Hành vi kinh doanh hàng hóa cấm là một vấn đề nhức nhối, gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho xã hội, từ việc ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng, mất an ninh trật tự cho đến việc làm suy yếu nền kinh tế quốc gia. Vậy, hành vi kinh doanh hàng hóa cấm bị xử lý như thế nào theo quy định của pháp luật hiện hành? Bài viết này của NPLaw sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về các quy định pháp luật liên quan, giúp quý vị hiểu rõ hơn về tính chất và mức độ xử lý đối với những hành vi vi phạm này.
Hành vi kinh doanh hàng hóa cấm là một vấn đề nhức nhối, gây ra những hệ lụy nghiêm trọng cho xã hội, từ việc ảnh hưởng đến sức khỏe cộng đồng, mất an ninh trật tự cho đến việc làm suy yếu nền kinh tế quốc gia. Vậy, hành vi kinh doanh hàng hóa cấm bị xử lý như thế nào theo quy định của pháp luật hiện hành? Bài viết này của NPLaw sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về các quy định pháp luật liên quan, giúp quý vị hiểu rõ hơn về tính chất và mức độ xử lý đối với những hành vi vi phạm này.
I. Thực trạng về kinh doanh hàng hóa cấm
Tình hình kinh doanh hàng hóa cấm tại Việt Nam trong năm 2024 tiếp tục diễn biến phức tạp, với nhiều thủ đoạn tinh vi và quy mô ngày càng lớn. Mặc dù các cơ quan chức năng đã tăng cường kiểm tra, kiểm soát, nhưng hoạt động buôn bán hàng cấm, hàng nhập lậu vẫn có xu hướng gia tăng. Các đối tượng buôn lậu thường sử dụng phương tiện thủy, xe mô tô, ô tô để cất giấu hàng hóa, ngụy trang trong các vật dụng như khay nhựa, giỏ xách, thậm chí lẫn với trứng vịt để qua mặt lực lượng chức năng. Ngoài ra, họ còn thuê người canh đường, theo dõi lực lượng chức năng để né tránh hoặc cản trở khi bị phát hiện.
Trong khoảng thời gian từ ngày 15/12/2023 đến 15/12/2024, các lực lượng chức năng đã kiểm tra, phát hiện 1.095 vụ vi phạm liên quan đến buôn lậu, gian lận thương mại và hàng giả, giảm 21,5% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, có 390 vụ liên quan đến vận chuyển, kinh doanh thuốc lá điếu nhập lậu; 22 vụ pháo nổ; 124 vụ hàng nhập lậu; 526 vụ gian lận thương mại; và 33 vụ kinh doanh hàng giả, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ. Tổng số tiền phạt thu được là hơn 9 tỷ đồng.

Do đó, dù đã có những nỗ lực trong việc kiểm soát và xử lý vi phạm, nhưng tình hình buôn bán hàng hóa cấm tại Việt Nam vẫn còn nhiều thách thức. Cần tiếp tục tăng cường phối hợp giữa các cơ quan chức năng, nâng cao hiệu quả kiểm tra, giám sát, đặc biệt là trong lĩnh vực thương mại điện tử, để ngăn chặn và xử lý kịp thời các hành vi vi phạm.
II. Quy định pháp luật về kinh doanh hàng hóa cấm
1. Kinh doanh hàng hóa cấm là gì?
Kinh doanh hàng hóa cấm là hành vi sản xuất, buôn bán, vận chuyển hoặc trao đổi các loại hàng hóa mà pháp luật Việt Nam nghiêm cấm lưu thông, sử dụng hoặc kinh doanh dưới mọi hình thức. Theo khoản 5 Điều 3 Nghị định 98/2020/NĐ-CP, "hàng cấm" bao gồm hàng hóa cấm kinh doanh, cấm lưu hành và cấm sử dụng tại Việt Nam.
2. Có những loại hàng hóa nào bị cấm kinh doanh?
Ở Việt Nam, có một số loại hàng hóa và dịch vụ bị cấm kinh doanh hoàn toàn, tức là cá nhân hay doanh nghiệp đều không được phép sản xuất, mua bán hay phân phối dưới bất kỳ hình thức nào. Danh sách cụ thể được quy định trong Điều 6 của Luật Đầu tư năm 2020 được sửa đổi, bổ sung năm 2024 và các văn bản hướng dẫn liên quan.
Từ ngày 15/02/2025, một số quy định liên quan đến hàng hóa và dịch vụ bị hạn chế kinh doanh đã được thay đổi theo Nghị định 173/2024/NĐ-CP. Dưới đây là một số mặt hàng và hoạt động bị cấm kinh doanh:
- Chất ma túy: Bao gồm tất cả các loại ma túy được liệt kê trong Phụ lục I của Luật Đầu tư 2020.
- Một số loại hóa chất và khoáng vật đặc biệt: Theo danh mục trong Phụ lục II của Luật Đầu tư.
- Mẫu vật các loài thực vật, động vật hoang dã: Đặc biệt là những loài quý hiếm, có nguồn gốc từ tự nhiên, như động vật rừng, thực vật rừng hoặc thủy sản nằm trong danh sách cần bảo vệ nghiêm ngặt.
- Mại dâm và hoạt động liên quan đến buôn bán người, bộ phận cơ thể người hoặc bào thai.
- Các hành vi liên quan đến sinh sản vô tính trên người.
- Kinh doanh pháo nổ.
- Mua bán bảo vật quốc gia, xuất khẩu di vật, cổ vật.
Cũng theo Nghị định 173, từ giữa tháng 2/2025, Chính phủ đã chính thức bãi bỏ toàn bộ nội dung trong các văn bản pháp luật cũ như Nghị định 43/2009/NĐ-CP và một phần của Nghị định 59/2006/NĐ-CP. Cụ thể:
- Xoá bỏ danh mục hàng hóa, dịch vụ bị hạn chế kinh doanh.
- Xoá bỏ danh mục hàng hóa, dịch vụ phải kinh doanh có điều kiện.
- Đồng thời loại bỏ một số nội dung thuộc danh mục hàng hóa, dịch vụ cấm kinh doanh để đơn giản hóa thủ tục, giúp các hoạt động đầu tư – kinh doanh trở nên thông thoáng, minh bạch hơn.
Tóm lại, trước khi bắt đầu bất kỳ hoạt động kinh doanh nào, bạn nên tra cứu kỹ các quy định pháp luật mới nhất hoặc hỏi ý kiến từ cơ quan chức năng có thẩm quyền để đảm bảo không vi phạm các quy định hiện hành.
3. Xử lý hành vi vi phạm của doanh nghiệp trong việc kinh doanh hàng hóa cấm thế nào?
3.1. Mức xử phạt hành chính đối với hành vi kinh doanh hàng hóa cấm
Theo Điều 8 Nghị định 98/2020/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 17/2022/NĐ-CP), việc kinh doanh hàng hóa bị cấm có thể bị xử phạt hành chính với mức tiền phạt khác nhau, tùy vào loại hàng, số lượng, giá trị hoặc lợi nhuận thu được từ hành vi vi phạm. Cụ thể:
- Phạt từ 1 đến 3 triệu đồng: Áp dụng với các hành vi như:
- Bán dưới 5kg (hoặc 5 lít) thuốc bảo vệ thực vật cấm;
- Bán dưới 50 bao thuốc lá nhập lậu;
- Bán dưới 0,5kg pháo nổ;
- Kinh doanh hàng cấm khác trị giá dưới 3 triệu đồng hoặc thu lợi bất chính dưới 1,5 triệu đồng.
- Phạt từ 3 đến 5 triệu đồng: Khi số lượng, giá trị hoặc lợi nhuận thu được ở mức cao hơn, ví dụ:
- Bán từ 5–10kg thuốc bảo vệ thực vật cấm;
- Bán từ 50–100 bao thuốc lá nhập lậu;
- Bán pháo nổ từ 0,5–1kg;
- Giá trị hàng cấm từ 3–5 triệu đồng hoặc lợi bất chính từ 1,5–2,5 triệu đồng.
- Phạt từ 5 đến 10 triệu đồng: Áp dụng cho các mức vi phạm cao hơn tương ứng với số lượng hoặc giá trị lớn hơn, ví dụ:
- Từ 10–15kg thuốc bảo vệ thực vật cấm;
- 100–300 bao thuốc lá nhập lậu;
- 1–2kg pháo nổ;
- Giá trị hàng cấm từ 5–10 triệu đồng, lợi bất chính từ 2,5–5 triệu đồng.
- Phạt từ 10 đến 30 triệu đồng: Ví dụ:
- 15–20kg thuốc bảo vệ thực vật cấm;
- 300–500 bao thuốc lá nhập lậu;
- 2–3kg pháo nổ;
- Hàng cấm trị giá từ 10–30 triệu đồng hoặc lợi bất chính từ 5–15 triệu đồng.
- Phạt từ 30 đến 50 triệu đồng:
- Từ 20–30kg thuốc bảo vệ thực vật cấm;
- 500–1.000 bao thuốc lá nhập lậu;
- 3–4kg pháo nổ;
- Hàng cấm trị giá 30–50 triệu đồng, lợi bất chính 15–25 triệu đồng.
- Phạt từ 50 đến 70 triệu đồng:
- Từ 30–40kg thuốc bảo vệ thực vật cấm;
- 1.000–1.200 bao thuốc lá nhập lậu;
- 4–5kg pháo nổ;
- Hàng cấm trị giá 50–70 triệu đồng, lợi bất chính 25–35 triệu đồng.
- Phạt từ 70 đến 90 triệu đồng:
- Từ 40–50kg thuốc bảo vệ thực vật cấm;
- 1.200–1.500 bao thuốc lá nhập lậu;
- 5–6kg pháo nổ;
- Hàng cấm trị giá 70–100 triệu đồng, lợi bất chính 35–50 triệu đồng.
- Phạt từ 90 đến 100 triệu đồng:
- Từ 50kg trở lên thuốc bảo vệ thực vật cấm;
- Từ 1.500 bao trở lên thuốc lá nhập lậu;
- Trên 6kg pháo nổ;
- Hàng cấm trị giá từ 100 triệu đồng trở lên hoặc lợi bất chính từ 50 triệu đồng trở lên.

Lưu ý: Mức phạt nêu trên áp dụng với cá nhân. Nếu là tổ chức (doanh nghiệp) vi phạm thì sẽ bị phạt gấp đôi số tiền so với cá nhân theo quy định tại khoản 4 Điều 4 Nghị định 98/2020/NĐ-CP.
Ngoài phạt tiền, doanh nghiệp vi phạm còn có thể bị:
- Tịch thu hàng hóa, phương tiện liên quan đến hành vi vi phạm;
- Đình chỉ hoạt động kinh doanh trong một thời gian nhất định;
- Trường hợp nghiêm trọng, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
3.2. Kinh doanh hàng cấm có thể bị xử lý hình sự
Nếu hành vi kinh doanh hàng cấm đủ nghiêm trọng, doanh nghiệp hoặc cá nhân vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 190 Bộ luật Hình sự 2015, được sửa đổi bổ sung năm 2017. Cụ thể:
- Tội sản xuất, buôn bán hàng cấm:
- Phạt tiền từ 100 triệu đồng đến 3 tỷ đồng hoặc
- Phạt tù từ 1 đến 15 năm, tùy theo mức độ vi phạm:
- Từ 50–100kg thuốc bảo vệ thực vật cấm;
- Từ 1.500–3.000 bao thuốc lá nhập lậu;
- Từ 6–40kg pháo nổ...
- Các hình phạt bổ sung có thể bao gồm:
- Phạt tiền thêm từ 20–100 triệu đồng;
- Cấm giữ chức vụ, hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 1–5 năm.
- Đối với pháp nhân thương mại vi phạm:
- Phạt tiền từ 1 tỷ đến 9 tỷ đồng;
- Bị đình chỉ hoạt động từ 6 tháng đến 3 năm;
- Nếu gây hậu quả nghiêm trọng, có thể bị đình chỉ hoạt động vĩnh viễn;
- Ngoài ra, có thể bị cấm kinh doanh, cấm huy động vốn hoặc hoạt động trong lĩnh vực nhất định từ 1–3 năm.
Vì vậy, các doanh nghiệp cần đặc biệt cẩn trọng và tuyệt đối tuân thủ quy định pháp luật khi tham gia kinh doanh.
4. Trách nhiệm của doanh nghiệp khi kinh doanh hàng hóa cấm?
Doanh nghiệp khi tham gia kinh doanh hàng hóa bị cấm không chỉ vi phạm pháp luật mà còn phải đối mặt với nhiều trách nhiệm pháp lý nghiêm trọng. Do đó, doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật, tránh vì lợi nhuận trước mắt mà đánh đổi sự tồn tại và phát triển bền vững của mình.
III. Giải đáp một số câu hỏi về kinh doanh hàng hóa cấm
1. Kinh doanh hàng hóa cấm trên mạng có bị phạt tù không?
Việc rao bán hàng hóa cấm qua mạng xã hội như Facebook, Zalo, TikTok… là hành vi vi phạm pháp luật tại Việt Nam. Tùy theo tính chất và mức độ vi phạm, người thực hiện có thể bị xử lý hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
Nếu hành vi kinh doanh hàng cấm trên mạng đủ yếu tố cấu thành tội phạm, người vi phạm có thể bị truy tố theo Điều 190 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Khi đó, hình phạt có thể từ 1 năm đến 15 năm tù, tùy thuộc vào giá trị hàng hóa vi phạm và mức độ nguy hiểm của hành vi.
Không chỉ việc bán hàng, mà việc đăng bài, chia sẻ thông tin, quảng cáo sản phẩm nằm trong danh mục cấm cũng bị coi là vi phạm pháp luật. Theo Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP (sửa đổi bởi Nghị định 14/2022/NĐ-CP), hành vi này có thể bị phạt từ 10 – 20 triệu đồng đối với cá nhân, và từ 20 – 40 triệu đồng nếu là tổ chức.
Tóm lại, việc kinh doanh hàng hóa bị cấm trên mạng là một hành vi nghiêm trọng. Người vi phạm không chỉ đối mặt với mức phạt tiền cao mà còn có thể bị phạt tù. Vì vậy, người kinh doanh cần cẩn trọng và tuân thủ nghiêm túc các quy định pháp luật để tránh rơi vào vòng lao lý.
2. Vô tình kinh doanh hàng hóa cấm thì có bị xử phạt không?
Trong pháp luật Việt Nam, việc kinh doanh hàng hóa cấm là hành vi nghiêm trọng và bị xử lý nghiêm khắc, bất kể người vi phạm có cố ý hay không. Do đó, ngay cả khi vô tình kinh doanh hàng hóa cấm mà không biết, vẫn có thể bị xử phạt. (Xem chi tiết mức phạt tại mục II.3)
3. Thẩm quyền xử phạt đối với hành vi kinh doanh hàng hóa cấm?
Thẩm quyền xử phạt hành vi kinh doanh hàng hóa cấm tại Việt Nam được quy định trong Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 và các nghị định hướng dẫn thi hành. Các cơ quan có thẩm quyền xử phạt bao gồm:
- Cơ quan quản lý chuyên ngành: Chẳng hạn, Bộ Công Thương có thẩm quyền xử phạt các hành vi vi phạm trong lĩnh vực thương mại, sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng cấm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
- Cơ quan hải quan: Đối với hành vi vi phạm liên quan đến xuất nhập khẩu hàng hóa cấm, cơ quan hải quan có thẩm quyền xử phạt theo quy định tại Nghị định 128/2020/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 102/2021/NĐ-CP.
- Cơ quan công an: Trong trường hợp hành vi kinh doanh hàng hóa cấm có dấu hiệu hình sự, cơ quan công an có thẩm quyền điều tra và xử lý theo quy định của pháp luật hình sự.
- Ủy ban nhân dân các cấp: Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp có thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính trong phạm vi quản lý của mình, bao gồm cả hành vi kinh doanh hàng hóa cấm.
Như vậy, mức xử phạt cụ thể tùy thuộc vào tính chất và mức độ vi phạm, có thể bao gồm phạt tiền, tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm, hoặc chuyển hồ sơ để truy cứu trách nhiệm hình sự nếu hành vi có dấu hiệu tội phạm.
4. Các biện pháp khắc phục hậu quả khi bị phát hiện kinh doanh hàng hóa cấm là gì?
Khi bị phát hiện kinh doanh hàng hóa cấm, ngoài việc bị xử phạt hành chính, tổ chức hoặc cá nhân vi phạm còn có thể bị áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả nhằm ngăn chặn, khôi phục lại tình trạng ban đầu và ngăn ngừa tái phạm. Các biện pháp này được quy định tại khoản 3 Điều 4 Nghị định 98/2020/NĐ-CP và khoản 5 Điều 5 Nghị định 128/2020/NĐ-CP, bao gồm:
- Buộc tiêu hủy hàng hóa cấm: Đây là biện pháp bắt buộc đối với hàng hóa bị cấm kinh doanh, nhằm loại bỏ hoàn toàn khỏi thị trường những sản phẩm không được phép lưu hành.
- Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được: Nếu từ hành vi kinh doanh hàng hóa cấm mà tổ chức hoặc cá nhân thu được lợi nhuận, thì phải nộp lại toàn bộ số lợi bất hợp pháp này vào ngân sách nhà nước.
- Buộc thu hồi hàng hóa cấm: Trường hợp hàng hóa cấm đã được đưa ra thị trường, người vi phạm phải thu hồi toàn bộ số hàng hóa đó để xử lý theo quy định.
- Buộc loại bỏ yếu tố vi phạm trên sản phẩm, bao bì: Nếu hàng hóa có yếu tố vi phạm như nhãn mác, bao bì không đúng quy định, người vi phạm phải loại bỏ các yếu tố này trước khi tiếp tục lưu hành sản phẩm.
- Buộc cải chính thông tin sai lệch: Trong trường hợp thông tin về hàng hóa cấm được quảng cáo hoặc công bố sai lệch, người vi phạm phải công khai cải chính thông tin để khắc phục hậu quả.
- Buộc thu hồi sản phẩm, hàng hóa vi phạm: Nếu hàng hóa cấm đã được tiêu thụ, người vi phạm phải thu hồi lại toàn bộ sản phẩm để xử lý theo quy định.
- Đình chỉ hoạt động kinh doanh có thời hạn: Tùy vào mức độ vi phạm, cơ quan có thẩm quyền có thể quyết định đình chỉ hoạt động kinh doanh của tổ chức hoặc cá nhân vi phạm trong một khoảng thời gian nhất định.
- Buộc khôi phục lại tình trạng ban đầu: Nếu hành vi vi phạm gây ảnh hưởng đến môi trường hoặc trật tự xã hội, người vi phạm phải thực hiện các biện pháp để khôi phục lại tình trạng ban đầu trước khi vi phạm xảy ra.
Do đó, các biện pháp khắc phục hậu quả này nhằm đảm bảo tính răn đe, ngăn ngừa hành vi vi phạm tái diễn và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người tiêu dùng cũng như trật tự xã hội.
5. Làm thế nào để doanh nghiệp nhận diện và phòng ngừa kinh doanh hàng hóa cấm trong hoạt động kinh doanh của mình?
Để doanh nghiệp nhận diện và phòng ngừa việc kinh doanh hàng hóa cấm, cần thực hiện các bước sau:
- Nắm vững quy định pháp luật về hàng hóa cấm
- Thiết lập quy trình kiểm soát nội bộ
- Sử dụng công nghệ trong quản lý hàng hóa
- Tăng cường hợp tác với cơ quan chức năng
- Thực hiện kiểm tra định kỳ
Tóm lại, việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật và thiết lập hệ thống kiểm soát nội bộ hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp phòng ngừa và tránh được các rủi ro liên quan đến việc kinh doanh hàng hóa cấm.
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý về kinh doanh hàng hóa cấm
Trên đây là những vấn đề pháp lý về kinh doanh hàng hóa cấm mà NPLaw gửi đến Quý độc giả. Nếu Quý độc giả có bất kỳ vướng mắc nào liên quan cần giải đáp thêm, xin vui lòng liên hệ với NPLaw theo thông tin liên hệ sau: