Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh là căn cứ pháp lý quan trọng để xác lập quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm giữa doanh nghiệp với người giữ vị trí quản lý hoạt động kinh doanh. Vậy khi soạn thảo hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh, doanh nghiệp cần lưu ý những quy định pháp luật nào?

Hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh là căn cứ pháp lý quan trọng để xác lập quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm giữa doanh nghiệp với người giữ vị trí quản lý hoạt động kinh doanh. Một hợp đồng được xây dựng chặt chẽ không chỉ quy định rõ về chức danh, phạm vi công việc, tiền lương, KPI, chế độ thưởng mà còn giúp phòng ngừa tranh chấp, bảo vệ bí mật kinh doanh và nâng cao hiệu quả quản lý nhân sự. Vậy khi soạn thảo hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh, doanh nghiệp cần lưu ý những quy định pháp luật và nội dung quan trọng nào?

I. Những bất cập trong việc xây dựng hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh

Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp vẫn sử dụng mẫu hợp đồng lao động chung cho mọi vị trí mà chưa xây dựng hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh phù hợp với đặc thù của chức danh quản lý này. Điều này dẫn đến việc nhiều nội dung quan trọng như chỉ tiêu doanh số (KPI), cơ chế tiền thưởng, hoa hồng, quyền quản lý nhân sự, trách nhiệm bảo mật thông tin khách hàng hay xử lý khi không hoàn thành chỉ tiêu chưa được quy định rõ ràng, làm phát sinh nhiều tranh chấp trong quá trình thực hiện hợp đồng.

Bên cạnh đó, không ít doanh nghiệp chỉ tập trung quy định quyền lợi mà chưa xây dựng đầy đủ các điều khoản về trách nhiệm, nghĩa vụ, quyền hạn và cơ chế đánh giá hiệu quả công việc của trưởng phòng kinh doanh. Khi xảy ra tranh chấp về tiền lương, thưởng doanh số, chấm dứt hợp đồng hoặc bồi thường thiệt hại, việc thiếu căn cứ trong hợp đồng khiến cả doanh nghiệp và người lao động gặp khó khăn trong việc bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình.

II. Khái niệm về hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh

Hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh không chỉ là căn cứ xác lập quan hệ lao động giữa doanh nghiệp và người lao động mà còn là cơ sở để quy định cụ thể quyền quản lý, trách nhiệm điều hành hoạt động kinh doanh, cơ chế đánh giá hiệu quả công việc và các chế độ về lương, thưởng, hoa hồng. Do tính chất đặc thù của vị trí quản lý, việc xây dựng hợp đồng cần bảo đảm vừa tuân thủ quy định của Bộ luật Lao động 2019, vừa phù hợp với mô hình tổ chức, chính sách nhân sự và mục tiêu kinh doanh của từng doanh nghiệp.

1. Hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh là gì?

Theo khoản 1 Điều 13 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động là sự thỏa thuận giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc làm có trả công, tiền lương, điều kiện lao động cũng như quyền và nghĩa vụ của mỗi bên trong quan hệ lao động.

Theo đó, hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh là hợp đồng được giao kết giữa doanh nghiệp và người được tuyển dụng hoặc bổ nhiệm giữ chức vụ trưởng phòng kinh doanh nhằm xác lập quan hệ lao động và quy định cụ thể về vị trí công việc, quyền hạn quản lý, trách nhiệm điều hành hoạt động kinh doanh, mức lương, thưởng, hoa hồng, KPI, chế độ phúc lợi cùng các quyền và nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật.

Khác với nhân viên kinh doanh thông thường, trưởng phòng kinh doanh thường chịu trách nhiệm xây dựng chiến lược kinh doanh, quản lý đội ngũ bán hàng, phân bổ chỉ tiêu doanh số, phát triển khách hàng và chịu trách nhiệm trước ban lãnh đạo về kết quả hoạt động của bộ phận. Vì vậy, nội dung hợp đồng thường chi tiết và có nhiều điều khoản đặc thù hơn.

2. Có được thỏa thuận KPI, doanh số, tiền thưởng và hoa hồng trong hợp đồng lao động không?

Có. Pháp luật lao động hiện hành không cấm doanh nghiệp và người lao động thỏa thuận về KPI, doanh số, tiền thưởng hoặc hoa hồng trong hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh, miễn là các nội dung này không trái quy định của pháp luật và được các bên thống nhất trên cơ sở tự nguyện.

Theo Điều 21 Bộ luật Lao động 2019, ngoài các nội dung bắt buộc của hợp đồng lao động, các bên có thể thỏa thuận thêm những nội dung khác nếu không trái quy định của pháp luật. Đồng thời, Điều 104 Bộ luật Lao động 2019 quy định tiền thưởng là khoản tiền hoặc tài sản mà người sử dụng lao động thưởng cho người lao động căn cứ vào kết quả sản xuất, kinh doanh và mức độ hoàn thành công việc.

Do đó, doanh nghiệp có thể quy định trong hợp đồng các nội dung như:

  • Chỉ tiêu doanh số và KPI theo từng tháng, quý hoặc năm;
  • Điều kiện hưởng tiền thưởng hoặc hoa hồng;
  • Phương pháp tính thưởng, hoa hồng;
  • Điều kiện điều chỉnh KPI khi có biến động của thị trường;
  • Trường hợp không được hưởng thưởng hoặc bị giảm thưởng theo quy chế của doanh nghiệp.

Tuy nhiên, các tiêu chí đánh giá cần được xây dựng minh bạch, khách quan và có khả năng thực hiện để hạn chế tranh chấp trong quá trình áp dụng.

3. Làm thế nào để xây dựng hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh phù hợp với doanh nghiệp?

Để hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh phát huy hiệu quả trong thực tế, doanh nghiệp không nên áp dụng một mẫu hợp đồng chung cho mọi trường hợp mà cần xây dựng dựa trên đặc điểm hoạt động và yêu cầu quản lý của mình.

Trước hết, hợp đồng cần đáp ứng đầy đủ các nội dung bắt buộc theo Điều 21 Bộ luật Lao động 2019, như công việc phải làm, địa điểm làm việc, mức lương, thời giờ làm việc, chế độ nghỉ ngơi, bảo hiểm xã hội và các quyền, nghĩa vụ của các bên.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp nên bổ sung các điều khoản đặc thù đối với vị trí trưởng phòng kinh doanh, bao gồm:

  • Quyền hạn trong quản lý và điều hành bộ phận kinh doanh;
  • KPI, doanh số và cơ chế đánh giá hiệu quả công việc;
  • Chính sách tiền thưởng, hoa hồng và phúc lợi;
  • Trách nhiệm bảo mật thông tin khách hàng, bí mật kinh doanh;
  • Nghĩa vụ quản lý nhân sự và báo cáo kết quả kinh doanh;
  • Trách nhiệm bồi thường khi gây thiệt hại theo quy định của pháp luật;
  • Điều khoản về bàn giao công việc, dữ liệu khách hàng khi chấm dứt hợp đồng;
  • Điều khoản giải quyết tranh chấp và các trường hợp chấm dứt hợp đồng.

Một hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh được soạn thảo đầy đủ, rõ ràng và phù hợp với quy định pháp luật sẽ giúp doanh nghiệp quản lý hiệu quả nhân sự cấp quản lý, đồng thời giảm thiểu rủi ro phát sinh tranh chấp trong quá trình sử dụng lao động.

III. Quy định của pháp luật về hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh

Do trưởng phòng kinh doanh là vị trí quản lý giữ vai trò quan trọng trong hoạt động điều hành, phát triển thị trường và quản lý khách hàng của doanh nghiệp, việc xây dựng hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh cần vừa tuân thủ các quy định chung của Bộ luật Lao động 2019, vừa bổ sung những điều khoản phù hợp với đặc thù của chức danh này. 

1. Hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh phải có những nội dung nào theo quy định của pháp luật?

Nội dung của hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh trước hết phải đáp ứng các yêu cầu chung đối với hợp đồng lao động theo Điều 21 Bộ luật Lao động 2019.

Theo quy định này, hợp đồng lao động phải có các nội dung chủ yếu sau:

  • Tên, địa chỉ của người sử dụng lao động và họ tên, chức danh của người giao kết hợp đồng;
  • Họ tên, ngày tháng năm sinh, giới tính, nơi cư trú, số giấy tờ tùy thân của người lao động;
  • Công việc và địa điểm làm việc;
  • Thời hạn của hợp đồng lao động;
  • Mức lương, phụ cấp lương, các khoản bổ sung khác; hình thức trả lương, thời hạn trả lương;
  • Chế độ nâng bậc, nâng lương;
  • Thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ ngơi;
  • Trang bị bảo hộ lao động (nếu có);
  • Bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp;
  • Đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao trình độ nghề nghiệp.

Đối với chức danh trưởng phòng kinh doanh, doanh nghiệp nên bổ sung các điều khoản riêng về:

  • Quyền quản lý và điều hành phòng kinh doanh;
  • Chỉ tiêu doanh số (KPI), cơ chế đánh giá hiệu quả công việc;
  • Tiền thưởng, hoa hồng, thưởng theo kết quả kinh doanh;
  • Trách nhiệm quản lý đội ngũ nhân viên;
  • Trách nhiệm bảo vệ bí mật kinh doanh, dữ liệu khách hàng;
  • Nghĩa vụ bàn giao công việc, hồ sơ và dữ liệu khi chấm dứt hợp đồng.

Việc quy định đầy đủ, rõ ràng các nội dung này sẽ giúp hạn chế tranh chấp trong quá trình thực hiện hợp đồng và tạo cơ sở pháp lý để doanh nghiệp đánh giá hiệu quả làm việc của người lao động.

2. Hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh có thể quy định điều khoản bảo mật thông tin và hạn chế cạnh tranh hay không?

Do trưởng phòng kinh doanh thường trực tiếp quản lý hệ thống khách hàng, chiến lược kinh doanh, chính sách giá, kế hoạch bán hàng và nhiều thông tin quan trọng khác của doanh nghiệp nên việc bổ sung điều khoản bảo mật thông tin là cần thiết.

Căn cứ khoản 2 Điều 21 Bộ luật Lao động 2019, đối với người lao động làm công việc có liên quan trực tiếp đến bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, người sử dụng lao động có quyền thỏa thuận bằng văn bản với người lao động về:

  • Nội dung bí mật cần bảo vệ;
  • Phạm vi bảo mật;
  • Thời hạn bảo vệ bí mật;
  • Quyền và nghĩa vụ của các bên;
  • Trách nhiệm bồi thường thiệt hại khi vi phạm.

Do đó, trong hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh, doanh nghiệp có thể quy định các điều khoản về:

  • Bảo mật dữ liệu khách hàng;
  • Bảo mật kế hoạch kinh doanh;
  • Bảo mật thông tin giá bán, chính sách chiết khấu;
  • Không tiết lộ bí mật kinh doanh trong và sau thời gian làm việc.

Đối với điều khoản hạn chế cạnh tranh (non-compete clause), hiện Bộ luật Lao động 2019 chưa có quy định riêng điều chỉnh. Tuy nhiên, trên thực tế, doanh nghiệp vẫn có thể thỏa thuận với người lao động về việc không sử dụng hoặc tiết lộ bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ sau khi chấm dứt hợp đồng, với điều kiện nội dung thỏa thuận không trái quy định của pháp luật, không hạn chế trái pháp luật quyền làm việc của người lao động và có cơ sở hợp lý để bảo vệ lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp.

3. Trường hợp nào hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh có thể bị vô hiệu?

Không phải mọi hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh sau khi ký kết đều đương nhiên có hiệu lực. Trong một số trường hợp, hợp đồng có thể bị tuyên bố vô hiệu theo quy định của pháp luật.

Theo Điều 49 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động vô hiệu toàn bộ khi thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Toàn bộ nội dung của hợp đồng vi phạm pháp luật;
  • Người giao kết hợp đồng không đúng thẩm quyền;
  • Công việc đã giao kết thuộc trường hợp pháp luật cấm.

Bên cạnh đó, Điều 50 Bộ luật Lao động 2019 quy định hợp đồng lao động vô hiệu từng phần khi một hoặc một số nội dung của hợp đồng vi phạm pháp luật nhưng không ảnh hưởng đến các nội dung còn lại.

Đối với chức danh trưởng phòng kinh doanh, một số trường hợp dễ dẫn đến hợp đồng vô hiệu hoặc phát sinh tranh chấp gồm:

  • Thỏa thuận mức lương thấp hơn mức lương tối thiểu vùng;
  • Điều khoản buộc người lao động từ bỏ quyền tham gia bảo hiểm xã hội bắt buộc;
  • Điều khoản xử phạt tiền hoặc cắt lương trái quy định của pháp luật;
  • Người ký hợp đồng phía doanh nghiệp không có thẩm quyền theo quy định.
  • Nếu hợp đồng bị tuyên bố vô hiệu, quyền và lợi ích của các bên sẽ được xử lý theo quy định của Bộ luật Lao động và các văn bản hướng dẫn thi hành.

4. Doanh nghiệp bị xử phạt như thế nào khi giao kết hoặc thực hiện hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh không đúng quy định?

Việc giao kết hoặc thực hiện hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh không đúng quy định có thể khiến doanh nghiệp bị xử phạt vi phạm hành chính và phải khắc phục hậu quả theo quy định của pháp luật.

Căn cứ Điều 9 Nghị định 12/2022/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, doanh nghiệp có thể bị xử phạt đối với các hành vi như:

  • Không giao kết đúng loại hợp đồng lao động;
  • Không giao kết hợp đồng lao động bằng văn bản trong trường hợp pháp luật yêu cầu;
  • Giao kết hợp đồng không đầy đủ nội dung chủ yếu theo quy định;
  • Giữ bản chính giấy tờ tùy thân, văn bằng, chứng chỉ của người lao động;
  • Buộc người lao động thực hiện biện pháp bảo đảm bằng tiền hoặc tài sản khi giao kết hợp đồng;
  • Không tham gia hoặc tham gia không đầy đủ bảo hiểm xã hội bắt buộc;
  • Trả lương, thưởng hoặc thực hiện các chế độ lao động trái quy định.

Tùy theo tính chất, mức độ vi phạm và số lượng người lao động bị ảnh hưởng, mức xử phạt có thể tăng lên đáng kể, đồng thời doanh nghiệp còn có thể bị buộc thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả như ký lại hợp đồng đúng quy định, trả đủ tiền lương, truy đóng bảo hiểm xã hội hoặc bồi thường thiệt hại cho người lao động nếu có căn cứ.

Ví dụ theo điểm a khoản 1 Điều 9 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, giao kết không đúng loại hợp đồng lao động với người lao động; giao kết hợp đồng lao động không đầy đủ các nội dung chủ yếu của hợp đồng lao động theo quy định của pháp luật bị phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 5.000.000 đồng đối với vi phạm từ 01 người đến 10 người lao động. 

Do đó, trước khi ký kết hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh, doanh nghiệp nên rà soát kỹ nội dung hợp đồng, bảo đảm tuân thủ quy định của Bộ luật Lao động 2019 và các văn bản hướng dẫn để hạn chế tối đa rủi ro pháp lý trong quá trình sử dụng lao động.

IV. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh

Trong quá trình tuyển dụng, quản lý và sử dụng lao động, nhiều doanh nghiệp còn băn khoăn về việc xây dựng và thực hiện hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh sao cho vừa đúng quy định của pháp luật, vừa bảo đảm hiệu quả quản trị doanh nghiệp. Dưới đây là những câu hỏi thường gặp liên quan đến hình thức giao kết hợp đồng, điều chỉnh KPI, trách nhiệm bồi thường, xử lý khi người lao động nghỉ việc cũng như việc sử dụng các mẫu hợp đồng có sẵn.

1. Có bắt buộc phải ký hợp đồng lao động bằng văn bản với trưởng phòng kinh doanh không?

Theo khoản 1 Điều 14 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động phải được giao kết bằng văn bản và được lập thành 02 bản, mỗi bên giữ 01 bản, trừ trường hợp hợp đồng có thời hạn dưới 01 tháng được phép giao kết bằng lời nói (trừ các trường hợp pháp luật quy định khác).

Trưởng phòng kinh doanh là vị trí quản lý, thường làm việc theo hợp đồng xác định thời hạn hoặc không xác định thời hạn và chịu trách nhiệm quản lý nhân sự, khách hàng, doanh số của doanh nghiệp. Vì vậy, việc ký kết hợp đồng bằng văn bản là yêu cầu bắt buộc và cũng là căn cứ pháp lý quan trọng khi giải quyết các vấn đề về tiền lương, tiền thưởng, đánh giá hiệu quả công việc, kỷ luật lao động hoặc chấm dứt hợp đồng.

Ngoài những nội dung bắt buộc theo Điều 21 Bộ luật Lao động 2019, doanh nghiệp nên quy định cụ thể về quyền hạn quản lý, phạm vi công việc, KPI, cơ chế thưởng doanh số, nghĩa vụ bảo mật và trách nhiệm bàn giao công việc nhằm hạn chế tranh chấp phát sinh.

2. Doanh nghiệp có thể thay đổi KPI hoặc chỉ tiêu doanh số trong thời gian thực hiện hợp đồng không?

Có thể, nhưng phải thực hiện đúng quy định của pháp luật. Theo Điều 33 Bộ luật Lao động 2019, khi muốn sửa đổi hoặc bổ sung nội dung hợp đồng lao động, một bên phải thông báo cho bên còn lại biết trước ít nhất 03 ngày làm việc và việc sửa đổi chỉ được thực hiện khi hai bên thống nhất.

Do đó, nếu KPI hoặc chỉ tiêu doanh số được ghi nhận trực tiếp trong hợp đồng lao động thì doanh nghiệp không được tự ý điều chỉnh mà phải có sự đồng ý của trưởng phòng kinh doanh.

Trường hợp KPI được quy định trong quy chế đánh giá hiệu quả công việc, quy chế tiền thưởng hoặc các văn bản quản lý nội bộ mà hợp đồng lao động có dẫn chiếu áp dụng thì doanh nghiệp có thể điều chỉnh theo quy chế, với điều kiện:

  • Việc sửa đổi được ban hành đúng thẩm quyền;
  • Có căn cứ khách quan như thay đổi thị trường, cơ cấu tổ chức hoặc chiến lược kinh doanh;
  • Không làm ảnh hưởng trái pháp luật đến quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động.

Để tránh tranh chấp, doanh nghiệp nên quy định rõ trong hợp đồng nguyên tắc xây dựng, điều chỉnh và đánh giá KPI thay vì chỉ ghi nhận các chỉ tiêu cố định.

3. Có thể quy định trách nhiệm bồi thường khi trưởng phòng kinh doanh làm thất thoát khách hàng hoặc bí mật kinh doanh không?

Có, nhưng phải bảo đảm phù hợp với quy định của pháp luật. Theo khoản 2 Điều 21 Bộ luật Lao động 2019, đối với người lao động làm công việc liên quan trực tiếp đến bí mật kinh doanh, bí mật công nghệ, doanh nghiệp có quyền thỏa thuận bằng văn bản về:

  • Nội dung thông tin cần được bảo mật;
  • Phạm vi và thời hạn bảo mật;
  • Quyền, nghĩa vụ của các bên;
  • Trách nhiệm bồi thường khi có hành vi vi phạm.

Ngoài ra, Điều 129 Bộ luật Lao động 2019 cũng quy định người lao động phải bồi thường thiệt hại nếu gây thiệt hại về tài sản của người sử dụng lao động theo điều kiện và mức bồi thường do pháp luật quy định.

Đối với trưởng phòng kinh doanh, doanh nghiệp có thể quy định trách nhiệm bồi thường khi người lao động:

  • Cố ý tiết lộ danh sách khách hàng;
  • Tiết lộ chính sách giá, chiến lược kinh doanh;
  • Chuyển giao dữ liệu nội bộ cho đối thủ cạnh tranh;
  • Có hành vi vi phạm nghĩa vụ bảo mật gây thiệt hại thực tế cho doanh nghiệp.

Tuy nhiên, doanh nghiệp không được mặc nhiên coi việc khách hàng chấm dứt giao dịch là căn cứ để yêu cầu bồi thường. Khi phát sinh tranh chấp, doanh nghiệp phải chứng minh được có hành vi vi phạm, thiệt hại thực tế xảy ra và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm với thiệt hại đó.

4. Khi trưởng phòng kinh doanh nghỉ việc, doanh nghiệp cần xử lý hợp đồng lao động như thế nào?

Khi hợp đồng lao động chấm dứt, doanh nghiệp phải thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ theo Điều 48 Bộ luật Lao động 2019.

Theo đó, trong thời hạn 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng (trừ một số trường hợp đặc biệt có thể kéo dài nhưng không quá 30 ngày), doanh nghiệp phải:

  • Thanh toán đầy đủ tiền lương, tiền thưởng và các quyền lợi còn lại;
  • Hoàn tất thủ tục xác nhận và trả lại sổ bảo hiểm xã hội hoặc giấy tờ liên quan theo quy định;
  • Thực hiện các nghĩa vụ khác theo hợp đồng lao động và pháp luật.

Đối với trưởng phòng kinh doanh, doanh nghiệp cũng cần yêu cầu thực hiện đầy đủ việc bàn giao:

  • Hồ sơ khách hàng;
  • Hợp đồng đang quản lý;
  • Dữ liệu kinh doanh;
  • Báo cáo doanh số;
  • Tài sản, thiết bị được giao;
  • Tài khoản phần mềm, email công việc và các quyền truy cập hệ thống.

Nếu hợp đồng có điều khoản về bảo mật thông tin hoặc bảo vệ bí mật kinh doanh thì các nghĩa vụ này vẫn tiếp tục có hiệu lực trong phạm vi và thời hạn mà các bên đã thỏa thuận.

5. Có nên sử dụng mẫu hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh có sẵn trên internet không?

Doanh nghiệp không nên áp dụng nguyên mẫu các hợp đồng có sẵn trên internet mà không rà soát, chỉnh sửa. Phần lớn các mẫu hợp đồng phổ biến chỉ đáp ứng các nội dung chung theo quy định của pháp luật, trong khi vị trí trưởng phòng kinh doanh có nhiều đặc thù về quyền quản lý, doanh số, cơ chế thưởng, bảo mật thông tin và trách nhiệm điều hành.

Nếu sử dụng mẫu hợp đồng không phù hợp, doanh nghiệp có thể gặp nhiều rủi ro như:

  • Thiếu điều khoản về KPI và cơ chế đánh giá hiệu quả công việc;
  • Không quy định rõ cách tính thưởng hoặc hoa hồng;
  • Thiếu điều khoản bảo mật thông tin khách hàng và bí mật kinh doanh;
  • Không quy định đầy đủ trách nhiệm bàn giao công việc khi nghỉ việc;
  • Điều khoản trái quy định của pháp luật dẫn đến nguy cơ bị tuyên vô hiệu hoặc không thể áp dụng khi xảy ra tranh chấp.

Do đó, doanh nghiệp nên xây dựng hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh dựa trên quy định của Bộ luật Lao động 2019, kết hợp với quy chế quản trị nội bộ và đặc điểm hoạt động của doanh nghiệp. Đối với các doanh nghiệp có mô hình kinh doanh phức tạp hoặc sử dụng nhân sự quản lý cấp trung, việc tham khảo ý kiến luật sư trước khi ký kết hợp đồng sẽ giúp bảo đảm tính pháp lý, hạn chế rủi ro và bảo vệ tốt hơn quyền, lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp.

V. Tại sao nên tìm luật sư NPLaw tư vấn và soạn thảo hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh?

Việc xây dựng hợp đồng lao động cho trưởng phòng kinh doanh không chỉ dừng lại ở việc bảo đảm các nội dung bắt buộc theo Bộ luật Lao động 2019 mà còn cần thiết kế các điều khoản phù hợp với đặc thù của vị trí quản lý như KPI, cơ chế lương, thưởng, hoa hồng, quyền điều hành, bảo mật thông tin, bảo vệ bí mật kinh doanh, trách nhiệm bồi thường và xử lý khi chấm dứt hợp đồng. 

Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực lao động và tư vấn doanh nghiệp, NPLaw hỗ trợ khách hàng rà soát, soạn thảo và hoàn thiện hợp đồng lao động theo đúng quy định pháp luật, đồng thời tư vấn các giải pháp phòng ngừa tranh chấp, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp trong quá trình tuyển dụng, quản lý và sử dụng nhân sự cấp quản lý. Việc đồng hành cùng luật sư ngay từ giai đoạn xây dựng hợp đồng sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý, nâng cao hiệu quả quản trị và tạo nền tảng cho quan hệ lao động ổn định, bền vững.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo