Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Gian lận trong việc sáp nhập và mua lại (M&A) gây sai lệch định giá doanh nghiệp, tiềm ẩn rủi ro pháp lý và tài chính nghiêm trọng cho nhà đầu tư và bên mua.

Gian lận trong việc sáp nhập và mua lại (M&A) là vấn đề ngày càng phổ biến trong các giao dịch doanh nghiệp hiện nay. Hành vi này có thể làm sai lệch giá trị doanh nghiệp và gây thiệt hại nghiêm trọng cho nhà đầu tư. Nếu không được kiểm soát, gian lận trong M&A còn ảnh hưởng đến tính minh bạch của thị trường. Do đó, việc nhận diện sớm rủi ro là rất cần thiết.

I. Giới thiệu các vấn đề liên quan đến gian lận trong việc sáp nhập và mua lại (M&A)

Gian lận trong việc sáp nhập và mua lại (M&A) là vấn đề ngày càng phổ biến trong các giao dịch doanh nghiệp hiện nay, khi thông tin về tài chính, pháp lý hoặc giá trị doanh nghiệp bị cố ý che giấu hoặc làm sai lệch. Những hành vi này có thể dẫn đến định giá sai, quyết định đầu tư thiếu chính xác và gây thiệt hại lớn cho bên mua hoặc nhà đầu tư. Bên cạnh rủi ro tài chính, gian lận trong M&A còn ảnh hưởng đến tính minh bạch và an toàn của thị trường. Do đó, việc nhận diện và kiểm soát rủi ro là rất cần thiết trong thực tiễn giao dịch.

II. Tìm hiểu về gian lận trong việc sáp nhập và mua lại (M&A)

Để hiểu rõ bản chất và mức độ rủi ro của gian lận trong việc sáp nhập và mua lại (M&A), cần xem xét từ khái niệm pháp lý, các hành vi thường gặp cho đến dấu hiệu nhận diện và cơ chế xử lý theo quy định pháp luật. Việc nắm rõ các nội dung này giúp các bên tham gia giao dịch chủ động phòng ngừa rủi ro, hạn chế thiệt hại và đảm bảo tính minh bạch, an toàn trong quá trình thực hiện giao dịch M&A.

1. Khái niệm thế nào là gian lận trong việc sáp nhập và mua lại (M&A) và khác gì so với rủi ro thương mại thông thường?

Trong lĩnh vực sáp nhập và mua lại (M&A), gian lận được hiểu là hành vi cố ý cung cấp, che giấu hoặc làm sai lệch thông tin về doanh nghiệp mục tiêu (như tài chính, nợ, pháp lý, tài sản hoặc triển vọng kinh doanh) nhằm làm sai lệch giá trị giao dịch và tạo lợi ích bất hợp pháp cho một bên. Bản chất của gian lận M&A là yếu tố cố ý và có chủ đích đánh lừa đối tác trong quá trình đàm phán và giao dịch.

Trong khi đó, rủi ro thương mại thông thường trong M&A thường phát sinh do yếu tố khách quan như biến động thị trường, thay đổi chính sách, hoặc sai số trong dự báo kinh doanh. Đây không phải hành vi cố ý gian dối mà là những rủi ro tự nhiên của hoạt động đầu tư và kinh doanh, dù vẫn có thể gây thiệt hại tài chính.

2. Những hành vi nào thường được xếp vào nhóm gian lận trong việc sáp nhập và mua lại (M&A)?

Trong thực tiễn giao dịch, gian lận trong việc sáp nhập và mua lại (M&A) thường thể hiện dưới nhiều hình thức nhằm làm sai lệch giá trị doanh nghiệp hoặc che giấu rủi ro. Các hành vi phổ biến gồm:

  • Thổi phồng doanh thu, lợi nhuận để làm đẹp báo cáo tài chính, tạo ấn tượng sai về hiệu quả kinh doanh.
  • Che giấu nợ phải trả hoặc nghĩa vụ tài chính tiềm ẩn, khiến bên mua đánh giá sai tình trạng tài chính thực tế.
  • Làm sai lệch báo cáo tài chính hoặc số liệu kế toán, điều chỉnh số liệu không phản ánh đúng thực trạng hoạt động.
  • Che giấu hoặc không công bố tranh chấp pháp lý, kiện tụng, nghĩa vụ thuế, làm giảm nhận thức rủi ro của bên mua.
  • Định giá tài sản sai lệch, bao gồm nâng khống giá trị tài sản hữu hình hoặc vô hình như thương hiệu, quyền sở hữu trí tuệ.
  • Cung cấp thông tin sai lệch trong quá trình thẩm định (due diligence) hoặc cố ý trì hoãn, hạn chế quyền tiếp cận thông tin của bên mua.

Các hành vi này đều có điểm chung là cố ý làm sai lệch thông tin nhằm tác động đến quyết định giao dịch M&A.

3. Dấu hiệu cảnh báo ban đầu để nhận biết gian lận trong việc sáp nhập và mua lại (M&A) là gì?

Trong giao dịch M&A, gian lận thường không thể hiện trực tiếp mà được “che” dưới nhiều lớp thông tin. Tuy nhiên, vẫn có một số dấu hiệu cảnh báo sớm giúp nhận diện rủi ro, bao gồm:

  • Thông tin tài chính thiếu nhất quán giữa báo cáo nội bộ, báo cáo kiểm toán và số liệu quản trị, hoặc thay đổi bất thường qua các kỳ.
  • Tốc độ tăng trưởng doanh thu/lợi nhuận bất thường, không tương xứng với thị trường hoặc ngành nghề.
  • Hạn chế cung cấp hồ sơ trong quá trình thẩm định (due diligence), né tránh hoặc kéo dài thời gian cung cấp tài liệu quan trọng.
  • Cơ cấu công nợ và dòng tiền không rõ ràng, đặc biệt là dòng tiền kinh doanh không tương ứng với lợi nhuận báo cáo.
  • Phụ thuộc quá mức vào một số khách hàng hoặc hợp đồng lớn, nhưng không minh bạch về tính bền vững.
  • Thay đổi liên tục chính sách kế toán hoặc cách ghi nhận doanh thu, đặc biệt trước thời điểm đàm phán M&A.
  • Thông tin pháp lý không đầy đủ, có dấu hiệu che giấu tranh chấp, nghĩa vụ thuế hoặc nghĩa vụ tiềm ẩn.

Những dấu hiệu này không khẳng định chắc chắn có gian lận, nhưng là tín hiệu cần kiểm tra kỹ trong quá trình thẩm định giao dịch.

4. Thời hiệu khởi kiện dân sự liên quan đến tranh chấp do gian lận trong việc sáp nhập và mua lại (M&A) là bao lâu theo pháp luật Việt Nam?

Trong các tranh chấp phát sinh từ gian lận trong việc sáp nhập và mua lại (M&A), thời hiệu khởi kiện dân sự được xác định theo quy định chung của Bộ luật Dân sự 2015.

Cụ thể, theo Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp hợp đồng là 03 năm, kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.

Đối với các tranh chấp liên quan đến hành vi ngoài hợp đồng (ví dụ: yêu cầu bồi thường thiệt hại do gian lận), thời hiệu khởi kiện thường được áp dụng theo Điều 588 Bộ luật Dân sự 2015, cũng là 03 năm kể từ ngày người bị thiệt hại biết hoặc phải biết quyền lợi bị xâm phạm.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến gian lận trong việc sáp nhập và mua lại (M&A)

Tùy theo tính chất, mức độ và hậu quả của hành vi, pháp luật Việt Nam có thể áp dụng quy định về dân sự, cạnh tranh, chứng khoán hoặc hình sự để điều chỉnh và xử lý. Vì vậy, việc nắm rõ hệ thống quy định pháp luật liên quan là cơ sở quan trọng để phòng ngừa và giải quyết tranh chấp trong hoạt động M&A.

1. Pháp luật Việt Nam quy định thế nào về xử lý hành vi gian lận trong việc sáp nhập và mua lại (M&A)?

Hiện nay, hành vi gian lận trong M&A không được quy định trong một điều luật riêng, mà được xử lý theo nhiều nhóm quy định pháp luật liên quan. Cụ thể:

  • Về giao dịch dân sự (hợp đồng M&A): Trường hợp một bên cố ý cung cấp thông tin sai lệch hoặc che giấu thông tin làm ảnh hưởng đến quyết định giao kết hợp đồng có thể bị xem là hợp đồng vô hiệu do bị lừa dối theo Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Về trách nhiệm bồi thường thiệt hại: Bên vi phạm gây thiệt hại cho đối tác trong giao dịch M&A có thể phải bồi thường theo nguyên tắc phát sinh trách nhiệm bồi thường ngoài hợp đồng tại Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Về thời hiệu khởi kiện tranh chấp hợp đồng: Áp dụng thời hiệu 03 năm kể từ thời điểm biết hoặc phải biết quyền lợi bị xâm phạm theo Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Về xử lý hình sự khi có dấu hiệu gian lận nghiêm trọng: Nếu hành vi gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản, có thể bị truy cứu theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi bổ sung 2017, 2025 về tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, với hành vi dùng thủ đoạn gian dối để làm bên khác giao tài sản.

Gian lận trong M&A được xử lý “đa tầng”, từ dân sự (hủy giao dịch, bồi thường), đến hình sự nếu có yếu tố chiếm đoạt tài sản, tùy mức độ và hậu quả của hành vi.

2. Quy trình tố cáo và cung cấp chứng cứ khi phát hiện gian lận trong việc sáp nhập và mua lại (M&A) được thực hiện như thế nào?

Việc tố cáo hành vi gian lận trong M&A được thực hiện theo Luật Tố cáo 2018, Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và các quy định liên quan đến quản lý doanh nghiệp, theo nguyên tắc cá nhân/tổ chức có quyền cung cấp thông tin đến cơ quan có thẩm quyền để được xem xét, xử lý. Quy trình cơ bản gồm các bước sau:

Quy trình cơ bản được vận dụng như sau:

  • Bước 1: Thu thập và chuẩn hóa chứng cứ

Căn cứ Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (sửa đổi bổ sung 2025), bên tố cáo phải cung cấp chứng cứ chứng minh yêu cầu của mình là có căn cứ, bao gồm: hợp đồng M&A, báo cáo tài chính, tài liệu thẩm định, email, biên bản làm việc, tài liệu chứng minh hành vi che giấu hoặc cung cấp sai thông tin.

  • Bước 2: Lập đơn tố cáo hợp lệ

Theo Điều 23 Luật Tố cáo 2018, đơn tố cáo phải ghi rõ thông tin người tố cáo, đối tượng bị tố cáo, hành vi vi phạm, thời gian, địa điểm và tài liệu chứng minh kèm theo.

  • Bước 3: Gửi đơn đến cơ quan có thẩm quyền

Theo Điều 25 Luật Tố cáo 2018, người tố cáo có thể gửi đến cơ quan quản lý nhà nước, cơ quan điều tra (nếu có dấu hiệu tội phạm) hoặc tòa án (nếu yêu cầu bảo vệ quyền lợi dân sự trong giao dịch M&A).

  • Bước 4: Tiếp nhận và xử lý tố cáo

Theo Điều 28 Luật Tố cáo 2018, cơ quan có thẩm quyền phải tiếp nhận, phân loại và kiểm tra điều kiện thụ lý tố cáo.

  • Bước 5: Xác minh nội dung tố cáo

Căn cứ Điều 29 Luật Tố cáo 2018, cơ quan chức năng tiến hành xác minh, thu thập tài liệu, làm việc với các bên liên quan và đánh giá tính xác thực của hành vi gian lận.

  • Bước 6: Kết luận và xử lý vụ việc

Kết quả có thể dẫn đến yêu cầu hủy giao dịch, bồi thường thiệt hại, xử phạt hành chính hoặc chuyển hồ sơ sang cơ quan điều tra nếu có dấu hiệu hình sự.

Quy trình tố cáo gian lận trong M&A được thực hiện như trên, trong đó chứng cứ đóng vai trò then chốt để chứng minh hành vi gian lận.

3. Có thể chuyển hướng vụ án từ "Lừa đảo" sang "Vi phạm quy định về quản lý kinh tế" để hưởng khung hình phạt nhẹ hơn không?

Việc xác định hành vi bị truy cứu về tội Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản được quy định tại Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025) hay chuyển sang nhóm tội “Vi phạm quy định về quản lý kinh tế” như Tội vi phạm quy định về kế toán gây hậu quả nghiêm trọng được quy định tại Điều 221 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025) không phải là sự lựa chọn để giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, mà phụ thuộc hoàn toàn vào bản chất hành vi và chứng cứ trong vụ án. Nếu người thực hiện có thủ đoạn gian dối ngay từ đầu nhằm làm cho bên bị hại tin và tự nguyện chuyển giao tài sản để chiếm đoạt thì sẽ bị xử lý theo Điều 174 Bộ luật này.

Ngược lại, nếu hành vi chỉ thể hiện việc vi phạm quy định về kế toán, tài chính, quản lý doanh nghiệp dẫn đến hậu quả thiệt hại nhưng không chứng minh được ý chí chiếm đoạt ngay từ đầu, thì có thể được xem xét theo Điều 221 Bộ luật này. Do đó, việc định tội danh thuộc thẩm quyền của cơ quan tiến hành tố tụng và được xác định dựa trên mục đích, diễn biến hành vi và tài liệu, chứng cứ thu thập trong quá trình điều tra.

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến gian lận trong việc sáp nhập và mua lại (M&A)

Các thắc mắc thường gặp liên quan đến gian lận trong việc sáp nhập và mua lại (M&A) thường xoay quanh việc nhận diện hành vi gian lận, cách xử lý khi phát hiện sai phạm, cũng như cơ chế bảo vệ quyền lợi của bên bị thiệt hại.

1. Thời hiệu khởi kiện dân sự liên quan đến tranh chấp do gian lận trong việc sáp nhập và mua lại (M&A) là bao lâu theo pháp luật Việt Nam?

Trong tranh chấp phát sinh từ giao dịch M&A (thường được xác định là tranh chấp hợp đồng hoặc yêu cầu bồi thường thiệt hại), thời hiệu khởi kiện được áp dụng theo Bộ luật Dân sự 2015 như sau:

  • Thời hiệu khởi kiện tranh chấp hợp đồng: Là 03 năm, kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm theo Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Trường hợp yêu cầu bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng: Cũng áp dụng thời hiệu 03 năm, kể từ thời điểm biết hoặc phải biết quyền lợi bị xâm phạm theo Điều 588 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Trường hợp đặc biệt: Nếu tranh chấp M&A được xác định là yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản thì có thể thuộc trường hợp không áp dụng thời hiệu khởi kiện theo Điều 155 Bộ luật Dân sự 2015 (tùy tính chất vụ việc).

Phần lớn tranh chấp gian lận trong M&A sẽ áp dụng thời hiệu 03 năm theo Điều 429 BLDS 2015, tính từ thời điểm bên bị thiệt hại phát hiện hoặc buộc phải phát hiện hành vi gian lận.

2. Bên mua cần thu thập bằng chứng gì để khởi kiện dân sự khi phát hiện gian lận trong việc sáp nhập và mua lại (M&A)?

Trong tranh chấp liên quan đến gian lận trong giao dịch sáp nhập và mua lại (M&A), bên mua cần tập trung thu thập các nhóm chứng cứ có giá trị chứng minh hành vi gian dối và thiệt hại thực tế theo nguyên tắc nghĩa vụ chứng minh tại Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, sửa đổi bổ sung 2025.

Thứ nhất là nhóm chứng cứ về thông tin giao dịch, gồm hợp đồng M&A, thư chào mua, biên bản đàm phán, điều khoản cam kết và các tài liệu thẩm định (due diligence) thể hiện thông tin mà bên bán đã cung cấp.

Thứ hai là nhóm chứng cứ về sai lệch hoặc che giấu thông tin, như báo cáo tài chính bị điều chỉnh, dữ liệu kế toán nội bộ, email trao đổi, tài liệu chứng minh nợ tiềm ẩn, nghĩa vụ chưa công bố hoặc hành vi làm sai lệch số liệu.

Thứ ba là nhóm chứng cứ về thiệt hại, gồm tài liệu định giá doanh nghiệp, báo cáo tài chính sau giao dịch, chứng từ mất giá trị đầu tư, thiệt hại dòng tiền hoặc chi phí phát sinh do thông tin sai lệch.

Cuối cùng là chứng cứ về mối quan hệ nhân quả giữa hành vi gian lận và thiệt hại, thể hiện việc bên mua quyết định giao dịch dựa trên thông tin sai lệch.

3. Cách xác định thiệt hại và phương pháp tính bồi thường khi xảy ra gian lận trong việc sáp nhập và mua lại (M&A) trong vụ kiện dân sự như thế nào?

Thiệt hại trong tranh chấp gian lận M&A được xác định và yêu cầu bồi thường theo nguyên tắc bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng tại Điều 13, Điều 360 và Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015, trong đó thiệt hại phải là thiệt hại thực tế, trực tiếp và có thể chứng minh được.

Theo đó, bên bị thiệt hại cần xác định (i) phần chênh lệch giá trị doanh nghiệp giữa thông tin được cung cấp và giá trị thực tế tại thời điểm giao dịch; (ii) các chi phí hợp lý phát sinh nhằm khắc phục hậu quả như chi phí pháp lý, thẩm định, xử lý nợ hoặc tái cấu trúc doanh nghiệp; và (iii) khoản lợi ích bị mất nếu chứng minh được có mối quan hệ trực tiếp với hành vi gian lận.

Việc tính bồi thường được thực hiện trên cơ sở tổng hợp các khoản thiệt hại hợp pháp nêu trên, đồng thời phải chứng minh được quan hệ nhân quả giữa hành vi gian dối và thiệt hại theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, sửa đổi bổ sung 2025 về nghĩa vụ chứng minh.

4. Khi bên bán cổ phần cố tình che giấu kiện tụng hoặc nợ tiềm tàng, biện pháp pháp lý nào để đối phó với gian lận trong việc sáp nhập và mua lại (M&A)?

Khi bên bán cổ phần cố tình che giấu thông tin về kiện tụng, nghĩa vụ tài chính hoặc nợ tiềm tàng trong giao dịch M&A, hành vi này có thể được xem là vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin trung thực trong giao kết và thực hiện hợp đồng theo Điều 3, Điều 385, Điều 398 và Điều 407 Bộ luật Dân sự 2015, làm phát sinh trách nhiệm pháp lý cho bên vi phạm.

Khi phát hiện gian lận, bên mua có thể áp dụng các biện pháp như yêu cầu tuyên bố hợp đồng vô hiệu do bị lừa dối theo Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015, yêu cầu hủy bỏ hoặc chấm dứt hợp đồng nếu có thỏa thuận cam kết, đồng thời khởi kiện yêu cầu bồi thường thiệt hại theo Điều 13 và Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015. Trường hợp thiệt hại lớn và có dấu hiệu gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản, hành vi còn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự tùy tính chất vụ việc.

5. Nếu không trực tiếp ký hồ sơ nhưng là người phê duyệt chủ trương, trách nhiệm hình sự đến đâu?

Trách nhiệm hình sự của người không trực tiếp ký hồ sơ nhưng là người phê duyệt chủ trương được xác định theo nguyên tắc đồng phạm và vai trò trong việc thực hiện tội phạm, quy định tại Điều 17 và Điều 58 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025).

Theo đó, nếu người phê duyệt chủ trương biết rõ hành vi vi phạm hoặc gian dối nhưng vẫn chỉ đạo, chấp thuận, tạo điều kiện để thực hiện hành vi phạm tội, thì vẫn có thể bị xem là:

  • Người tổ chức hoặc người xúi giục nếu giữ vai trò định hướng, chỉ đạo thực hiện hành vi phạm tội;
  • Hoặc người giúp sức nếu tạo điều kiện về cơ chế, nguồn lực, hoặc quyết định phê duyệt là yếu tố cần thiết để hành vi phạm tội xảy ra.

Ngược lại, nếu chỉ phê duyệt theo quy trình quản lý bình thường, không biết và không buộc phải biết hành vi vi phạm, thì không bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến gian lận trong việc sáp nhập và mua lại (M&A)?

Trong các giao dịch sáp nhập và mua lại (M&A), rủi ro gian lận về tài chính, pháp lý và thông tin doanh nghiệp có thể gây thiệt hại lớn nếu không được kiểm soát ngay từ giai đoạn thẩm định và đàm phán. Vì vậy, việc đồng hành cùng một đơn vị tư vấn pháp lý giàu kinh nghiệm là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp nhận diện sớm rủi ro, xây dựng cấu trúc giao dịch an toàn và bảo vệ quyền lợi trong toàn bộ quá trình thực hiện. NPLaw là đơn vị cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý trong lĩnh vực doanh nghiệp và M&A, hỗ trợ khách hàng trong thẩm định pháp lý, rà soát hợp đồng và xử lý tranh chấp phát sinh, nhằm hạn chế tối đa rủi ro gian lận và đảm bảo tính an toàn pháp lý cho giao dịch.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

 

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo