I. Tìm hiểu về hợp đồng hôn nhân
"Hợp đồng hôn nhân" luôn là một trong những chủ đề không ngừng nóng luôn được các nhà làm phim khai thác đem vào điện ảnh, mang lại những cuộc tranh cãi không có hồi kết. Tuy nhiên nếu áp dụng trên thực tế thì liệu việc đăng ký kết hôn giả thông qua hợp đồng hôn nhân có hợp pháp hay không.
Hợp đồng hôn nhân có thể hiểu là thỏa thuận giữa hai bên về quyền, nghĩa vụ liên quan đến tài sản và các vấn đề trong hôn nhân. Pháp luật Việt Nam chưa có quy định cụ thể về khái niệm này.
II. Quy định pháp luật về hợp đồng hôn nhân
1. Hợp đồng hôn nhân được hiểu là gì?
Theo Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên để xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Tuy nhiên, "hợp đồng hôn nhân" chưa được pháp luật quy định rõ ràng.
2. Ký hợp đồng hôn nhân có hợp pháp không?
Theo Điều 47 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định giữa vợ chồng chỉ có thỏa thuận về chế độ tài sản là dạng thỏa thuận có thể lập thành hợp đồng. Để hợp đồng này có hiệu lực pháp lý, các thỏa thuận phải được thể hiện bằng văn bản và có công chứng hoặc chứng thực. Hợp đồng hôn nhân có thể quy định rõ ràng về tài sản chung, tài sản riêng và nguyên tắc phân chia tài sản trong trường hợp ly hôn hoặc khi có sự kiện đặc biệt xảy ra.
Hợp đồng hôn nhân bao gồm các nội dung quan trọng như việc xác định tài sản chung và tài sản riêng của vợ chồng. Tài sản chung là những tài sản được tạo ra trong suốt thời gian hôn nhân, trong khi tài sản riêng là tài sản mà mỗi người sở hữu trước khi kết hôn hoặc tài sản được thừa kế, tặng cho riêng. Hợp đồng cũng có thể quy định nguyên tắc phân chia tài sản trong trường hợp ly hôn, ví dụ như chia tài sản theo tỉ lệ hoặc theo thỏa thuận cụ thể của các bên.
Cuối cùng, khi ký hợp đồng hôn nhân, các bên cần đảm bảo rằng việc thỏa thuận là tự nguyện và minh bạch, không có sự ép buộc hoặc ảnh hưởng từ bên thứ ba. Các thông tin về tài sản phải được khai báo đầy đủ và chính xác trong hợp đồng. Việc tuân thủ các quy định pháp luật là điều cần thiết để hợp đồng có giá trị pháp lý và tránh được những rủi ro về sau.
Tóm lại, hợp đồng hôn nhân không chỉ là công cụ pháp lý để bảo vệ quyền lợi tài sản của các bên, mà còn giúp tạo ra một cơ chế rõ ràng và công bằng trong việc phân chia tài sản trong suốt quá trình hôn nhân và sau khi ly hôn.
3. Khi nào thì hợp đồng hôn nhân có hiệu lực?
Theo Điều 47 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, việc ký hợp đồng hôn nhân để thỏa thuận xác lập chế độ tài sản của vợ chồng trước khi kết hôn, thời điểm thiết lập hợp đồng được thực hiện trước thời kỳ hôn nhân, được lập thành văn bản và phải có công chứng thì nội dung hợp đồng hôn nhân hoàn toàn hợp pháp theo quy định và được công nhận và thực hiện.
Do đó, nếu ký hợp đồng hôn nhân để thỏa thuận xác lập chế độ tài sản của vợ chồng trước khi kết hôn tuân thủ quy định được xem là hợp pháp.
Hợp đồng hôn nhân thỏa thuận chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận được xác lập (có hiệu lực) kể từ ngày đăng ký kết hôn.
III. Một số thắc mắc về hợp đồng hôn nhân
1. Kết hôn giả tạo theo hình thức hợp đồng hôn nhân thì hợp đồng đó có hiệu lực pháp luật không?
Theo quy định tại khoản 11 Điều 3 định nghĩa "kết hôn giả tạo" là việc lợi dụng kết hôn để xuất cảnh, nhập cảnh, cư trú, nhập quốc tịch Việt Nam, quốc tịch nước ngoài; hưởng chế độ ưu đãi của Nhà nước hoặc để đạt được mục đích khác mà không nhằm mục đích xây dựng gia đình.
Tại Điều 5 của Luật Hôn nhân và Gia đình 2014 quy định về việc bảo vệ chế độ hôn nhân và gia đình, trong đó cấm các hành vi như kết hôn giả tạo, ly hôn giả tạo, tảo hôn, cưỡng ép kết hôn, lừa dối kết hôn, cản trở kết hôn.
Việc kết hôn giả tạo không chỉ vi phạm các quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình mà còn có thể bị xử phạt hành chính. Theo điểm d khoản 2 Điều 59 Nghị định 82/2020/NĐ-CP, hành vi lợi dụng kết hôn giả để cư trú tại Việt Nam bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng đối với cá nhân và từ 20.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng đối với tổ chức.
Do đó, Kết hôn giả tạo theo hình thức hợp đồng hôn nhân thì hợp đồng đó không có hiệu lực pháp luật.
2. Giao kết hợp đồng hôn nhân sẽ bị xử phạt bao nhiêu tiền?
Pháp luật hiện hành không quy định mức phạt cụ thể đối với việc giao kết "hợp đồng hôn nhân" không đúng quy định, trừ trường hợp lợi dụng kết hôn giả tạo, có thể bị xử phạt hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.
3. Có lợi hay không việc ký kết hợp đồng hôn nhân?
Ký kết hợp đồng hôn nhân, đặc biệt là thỏa thuận về chế độ tài sản, có thể mang lại nhiều lợi ích như đảm bảo sự minh bạch trong việc phân chia tài sản chung và tài sản riêng, cũng như giảm thiểu tranh chấp tài sản khi ly hôn. Tuy nhiên, việc ký kết hợp đồng hôn nhân cũng có một số hạn chế. Nó có thể làm giảm tính nhân văn của quan hệ hôn nhân, khi bị xem như một thỏa thuận mang tính thương mại thay vì cam kết tình cảm. Ngoài ra, việc thỏa thuận về tài sản có thể khiến một số người hiểu nhầm rằng mục đích chính của việc kết hôn là để đạt được các lợi ích cá nhân, thay vì xây dựng một gia đình hạnh phúc và bền vững. Do đó, vợ chồng cần cân nhắc kỹ lưỡng để đảm bảo rằng thỏa thuận này không ảnh hưởng tiêu cực đến tính nhân văn và sự trung thực trong mối quan hệ.
IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến hợp đồng hôn nhân
Trên đây là tất cả các thông tin chi tiết mà NPLaw của chúng tôi cung cấp để hỗ trợ quý khách hàng về vấn đề hợp đồng hôn nhân. Trường hợp Quý Khách hàng còn bất kỳ thắc mắc nào liên quan đến vấn đề nêu trên hoặc các vấn đề pháp lý khác thì hãy liên hệ ngay cho NPLaw để được đội ngũ chúng tôi trực tiếp tư vấn và hướng dẫn giải quyết.