Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Bài viết giúp bạn hiểu rõ về hợp đồng không có giá trị pháp lý, bao gồm khái niệm, các trường hợp hợp đồng bị vô hiệu và trách nhiệm pháp lý của các bên liên quan. Đồng thời, bài viết giải đáp những thắc mắc phổ biến như hợp đồng không đóng dấu có hợp lệ không, bồi thường thiệt hại khi sử dụng hợp đồng vô hiệu, và cung cấp lưu ý quan trọng giúp bạn tránh rủi ro pháp lý khi ký kết hợp đồng.

I. Tìm hiểu về hợp đồng không có giá trị pháp lý

Hợp đồng không có giá trị pháp lý là thỏa thuận giữa các bên nhưng không được pháp luật công nhận và bảo vệ, do vi phạm các điều kiện bắt buộc theo quy định. Những trường hợp phổ biến khiến hợp đồng mất giá trị gồm hợp đồng trái pháp luật, hợp đồng giả tạo, hoặc thiếu năng lực hành vi của bên ký kết. Khi hợp đồng không có giá trị pháp lý, các bên không thể yêu cầu thực hiện hoặc đòi quyền lợi dựa trên hợp đồng đó. Việc hiểu rõ về loại hợp đồng này giúp người dân và doanh nghiệp phòng tránh rủi ro pháp lý và thiệt hại không đáng có.

II. Quy định pháp luật về hợp đồng không có giá trị pháp lý

1. Hợp đồng không có giá trị pháp lý là gì?

Hợp đồng không có giá trị pháp lý, hay còn gọi là hợp đồng vô hiệu, là thỏa thuận giữa các bên không đáp ứng đủ các điều kiện cần thiết theo quy định của pháp luật, dẫn đến không được pháp luật công nhận và bảo vệ. 

Theo Điều 122 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng vô hiệu có thể do vi phạm điều cấm của pháp luật, trái đạo đức xã hội, thiếu năng lực hành vi dân sự của một hoặc các bên, hoặc do không có sự đồng ý tự nguyện của các bên. Khi hợp đồng vô hiệu, các bên không có quyền yêu cầu thực hiện nghĩa vụ hoặc đòi quyền lợi từ hợp đồng đó.

2. Những trường hợp nào khiến hợp đồng bị coi là không có giá trị pháp lý theo quy định của pháp luật?

Trong lĩnh vực pháp luật, hợp đồng dân sự là một loại thỏa thuận giữa các bên nhằm xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự. Tuy nhiên, không phải mọi hợp đồng đều có giá trị pháp lý. Có những trường hợp hợp đồng dân sự bị coi là không có giá trị pháp lý, dẫn đến việc hợp đồng không có hiệu lực và không được bảo vệ bởi pháp luật. Theo Bộ luật Dân sự 2015 hợp đồng dân sự có thể bị coi là không có giá trị pháp lý trong các trường hợp sau:

- Hợp đồng vô hiệu do vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội – căn cứ Điều 123 BLDS 2015

- Hợp đồng vô hiệu do giả tạo – căn cứ Điều 124 BLDS 2015

- Hợp đồng vô hiệu do người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự, người có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, người bị hạn chế năng lực xác lập – căn cứ Điều 125 BLDS 2015
- Hợp đồng vô hiệu do bị nhầm lẫn – căn cứ Điều 126 BLDS 2015

- Hợp đồng vô hiệu do bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép – căn cứ Điều 127 BLDS 2015

- Hợp đồng vô hiệu do người xác lập không nhận thức và làm chủ được hành vi của mình – căn cứ Điều 128 BLDS 2015

- Hợp đồng vô hiệu do không tuân thủ quy định về hình thức – căn cứ Điều 129 BLDS 2015
- Hợp đồng vô hiệu do có đối tượng không thể thực hiện được – căn cứ Điều 408 BLDS 2015

 

3. Trách nhiệm pháp lý của các bên trong giao kết hợp đồng không có giá trị pháp lý?

Trong giao kết hợp đồng không có giá trị pháp lý, các bên vẫn có thể phải chịu trách nhiệm pháp lý, đặc biệt là trách nhiệm bồi thường thiệt hại hoặc trách nhiệm pháp lý liên quan đến việc không trung thực hoặc gây ra thiệt hại cho bên kia. Trách nhiệm pháp lý trong trường hợp hợp đồng không có giá trị pháp lý theo quy định tại Điều 131 BLDS 2015 như sau:

- Hợp đồng vô hiệu không phát sinh hiệu lực pháp lý
Hợp đồng dân sự vô hiệu sẽ không làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền và nghĩa vụ dân sự của các bên từ thời điểm hợp đồng được xác lập.

- Các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận: Khi hợp đồng bị tuyên bố vô hiệu, các bên có nghĩa vụ khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau tài sản đã nhận. Trường hợp không thể hoàn trả bằng hiện vật thì hoàn trả bằng giá trị tương ứng.

- Bên ngay tình không phải hoàn trả hoa lợi, lợi tức đã thu được: Nếu một bên ngay tình khi nhận tài sản hoặc thu hoa lợi, lợi tức thì không phải hoàn trả phần lợi ích đó.

- Bên có lỗi phải bồi thường thiệt hại: Nếu có thiệt hại phát sinh từ hợp đồng vô hiệu, bên nào có lỗi phải chịu trách nhiệm bồi thường theo mức độ lỗi của mình.

- Giao dịch liên quan đến quyền nhân thân sẽ được giải quyết theo luật riêng: Trường hợp hợp đồng liên quan đến quyền nhân thân (ví dụ: danh dự, nhân phẩm, uy tín...) thì hậu quả pháp lý được giải quyết theo quy định tại Bộ luật Dân sự hoặc các luật chuyên ngành có liên quan.

 

Dù hợp đồng không có giá trị pháp lý, các bên vẫn có thể bị buộc hoàn trả, bồi thường và chịu trách nhiệm nếu có hành vi vi phạm pháp luật.

III. Giải đáp một số câu hỏi thắc mắc về hợp đồng không có giá trị pháp lý

1. Sử dụng hợp đồng không có giá trị pháp lý gây thiệt hại thì có phải bồi thường không?

Trong trường hợp sử dụng hợp đồng không có giá trị pháp lý gây thiệt hại cho bên còn lại, bên gây thiệt hại có trách nhiệm bồi thường theo quy định của pháp luật. Dù hợp đồng đã bị tuyên vô hiệu, pháp luật vẫn bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bên bị thiệt hại thông qua nguyên tắc hoàn trả và bồi thường thiệt hại.

Theo quy định tại Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015, khi hợp đồng bị tuyên vô hiệu, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Nếu không thể hoàn trả được bằng hiện vật, thì phải hoàn trả bằng tiền hoặc bồi thường. Đặc biệt, nếu một bên có lỗi gây thiệt hại cho bên còn lại thì phải chịu trách nhiệm bồi thường phần thiệt hại đó.

Điều này nhằm đảm bảo công bằng, ngăn chặn hành vi lợi dụng hợp đồng vô hiệu để trục lợi, đồng thời khuyến khích các bên khi tham gia giao dịch dân sự phải cẩn trọng, trung thực và tuân thủ đúng quy định của pháp luật.

2. Hợp đồng không đóng dấu công ty, có giá trị pháp lý không?

Công ty có thể sử dụng con dấu trong các giao dịch, hợp đồng nhưng việc không sử dụng con dấu cho giao dịch, hợp đồng cũng không làm ảnh hưởng tới giao dịch, hợp đồng đó. Hợp đồng không đóng dấu công ty vẫn có thể có giá trị pháp lý, nếu được người đại diện theo pháp luật ký và Điều lệ công ty không quy định bắt buộc phải đóng dấu. Khoản 3 Điều 43 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định việc sử dụng và quản lý con dấu do doanh nghiệp tự quyết định theo Điều lệ hoặc quy chế nội bộ. Luật không bắt buộc đóng dấu trong mọi giao dịch, trừ khi pháp luật chuyên ngành hoặc điều lệ công ty có yêu cầu.

Hợp đồng không đóng dấu công ty vẫn có thể có giá trị pháp lý, tùy vào từng trường hợp cụ thể và quy định nội bộ của doanh nghiệp. Theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và Luật Doanh nghiệp 2020, con dấu không còn là điều kiện bắt buộc để hợp đồng có hiệu lực, trừ khi:

- Điều lệ công ty hoặc quy định nội bộ yêu cầu hợp đồng phải có dấu mới có hiệu lực.

- Hợp đồng được ký kết với đối tác có yêu cầu rõ ràng về việc đóng dấu.

- Hợp đồng liên quan đến lĩnh vực pháp lý đặc thù như bất động sản, tài chính, ngân hàng…, nơi yêu cầu chặt chẽ về hình thức văn bản và xác thực.

Trong đa số trường hợp hiện nay, chữ ký của người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp lệ là yếu tố then chốt xác lập giá trị pháp lý của hợp đồng. Tuy nhiên, nếu phát sinh tranh chấp, việc không có con dấu có thể khiến quá trình chứng minh thẩm quyền ký kết phức tạp hơn.

Tóm lại, hợp đồng không đóng dấu không đương nhiên vô hiệu. Giá trị pháp lý phụ thuộc vào nội dung, thỏa thuận của các bên, quy định nội bộ và theo quy định của pháp luật

3. Cần lưu ý để tránh ký kết hợp đồng không có giá trị pháp lý?

Để tránh ký kết hợp đồng không có giá trị pháp lý, cần lưu ý các yếu tố sau:

- Kiểm tra năng lực và thẩm quyền của người ký: Chỉ ký hợp đồng với người có đủ năng lực hành vi dân sự và có thẩm quyền đại diện hợp pháp theo quy định. Trường hợp là tổ chức, cần xác minh giấy ủy quyền, chức danh và quyền hạn của người ký.

- Đảm bảo mục đích, nội dung hợp pháp: Nội dung hợp đồng không được vi phạm điều cấm của pháp luật, không trái đạo đức xã hội. Mọi điều khoản cần rõ ràng, minh bạch và không trái với quy định hiện hành.

- Tránh giả tạo, nhầm lẫn, lừa dối hoặc cưỡng ép: Quá trình đàm phán, ký kết cần trung thực. Mọi dấu hiệu nhầm lẫn, ép buộc hoặc che giấu thông tin đều có thể khiến hợp đồng vô hiệu.

- Tuân thủ đúng hình thức theo quy định: Một số hợp đồng bắt buộc phải lập thành văn bản, có công chứng, chứng thực hoặc đăng ký theo luật (như hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất…). Cần xác định rõ hình thức nào là hợp lệ để đảm bảo hiệu lực pháp lý.

- Soát xét kỹ nội dung và điều khoản quan trọng: Không nên ký hợp đồng khi chưa hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của các bên, điều kiện thanh toán, phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại… Việc thiếu rõ ràng dễ dẫn đến tranh chấp và bị tuyên vô hiệu.

- Lưu trữ đầy đủ chứng cứ: Giữ lại các tài liệu liên quan đến quá trình đàm phán, thư điện tử, biên bản họp, hợp đồng bản gốc… để làm căn cứ chứng minh giao dịch hợp pháp khi cần thiết.

Việc cẩn trọng và tuân thủ đúng quy định pháp luật khi giao kết hợp đồng không chỉ giúp đảm bảo hiệu lực pháp lý mà còn bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên trong mọi tình huống phát sinh tranh chấp.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý về hợp đồng không có giá trị pháp lý

NP Law cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên sâu liên quan đến các hợp đồng không có giá trị pháp lý. Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm tư vấn về quyền và nghĩa vụ của các bên khi hợp đồng vô hiệu, trách nhiệm bồi thường thiệt hại và hướng xử lý tranh chấp phát sinh. Với sự hiểu biết sâu rộng về luật dân sự, NP Law cam kết giúp khách hàng bảo vệ quyền lợi, phòng tránh rủi ro và xử lý các vấn đề pháp lý liên quan một cách hiệu quả và chính xác.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo