Bài viết trình bày khung pháp lý, nội dung cơ bản và những lưu ý khi ký kết hợp đồng cung cấp thực phẩm quốc tế, giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi và hạn chế rủi ro pháp lý.
Thị trường thực phẩm toàn cầu đang mở ra nhiều cơ hội hợp tác nhưng cũng kéo theo không ít thách thức về pháp lý và an toàn thương mại. Khi doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào chuỗi cung ứng quốc tế, hợp đồng cung cấp thực phẩm quốc tế trở thành công cụ then chốt để xác lập quyền, nghĩa vụ và bảo vệ lợi ích giữa các bên. Việc hiểu rõ quy định pháp luật Việt Nam cũng như thông lệ thương mại quốc tế là nền tảng giúp doanh nghiệp ký kết, thực hiện hợp đồng hiệu quả và hạn chế rủi ro. Bài viết này phân tích những khía cạnh pháp lý và thực tiễn quan trọng xoay quanh hợp đồng cung cấp thực phẩm quốc tế trong hoạt động thương mại và pháp luật Việt Nam.
I. Thực trạng liên quan đến hợp đồng cung cấp thực phẩm quốc tế
Hoạt động xuất nhập khẩu thực phẩm của Việt Nam ngày càng mở rộng, kéo theo nhu cầu ký kết hợp đồng cung cấp thực phẩm quốc tế giữa doanh nghiệp trong nước và đối tác nước ngoài. Tuy nhiên, trên thực tế, nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn do thiếu hiểu biết về quy định pháp lý, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm và thông lệ thương mại quốc tế.
Không ít hợp đồng còn soạn thảo sơ sài, thiếu điều khoản về chất lượng, kiểm nghiệm, giao nhận, giải quyết tranh chấp hoặc không tuân thủ quy định của pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. Điều này dẫn đến nhiều tranh chấp thương mại, thiệt hại tài chính và rủi ro pháp lý khi xảy ra vi phạm hợp đồng.
Bên cạnh đó, cơ quan quản lý nhà nước vẫn đang trong quá trình hoàn thiện hành lang pháp lý để đảm bảo tính minh bạch và đồng bộ với tiêu chuẩn quốc tế. Do đó, việc nắm bắt đúng thực trạng và hiểu rõ các quy định hiện hành là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp Việt Nam tham gia hiệu quả vào thị trường cung ứng thực phẩm toàn cầu.

Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải xây dựng cơ chế pháp lý rõ ràng và nâng cao năng lực pháp lý cho doanh nghiệp trong quá trình giao kết hợp đồng quốc tế.
II. Quy định của pháp luật liên quan đến hợp đồng cung cấp thực phẩm quốc tế
Trong hoạt động thương mại quốc tế, việc ký kết và thực hiện hợp đồng cung cấp thực phẩm phải tuân thủ đồng thời quy định của pháp luật Việt Nam, điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, cùng thông lệ thương mại quốc tế (như Incoterms, CISG,…). Dưới đây là những nội dung pháp lý cơ bản doanh nghiệp cần nắm rõ:
1. Hợp đồng cung cấp thực phẩm quốc tế là gì?
Theo khoản 1 Điều 3 Luật Thương mại 2005, hoạt động mua bán hàng hóa quốc tế là hoạt động mua bán giữa các bên có trụ sở thương mại ở các quốc gia khác nhau, được thực hiện dưới các hình thức như xuất khẩu, nhập khẩu, tạm nhập tái xuất, chuyển khẩu hoặc quá cảnh.
Từ căn cứ này, hợp đồng cung cấp thực phẩm quốc tế được hiểu là sự thỏa thuận giữa bên bán và bên mua có trụ sở thương mại ở hai quốc gia khác nhau, nhằm xác lập việc cung ứng thực phẩm qua biên giới. Hợp đồng này xác định cụ thể đối tượng là thực phẩm (bao gồm nguyên liệu, sản phẩm chế biến, phụ gia...), kèm theo các điều kiện về chất lượng, an toàn thực phẩm, tiêu chuẩn kỹ thuật, phương thức giao nhận và thanh toán.
Ngoài ra, hợp đồng còn chịu sự điều chỉnh của Luật An toàn thực phẩm 2010, đặc biệt là Điều 5 và Điều 6 quy định nguyên tắc bảo đảm an toàn đối với thực phẩm nhập khẩu và xuất khẩu, yêu cầu sản phẩm phải có nguồn gốc rõ ràng và đáp ứng quy chuẩn kỹ thuật tương ứng.
Như vậy, hợp đồng cung cấp thực phẩm quốc tế là cơ sở pháp lý xác lập quan hệ thương mại xuyên biên giới, bảo đảm nghĩa vụ giữa các bên trong khuôn khổ pháp luật Việt Nam và quốc tế.
2. Những điều khoản nào được coi là bắt buộc trong hợp đồng cung cấp thực phẩm quốc tế?
Theo Điều 24 Luật Thương mại 2005, hợp đồng mua bán hàng hóa được thể hiện bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể, nhưng đối với mua bán hàng hóa quốc tế, hợp đồng phải lập thành văn bản hoặc hình thức có giá trị pháp lý tương đương (khoản 2).
Căn cứ vào Điều 398 Bộ luật Dân sự 2015 và thông lệ quốc tế, hợp đồng cung cấp thực phẩm quốc tế cần có các điều khoản cơ bản sau:
- Đối tượng hợp đồng: Mô tả rõ loại thực phẩm, thành phần, tiêu chuẩn chất lượng, quy cách đóng gói (theo Điều 39 Luật An toàn thực phẩm 2010).
- Giá cả và phương thức thanh toán: Theo thỏa thuận, có thể áp dụng điều kiện tín dụng chứng từ (L/C) hoặc chuyển khoản quốc tế.
- Điều kiện giao hàng: Căn cứ theo Incoterms 2020, quy định rõ trách nhiệm, chi phí và rủi ro của các bên (ví dụ CIF, FOB, DDP…).
- Kiểm nghiệm và chứng nhận chất lượng: Tuân thủ Điều 38 và 39 Luật An toàn thực phẩm 2010, quy định thực phẩm xuất nhập khẩu phải được kiểm tra an toàn và có chứng nhận đạt chuẩn trước khi lưu thông.
- Giải quyết tranh chấp: Theo Điều 317 Luật Thương mại 2005, các bên có thể lựa chọn trọng tài thương mại hoặc tòa án có thẩm quyền.
- Luật áp dụng và ngôn ngữ hợp đồng: Các bên có thể thỏa thuận luật điều chỉnh, nếu không, luật nơi thực hiện nghĩa vụ chính của hợp đồng sẽ được áp dụng (theo Điều 683 Bộ luật Dân sự 2015).
Việc quy định rõ ràng và đầy đủ các điều khoản bắt buộc giúp hợp đồng có giá trị pháp lý vững chắc, hạn chế rủi ro và tạo cơ sở giải quyết tranh chấp minh bạch.
3. Những lưu ý khi soạn thảo hợp đồng cung cấp thực phẩm quốc tế
Từ các căn cứ pháp lý nêu trên, khi xây dựng và ký kết hợp đồng, doanh nghiệp cần chú ý một số điểm sau:
- Xác định rõ luật điều chỉnh và thẩm quyền giải quyết tranh chấp để tránh xung đột pháp luật giữa các quốc gia. Nếu hàng hóa hướng tới thị trường EU, Hoa Kỳ hay Nhật Bản, cần tuân thủ cả tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định nhập khẩu của nước nhập khẩu.
- Làm rõ điều khoản về chất lượng và kiểm định thực phẩm, có biên bản kiểm tra, chứng thư kiểm nghiệm độc lập để đảm bảo minh bạch.
- Quy định cụ thể điều kiện giao hàng theo Incoterms 2020, tránh rủi ro trong vận chuyển và bảo quản.
- Chú trọng điều khoản bất khả kháng (theo Điều 294 Luật Thương mại 2005) để bảo vệ doanh nghiệp khi có sự kiện ngoài ý muốn như dịch bệnh, thay đổi chính sách nhập khẩu.
- Kiểm tra kỹ điều khoản phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại, bảo đảm phù hợp với Điều 301 và 302 Luật Thương mại 2005.

Tóm lại, một hợp đồng được soạn thảo cẩn trọng, tuân thủ đúng quy định pháp luật và thông lệ quốc tế là nền tảng giúp doanh nghiệp giảm thiểu tranh chấp, bảo vệ quyền lợi và duy trì uy tín trong thương mại toàn cầu.
III. Giải đáp các thắc mắc về hợp đồng cung cấp thực phẩm quốc tế
Trong thực tiễn giao kết và thực hiện hợp đồng cung cấp thực phẩm quốc tế, doanh nghiệp thường gặp nhiều vướng mắc liên quan đến hình thức hợp đồng, điều kiện chấm dứt, tranh chấp hay trách nhiệm pháp lý. NPLaw sẽ giúp bạn giải đáp cụ thể các thắc mắc thường gặp về hợp đồng cung cấp thực phẩm quốc tế dựa trên các quy định pháp luật Việt Nam hiện hành và thông lệ thương mại quốc tế.
1. Hợp đồng cung cấp thực phẩm quốc tế có bắt buộc phải lập thành văn bản không?
Theo Điều 24 Luật Thương mại 2005, hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế phải được lập bằng văn bản hoặc hình thức có giá trị pháp lý tương đương (như điện báo, fax, thư điện tử). Đồng thời, Điều 119 Bộ luật Dân sự 2015 cũng thừa nhận giá trị pháp lý của giao dịch điện tử có nội dung thể hiện bằng văn bản.
Do hợp đồng cung cấp thực phẩm quốc tế thường liên quan đến chất lượng, vận chuyển, kiểm nghiệm, thanh toán và chứng từ xuất nhập khẩu, việc lập hợp đồng bằng văn bản là bắt buộc nhằm đảm bảo giá trị chứng minh và làm căn cứ thực hiện nghĩa vụ.
Có thể kết luận rằng, hợp đồng cung cấp thực phẩm quốc tế phải được lập bằng văn bản hoặc hình thức tương đương để có giá trị pháp lý và bảo đảm quyền lợi của các bên.
2. Trường hợp một bên phá sản, hợp đồng cung cấp thực phẩm quốc tế có tự động chấm dứt không?
Theo Điều 422 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng chỉ chấm dứt khi xảy ra một trong các căn cứ như: hoàn thành nghĩa vụ, thỏa thuận chấm dứt, bị hủy bỏ, hoặc bên tham gia không còn tồn tại. Trong khi đó, Luật Phá sản 2014 quy định, khi doanh nghiệp bị tuyên bố phá sản, các hợp đồng của họ được Quản tài viên hoặc Thẩm phán phụ trách xem xét để quyết định tiếp tục thực hiện, tạm đình chỉ hoặc chấm dứt, tùy vào lợi ích của khối tài sản phá sản.
Như vậy, việc một bên phá sản không làm hợp đồng tự động chấm dứt, trừ khi các bên có thỏa thuận khác trong hợp đồng hoặc pháp nhân bị giải thể hoàn toàn.
Vậy khi một bên phá sản, hợp đồng không tự động chấm dứt, mà phụ thuộc vào quyết định của cơ quan tiến hành thủ tục phá sản hoặc thỏa thuận cụ thể giữa các bên.
3. Khi có tranh chấp trong hợp đồng cung cấp thực phẩm quốc tế, các bên nên giải quyết như thế nào?
Theo Điều 317 Luật Thương mại 2005, tranh chấp thương mại có thể được giải quyết bằng thương lượng, hòa giải, trọng tài hoặc tòa án. Đối với các hợp đồng quốc tế, thông lệ thương mại ưu tiên lựa chọn trọng tài thương mại quốc tế (như VIAC, ICC) do tính chuyên nghiệp, bảo mật và khả năng thi hành phán quyết tại nhiều quốc gia.
Trước khi khởi kiện, các bên nên thương lượng hoặc hòa giải để hạn chế chi phí và bảo vệ quan hệ hợp tác. Khi giải quyết tranh chấp, chứng cứ như chứng thư kiểm nghiệm, vận đơn, hóa đơn, chứng nhận chất lượng, biên bản giao hàng có giá trị chứng minh rất lớn.
Như vậy, khi muốn thực hiện các hoạt động cung cấp thực phẩm quốc tế, các bên nên quy định rõ phương thức giải quyết tranh chấp trong hợp đồng, ưu tiên trọng tài thương mại quốc tế và chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, chứng cứ khi phát sinh tranh chấp.
4. Có cần công chứng hoặc chứng thực khi ký kết hợp đồng cung cấp thực phẩm quốc tế không?
Theo Điều 3 Luật Công chứng 2024, chỉ những hợp đồng mà pháp luật quy định bắt buộc mới phải công chứng hoặc chứng thực. Đối với hợp đồng cung cấp thực phẩm quốc tế, pháp luật không bắt buộc công chứng, trừ trường hợp các bên tự thỏa thuận hoặc pháp luật nước nhập khẩu yêu cầu.

Tuy nhiên, trong thực tế, một số chứng từ kèm theo hợp đồng (như giấy chứng nhận kiểm dịch, chứng thư chất lượng, giấy phép xuất khẩu) có thể cần công chứng hoặc chứng thực để đáp ứng yêu cầu của cơ quan hải quan, ngân hàng hoặc đối tác nước ngoài.
Tóm lại, hợp đồng cung cấp thực phẩm quốc tế không bắt buộc công chứng, nhưng các tài liệu kèm theo có thể phải chứng thực tùy theo yêu cầu pháp lý hoặc thực tế giao dịch.
5. Trong trường hợp hợp đồng cung cấp thực phẩm quốc tế bị đơn phương chấm dứt, trách nhiệm bồi thường được xác định như thế nào?
Theo Điều 422 Bộ luật Dân sự 2015 và Điều 300 – 302 Luật Thương mại 2005, khi hợp đồng bị đơn phương chấm dứt trái pháp luật, bên vi phạm phải bồi thường toàn bộ thiệt hại cho bên còn lại, bao gồm tổn thất thực tế và lợi nhuận bị mất. Ngoài ra, nếu hợp đồng có điều khoản phạt vi phạm, mức phạt sẽ được áp dụng song song với trách nhiệm bồi thường.
Trường hợp có sự kiện bất khả kháng (Điều 294 Luật Thương mại 2005), bên vi phạm có thể được miễn trách nhiệm nếu chứng minh được nguyên nhân nằm ngoài khả năng kiểm soát và đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết để khắc phục.
Trong trường hợp hợp đồng bị đơn phương chấm dứt trái luật, bên vi phạm phải bồi thường thiệt hại và chịu phạt vi phạm (nếu có thỏa thuận); chỉ được miễn trách nhiệm nếu có căn cứ bất khả kháng được chứng minh rõ ràng.
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến hợp đồng cung cấp thực phẩm quốc tế
Giao kết hợp đồng cung cấp thực phẩm quốc tế là bước quan trọng trong chiến lược mở rộng thị trường của doanh nghiệp, nhưng cũng là lĩnh vực tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý — từ quy định nhập khẩu, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm đến điều khoản thanh toán và giải quyết tranh chấp. Để hạn chế những rủi ro này, việc có đối tác pháp lý am hiểu cả pháp luật Việt Nam và thông lệ quốc tế là yếu tố then chốt.
NPLaw cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên sâu cho doanh nghiệp trong lĩnh vực hợp đồng cung cấp thực phẩm quốc tế, bao gồm:
- Tư vấn, soạn thảo và rà soát hợp đồng: đảm bảo chặt chẽ về pháp lý, phù hợp quy định của Luật Thương mại 2005, Bộ luật Dân sự 2015 và các điều ước quốc tế liên quan.
- Phân tích, đánh giá rủi ro pháp lý trong hoạt động cung ứng, vận chuyển, xuất nhập khẩu thực phẩm.
- Tư vấn lựa chọn luật áp dụng, cơ chế giải quyết tranh chấp phù hợp với đặc thù từng giao dịch (Trọng tài quốc tế, Tòa án, hòa giải).
- Đại diện doanh nghiệp trong đàm phán, thương lượng và giải quyết tranh chấp phát sinh từ hợp đồng với đối tác nước ngoài.
Với kinh nghiệm xử lý các vụ việc thương mại phức tạp, NPLaw không chỉ tư vấn tuân thủ pháp luật mà còn hướng đến bảo vệ lợi ích thương mại dài hạn của doanh nghiệp, giúp đối tác Việt Nam tự tin bước vào thị trường quốc tế với nền tảng pháp lý vững chắc.