Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, hợp đồng gia công quốc tế ngày càng được doanh nghiệp lựa chọn nhằm tối ưu chi phí và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, loại hợp đồng này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý do khác biệt về pháp luật, tập quán thương mại và cơ chế giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia. Việc hiểu rõ bản chất, quy định pháp luật và cách phòng ngừa rủi ro là yếu tố then chốt để bảo đảm an toàn cho doanh nghiệp khi tham gia gia công quốc tế.

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, hợp đồng gia công quốc tế ngày càng được doanh nghiệp lựa chọn nhằm tối ưu chi phí và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, loại hợp đồng này cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý do khác biệt về pháp luật, tập quán thương mại và cơ chế giải quyết tranh chấp giữa các quốc gia. Việc hiểu rõ bản chất, quy định pháp luật và cách phòng ngừa rủi ro là yếu tố then chốt để bảo đảm an toàn cho doanh nghiệp khi tham gia gia công quốc tế.

I. Thực trạng liên quan đến hợp đồng gia công quốc tế

Trong những năm gần đây, cùng với xu hướng toàn cầu hóa và dịch chuyển chuỗi cung ứng, hợp đồng gia công quốc tế ngày càng được các doanh nghiệp Việt Nam và nước ngoài sử dụng phổ biến. Nhiều doanh nghiệp lựa chọn gia công xuyên biên giới để tận dụng lợi thế về chi phí lao động, công nghệ, nguyên vật liệu và thị trường tiêu thụ.

Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy việc ký kết và thực hiện hợp đồng gia công quốc tế vẫn tồn tại không ít vướng mắc pháp lý và rủi ro tranh chấp. Các vấn đề thường phát sinh bao gồm điều khoản hợp đồng chưa chặt chẽ, khác biệt về hệ thống pháp luật áp dụng, bất đồng trong tiêu chuẩn chất lượng, tiến độ giao hàng, cũng như khó khăn trong xử lý vi phạm và giải quyết tranh chấp.

Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp trong việc nâng cao hiểu biết pháp lý và có sự tư vấn chuyên sâu khi tham gia các hợp đồng gia công quốc tế.

II. Khái niệm về hợp đồng gia công quốc tế

Để hạn chế rủi ro và bảo đảm quyền lợi khi tham gia gia công xuyên biên giới, trước hết doanh nghiệp cần hiểu đúng bản chất pháp lý của hợp đồng gia công quốc tế. Việc làm rõ khái niệm, đặc điểm và phạm vi áp dụng của loại hợp đồng này là cơ sở quan trọng cho việc ký kết, thực hiện và giải quyết các vấn đề pháp lý phát sinh.

1. Hợp đồng gia công quốc tế là gì?

Theo Điều 542 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng gia công là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên nhận gia công thực hiện công việc để tạo ra sản phẩm theo yêu cầu của bên đặt gia công, còn bên đặt gia công có nghĩa vụ nhận sản phẩm và trả tiền công.

Vận dụng quy định này trong bối cảnh xuyên biên giới, hợp đồng gia công quốc tế được hiểu là hợp đồng gia công có yếu tố nước ngoài, trong đó các bên ký kết thuộc các quốc gia khác nhau hoặc việc thực hiện hợp đồng gắn liền với hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu. Loại hợp đồng này vừa mang bản chất của hợp đồng gia công theo pháp luật dân sự, vừa chịu sự điều chỉnh của pháp luật thương mại, pháp luật hải quan và các điều ước, tập quán thương mại quốc tế có liên quan.

2. Hợp đồng gia công quốc tế khác gì so với hợp đồng gia công trong nước?

Hợp đồng gia công quốc tế và hợp đồng gia công trong nước có cùng bản chất pháp lý là hợp đồng gia công theo Điều 542 Bộ luật Dân sự 2015, tuy nhiên khác nhau ở yếu tố nước ngoài và phạm vi điều chỉnh pháp luật.

Cụ thể, hợp đồng gia công quốc tế có ít nhất một bên là tổ chức, cá nhân nước ngoài hoặc việc thực hiện hợp đồng gắn với xuất khẩu, nhập khẩu, nên ngoài pháp luật Việt Nam còn có thể chịu sự điều chỉnh của pháp luật nước ngoài, điều ước quốc tế, tập quán thương mại quốc tế và pháp luật hải quan. Đồng thời, loại hợp đồng này thường phát sinh rủi ro về ngôn ngữ, tiền tệ, thuế, giao nhận hàng hóa và giải quyết tranh chấp quốc tế.

Trong khi đó, hợp đồng gia công trong nước chỉ phát sinh giữa các chủ thể trong cùng một quốc gia, áp dụng thống nhất pháp luật Việt Nam, thủ tục thực hiện và cơ chế giải quyết tranh chấp đơn giản hơn, ít chịu tác động bởi yếu tố pháp lý và thương mại xuyên biên giới.

3. Các rủi ro phổ biến khi ký kết hợp đồng gia công quốc tế là gì và làm sao phòng tránh?

Khi ký kết hợp đồng gia công quốc tế, doanh nghiệp thường đối mặt với nhiều rủi ro do yếu tố xuyên biên giới và sự khác biệt về pháp luật, tập quán thương mại. Một số rủi ro phổ biến gồm điều khoản hợp đồng không rõ ràng, tranh chấp về chất lượng – số lượng – tiến độ giao hàng, rủi ro thanh toán, tỷ giá, thuế và hải quan, cũng như khó khăn trong việc lựa chọn luật áp dụng và cơ quan giải quyết tranh chấp.

Để phòng tránh, doanh nghiệp cần soạn thảo hợp đồng chặt chẽ, quy định rõ tiêu chuẩn kỹ thuật, trách nhiệm, phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại; thỏa thuận rõ luật áp dụng, phương thức giải quyết tranh chấp (tòa án hoặc trọng tài); đồng thời đánh giá kỹ năng lực đối tác và tuân thủ đầy đủ quy định về xuất nhập khẩu. Việc tham vấn luật sư chuyên về hợp đồng và thương mại quốc tế ngay từ giai đoạn đàm phán là giải pháp hiệu quả để hạn chế rủi ro pháp lý.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến hợp đồng gia công quốc tế

Do hợp đồng gia công quốc tế có yếu tố nước ngoài và gắn liền với hoạt động thương mại xuyên biên giới, việc giao kết và thực hiện loại hợp đồng này chịu sự điều chỉnh của nhiều hệ thống pháp luật khác nhau.

1. Pháp luật hiện hành quy định thế nào về hợp đồng gia công quốc tế?

Pháp luật Việt Nam không quy định riêng hợp đồng gia công quốc tế như một loại hợp đồng độc lập, mà điều chỉnh loại hợp đồng này theo khung pháp lý chung về hợp đồng gia công và hợp đồng có yếu tố nước ngoài.

Trước hết, về nguyên tắc áp dụng pháp luật, khoản 1 Điều 4 Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015) xác định: “trường hợp có sự khác nhau giữa quy định của Bộ luật Dân sự và điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên thì áp dụng điều ước quốc tế”. Quy định này bảo đảm tính ưu tiên của cam kết quốc tế trong các quan hệ gia công xuyên biên giới.

Bên cạnh đó, Điều 5 Luật Thương mại 2005 cho phép trong giao dịch thương mại có yếu tố nước ngoài, các bên được thỏa thuận áp dụng pháp luật nước ngoài, tập quán thương mại quốc tế, nếu không trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam; đồng thời khẳng định điều ước quốc tế có giá trị ưu tiên áp dụng khi có quy định khác với luật trong nước.

Về xử lý vi phạm hợp đồng, Điều 292 Luật Thương mại 2005 quy định hệ thống chế tài thương mại áp dụng đối với hợp đồng gia công quốc tế, bao gồm: buộc thực hiện đúng hợp đồng, phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại, tạm ngừng, đình chỉ hoặc hủy bỏ hợp đồng và các biện pháp khác do các bên thỏa thuận hợp pháp.

Tóm lại, hợp đồng gia công quốc tế được điều chỉnh đồng thời bởi Bộ luật Dân sự 2015, Luật Thương mại 2005, điều ước quốc tế, pháp luật nước ngoài và tập quán thương mại quốc tế, trên cơ sở tôn trọng quyền thỏa thuận của các bên và nguyên tắc ưu tiên điều ước quốc tế.

2. Quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng gia công quốc tế được pháp luật quy định ra sao?

Về bản chất, quyền và nghĩa vụ của các bên trong hợp đồng gia công quốc tế được xác định tương tự hợp đồng gia công theo Bộ luật Dân sự 2015, đồng thời được vận dụng và mở rộng để phù hợp với yếu tố nước ngoài, hoạt động xuất nhập khẩu và tập quán thương mại quốc tế.

Theo đó, đối với bên đặt gia công, pháp luật quy định nghĩa vụ cung cấp nguyên vật liệu đúng số lượng, chất lượng, thời hạn và địa điểm đã thỏa thuận, cung cấp các giấy tờ cần thiết và chỉ dẫn thực hiện hợp đồng, đồng thời thanh toán đầy đủ tiền công theo thỏa thuận (Điều 544 BLDS 2015).

Song song với nghĩa vụ, bên đặt gia công có quyền nhận sản phẩm gia công đúng yêu cầu, đơn phương chấm dứt hợp đồng và yêu cầu bồi thường khi bên nhận gia công vi phạm nghiêm trọng, hoặc hủy bỏ hợp đồng nếu sản phẩm không đạt chất lượng và không thể khắc phục (Điều 545 BLDS 2015).

Đối với bên nhận gia công, pháp luật yêu cầu bảo quản nguyên vật liệu, thông báo và từ chối gia công trong trường hợp nguyên vật liệu không bảo đảm chất lượng hoặc gây nguy hại, giao sản phẩm đúng thỏa thuận, giữ bí mật thông tin về quy trình và sản phẩm, cũng như chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm, trừ các trường hợp do lỗi từ nguyên vật liệu hoặc chỉ dẫn không hợp lý của bên đặt gia công (Điều 546 BLDS 2015).

Đồng thời, bên nhận gia công có quyền yêu cầu giao nguyên vật liệu đúng cam kết, từ chối chỉ dẫn không hợp lý và yêu cầu thanh toán đầy đủ tiền công theo hợp đồng (Điều 547 BLDS 2015).

Trong hợp đồng gia công quốc tế, các quyền và nghĩa vụ nêu trên thường được cụ thể hóa chi tiết hơn về tiêu chuẩn kỹ thuật, giao nhận hàng hóa, thanh toán quốc tế, thuế – hải quan và cơ chế xử lý vi phạm, trên cơ sở pháp luật Việt Nam, điều ước quốc tế, pháp luật nước ngoài và tập quán thương mại quốc tế mà các bên lựa chọn áp dụng.

3. Trường hợp bất khả kháng trong hợp đồng gia công quốc tế được xử lý thế nào?

Theo nguyên tắc trong pháp luật Việt Nam (áp dụng cho hợp đồng có yếu tố nước ngoài), sự kiện bất khả kháng là căn cứ quan trọng để xem xét miễn, giảm hoặc tạm thời loại trừ trách nhiệm do vi phạm hợp đồng. Theo khoản 1 Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015, sự kiện bất khả kháng được hiểu là sự kiện xảy ra một cách khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục được mặc dù các bên đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết và khả năng cho phép.

Khi xảy ra sự kiện bất khả kháng, bên bị ảnh hưởng không bị coi là vi phạm nghĩa vụ hợp đồng nếu chứng minh được mối quan hệ nhân quả giữa sự kiện đó và việc không thể hoặc chậm thực hiện nghĩa vụ. Trong thực tiễn gia công quốc tế, các sự kiện như thiên tai, chiến tranh, dịch bệnh, lệnh cấm xuất nhập khẩu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền… thường được xem xét là bất khả kháng nếu đáp ứng đủ các điều kiện luật định.

Về cách xử lý, bên gặp sự kiện bất khả kháng có nghĩa vụ thông báo kịp thời cho bên còn lại, đồng thời áp dụng các biện pháp cần thiết nhằm hạn chế tối đa thiệt hại. Thời gian xảy ra bất khả kháng có thể được gia hạn thực hiện hợp đồng, tạm ngừng nghĩa vụ hoặc làm căn cứ để các bên thỏa thuận sửa đổi, chấm dứt hợp đồng nếu mục đích giao kết không còn đạt được. Việc xử lý cụ thể sẽ ưu tiên áp dụng điều ước quốc tế, thỏa thuận trong hợp đồng và các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.

4. Tranh chấp phát sinh từ hợp đồng gia công quốc tế được giải quyết ra sao theo pháp luật?

Tranh chấp phát sinh từ hợp đồng gia công quốc tế trước hết được giải quyết trên cơ sở thỏa thuận của các bên, phù hợp với điều ước quốc tế, tập quán thương mại quốc tế và các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam. Trường hợp một bên vi phạm nghĩa vụ hợp đồng, bên bị vi phạm có quyền áp dụng các chế tài thương mại theo Điều 292 Luật Thương mại 2005, tùy theo tính chất và mức độ vi phạm.

Cụ thể, các chế tài có thể được áp dụng bao gồm: buộc thực hiện đúng hợp đồng, phạt vi phạm, buộc bồi thường thiệt hại, tạm ngừng, đình chỉ hoặc hủy bỏ hợp đồng. Ngoài ra, các bên còn có thể thỏa thuận áp dụng biện pháp khác nếu không trái với nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam, điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên và tập quán thương mại quốc tế.

Về phương thức giải quyết tranh chấp, các bên có thể lựa chọn thương lượng, hòa giải, trọng tài thương mại hoặc Tòa án có thẩm quyền, căn cứ vào điều khoản giải quyết tranh chấp đã thỏa thuận trong hợp đồng hoặc theo quy định của pháp luật áp dụng. Trong thực tiễn hợp đồng gia công quốc tế, trọng tài thương mại thường được ưu tiên do tính linh hoạt, bảo mật và khả năng thi hành phán quyết tại nhiều quốc gia.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến hợp đồng gia công quốc tế

Dưới đây là phần giải đáp những câu hỏi phổ biến, giúp làm rõ các quy định pháp luật liên quan và hỗ trợ doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý trong thực tiễn.

1. Hợp đồng gia công quốc tế có thể áp dụng cho nhiều quốc gia và khu vực khác nhau không?

Có. Hợp đồng gia công quốc tế hoàn toàn có thể được áp dụng cho nhiều quốc gia và khu vực khác nhau, bởi bản chất đây là hợp đồng có yếu tố nước ngoài. Pháp luật Việt Nam cho phép các bên trong giao dịch thương mại quốc tế được thỏa thuận lựa chọn pháp luật áp dụng, tập quán thương mại quốc tế và cơ chế giải quyết tranh chấp, miễn là không trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam.

Trong trường hợp có điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên điều chỉnh trực tiếp quan hệ gia công quốc tế, thì quy định của điều ước quốc tế sẽ được ưu tiên áp dụng. Nếu không có điều ước quốc tế phù hợp, các bên có thể thỏa thuận áp dụng pháp luật của một quốc gia cụ thể hoặc tập quán thương mại quốc tế (như Incoterms, thông lệ ngành), nhằm đảm bảo tính thống nhất và thuận lợi khi hợp đồng được thực hiện tại nhiều quốc gia, khu vực khác nhau.

Tuy nhiên, để hạn chế rủi ro pháp lý, hợp đồng gia công quốc tế cần quy định rõ ràng phạm vi áp dụng, luật điều chỉnh và cơ quan giải quyết tranh chấp, đặc biệt khi các bên đến từ các hệ thống pháp luật khác nhau.

2. Trường hợp bên nhận gia công quốc tế phá sản giữa chừng, hợp đồng được giải quyết như thế nào?

Theo nguyên tắc chung pháp luật thương mại và dân sự, khi bên nhận gia công quốc tế bị phá sản, việc tiếp tục thực hiện hợp đồng gia công quốc tế thường không còn khả thi, do bên này mất khả năng thực hiện nghĩa vụ đã cam kết.

Trước hết, căn cứ Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, điều kiện để hợp đồng có hiệu lực, bên phá sản không còn khả năng thực hiện nghĩa vụ được xem là tình trạng pháp lý làm phát sinh quyền áp dụng chế tài hợp đồng của bên còn lại. Trong trường hợp này, bên đặt gia công có thể:

  • Chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng do bên nhận gia công không còn khả năng thực hiện nghĩa vụ;
  • Yêu cầu bồi thường thiệt hại (nếu có căn cứ xác định thiệt hại phát sinh và không thuộc trường hợp được miễn trách nhiệm);
  • Áp dụng các chế tài thương mại khác theo Điều 292 Luật Thương mại 2005, như buộc thực hiện nghĩa vụ còn lại (nếu có thể), đình chỉ hoặc hủy bỏ hợp đồng.

Bên cạnh đó, việc xử lý hợp đồng còn phụ thuộc lớn vào thỏa thuận trong hợp đồng gia công quốc tế, đặc biệt là điều khoản về phá sản, chấm dứt hợp đồng và giải quyết hậu quả hợp đồng. Trường hợp hợp đồng có quy định cụ thể, các bên sẽ ưu tiên áp dụng thỏa thuận, miễn là không trái với nguyên tắc cơ bản của pháp luật Việt Nam và điều ước quốc tế có liên quan.

3. Hợp đồng gia công quốc tế có thể bị hủy bỏ trong những trường hợp nào?

Theo Điều 312 Luật Thương mại 2005, chế tài hủy bỏ hợp đồng là một trong những biện pháp mà bên có quyền có thể áp dụng khi thực hiện hợp đồng thương mại, bao gồm cả hợp đồng gia công quốc tế (với yếu tố nước ngoài) trong trường hợp không thể tiếp tục thực hiện nghĩa vụ theo thỏa thuận giữa các bên.

Cụ thể, hợp đồng gia công quốc tế có thể bị hủy bỏ trong những trường hợp sau:

·   Vi phạm theo điều kiện đã thỏa thuận: Khi một bên thực hiện hành vi vi phạm hợp đồng mà hai bên đã thỏa thuận là điều kiện để hủy bỏ hợp đồng, bên kia có quyền hủy bỏ toàn bộ hoặc một phần hợp đồng.

·   Vi phạm cơ bản nghĩa vụ hợp đồng: Nếu một bên vi phạm cơ bản nghĩa vụ hợp đồng nghĩa là hành vi vi phạm đó làm cho bên kia không đạt được mục đích của việc ký kết hợp đồng thì bên bị vi phạm có quyền hủy bỏ hợp đồng.

·   Trong một số trường hợp cụ thể khác: Đối với hợp đồng gia công quốc tế được thực hiện theo từng giai đoạn (chẳng hạn giao hàng hoặc cung ứng dịch vụ từng phần theo thỏa thuận), nếu có thỏa thuận rõ ràng giữa các bên về việc hủy bỏ trong trường hợp việc thực hiện giai đoạn đó thất bại một cách nghiêm trọng, thì bên còn lại có thể hủy bỏ hợp đồng đối với phần đó.

Hậu quả của việc hủy bỏ hợp đồng là hợp đồng không còn hiệu lực từ thời điểm giao kết, các bên không phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ đã thỏa thuận, trừ các thỏa thuận về quyền và nghĩa vụ sau khi hủy bỏ hợp đồng và giải quyết tranh chấp. Các bên cũng vẫn có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu có căn cứ theo quy định Điều 314 Luật Thương mại 2005.

Theo đó, đối với hợp đồng gia công quốc tế, việc hủy bỏ hợp đồng không chỉ dựa vào pháp luật nội địa mà còn có thể được quy định trực tiếp trong hợp đồng (với sự tôn trọng điều ước quốc tế và tập quán thương mại quốc tế), đảm bảo quyền lợi và trách nhiệm của mỗi bên khi xảy ra vi phạm nghiêm trọng.

4. Các bên có thể sửa đổi hợp đồng gia công quốc tế không, và theo quy định nào?

Có. Các bên trong hợp đồng gia công quốc tế hoàn toàn có thể sửa đổi hợp đồng trong quá trình thực hiện, miễn là có sự thỏa thuận bằng văn bản và không vi phạm pháp luật điều chỉnh hợp đồng. Việc sửa đổi này nhằm phản ánh những thay đổi thực tế trong quan hệ hợp đồng, điều kiện thực hiện, hay yêu cầu kỹ thuật – thương mại giữa các bên.

Về cơ sở pháp lý trong pháp luật Việt Nam, Điều 421 Bộ luật Dân sự 2015 quy định quyền các bên thương lượng, thỏa thuận sửa đổi hợp đồng khi có hoàn cảnh thực tế thay đổi. Ví dụ, Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015 cho phép bên bị ảnh hưởng bởi hoàn cảnh thay đổi cơ bản yêu cầu bên kia thương lượng để sửa đổi điều khoản hợp đồng phù hợp thời hạn và điều kiện thực hiện mới.

Trong hợp đồng gia công quốc tế, sửa đổi hợp đồng cũng phải tuân thủ nguyên tắc thỏa thuận của các bên và luật điều chỉnh mà các bên đã lựa chọn áp dụng. Nếu hợp đồng quy định rõ thủ tục sửa đổi (ví dụ: phải có văn bản sửa đổi, có chữ ký của các bên, và có thể cần xác nhận/đăng ký với cơ quan quản lý trong trường hợp liên quan đến xuất nhập khẩu, thuế, hoặc lĩnh vực đặc thù khác), thì các bên cần thực hiện theo đúng thỏa thuận đó.

5. Bên đặt gia công quốc tế có thể yêu cầu giám sát quy trình sản xuất trực tiếp không?

Có, nếu được các bên thỏa thuận và đồng ý trong hợp đồng theo đúng trình tự quy định. Pháp luật không mặc nhiên trao quyền giám sát trực tiếp quy trình sản xuất cho bên đặt gia công quốc tế, nhưng cho phép các bên tự do thỏa thuận về nội dung này khi ký kết hợp đồng.

Theo đó, bên đặt gia công có thể yêu cầu kiểm tra, giám sát trực tiếp hoặc gián tiếp quá trình sản xuất nhằm bảo đảm sản phẩm đáp ứng đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, chất lượng và tiến độ đã cam kết. Tuy nhiên, phạm vi, hình thức, thời điểm và cách thức giám sát cần được quy định rõ trong hợp đồng để tránh xâm phạm quyền quản lý nội bộ, bí mật kinh doanh và hoạt động bình thường của bên nhận gia công.

 

Do đó, việc giám sát quy trình sản xuất chỉ có hiệu lực pháp lý khi được ghi nhận rõ ràng trong hợp đồng gia công quốc tế và phù hợp với pháp luật áp dụng, điều ước quốc tế cũng như tập quán thương mại quốc tế liên quan.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về hợp đồng gia công quốc tế

Hợp đồng gia công quốc tế thường có yếu tố nước ngoài, liên quan đồng thời đến pháp luật Việt Nam, pháp luật nước ngoài, điều ước quốc tế và tập quán thương mại quốc tế, nên tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý nếu không được tư vấn chuyên sâu. Với đội ngũ luật sư có kinh nghiệm trong lĩnh vực thương mại – đầu tư quốc tế, NPLaw hỗ trợ khách hàng rà soát, soạn thảo và đàm phán hợp đồng gia công quốc tế chặt chẽ, phù hợp pháp luật và bảo vệ tối đa quyền lợi của doanh nghiệp.

Trên đây các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Thông báo hoạt động nhượng quyền thương mại trong nước

  Kể từ khi Việt Nam chính thức là thành viên của WTO, rất nhiều thương hiệu...

Đăng ký hoạt động nhượng quyền thương hiệu nhanh chóng cùng NPLAW

Hiện nay, với tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế thì hoạt động nhượng qu...

Quy định về thông báo khuyến mại

Hiện nay, để thúc đẩy hoạt động kinh doanh, các doanh nghiệp thường áp dụng nhữn...

Mở trung tâm ngoại ngữ cần đáp ứng điều kiện gì?

Như chúng ta thấy, ngày nay trung tâm ngoại ngữ đã được mở ra với số lượng ngày...

Một số vấn đề pháp lý liên quan đến kinh doanh online

Dưới sự tác động của Covid-19, hành vi của người tiêu dùng đã thay đổi thói quen...

Hướng dẫn trình tự, thủ tục tự công bố sản phẩm theo quy định mới nhất

Trong bài viết này, NP Law xin đưa ra một số lưu ý quan trọng trong việc thực hi...

Rủi ro trong hợp đồng mua bán hàng hóa thường gặp

Hợp đồng mua bán hàng hoá là hợp đồng ghi lại các điều khoản liên quan đến việc...

Tìm hiểu và hướng dẫn cách thực hiện thủ tục xin giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ

Giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ hàng hóa là một trong các giấy tờ quan trọng t...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo