Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Tình trạng lừa đảo nhượng quyền đang xuất hiện ngày càng nhiều với các thủ đoạn tinh vi, khiến nhiều cá nhân và doanh nghiệp mất số tiền đầu tư lớn, đồng thời đối mặt với nhiều rủi ro pháp lý và tranh chấp kéo dài trong quá trình kinh doanh.

Tình trạng lừa đảo nhượng quyền đang xuất hiện ngày càng nhiều với các thủ đoạn tinh vi, khiến nhiều cá nhân và doanh nghiệp mất số tiền đầu tư lớn, đồng thời đối mặt với nhiều rủi ro pháp lý và tranh chấp kéo dài trong quá trình kinh doanh.

I. Thực trạng lừa đảo nhượng quyền trong giai đoạn hiện nay

Trong những năm gần đây, cùng với sự phát triển mạnh mẽ của mô hình kinh doanh nhượng quyền thương mại tại Việt Nam, các vụ việc liên quan đến lừa đảo nhượng quyền cũng có xu hướng gia tăng và diễn biến ngày càng phức tạp. Không chỉ xuất hiện trong lĩnh vực đồ ăn, đồ uống, bán lẻ hay giáo dục, các hành vi gian dối còn lan sang nhiều ngành nghề khác như chăm sóc sức khỏe, làm đẹp, dịch vụ đào tạo và thương mại điện tử.

Thực tế cho thấy nhiều nhà đầu tư bị thu hút bởi các quảng cáo về mô hình kinh doanh “siêu lợi nhuận”, “hoàn vốn nhanh”, “cam kết doanh thu” hoặc “độc quyền khu vực”. Tuy nhiên, sau khi thanh toán phí nhượng quyền và đầu tư cơ sở vật chất, bên nhận quyền mới phát hiện thương hiệu chưa có hệ thống vận hành hoàn chỉnh, chưa được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ hoặc không đáp ứng các điều kiện pháp lý để thực hiện hoạt động nhượng quyền.

Một số trường hợp nghiêm trọng hơn còn xuất hiện dấu hiệu cố ý cung cấp thông tin sai sự thật về số lượng cửa hàng đang hoạt động, doanh thu thực tế, khả năng sinh lời hoặc quyền sở hữu thương hiệu nhằm lôi kéo nhà đầu tư ký kết hợp đồng. Sau khi nhận tiền, bên nhượng quyền có thể không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ các cam kết về đào tạo, chuyển giao công nghệ, hỗ trợ vận hành hoặc thậm chí ngừng hoạt động, khiến bên nhận quyền chịu thiệt hại lớn về tài chính.

Từ góc độ pháp lý, không phải mọi tranh chấp nhượng quyền đều là hành vi lừa đảo. Tuy nhiên, nếu có căn cứ chứng minh một bên đã sử dụng thủ đoạn gian dối ngay từ đầu nhằm làm cho đối tác tin tưởng giao tiền hoặc tài sản thì vụ việc có thể không còn đơn thuần là tranh chấp dân sự, thương mại mà có thể bị xem xét dưới góc độ trách nhiệm hình sự.

II. Khái niệm và tìm hiểu về lừa đảo nhượng quyền

Để đánh giá đúng bản chất của một vụ việc lừa đảo nhượng quyền, cần phân biệt rõ giữa rủi ro kinh doanh, vi phạm hợp đồng, giao dịch dân sự vô hiệu và hành vi có dấu hiệu chiếm đoạt tài sản. Việc xác định đúng bản chất pháp lý của hành vi là cơ sở quan trọng để lựa chọn phương án xử lý và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan.

1. Thế nào là hành vi "lừa đảo nhượng quyền" và nó khác biệt thế nào với một giao dịch nhượng quyền vô hiệu do vi phạm điều kiện cấm?

Hiện nay, pháp luật Việt Nam không có khái niệm pháp lý chính thức về "lừa đảo nhượng quyền". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ trường hợp một bên cố ý sử dụng thông tin sai sự thật hoặc che giấu sự thật quan trọng nhằm làm cho đối tác tin tưởng ký kết hợp đồng nhượng quyền và chuyển giao tiền, tài sản hoặc các lợi ích kinh tế khác.

Ví dụ, bên nhượng quyền cố ý cung cấp số liệu doanh thu giả, giả mạo giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu, giả mạo số lượng cơ sở đang hoạt động hoặc đưa ra các cam kết lợi nhuận không có cơ sở nhằm thuyết phục nhà đầu tư tham gia hệ thống.

Trong khi đó, giao dịch nhượng quyền vô hiệu là trường hợp hợp đồng không đáp ứng điều kiện có hiệu lực theo quy định của pháp luật hoặc vi phạm điều cấm của luật. Khi đó, hậu quả pháp lý chủ yếu được xử lý theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 về giao dịch dân sự vô hiệu.

Điểm khác biệt quan trọng là giao dịch vô hiệu không nhất thiết xuất phát từ ý chí chiếm đoạt tài sản, còn hành vi lừa đảo thường có yếu tố gian dối ngay từ đầu nhằm đạt được mục đích chiếm đoạt lợi ích kinh tế của bên còn lại.

2. Khoản "phí nhượng quyền ban đầu" được định nghĩa là tài sản thuộc quyền sở hữu của bên nào sau khi hợp đồng được ký kết và bàn giao công nghệ?

Phí nhượng quyền ban đầu là khoản tiền mà bên nhận quyền thanh toán cho bên nhượng quyền để được quyền khai thác mô hình kinh doanh, thương hiệu, bí quyết kinh doanh hoặc hệ thống vận hành theo thỏa thuận trong hợp đồng nhượng quyền thương mại.

Sau khi hợp đồng được ký kết hợp pháp và các nghĩa vụ chuyển giao được thực hiện theo thỏa thuận, khoản phí này về nguyên tắc trở thành tài sản hợp pháp của bên nhượng quyền.

Tuy nhiên, nếu sau đó có căn cứ xác định hợp đồng được giao kết trên cơ sở gian dối hoặc bị tuyên vô hiệu, vấn đề hoàn trả khoản phí sẽ được giải quyết theo quy định tại Điều 131 của Bộ luật Dân sự 2015. Khi đó, các bên có thể phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận và bồi thường thiệt hại nếu có lỗi gây thiệt hại.

Do đó, việc xác định quyền sở hữu đối với khoản phí nhượng quyền phụ thuộc rất lớn vào tính hợp pháp của hợp đồng và việc thực hiện nghĩa vụ của các bên.

3. Bản chất pháp lý của việc một thương hiệu chưa được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ nhưng vẫn tiến hành nhượng quyền được xử lý theo luật dân sự hay hình sự?

Không phải mọi trường hợp thương hiệu chưa được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ nhưng vẫn tiến hành nhượng quyền đều bị xử lý hình sự. Trong nhiều trường hợp, đây trước hết là vấn đề dân sự hoặc thương mại phát sinh từ việc cung cấp thông tin không đầy đủ hoặc vi phạm nghĩa vụ hợp đồng. Bên nhận quyền có thể yêu cầu hủy bỏ hợp đồng, yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc yêu cầu hoàn trả các khoản tiền đã thanh toán nếu chứng minh được thiệt hại phát sinh.

Tuy nhiên, nếu bên nhượng quyền biết rõ mình không có quyền đối với thương hiệu hoặc cố ý giả mạo hồ sơ pháp lý, cung cấp thông tin sai sự thật về quyền sở hữu trí tuệ nhằm làm cho đối tác tin tưởng chuyển giao tiền thì hành vi đó có thể bị xem xét dưới góc độ hình sự. Khi đó, tùy từng tình tiết cụ thể, cơ quan có thẩm quyền có thể xem xét dấu hiệu của Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản hoặc các hành vi vi phạm pháp luật khác có liên quan.

4. Sự khác biệt cốt lõi giữa vi phạm nghĩa vụ hợp đồng và hành vi lừa đảo lạm dụng tín nhiệm trong hoạt động nhượng quyền là gì?

Điểm khác biệt quan trọng nhất nằm ở thời điểm phát sinh ý định chiếm đoạt và phương thức thực hiện hành vi. Cụ thể:

Đối với vi phạm nghĩa vụ hợp đồng, các bên ban đầu có thiện chí thực hiện hợp đồng nhưng trong quá trình thực hiện phát sinh vi phạm như chậm hỗ trợ vận hành, chậm chuyển giao công nghệ, không đạt doanh thu kỳ vọng hoặc thực hiện không đầy đủ cam kết. Những trường hợp này chủ yếu được giải quyết theo pháp luật dân sự và thương mại.

Ngược lại, đối với hành vi lừa đảo, bên vi phạm có thể đã sử dụng thủ đoạn gian dối ngay từ giai đoạn đàm phán hoặc ký kết hợp đồng nhằm làm cho đối tác giao tiền hoặc tài sản. Đây là dấu hiệu đặc trưng của tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017).

Trong khi đó, trường hợp ban đầu nhận tiền hoặc tài sản một cách hợp pháp thông qua hợp đồng nhưng sau đó phát sinh hành vi chiếm đoạt, bỏ trốn hoặc sử dụng tài sản trái mục đích có thể bị xem xét theo tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản.

Việc phân biệt đúng giữa tranh chấp hợp đồng và hành vi có dấu hiệu tội phạm có ý nghĩa đặc biệt quan trọng bởi nó quyết định cơ quan có thẩm quyền giải quyết, phương thức bảo vệ quyền lợi và các chế tài pháp lý có thể được áp dụng.

III. Quy định pháp luật liên quan đến lừa đảo nhượng quyền

Không phải mọi tranh chấp phát sinh từ hợp đồng nhượng quyền đều bị coi là hành vi lừa đảo. Trên thực tế, cơ quan có thẩm quyền sẽ xem xét toàn diện các yếu tố như thông tin được cung cấp trong quá trình đàm phán, ý chí của các bên khi ký kết hợp đồng, việc thực hiện nghĩa vụ sau khi nhận tiền và mục đích thực sự của bên bị tố cáo. Nếu có căn cứ chứng minh việc sử dụng thủ đoạn gian dối nhằm chiếm đoạt tài sản của đối tác, hành vi này có thể bị xử lý theo quy định của Bộ luật Hình sự; đồng thời, các bên vẫn có thể phải giải quyết các hậu quả dân sự và thương mại phát sinh từ hợp đồng nhượng quyền.

1. Bộ luật Hình sự quy định hành vi bị cáo buộc lừa đảo nhượng quyền dưới khung hình phạt của tội danh cụ thể nào?

Hiện nay, Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017) không quy định riêng tội danh “lừa đảo nhượng quyền”. Tùy thuộc bản chất hành vi, cá nhân thực hiện có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về một trong các tội danh sau:

Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017) nếu người thực hiện đã sử dụng thủ đoạn gian dối ngay từ đầu nhằm làm cho bên nhận quyền tin tưởng giao tiền nhượng quyền, phí đầu tư hoặc các khoản tài sản khác để chiếm đoạt.

Theo đó, người phạm tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản từ 2 triệu đồng trở lên hoặc dưới 2 triệu đồng nhưng thuộc các trường hợp luật định có thể bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Mức hình phạt cao nhất đối với tội danh này có thể lên đến tù chung thân theo khoản 4 Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015, (được sửa đổi, bổ sung năm 2017).

Ví dụ: giả mạo hồ sơ năng lực thương hiệu, cung cấp số liệu doanh thu không có thật, giả mạo văn bằng bảo hộ nhãn hiệu hoặc đưa ra thông tin sai sự thật về hệ thống kinh doanh nhằm thu tiền của nhà đầu tư.

Trong một số trường hợp, nếu ban đầu việc nhận tiền được thực hiện hợp pháp thông qua hợp đồng nhượng quyền nhưng sau đó người nhận tiền bỏ trốn, sử dụng tiền vào mục đích bất hợp pháp hoặc cố tình không thực hiện nghĩa vụ dẫn đến mất khả năng hoàn trả thì có thể bị xem xét về tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản theo Điều 175 Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi, bổ sung năm 2017).

2. Pháp luật quy định mức định lượng tài sản bị chiếm đoạt là bao nhiêu để làm căn cứ định khung tăng nặng đối với nhóm tội phạm kinh tế này?

Đối với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015, (được sửa đổi, bổ sung năm 2017), giá trị tài sản bị chiếm đoạt là một trong những căn cứ quan trọng để xác định khung hình phạt.

Cụ thể:

  • Chiếm đoạt từ 2 triệu đồng đến dưới 50 triệu đồng: áp dụng khoản 1 Điều 174.
  • Chiếm đoạt từ 50 triệu đồng đến dưới 200 triệu đồng: áp dụng điểm c khoản 2 Điều 174, khung hình phạt từ 02 năm đến 07 năm tù.
  • Chiếm đoạt từ 200 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng: áp dụng điểm a khoản 3 Điều 174, khung hình phạt từ 07 năm đến 15 năm tù.
  • Chiếm đoạt từ 500 triệu đồng trở lên: áp dụng điểm a khoản 4 Điều 174, khung hình phạt từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân.

Trong các vụ việc lừa đảo nhượng quyền, số tiền bị chiếm đoạt thường bao gồm phí nhượng quyền ban đầu, chi phí đầu tư cơ sở vật chất, chi phí đào tạo, phí quản lý hoặc các khoản thanh toán khác mà bên nhận quyền đã giao cho đối tượng vi phạm.

Ngoài giá trị tài sản, cơ quan tiến hành tố tụng còn xem xét nhiều tình tiết khác như số lượng bị hại, phương thức thực hiện, phạm vi ảnh hưởng và hậu quả thực tế của hành vi để quyết định mức hình phạt phù hợp.

3. Những tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự nào được áp dụng tối ưu?

Các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự được quy định tại khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015. Đối với các vụ án có dấu hiệu lừa đảo nhượng quyền, một số tình tiết giảm nhẹ thường được áp dụng gồm:

  • Người phạm tội tự nguyện bồi thường thiệt hại, khắc phục hậu quả.
  • Tự nguyện trả lại tài sản đã chiếm đoạt trước khi vụ án được xét xử.
  • Thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải.
  • Tích cực hợp tác với cơ quan điều tra trong quá trình giải quyết vụ án.
  • Phạm tội lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng.
  • Có thành tích xuất sắc trong lao động, công tác hoặc có đóng góp đặc biệt cho xã hội.

Trên thực tế, việc chủ động khắc phục toàn bộ hoặc phần lớn hậu quả thiệt hại cho các bị hại thường là một trong những tình tiết được Tòa án đánh giá rất quan trọng khi quyết định hình phạt.

Tuy nhiên, việc có tình tiết giảm nhẹ không đồng nghĩa với việc đương nhiên được miễn trách nhiệm hình sự mà còn phụ thuộc vào tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi và các tình tiết khác của vụ án.

4. Các quy định pháp lý về thời hiệu khởi kiện tranh chấp thương mại và thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi này được tính ra sao?

Thời hiệu khởi kiện tranh chấp thương mại

Theo Điều 319 Luật Thương mại 2005, thời hiệu khởi kiện đối với tranh chấp thương mại là 02 năm kể từ thời điểm quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.

Đối với tranh chấp phát sinh từ hợp đồng nhượng quyền thương mại, thời hiệu này thường được tính từ thời điểm bên bị thiệt hại biết hoặc phải biết về hành vi vi phạm của bên còn lại.

Thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự

Theo Điều 27 Bộ luật Hình sự 2015, thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự được xác định căn cứ vào mức cao nhất của khung hình phạt đối với tội phạm:

  • 05 năm đối với tội phạm ít nghiêm trọng.
  • 10 năm đối với tội phạm nghiêm trọng.
  • 15 năm đối với tội phạm rất nghiêm trọng.
  • 20 năm đối với tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.

Đối với tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015, thời hiệu cụ thể sẽ phụ thuộc vào khung hình phạt tương ứng với giá trị tài sản chiếm đoạt và các tình tiết của vụ án.

Trong trường hợp người phạm tội cố tình trốn tránh và đã có quyết định truy nã thì thời gian trốn tránh không được tính vào thời hiệu truy cứu trách nhiệm hình sự theo khoản 3 Điều 27 Bộ luật Hình sự 2015.

Do đó, khi phát hiện dấu hiệu lừa đảo nhượng quyền, cá nhân và doanh nghiệp nên nhanh chóng thu thập tài liệu, chứng cứ và thực hiện các biện pháp pháp lý cần thiết để bảo vệ quyền lợi của mình, tránh ảnh hưởng đến khả năng khởi kiện hoặc xử lý trách nhiệm hình sự trong tương lai.

IV. Giải đáp các thắc mắc thường gặp liên quan đến lừa đảo nhượng quyền

Trên thực tế, không phải mọi tranh chấp phát sinh trong hoạt động nhượng quyền thương mại đều là hành vi lừa đảo. Nhiều vụ việc xuất phát từ rủi ro kinh doanh, vi phạm hợp đồng hoặc hiểu nhầm về quyền và nghĩa vụ của các bên. Tuy nhiên, cũng có những trường hợp tồn tại dấu hiệu gian dối ngay từ giai đoạn chào mời đầu tư, ký kết hợp đồng hoặc thu phí nhượng quyền. Dưới đây là một số vấn đề thường được các doanh nghiệp và nhà đầu tư quan tâm khi đánh giá nguy cơ lừa đảo nhượng quyền.

1. Chưa đăng ký bảo hộ logo tại Cục Sở hữu trí tuệ mà đã thu tiền nhượng quyền của khách hàng thì có bị khép vào tội lừa đảo không?

Không phải mọi trường hợp chưa đăng ký bảo hộ logo nhưng đã tiến hành nhượng quyền đều đương nhiên cấu thành tội lừa đảo. Pháp luật hiện hành không quy định việc thương hiệu phải được cấp văn bằng bảo hộ mới được phép ký kết hợp đồng nhượng quyền thương mại.

Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp biết rõ logo chưa được bảo hộ nhưng vẫn cố tình cung cấp thông tin sai sự thật như khẳng định đã được cấp văn bằng bảo hộ, giả mạo giấy chứng nhận hoặc cam kết quyền sở hữu độc quyền nhằm thuyết phục đối tác giao tiền thì hành vi đó có thể bị xem xét dưới góc độ tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015.

Ngược lại, nếu các thông tin pháp lý về thương hiệu được công khai minh bạch và các bên tự nguyện giao kết hợp đồng thì tranh chấp phát sinh thường được giải quyết theo pháp luật dân sự hoặc thương mại chứ không mặc nhiên là vụ án hình sự.

2. Khách hàng kéo băng rôn tố cáo công ty nhượng quyền "bánh vẽ, lừa đảo" tại trụ sở, doanh nghiệp có quyền báo công an xử lý tội vu khống không?

Doanh nghiệp hoàn toàn có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền bảo vệ danh dự, uy tín và quyền lợi hợp pháp của mình nếu cho rằng các thông tin tố cáo là sai sự thật.

Theo Điều 34 Bộ luật Dân sự 2015, danh dự, nhân phẩm và uy tín của cá nhân, tổ chức được pháp luật bảo vệ. Ngoài ra, Điều 156 Bộ luật Hình sự 2015 quy định về tội vu khống đối với hành vi bịa đặt hoặc loan truyền những điều biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm danh dự hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.

Tuy nhiên, để xử lý hình sự về tội vu khống, cơ quan điều tra phải chứng minh được người tố cáo biết rõ thông tin là sai sự thật nhưng vẫn cố ý phát tán. Nếu khách hàng thực sự tin rằng mình là nạn nhân và đang thực hiện quyền khiếu nại, tố cáo hoặc phản ánh vụ việc trên cơ sở những tài liệu mà họ đang có thì chưa chắc đã cấu thành tội vu khống.

Do đó, việc xử lý sẽ phụ thuộc vào nội dung tố cáo, chứng cứ kèm theo và động cơ của người thực hiện hành vi.

3. Đội ngũ sales của công ty tự ý hứa hẹn với khách hàng về thời gian hoàn vốn để chốt hợp đồng, Giám đốc không biết thì có phải chịu trách nhiệm hình sự?

Trách nhiệm pháp lý trong trường hợp này cần được xem xét dựa trên vai trò, mức độ nhận thức và sự tham gia của từng cá nhân.

Nếu nhân viên kinh doanh tự ý đưa ra các cam kết về doanh thu hoặc thời gian hoàn vốn trái với chính sách của công ty và ban lãnh đạo hoàn toàn không biết, không chỉ đạo, không phê duyệt cũng như không hưởng lợi từ hành vi đó thì việc truy cứu trách nhiệm hình sự đối với Giám đốc cần có căn cứ chứng minh yếu tố lỗi.

Ngược lại, nếu các nội dung quảng cáo, tài liệu bán hàng hoặc kịch bản tư vấn được xây dựng có hệ thống, được lãnh đạo phê duyệt hoặc biết nhưng vẫn để mặc cho nhân viên sử dụng nhằm thu hút nhà đầu tư thì cơ quan điều tra có thể xem xét trách nhiệm của người quản lý theo vai trò chủ mưu, tổ chức hoặc đồng phạm tùy từng trường hợp cụ thể.

Trong thực tế, việc xác định trách nhiệm thường dựa trên các tài liệu nội bộ, email, tin nhắn chỉ đạo, quy trình bán hàng và lời khai của những người liên quan.

4. Nếu trong hợp đồng có điều khoản "miễn trừ trách nhiệm về doanh thu", bên nhận quyền có còn quyền nộp đơn tố cáo hình sự bên nhượng quyền?

Có. Điều khoản miễn trừ trách nhiệm về doanh thu chỉ có giá trị điều chỉnh quan hệ hợp đồng giữa các bên và không loại trừ quyền tố giác tội phạm của công dân.

Trong hoạt động nhượng quyền, doanh nghiệp thường không thể bảo đảm chắc chắn doanh thu hoặc lợi nhuận vì kết quả kinh doanh còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khách quan. Do đó, điều khoản miễn trừ trách nhiệm về doanh thu nhìn chung không trái pháp luật nếu được xây dựng hợp lý.

Tuy nhiên, nếu bên nhận quyền có căn cứ cho rằng ngay từ đầu bên nhượng quyền đã sử dụng thông tin giả mạo, số liệu doanh thu không có thật hoặc các thủ đoạn gian dối khác nhằm chiếm đoạt tiền đầu tư thì họ vẫn có quyền gửi đơn tố giác đến cơ quan điều tra theo quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.

Nói cách khác, điều khoản miễn trừ trách nhiệm hợp đồng không phải là "lá chắn" giúp một chủ thể tránh trách nhiệm hình sự nếu hành vi thực tế có dấu hiệu phạm tội.

5. Công ty nhượng quyền bị đứt gãy chuỗi cung ứng nguyên liệu do thiên tai, dịch bệnh dẫn đến các cửa hàng đồng loạt đóng cửa, đây là rủi ro hay vi phạm pháp luật?

Trong đa số trường hợp, đây được xem là rủi ro kinh doanh chứ không phải hành vi vi phạm pháp luật. Theo Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015, sự kiện bất khả kháng là sự kiện xảy ra một cách khách quan, không thể lường trước được và không thể khắc phục được mặc dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết trong khả năng cho phép.

Thiên tai, dịch bệnh quy mô lớn, chiến tranh, sự cố đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu hoặc các quyết định hành chính khẩn cấp của cơ quan nhà nước có thể được xem xét là sự kiện bất khả kháng nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định pháp luật.

Trong trường hợp này, bên nhượng quyền có trách nhiệm chứng minh nguyên nhân khách quan, chủ động áp dụng các biện pháp hạn chế thiệt hại và thông báo kịp thời cho bên nhận quyền. Nếu thực hiện đúng nghĩa vụ của mình thì việc cửa hàng phải tạm ngừng hoạt động do đứt gãy nguồn cung thường không bị coi là hành vi lừa đảo hoặc vi phạm pháp luật.

Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp lợi dụng lý do thiên tai, dịch bệnh để che giấu hành vi sử dụng vốn sai mục đích, tẩu tán tài sản hoặc cố tình không thực hiện nghĩa vụ mặc dù vẫn có khả năng thực hiện thì trách nhiệm pháp lý có thể được xem xét theo hướng khác.

V. Bạn đang tìm luật sư giỏi, uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến lừa đảo nhượng quyền?

Các vụ việc liên quan đến lừa đảo nhượng quyền thường có tính chất phức tạp, đan xen giữa pháp luật dân sự, thương mại, sở hữu trí tuệ và hình sự. Việc xác định đây là tranh chấp hợp đồng thông thường hay có dấu hiệu chiếm đoạt tài sản cần được đánh giá dựa trên hồ sơ, chứng cứ và diễn biến cụ thể của từng vụ việc. Vì vậy, việc tham vấn luật sư có kinh nghiệm ngay từ giai đoạn đầu sẽ giúp cá nhân, doanh nghiệp đánh giá đúng rủi ro pháp lý, xây dựng phương án xử lý phù hợp, bảo vệ quyền lợi hợp pháp khi thương lượng, khởi kiện hoặc làm việc với cơ quan điều tra. Nếu cần hỗ trợ chuyên sâu về các vấn đề liên quan đến nhượng quyền thương mại và tranh chấp phát sinh, Quý khách hàng có thể liên hệ NPLaw để được tư vấn kịp thời và hiệu quả.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

​​​​​​​Buôn lậu là gì? khi nào phải chịu trách nhiệm về hành vi buôn lậu?

Song song với sự phát triển vượt bậc của nền kinh tế trong 5 năm trở lại đây, th...

Tội buôn lậu theo quy định pháp luật hình sự Việt Nam

Buôn lậu là cụm từ khá phổ biến trong đời sống xã hội nhưng không phải ai cũng h...

Giật hụi có thể bị phạt tù theo quy định của bộ luật hình sự?

Hụi là một loại giao dịch về tài sản sớm được hình thành ở nhiều nước trên thế g...

Lừa đảo trực tuyến và cách thức đề phòng

Người dân khi sử dụng Internet, mạng xã hội, ứng dụng trực tuyến mất cảnh giác,...

Làm giả sổ đỏ

  Làm giả sổ đỏ hiện nay là một tình trạng đáng báo động. Cá...

Xét xử tội giết người theo quy định pháp luật hình sự

Xuất phát từ việc bảo vệ con người và tính nguy hiểm cho xã hội của tội giết ngư...

Tội giết người khi chưa đủ 18 tuổi được quy định như thế nào?

Hiện nay, tình hình tội phạm xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người, nhất là tội...

Đe doạ giết người qua tin nhắn bị xử lý như thế nào?

Hiện nay, hành vi đe dọa giết người qua tin nhắn khá phổ biến. Bởi lẽ công nghệ...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo