan trọng nhất để tuân thủ đúng định mức pháp luật yêu cầu.

3. Trình tự giải quyết tranh chấp mức lương tối thiểu vùng được quy định như thế nào?

Căn cứ theo Điều 188 Bộ luật Lao động 2019, tranh chấp về tiền lương là tranh chấp lao động cá nhân bắt buộc phải thông qua thủ tục hòa giải. Trình tự bao gồm:

  • Bước 1: người lao động gửi đơn yêu cầu Hòa giải viên lao động (thông qua Phòng Nội vụ) tiến hành hòa giải. Thời hạn hòa giải là 05 ngày làm việc kể từ ngày nhận được yêu cầu. 
  • Bước 2: nếu hòa giải không thành, hoặc hết thời hạn mà Hòa giải viên không tiến hành hòa giải, hoặc một trong các bên không thực hiện biên bản hòa giải thành, người lao động có quyền yêu cầu Hội đồng trọng tài lao động giải quyết hoặc khởi kiện trực tiếp ra Tòa án nhân dân cấp có thẩm quyền để bảo vệ quyền lợi.

Tuy nhiên, nếu tranh chấp ảnh hưởng đến một tập thể lao động, trình tự này có thể phức tạp hơn và có quyền dẫn đến thủ tục đình công hợp pháp.

4. Hậu quả pháp lý của tranh chấp mức lương tối thiểu vùng

Hậu quả pháp lý đối với doanh nghiệp khi thua kiện hoặc bị thanh tra phát hiện là rất nặng nề. Căn cứ theo Khoản 3 Điều 17 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, hành vi trả lương thấp hơn mức lương tối thiểu vùng sẽ bị phạt tiền tùy theo số lượng người lao động bị vi phạm. Cụ thể: 

  • Phạt từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng nếu vi phạm từ 01 đến 10 người; 
  • Từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng nếu vi phạm từ 11 đến 50 người; 
  • Từ 50.000.000 đồng đến 75.000.000 đồng nếu vi phạm từ 51 người trở lên.

Lưu ý theo Khoản 1 Điều 6 Nghị định này, đây là mức phạt với cá nhân, đối với tổ chức, doanh nghiệp, mức phạt sẽ được nhân đôi. Đồng thời, căn cứ Khoản 5 Điều 17, biện pháp khắc phục hậu quả bắt buộc là doanh nghiệp phải trả đủ số tiền lương chênh lệch cộng thêm khoản tiền lãi của số tiền đó tính theo mức lãi suất tiền gửi không kỳ hạn cao nhất của các ngân hàng thương mại nhà nước.

Kết luận lại, việc cố tình trả lương dưới mức tối thiểu không những không giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí mà còn tạo ra gánh nặng tài chính khổng lồ từ các khoản phạt và bồi thường.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến tranh chấp mức lương tối thiểu vùng

Trong quá trình bảo vệ quyền lợi cho khách hàng, chúng tôi thường xuyên hỗ trợ tháo gỡ các tình huống thực tiễn khó khăn xoay quanh các vướng mắc về chế định tiền lương này.

1. Tranh chấp mức lương tối thiểu vùng có ảnh hưởng đến quyền lợi bảo hiểm xã hội không?

Tranh chấp mức lương tối thiểu vùng ảnh hưởng trực tiếp quyền lợi Bảo hiểm xã hội (BHXH) của người lao động. Theo khoản 1 Điều 31 Luật Bảo hiểm xã hội 2024 , tiền lương làm căn cứ đóng BHXH bắt buộc đối với người lao động, doanh nghiệp tuyệt đối không được thấp hơn mức lương tối thiểu vùng.

​​​​​​​

Do đó, khi doanh nghiệp cố tình trả lương dưới mức tối thiểu gây ra tranh chấp, điều này trực tiếp dẫn đến việc khai báo và đóng BHXH thấp hơn mức chuẩn, vi phạm nghiêm trọng các hành vi bị cấm tại khoản 7 Điều 9 của Luật này. Hậu quả là toàn bộ các chế độ an sinh xã hội được tính toán dựa trên mức bình quân tiền lương tháng đóng BHXH bao gồm trợ cấp ốm đau, thai sản, tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp và đặc biệt là tiền lương hưu hằng tháng đều sẽ bị sụt giảm một cách đáng kể, gây thiệt hại trực tiếp đến đời sống lâu dài của người lao động. Kết luận lại, việc khiếu nại và đấu tranh đòi đúng mức lương tối thiểu vùng không chỉ để bảo vệ thu nhập hàng tháng mà còn là biện pháp thiết yếu để bảo vệ trọn vẹn quyền lợi an sinh xã hội của người lao động.

2. Người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng khi xảy ra tranh chấp mức lương tối thiểu vùng không?

Người lao động hoàn toàn có quyền đơn phương chấm dứt HĐ khi xảy ra tranh chấp mức lương tối thiểu vùng. Căn cứ theo Điểm b Khoản 2 Điều 35 Bộ luật Lao động 2019, người lao động có quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động mà không cần phải báo trước cho người sử dụng lao động nếu không được trả đủ lương hoặc trả lương không đúng hạn (bao gồm cả việc bị trả lương thấp hơn mức tối thiểu luật định). Hành vi này của doanh nghiệp được xem là vi phạm nghĩa vụ cơ bản nhất của hợp đồng. Tóm lại, pháp luật cho phép người lao động quyền tự giải thoát ngay lập tức khỏi môi trường làm việc có hành vi bóc lột trái pháp luật.

3. Khi nghỉ việc rồi, người lao động có còn quyền yêu cầu giải quyết tranh chấp mức lương tối thiểu vùng không?

Khi nghỉ việc rồi, người lao động còn có quyền yêu cầu giải quyết tranh chấp mức lương tối thiểu vùng miễn là còn trong thời hiệu luật định. Việc chấm dứt hợp đồng không làm triệt tiêu quyền đòi nợ tiền lương hợp pháp của người lao động. Căn cứ theo Điều 190 Bộ luật Lao động 2019, thời hiệu yêu cầu Hòa giải viên lao động thực hiện hòa giải là 06 tháng; thời hiệu yêu cầu Hội đồng trọng tài lao động giải quyết là 09 tháng; và thời hiệu khởi kiện ra Tòa án là 01 năm, kể từ ngày phát hiện ra quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị vi phạm. Người lao động đã nghỉ việc cần thu thập bảng lương, sao kê ngân hàng để làm chứng cứ tiến hành khởi kiện. Tuy nhiên, sự chần chừ và để quá thời hiệu 01 năm sẽ khiến người lao động vĩnh viễn mất đi quyền yêu cầu Tòa án bảo vệ lợi ích của mình.

4. Tranh chấp mức lương tối thiểu vùng có thể được giải quyết theo thủ tục rút gọn không?

Đối với câu hỏi này, hiện nay chưa có quy định cụ thể về vấn đề áp dụng riêng một quy trình thủ tục rút gọn dành duy nhất cho tranh chấp mức lương tối thiểu vùng trong hệ thống pháp luật lao động, mà thủ tục này được áp dụng chung cho các vụ án dân sự theo Bộ luật Tố tụng Dân sự. Cụ thể, căn cứ Khoản 1 Điều 316 và Điều 317 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (được sửa đổi bởi Điểm a Khoản 2 Điều 78 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023), Tòa án có thể giải quyết vụ án theo thủ tục rút gọn nếu vụ án có tình tiết đơn giản, quan hệ pháp luật rõ ràng, đương sự đã thừa nhận nghĩa vụ (ví dụ doanh nghiệp thừa nhận trả thiếu lương nhưng chưa có tiền trả) và tài liệu, chứng cứ đầy đủ, bảo đảm đủ căn cứ để giải quyết vụ án mà không cần qua nhiều bước xác minh phức tạp. Kết luận lại, nếu người lao động chuẩn bị hồ sơ chứng cứ mạch lạc và đầy đủ, quá trình tranh tụng tại Tòa sẽ được đẩy nhanh đáng kể .

5. Người lao động làm bán thời gian có được bảo vệ khi xảy ra tranh chấp mức lương tối thiểu vùng không?

Người lao động làm bán thời gian sẽ được bảo vệ khi xảy ra tranh chấp mức lương tối thiểu vùng. Căn cứ theo khoản 3 Điều 32 Bộ luật Lao động 2019, người lao động làm việc không trọn thời gian được hưởng lương, các quyền và nghĩa vụ như người lao động làm việc trọn thời gian, bảo đảm bình đẳng về cơ hội và đối xử. Sự ra đời của Nghị định 293/2025/NĐ-CP đã chính thức ấn định "mức lương tối thiểu giờ". Bất kỳ doanh nghiệp hay cơ sở kinh doanh nào thuê sinh viên, người lao động làm việc theo giờ (phục vụ, pha chế, bán hàng...) mà trả dưới mức quy định này đều vi phạm pháp luật và người lao động hoàn toàn có quyền khiếu nại, khởi kiện. Vì vậy, sinh viên và người làm bán thời gian không còn nằm ngoài vùng phủ sóng của các thiết chế bảo vệ lao động. 

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về tranh chấp mức lương tối thiểu vùng

Hãng luật NPLaw tự hào sở hữu đội ngũ chuyên gia pháp lý và luật sư uy tín, am hiểu sâu sắc hệ thống pháp luật lao động, dân sự và tố tụng. Chúng tôi cung cấp dịch vụ đánh giá tính pháp lý của quy chế lương thưởng, đại diện đàm phán, hòa giải với đối phương và trực tiếp tham gia tranh tụng tại Tòa án để bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho khách hàng. Với triết lý tận tâm và chuyên nghiệp, NPLaw cam kết mang đến những giải pháp giải quyết tranh chấp nhanh chóng, an toàn và tối ưu nhất về mặt chi phí. Kết luận lại, sự can thiệp kịp thời từ một đơn vị tư vấn pháp lý chuyên nghiệp chính là tấm khiên vững chắc nhất để bảo vệ lợi ích và thiết lập lại sự công bằng trong quan hệ lao động.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.