Trong hoạt động đấu thầu, việc chia dự án thành gói thầu chia phần ngày càng được áp dụng để tăng tính cạnh tranh và lựa chọn nhà thầu phù hợp với từng hạng mục. Tuy nhiên, nếu không thực hiện đúng quy định pháp luật, việc chia gói thầu có thể phát sinh nhiều rủi ro pháp lý hoặc bị xem là hành vi chia nhỏ gói thầu trái quy định. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm gói thầu chia phần, mục tiêu áp dụng, các quy định pháp luật liên quan và những vấn đề thường gặp trong quá trình triển khai.
I. Giới thiệu các vấn đề liên quan đến gói thầu chia phần
Trong hoạt động đấu thầu, gói thầu chia phần là cách tổ chức đấu thầu khi một dự án hoặc gói thầu lớn được tách thành nhiều phần công việc riêng để nhà thầu có thể tham gia dự thầu cho từng phần. Cách làm này thường áp dụng với các dự án có nhiều hạng mục kỹ thuật hoặc phạm vi công việc khác nhau.
Việc chia gói thầu có thể giúp tăng tính cạnh tranh, tạo cơ hội cho nhiều nhà thầu tham gia và giúp chủ đầu tư lựa chọn đơn vị phù hợp với từng hạng mục. Tuy nhiên, quá trình chia phần phải tuân thủ đúng quy định pháp luật, tránh trường hợp chia nhỏ gói thầu không hợp lý hoặc nhằm hạn chế cạnh tranh.

Do đó, việc hiểu rõ khái niệm, mục tiêu áp dụng và các quy định pháp luật liên quan đến gói thầu chia phần là cần thiết để đảm bảo quá trình đấu thầu minh bạch và đúng quy định.
II. Tìm hiểu về gói thầu chia phần
Để áp dụng đúng trong thực tế, trước hết cần hiểu rõ gói thầu chia phần là gì, khi nào nên áp dụng và mục tiêu của việc chia gói thầu trong dự án. Đồng thời, việc phân biệt gói thầu chia phần với gói thầu nguyên khối cũng giúp các bên tham gia đấu thầu lựa chọn phương thức tổ chức phù hợp và tuân thủ đúng quy định pháp luật.
1. Gói thầu chia phần là gì và khi nào nên áp dụng?
Gói thầu chia phần là hình thức tổ chức đấu thầu trong đó một gói thầu lớn được chia thành nhiều phần công việc độc lập. Nhà thầu có thể tham gia dự thầu cho một, một số hoặc toàn bộ các phần tùy theo năng lực và phạm vi công việc.
Hình thức này thường được áp dụng trong các dự án có quy mô lớn, bao gồm nhiều hạng mục kỹ thuật hoặc lĩnh vực chuyên môn khác nhau. Việc chia gói thầu thành nhiều phần giúp tăng tính cạnh tranh, tạo cơ hội cho nhiều nhà thầu tham gia và giúp chủ đầu tư lựa chọn được nhà thầu phù hợp cho từng phần công việc cụ thể.
Tuy nhiên, việc áp dụng gói thầu chia phần cần được xem xét dựa trên tính chất của dự án, bảo đảm không làm ảnh hưởng đến tính đồng bộ của công trình và phải tuân thủ các quy định của pháp luật về đấu thầu.
2. Gói thầu chia phần khác gì so với gói thầu nguyên khối?
Gói thầu chia phần là gói thầu được tách thành nhiều phần công việc độc lập trong cùng một gói thầu, cho phép nhà thầu tham gia dự thầu và trúng thầu đối với một hoặc nhiều phần. Trong khi đó, gói thầu nguyên khối là gói thầu không chia nhỏ, toàn bộ nội dung công việc được lựa chọn một nhà thầu hoặc một liên danh nhà thầu thực hiện.
Sự khác biệt cơ bản giữa hai hình thức này nằm ở cách tổ chức lựa chọn nhà thầu và phạm vi hợp đồng. Với gói thầu nguyên khối, toàn bộ khối lượng công việc được giao cho một nhà thầu duy nhất. Ngược lại, gói thầu chia phần có thể có nhiều nhà thầu cùng trúng thầu cho các phần khác nhau của cùng một gói thầu, giúp tăng tính cạnh tranh và tận dụng chuyên môn của từng nhà thầu.
Ngoài ra, gói thầu chia phần còn có sự khác biệt về chi phí và cách tổ chức đấu thầu lại. Theo khoản 7 Điều 14 Nghị định 214/2025/NĐ-CP, trường hợp phải tổ chức đấu thầu lại đối với một phần của gói thầu chia phần thì chi phí lập và thẩm định hồ sơ mời thầu, hồ sơ yêu cầu được tính tối đa bằng 50% mức chi phí theo giá trị ước tính của phần phải đấu thầu lại, thay vì tính theo toàn bộ giá trị gói thầu.
Quy định này cho thấy gói thầu chia phần có tính linh hoạt cao hơn trong quá trình tổ chức lựa chọn nhà thầu, đặc biệt khi chỉ một phần của gói thầu cần phải đấu thầu lại, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian so với gói thầu nguyên khối.
3. Mục tiêu của việc sử dụng gói thầu chia phần trong dự án là gì?
Việc áp dụng gói thầu chia phần trong dự án nhằm tạo sự linh hoạt trong quá trình lựa chọn nhà thầu và nâng cao hiệu quả tổ chức đấu thầu. Khi một gói thầu được chia thành nhiều phần công việc, chủ đầu tư có thể lựa chọn các nhà thầu khác nhau có năng lực phù hợp với từng phần cụ thể, qua đó tăng tính cạnh tranh và tối ưu hóa hiệu quả thực hiện dự án.

Bên cạnh đó, gói thầu chia phần còn giúp xử lý linh hoạt các tình huống phát sinh trong đấu thầu. Theo điểm a khoản 10 Điều 140 Nghị định 214/2025/NĐ-CP, nếu một hoặc nhiều phần của gói thầu không có nhà thầu tham dự hoặc không có nhà thầu đáp ứng yêu cầu, chủ đầu tư có thể báo cáo người có thẩm quyền để tách phần đó thành gói thầu riêng và tổ chức lựa chọn nhà thầu lại. Điều này giúp quá trình đấu thầu không bị đình trệ chỉ vì một phần công việc không lựa chọn được nhà thầu.
Ngoài ra, việc chia phần cũng giúp linh hoạt trong việc ký kết và quản lý hợp đồng. Trường hợp một nhà thầu trúng tất cả các phần thì gói thầu chỉ có một hợp đồng; nhưng nếu nhiều nhà thầu trúng các phần khác nhau thì có thể ký nhiều hợp đồng tương ứng với từng phần công việc. Cách tổ chức này giúp phân định rõ trách nhiệm và phạm vi thực hiện của từng nhà thầu.
Tuy nhiên, khi áp dụng gói thầu chia phần, chủ đầu tư vẫn phải bảo đảm các nguyên tắc chung của hoạt động đấu thầu theo khoản 1 Điều 88 Luật Đấu thầu 2023 (sửa đổi 2025), bao gồm cạnh tranh, công bằng, minh bạch, hiệu quả kinh tế và trách nhiệm giải trình trong quá trình xử lý các tình huống phát sinh.
4. Ai có quyền quyết định tách dự án thành gói thầu chia phần?
Theo quy định của pháp luật về đấu thầu, việc chia dự án thành gói thầu chia phần được xác định trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu của dự án. Theo khoản 2 Điều 40 Luật Đấu thầu 2023 (sửa đổi bởi Điểm b Khoản 22 Điều 1 Luật sửa đổi Luật Đấu thầu; Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư; Luật Hải quan; Luật Thuế giá trị gia tăng; Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu; Luật Đầu tư; Luật Đầu tư công; Luật Quản lý, sử dụng tài sản công 2025), chủ đầu tư là chủ thể tổ chức lập và phê duyệt kế hoạch lựa chọn nhà thầu, trong đó xác định phạm vi, nội dung và cách thức chia các gói thầu hoặc các phần của gói thầu.
Như vậy, trên thực tế chủ đầu tư là người trực tiếp quyết định việc chia dự án hoặc gói thầu thành nhiều phần, nhưng quyết định này phải được thể hiện trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu và phù hợp với quyết định đầu tư cũng như kế hoạch tổng thể lựa chọn nhà thầu của dự án.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến gói thầu chia phần
Việc áp dụng gói thầu chia phần trong dự án phải tuân thủ các quy định của pháp luật về đấu thầu, từ điều kiện chia gói thầu, quy trình tổ chức lựa chọn nhà thầu đến cách xử lý các tình huống phát sinh. Những quy định này nhằm bảo đảm quá trình đấu thầu diễn ra minh bạch, cạnh tranh và hiệu quả kinh tế.
1. Theo luật đấu thầu hiện hành, tiêu chí nào cho phép chia một hợp đồng thành gói thầu chia phần?
Theo quy định của pháp luật về đấu thầu, việc chia một gói thầu thành gói thầu chia phần phải được xác định trong kế hoạch lựa chọn nhà thầu và phù hợp với tính chất, phạm vi công việc của dự án. Việc chia phần nhằm tạo điều kiện cho nhiều nhà thầu tham gia, đồng thời giúp chủ đầu tư lựa chọn được nhà thầu phù hợp với từng hạng mục công việc.
Ngoài ra, pháp luật cũng quy định cách xử lý các tình huống phát sinh đối với gói thầu chia phần. Cụ thể, theo khoản 10 Điều 140 Nghị định 214/2025/NĐ-CP, đối với gói thầu chia phần:
- Trường hợp một hoặc nhiều phần của gói thầu không có nhà thầu tham dự hoặc không có nhà thầu đáp ứng yêu cầu, chủ đầu tư có thể tách phần đó thành gói thầu riêng để tổ chức lựa chọn nhà thầu theo quy định.
- Trường hợp một nhà thầu trúng tất cả các phần, gói thầu sẽ có một hợp đồng; nếu nhiều nhà thầu trúng các phần khác nhau, sẽ có nhiều hợp đồng tương ứng với từng phần mà mỗi nhà thầu trúng thầu.
- Trường hợp giá dự thầu của một phần vượt giá trị ước tính của phần đó, làm tổng giá đề nghị trúng thầu vượt giá gói thầu, chủ đầu tư phải xử lý theo các quy định về xử lý tình huống trong đấu thầu.
- Trong trường hợp cần thiết, chủ đầu tư có thể phê duyệt kết quả lựa chọn nhà thầu cho từng phần, với điều kiện giá đề nghị trúng thầu không vượt giá của phần đó trong giá gói thầu.
Theo quy định, việc chia gói thầu thành nhiều phần phải bảo đảm phù hợp với phạm vi công việc, hiệu quả thực hiện dự án và tuân thủ các quy định của pháp luật về đấu thầu nhằm bảo đảm tính minh bạch, cạnh tranh và hiệu quả kinh tế.
2. Quy trình mời thầu khi áp dụng gói thầu chia phần có khác so với mời thầu gói lớn như thế nào?
Về cơ bản, quy trình mời thầu đối với gói thầu chia phần vẫn tuân thủ các bước chung của hoạt động đấu thầu. Tuy nhiên, so với gói thầu nguyên khối hoặc gói thầu lớn không chia phần, một số nội dung trong hồ sơ mời thầu và phương pháp đánh giá hồ sơ dự thầu có những điểm khác biệt nhất định.
Trước hết, theo khoản 8 Điều 26 Nghị định 214/2025/NĐ-CP, đối với gói thầu chia phần, hồ sơ mời thầu phải nêu rõ điều kiện chào thầu, biện pháp và giá trị bảo đảm dự thầu cho từng phần hoặc nhiều phần, đồng thời quy định phương pháp đánh giá đối với từng phần hoặc nhiều phần. Quy định này giúp các nhà thầu có thể tính toán phương án dự thầu phù hợp với năng lực của mình và lựa chọn tham gia một hoặc nhiều phần của gói thầu.

Bên cạnh đó, việc đánh giá hồ sơ dự thầu và xét duyệt trúng thầu đối với gói thầu chia phần cũng được thực hiện theo nguyên tắc riêng. Theo khoản 4 Điều 29 Nghị định 214/2025/NĐ-CP, việc đánh giá phải bảo đảm tổng giá đề nghị trúng thầu của toàn bộ gói thầu là thấp nhất (đối với phương pháp giá thấp nhất) hoặc tổng giá đánh giá của gói thầu là thấp nhất (đối với phương pháp giá đánh giá), đồng thời giá đề nghị trúng thầu của toàn bộ gói thầu không vượt giá gói thầu được duyệt, thay vì so sánh riêng lẻ với chi phí ước tính của từng phần.
Ngoài ra, theo Điều 41 Nghị định 214/2025/NĐ-CP, việc đánh giá, làm rõ hồ sơ dự thầu, sửa lỗi và hiệu chỉnh sai lệch đối với gói thầu chia phần vẫn phải tuân thủ các nguyên tắc chung của hoạt động đấu thầu. Tuy nhiên, kết quả xét thầu được xác định trên cơ sở tổng giá trị của toàn bộ gói thầu hoặc tổng điểm tổng hợp cao nhất, tùy theo phương pháp đánh giá được áp dụng.
Theo đó, điểm khác biệt chính của quy trình mời thầu đối với gói thầu chia phần nằm ở cách thiết kế hồ sơ mời thầu và phương pháp đánh giá hồ sơ dự thầu, nhằm bảo đảm tính cạnh tranh và lựa chọn được phương án có hiệu quả kinh tế cao nhất cho toàn bộ gói thầu.
3. Những rủi ro cơ bản khi triển khai gói thầu chia phần là gì?
Mặc dù gói thầu chia phần giúp tăng tính linh hoạt và cạnh tranh trong đấu thầu, nhưng khi triển khai trên thực tế cũng có thể phát sinh một số rủi ro nhất định.
Trước hết, rủi ro về tính đồng bộ trong thực hiện dự án. Khi nhiều nhà thầu cùng thực hiện các phần khác nhau của cùng một gói thầu, việc phối hợp tiến độ, kỹ thuật và trách nhiệm giữa các nhà thầu có thể trở nên phức tạp, dễ dẫn đến chậm tiến độ hoặc phát sinh tranh chấp.
Thứ hai là rủi ro trong quá trình tổ chức và đánh giá đấu thầu. Nếu hồ sơ mời thầu không quy định rõ điều kiện chào thầu, phương pháp đánh giá hoặc phạm vi công việc của từng phần, việc đánh giá hồ sơ dự thầu có thể gặp khó khăn, ảnh hưởng đến tính minh bạch và công bằng trong lựa chọn nhà thầu.
Ngoài ra, còn có rủi ro về chi phí và hiệu quả kinh tế. Trong một số trường hợp, tổng giá trúng thầu của các phần có thể cao hơn dự kiến hoặc vượt giá gói thầu nếu việc lập dự toán và ước tính chi phí cho từng phần không chính xác.
Cuối cùng là rủi ro pháp lý, đặc biệt khi việc chia gói thầu không có căn cứ hợp lý hoặc bị cho là chia nhỏ gói thầu nhằm hạn chế cạnh tranh hoặc ưu tiên một số nhà thầu. Khi đó, chủ đầu tư hoặc bên mời thầu có thể bị khiếu nại, tố cáo hoặc xử lý theo quy định của pháp luật về đấu thầu.
IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến gói thầu chia phần
Trong quá trình áp dụng gói thầu chia phần trong hoạt động đấu thầu, các chủ đầu tư, nhà thầu và các bên liên quan thường phát sinh nhiều câu hỏi về điều kiện tham gia, trách nhiệm pháp lý cũng như cách xử lý các tình huống phát sinh. Dưới đây là một số thắc mắc phổ biến liên quan đến gói thầu chia phần và cách hiểu đúng theo quy định của pháp luật hiện hành.
1. Điều kiện năng lực nhà thầu khi tham gia gói thầu chia phần được quy định ra sao?
Khi tham gia gói thầu chia phần, nhà thầu vẫn phải đáp ứng các điều kiện về tư cách hợp lệ và năng lực theo quy định chung của pháp luật về đấu thầu. Các yêu cầu này được xác định trong hồ sơ mời thầu và phải phù hợp với phạm vi công việc của từng phần trong gói thầu.
Theo khoản 3 Điều 5 Luật Đấu thầu 2023 (sửa đổi 2025), nhà thầu là cá nhân được xem là có tư cách hợp lệ khi đáp ứng các điều kiện sau:
- Có năng lực hành vi dân sự đầy đủ theo quy định của pháp luật của quốc gia mà cá nhân đó là công dân;
- Có chứng chỉ chuyên môn phù hợp trong trường hợp pháp luật có yêu cầu;
- Đồng thời phải đáp ứng các điều kiện liên quan đến bảo đảm cạnh tranh trong đấu thầu và không thuộc trường hợp bị cấm tham gia hoạt động đấu thầu.
Đối với gói thầu chia phần, các điều kiện về năng lực, kinh nghiệm và tài chính của nhà thầu thường được xác định phù hợp với từng phần công việc. Điều này cho phép nhà thầu lựa chọn tham gia dự thầu đối với một hoặc nhiều phần trong gói thầu, miễn là đáp ứng các tiêu chí năng lực tương ứng với phần mà mình đăng ký tham dự.
2. Chủ đầu tư công bố thông tin không đầy đủ về gói thầu chia phần có thể bị phạt hay xử lý ra sao?
Việc công bố thông tin về đấu thầu, bao gồm thông tin liên quan đến gói thầu chia phần, phải tuân thủ đầy đủ quy định về nội dung và thời hạn đăng tải trên hệ thống theo pháp luật về đấu thầu. Nếu chủ đầu tư hoặc bên mời thầu đăng tải thông tin không đầy đủ hoặc không đúng quy định, có thể bị xử phạt vi phạm hành chính.
Theo Điều 36 Nghị định 122/2021/NĐ-CP, các hành vi vi phạm về đăng tải thông tin trong đấu thầu có thể bị xử phạt như sau:
- Phạt từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với hành vi không tuân thủ quy định về thời hạn cung cấp hoặc đăng tải thông tin về đấu thầu.
- Phạt từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với hành vi không đăng tải hoặc đăng tải không đầy đủ nội dung của hồ sơ mời thầu, hoặc đăng tải hồ sơ mời thầu không thống nhất với nội dung đã được phê duyệt.
- Phạt từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với hành vi không cung cấp hoặc không đăng tải thông tin về đấu thầu theo quy định của pháp luật.
Ngoài ra, theo khoản 2 Điều 4 Nghị định 122/2021/NĐ-CP, mức phạt nêu trên áp dụng đối với tổ chức. Trường hợp người vi phạm là cá nhân thì mức phạt tiền sẽ bằng một nửa mức phạt áp dụng đối với tổ chức.
Do đó, nếu chủ đầu tư không đăng tải hoặc đăng tải không đầy đủ thông tin liên quan đến gói thầu chia phần theo quy định, có thể bị xử phạt hành chính từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng (đối với tổ chức), đồng thời phải thực hiện việc công bố thông tin đúng quy định để bảo đảm tính minh bạch trong hoạt động đấu thầu.
3. Trường hợp nhà thầu sử dụng hồ sơ năng lực giả để trúng gói thầu chia phần thì hậu quả pháp lý như thế nào?
Việc nhà thầu sử dụng hồ sơ năng lực giả để tham gia và trúng gói thầu chia phần được xem là hành vi gian lận trong hoạt động đấu thầu và bị pháp luật nghiêm cấm.
Cụ thể, theo khoản 4 Điều 16 Luật Đấu thầu 2023, hành vi làm giả hoặc làm sai lệch thông tin, hồ sơ, tài liệu trong đấu thầu hoặc cố ý cung cấp thông tin không trung thực trong hồ sơ dự thầu nhằm làm sai lệch kết quả lựa chọn nhà thầu được xác định là hành vi gian lận.
Trường hợp phát hiện nhà thầu trúng thầu bằng cách sử dụng hồ sơ giả, kết quả lựa chọn nhà thầu có thể bị hủy. Theo điểm d khoản 1 Điều 17 Luật Đấu thầu 2023, gói thầu sẽ bị hủy thầu nếu nhà thầu trúng thầu thực hiện hành vi bị cấm trong hoạt động đấu thầu, trong đó có hành vi gian lận.
4. Trường hợp khiếu nại, tố cáo liên quan đến gói thầu chia phần thì căn cứ pháp lý và thủ tục giải quyết ra sao?
Việc khiếu nại, tố cáo hoặc kiến nghị liên quan đến gói thầu chia phần được thực hiện theo các quy định của Luật Đấu thầu 2023 (sửa đổi 2025), đặc biệt là Điều 89, Điều 90 và các điều liên quan về giải quyết kiến nghị trong hoạt động đấu thầu.
Theo quy định này, khi quyền và lợi ích hợp pháp bị ảnh hưởng trong quá trình lựa chọn nhà thầu hoặc kết quả lựa chọn nhà thầu, nhà thầu, nhà đầu tư hoặc tổ chức liên quan có quyền gửi kiến nghị đến cơ quan có thẩm quyền để xem xét lại.
Các bước cơ bản khi giải quyết khiếu nại, kiến nghị trong đấu thầu
Bước 1: Gửi kiến nghị đến chủ đầu tư hoặc bên mời thầu
Khi phát hiện dấu hiệu vi phạm trong quá trình đấu thầu (bao gồm gói thầu chia phần), nhà thầu hoặc tổ chức liên quan có thể gửi đơn kiến nghị đến chủ đầu tư hoặc bên mời thầu để yêu cầu xem xét lại các nội dung liên quan đến hồ sơ mời thầu, quá trình lựa chọn nhà thầu hoặc kết quả lựa chọn nhà thầu.
Bước 2: Chủ đầu tư hoặc bên mời thầu xem xét, giải quyết
Chủ đầu tư hoặc bên mời thầu có trách nhiệm xem xét và trả lời kiến nghị theo thẩm quyền. Trường hợp nội dung kiến nghị liên quan đến kết quả lựa chọn nhà thầu, việc giải quyết có thể có sự tham gia của Hội đồng giải quyết kiến nghị.
Bước 3: Kiến nghị tiếp lên người có thẩm quyề
Nếu không đồng ý với kết quả giải quyết của chủ đầu tư hoặc quá thời hạn mà không được giải quyết, nhà thầu có thể tiếp tục gửi kiến nghị đến người có thẩm quyền để được xem xét lại quyết định.
Bước 4: Khiếu nại, tố cáo hoặc khởi kiện theo quy định pháp luật
Trong trường hợp vẫn không đồng ý với kết quả giải quyết kiến nghị, nhà thầu có thể thực hiện khiếu nại, tố cáo hoặc khởi kiện ra Tòa án theo quy định của pháp luật. Tuy nhiên, nếu đã gửi đơn khiếu nại, tố cáo hoặc khởi kiện thì quy trình giải quyết kiến nghị trong đấu thầu sẽ chấm dứt.
Lưu ý pháp lý quan trọng:
- Đơn kiến nghị phải được gửi trước khi thực hiện khiếu nại, tố cáo hoặc khởi kiện.
- Trong quá trình giải quyết kiến nghị, người gửi có quyền rút đơn kiến nghị nếu không tiếp tục yêu cầu xem xét.
Như vậy, khi phát sinh tranh chấp hoặc nghi vấn sai phạm liên quan đến gói thầu chia phần, các bên cần thực hiện đúng trình tự kiến nghị – giải quyết – khiếu nại hoặc khởi kiện theo quy định của Luật Đấu thầu hiện hành để bảo đảm việc xử lý được thực hiện đúng thẩm quyền và minh bạch.
5. Khi phát hiện dấu hiệu chia nhỏ để ưu tiên nhà thầu, người tham gia dự thầu hoặc bên thứ ba nên làm gì để tố cáo vi phạm liên quan gói thầu chia phần?
Điểm l khoản 6 Điều 16 Luật Đấu thầu 2023 (sửa đổi 2025) quy định một trong các hành vi không bảo đảm công bằng, minh bạch trong đấu thầu là: “Chia dự án, dự toán mua sắm thành các gói thầu trái quy định của pháp luật nhằm chỉ định thầu, hạn chế sự tham gia của nhà thầu hoặc nhằm tạo lợi thế cho một hoặc một số nhà thầu.”
Do đó, khi phát hiện dấu hiệu vi phạm, cá nhân hoặc tổ chức nên thu thập các tài liệu, chứng cứ liên quan (hồ sơ mời thầu, kế hoạch lựa chọn nhà thầu, thông báo mời thầu…) và gửi đơn kiến nghị hoặc tố cáo đến chủ đầu tư, bên mời thầu, người có thẩm quyền quyết định dự án hoặc cơ quan quản lý nhà nước về đấu thầu để yêu cầu xem xét, kiểm tra và xử lý theo quy định của pháp luật.
Trường hợp vụ việc có dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng, người tố cáo cũng có thể gửi phản ánh đến cơ quan thanh tra hoặc cơ quan có thẩm quyền khác để tiến hành kiểm tra, thanh tra và xử lý vi phạm trong hoạt động đấu thầu theo quy định hiện hành.
V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến gói thầu chia phần?
Nếu bạn đang gặp vướng mắc pháp lý liên quan đến gói thầu chia phần như: xác định tính hợp pháp của việc chia gói thầu, xử lý tranh chấp giữa các nhà thầu, kiến nghị trong quá trình lựa chọn nhà thầu hoặc tố cáo hành vi chia nhỏ gói thầu trái quy định, việc tham vấn chuyên gia pháp lý có kinh nghiệm trong lĩnh vực đấu thầu là rất cần thiết. Với đội ngũ luật sư am hiểu sâu về Luật Đấu thầu 2023 (sửa đổi 2025) và thực tiễn giải quyết tranh chấp trong hoạt động đấu thầu, NPLaw có thể hỗ trợ tư vấn quy định pháp luật, rà soát hồ sơ đấu thầu, soạn thảo đơn kiến nghị – khiếu nại – tố cáo và đại diện bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng trước cơ quan có thẩm quyền. Việc nhận được tư vấn kịp thời sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý, đảm bảo quá trình tham gia đấu thầu diễn ra minh bạch và đúng quy định pháp luật.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.