Dữ liệu thông tin ghi âm và video chứa nhiều thông tin nhạy cảm, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền riêng tư của cá nhân và uy tín tổ chức. Bài viết này hướng dẫn cách bảo vệ, quản lý và sử dụng dữ liệu theo quy định pháp luật, giúp hạn chế rủi ro, vi phạm và xử lý tranh chấp hiệu quả.
Dữ liệu thông tin ghi âm và video chứa nhiều thông tin nhạy cảm, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền riêng tư của cá nhân và uy tín tổ chức. Bài viết này hướng dẫn cách bảo vệ, quản lý và sử dụng dữ liệu theo quy định pháp luật, giúp hạn chế rủi ro, vi phạm và xử lý tranh chấp hiệu quả.
I. Giới thiệu các vấn đề liên quan đến dữ liệu thông tin ghi âm và video
Dữ liệu thông tin ghi âm và video ngày càng trở nên quan trọng vì chứa nhiều thông tin nhạy cảm, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền riêng tư của cá nhân và uy tín của tổ chức.

Việc thu thập, lưu trữ và sử dụng dữ liệu này nếu không đúng quy định có thể dẫn đến rủi ro pháp lý, mất lòng tin khách hàng, và tranh chấp pháp lý. Do đó, hiểu rõ các vấn đề liên quan và thực hiện các biện pháp bảo vệ là điều cần thiết cho mọi tổ chức và cá nhân.
II. Tìm hiểu về dữ liệu thông tin ghi âm và video
Để quản lý hiệu quả và bảo vệ quyền lợi của cá nhân, tổ chức cần hiểu rõ dữ liệu thông tin ghi âm và video là gì, cách thức bảo mật, rủi ro khi bị lộ, và điểm khác biệt so với các loại dữ liệu khác. Phần này sẽ giải thích chi tiết các khía cạnh cơ bản giúp nhận thức đúng về loại dữ liệu quan trọng này.
1. Dữ liệu thông tin ghi âm và video là gì?
Theo khoản 1 Điều 2 Luật Tiếp cận Thông tin 2016, thông tin được hiểu là tin, dữ liệu tồn tại dưới dạng văn bản, hồ sơ, tài liệu, tranh, ảnh, bản vẽ, băng, đĩa, bản ghi hình, ghi âm hoặc các dạng khác do cơ quan nhà nước tạo ra. Như vậy, dữ liệu ghi âm và video thuộc phạm vi thông tin được pháp luật công nhận và điều chỉnh, tạo cơ sở pháp lý để quản lý và bảo vệ loại dữ liệu này.
Khác với dữ liệu văn bản hay số liệu, dữ liệu ghi âm và video chứa thông tin nhạy cảm, trực tiếp nhận diện cá nhân và phản ánh hành vi thực tế, nên việc thu thập, lưu trữ và sử dụng loại dữ liệu này phải tuân thủ quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân và bảo mật thông tin.
2. Tại sao việc bảo mật dữ liệu thông tin ghi âm và video lại cần thiết cho cá nhân và tổ chức?
Theo Điều 17 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023 và Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, tổ chức, cá nhân phải thông báo rõ ràng, được sự đồng ý của người dùng và đảm bảo an toàn dữ liệu khi thu thập, xử lý dữ liệu thông tin ghi âm và video. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để đảm bảo quyền lợi của cá nhân và an toàn cho tổ chức.
Việc bảo mật dữ liệu thông tin ghi âm và video là cực kỳ quan trọng vì loại dữ liệu này chứa nhiều thông tin nhạy cảm, có thể nhận diện trực tiếp cá nhân, tiết lộ hành vi, lời nói, và các sự kiện riêng tư hoặc bí mật của tổ chức. Nếu bị lộ, dữ liệu này có thể dẫn đến rủi ro pháp lý, mất uy tín, xâm phạm quyền riêng tư, hoặc tranh chấp pháp lý.
Đối với cá nhân, lộ thông tin ghi âm, video có thể gây tổn hại đến danh dự, nhân phẩm, và quyền riêng tư. Đối với tổ chức, vi phạm bảo mật dữ liệu có thể khiến khách hàng mất lòng tin, chịu phạt hành chính hoặc hình sự, và ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.
Theo Điều 17 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023, tổ chức, cá nhân phải thông báo rõ ràng, được sự đồng ý của người dùng và đảm bảo an toàn dữ liệu khi thu thập, xử lý dữ liệu thông tin ghi âm và video. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để đảm bảo quyền lợi của cá nhân và an toàn cho tổ chức.
Việc bảo mật dữ liệu ghi âm và video không chỉ là nghĩa vụ pháp lý mà còn là biện pháp cần thiết để duy trì uy tín và lòng tin của khách hàng, đồng thời phòng tránh rủi ro pháp lý.
3. Dữ liệu thông tin ghi âm và video có thể bị lộ ra ngoài bằng cách nào và hậu quả của việc này là gì?
Dữ liệu ghi âm và video có thể bị lộ ra ngoài thông qua nhiều con đường, bao gồm:
- Nhân viên hoặc bên thứ ba vi phạm quy trình bảo mật, sao chép, chia sẻ dữ liệu trái phép.
- Lỗ hổng hệ thống, mạng máy tính hoặc thiết bị lưu trữ bị tấn công, xâm nhập bởi hacker.
- Sao lưu không an toàn, lưu trữ trên đám mây hoặc thiết bị không được mã hóa.
- Thiếu quy định, hướng dẫn nội bộ về quyền truy cập và xử lý dữ liệu.
Hậu quả của việc rò rỉ dữ liệu có thể rất nghiêm trọng:
- Đối với cá nhân: Xâm phạm quyền riêng tư, làm lộ thông tin nhạy cảm, ảnh hưởng danh dự, nhân phẩm.
- Đối với tổ chức: Mất uy tín, niềm tin của khách hàng; chịu xử phạt hành chính hoặc hình sự; có thể phải bồi thường thiệt hại; gây gián đoạn hoạt động kinh doanh.
Việc rò rỉ dữ liệu ghi âm và video không chỉ gây thiệt hại cho cá nhân mà còn tạo rủi ro pháp lý nghiêm trọng cho tổ chức, vì vậy bảo mật dữ liệu là ưu tiên bắt buộc.
4. Có sự khác biệt nào giữa dữ liệu thông tin ghi âm và video với các loại dữ liệu khác không?
Dữ liệu thông tin ghi âm và video khác biệt rõ rệt so với các loại dữ liệu khác nếu xét theo hai phương diện chính: tính chất dữ liệu và mức độ rủi ro pháp lý.
- Về tính chất dữ liệu:
- Trực quan và sinh động: Ghi âm và video thể hiện hình ảnh, âm thanh, chuyển động và lời nói, phản ánh trực tiếp hành vi, cảm xúc và bối cảnh, trong khi dữ liệu văn bản hay bảng biểu chỉ mang thông tin tĩnh.
- Khả năng nhận diện cá nhân cao: Video và âm thanh có thể nhận diện trực tiếp cá nhân qua giọng nói, khuôn mặt hoặc hình ảnh, nên dữ liệu này mang tính nhạy cảm cao.
- Về mức độ rủi ro pháp lý:
- Nguy cơ xâm phạm quyền riêng tư cao: Nếu dữ liệu bị rò rỉ, có thể gây tổn hại danh dự, nhân phẩm cá nhân và dẫn đến tranh chấp pháp lý.
- Yêu cầu bảo mật nghiêm ngặt: Dữ liệu ghi âm và video phải được mã hóa, kiểm soát truy cập chặt chẽ, tuân thủ quy định về lưu trữ và xử lý, khác với dữ liệu văn bản thông thường.
So với các loại dữ liệu khác, dữ liệu ghi âm và video nhạy cảm hơn, dễ nhận diện cá nhân và rủi ro pháp lý cao hơn, vì vậy tổ chức phải bảo vệ và xử lý dữ liệu này nghiêm ngặt hơn.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến dữ liệu thông tin ghi âm và video
Để bảo vệ dữ liệu thông tin ghi âm và video, pháp luật Việt Nam đã thiết lập các quy định cụ thể, nhằm đảm bảo quyền riêng tư của cá nhân và trách nhiệm của tổ chức trong thu thập, lưu trữ, sử dụng và chia sẻ dữ liệu này. Nội dung pháp lý bao gồm các luật và nghị định về bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền lợi người tiêu dùng, cũng như các quy định về an toàn thông tin.

1. Pháp luật Việt Nam quy định như thế nào về việc bảo vệ dữ liệu thông tin ghi âm và video?
Theo Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân 2025, dữ liệu cá nhân, bao gồm thông tin ghi âm và video, phải được bảo vệ theo các nguyên tắc sau:
- Nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân (Điều 3): Chỉ được thu thập, xử lý dữ liệu đúng phạm vi, mục đích; đảm bảo tính chính xác, được cập nhật khi cần; lưu trữ hợp lý và triển khai đồng bộ các biện pháp kỹ thuật, con người để bảo vệ dữ liệu. Chủ động phòng ngừa, phát hiện và xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm, bảo vệ lợi ích quốc gia và quyền lợi cá nhân.
- Hành vi bị nghiêm cấm (Điều 7): Bao gồm xử lý dữ liệu trái pháp luật, cản trở bảo vệ dữ liệu, lợi dụng dữ liệu cá nhân để vi phạm pháp luật, mua bán, chiếm đoạt hoặc làm lộ dữ liệu cá nhân.
- Xử lý vi phạm pháp luật (Điều 8): Tổ chức, cá nhân vi phạm có thể bị xử phạt hành chính, truy cứu hình sự và bồi thường thiệt hại. Mức phạt tiền tối đa lên đến 03 tỷ đồng; chuyển dữ liệu cá nhân xuyên biên giới có thể bị phạt 5% doanh thu năm trước liền kề; mua bán dữ liệu cá nhân tối đa 10 lần khoản thu bất hợp pháp.
- Nền tảng mạng xã hội, dịch vụ truyền thông trực tuyến (Điều 29): Phải thông báo rõ ràng về dữ liệu thu thập, không thu thập trái phép, cung cấp cơ chế từ chối thu thập dữ liệu, bảo vệ quyền riêng tư của người dùng và xử lý vi phạm nhanh chóng, hiệu quả.
- Ghi âm, ghi hình tại nơi công cộng (Điều 32): Cho phép thu thập dữ liệu cá nhân mà không cần đồng ý trong trường hợp phục vụ quốc phòng, an ninh, trật tự xã hội, hoặc các hoạt động công cộng không làm tổn hại danh dự, nhân phẩm. Dữ liệu này chỉ được sử dụng đúng mục đích, lưu trữ trong thời gian cần thiết và phải được xóa/hủy sau khi hết hạn.
Theo đó, pháp luật Việt Nam yêu cầu tổ chức, cá nhân thực hiện thu thập, xử lý, lưu trữ và chia sẻ dữ liệu ghi âm, video một cách minh bạch, hợp pháp, bảo đảm quyền lợi của chủ thể dữ liệu và chịu trách nhiệm xử lý vi phạm nghiêm minh.
2. Nếu người dùng không đồng ý, tổ chức có quyền thu thập dữ liệu thông tin ghi âm và video của họ không?
Theo khoản 2 Điều 9 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, chủ thể dữ liệu có quyền đồng ý hoặc không đồng ý cho phép tổ chức thu thập, xử lý dữ liệu cá nhân của mình, bao gồm dữ liệu ghi âm và video. Do đó, nếu người dùng từ chối, tổ chức không được thu thập dữ liệu, trừ các trường hợp được quy định tại Điều 17 Nghị định hướng dẫn, gồm:
- Khẩn cấp bảo vệ tính mạng, sức khỏe của chủ thể dữ liệu hoặc người khác, tổ chức phải chứng minh tính cấp thiết.
- Công khai dữ liệu cá nhân theo luật định.
- Xử lý dữ liệu của cơ quan nhà nước trong các tình huống khẩn cấp về quốc phòng, an ninh, trật tự xã hội, thảm họa lớn, dịch bệnh nguy hiểm hoặc phòng chống tội phạm.
- Thực hiện nghĩa vụ theo hợp đồng của chủ thể dữ liệu với cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan.
- Phục vụ hoạt động của cơ quan nhà nước theo luật chuyên ngành.
Như vậy, tổ chức chỉ được phép thu thập dữ liệu khi có sự đồng ý của người dùng hoặc khi thuộc một trong các trường hợp ngoại lệ nêu trên; nếu không, hành vi thu thập sẽ xâm phạm quyền của chủ thể dữ liệu và có thể bị xử lý theo pháp luật.
3. Việc cung cấp dữ liệu thông tin ghi âm và video cho bên thứ ba có thể bị phạt nếu vi phạm quy định pháp luật không?
Có, việc cung cấp dữ liệu thông tin ghi âm và video cho bên thứ ba mà không có sự đồng ý của người dùng là vi phạm pháp luật và có thể bị xử lý như sau:
- Hành chính: Theo Khoản 2 Điều 46 Nghị định 98/2020/NĐ-CP, sửa đổi bởi Khoản 5 Điều 1 Nghị định 24/2025/NĐ-CP, doanh nghiệp có thể bị phạt từ 30 – 40 triệu đồng nếu chia sẻ dữ liệu khách hàng mà chưa được đồng ý, trừ các trường hợp pháp luật cho phép. Đây là căn cứ pháp lý trực tiếp để xác định mức phạt nghiêm trọng và thể hiện trách nhiệm bảo vệ dữ liệu của doanh nghiệp.
- Hình sự: Nếu hành vi vi phạm nghiêm trọng hơn, như thu thập, tàng trữ, trao đổi, mua bán, công khai trái phép thông tin về tài khoản ngân hàng người khác, doanh nghiệp có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 291 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017), với mức phạt tiền từ 20 triệu đến 500 triệu đồng hoặc phạt tù từ 03 tháng đến 07 năm, tùy tính chất và mức độ vi phạm.
- Bồi thường thiệt hại (BTTH): Ngoài xử phạt hành chính và hình sự, doanh nghiệp còn có thể phải bồi thường dân sự nếu hành vi chia sẻ trái phép dữ liệu gây thiệt hại cho khách hàng. Căn cứ theo điểm đ khoản 1 Điều 4 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, chủ thể dữ liệu có quyền khởi kiện và yêu cầu bồi thường thiệt hại khi quyền riêng tư hoặc dữ liệu cá nhân bị xâm phạm.
Doanh nghiệp phải có sự đồng ý của khách hàng trước khi chia sẻ dữ liệu và thực hiện đầy đủ biện pháp bảo mật, nếu không sẽ chịu xử phạt hành chính và/hoặc trách nhiệm hình sự.
IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến dữ liệu thông tin ghi âm và video
Trong phần này, chúng ta sẽ giải đáp các câu hỏi phổ biến mà cá nhân và tổ chức thường gặp khi thu thập, xử lý, lưu trữ và chia sẻ dữ liệu thông tin ghi âm và video, nhằm đảm bảo tuân thủ pháp luật và bảo vệ quyền lợi của chủ thể dữ liệu.
1. Trong trường hợp nào dữ liệu thông tin ghi âm và video được coi là hợp pháp khi được thu thập?
Dữ liệu thông tin ghi âm và video được coi là hợp pháp khi việc thu thập tuân thủ các quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Cụ thể, điểm b khoản 1 Điều 4 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 quy định quyền đồng ý của chủ thể dữ liệu, theo đó dữ liệu chỉ được xử lý khi chủ thể dữ liệu đã được thông báo đầy đủ về mục đích, phạm vi, thời gian lưu trữ và đồng ý cho phép tổ chức, cá nhân thu thập, xử lý dữ liệu của mình.

Ngoài ra, Điều 17 Nghị định 13/2023/NĐ-CP nêu rõ các trường hợp ngoại lệ mà không cần sự đồng ý, bao gồm: xử lý dữ liệu khẩn cấp để bảo vệ tính mạng, sức khỏe; thu thập từ hoạt động công cộng hoặc nơi công cộng mà không xâm phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín; thực hiện nghĩa vụ hợp đồng hoặc phục vụ hoạt động của cơ quan nhà nước; và công khai dữ liệu theo quy định của pháp luật.
Dựa trên các căn cứ trên, có thể lập luận rằng dữ liệu ghi âm, video chỉ được coi là hợp pháp khi việc thu thập đảm bảo một trong hai điều kiện: có sự đồng ý rõ ràng của chủ thể dữ liệu hoặc rơi vào các trường hợp ngoại lệ được luật định.
2. Công ty có cần phải thông báo cho người dùng khi thu thập dữ liệu thông tin ghi âm và video không?
Theo khoản 1 Điều 9 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, chủ thể dữ liệu có quyền được biết về việc tổ chức, cá nhân thu thập và xử lý dữ liệu cá nhân của mình, trừ những trường hợp luật có quy định khác.
Do đó, khi thu thập dữ liệu thông tin ghi âm và video, công ty phải thông báo đầy đủ cho người dùng về mục đích, phạm vi, cách thức xử lý và thời gian lưu trữ dữ liệu, đồng thời cung cấp cơ chế để chủ thể dữ liệu có thể thực hiện quyền truy cập, chỉnh sửa hoặc xóa dữ liệu của mình.
3. Công ty có cần thực hiện đào tạo cho nhân viên về việc xử lý dữ liệu thông tin ghi âm và video không?
Theo khoản 5 Điều 5 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, quản lý nhà nước về bảo vệ dữ liệu cá nhân bao gồm việc xây dựng, đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công chức, viên chức và người được giao làm công tác bảo vệ dữ liệu cá nhân, đồng thời hướng dẫn, tuyên truyền và phổ biến kiến thức, kỹ năng về bảo vệ dữ liệu cá nhân.
Do đó, công ty cần tổ chức đào tạo nhân viên về việc xử lý dữ liệu thông tin ghi âm và video, bao gồm các quy trình bảo mật, quyền của chủ thể dữ liệu, cách thu thập, lưu trữ, chia sẻ dữ liệu hợp pháp và cách xử lý vi phạm. Việc này giúp công ty tuân thủ pháp luật, giảm rủi ro vi phạm và nâng cao trách nhiệm, ý thức bảo vệ dữ liệu cho toàn bộ nhân viên.
4. Dữ liệu thông tin ghi âm và video có thể được lưu trữ trên đám mây không, và nếu có, phải tuân thủ các quy định nào?
Dữ liệu thông tin ghi âm và video có thể được lưu trữ trên đám mây, nhưng phải tuân thủ các quy định pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân theo Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025.
- Khoản 3 Điều 3: Dữ liệu cá nhân phải được lưu trữ trong khoảng thời gian phù hợp với mục đích xử lý dữ liệu cá nhân, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác; dữ liệu phải đảm bảo tính chính xác, được chỉnh sửa, cập nhật, bổ sung khi cần thiết.
- Điểm b và c khoản 1 Điều 14: Dữ liệu phải được xóa hoặc hủy khi hoàn thành mục đích xử lý hoặc hết thời hạn lưu trữ theo quy định của pháp luật.
- Khoản 1 và 2 Điều 18: Bên kiểm soát, bên xử lý và bên thứ ba lưu trữ dữ liệu phải thực hiện các biện pháp bảo vệ dữ liệu cá nhân phù hợp với hoạt động lưu trữ, việc truy cập, truy xuất, kết nối, xác nhận và xác thực dữ liệu phải tuân thủ pháp luật và thỏa thuận giữa các bên.
Việc lưu trữ dữ liệu trên đám mây giúp doanh nghiệp thuận tiện trong quản lý, truy cập và khai thác dữ liệu, đồng thời hỗ trợ các hoạt động chuyển đổi số. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải triển khai các biện pháp bảo mật kỹ thuật, chính sách truy cập, sao lưu và xóa dữ liệu đúng quy định để đảm bảo dữ liệu cá nhân không bị lộ, bị sửa đổi trái phép hoặc sử dụng sai mục đích.
5. Dữ liệu thông tin ghi âm và video có thể được sử dụng làm bằng chứng trong tranh chấp pháp lý không? Vì sao?
Dữ liệu thông tin ghi âm và video có thể được sử dụng làm bằng chứng trong tranh chấp pháp lý, nhưng chỉ khi việc thu thập, lưu trữ và trình bày dữ liệu tuân thủ đúng quy định pháp luật về chứng cứ và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
- Điều 93 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015: Chứng cứ trong tố tụng dân sự là những gì có thật được đương sự, cơ quan, tổ chức, cá nhân giao nộp, xuất trình cho Tòa án hoặc do Tòa án thu thập theo trình tự, thủ tục pháp luật quy định, dùng để xác định các tình tiết khách quan của vụ án và xác minh yêu cầu, phản đối của đương sự.
- Điều 94 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015: Nguồn chứng cứ bao gồm tài liệu đọc được, nghe được, nhìn được, dữ liệu điện tử, vật chứng, lời khai đương sự, lời khai người làm chứng, kết luận giám định, biên bản thẩm định, văn bản công chứng, chứng thực và các nguồn khác do pháp luật quy định.
Dữ liệu ghi âm, ghi hình thuộc nhóm dữ liệu điện tử, do đó nếu được thu thập và lưu trữ theo đúng nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân, chúng hoàn toàn hợp pháp để trình Tòa án.
Việc sử dụng dữ liệu này làm chứng cứ giúp xác minh chính xác các tình tiết tranh chấp, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên, đồng thời phải đảm bảo không xâm phạm quyền riêng tư, danh dự, nhân phẩm của cá nhân liên quan.
V. Bạn đang tìm luật sư giỏi, uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến dữ liệu thông tin ghi âm và video?
Nếu cần tư vấn về bảo vệ dữ liệu cá nhân, thu thập, chia sẻ ghi âm, video theo pháp luật hoặc xử lý vi phạm, NPLaw là lựa chọn uy tín với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, am hiểu quy định pháp luật, hỗ trợ soạn thảo hợp đồng, chính sách xử lý dữ liệu và giải quyết tranh chấp hiệu quả.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.