Định giá công ty tại Việt Nam là hoạt động ngày càng phổ biến, phục vụ cho các mục đích như cổ phần hóa, sáp nhập, chuyển nhượng vốn, góp vốn đầu tư… Hoạt động này được điều chỉnh bởi Luật Giá 2023 và các Chuẩn mực thẩm định giá ban hành theo Thông tư 30/2024/TT-BTC, có hiệu lực từ ngày 1/7/2024. Phương pháp định giá phổ biến gồm: tài sản thuần, dòng tiền chiết khấu (DCF), so sánh thị trường và thu nhập thặng dư. Báo cáo thẩm định giá phải thể hiện rõ thông tin về doanh nghiệp, tài sản, phương pháp định giá, giả thiết và kết quả định giá. Việc định giá được thực hiện bởi thẩm định viên có chứng chỉ hành nghề, theo trình tự ký hợp đồng, khảo sát, phân tích và phát hành chứng thư định giá. Thời gian thực hiện thường từ 7–30 ngày; chi phí do hai bên thỏa thuận. Tranh chấp kết quả định giá có thể được giải quyết bằng thương lượng, khiếu nại hoặc khởi kiện theo Bộ luật Tố tụng dân sự.
I. Thực trạng định giá công ty ở Việt Nam
Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng phát triển và hội nhập quốc tế sâu rộng, nhu cầu định giá doanh nghiệp ngày càng trở nên quan trọng, đặc biệt trong các hoạt động như: cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước, mua bán – sáp nhập (M&A), góp vốn liên doanh, chuyển nhượng cổ phần, hoặc trong quá trình giải thể, phá sản doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc định giá doanh nghiệp tại Việt Nam hiện nay còn gặp nhiều thách thức như thiếu chuẩn mực chung, sự chênh lệch giữa giá trị sổ sách và giá trị thực tế, và năng lực chưa đồng đều giữa các tổ chức thẩm định giá.
II. Quy định pháp luật về định giá công ty ở Việt Nam
1. Phương pháp định giá công ty ở Việt Nam?
Theo quy định tại Luật Giá 2023, các Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam ban hành kèm theo Thông tư 30/2024/TT-BTC, các phương pháp định giá công ty phổ biến bao gồm:
- Phương pháp tài sản thuần: Đánh giá giá trị tài sản trừ đi các khoản nợ phải trả.
- Phương pháp dòng tiền chiết khấu (DCF): Dựa trên dòng tiền dự kiến trong tương lai chiết khấu về hiện tại.
- Phương pháp so sánh thị trường: So sánh với các doanh nghiệp tương tự trong cùng ngành.
- Phương pháp thu nhập thặng dư: Đo lường lợi nhuận vượt trội so với mức sinh lời bình quân.
2. Định giá công ty ở Việt Nam bao gồm những nội dung gì?
Theo Chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam ban hành kèm theo Thông tư 30/2024/TT-BTC, nội dung chính của một báo cáo thẩm định giá công ty gồm:
- Thông tin cơ bản về doanh nghiệp thẩm định giá và thẩm định viên;
- Mục đích, phạm vi và thời điểm định giá;
- Phân tích tài sản, công nợ, hiệu quả tài chính của công ty;
- Giả định, phương pháp định giá sử dụng;
- Kết quả định giá và các điều khoản loại trừ, hạn chế (nếu có);
- Chữ ký thẩm định viên, đại diện pháp lý, và các phụ lục đi kèm (tài liệu pháp lý, bảng tính...).
3. Trình tự thẩm định giá công ty ở Việt Nam?
Quy trình thẩm định giá công ty diễn ra như sau:
- Ký kết hợp đồng dịch vụ thẩm định giữa doanh nghiệp và tổ chức định giá.
- Thu thập và kiểm tra hồ sơ tài chính, pháp lý, dữ liệu đầu vào.
- Khảo sát thực tế, phân tích doanh nghiệp, thị trường.
- Áp dụng phương pháp định giá phù hợp.
- Lập báo cáo và chứng thư thẩm định giá, có chữ ký xác nhận của thẩm định viên.
III. Giải đáp một số thắc mắc liên quan đến định giá công ty ở Việt Nam
1. Chi phí định giá công ty ở Việt Nam?
Hiện nay, không có biểu phí cố định cho việc định giá công ty. Mức phí thỏa thuận giữa hai bên, tùy vào:
- Quy mô, loại hình doanh nghiệp;
- Phức tạp của tài sản;
- Thời hạn yêu cầu hoàn thành.
Chi phí dao động từ vài chục triệu đến hàng trăm triệu đồng, thậm chí cao hơn với các công ty lớn hoặc tập đoàn có tài sản đa quốc gia.
2. Hồ sơ định giá công ty ở Việt Nam bao gồm những tài liệu gì?
Căn cứ theo khoản 1 Điều 66 Luật Giá 2023 quy định về hồ sơ thẩm định giá như sau:
- Văn bản yêu cầu thẩm định hoặc hợp đồng thẩm định giá;
- Báo cáo tài chính 3 năm gần nhất;
- Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, điều lệ công ty;
- Danh sách tài sản hữu hình và vô hình;
- Thuyết minh tài sản, công nợ, nguồn vốn;
- Tài liệu pháp lý chứng minh quyền sở hữu tài sản, quyền sử dụng đất, thương hiệu...
3. Thời gian thẩm định giá công ty ở Việt Nam là bao lâu?
Thông thường, thời gian thực hiện từ 07 đến 30 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Trường hợp công ty có cấu trúc phức tạp, hoạt động đa lĩnh vực hoặc yêu cầu báo cáo định giá phục vụ tòa án, thời gian có thể kéo dài hơn.
4. Quy định pháp luật nào chi phối việc định giá công ty tại Việt Nam?
Quy định pháp luật chi phối việc định giá công ty tại Việt Nam. Các văn bản pháp lý chính bao gồm:
- Luật Giá 2023;
- Thông tư 30/2024/TT-BTC ban hành Chuẩn mực thẩm định giá mới;
- Các chuẩn mực kế toán, tài chính có liên quan.
5. Khi có tranh chấp về kết quả định giá công ty, cơ sở pháp lý nào để giải quyết
Khi phát sinh tranh chấp về kết quả định giá, các bên có thể:
- Thương lượng hoặc hòa giải;
- Khiếu nại đến Hội đồng thẩm định giá quốc gia hoặc Bộ Tài chính nếu có dấu hiệu vi phạm đạo đức, chuyên môn;
- Khởi kiện tại Tòa án dân sự, căn cứ theo Bộ luật Tố tụng dân sự 2015;
- Áp dụng Luật Trọng tài thương mại 2010 nếu có thỏa thuận trọng tài.
Trong trường hợp có hành vi gian lận, định giá sai lệch cố ý, thẩm định viên hoặc doanh nghiệp thẩm định giá có thể bị xử lý hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định pháp luật.
IV. Dịch vụ tư vấn liên quan đến định giá công ty ở Việt Nam
Để đảm bảo khi thực hiện định giá công ty Việt Nam được thực hiện đúng pháp luật và tránh rủi ro phát sinh, việc tìm kiếm sự hỗ trợ từ các dịch vụ tư vấn pháp lý là điều cần thiết. NPLAW cung cấp các dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp, từ soạn thảo hợp đồng, giải đáp các thắc mắc về quy định pháp lý đến hỗ trợ trong quá trình thực hiện thủ tục. Sự hỗ trợ toàn diện này sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và đảm bảo giao dịch thành công.