Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Vốn điều lệ khi sáp nhập doanh nghiệp là cơ sở xác định năng lực pháp lý, tài chính và trách nhiệm doanh nghiệp sau sáp nhập theo quy định pháp luật hiện hành.

Vốn điều lệ khi sáp nhập doanh nghiệp giữ vai trò quan trọng trong việc xác định năng lực tài chính, tư cách pháp lý và mức độ chịu trách nhiệm của doanh nghiệp sau khi sáp nhập, đồng thời là căn cứ để cơ quan quản lý đánh giá tính hợp pháp và khả năng hoạt động của doanh nghiệp mới.

I. Giới thiệu các vấn đề liên quan đến vốn điều lệ khi sáp nhập doanh nghiệp

Trong quá trình sáp nhập doanh nghiệp, vốn điều lệ khi sáp nhập doanh nghiệp là một trong những nội dung cốt lõi được các bên đặc biệt quan tâm vì ảnh hưởng trực tiếp đến cơ cấu tài chính, quyền lợi cổ đông và năng lực hoạt động của doanh nghiệp sau sáp nhập. Việc xác định, điều chỉnh và ghi nhận vốn điều lệ không chỉ phản ánh giá trị góp vốn thực tế mà còn là căn cứ pháp lý quan trọng để cơ quan quản lý nhà nước xem xét tính hợp pháp của quá trình sáp nhập, đồng thời đảm bảo minh bạch trong quan hệ giữa các bên liên quan và hạn chế rủi ro tranh chấp phát sinh.

II. Tìm hiểu về vốn điều lệ khi sáp nhập doanh nghiệp

Vốn điều lệ khi sáp nhập doanh nghiệp là nội dung quan trọng cần được làm rõ để xác định cơ sở pháp lý, cơ cấu tài chính và quyền lợi của các bên sau khi thực hiện sáp nhập doanh nghiệp.

1. Vốn điều lệ khi sáp nhập doanh nghiệp là gì và nó khác thế nào so với vốn điều lệ ban đầu?

Theo khoản 34 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020, vốn điều lệ được hiểu là tổng giá trị tài sản do thành viên hoặc chủ sở hữu công ty đã góp hoặc cam kết góp khi thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh; hoặc là tổng mệnh giá cổ phần đã bán hoặc được đăng ký mua khi thành lập công ty cổ phần.

Trong bối cảnh sáp nhập, vốn điều lệ khi sáp nhập doanh nghiệp được xác định lại trên cơ sở hợp nhất, kế thừa hoặc điều chỉnh từ vốn điều lệ của doanh nghiệp bị sáp nhập và doanh nghiệp nhận sáp nhập, phản ánh tổng giá trị vốn góp thực tế sau khi tổ chức lại doanh nghiệp. Điểm khác biệt so với vốn điều lệ ban đầu là vốn điều lệ ban đầu được xác lập tại thời điểm thành lập doanh nghiệp, còn vốn điều lệ khi sáp nhập được hình thành sau quá trình tái cấu trúc, có thể thay đổi về quy mô, tỷ lệ góp vốn và cơ cấu sở hữu nhằm phù hợp với mô hình hoạt động mới sau sáp nhập.

2. Vai trò của vốn điều lệ khi sáp nhập doanh nghiệp trong việc xác định năng lực tài chính khi tham gia thầu của doanh nghiệp mới?

Vốn điều lệ khi sáp nhập doanh nghiệp có vai trò quan trọng trong việc đánh giá năng lực tài chính của doanh nghiệp sau sáp nhập, đặc biệt trong hoạt động đấu thầu. Đây là một trong những căn cứ thể hiện quy mô vốn, mức độ cam kết tài chính của chủ sở hữu và khả năng đáp ứng yêu cầu thực hiện hợp đồng của doanh nghiệp mới hình thành sau sáp nhập.

Trong hoạt động đấu thầu, vốn điều lệ thường được sử dụng để đánh giá năng lực tài chính tối thiểu, giúp bên mời thầu xác định doanh nghiệp có đủ khả năng tham gia và thực hiện gói thầu hay không.

Do đó, sau sáp nhập, việc xác định đúng vốn điều lệ không chỉ phản ánh sức mạnh tài chính tổng hợp mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đáp ứng điều kiện dự thầu, đặc biệt đối với các gói thầu có yêu cầu cao về năng lực tài chính hoặc vốn chủ sở hữu.

3. Những hình thức góp vốn điều lệ khi sáp nhập doanh nghiệp phổ biến hiện nay bao gồm những gì?

Theo quy định tại khoản 1 Điều 34 Luật Doanh nghiệp 2020, tài sản góp vốn vào doanh nghiệp có thể tồn tại dưới nhiều hình thức khác nhau, miễn là có thể định giá được bằng Đồng Việt Nam. Trên cơ sở đó, khi sáp nhập doanh nghiệp, các bên thường thực hiện góp vốn điều lệ thông qua một số hình thức phổ biến sau:

Thứ nhất, góp vốn bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản bằng đồng Việt Nam hay ngoại tệ tự do chuyển đổi. Đây là hình thức đơn giản, phổ biến nhất, giúp xác định nhanh giá trị vốn điều lệ sau sáp nhập.

Thứ hai, góp vốn bằng tài sản hữu hình như máy móc, thiết bị, phương tiện vận tải, nhà xưởng hoặc hàng hóa. Các tài sản này phải được định giá rõ ràng và chuyển quyền sở hữu hợp pháp cho doanh nghiệp sau sáp nhập.

Thứ ba, góp vốn bằng tài sản vô hình như quyền sử dụng đất, quyền sở hữu trí tuệ, thương hiệu, công nghệ hoặc bí quyết kỹ thuật. Đây là nhóm tài sản có giá trị lớn, thường đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sau sáp nhập.

Cuối cùng, các bên cũng có thể góp vốn bằng các tài sản khác có thể định giá được bằng tiền theo thỏa thuận, nhưng phải đảm bảo tính hợp pháp và được ghi nhận rõ trong hồ sơ sáp nhập.

Nhìn chung, hình thức góp vốn điều lệ khi sáp nhập doanh nghiệp rất đa dạng, nhưng đều phải tuân thủ nguyên tắc có thể định giá và chuyển quyền sở hữu hợp pháp, từ đó đảm bảo tính minh bạch và an toàn pháp lý cho doanh nghiệp sau sáp nhập.

4. Có bắt buộc phải công bố vốn điều lệ khi sáp nhập doanh nghiệp cho cổ đông và bên liên quan không?

Theo quy định tại Điều 31 Luật Doanh nghiệp 2020 về sáp nhập doanh nghiệp, khi thực hiện sáp nhập, toàn bộ tài sản, quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp bị sáp nhập được chuyển sang doanh nghiệp nhận sáp nhập và phải được thể hiện trong hồ sơ, điều lệ và phương án sáp nhập của các bên liên quan. Bên cạnh đó, Điều 24 Luật Doanh nghiệp 2020 cũng quy định điều lệ công ty bắt buộc phải ghi nhận vốn điều lệ và các nội dung quan trọng khác của doanh nghiệp, đồng thời đây là tài liệu phải được cung cấp cho cổ đông và thành viên công ty để thông qua quyết định tổ chức lại doanh nghiệp.

Như vậy, pháp luật không quy định riêng một thủ tục “công bố vốn điều lệ” độc lập khi sáp nhập, nhưng trên thực tế, việc xác định và ghi nhận vốn điều lệ mới sau sáp nhập là bắt buộc phải được thể hiện trong điều lệ, phương án sáp nhập và phải thông tin đầy đủ cho cổ đông, thành viên và các bên liên quan để biểu quyết hoặc thông qua.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến vốn điều lệ khi sáp nhập doanh nghiệp

Vấn đề vốn điều lệ khi sáp nhập doanh nghiệp không chỉ mang tính nội bộ mà còn chịu sự điều chỉnh chặt chẽ của hệ thống pháp luật doanh nghiệp và đầu tư tại Việt Nam.

1. Luật và văn bản nào quy định về việc xác lập vốn điều lệ khi sáp nhập doanh nghiệp tại Việt Nam?

Việc xác lập và ghi nhận vốn điều lệ khi sáp nhập doanh nghiệp tại Việt Nam chủ yếu được điều chỉnh bởi hệ thống pháp luật về doanh nghiệp và đăng ký kinh doanh.

Cụ thể, Luật Doanh nghiệp 2020 là văn bản pháp lý nền tảng, trong đó quy định về khái niệm vốn điều lệ tại khoản 34 Điều 4 và quy định về sáp nhập doanh nghiệp tại Điều 201, theo đó doanh nghiệp nhận sáp nhập sẽ kế thừa toàn bộ tài sản, quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp bị sáp nhập, làm cơ sở xác định lại vốn điều lệ sau sáp nhập.

Bên cạnh đó, việc đăng ký thay đổi vốn điều lệ sau sáp nhập còn được hướng dẫn bởi các văn bản về đăng ký doanh nghiệp như Nghị định 168/2025/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp hiện hành, quy định chi tiết thủ tục ghi nhận và cập nhật vốn điều lệ trong hồ sơ doanh nghiệp.

2. Quy trình kiểm tra, thẩm định vốn điều lệ khi sáp nhập doanh nghiệp bởi cơ quan quản lý thực hiện như thế nào?

Việc kiểm tra, thẩm định vốn điều lệ khi sáp nhập doanh nghiệp được cơ quan đăng ký kinh doanh thực hiện chủ yếu trong giai đoạn tiếp nhận và xử lý hồ sơ sáp nhập, theo cơ chế quản lý tại Luật Doanh nghiệp 2020 (Điều 201 về sáp nhập doanh nghiệp) và Nghị Nghị định 168/2025/NĐ-CP (Điều 26 về Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp đối với các trường hợp chuyển đổi loại hình doanh nghiệp).

Quy trình cơ bản được thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Tiếp nhận hồ sơ sáp nhập

Cơ quan đăng ký kinh doanh tiếp nhận hồ sơ gồm hợp đồng sáp nhập, phương án sáp nhập, điều lệ doanh nghiệp sau sáp nhập và giấy tờ liên quan đến vốn điều lệ.

Bước 2: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ

Cơ quan quản lý rà soát tính đầy đủ, hợp pháp của hồ sơ; đối chiếu thông tin về vốn điều lệ, cơ cấu góp vốn, và cam kết vốn của doanh nghiệp theo quy định pháp luật.

Bước 3: Thẩm định nội dung vốn điều lệ

Thực hiện đối chiếu giữa vốn điều lệ đăng ký với:

  • Giá trị tài sản, nghĩa vụ chuyển giao từ doanh nghiệp bị sáp nhập
  • Cam kết góp vốn của chủ sở hữu/thành viên/cổ đông
  • Ngành nghề kinh doanh (đặc biệt ngành có yêu cầu vốn pháp định)

Bước 4: Yêu cầu giải trình hoặc bổ sung (nếu cần)

Nếu phát hiện chưa rõ ràng hoặc có dấu hiệu không phù hợp, cơ quan đăng ký kinh doanh yêu cầu doanh nghiệp giải trình hoặc điều chỉnh hồ sơ.

Bước 5: Ghi nhận và cập nhật vốn điều lệ sau sáp nhập

Sau khi hồ sơ hợp lệ, cơ quan quản lý cập nhật thông tin vốn điều lệ mới vào Cơ sở dữ liệu quốc gia về đăng ký doanh nghiệp và cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp điều chỉnh.

Cơ quan quản lý không thẩm định giá trị vốn như cơ quan tài chính, mà chủ yếu thực hiện kiểm tra tính hợp lệ, đối chiếu pháp lý và ghi nhận vốn điều lệ sau sáp nhập theo hồ sơ doanh nghiệp cung cấp.

3. Hệ quả pháp lý khi số vốn điều lệ khi sáp nhập doanh nghiệp thực góp không đúng với cam kết trong hợp đồng sáp nhập?

Trường hợp vốn điều lệ sau sáp nhập không được góp đủ hoặc không đúng với cam kết trong hợp đồng sáp nhập, doanh nghiệp có thể bị xử lý theo quy định tại Điều 46 Nghị định 122/2021/NĐ-CP về vi phạm quy định thành lập doanh nghiệp và góp vốn.

Cụ thể, nếu thành viên/cổ đông không góp đủ vốn đúng cam kết nhưng doanh nghiệp không thực hiện thủ tục điều chỉnh vốn điều lệ hoặc thay đổi thành viên/cổ đông sáng lập trong thời hạn theo quy định, hành vi này có thể bị xử phạt hành chính với mức phạt từ 30.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng đối với tổ chức (theo điểm a khoản 3 Điều 46).

Ngoài ra, doanh nghiệp còn bị áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả như:

  • Buộc thực hiện thủ tục điều chỉnh vốn điều lệ; hoặc
  • Buộc thay đổi thành viên/cổ đông góp vốn không thực hiện đúng cam kết.

Lưu ý, cá nhân vi phạm sẽ chịu mức phạt bằng 1/2 mức phạt của tổ chức theo quy định tại khoản 2 Điều 4 Nghị định 122/2021/NĐ-CP.

Việc không góp đủ vốn điều lệ sau sáp nhập không chỉ làm sai lệch cấu trúc tài chính doanh nghiệp mà còn dẫn đến xử phạt hành chính và bắt buộc điều chỉnh lại vốn, thành viên/cổ đông theo đúng thực tế góp vốn.

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến vốn điều lệ khi sáp nhập doanh nghiệp

Các câu hỏi dưới đây sẽ làm rõ những tình huống phổ biến và cách áp dụng quy định pháp luật hiện hành để doanh nghiệp thực hiện đúng và hạn chế rủi ro pháp lý.

1. Trình tự thực hiện thủ tục thông báo thay đổi vốn điều lệ khi sáp nhập doanh nghiệp tại Sở Tài chính?

Căn cứ Điều 44 Nghị định 168/2025/NĐ-CP, việc đăng ký thay đổi vốn điều lệ sau sáp nhập doanh nghiệp được thực hiện tại Cơ quan đăng ký kinh doanh cấp tỉnh (Sở Tài chính) nơi doanh nghiệp đặt trụ sở chính theo trình tự cơ bản như sau:

Bước 1: Chuẩn bị và nộp hồ sơ

Doanh nghiệp nộp hồ sơ đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp, bao gồm:

  • Giấy đề nghị đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp;
  • Nghị quyết/quyết định của chủ sở hữu, Hội đồng thành viên hoặc Đại hội đồng cổ đông về việc thay đổi vốn điều lệ;
  • Biên bản họp (đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên);
  • Tài liệu chứng minh việc góp vốn, mua cổ phần đã được thanh toán (nếu tăng vốn);
  • Văn bản chấp thuận của cơ quan đăng ký đầu tư (nếu có yếu tố nhà đầu tư nước ngoài).

Bước 2: Tiếp nhận hồ sơ

Sau khi tiếp nhận, Sở Tài chính cấp giấy tiếp nhận hồ sơ và hẹn trả kết quả cho doanh nghiệp.

Bước 3: Kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ

Trong thời hạn 03 ngày làm việc, cơ quan đăng ký kinh doanh xem xét tính đầy đủ, hợp lệ của hồ sơ; đối chiếu nội dung thay đổi vốn điều lệ với phương án sáp nhập và quy định pháp luật.

Bước 4: Cấp hoặc yêu cầu sửa đổi hồ sơ

  • Nếu hồ sơ hợp lệ: cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp điều chỉnh ghi nhận vốn điều lệ mới sau sáp nhập;
  • Nếu chưa hợp lệ: thông báo bằng văn bản yêu cầu doanh nghiệp sửa đổi, bổ sung.

Thủ tục thay đổi vốn điều lệ sau sáp nhập được thực hiện theo cơ chế đăng ký tại Sở Tài chính, với quy trình ngắn gọn gồm: nộp hồ sơ – tiếp nhận – thẩm định – cấp hoặc yêu cầu sửa đổi trong thời hạn 03 ngày làm việc theo Nghị định 168/2025/NĐ-CP.

2. Biện pháp chế tài xử lý đối với hành vi kê khai khống vốn điều lệ khi sáp nhập doanh nghiệp?

Theo khoản 5 Điều 16 Luật Doanh nghiệp 2020, hành vi kê khai khống vốn điều lệ, không góp đủ vốn như đã đăng ký hoặc cố ý định giá tài sản góp vốn không đúng giá trị là hành vi bị nghiêm cấm trong hoạt động doanh nghiệp.

Về chế tài xử phạt, căn cứ Điều 47 Nghị định 122/2021/NĐ-CP, hành vi kê khai khống vốn điều lệ sẽ bị xử phạt hành chính theo mức độ vi phạm, cụ thể: từ 20.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, tùy theo giá trị vốn điều lệ kê khai khống (tăng dần theo các ngưỡng từ dưới 10 tỷ đồng đến từ 100 tỷ đồng trở lên).

Ngoài hình phạt tiền, doanh nghiệp còn bị áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả là buộc đăng ký điều chỉnh vốn điều lệ về đúng số vốn thực góp nhằm đảm bảo tính minh bạch và trung thực trong đăng ký doanh nghiệp.

3. Làm sao để xác định vốn điều lệ khi sáp nhập doanh nghiệp đáp ứng điều kiện ngành nghề có yêu cầu vốn pháp định?

Việc xác định vốn điều lệ khi sáp nhập doanh nghiệp phải đảm bảo không thấp hơn mức vốn pháp định đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện, theo nguyên tắc tuân thủ quy định chuyên ngành và Luật Doanh nghiệp 2020.

Trước hết, doanh nghiệp cần xác định chính xác ngành, nghề kinh doanh sau sáp nhập và đối chiếu với các văn bản chuyên ngành có quy định về vốn pháp định (ví dụ: lĩnh vực tài chính, bất động sản, vận tải, ngân hàng…).

Tiếp theo, vốn điều lệ của doanh nghiệp sau sáp nhập phải được xác định trên cơ sở:

  • Tổng giá trị vốn góp thực tế của các bên tham gia sáp nhập;
  • Giá trị tài sản, quyền và nghĩa vụ được chuyển giao từ doanh nghiệp bị sáp nhập;
  • Đồng thời không được thấp hơn mức vốn pháp định tối thiểu nếu doanh nghiệp tiếp tục kinh doanh ngành nghề đó.

Trong trường hợp vốn điều lệ sau sáp nhập chưa đáp ứng mức vốn pháp định, doanh nghiệp buộc phải thực hiện điều chỉnh tăng vốn điều lệ để đảm bảo đáp ứng điều kiện pháp lý, hoặc hạn chế, loại bỏ các ngành nghề kinh doanh có yêu cầu vốn pháp định nhưng chưa đủ điều kiện theo quy định.

Vốn điều lệ sau sáp nhập chỉ được coi là hợp lệ khi vừa phản ánh đúng giá trị vốn góp thực tế, vừa đáp ứng tối thiểu mức vốn pháp định của ngành nghề kinh doanh có điều kiện, nếu không sẽ phải điều chỉnh hoặc thay đổi phạm vi ngành nghề.

4. Nếu không đăng ký thay đổi vốn điều lệ khi sáp nhập doanh nghiệp nhưng đã hoạt động theo mức vốn mới thì bị xử lý ra sao?

Theo Điều 44 Nghị định 122/2021/NĐ-CP, hành vi không đăng ký thay đổi nội dung Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (bao gồm vốn điều lệ) trong khi doanh nghiệp đã thực tế hoạt động theo mức vốn mới sau sáp nhập được xác định là hành vi vi phạm quy định về thời hạn và nghĩa vụ đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp.

Cụ thể, trường hợp không thực hiện đăng ký thay đổi vốn điều lệ, doanh nghiệp sẽ bị xử phạt hành chính với mức phạt từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng đối với tổ chức. Đối với cá nhân vi phạm, mức phạt bằng 1/2 mức phạt của tổ chức, tương ứng từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng, theo quy định tại khoản 2 Điều 4 Nghị định 122/2021/NĐ-CP.

Ngoài hình thức xử phạt tiền, doanh nghiệp còn bị áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả là buộc đăng ký thay đổi nội dung Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp để ghi nhận vốn điều lệ thực tế sau sáp nhập.

5. Trường hợp bên mua và bên bán thỏa thuận trái pháp luật về việc xác định vốn điều lệ khi sáp nhập doanh nghiệp thì biện pháp khắc phục pháp lý là gì?

Trong trường hợp bên mua và bên bán thỏa thuận về việc xác định vốn điều lệ khi sáp nhập doanh nghiệp nhưng nội dung thỏa thuận này trái với quy định pháp luật (ví dụ: kê khai khống vốn, định giá sai tài sản góp vốn hoặc làm sai lệch vốn điều lệ thực tế), thì thỏa thuận đó có thể bị vô hiệu toàn bộ hoặc một phần theo nguyên tắc giao dịch dân sự vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật theo Bộ luật Dân sự 2015.

Về biện pháp khắc phục pháp lý, doanh nghiệp phải thực hiện đồng thời các nghĩa vụ sau:

  • Điều chỉnh lại vốn điều lệ về đúng giá trị thực góp, đảm bảo phản ánh đúng giá trị tài sản và phần vốn góp thực tế sau sáp nhập;
  • Hủy bỏ hoặc sửa đổi nội dung thỏa thuận trái pháp luật trong hợp đồng sáp nhập, bảo đảm phù hợp với quy định của Luật Doanh nghiệp 2020;
  • Thực hiện thủ tục đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp tại cơ quan đăng ký kinh doanh để cập nhật vốn điều lệ đúng thực tế;
  • Trường hợp có hành vi vi phạm như kê khai khống hoặc định giá sai, các bên liên quan còn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo Nghị định 122/2021/NĐ-CP, và buộc áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả như điều chỉnh vốn điều lệ về đúng thực góp.

Mọi thỏa thuận trái pháp luật về xác định vốn điều lệ khi sáp nhập không có giá trị pháp lý và bắt buộc phải bị loại bỏ, đồng thời doanh nghiệp phải khôi phục lại vốn điều lệ đúng thực tế và thực hiện thủ tục đăng ký điều chỉnh theo quy định pháp luật.

V. Bạn đang tìm luật sư giỏi, uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến vốn điều lệ khi sáp nhập doanh nghiệp?

Trong quá trình sáp nhập doanh nghiệp, các vấn đề về xác định, kê khai và điều chỉnh vốn điều lệ có thể phát sinh nhiều rủi ro pháp lý nếu không thực hiện đúng quy định. Với sự hỗ trợ từ NPLaw, doanh nghiệp được tư vấn và đồng hành toàn diện, giúp đảm bảo hồ sơ sáp nhập chính xác, tuân thủ pháp luật và hạn chế tối đa các sai sót trong quá trình thực hiện.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo