Dịch vụ chứng thực hợp đồng giúp xác nhận thời gian, địa điểm giao kết, năng lực hành vi, ý chí tự nguyện và chữ ký của các bên. Bài viết phân tích quy định pháp luật, thủ tục, giá trị pháp lý và các lưu ý quan trọng khi thực hiện chứng thực hợp đồng để hạn chế rủi ro tranh chấp.
Trong quá trình xác lập các giao dịch dân sự, thương mại và đất đai, việc đảm bảo tính hợp pháp của văn bản thỏa thuận là yếu tố ưu tiên. Bài viết dưới đây sẽ phân tích các quy định pháp luật hiện hành liên quan đến hoạt động dịch vụ chứng thực hợp đồng giúp người dân và doanh nghiệp hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình.
I. Nhu cầu sử dụng dịch vụ chứng thực hợp đồng hiện nay
Sự phát triển của nền kinh tế kéo theo sự gia tăng nhanh chóng của các giao dịch mua bán, chuyển nhượng, tặng cho tài sản. Việc các bên tự ký tay trong các hợp đồng giấy tiềm ẩn rủi ro rất lớn về việc giả mạo chữ ký, chối bỏ cam kết hoặc thay đổi nội dung sau khi ký. Do đó, để bảo vệ quyền lợi hợp pháp, các cá nhân và doanh nghiệp ngày càng có xu hướng tìm đến các cơ quan nhà nước có thẩm quyền để yêu cầu xác nhận việc giao kết.

Việc sử dụng dịch vụ chứng thực hợp đồng tại các cơ quan chức năng giúp các bên có được một chứng cứ vật chất vững chắc, được Nhà nước công nhận về mặt thời gian, địa điểm và tính tự nguyện khi ký kết. Điều này đặc biệt phổ biến tại các khu vực nông thôn, nơi người dân thường xuyên giao dịch quyền sử dụng đất hoặc mua bán phương tiện giao thông.
Tóm lại, việc chủ động tìm đến cơ quan nhà nước để xác nhận văn bản thỏa thuận là một nhu cầu thiết yếu nhằm thiết lập môi trường giao dịch an toàn và minh bạch.
II. Khái niệm về dịch vụ chứng thực hợp đồng
Để thực hiện đúng thủ tục hành chính, trước tiên chúng ta cần làm rõ bản chất pháp lý của hoạt động này dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật.
1. Dịch vụ chứng thực hợp đồng là gì?
Căn cứ theo khoản 4 Điều 2 Nghị định 23/2015/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Khoản 1 Điều 1 Nghị định 280/2025/NĐ-CP) của Chính phủ, chứng thực giao dịch là việc người có thẩm quyền theo quy định tại Nghị định này chứng thực về thời gian, địa điểm giao kết giao dịch dân sự, năng lực hành vi dân sự, ý chí tự nguyện, chữ ký hoặc dấu điểm chỉ của các bên tham gia giao dịch dân sự. Vì thế, đây là hoạt động do cơ quan công quyền thực hiện nhằm làm chứng khách quan cho quá trình các bên xác lập một thỏa thuận.
Tóm lại, dịch vụ chứng thực hợp đồng là thủ tục pháp lý giúp xác nhận việc các bên tự nguyện giao kết hợp đồng, có đầy đủ năng lực hành vi dân sự và thực hiện việc ký kết đúng quy định pháp luật. Đây là một trong những biện pháp quan trọng góp phần nâng cao giá trị chứng minh của hợp đồng và hạn chế rủi ro tranh chấp trong quá trình thực hiện giao dịch.
2. Vì sao nhiều cá nhân, doanh nghiệp cần chứng thực hợp đồng trước khi thực hiện giao dịch?
Việc chứng thực hợp đồng mang lại sự bảo đảm quan trọng về mặt chứng cứ và tính minh bạch của giao dịch. Khi hợp đồng đã được cơ quan có thẩm quyền chứng thực, thời gian, địa điểm giao kết, năng lực hành vi dân sự, ý chí tự nguyện và chữ ký của các bên đều được xác nhận theo quy định pháp luật. Nhờ đó, các bên khó có thể phủ nhận việc đã tham gia giao dịch hoặc cho rằng chữ ký trong hợp đồng không phải của mình.

Đối với cá nhân, việc chứng thực giúp hạn chế nguy cơ bị giả mạo giấy tờ, giả mạo chữ ký hoặc phát sinh tranh chấp liên quan đến quyền và nghĩa vụ trong hợp đồng. Đối với doanh nghiệp, đây còn là cơ sở quan trọng để bảo vệ quyền lợi khi xảy ra tranh chấp, bởi hợp đồng đã được chứng thực thường có giá trị chứng minh cao hơn trong quá trình giải quyết tại Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền. Ngoài ra, đối với một số loại giao dịch mà pháp luật yêu cầu phải công chứng hoặc chứng thực thì việc thực hiện đúng thủ tục còn là điều kiện để giao dịch có hiệu lực pháp luật.
Kết luận lại, chứng thực hợp đồng không chỉ giúp xác nhận tính xác thực của việc giao kết mà còn là biện pháp phòng ngừa rủi ro pháp lý hiệu quả, góp phần bảo đảm an toàn cho các bên trước khi thực hiện việc giao tiền, giao tài sản hoặc triển khai các quyền và nghĩa vụ đã thỏa thuận.
3. Chứng thực hợp đồng khác gì với công chứng hợp đồng?
Mặc dù đều là các thủ tục nhằm tăng tính an toàn pháp lý cho giao dịch, nhưng công chứng và chứng thực là hai hoạt động hoàn toàn khác nhau về bản chất, thẩm quyền thực hiện và phạm vi kiểm tra.
|
Tiêu chí |
Công chứng HĐ |
Chứng thực HĐ |
|
Căn cứ pháp lý |
Luật Công chứng 2024 |
Nghị định 23/2015/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung) |
|
Cơ quan thực hiện |
Tổ chức hành nghề công chứng (Văn phòng công chứng, Phòng công chứng) |
UBND cấp xã, Phòng Tư pháp và các cơ quan có thẩm quyền chứng thực theo quy định |
|
Bản chất hoạt động |
Công chứng viên xác nhận tính xác thực, hợp pháp của hợp đồng, giao dịch |
Cơ quan chứng thực xác nhận thời gian, địa điểm giao kết, năng lực hành vi, ý chí tự nguyện, chữ ký hoặc dấu điểm chỉ của các bên |
|
Phạm vi kiểm tra nội dung |
Kiểm tra toàn diện nội dung hợp đồng, bảo đảm không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội (khoản 1 Điều 2 và điểm i khoản 2 Điều 18 Luật Công chứng 2024) |
Không chịu trách nhiệm về nội dung hợp đồng; các bên tự chịu trách nhiệm về tính hợp pháp của nội dung giao dịch |
|
Giá trị chứng cứ |
Văn bản công chứng có giá trị chứng cứ; các tình tiết, sự kiện trong văn bản công chứng không phải chứng minh, trừ trường hợp bị Tòa án tuyên vô hiệu |
Chứng minh việc các bên đã ký kết, giao kết hợp đồng tại thời điểm chứng thực nhưng không mặc nhiên xác nhận nội dung là hợp pháp |
Tóm lại, công chứng và chứng thực đều là các biện pháp bảo đảm an toàn pháp lý cho giao dịch, nhưng công chứng có phạm vi kiểm tra và trách nhiệm pháp lý rộng hơn đối với nội dung hợp đồng, trong khi chứng thực chủ yếu xác nhận về chủ thể, chữ ký và việc giao kết. Do đó, các bên cần lựa chọn hình thức phù hợp với từng loại giao dịch và yêu cầu của pháp luật.
4. Những loại hợp đồng nào thường cần thực hiện chứng thực theo quy định pháp luật?
Không phải mọi hợp đồng đều bắt buộc phải chứng thực hoặc công chứng. Tuy nhiên, đối với một số giao dịch quan trọng liên quan đến bất động sản, nhà ở, thừa kế hoặc các quan hệ nhân thân đặc biệt, pháp luật quy định bắt buộc phải thực hiện công chứng hoặc chứng thực để bảo đảm giá trị pháp lý của giao dịch.
Các loại hợp đồng, giao dịch thường phải thực hiện công chứng hoặc chứng thực gồm:
- Hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất;
- Hợp đồng tặng cho quyền sử dụng đất;
- Hợp đồng thế chấp quyền sử dụng đất;
- Hợp đồng góp vốn bằng quyền sử dụng đất;
- Hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất (điểm a khoản 3 Điều 27 Luật Đất đai 2024).
- Văn bản thừa kế quyền sử dụng đất, quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất (điểm c khoản 3 Điều 27 Luật Đất đai 2024).
- Hợp đồng mua bán nhà ở;
- Hợp đồng tặng cho nhà ở;
- Văn bản thỏa thuận phân chia di sản thừa kế nhà ở (khoản 3 Điều 164 Luật Nhà ở 2023).
- Hợp đồng mua bán, thuê mua nhà ở, công trình xây dựng hoặc phần diện tích sàn xây dựng trong công trình xây dựng mà các bên tham gia giao dịch là cá nhân (khoản 5 Điều 44 Luật Kinh doanh bất động sản 2023).
- Văn bản thỏa thuận xác lập chế độ tài sản của vợ chồng trước khi kết hôn (Điều 47 Luật Hôn nhân và gia đình 2014).
- ….
Trong thực tiễn, ngoài các trường hợp bắt buộc nêu trên, nhiều giao dịch như mua bán xe ô tô, xe mô tô, hợp đồng ủy quyền, hợp đồng vay tài sản có giá trị lớn... thường được các bên chủ động thực hiện công chứng hoặc chứng thực nhằm tăng giá trị chứng cứ và hạn chế tranh chấp phát sinh sau này.
Tóm lại, việc một hợp đồng có bắt buộc phải chứng thực hay công chứng hay không phụ thuộc vào quy định của từng luật chuyên ngành. Trước khi giao kết giao dịch, cá nhân và doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ yêu cầu về hình thức để tránh trường hợp hợp đồng bị vô hiệu hoặc gặp khó khăn khi bảo vệ quyền lợi của mình khi phát sinh tranh chấp.
III. Quy định của pháp luật liên quan đến dịch vụ chứng thực hợp đồng
Pháp luật quy định trình tự thủ tục hành chính cụ thể để cơ quan nhà nước tiếp nhận và xử lý yêu cầu của người dân.
1. Cơ quan nào có thẩm quyền thực hiện dịch vụ chứng thực hợp đồng?
Căn cứ Điều 5 Nghị định 23/2015/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Khoản 2 Điều 1 Nghị định 280/2025/NĐ-CP), cơ quan có thẩm quyền thực hiện chứng thực hợp đồng, giao dịch do:
- Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã thực hiện.
- Công chứng viên có thẩm quyền và trách nhiệm chứng thực các việc quy định tại các điểm a, b và c khoản 1 Điều 5, ký chứng thực và đóng dấu của tổ chức hành nghề công chứng.
Tùy thuộc vào loại hợp đồng, giao dịch và quy định của pháp luật chuyên ngành, cá nhân, tổ chức có thể lựa chọn cơ quan có thẩm quyền phù hợp để yêu cầu chứng thực. Vì vậy, trước khi thực hiện dịch vụ chứng thực hợp đồng, cá nhân và doanh nghiệp cần xác định chính xác loại giao dịch, loại tài sản liên quan và cơ quan có thẩm quyền để tránh việc hồ sơ bị từ chối hoặc phải thực hiện lại thủ tục.
2. Quy định pháp luật về hồ sơ, thủ tục chứng thực hợp đồng hiện nay gồm những gì?
Căn cứ Điều 36 Nghị định 23/2015/NĐ-CP, thủ tục gồm các bước sau:
- Bước 1: Người yêu cầu nộp hồ sơ gồm: Căn cước điện tử; bản chính hoặc bản sao của Thẻ căn cước công dân hoặc Thẻ căn cước hoặc Giấy chứng nhận căn cước hoặc Hộ chiếu hoặc giấy tờ xuất nhập cảnh hoặc giấy tờ có giá trị đi lại quốc tế còn giá trị sử dụng và nộp 01 bộ hồ sơ yêu cầu chứng thực, gồm các giấy tờ sau đây:
a) Dự thảo giao dịch;
b) Giấy chứng nhận quyền sở hữu, quyền sử dụng hoặc giấy tờ thay thế được pháp luật quy định đối với tài sản mà pháp luật quy định phải đăng ký quyền sở hữu, quyền sử dụng trong trường hợp giao dịch liên quan đến tài sản đó; trừ trường hợp người lập di chúc đang bị cái chết đe dọa đến tính mạng.
- Bước 2: Người thực hiện chứng thực kiểm tra giấy tờ, kiểm tra năng lực hành vi dân sự và sự tự nguyện của các bên.
- Bước 3: Các bên đọc lại dự thảo, thống nhất nội dung và ký (hoặc điểm chỉ) trước mặt người thực hiện chứng thực.
- Bước 4: Người thực hiện chứng thực ghi lời chứng, ký, ghi rõ họ tên, đóng dấu của cơ quan, tổ chức và ghi vào sổ chứng thực.
Vì vậy, việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và thực hiện đúng trình tự chứng thực sẽ giúp hợp đồng được xác lập hợp pháp, hạn chế rủi ro bị từ chối chứng thực hoặc phát sinh tranh chấp về sau.
3. Người yêu cầu chứng thực hợp đồng cần đáp ứng những điều kiện nào?
Tại thời điểm thực hiện thủ tục, các bên tham gia giao kết phải minh mẫn, nhận thức và làm chủ được hành vi của mình, có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và hoàn toàn tự nguyện xác lập giao dịch theo quy định tại khoản 2 Điều 36 Nghị định 23/2015/NĐ-CP. Tuy nhiên, nếu người thực hiện chứng thực phát hiện người yêu cầu đang trong tình trạng say xỉn, bị đe dọa hoặc ép buộc, họ có quyền từ chối tiếp nhận hồ sơ.

Kết luận lại, điều kiện quan trọng nhất để được chứng thực hợp đồng là các bên phải có năng lực hành vi dân sự phù hợp, hoàn toàn tự nguyện tham gia giao dịch và xuất trình đầy đủ giấy tờ theo quy định. Đây cũng là cơ sở để bảo đảm tính hợp pháp và giá trị chứng minh của hợp đồng sau khi được chứng thực.
4. Quy định về giá trị pháp lý của hợp đồng đã được chứng thực
Căn cứ khoản 4 Điều 3 Nghị định 23/2015/NĐ-CP, giao dịch được chứng thực có giá trị chứng cứ chứng minh về thời gian, địa điểm các bên đã ký kết hợp đồng, giao dịch; năng lực hành vi dân sự, ý chí tự nguyện, chữ ký hoặc dấu điểm chỉ của các bên tham gia hợp đồng, giao dịch. Vì vậy, các tình tiết này được mặc nhiên công nhận là sự thật hiển nhiên khi có tranh chấp xảy ra.
Tóm lại, hợp đồng đã được chứng thực có giá trị chứng minh rất quan trọng về chủ thể, thời gian, địa điểm và ý chí tự nguyện của các bên khi giao kết. Đây là căn cứ pháp lý hữu ích giúp giảm thiểu tranh chấp và hỗ trợ bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên khi có tranh chấp phát sinh.
5. Các trường hợp hợp đồng bị từ chối chứng thực theo quy định pháp luật
Theo các quy định pháp luật liên quan, cơ quan có thẩm quyền sẽ từ chối nếu:
- Các bên không xuất trình đủ giấy tờ tùy thân, giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản;
- Nội dung hợp đồng vi phạm điều cấm của luật, trái đạo đức xã hội;
- Tài sản tham gia giao dịch đang bị tranh chấp, kê biên để thi hành án;
- Các bên không có mặt trực tiếp để ký.
Vì vậy, việc từ chối chứng thực không phải là sự hạn chế quyền giao kết của các bên mà là cơ chế pháp lý nhằm bảo đảm tính hợp pháp, an toàn của giao dịch và phòng ngừa các tranh chấp, rủi ro pháp lý có thể phát sinh trong tương lai.
IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến dịch vụ chứng thực hợp đồng
Trong quá trình áp dụng pháp luật, có nhiều tình huống thực tiễn làm phát sinh vướng mắc về thẩm quyền và hình thức hợp đồng.
1. Hợp đồng viết tay có thể chứng thực được không?
Hợp đồng viết tay vẫn được chứng thực, theo Nghị định 23/2015/NĐ-CP không có điều khoản nào cấm chứng thực hợp đồng viết tay. Chỉ cần văn bản viết tay đó rõ ràng, có thể đọc được, không bị tẩy xóa, sửa chữa trái pháp luật và nội dung không vi phạm điều cấm thì hoàn toàn được chấp nhận. Vì vậy, hợp đồng viết tay vẫn có thể được chứng thực nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện về hình thức, nội dung và chủ thể theo quy định pháp luật. Giá trị pháp lý của hợp đồng không phụ thuộc vào việc được viết tay hay đánh máy mà phụ thuộc vào tính hợp pháp và việc được chứng thực đúng trình tự, thủ tục.
2. Có bắt buộc tất cả các bên phải trực tiếp có mặt khi thực hiện chứng thực hợp đồng không?
Việc chứng thực hợp đồng phải bắt buộc tất cả các bên trực tiếp có mặt. Căn cứ khoản 3 Điều 36 Nghị định 23/2015/NĐ-CP, các bên tham gia hợp đồng, giao dịch phải ký trước mặt người thực hiện chứng thực. Trường hợp người có thẩm quyền giao kết hợp đồng của tổ chức tín dụng, doanh nghiệp đã đăng ký chữ ký mẫu tại cơ quan thực hiện chứng thực thì có thể ký trước vào hợp đồng, người thực hiện chứng thực phải đối chiếu chữ ký trên hợp đồng với chữ ký mẫu. Tóm lại, trừ trường hợp đã đăng ký chữ ký mẫu, cá nhân thông thường phải có mặt và ký trực tiếp tại cơ quan chức năng.
3. Hợp đồng đã ký trước đó có được chứng thực bổ sung hay không?
Về nguyên tắc, hợp đồng đã được các bên ký trước đó sẽ không được chứng thực bổ sung. Căn cứ khoản 3 Điều 36 Nghị định 23/2015/NĐ-CP, người thực hiện chứng thực chỉ thực hiện chứng thực khi các bên tham gia hợp đồng trực tiếp ký hoặc điểm chỉ trước mặt mình, trừ một số trường hợp đặc biệt theo quy định của pháp luật. Mục đích của quy định này là để cơ quan chứng thực kiểm tra trực tiếp năng lực hành vi dân sự, sự tự nguyện của các bên và xác nhận chữ ký được thực hiện đúng bởi người có tên trong hợp đồng.
Nếu các bên đã ký sẵn ở nhà hoặc ký tại địa điểm khác trước khi đến cơ quan có thẩm quyền thì người thực hiện chứng thực không có cơ sở để xác định chữ ký đó có đúng là của người yêu cầu hay không, có được thực hiện trong trạng thái tự nguyện hay có bị ép buộc, lừa dối hay không. Do đó, hồ sơ trong trường hợp này thường sẽ bị từ chối chứng thực.
Trong thực tiễn, để tiếp tục giao dịch, các bên thường phải lập lại hoặc in lại hợp đồng và thực hiện việc ký trực tiếp trước mặt người có thẩm quyền chứng thực. Trường hợp nội dung hợp đồng cũ vẫn còn phù hợp thì các bên có thể sử dụng lại toàn bộ nội dung đó, nhưng phải ký lại đúng trình tự theo quy định. Điều này giúp bảo đảm giá trị chứng cứ và hạn chế các tranh chấp về sau liên quan đến chữ ký, ý chí tự nguyện hoặc thời điểm xác lập giao dịch. Vì vậy, các bên nên chuẩn bị hồ sơ nhưng chưa ký trước khi đến cơ quan chứng thực; việc ký trực tiếp trước mặt người thực hiện chứng thực là điều kiện quan trọng để hợp đồng được chứng thực hợp lệ và có đầy đủ giá trị pháp lý.
4. Nếu hợp đồng không được chứng thực thì có ảnh hưởng đến giá trị pháp lý không?
Điều này phụ thuộc vào quy định pháp luật áp dụng đối với từng loại giao dịch cụ thể. Căn cứ Điều 117, Điều 119 và Điều 129 Bộ luật Dân sự 2015, hình thức của giao dịch dân sự chỉ trở thành điều kiện có hiệu lực khi pháp luật có quy định bắt buộc phải tuân thủ hình thức đó. Đối với những giao dịch mà pháp luật chuyên ngành yêu cầu phải được công chứng hoặc chứng thực, chẳng hạn như một số giao dịch liên quan đến quyền sử dụng đất theo Luật Đất đai 2024, nếu các bên không thực hiện đúng yêu cầu về hình thức thì giao dịch có thể bị Tòa án tuyên bố vô hiệu.
Ngược lại, đối với các hợp đồng mà pháp luật không bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực như nhiều loại hợp đồng dịch vụ, hợp đồng mua bán tài sản thông thường, hợp đồng thuê tài sản hoặc một số trường hợp thuê nhà ở theo quy định hiện hành, việc các bên tự ký kết vẫn làm phát sinh quyền và nghĩa vụ pháp lý nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự.
Vì vậy, việc hợp đồng không được chứng thực không đồng nghĩa với việc hợp đồng vô hiệu. Tuy nhiên, đối với những giao dịch có giá trị lớn hoặc tiềm ẩn nhiều rủi ro, các bên nên chủ động thực hiện chứng thực hoặc công chứng để tăng tính an toàn pháp lý và hạn chế tranh chấp trong tương lai.
5. Cá nhân, doanh nghiệp cần lưu ý điều gì trước khi ký và chứng thực hợp đồng?
Ngoài việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, cá nhân và doanh nghiệp còn cần đặc biệt lưu ý đến tính pháp lý của chủ thể giao kết, đối tượng của hợp đồng và các điều khoản quan trọng trước khi ký và thực hiện thủ tục chứng thực. Cụ thể, cần xác minh người ký có đúng là chủ sở hữu tài sản hoặc người đại diện hợp pháp hay không; tài sản giao dịch có đang bị tranh chấp, kê biên, thế chấp hoặc bị hạn chế quyền định đoạt hay không. Đối với doanh nghiệp, cần kiểm tra thẩm quyền ký kết theo Điều lệ công ty, giấy ủy quyền hoặc các nghị quyết nội bộ liên quan.
Bên cạnh đó, các bên cần tự rà soát kỹ các điều khoản về quyền và nghĩa vụ, giá trị giao dịch, phương thức thanh toán, thời hạn thực hiện, phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại, điều kiện chấm dứt hợp đồng và cơ chế giải quyết tranh chấp. Trường hợp hợp đồng có giá trị lớn hoặc nội dung phức tạp, nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi ký kết để hạn chế tối đa các rủi ro pháp lý phát sinh về sau.
Vì vậy, chứng thực hợp đồng không thể thay thế cho việc kiểm tra tính hợp pháp và sự chặt chẽ của nội dung giao dịch; sự cẩn trọng và chủ động rà soát của các bên vẫn là yếu tố quan trọng nhất để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
6. Có thể ủy quyền cho người khác thực hiện thủ tục chứng thực hợp đồng không?
Về nguyên tắc, pháp luật dân sự cho phép cá nhân, tổ chức ủy quyền cho người khác xác lập và thực hiện giao dịch dân sự theo quy định tại Điều 138 và Điều 562 Bộ luật Dân sự 2015. Do đó, trong nhiều trường hợp, một bên hoàn toàn có thể lập văn bản ủy quyền hợp pháp để người được ủy quyền thay mặt mình tham gia ký kết hợp đồng.
Tuy nhiên, đối với thủ tục chứng thực hợp đồng, người thực hiện chứng thực phải trực tiếp kiểm tra năng lực hành vi dân sự, ý chí tự nguyện và việc ký kết của người tham gia giao dịch tại thời điểm chứng thực. Vì vậy, nếu việc giao kết được thực hiện thông qua người đại diện theo ủy quyền thì chính người được ủy quyền phải trực tiếp có mặt tại cơ quan có thẩm quyền, xuất trình giấy tờ tùy thân và văn bản ủy quyền hợp pháp để ký trước mặt người thực hiện chứng thực.
Ngoài ra, đối với một số giao dịch có tính chất nhân thân hoặc các trường hợp pháp luật chuyên ngành yêu cầu đích danh chủ thể phải trực tiếp thực hiện thì việc ủy quyền có thể bị hạn chế hoặc không được chấp nhận.
Vì vậy, pháp luật cho phép ủy quyền tham gia giao kết hợp đồng trong nhiều trường hợp, nhưng người đại diện theo ủy quyền vẫn phải trực tiếp xuất hiện và ký kết trước mặt người thực hiện chứng thực để bảo đảm giá trị pháp lý của giao dịch.
7. Khi phát sinh tranh chấp, hợp đồng đã được chứng thực có giá trị chứng minh như thế nào?
Khi xảy ra tranh chấp, hợp đồng đã được chứng thực có giá trị chứng cứ quan trọng trong quá trình giải quyết vụ việc tại Tòa án hoặc cơ quan có thẩm quyền. Căn cứ khoản 4 Điều 3 Nghị định 23/2015/NĐ-CP, hợp đồng được chứng thực là căn cứ chứng minh về thời gian, địa điểm giao kết; năng lực hành vi dân sự của các bên; ý chí tự nguyện khi tham gia giao dịch; cũng như chữ ký hoặc dấu điểm chỉ của các bên trong hợp đồng.
Điều này có nghĩa rằng khi tranh chấp phát sinh, một bên sẽ rất khó phủ nhận việc mình đã trực tiếp ký kết hợp đồng, phủ nhận thời điểm giao kết hoặc cho rằng mình không tự nguyện tham gia giao dịch nếu không có chứng cứ chứng minh ngược lại. Nhờ đó, quá trình chứng minh tại Tòa án thường thuận lợi hơn so với các hợp đồng chỉ được các bên tự ký mà không có sự xác nhận của cơ quan có thẩm quyền. Vì vậy, hợp đồng đã được chứng thực có giá trị chứng minh rất cao đối với các yếu tố về chủ thể, chữ ký, thời điểm và ý chí giao kết của các bên, qua đó giúp giảm đáng kể gánh nặng chứng minh và bảo vệ quyền lợi của các bên khi xảy ra tranh chấp.
V. Tại sao nên sử dụng dịch vụ tư vấn tại NPLaw khi cần hỗ trợ về dịch vụ chứng thực hợp đồng?
Hãng luật NPLaw cung cấp dịch vụ tư vấn pháp luật chuyên sâu về hợp đồng. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng soạn thảo mới hoặc rà soát lại toàn bộ dự thảo hợp đồng trước khi mang đi chứng thực, đảm bảo nội dung tuân thủ đúng pháp luật, chặt chẽ về câu chữ và lường trước các tình huống rủi ro có thể phát sinh. Đồng thời, chuyên viên pháp lý của NPLaw sẽ hướng dẫn chi tiết quy trình chuẩn bị hồ sơ, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian đi lại và thực hiện thủ tục nhanh chóng, đúng thẩm quyền.
Kết luận lại, sự tư vấn pháp lý từ luật sư là bước bảo hiểm cần thiết để đảm bảo một giao dịch thành công và an toàn tuyệt đối.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.