Sa thải người lao động không có văn bản chính thức tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp. Nếu xử lý sai quy trình, doanh nghiệp có thể bị phạt hành chính, buộc nhận người lao động trở lại làm việc, bồi thường tiền lương, bảo hiểm và các khoản thiệt hại theo quy định của Bộ luật Lao động.
Trong quá trình tư vấn tranh chấp lao động, NPLaw thường xuyên tiếp nhận các vụ việc doanh nghiệp cho người lao động nghỉ việc bằng lời nói, tin nhắn hoặc thông báo miệng mà không ban hành quyết định chính thức. Bài viết dưới đây sẽ phân tích toàn diện các quy định liên quan đến sa thải người lao động không có văn bản chính thức.
I. Rủi ro pháp lý khi sa thải người lao động không có văn bản chính thức
Trong quan hệ lao động, hình thức xử lý kỷ luật sa thải là biện pháp nghiêm khắc nhất mà người sử dụng lao động được quyền áp dụng. Tuy nhiên, việc áp dụng không đúng trình tự, thủ tục có thể khiến doanh nghiệp phải gánh chịu những hậu quả pháp lý rất lớn. Việc thiếu đi Quyết định xử lý kỷ luật bằng văn bản khiến hành vi của doanh nghiệp bị Tòa án và cơ quan Thanh tra lao động quy kết thành "đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật". Khi đó, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với một loạt các rủi ro pháp lý và tổn thất tài chính nặng nề.
- Về mặt hành chính theo khoản 1 Điều 12 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng (đối với cá nhân) và từ 3.000.000 đồng đến 6.000.000 đồng (đối với tổ chức theo nguyên tắc nhân đôi theo khoản 1 Điều 6 Nghị định này) do không tuân thủ trình tự, thủ tục xử lý kỷ luật lao động.
- Về mặt dân sự theo Điều 41 Bộ luật lao động 2019, doanh nghiệp buộc phải nhận người lao động trở lại làm việc, đồng thời phải thanh toán toàn bộ tiền lương, đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cho những ngày người lao động không được làm việc, cộng thêm một khoản tiền bồi thường ít nhất bằng 02 tháng tiền lương theo hợp đồng lao động.

Sự việc này không chỉ gây thiệt hại lớn về quỹ tài chính mà còn làm suy giảm nghiêm trọng uy tín thương hiệu của tổ chức trên thị trường lao động.
Tóm lại, việc bỏ qua yêu cầu về văn bản và hồ sơ kỷ luật có thể khiến toàn bộ quá trình xử lý lao động trở nên vô hiệu trước cơ quan có thẩm quyền.
II. Tìm hiểu về sa thải người lao động không có văn bản chính thức
Để nắm vững cách thức quản trị rủi ro, doanh nghiệp cần hiểu rõ bản chất pháp lý của quy trình kỷ luật và giá trị chứng minh của các loại hình văn bản trong kỷ nguyên số.
1. Tại sao việc sa thải người lao động không có văn bản chính thức lại mặc nhiên bị coi là đơn phương chấm dứt hợp đồng trái luật?
Căn cứ theo Điều 122 Bộ luật Lao động 2019 và Điều 70 Nghị định 145/2020/NĐ-CP, quá trình xử lý kỷ luật lao động (đặc biệt là hình thức sa thải) là một trình tự mang tính chất tố tụng khắt khe, bao gồm các bước: Thông báo họp, tiến hành họp, lập biên bản và cuối cùng là ban hành Quyết định xử lý kỷ luật.
Quyết định sa thải phải được thể hiện bằng văn bản. Khi doanh nghiệp thực hiện sa thải người lao động không có văn bản chính thức (chỉ đuổi bằng miệng hoặc qua tin nhắn không chính thức), doanh nghiệp đã vi phạm nghiêm trọng về mặt hình thức và thủ tục pháp lý.
Căn cứ theo Điều 39 Bộ luật Lao động 2019, việc chấm dứt hợp đồng lao động không đúng quy định của pháp luật (cụ thể là vi phạm trình tự, thủ tục kỷ luật) sẽ bị coi là đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật. Tóm lại, hình thức văn bản không chỉ là thủ tục hành chính mà là điều kiện bắt buộc để tạo thành tính hợp pháp của việc sa thải.
2. Các hình thức thông báo hiện đại như Zalo, Email, hay ghi âm có thể thay thế hoàn toàn cho văn bản giấy đóng dấu đỏ không?
Các hình thức thông báo hiện đại như Zalo, Email hay ghi âm có thể thay thế cho văn bản giấy đóng dấu đỏ.
Đối với email hoặc văn bản điện tử, nếu đáp ứng điều kiện của khoản 1 Điều 9 Luật Giao dịch điện tử 2023 về thông điệp dữ liệu có giá trị như văn bản, chữ ký điện tử và tính toàn vẹn của dữ liệu thì vẫn có thể được công nhận giá trị pháp lý.
Tuy nhiên, trong lĩnh vực pháp luật lao động, Quyết định kỷ luật sa thải là một văn bản hành chính nhân sự quan trọng, đòi hỏi phải có chữ ký của người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp pháp. Nếu qua Email hoặc Zalo mà văn bản đó là bản scan PDF có đầy đủ chữ ký, con dấu, hoặc được ký bằng chữ ký số hợp lệ thì được chấp nhận. Ngược lại, nếu chỉ là những dòng tin nhắn văn bản thông thường mang tính chất thông báo đuổi việc, hoặc file ghi âm lời nói, thì không được coi là Quyết định sa thải hợp pháp.
Vì vậy, để đảm bảo an toàn pháp lý tuyệt đối và dễ dàng chứng minh tại Tòa án, doanh nghiệp vẫn nên ban hành văn bản giấy có đóng dấu đỏ và giao trực tiếp cho người lao động.
3. Làm sao để xác định thời điểm chấm dứt hợp đồng lao động nếu doanh nghiệp thực hiện sa thải người lao động không có văn bản chính thức?
Về vấn đề này, hiện nay chưa có quy định cụ thể về vấn đề xác định thời điểm chấm dứt hợp đồng trong trường hợp sa thải bằng miệng không để lại bất kỳ chứng cứ giấy tờ nào.
Tuy nhiên, trong thực tiễn xét xử, Tòa án và cơ quan thanh tra sẽ áp dụng các biện pháp thu thập chứng cứ gián tiếp để xác định ngày chấm dứt hợp đồng thực tế. Các căn cứ này bao gồm:
- Ngày cuối cùng người lao động được ghi nhận trên hệ thống máy chấm công (vân tay, thẻ từ);
- Ngày tài khoản email nội bộ, phần mềm quản lý của nhân viên bị khóa;
- Ngày cuối cùng doanh nghiệp tính và chi trả tiền lương cho người lao động.

Dựa trên các dữ liệu này sẽ chốt thời điểm doanh nghiệp đã thực tế tước bỏ quyền làm việc của nhân viên. Kết luận lại, dù không có văn bản, doanh nghiệp vẫn không thể che giấu được thời điểm thực tế thực hiện hành vi sa thải trái luật thông qua các dấu vết kỹ thuật số và kế toán.
4. Tại sao hồ sơ nhân sự đầy đủ lại là tấm lá chắn bảo vệ doanh nghiệp tốt nhất trước các cáo buộc sa thải trái luật?
Căn cứ theo điểm a khoản 1 Điều 122 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động mang nghĩa vụ chứng minh lỗi của người lao động khi xử lý kỷ luật. Khi phát sinh tranh chấp tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền, lời nói không có giá trị chứng minh. Nếu doanh nghiệp có đầy đủ hồ sơ gồm:
- Nội quy lao động đã đăng ký hợp lệ
- Biên bản vi phạm quả tang
- Thông báo mời họp kỷ luật có bằng chứng tống đạt
- Biên bản họp kỷ luật có đủ thành phần
- Quyết định sa thải bằng văn bản
Vì thế, việc xây dựng và lưu trữ hệ thống hồ sơ chuẩn mực là khoản đầu tư rẻ nhất để bảo vệ doanh nghiệp khỏi những phán quyết bồi thường thiệt hại.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến sa thải người lao động không có văn bản chính thức
Hệ thống pháp luật hiện hành đã thiết lập các chế định cực kỳ nghiêm ngặt nhằm bảo vệ người lao động khỏi sự tùy tiện trong quá trình chấm dứt quan hệ lao động.
1. Điều khoản nào trong Bộ luật Lao động quy định bắt buộc về hình thức văn bản khi áp dụng kỷ luật sa thải?
Tại khoản 6 Điều 122 Bộ luật Lao động 2019 quy định trình tự, thủ tục xử lý việc xử lý kỷ luật lao động. Theo đó, Điều 70 Nghị định 145/2020/NĐ-CP hướng dẫn khoản này, hướng dẫn thi hành một số điều của Bộ luật Lao động về điều kiện lao động và quan hệ lao động. Cụ thể tại Khoản 4 Điều 70 quy định rõ: "Trong thời hiệu xử lý kỷ luật lao động quy định tại Khoản 1, Khoản 2 Điều 123 của Bộ luật Lao động, người có thẩm quyền xử lý kỷ luật lao động ban hành quyết định xử lý kỷ luật lao động và gửi đến người lao động, tổ chức đại diện người lao động tại cơ sở...". Việc quy định phải "ban hành quyết định" và "gửi đến" đã mặc nhiên khẳng định hình thức bắt buộc phải là văn bản giấy hoặc văn bản điện tử hợp lệ, chứ không thể áp dụng bằng lời nói. Tóm lại, pháp luật không chừa bất kỳ một khoảng trống nào cho việc xử lý kỷ luật mà thiếu đi văn bản quyết định chính thức.
2. Mức phạt hành chính cho hành vi vi phạm quy trình kỷ luật lao động hiện nay đã tăng lên như thế nào?
Nếu doanh nghiệp áp dụng hình thức sa thải người lao động không có văn bản chính thức, đồng nghĩa với việc bỏ qua toàn bộ quy trình luật định. Căn cứ theo điểm đ khoản 2 Điều 19 Nghị định 12/2022/NĐ-CP quy định việc xử lý kỷ luật lao động không đúng trình tự sẽ bị xử phạt từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng. Bên cạnh đó, theo khoản 1 Điều 6 của Nghị định này, mức phạt tiền đối với tổ chức, doanh nghiệp sẽ gấp 02 lần mức phạt đối với cá nhân, tức là từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng. Ngoài ra, doanh nghiệp còn bị áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả là buộc hủy bỏ quyết định (nếu có) và khôi phục quyền lợi cho người lao động. Vì vậy, những khoản phạt này là chế tài mang tính răn đe mạnh mẽ buộc doanh nghiệp phải tuân thủ kỷ cương pháp lý.
3. Những loại giấy tờ nào được coi là "văn bản chính thức" trong quan hệ lao động theo luật định?
Trong quy trình chấm dứt hợp đồng lao động, văn bản chính thức là văn bản thỏa mãn đầy đủ các yếu tố về thể thức và thẩm quyền. Trong quan hệ lao động, các loại văn bản chính thức thường bao gồm:
- Hợp đồng lao động;
- Phụ lục hợp đồng lao động;
- Nội quy lao động;
- Quyết định điều chuyển;
- Quyết định khen thưởng;
- Quyết định xử lý kỷ luật;
- Quyết định sa thải;
- Thông báo họp xử lý kỷ luật;
- Biên bản họp xử lý kỷ luật.

Đặc biệt, một văn bản thiếu đi chữ ký thẩm quyền hoặc con dấu pháp lý thì vẫn bị coi là văn bản không hợp lệ và không có giá trị thi hành.
IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến sa thải người lao động không có văn bản chính thức
Quá trình giải quyết tranh chấp lao động thường xuất hiện nhiều tình huống phức tạp mà doanh nghiệp chưa lường trước được hậu quả pháp lý.
1. Biên bản họp kỷ luật có thể thay thế hoàn toàn cho quyết định sa thải người lao động không có văn bản chính thức hay không?
Biên bản họp kỷ luật không thể thay thế hoàn toàn cho quyết định sa thải người lao động không có văn bản chính thức. Căn cứ theo quy trình xử lý kỷ luật tại Điều 70 Nghị định 145/2020/NĐ-CP, biên bản họp xử lý kỷ luật chỉ là chứng từ ghi nhận lại diễn biến, nội dung đối chất, và ý kiến của các bên tham gia (bao gồm người sử dụng lao động, người lao động, và đại diện công đoàn) tại thời điểm diễn ra cuộc họp. Biên bản này là căn cứ, là tiền đề để ban hành quyết định.
Trong khi đó, quyết định xử lý kỷ luật mới là văn bản hành chính cuối cùng thể hiện ý chí áp dụng chế tài của người có thẩm quyền. Nếu doanh nghiệp họp xong, lập biên bản rồi đuổi nhân viên về mà không ra quyết định, thì quy trình kỷ luật vẫn chưa hoàn tất. Vì thế, biên bản họp và quyết định là hai văn bản có chức năng hoàn toàn khác biệt và không thể thay thế cho nhau.
2. Nếu công ty chỉ gửi ảnh chụp quyết định qua Zalo thì có được xem là văn bản chính thức chưa?
Căn cứ theo Điều 8 Luật Giao dịch điện tử 2023 quy định thông tin trong thông điệp dữ liệu không bị phủ nhận giá trị pháp lý chỉ vì thông tin đó được thể hiện dưới dạng thông điệp dữ liệu. Ảnh chụp (bản scan/photo điện tử) được gửi qua Zalo có thể được xem là một thông điệp dữ liệu mang tính chất thông báo cho người lao động biết trước về nội dung quyết định.
Tuy nhiên, tính pháp lý của một bức ảnh chụp rất yếu vì nó dễ dàng bị chỉnh sửa, cắt ghép và không đảm bảo tính toàn vẹn của chứng từ gốc. Nếu phát sinh tranh chấp, ảnh chụp Zalo chỉ được coi là nguồn chứng cứ tham khảo, doanh nghiệp bắt buộc phải xuất trình được bản gốc của Quyết định bằng giấy có chữ ký và dấu đỏ để đối chiếu. Tuy nhiên, để tránh rắc rối về chứng cứ, ngay sau khi gửi ảnh qua Zalo, doanh nghiệp cần gửi bản gốc qua đường bưu điện bảo đảm (có biên nhận) đến địa chỉ cư trú của người lao động.
3. Doanh nghiệp có quyền thu hồi lại lời nói sa thải để tránh bị kiện nếu lỡ thực hiện sai quy trình?
Hiện nay pháp luật không có quy định cụ thể về việc thu hồi lời nói sa thải. Điều này phụ thuộc vào thời điểm và sự đồng thuận của người lao động. Nếu giám đốc vừa tuyên bố sa thải bằng lời nói, nhưng nhận ra sai lầm và ngay lập tức thu hồi mệnh lệnh, yêu cầu nhân viên tiếp tục làm việc khi nhân viên chưa rời khỏi công ty và chưa bị thiệt hại về lương, thì có thể coi đó chỉ là sự cố giao tiếp nội bộ.
Nhưng nếu nhân viên đã bị đuổi về, bị khóa thẻ từ, và họ đã nộp đơn khởi kiện lên Tòa án về hành vi đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật, thì việc doanh nghiệp thu hồi lời nói không còn giá trị miễn trừ trách nhiệm. Lúc này, căn cứ theo Điều 41 Bộ luật Lao động 2019, doanh nghiệp buộc phải thỏa thuận bồi thường. Tóm lại, lời nói khi đã biến thành hành vi cản trở người lao động làm việc thì sẽ cấu thành vi phạm pháp luật mà không thể đơn phương thu hồi.
4. Việc ép buộc nhân viên viết đơn xin nghỉ việc để thay thế quyết định sa thải có bị coi là vi phạm pháp luật?
Đây là hành vi vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc cốt lõi của quan hệ lao động. Căn cứ theo Điều 15 Bộ luật Lao động 2019 quy định về nguyên tắc giao kết hợp đồng, mọi thỏa thuận phải dựa trên sự tự nguyện, bình đẳng, thiện chí, hợp tác và trung thực.
Việc đe dọa, ép buộc nhân viên tự viết đơn xin thôi việc nhằm trốn tránh quy trình sa thải là hành vi vi phạm sự tự nguyện. Nếu người lao động có bằng chứng (ghi âm, camera, tin nhắn đe dọa) chứng minh mình bị ép buộc ký đơn, Tòa án sẽ tuyên bố văn bản xin nghỉ việc đó vô hiệu do bị lừa dối, ép buộc theo Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015, và xử lý doanh nghiệp theo chế tài đơn phương chấm dứt hợp đồng trái pháp luật. Kết luận lại, dùng áp lực tâm lý để lách luật không những không an toàn mà còn đẩy doanh nghiệp vào tình thế pháp lý bất lợi hơn.
5. Doanh nghiệp sẽ thiệt hại ra sao nếu bị tòa án buộc phải nhận lại nhân viên đã bị đuổi sai quy trình?
Thiệt hại tài chính đối với hành vi sa thải trái luật là vô cùng lớn. Căn cứ theo khoản 1 Điều 41 Bộ luật Lao động 2019, doanh nghiệp phải chịu tổ hợp các hình phạt sau:
- Phải nhận người lao động trở lại làm việc theo hợp đồng đã giao kết;
- Phải trả tiền lương, đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp cho những ngày người lao động không được làm việc (khoản này thường rất lớn vì quá trình kiện tụng có thể kéo dài hàng năm);
- Phải trả thêm cho người lao động một khoản tiền ít nhất bằng 02 tháng tiền lương theo hợp đồng.
- Nếu doanh nghiệp không muốn nhận lại và người lao động đồng ý, doanh nghiệp còn phải trả thêm trợ cấp thôi việc và một khoản tiền bồi thường bổ sung (ít nhất bằng 02 tháng lương) để chấm dứt hoàn toàn hợp đồng.
Vì vậy, chỉ một phút nóng giận xử lý thiếu văn bản có thể tiêu tốn của doanh nghiệp hàng trăm triệu đồng bồi thường vô ích.
V. Bạn cần một quy trình nhân sự chuẩn pháp lý để không bao giờ mắc lỗi sa thải người lao động không có văn bản chính thức, NPLaw có thể hỗ trợ bạn không?
NPLaw cam kết đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc thiết lập các biểu mẫu văn bản pháp lý chuẩn mực, trực tiếp cố vấn trong các phiên họp kỷ luật căng thẳng, đảm bảo mọi quyết định nhân sự đều có căn cứ pháp luật vững chắc, từ đó loại trừ hoàn toàn nguy cơ rủi ro kiện tụng vì lỗi sa thải người lao động không có văn bản chính thức. Vì thế, hãy để những chuyên gia pháp lý hàng đầu trở thành tấm khiên bảo vệ sự ổn định và phát triển bền vững cho doanh nghiệp của bạn.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.