Bài viết phân tích quy định pháp luật về làm giả chứng chỉ ISO, bao gồm khái niệm, hành vi bị nghiêm cấm, trách nhiệm của doanh nghiệp, mức xử phạt và các giải pháp xử lý, bảo vệ quyền lợi.
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, các tiêu chuẩn chất lượng như ISO được xem là "giấy thông hành" để doanh nghiệp khẳng định uy tín và tiếp cận các thị trường lớn. Hãng luật NPLaw sẽ phân tích chuyên sâu về các vấn đề pháp lý xoay quanh hành vi vi phạm khi làm giả chứng chỉ ISO.
I. Những hệ lụy từ việc làm giả chứng chỉ ISO trong hoạt động sản xuất, kinh doanh
Chứng chỉ ISO là minh chứng cho việc doanh nghiệp đã được một tổ chức đánh giá sự phù hợp xác nhận đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn quản lý nhất định (ví dụ: ISO 9001, ISO 14001, ISO 22000...). Vì vậy, việc làm giả chứng chỉ ISO không chỉ xâm phạm đến tính trung thực trong hoạt động kinh doanh mà còn gây ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của khách hàng, đối tác và cơ quan quản lý nhà nước. Trên thực tế, doanh nghiệp sử dụng chứng chỉ ISO giả có thể đạt được lợi thế không công bằng khi tham gia đấu thầu, ký kết hợp đồng hoặc quảng bá thương hiệu. Tuy nhiên, nếu bị phát hiện, doanh nghiệp có nguy cơ:
- Bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật về tiêu chuẩn, đo lường và chất lượng sản phẩm, hàng hóa;
- Bị buộc thu hồi, cải chính hoặc chấm dứt việc sử dụng chứng chỉ ISO giả;
- Bị hủy kết quả lựa chọn nhà thầu hoặc bị xử lý về hành vi gian lận trong hoạt động đấu thầu nếu sử dụng chứng chỉ giả trong hồ sơ dự thầu theo Luật Đấu thầu năm 2023;
- Phải bồi thường thiệt hại cho khách hàng hoặc đối tác nếu việc sử dụng chứng chỉ giả gây thiệt hại thực tế theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015;
- Trường hợp đủ yếu tố cấu thành tội phạm, cá nhân thực hiện hành vi làm giả chứng chỉ ISO còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017).

Ngoài các hậu quả pháp lý, việc sử dụng chứng chỉ ISO giả còn làm suy giảm uy tín doanh nghiệp, ảnh hưởng đến niềm tin của khách hàng, nhà đầu tư và đối tác trong dài hạn. Đặc biệt, đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thực phẩm, y tế, xây dựng hoặc sản xuất công nghiệp, hành vi này còn có thể kéo theo nhiều hệ lụy về chất lượng sản phẩm và an toàn cho người tiêu dùng.
Tóm lại, làm giả chứng chỉ ISO không chỉ là hành vi vi phạm pháp luật mà còn tiềm ẩn nhiều rủi ro về tài chính, uy tín và trách nhiệm pháp lý đối với doanh nghiệp cũng như cá nhân có liên quan.
II. Tìm hiểu về chứng chỉ ISO và hành vi làm giả chứng chỉ ISO
Để hiểu rõ bản chất của các vi phạm pháp luật, trước tiên chúng ta cần làm rõ các khái niệm nền tảng về hệ thống tiêu chuẩn chất lượng cũng như định nghĩa pháp lý của hành vi gian lận này.
1. Chứng chỉ ISO là gì và được cấp trong trường hợp nào?
Hiện nay, pháp luật Việt Nam không đưa ra định nghĩa riêng về "chứng chỉ ISO". Tuy nhiên, căn cứ Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật năm 2006, Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa năm 2007 và Nghị định 22/2026/NĐ-CP, có thể hiểu: Chứng chỉ ISO là văn bản do tổ chức chứng nhận (tổ chức đánh giá sự phù hợp) có thẩm quyền cấp sau khi đã tiến hành đánh giá và xác nhận hệ thống quản lý, sản phẩm, dịch vụ hoặc quy trình của doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu của một tiêu chuẩn ISO cụ thể. Các tiêu chuẩn ISO phổ biến hiện nay gồm:
- ISO 9001 về hệ thống quản lý chất lượng;
- ISO 14001 về hệ thống quản lý môi trường;
- ISO 22000 về hệ thống quản lý an toàn thực phẩm;
- ISO 45001 về hệ thống quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp;
- ISO/IEC 27001 về hệ thống quản lý an toàn thông tin.
Chứng chỉ ISO được cấp khi doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của tiêu chuẩn ISO tương ứng và được tổ chức chứng nhận có đủ điều kiện hoạt động đánh giá, xác nhận đạt yêu cầu. Việc đáp ứng này được thể hiện thông qua các yếu tố như:
- Doanh nghiệp đã xây dựng và áp dụng hệ thống quản lý phù hợp với tiêu chuẩn ISO đăng ký chứng nhận;
- Hệ thống quản lý được vận hành ổn định và có khả năng duy trì hiệu lực trong thực tế;
- Kết quả đánh giá cho thấy doanh nghiệp đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn ISO, hoặc đã khắc phục đầy đủ các điểm không phù hợp theo yêu cầu của tổ chức chứng nhận;
- Việc đánh giá được thực hiện bởi tổ chức chứng nhận có đủ điều kiện hoạt động theo quy định của pháp luật hoặc được công nhận theo cơ chế công nhận hợp pháp.
Ngược lại, nếu doanh nghiệp không đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn ISO, hoặc sử dụng tài liệu, hồ sơ giả mạo để được chứng nhận thì sẽ không đủ điều kiện được cấp chứng chỉ ISO. Trường hợp tự ý làm giả, mua bán hoặc sử dụng chứng chỉ ISO không hợp pháp còn có thể bị xử lý vi phạm hành chính, thậm chí bị truy cứu trách nhiệm hình sự nếu đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định của pháp luật.
Vì vậy, chứng chỉ ISO chỉ được cấp khi doanh nghiệp thực sự đáp ứng các yêu cầu của tiêu chuẩn ISO tương ứng và được tổ chức chứng nhận có thẩm quyền đánh giá, xác nhận theo đúng quy định của pháp luật.
2. Làm giả chứng chỉ ISO được hiểu như thế nào theo quy định pháp luật?
Khác với nhiều hành vi vi phạm đã được quy định cụ thể, hiện nay pháp luật Việt Nam chưa có quy định đưa ra khái niệm riêng về "làm giả chứng chỉ ISO". Tuy nhiên, có thể hiểu:
Làm giả chứng chỉ ISO là hành vi cố ý tạo lập, sửa chữa, làm sai lệch hoặc sử dụng trái phép chứng chỉ ISO nhằm làm cho người khác tin rằng doanh nghiệp đã được tổ chức chứng nhận hợp pháp cấp chứng chỉ, trong khi thực tế không phải như vậy. Hành vi này có thể được thực hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, chẳng hạn:
- Tự thiết kế, in ấn hoặc phát hành chứng chỉ ISO giả;
- Giả mạo chữ ký, con dấu hoặc thông tin của tổ chức chứng nhận;
- Chỉnh sửa thời hạn hiệu lực hoặc phạm vi chứng nhận trên chứng chỉ ISO đã hết hạn;
- Làm giả mã số chứng nhận, mã QR hoặc thông tin tra cứu trên chứng chỉ;
- Sử dụng chứng chỉ ISO của doanh nghiệp khác để giới thiệu là chứng chỉ của mình;
- Công bố doanh nghiệp đã đạt chứng nhận ISO mặc dù chưa từng được đánh giá hoặc cấp chứng nhận.
Trong nhiều trường hợp, hành vi làm giả chứng chỉ ISO còn đi kèm với việc quảng cáo sai sự thật, gian lận trong đấu thầu, cung cấp thông tin không trung thực cho khách hàng hoặc cơ quan nhà nước. Khi đó, ngoài trách nhiệm hành chính, cá nhân và doanh nghiệp còn có thể phải chịu trách nhiệm dân sự hoặc hình sự nếu đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Cần lưu ý rằng, ngay cả trường hợp doanh nghiệp không trực tiếp làm giả nhưng biết rõ chứng chỉ ISO là giả mà vẫn sử dụng để giao dịch, đấu thầu hoặc quảng bá thì vẫn có thể bị xử lý tùy theo tính chất, mức độ vi phạm.

Kết luận lại, mặc dù pháp luật chưa định nghĩa riêng về làm giả chứng chỉ ISO, nhưng mọi hành vi tạo lập, sử dụng hoặc công bố chứng chỉ ISO giả nhằm đánh lừa cơ quan, tổ chức hoặc khách hàng đều có nguy cơ bị xử lý theo các quy định của pháp luật hiện hành.
III. Quy định pháp luật liên quan đến hành vi làm giả chứng chỉ ISO
Để bảo đảm tính minh bạch trong hoạt động đánh giá sự phù hợp và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng, pháp luật Việt Nam đã quy định tương đối đầy đủ về việc cấp, sử dụng chứng chỉ ISO cũng như trách nhiệm pháp lý đối với các hành vi gian lận. Dưới đây là các quy định quan trọng mà doanh nghiệp cần lưu ý khi liên quan đến làm giả chứng chỉ ISO.
1. Việc cấp, sử dụng và công bố chứng chỉ ISO được quy định như thế nào?
Việc chứng nhận và sử dụng chứng chỉ ISO tại Việt Nam được điều chỉnh chủ yếu bởi:
- Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật năm 2006;
- Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa năm 2007;
- Nghị định 22/2026/NĐ-CP Quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật
Theo Điều 48 Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật năm 2006 (được sửa đổi bởi Khoản 19 Điều 1 Luật Tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật sửa đổi 2025), tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thuộc đối tượng phải áp dụng quy chuẩn kỹ thuật có trách nhiệm công bố hợp quy đối với sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, quá trình, môi trường và các đối tượng khác trong hoạt động kinh tế-xã hội dựa trên một trong những kết quả quy định tại khoản 1 Điều này; nghĩa là chỉ những đơn vị đáp ứng đầy đủ điều kiện về năng lực chuyên môn, nhân sự, hệ thống quản lý và được cơ quan có thẩm quyền đăng ký hoặc công nhận mới được phép thực hiện hoạt động chứng nhận.
Sau khi được cấp chứng chỉ ISO, doanh nghiệp chỉ được:
- Công bố đúng phạm vi chứng nhận;
- Sử dụng chứng chỉ trong thời gian còn hiệu lực;
- Không được sửa đổi, cắt ghép hoặc làm sai lệch nội dung chứng chỉ;
- Thực hiện đầy đủ các cuộc đánh giá giám sát định kỳ theo yêu cầu của tổ chức chứng nhận.
Nếu chứng chỉ hết hiệu lực, bị đình chỉ hoặc bị thu hồi, doanh nghiệp phải chấm dứt ngay việc sử dụng chứng chỉ đó trong mọi tài liệu, quảng cáo, hồ sơ năng lực hoặc hồ sơ dự thầu. Vì vậy, việc cấp và sử dụng chứng chỉ ISO phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình đánh giá sự phù hợp; mọi hành vi sử dụng sai hoặc làm giả chứng chỉ ISO đều có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý.
2. Những hành vi nào bị nghiêm cấm liên quan đến việc làm giả chứng chỉ ISO?
Pháp luật hiện hành không có điều khoản riêng liệt kê các hành vi bị nghiêm cấm đối với "làm giả chứng chỉ ISO". Tuy nhiên, trên thực tế có thể xác định các hành vi sau là vi phạm:
- Làm giả chứng chỉ ISO hoặc làm giả tài liệu chứng nhận sự phù hợp;
- Giả mạo tên, con dấu, chữ ký hoặc thông tin của tổ chức chứng nhận;
- Sử dụng chứng chỉ ISO đã hết hiệu lực hoặc đã bị thu hồi;
- Công bố doanh nghiệp đạt chứng nhận ISO khi chưa được cấp;
- Chỉnh sửa nội dung, phạm vi hoặc thời hạn của chứng chỉ ISO;
- Sử dụng chứng chỉ ISO của doanh nghiệp khác;
- Cung cấp chứng chỉ ISO giả trong hồ sơ năng lực, hồ sơ dự thầu hoặc hồ sơ xin cấp phép;
- Quảng cáo sai sự thật về việc doanh nghiệp đã đạt chứng nhận ISO.
Đối với hoạt động đấu thầu, khoản 4 Điều 16 Luật Đấu thầu năm 2023 nghiêm cấm hành vi gian lận, bao gồm việc cố ý cung cấp thông tin, tài liệu không trung thực nhằm làm sai lệch kết quả lựa chọn nhà thầu. Nếu chứng chỉ ISO giả được sử dụng trong hồ sơ dự thầu thì ngoài các chế tài khác, doanh nghiệp còn có thể bị xử lý theo pháp luật về đấu thầu.
Tóm lại, mọi hành vi tạo lập, sử dụng hoặc công bố thông tin không trung thực liên quan đến chứng chỉ ISO đều tiềm ẩn nguy cơ bị xử lý theo nhiều quy định pháp luật khác nhau.
3. Trách nhiệm của doanh nghiệp khi sử dụng chứng chỉ ISO trong hoạt động kinh doanh là gì?
Doanh nghiệp sau khi được cấp chứng chỉ ISO không chỉ có quyền sử dụng chứng nhận mà còn phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ theo quy định của pháp luật và yêu cầu của tổ chức chứng nhận. Các trách nhiệm cơ bản gồm:
- Chỉ sử dụng chứng chỉ ISO trong phạm vi đã được chứng nhận;
- Không sử dụng chứng chỉ đã hết hiệu lực hoặc bị đình chỉ;
- Không sửa chữa, tẩy xóa, cắt ghép hoặc làm sai lệch nội dung chứng chỉ;
- Duy trì hệ thống quản lý đúng theo tiêu chuẩn đã được chứng nhận;
- Tham gia đầy đủ các cuộc đánh giá giám sát định kỳ;
- Chấm dứt ngay việc quảng bá chứng chỉ nếu chứng nhận không còn hiệu lực.
Trong trường hợp doanh nghiệp sử dụng chứng chỉ ISO giả, doanh nghiệp có thể phải chịu:
- Trách nhiệm hành chính;
- Trách nhiệm dân sự nếu gây thiệt hại cho khách hàng hoặc đối tác;
- Trách nhiệm hình sự nếu có đủ yếu tố cấu thành tội phạm.
Ngoài ra, doanh nghiệp còn có nguy cơ:
- Bị hủy bỏ kết quả lựa chọn nhà thầu;
- Bị chấm dứt hợp đồng do cung cấp thông tin gian dối;
- Bị yêu cầu cải chính thông tin công khai;
- Bị ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín và thương hiệu.

Kết luận lại, doanh nghiệp có nghĩa vụ bảo đảm tính hợp pháp và trung thực của chứng chỉ ISO trong suốt quá trình sử dụng; việc làm giả chứng chỉ ISO hoặc sử dụng chứng chỉ giả có thể dẫn đến nhiều hệ quả pháp lý nghiêm trọng.
4. Hành vi làm giả chứng chỉ ISO bị xử lý vi phạm hành chính như thế nào?
Đối với hành vi vi phạm chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự, cá nhân hoặc tổ chức có thể bị xử phạt vi phạm hành chính. Hành vi làm giả, sử dụng hoặc công bố chứng chỉ ISO giả có thể bị xử lý vi phạm hành chính theo Điều 24 Nghị định số 119/2017/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 126/2021/NĐ-CP, do đây là hành vi cung cấp thông tin không trung thực, sai sự thật về giấy tờ, tài liệu liên quan đến tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật và chất lượng sản phẩm, hàng hóa.
Tùy theo tính chất, mức độ vi phạm, tổ chức, cá nhân có thể bị áp dụng một hoặc nhiều hình thức xử lý sau:
- Phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng theo từng hành vi vi phạm;
- Đình chỉ hoạt động sản xuất, nhập khẩu, buôn bán sản phẩm, hàng hóa từ 01 tháng đến 03 tháng;
- Buộc thu hồi hoặc tiêu hủy tài liệu giả;
- Buộc chấm dứt việc sử dụng chứng chỉ ISO giả;
- Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm (nếu có căn cứ);
- Buộc cải chính công khai thông tin sai sự thật về chất lượng sản phẩm, hàng hóa trên phương tiện thông tin đại chúng;
Do mức xử phạt phụ thuộc vào từng hành vi cụ thể (quảng cáo sai sự thật, gian lận trong chứng nhận, giả mạo tài liệu...), hiện nay pháp luật chưa có một mức phạt riêng áp dụng thống nhất cho hành vi "làm giả chứng chỉ ISO". Cơ quan có thẩm quyền sẽ căn cứ vào bản chất của hành vi để áp dụng quy định xử phạt tương ứng.
Vì vậy, doanh nghiệp không nên cho rằng việc sử dụng chứng chỉ ISO giả chỉ bị xử lý nội bộ mà có thể phải chịu nhiều biện pháp xử lý hành chính nghiêm khắc.
5. Trường hợp làm giả chứng chỉ ISO có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự hay không?
Trong một số trường hợp nhất định, hành vi làm giả chứng chỉ ISO không chỉ dừng lại ở xử phạt hành chính mà còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Tùy từng hành vi cụ thể, người vi phạm có thể bị xem xét theo các tội danh trong Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) như:
- Điều 341 – Tội làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức; sử dụng con dấu hoặc tài liệu giả của cơ quan, tổ chức, nếu có hành vi làm giả hoặc sử dụng chứng chỉ có giả mạo con dấu, chữ ký, tài liệu của tổ chức chứng nhận.
- Điều 174 – Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, nếu sử dụng chứng chỉ ISO giả để lừa dối khách hàng, đối tác nhằm chiếm đoạt tài sản.
Trong từng trường hợp cụ thể, nếu hành vi gắn với sản xuất, kinh doanh hàng hóa hoặc các hành vi phạm tội khác thì còn có thể bị xem xét theo các tội danh tương ứng nếu đủ yếu tố cấu thành. Mức hình phạt sẽ phụ thuộc vào:
- Giá trị tài sản;
- Thiệt hại gây ra;
- Mục đích phạm tội;
- Hậu quả thực tế;
- Các tình tiết tăng nặng hoặc giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.
Vì thế, làm giả chứng chỉ ISO không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh mà trong nhiều trường hợp còn có thể dẫn đến trách nhiệm hình sự với hậu quả pháp lý rất nghiêm trọng.
IV. Giải đáp các thắc mắc về làm giả chứng chỉ ISO
Quá trình áp dụng pháp luật vào thực tiễn kinh doanh luôn nảy sinh nhiều câu hỏi, vướng mắc từ phía các doanh nghiệp và khách hàng. Dưới đây là phần giải đáp chi tiết cho các tình huống điển hình.
1. Làm thế nào để kiểm tra một chứng chỉ ISO là thật hay giả?
Để xác minh tính hợp pháp của chứng chỉ ISO, doanh nghiệp và đối tác nên thực hiện đồng thời nhiều biện pháp thay vì chỉ dựa vào hình thức của chứng chỉ. Có thể kiểm tra theo các cách sau:
Bước 1: Kiểm tra tên tổ chức chứng nhận.
Đối chiếu xem tổ chức cấp chứng chỉ có phải là tổ chức chứng nhận hợp pháp, được đăng ký hoặc được công nhận theo quy định của pháp luật hay không.
Bước 2: Kiểm tra mã số chứng nhận.
Đa số chứng chỉ ISO đều có mã số chứng nhận riêng. Có thể tra cứu trên trang thông tin điện tử của tổ chức chứng nhận hoặc liên hệ trực tiếp để xác minh.
Bước 3: Kiểm tra thời hạn hiệu lực.
Thông thường, chứng chỉ ISO có thời hạn nhất định và phải được đánh giá giám sát định kỳ. Nếu chứng chỉ đã hết hiệu lực mà vẫn được sử dụng thì không còn giá trị.
Bước 4: Đối chiếu phạm vi chứng nhận.
Nhiều trường hợp doanh nghiệp chỉ được chứng nhận đối với một lĩnh vực nhưng lại quảng bá cho toàn bộ hoạt động sản xuất, kinh doanh.
Bước 5: Kiểm tra dấu hiệu chỉnh sửa.
Nếu chứng chỉ có dấu hiệu tẩy xóa, thay đổi ngày cấp, ngày hết hạn, logo, chữ ký hoặc con dấu thì cần yêu cầu xác minh ngay.
Ngoài ra, doanh nghiệp có thể yêu cầu bên cung cấp chứng chỉ xuất trình báo cáo đánh giá, quyết định cấp chứng nhận hoặc các tài liệu liên quan để đối chiếu. Tóm lại, việc kiểm tra kỹ thông tin của tổ chức chứng nhận, mã số chứng nhận và thời hạn hiệu lực là biện pháp hiệu quả giúp hạn chế rủi ro từ hành vi làm giả chứng chỉ ISO.
2. Doanh nghiệp sử dụng chứng chỉ ISO giả nhưng không trực tiếp làm giả có bị xử lý không?
Doanh nghiệp sử dụng chứng chỉ ISO giả nhưng không trực tiếp làm giả vẫn bị xử lý trách nhiệm. Pháp luật không chỉ xử lý người trực tiếp thực hiện hành vi làm giả chứng chỉ ISO mà còn xem xét trách nhiệm của tổ chức, cá nhân sử dụng chứng chỉ giả nếu biết hoặc phải biết về tính không hợp pháp của chứng chỉ. Nếu doanh nghiệp cố ý sử dụng chứng chỉ ISO giả bằng những hình thức dưới đây thì tùy từng trường hợp vẫn bị xử phạt:
- Quảng cáo sản phẩm, dịch vụ;
- Ký kết hợp đồng;
- Tham gia đấu thầu;
- Chứng minh năng lực doanh nghiệp;
- Xin cấp phép hoặc thực hiện các giao dịch khác,
Ngược lại, nếu doanh nghiệp chứng minh được mình hoàn toàn ngay tình, không biết và không thể biết chứng chỉ là giả thì cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét toàn diện các tình tiết của vụ việc để đánh giá trách nhiệm. Vì vậy, doanh nghiệp cần chủ động kiểm tra tính xác thực của chứng chỉ ISO trước khi sử dụng trong bất kỳ hoạt động kinh doanh nào.
3. Chứng chỉ ISO giả có làm mất hiệu lực của các hồ sơ dự thầu hoặc hồ sơ năng lực doanh nghiệp không?
Chứng chỉ ISO giả sẽ làm mất hiệu lực của các hồ sơ dự thầu hoặc hồ sơ năng lực doanh nghiệp. Theo khoản 4 Điều 16 Luật Đấu thầu năm 2023, hành vi gian lận trong đấu thầu, bao gồm việc cung cấp thông tin hoặc tài liệu không trung thực nhằm làm sai lệch kết quả lựa chọn nhà thầu, là hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động kinh doanh đấu thầu. Do đó, nếu doanh nghiệp sử dụng chứng chỉ ISO giả trong hồ sơ dự thầu; hồ sơ năng lực; hồ sơ đề xuất hoặc hồ sơ đăng ký tham gia lựa chọn nhà thầu thì tùy từng trường hợp có thể dẫn đến các hậu quả như:
- Hồ sơ bị đánh giá là không hợp lệ;
- Bị loại khỏi quá trình lựa chọn nhà thầu;
- Bị hủy kết quả lựa chọn nhà thầu nếu hành vi được phát hiện sau khi có kết quả;
- Bị xử lý vi phạm theo quy định của pháp luật về đấu thầu.
Ngoài ra, nếu việc sử dụng chứng chỉ giả làm phát sinh thiệt hại cho chủ đầu tư hoặc bên liên quan thì doanh nghiệp còn có thể phải bồi thường theo Điều 584 của Bộ luật Dân sự năm 2015. Kết luận lại, chứng chỉ ISO giả có thể ảnh hưởng trực tiếp đến giá trị pháp lý của hồ sơ dự thầu và hồ sơ năng lực, đồng thời kéo theo nhiều hậu quả pháp lý nghiêm trọng.
4. Khách hàng có quyền yêu cầu bồi thường khi bị thiệt hại do tin tưởng vào chứng chỉ ISO giả không?
Khách hàng có quyền yêu cầu bồi thường khi bị thiệt hại do tin tưởng vào chứng chỉ ISO giả. Theo Điều 584 Bộ luật Dân sự năm 2015, người nào có hành vi xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Để yêu cầu bồi thường, khách hàng cần chứng minh các yếu tố sau:
- Có hành vi sử dụng hoặc công bố chứng chỉ ISO giả;
- Có thiệt hại thực tế xảy ra;
- Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại;
- Có lỗi của bên gây thiệt hại, trừ trường hợp pháp luật quy định khác.
Thiệt hại từ hành vi trên có thể bao gồm:
- Thiệt hại về tài sản;
- Chi phí phát sinh để khắc phục hậu quả;
- Lợi ích bị mất hoặc bị giảm sút;
- Các khoản thiệt hại hợp pháp khác theo quy định của Bộ luật Dân sự.
Trong trường hợp không tự thỏa thuận được, khách hàng có quyền khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền để yêu cầu bồi thường. Vì thế, doanh nghiệp sử dụng chứng chỉ ISO giả không chỉ đối mặt với chế tài của cơ quan nhà nước mà còn có thể phải bồi thường toàn bộ thiệt hại cho khách hàng hoặc đối tác.
5. Doanh nghiệp phát hiện đối thủ làm giả chứng chỉ ISO thì cần thực hiện những biện pháp nào?
Khi có căn cứ cho rằng đối thủ cạnh tranh có hành vi làm giả chứng chỉ ISO, doanh nghiệp nên xử lý theo trình tự phù hợp để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Có thể thực hiện các bước sau:
Bước 1: Thu thập chứng cứ. Bao gồm:
- Bản sao chứng chỉ ISO;
- Hình ảnh quảng cáo;
- Hồ sơ dự thầu;
- Website;
- Catalogue;
- Email hoặc các tài liệu liên quan.
Bước 2: Xác minh với tổ chức chứng nhận (Liên hệ đơn vị được ghi trên chứng chỉ để kiểm tra tính xác thực).
Bước 3: Gửi kiến nghị hoặc phản ánh đến cơ quan có thẩm quyền. Tùy từng vụ việc, doanh nghiệp có thể gửi đến:
- Thanh tra Bộ Khoa học và Công nghệ;
- Thanh tra Sở Khoa học và Công nghệ;
- Cơ quan quản lý hoạt động đấu thầu (nếu liên quan);
- Cơ quan điều tra nếu có dấu hiệu tội phạm.
Bước 4: Yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc khởi kiện theo quy định nếu hành vi của đối thủ gây thiệt hại trực tiếp. Đối với các trường hợp có dấu hiệu hình sự, doanh nghiệp nên phối hợp với cơ quan điều tra và cung cấp đầy đủ tài liệu, chứng cứ để phục vụ quá trình xác minh.
Tóm lại, việc xử lý đúng trình tự và chuẩn bị đầy đủ chứng cứ sẽ giúp doanh nghiệp bảo vệ hiệu quả quyền lợi của mình khi phát hiện hành vi làm giả chứng chỉ ISO.
V. Có nên liên hệ NPLaw để được hỗ trợ khi phát hiện hành vi làm giả chứng chỉ ISO?
Trong thực tiễn giải quyết các tranh chấp thương mại và xử lý vi phạm hành chính, việc thu thập chứng cứ chứng minh hành vi làm giả chứng chỉ cũng như lập hồ sơ khiếu nại, tố cáo đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về trình tự tố tụng và pháp luật chuyên ngành. Nếu tự mình giải quyết, doanh nghiệp dễ gặp phải rủi ro cung cấp chứng cứ không hợp lệ hoặc không xác định đúng cơ quan có thẩm quyền giải quyết, dẫn đến kéo dài thời gian và bỏ lọt vi phạm.
Sự đồng hành của NPLaw sẽ là tấm khiên vững chắc giúp quý doanh nghiệp khôi phục lại sự công bằng, minh bạch và loại bỏ các đối thủ cạnh tranh không lành mạnh một cách nhanh chóng, đúng luật.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.