Khi một doanh nghiệp tiến hành giải thể, không chỉ hoạt động kinh doanh chấm dứt mà quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động cũng trở thành vấn đề được quan tâm hàng đầu. Quyền lợi của người lao động khi giải thể được pháp luật quy định rõ ràng nhằm đảm bảo họ nhận được đầy đủ các khoản thanh toán, chế độ trợ cấp và quyền lợi bảo hiểm xã hội theo đúng quy định. Việc nắm rõ những quyền lợi này không chỉ giúp người lao động bảo vệ chính mình mà còn tránh được các tranh chấp không đáng có trong quá trình doanh nghiệp chấm dứt hoạt động.
Khi một doanh nghiệp tiến hành giải thể, không chỉ hoạt động kinh doanh chấm dứt mà quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động cũng trở thành vấn đề được quan tâm hàng đầu. Quyền lợi của người lao động khi giải thể được pháp luật quy định rõ ràng nhằm đảm bảo họ nhận được đầy đủ các khoản thanh toán, chế độ trợ cấp và quyền lợi bảo hiểm xã hội theo đúng quy định. Việc nắm rõ những quyền lợi này không chỉ giúp người lao động bảo vệ chính mình mà còn tránh được các tranh chấp không đáng có trong quá trình doanh nghiệp chấm dứt hoạt động.
I. Giới thiệu về quyền lợi của người lao động khi giải thể trong giai đoạn hiện nay
Trong bối cảnh kinh tế biến động, nhiều doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh, sụt giảm doanh thu hoặc tái cấu trúc, dẫn đến việc giải thể là lựa chọn cuối cùng để chấm dứt hoạt động. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh mà còn tác động trực tiếp đến đời sống và việc làm của người lao động.
Quyền lợi của người lao động khi giải thể hiện nay đã được pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng, bao gồm tiền lương, trợ cấp thôi việc, quyền hưởng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp và các chế độ khác tùy theo hợp đồng lao động.
Việc hiểu rõ những quyền lợi này là yếu tố then chốt giúp người lao động bảo vệ lợi ích hợp pháp của mình, đồng thời giúp doanh nghiệp thực hiện nghĩa vụ đúng quy định, tránh phát sinh tranh chấp.
1. Khái niệm về quyền lợi của người lao động khi giải thể
Quyền lợi của người lao động khi giải thể là toàn bộ các chế độ, khoản thanh toán và lợi ích hợp pháp mà người lao động được hưởng khi doanh nghiệp chấm dứt hoạt động theo thủ tục giải thể theo quy định pháp luật.
Các quyền lợi này bao gồm nhưng không giới hạn ở: tiền lương chưa thanh toán, trợ cấp thôi việc, tiền phép năm chưa sử dụng, các khoản bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp và những quyền lợi khác theo hợp đồng lao động hoặc thỏa ước lao động tập thể.
Mục tiêu của việc bảo đảm quyền lợi này là nhằm bù đắp một phần thu nhập bị mất, hỗ trợ người lao động ổn định cuộc sống và tìm kiếm công việc mới, đồng thời duy trì sự công bằng và trật tự trong quan hệ lao động khi doanh nghiệp chấm dứt tồn tại.
2. Ví dụ về vấn đề liên quan đến quyền lợi của người lao động khi giải thể thực tế
Công ty A hoạt động trong lĩnh vực may mặc, do tình hình kinh doanh thua lỗ kéo dài và không tìm được nguồn vốn tái đầu tư, Hội đồng thành viên quyết định tiến hành thủ tục giải thể theo quy định pháp luật.
Tại thời điểm này, công ty còn 50 lao động đang làm việc. Trong quá trình thanh lý tài sản và xử lý nghĩa vụ tài chính, phát sinh tranh chấp khi một số người lao động phản ánh chưa được thanh toán đầy đủ tiền lương của tháng cuối cùng, tiền làm thêm giờ và khoản trợ cấp thôi việc.
Đồng thời, công ty chậm chốt sổ bảo hiểm xã hội khiến người lao động không kịp hưởng chế độ bảo hiểm thất nghiệp.
Đây là tình huống điển hình cho thấy nếu doanh nghiệp không tuân thủ quy định về quyền lợi của người lao động khi giải thể, rất dễ dẫn đến khiếu nại, khởi kiện, gây ảnh hưởng đến uy tín và kéo dài thời gian hoàn tất thủ tục giải thể.
3. Tại sao cần thực hiện quyền lợi của người lao động khi giải thể
Việc thực hiện quyền lợi của người lao động khi giải thể là yêu cầu bắt buộc nhằm bảo đảm sự công bằng và ổn định trong quan hệ lao động.
- Thứ nhất, đây là nghĩa vụ pháp lý được quy định rõ trong Bộ luật Lao động và các văn bản liên quan, nếu không tuân thủ, doanh nghiệp có thể bị xử phạt hành chính hoặc bị khởi kiện.
- Thứ hai, việc chi trả đầy đủ quyền lợi giúp người lao động giảm bớt khó khăn tài chính, ổn định đời sống và sớm tìm được việc làm mới sau khi mất nguồn thu nhập.
- Thứ ba, việc thực hiện đầy đủ quyền lợi còn góp phần bảo vệ uy tín, hình ảnh của doanh nghiệp, tránh những tranh chấp kéo dài làm chậm quá trình giải thể.
- Cuối cùng, đây cũng là yếu tố thể hiện trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, góp phần duy trì niềm tin của người lao động và cộng đồng đối với môi trường làm việc công bằng, minh bạch.
III. Quy định pháp luật liên quan đến quyền lợi của người lao động khi giải thể
Để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người lao động khi doanh nghiệp chấm dứt hoạt động, pháp luật Việt Nam đã xây dựng hệ thống quy định rõ ràng, cụ thể. Những quy định này không chỉ nêu rõ trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc thanh toán các khoản liên quan, mà còn hướng dẫn trình tự, thủ tục và chế độ mà người lao động được hưởng.
1. Quy định cần lưu ý liên quan đến quyền lợi của người lao động khi giải thể
Trong quá trình giải thể doanh nghiệp, có một số quy định pháp luật mà cả người sử dụng lao động và người lao động cần đặc biệt lưu ý để bảo đảm việc thực hiện quyền lợi được đầy đủ và đúng trình tự. Việc nắm rõ những điểm này không chỉ giúp doanh nghiệp tránh vi phạm pháp luật mà còn giúp người lao động chủ động bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Sau đây là những quy định quan trọng cần ghi nhớ liên quan đến quyền lợi của người lao động khi giải thể.
Hợp đồng lao động có đương nhiên chấm dứt khi công ty giải thể không?
Căn cứ theo khoản 3 Điều 208 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định trong thời hạn 07 ngày làm việc kể từ ngày thông qua, nghị quyết, quyết định giải thể và biên bản họp phải được gửi đến Cơ quan đăng ký kinh doanh, cơ quan thuế, người lao động trong doanh nghiệp. Nghị quyết, quyết định giải thể phải được đăng trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp và được niêm yết công khai tại trụ sở chính, chi nhánh, văn phòng đại diện của doanh nghiệp.

Căn cứ theo khoản 7 Điều 34 Bộ luật Lao động 2019 thì trường hợp người sử dụng lao động không phải là cá nhân chấm dứt hoạt động thì một trong các trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động. Đồng thời, căn cứ theo khoản 2 Điều 45 Bộ luật Lao động 2019 thì trường hợp người sử dụng lao động không phải là cá nhân chấm dứt hoạt động thì thời điểm chấm dứt hợp đồng lao động tính từ thời điểm có thông báo chấm dứt hoạt động.
Như vậy, kể từ thời điểm công ty ra thông báo bằng văn bản về việc giải thể công ty thì hợp đồng lao động đã ký giữa các bên đương nhiên bị chấm dứt.
Các trường hợp doanh nghiệp giải thể
Khoản 1 Điều 207 Luật Doanh nghiệp 2020 đã liệt kê 04 trường hợp doanh nghiệp bị giải thể như sau:
– Kết thúc thời hạn hoạt động đã ghi trong Điều lệ công ty mà không có quyết định gia hạn;
– Theo nghị quyết, quyết định của chủ doanh nghiệp đối với doanh nghiệp tư nhân, của Hội đồng thành viên đối với công ty hợp danh, của Hội đồng thành viên, chủ sở hữu công ty đối với công ty trách nhiệm hữu hạn, của Đại hội đồng cổ đông đối với công ty cổ phần;
– Công ty không còn đủ số lượng thành viên tối thiểu trong thời hạn 06 tháng liên tục mà không làm thủ tục chuyển đổi loại hình doanh nghiệp;
– Bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, trừ trường hợp Luật Quản lý thuế có quy định khác.
Theo đó, có thể thấy, doanh nghiệp có thể giải thể tự nguyện theo quyết định của chủ sở hữu hoặc do hết thời hạn hoạt động mà không gia hạn. Còn nếu không đảm bảo số lượng thành viên tối thiểu trong 06 tháng liên tục hoặc bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp thì doanh nghiệp bắt buộc phải tiến hành giải thể.
Đặc biệt, doanh nghiệp chỉ được giải thể khi bảo đảm thanh toán hết các khoản nợ, nghĩa vụ tài sản khác và không trong quá trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án hoặc Trọng tài (căn cứ khoản 2 Điều 207 Luật Doanh nghiệp 2020).
2. Điều kiện để được áp dụng quyền lợi của người lao động khi giải thể
Theo Điều 207 Luật Doanh nghiệp 2020, việc giải thể doanh nghiệp được áp dụng trong các trường hợp sau:
- Hết thời hạn hoạt động ghi trong Điều lệ công ty mà không có quyết định gia hạn;
- Theo nghị quyết hoặc quyết định của chủ doanh nghiệp (đối với doanh nghiệp tư nhân), của Hội đồng thành viên (đối với công ty hợp danh), của Hội đồng thành viên hoặc chủ sở hữu công ty (đối với công ty TNHH), hoặc của Đại hội đồng cổ đông (đối với công ty cổ phần);
- Doanh nghiệp không duy trì đủ số lượng thành viên tối thiểu theo quy định của luật trong suốt 06 tháng liên tục mà không thực hiện thủ tục chuyển đổi loại hình doanh nghiệp;
- Bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, trừ trường hợp pháp luật về quản lý thuế có quy định khác.
Ngoài ra, doanh nghiệp chỉ được phép tiến hành giải thể khi đã thanh toán toàn bộ các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác, đồng thời không đang trong quá trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án hoặc Trọng tài. Trong trường hợp bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, người quản lý có liên quan cùng doanh nghiệp phải liên đới chịu trách nhiệm về toàn bộ các khoản nợ của doanh nghiệp.
3. Các biện pháp xử lý vi phạm liên quan quyền lợi của người lao động khi giải thể
Theo Điều 47 Bộ luật Lao động 2019, doanh nghiệp phải thanh toán đầy đủ tiền lương, trợ cấp thôi việc và các quyền lợi khác cho người lao động trước khi giải thể. Nếu không thực hiện đúng, doanh nghiệp có thể bị kiện tại Tòa án Lao động hoặc bị xử phạt hành chính theo Điều 11 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, với mức phạt lên đến 150 triệu đồng cho hành vi vi phạm quyền lợi người lao động. Các tranh chấp lao động thường kéo dài và gây tổn hại đến uy tín của chủ doanh nghiệp.
IV. Giải đáp các thắc mắc liên quan quyền lợi của người lao động khi giải thể
Trong thực tế, khi doanh nghiệp tiến hành giải thể, người lao động thường có nhiều băn khoăn về các khoản thanh toán, trợ cấp, cũng như thủ tục bảo hiểm liên quan. Việc nắm rõ câu trả lời cho những vấn đề này sẽ giúp người lao động bảo vệ tốt hơn quyền lợi hợp pháp của mình và tránh các tranh chấp phát sinh. Dưới đây là phần giải đáp các thắc mắc thường gặp về quyền lợi của người lao động khi giải thể dựa trên quy định pháp luật hiện hành.
1. Người lao động có được tiếp tục hưởng quyền lợi bảo hiểm khi công ty giải thể không?
Căn cứ theo Điều 48 Bộ luật Lao động 2019 quy định khi chấm dứt hợp đồng lao động thì các bên có nghĩa vụ như sau:
-Trong thời hạn 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động, hai bên có trách nhiệm thanh toán đầy đủ các khoản tiền có liên quan đến quyền lợi của mỗi bên, trừ trường hợp sau đây có thể kéo dài nhưng không được quá 30 ngày:
+ Người sử dụng lao động không phải là cá nhân chấm dứt hoạt động;
+ Người sử dụng lao động thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc vì lý do kinh tế;

+ Chia, tách, hợp nhất, sáp nhập; bán, cho thuê, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp; chuyển nhượng quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản của doanh nghiệp, hợp tác xã;
+ Do thiên tai, hỏa hoạn, địch họa hoặc dịch bệnh nguy hiểm.
- Tiền lương, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, trợ cấp thôi việc và các quyền lợi khác của người lao động theo thỏa ước lao động tập thể, hợp đồng lao động được ưu tiên thanh toán trong trường hợp doanh nghiệp, hợp tác xã bị chấm dứt hoạt động, bị giải thể, phá sản.
- Người sử dụng lao động có trách nhiệm sau đây:
+ Hoàn thành thủ tục xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp và trả lại cùng với bản chính giấy tờ khác nếu người sử dụng lao động đã giữ của người lao động;
+ Cung cấp bản sao các tài liệu liên quan đến quá trình làm việc của người lao động nếu người lao động có yêu cầu. Chi phí sao, gửi tài liệu do người sử dụng lao động trả.
Như vậy, theo quy định nêu trên khi công ty giải thể hợp đồng lao động sẽ đương nhiên chấm dứt; theo đó, người sử dụng lao động có trách nhiệm hoàn thành thủ tục xác nhận thời gian đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm thất nghiệp… đồng nghĩa với việc người lao động không được tiếp tục hưởng quyền lợi bảo hiểm khi công ty giải thể
2. Nếu người lao động không đồng ý với quyết định giải thể, họ có thể làm gì để bảo vệ quyền lợi của mình?
Nếu người lao động không đồng ý với quyết định giải thể doanh nghiệp hoặc nhận thấy quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm, họ có thể thực hiện một số biện pháp để bảo vệ quyền lợi.
- Trước hết, người lao động có thể yêu cầu ban lãnh đạo hoặc bộ phận nhân sự giải trình rõ lý do giải thể, phương án thanh toán và thời hạn chi trả các chế độ.
- Tiếp đó, thông qua công đoàn hoặc đại diện tập thể lao động, họ có thể tham gia thương lượng, đối thoại với doanh nghiệp để đảm bảo nhận đầy đủ các quyền lợi như tiền lương, trợ cấp và chế độ bảo hiểm.
- Trong trường hợp doanh nghiệp không tuân thủ quy định, người lao động có thể gửi đơn khiếu nại đến Phòng Nội vụ hoặc Thanh tra Sở Nội vụ và Lao động nơi doanh nghiệp đặt trụ sở.
- Nếu việc khiếu nại không đem lại kết quả hoặc quyền lợi bị xâm phạm nghiêm trọng, họ có thể khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền để yêu cầu giải quyết tranh chấp và bồi thường thiệt hại.
Trong mọi trường hợp, người lao động cần chuẩn bị đầy đủ tài liệu, chứng cứ như hợp đồng lao động, bảng lương, quyết định chấm dứt hợp đồng và các văn bản liên quan nhằm tăng tính thuyết phục và bảo vệ quyền lợi một cách hiệu quả.
3. Có những biện pháp nào để đảm bảo rằng quyền lợi của người lao động không bị xâm phạm khi giải thể?
Để đảm bảo quyền lợi của người lao động không bị xâm phạm khi giải thể doanh nghiệp, cần áp dụng đồng thời cả biện pháp pháp lý và biện pháp quản lý thực tiễn.
- Trước hết, doanh nghiệp phải lập kế hoạch giải thể rõ ràng, trong đó xác định cụ thể các khoản nợ lương, trợ cấp thôi việc, tiền phép năm chưa nghỉ và nghĩa vụ bảo hiểm, đồng thời ưu tiên thanh toán cho người lao động trước theo quy định của Bộ luật Lao động và khoản 5 Điều 208 Luật Doanh nghiệp năm 2020
- Tiếp theo, cần thực hiện đối thoại công khai giữa lãnh đạo doanh nghiệp và người lao động hoặc thông qua công đoàn để thống nhất phương án chi trả và thời hạn thực hiện.
- Bên cạnh đó, doanh nghiệp phải hoàn tất thủ tục chốt sổ và trả sổ bảo hiểm xã hội đúng thời hạn để người lao động kịp hưởng các chế độ liên quan, nhất là bảo hiểm thất nghiệp. Ngoài ra, cơ quan quản lý nhà nước về lao động cần tăng cường giám sát quá trình giải thể để đảm bảo mọi quyền lợi được thực hiện đầy đủ.
- Về phía người lao động, họ nên chủ động tìm hiểu quy định pháp luật, lưu giữ hợp đồng, bảng lương và các chứng từ liên quan để làm căn cứ khi cần khiếu nại hoặc khởi kiện. Việc kết hợp chặt chẽ các biện pháp này sẽ hạn chế tối đa nguy cơ quyền lợi của người lao động bị xâm phạm khi doanh nghiệp chấm dứt hoạt động.
4. Trường hợp công ty không thể thanh toán các khoản phúc lợi, quyền lợi của người lao động sẽ ra sao khi giải thể?
Căn cứ khoản 2, khoản 4 Điều 12 Nghị định 12/2022/NĐ-CP quy định về vi phạm quy định về sửa đổi, bổ sung, chấm dứt hợp đồng lao động, khi người sử dụng lao động không thực hiện đúng quy định về thời hạn thanh toán các khoản về quyền lợi của người lao động khi chấm dứt hợp đồng lao động thì tùy thuộc vào số lượng người lao động bị vi phạm mà người sử dụng lao động sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính với các mức phạt tiền được quy định cụ thể tại khoản 2 Điều 12 nêu trên trong khoảng từ 1 - 20 triệu đồng.
Mức phạt tiền trên là mức phạt tiền đối với cá nhân, trường hợp nếu là công ty thì mức phạt tiền sẽ gấp 02 lần (quy định tại khoản 1 Điều 6 Nghị định 12/2022/NĐ-CP).
Đồng thời người sử dụng lao động có hành vi vi phạm còn bị buộc phải thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả (nếu có).
Bên cạnh đó, Căn cứ khoản 1 Điều 4 Luật Phá sản 2014 quy định: “Doanh nghiệp, hợp tác xã mất khả năng thanh toán là doanh nghiệp, hợp tác xã không thực hiện nghĩa vụ thanh toán khoản nợ trong thời hạn 03 tháng kể từ ngày đến hạn thanh toán”.
Tại khoản 2 Điều 42 Luật Phá sản năm 2014 quy định: “Thẩm phán ra quyết định mở thủ tục phá sản khi doanh nghiệp, hợp tác xã mất khả năng thanh toán”
Theo những quy định nêu trên, nếu doanh nghiệp mất khả năng thanh toán trong thời hạn 03 tháng kể từ ngày đến hạn thanh toán thì Thẩm phán ra quyết định mở thủ tục phá sản đối với doanh nghiệp đó.
5. Có phải tất cả người lao động đều được hưởng chung quyền lợi khi công ty giải thể không?
Không phải tất cả người lao động đều được hưởng chung một quyền lợi khi công ty giải thể, bởi quyền lợi cụ thể còn phụ thuộc vào loại hợp đồng lao động, thời gian làm việc, tình trạng đóng bảo hiểm và các thỏa thuận trong hợp đồng hoặc thỏa ước lao động tập thể.
Cụ thể, người lao động làm việc theo hợp đồng không xác định thời hạn, xác định thời hạn hoặc theo mùa vụ đều được đảm bảo các quyền cơ bản như: thanh toán tiền lương còn nợ, trợ cấp thôi việc (nếu đủ điều kiện), thanh toán tiền phép năm chưa nghỉ và chốt sổ bảo hiểm xã hội. Tuy nhiên, một số quyền lợi khác có thể khác nhau:
- Người lao động chưa đủ thời gian làm việc để hưởng trợ cấp thôi việc sẽ không được nhận khoản này.
- Người lao động đang trong thời gian thử việc hoặc làm việc theo hợp đồng dưới 01 tháng có thể chỉ được thanh toán tiền lương và các khoản đã phát sinh, không được hưởng các chế độ dài hạn.
- Người lao động tham gia bảo hiểm thất nghiệp đầy đủ theo quy định sẽ được hưởng trợ cấp thất nghiệp từ quỹ bảo hiểm, trong khi người không tham gia hoặc chưa đủ thời gian đóng sẽ không được hưởng.
Do đó, khi công ty giải thể, cần xét từng trường hợp cụ thể để xác định chính xác quyền lợi mà mỗi người lao động được nhận, tránh hiểu nhầm rằng mọi người đều hưởng giống nhau.
V. Có nên tìm luật sư tư vấn để được hỗ trợ hiệu quả trong tư vấn về quyền lợi của người lao động khi giải thể không?
Việc tìm đến luật sư tư vấn khi doanh nghiệp giải thể là rất cần thiết, đặc biệt trong vấn đề bảo vệ quyền lợi của người lao động. Luật sư không chỉ giúp giải thích rõ các quy định pháp luật hiện hành, mà còn hỗ trợ người lao động xác định chính xác quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó tránh bị thiệt thòi khi nhận các khoản thanh toán, trợ cấp hay giải quyết chế độ bảo hiểm. Ngoài ra, luật sư còn có thể đại diện hoặc hướng dẫn người lao động thực hiện các thủ tục khiếu nại, khởi kiện nếu quyền lợi bị xâm phạm.