Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Tội tham ô tài sản khoản 2 Điều 353 Bộ luật Hình sự quy định khung hình phạt nghiêm khắc đối với hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản có giá trị lớn hoặc có tình tiết tăng nặng.

Tội tham ô tài sản khoản 2 Điều 353 Bộ luật Hình sự quy định khung hình phạt nghiêm khắc đối với hành vi lợi dụng chức vụ, quyền hạn để chiếm đoạt tài sản có giá trị lớn hoặc có tình tiết tăng nặng.

I. Liệu việc thành khẩn khai báo có đủ để giúp bị cáo hưởng mức án dưới khung hình phạt của tham ô tài sản khoản 2 không?

Trong thực tiễn xét xử các vụ án liên quan đến tội tham ô tài sản khoản 2 Điều 353 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi năm 2017 (sau đây gọi tắt là Bộ luật Hình sự 2015) việc thành khẩn khai báo thường được xem là một tình tiết giảm nhẹ quan trọng. Tuy nhiên, câu hỏi đặt ra là liệu chỉ riêng yếu tố này có đủ để giúp bị cáo được áp dụng mức án dưới khung hay không.

Theo Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015, thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải là một trong các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Tuy nhiên, để được áp dụng mức hình phạt dưới khung theo Điều 54 Bộ luật Hình sự 2015, cần phải có:

  • Ít nhất hai tình tiết giảm nhẹ trở lên;
  • Trong đó có tình tiết đặc biệt quan trọng (như tự nguyện khắc phục hậu quả, lập công, hợp tác tích cực…);
  • Và việc giảm dưới khung phải được Tòa án xem xét trên cơ sở toàn diện tính chất vụ án.

Do đó, nếu bị cáo chỉ thành khẩn khai báo nhưng không bồi thường thiệt hại, không khắc phục hậu quả, không có thêm tình tiết giảm nhẹ khác thì không đủ cơ sở để áp dụng mức án dưới khung.

Ngược lại, nếu kết hợp thành khẩn khai báo, tự nguyện nộp lại tài sản tham ô, có nhân thân tốt, phạm tội lần đầu thì khả năng được xem xét giảm nhẹ sâu hơn, thậm chí dưới khung, sẽ cao hơn.

II. Tìm hiểu về tham ô tài sản khoản 2

Để hiểu rõ bản chất của khung hình phạt tại khoản 2, cần phân tích các yếu tố cấu thành, giá trị tài sản và sự khác biệt với các khung khác trong cùng điều luật.

1. Các yếu tố cấu thành tội phạm đặc trưng để phân loại một hành vi vào khung tham ô tài sản khoản 2 là gì?

Để hành vi bị xếp vào khoản 2 Điều 353 Bộ luật Hình sự năm 2015, cần có các yếu tố:

  • Chủ thể đặc biệt: người có chức vụ, quyền hạn;
  • Hành vi: lợi dụng chức vụ để chiếm đoạt tài sản mà mình quản lý;
  • Giá trị tài sản: đạt mức định lượng theo khoản 2;
  • Hoặc có tình tiết tăng nặng như: Phạm tội có tổ chức; Dùng thủ đoạn tinh vi; Gây ảnh hưởng xấu đến hoạt động của cơ quan, tổ chức.

Điểm cốt lõi là mức độ nguy hiểm cao hơn so với khoản 1, cả về giá trị tài sản và cách thức thực hiện.

2. Giá trị tài sản chiếm đoạt cụ thể là bao nhiêu thì người vi phạm sẽ bị xử lý theo quy định về tham ô tài sản khoản 2?

Theo khoản 2 Điều 353 Bộ luật Hình sự 2015, khung này áp dụng khi:

  • Có tổ chức;
  • Dùng thủ đoạn xảo quyệt, nguy hiểm;
  • Phạm tội 02 lần trở lên;
  • Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng;
  • Chiếm đoạt tiền, tài sản dùng vào mục đích xóa đói, giảm nghèo; tiền, phụ cấp, trợ cấp, ưu đãi đối với người có công với cách mạng; các loại quỹ dự phòng hoặc các loại tiền, tài sản trợ cấp, quyên góp cho những vùng bị thiên tai, dịch bệnh hoặc các vùng kinh tế đặc biệt khó khăn;
  • Gây thiệt hại về tài sản từ 1.000.000.000 đồng đến dưới 3.000.000.000 đồng;
  • Ảnh hưởng xấu đến đời sống của cán bộ, công chức, viên chức và người lao động trong cơ quan, tổ chức.

Như vậy nếu chiếm đoạt tài sản trị giá từ 100.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng thì người vi phạm sẽ bị xử lý theo quy định về tham ô tài sản khoản 2.

3. Sự khác biệt về tính chất nguy hiểm cho xã hội giữa Khoản 1 và tham ô tài sản khoản 2 được pháp luật định nghĩa ra sao?

Thứ nhất, khác biệt về giá trị tài sản và hậu quả gây ra

  • Khoản 1: áp dụng với hành vi chiếm đoạt tài sản có giá trị từ 2 triệu đến dưới 100 triệu đồng hoặc dưới 2 triệu nhưng có điều kiện đặc biệt. Mức độ thiệt hại chưa lớn, hậu quả chủ yếu ở phạm vi hạn chế.
  • Khoản 2: áp dụng khi giá trị tài sản từ 100 triệu đến dưới 500 triệu đồng hoặc gây thiệt hại từ 1 tỷ đồng trở lên. Thiệt hại đáng kể, có thể ảnh hưởng đến hoạt động của cơ quan, tổ chức.

Thứ hai, khác biệt về tính chất và phương thức thực hiện hành vi

  • Khoản 1: hành vi thường mang tính đơn lẻ, ít có sự chuẩn bị hoặc tổ chức phức tạp.
  • Khoản 2: xuất hiện các yếu tố như: Có tổ chức; Dùng thủ đoạn xảo quyệt, tinh vi; Phạm tội nhiều lần.

Thứ ba, khác biệt về đối tượng tài sản bị xâm phạm

  • Khoản 1: tài sản thông thường thuộc quản lý của cơ quan, tổ chức.
  • Khoản 2: có thể xâm phạm đến các loại tài sản đặc biệt như: Quỹ xóa đói giảm nghèo; Tiền trợ cấp người có công; Quỹ cứu trợ thiên tai, dịch bệnh.

Thứ tư, khác biệt về tác động xã hội

  • Khoản 1: ảnh hưởng chủ yếu trong phạm vi nội bộ.
  • Khoản 2: có thể gây: Mất ổn định trong cơ quan, tổ chức; Ảnh hưởng đời sống của nhiều người lao động; Làm suy giảm niềm tin xã hội.

Như vậy, sự khác biệt giữa khoản 1 và khoản 2 không chỉ nằm ở con số giá trị tài sản mà còn ở tổng hợp các yếu tố: quy mô thiệt hại, tính chất hành vi, đối tượng bị xâm phạm và hậu quả xã hội. Khoản 2 được pháp luật xác định là mức độ vi phạm nghiêm trọng hơn, do đó áp dụng khung hình phạt cao hơn nhằm đảm bảo tính răn đe và phòng ngừa chung.

4. Quyền lợi của bị can trong giai đoạn tạm giam để điều tra về hành vi tham ô tài sản khoản 2 bao gồm những gì?

Theo khoản 2 Điều 60 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, bị can có các quyền cơ bản:

  • Quyền được biết lý do bị tạm giam, quyết định khởi tố;
  • Quyền có luật sư bào chữa;
  • Quyền không buộc phải nhận tội;
  • Quyền trình bày lời khai, cung cấp chứng cứ, tài liệu;
  • Quyền khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng;
  • Quyền được bảo đảm điều kiện sinh hoạt, y tế trong trại tạm giam.

Ngoài ra, bị can còn có quyền:

  • Gặp thân nhân theo quy định;
  • Được xem xét thay đổi biện pháp ngăn chặn nếu đủ điều kiện.

Việc bảo đảm quyền của bị can là nguyên tắc quan trọng nhằm đảm bảo tính công bằng và khách quan trong tố tụng hình sự, kể cả đối với các tội danh nghiêm trọng như tham ô tài sản khoản 2.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến tham ô tài sản khoản 2

Đối với hành vi thuộc khoản 2 Điều 353 Bộ luật Hình sự 2015, ngoài khung hình phạt chính (07–15 năm tù), pháp luật còn quy định cụ thể về xử lý tài sản, tình tiết giảm nhẹ và một số cơ chế khoan hồng đặc biệt. Việc nắm rõ các căn cứ này có ý nghĩa quyết định trong việc định hướng bào chữa và giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.

1. Pháp luật quy định thế nào về việc xử lý tài sản do phạm tội tham ô tài sản khoản 2 mà có nhưng đã bị tiêu tán?

Theo Điều 47 Bộ luật Hình sự 2015 và Điều 106 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, tài sản do phạm tội mà có phải bị: Tịch thu, sung công quỹ nhà nước; hoặc trả lại cho chủ sở hữu, người quản lý hợp pháp.

Trường hợp tài sản đã bị tiêu tán, chuyển nhượng, che giấu:

  • Người phạm tội vẫn phải bồi thường bằng giá trị tương đương;
  • Có thể bị áp dụng biện pháp kê biên tài sản khác để bảo đảm thi hành án (theo Điều 128 Bộ luật Tố tụng hình sự).

Nếu tài sản được chuyển cho người thứ ba:

  • Nếu người nhận ngay tình, có thể được bảo vệ quyền lợi;
  • Nếu biết rõ nguồn gốc bất hợp pháp, tài sản vẫn bị thu hồi.

Nguyên tắc xuyên suốt là: không để người phạm tội hưởng lợi từ hành vi tham ô, dù tài sản đã bị tiêu tán.

2. Những tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự nào đặc biệt có lợi cho người phạm tội tham ô tài sản khoản 2?

Căn cứ Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015, các tình tiết giảm nhẹ có thể áp dụng, trong đó một số tình tiết có ý nghĩa đặc biệt trong tội tham ô gồm:

  • Tự nguyện nộp lại tài sản, khắc phục hậu quả;
  • Thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải;
  • Tích cực hợp tác với cơ quan điều tra (làm rõ vụ án, phát hiện đồng phạm);
  • Phạm tội lần đầu, nhân thân tốt;
  • Có công chuộc tội (ví dụ: giúp thu hồi tài sản lớn cho Nhà nước).

Đặc biệt:

  • Trong các vụ tham ô, yếu tố khắc phục hậu quả càng sớm, càng đầy đủ thì giá trị giảm nhẹ càng cao;
  • Có thể là căn cứ để áp dụng Điều 54 (quyết định hình phạt dưới khung) nếu hội đủ điều kiện.

Đây là nhóm quy định mang tính “cơ hội pháp lý” để giảm nhẹ đáng kể trách nhiệm hình sự.

3. Những quy định về việc miễn trách nhiệm hình sự trong trường hợp đặc biệt đối với tội tham ô tài sản khoản 2 được áp dụng như thế nào?

Theo Điều 29 Bộ luật Hình sự 2015, việc miễn trách nhiệm hình sự chỉ áp dụng trong các trường hợp đặc biệt, ví dụ:

  • Có chuyển biến tình hình khiến hành vi không còn nguy hiểm cho xã hội;
  • Người phạm tội tự nguyện khắc phục toàn bộ hậu quả và được người bị hại hoặc cơ quan liên quan đề nghị miễn;
  • Người phạm tội có cống hiến đặc biệt, lập công lớn.

Tuy nhiên, đối với tội tham ô (đặc biệt ở khoản 2):

  • Đây là tội phạm tham nhũng, thuộc nhóm bị xử lý nghiêm khắc;
  • Việc miễn trách nhiệm hình sự rất hạn chế áp dụng trong thực tế.

Ngoài ra, cần phân biệt với chính sách khoan hồng khác: Theo Điều 40 Bộ luật Hình sự 2015: nếu người phạm tội tham ô (ở khung nặng hơn) nộp lại phần lớn tài sản và hợp tác tích cực, có thể không bị thi hành án tử hình. Đây không phải miễn trách nhiệm, nhưng là giảm mức độ hình phạt đặc biệt. Do đó, với khoản 2, hướng thực tế hơn là giảm nhẹ hình phạt, không phải miễn trách nhiệm hình sự.

Có thể thấy, các quy định pháp luật liên quan đến tham ô tài sản khoản 2 không chỉ tập trung vào trừng phạt mà còn mở ra các cơ chế thu hồi tài sản và giảm nhẹ trách nhiệm. Tuy nhiên, do đây là tội phạm có tính chất nghiêm trọng, việc được miễn trách nhiệm hình sự là rất hiếm, và chiến lược pháp lý hiệu quả thường xoay quanh khắc phục hậu quả và tận dụng tối đa các tình tiết giảm nhẹ.

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến tham ô tài sản khoản 2

Trong thực tiễn áp dụng khoản 2 Điều 353 Bộ luật Hình sự 2015, nhiều vấn đề pháp lý phát sinh không chỉ xoay quanh việc định tội mà còn liên quan trực tiếp đến quyền tố tụng, vai trò của từng cá nhân trong vụ án và khả năng giảm nhẹ hình phạt; vì vậy, việc hiểu đúng các quy định pháp luật có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị buộc tội.

1. Có thể được tại ngoại để chờ xét xử nếu bị khởi tố về tội tham ô tài sản khoản 2 không?

Theo Điều 119 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, tạm giam là biện pháp ngăn chặn thường được áp dụng đối với tội phạm nghiêm trọng và rất nghiêm trọng, trong đó có tội tham ô tài sản khoản 2 với khung hình phạt từ 07 đến 15 năm tù.

Tuy nhiên, pháp luật vẫn cho phép áp dụng các biện pháp thay thế như bảo lĩnh theo Điều 121 hoặc đặt tiền để bảo đảm theo Điều 122 nếu bị can có nhân thân tốt, có nơi cư trú rõ ràng và không có nguy cơ bỏ trốn hoặc cản trở hoạt động điều tra, dù trên thực tế việc cho tại ngoại trong các vụ án tham ô thường khá hạn chế do tính chất phức tạp và yêu cầu bảo đảm thu hồi tài sản.

2. Nếu chỉ là người thực hiện theo lệnh cấp trên thì có bị khép vào tội tham ô tài sản khoản 2 với vai trò chủ mưu?

Theo Điều 17 Bộ luật Hình sự 2015 về đồng phạm, chủ mưu là người tổ chức, chỉ đạo việc thực hiện tội phạm, trong khi người chỉ thực hiện theo chỉ đạo thường được xác định là người thực hành hoặc người giúp sức.

Do đó, nếu không có vai trò chỉ huy, điều phối thì không bị coi là chủ mưu, nhưng nếu biết rõ hành vi là trái pháp luật mà vẫn thực hiện thì vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự tương ứng, và yếu tố làm theo lệnh cấp trên chỉ có thể được xem xét như một tình tiết giảm nhẹ khi quyết định hình phạt.

3. Việc khắc phục hậu quả sau khi đã có bản án sơ thẩm có giúp giảm án ở giai đoạn phúc thẩm tội tham ô tài sản khoản 2?

Theo Điều 355 và Điều 357 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, Tòa án cấp phúc thẩm có quyền sửa bản án theo hướng có lợi cho bị cáo nếu xuất hiện tình tiết mới.

Trong đó việc tự nguyện nộp lại tài sản hoặc bồi thường thiệt hại sau khi có bản án sơ thẩm được xem là tình tiết giảm nhẹ theo Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015 và thường có ý nghĩa rất lớn trong việc giảm mức án, thậm chí có thể làm thay đổi đáng kể mức hình phạt nếu bị cáo thể hiện thiện chí khắc phục hậu quả một cách đầy đủ và kịp thời.

4. Tại sao bị truy tố ở khung tham ô tài sản khoản 2 dù số tiền chiếm đoạt thực tế chỉ dưới 100 triệu đồng?

Theo quy định tại khoản 2 Điều 353 Bộ luật Hình sự 2015, ngoài tiêu chí định lượng về giá trị tài sản từ 100 triệu đồng trở lên, còn có các tình tiết định khung tăng nặng khác như phạm tội có tổ chức, phạm tội nhiều lần, sử dụng thủ đoạn xảo quyệt, chiếm đoạt tài sản thuộc các quỹ an sinh xã hội hoặc gây thiệt hại lớn.

Vì vậy, chỉ cần thỏa mãn một trong các điều kiện này thì dù giá trị tài sản dưới 100 triệu đồng, hành vi vẫn có thể bị truy tố theo khung hình phạt từ 07 đến 15 năm tù.

5. Tại sao việc thuê luật sư riêng lại quan trọng hơn việc dùng luật sư chỉ định trong các vụ án tham ô tài sản khoản 2?

Mặc dù pháp luật quy định luật sư chỉ định và luật sư riêng đều có quyền và nghĩa vụ như nhau, nhưng trong thực tế các vụ án tham ô tài sản khoản 2 thường có tính chất phức tạp, liên quan đến nhiều chứng cứ tài chính, kế toán và đòi hỏi chiến lược bào chữa dài hạn, do đó luật sư riêng thường có điều kiện theo sát vụ án từ giai đoạn đầu, chủ động thu thập chứng cứ, xây dựng phương án bảo vệ quyền lợi và tận dụng tối đa các tình tiết giảm nhẹ, trong khi luật sư chỉ định có thể bị hạn chế về thời gian và nguồn lực.

Vì vậy, việc lựa chọn luật sư riêng thường mang lại hiệu quả cao hơn trong việc kiểm soát rủi ro pháp lý và bảo vệ quyền lợi của bị can, bị cáo.

V. Bạn đang tìm luật sư giỏi, uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến tham ô tài sản khoản 2?

Các vụ án tham ô tài sản khoản 2 có mức độ nghiêm trọng cao, liên quan đến nhiều quy định pháp luật hình sự và tố tụng phức tạp, do đó việc có luật sư chuyên sâu hỗ trợ ngay từ đầu sẽ giúp bạn đánh giá đúng rủi ro pháp lý, xây dựng chiến lược xử lý phù hợp, tận dụng tối đa các cơ hội giảm nhẹ và bảo vệ hiệu quả quyền, lợi ích hợp pháp trong suốt quá trình giải quyết vụ án.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

​​​​​​​Buôn lậu là gì? khi nào phải chịu trách nhiệm về hành vi buôn lậu?

Song song với sự phát triển vượt bậc của nền kinh tế trong 5 năm trở lại đây, th...

Tội buôn lậu theo quy định pháp luật hình sự Việt Nam

Buôn lậu là cụm từ khá phổ biến trong đời sống xã hội nhưng không phải ai cũng h...

Giật hụi có thể bị phạt tù theo quy định của bộ luật hình sự?

Hụi là một loại giao dịch về tài sản sớm được hình thành ở nhiều nước trên thế g...

Lừa đảo trực tuyến và cách thức đề phòng

Người dân khi sử dụng Internet, mạng xã hội, ứng dụng trực tuyến mất cảnh giác,...

Làm giả sổ đỏ

  Làm giả sổ đỏ hiện nay là một tình trạng đáng báo động. Cá...

Xét xử tội giết người theo quy định pháp luật hình sự

Xuất phát từ việc bảo vệ con người và tính nguy hiểm cho xã hội của tội giết ngư...

Tội giết người khi chưa đủ 18 tuổi được quy định như thế nào?

Hiện nay, tình hình tội phạm xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người, nhất là tội...

Đe doạ giết người qua tin nhắn bị xử lý như thế nào?

Hiện nay, hành vi đe dọa giết người qua tin nhắn khá phổ biến. Bởi lẽ công nghệ...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo