Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Tình trạng khấu trừ lương mà không thảo luận diễn ra khá phổ biến, tiềm ẩn rủi ro pháp lý; bài viết làm rõ khái niệm, quy định pháp luật, giới hạn và cách xử lý.

 

Tình trạng khấu trừ lương mà không thảo luận đang xuất hiện ngày càng nhiều trong thực tế quan hệ lao động, không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập mà còn tiềm ẩn rủi ro pháp lý cho cả người lao động và người sử dụng lao động.

I. Hiện nay, tình trạng khấu trừ lương mà không thảo luận diễn ra như thế nào?

Trong thực tế quan hệ lao động hiện nay, tình trạng khấu trừ lương mà không thảo luận giữa người sử dụng lao động và người lao động vẫn diễn ra ở nhiều doanh nghiệp với các mức độ khác nhau. Việc khấu trừ có thể xuất phát từ nhiều lý do như bồi thường thiệt hại, xử lý vi phạm nội quy hoặc thu hồi các khoản tạm ứng, tuy nhiên không phải lúc nào cũng được thực hiện đúng quy định pháp luật.

Đáng chú ý, không ít trường hợp người lao động bị trừ lương mà không được thông báo rõ ràng, không có sự thống nhất trước hoặc không hiểu rõ căn cứ pháp lý của việc khấu trừ. Điều này không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập mà còn tiềm ẩn nguy cơ phát sinh tranh chấp lao động. Vì vậy, việc hiểu rõ bản chất, điều kiện áp dụng và giới hạn của khấu trừ lương mà không thảo luận là rất cần thiết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan.

II. Khái niệm về khấu trừ lương mà không thảo luận

Khấu trừ lương là nội dung quan trọng trong quan hệ lao động, đặc biệt khi được thực hiện mà không có sự trao đổi trước. Việc hiểu rõ khấu trừ lương mà không thảo luận giúp người lao động và người sử dụng lao động hạn chế rủi ro và đảm bảo đúng quy định pháp luật. 

1. Khấu trừ lương mà không thảo luận là gì?

Khấu trừ lương mà không thảo luận được hiểu là việc người sử dụng lao động tự ý trừ một phần tiền lương của người lao động mà không có sự trao đổi hoặc thống nhất trước. Tuy nhiên, theo quy định pháp luật lao động, việc khấu trừ tiền lương không được thực hiện tùy tiện mà phải có căn cứ rõ ràng.

Cụ thể, căn cứ Điều 102 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động chỉ được khấu trừ tiền lương trong trường hợp người lao động phải bồi thường thiệt hại do làm hư hỏng dụng cụ, thiết bị hoặc tài sản của doanh nghiệp theo quy định tại Điều 129. Đồng thời, việc khấu trừ phải tuân thủ các nguyên tắc bắt buộc sau:

  • Người lao động phải được biết rõ lý do bị khấu trừ tiền lương;
  • Mức khấu trừ hằng tháng không vượt quá 30% tiền lương thực nhận sau khi đã trừ các khoản bảo hiểm bắt buộc và thuế thu nhập cá nhân.

Như vậy, về bản chất, khấu trừ lương mà không thảo luận nếu không thuộc trường hợp được phép hoặc không đảm bảo các điều kiện nêu trên thì có thể bị xem là hành vi trái quy định của pháp luật lao động.

2. Khấu trừ lương mà không thảo luận áp dụng cho hợp đồng lao động nào?

Về nguyên tắc, quy định về khấu trừ tiền lương được áp dụng đối với mọi loại hợp đồng lao động theo quy định của pháp luật lao động, không phân biệt hình thức hay thời hạn của hợp đồng.

Căn cứ Điều 20 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động bao gồm: hợp đồng không xác định thời hạn và hợp đồng xác định thời hạn. Người lao động làm việc theo các loại hợp đồng này đều thuộc phạm vi điều chỉnh của Bộ luật Lao động, do đó cũng chịu sự điều chỉnh của Điều 102 Bộ luật Lao động 2019 về khấu trừ tiền lương.

Điều này có nghĩa là, dù người lao động làm việc theo hợp đồng dài hạn hay có thời hạn, thì việc khấu trừ lương (kể cả trong trường hợp không có thỏa thuận trước) chỉ được thực hiện khi đáp ứng đầy đủ điều kiện pháp luật, cụ thể là phải có căn cứ bồi thường thiệt hại và tuân thủ giới hạn, nguyên tắc khấu trừ.

Ngược lại, đối với các quan hệ không phải là quan hệ lao động (ví dụ: hợp đồng dịch vụ, cộng tác viên không ký hợp đồng lao động), thì không áp dụng trực tiếp quy định về khấu trừ tiền lương theo Bộ luật Lao động, mà sẽ thực hiện theo thỏa thuận dân sự giữa các bên.

3. Khấu trừ lương mà không thảo luận khác gì so với khấu trừ theo thỏa thuận?

Khấu trừ lương mà không thảo luận và khấu trừ lương theo thỏa thuận có sự khác biệt cơ bản về căn cứ pháp lý, mức độ đồng thuận và tính hợp pháp trong quá trình thực hiện.

Trước hết, khấu trừ lương mà không thảo luận là việc người sử dụng lao động tự thực hiện việc trừ lương mà không có sự thống nhất trước với người lao động. Trường hợp này chỉ được pháp luật cho phép trong phạm vi rất hạn chế, cụ thể theo Điều 102 Bộ luật Lao động 2019, chỉ áp dụng khi người lao động gây thiệt hại và phải bồi thường. Nếu vượt ngoài phạm vi này hoặc không đảm bảo điều kiện, hành vi có thể bị xem là vi phạm pháp luật.

Trong khi đó, khấu trừ lương theo thỏa thuận là việc trừ lương dựa trên sự đồng ý của người lao động, thường được ghi nhận trong hợp đồng lao động, thỏa ước lao động tập thể hoặc thỏa thuận riêng giữa các bên. Các khoản khấu trừ phổ biến có thể bao gồm hoàn trả tạm ứng, đóng góp nội bộ hoặc các nghĩa vụ tài chính khác mà người lao động đã chấp thuận.

Tuy nhiên, ngay cả khi có thỏa thuận, việc khấu trừ vẫn phải tuân thủ quy định tại Điều 102 Bộ luật Lao động 2019, đặc biệt là:

  • Người lao động phải được biết rõ lý do khấu trừ;
  • Mức khấu trừ không vượt quá 30% tiền lương thực nhận sau khi đã trừ các khoản bắt buộc.

Tóm lại, điểm khác biệt cốt lõi nằm ở chỗ: khấu trừ không thảo luận mang tính đơn phương và bị giới hạn chặt chẽ bởi pháp luật, trong khi khấu trừ theo thỏa thuận có sự đồng thuận của người lao động nhưng vẫn phải nằm trong khung pháp lý cho phép.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến khấu trừ lương mà không thảo luận

Pháp luật lao động hiện hành quy định chặt chẽ về khấu trừ lương mà không thảo luận, bao gồm điều kiện, giới hạn và nguyên tắc áp dụng nhằm bảo vệ quyền lợi người lao động và hạn chế vi phạm.

1. Bộ luật Lao động mới nhất quy định thế nào về khấu trừ lương?

Quy định về khấu trừ tiền lương hiện nay được ghi nhận tại Điều 102 Bộ luật Lao động 2019. Theo đó, người sử dụng lao động không được tự ý khấu trừ lương mà chỉ được thực hiện trong trường hợp người lao động phải bồi thường thiệt hại do làm hư hỏng dụng cụ, thiết bị hoặc tài sản theo quy định tại Điều 129 của Bộ luật này.

Bên cạnh đó, pháp luật cũng đặt ra các nguyên tắc bắt buộc khi khấu trừ lương:

  • Người lao động phải được thông báo và biết rõ lý do bị khấu trừ;
  • Mức khấu trừ tiền lương hằng tháng không vượt quá 30% tiền lương thực nhận sau khi đã trừ các khoản bảo hiểm bắt buộc và thuế thu nhập cá nhân.

Như vậy, Bộ luật Lao động 2019 chỉ cho phép khấu trừ lương trong phạm vi nhất định và yêu cầu phải đảm bảo minh bạch, đúng căn cứ pháp lý, tránh việc lạm dụng gây ảnh hưởng đến quyền lợi của người lao động.

2. Có quy định nào về giới hạn tỷ lệ khấu trừ lương tối đa không?

Có. Pháp luật lao động quy định rõ giới hạn mức khấu trừ tiền lương nhằm bảo vệ thu nhập của người lao động. Cụ thể, theo khoản 3 Điều 102 Bộ luật Lao động 2019, mức khấu trừ tiền lương hằng tháng không được vượt quá 30% tiền lương thực trả của người lao động sau khi đã trích nộp các khoản bắt buộc như bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp và thuế thu nhập cá nhân. Quy định này mang tính bắt buộc, áp dụng trong mọi trường hợp khấu trừ (kể cả có hay không có thỏa thuận), nhằm đảm bảo người lao động vẫn duy trì được mức thu nhập tối thiểu để sinh hoạt.

Nếu người sử dụng lao động khấu trừ vượt quá mức 30% theo quy định thì được xem là vi phạm pháp luật lao động.

3. Những khoản nào có thể bị khấu trừ mà không cần thảo luận?

Theo quy định pháp luật hiện hành, việc khấu trừ lương mà không cần thỏa thuận trước với người lao động chỉ được áp dụng trong phạm vi rất hạn chế.

Căn cứ khoản 1 Điều 102 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động chỉ được khấu trừ tiền lương trong trường hợp: Bồi thường thiệt hại: Khi người lao động làm hư hỏng dụng cụ, thiết bị hoặc tài sản của doanh nghiệp và phải bồi thường theo quy định tại Điều 129 Bộ luật Lao động 2019.

Ngoài trường hợp nêu trên, pháp luật không cho phép người sử dụng lao động tự ý khấu trừ lương mà không có sự đồng ý của người lao động.

Đồng thời, ngay cả khi thuộc trường hợp được phép khấu trừ, người sử dụng lao động vẫn phải tuân thủ các điều kiện bắt buộc:

  • Thông báo rõ lý do cho người lao động;
  • Mức khấu trừ không vượt quá 30% tiền lương thực nhận theo khoản 3 Điều 102 Bộ luật Lao động 2019.

Như vậy, về nguyên tắc, khấu trừ lương mà không thảo luận không phải là quyền tùy ý, mà chỉ được áp dụng trong trường hợp bồi thường thiệt hại và phải tuân thủ chặt chẽ quy định pháp luật.

4. Có quy định về thời điểm thực hiện khấu trừ lương không?

Pháp luật lao động hiện hành không quy định cụ thể một thời điểm cố định phải thực hiện việc khấu trừ tiền lương. Tuy nhiên, việc khấu trừ phải tuân thủ các nguyên tắc chung về trả lương và bảo đảm quyền lợi của người lao động.

Căn cứ Điều 102 Bộ luật Lao động 2019, khi thực hiện khấu trừ, người lao động phải được biết rõ lý do và mức khấu trừ không vượt quá giới hạn cho phép. Đồng thời, theo Điều 94 và Điều 95 Bộ luật Lao động 2019, tiền lương phải được trả đầy đủ, đúng thời hạn và minh bạch.

Từ đó có thể hiểu rằng:

  • Việc khấu trừ thường được thực hiện tại kỳ trả lương hàng tháng hoặc kỳ trả lương gần nhất;
  • Người sử dụng lao động cần thông báo trước hoặc đồng thời với thời điểm trả lương để người lao động biết;
  • Không được thực hiện khấu trừ một cách bất ngờ, không rõ thời điểm hoặc không gắn với kỳ trả lương.

Dù không có quy định cứng về thời điểm, việc khấu trừ lương phải gắn với kỳ trả lương và đảm bảo nguyên tắc công khai, minh bạch, đúng quy định pháp luật.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến khấu trừ lương mà không thảo luận

Trong thực tế, khấu trừ lương mà không thảo luận thường phát sinh nhiều vướng mắc liên quan đến quyền lợi của người lao động và nghĩa vụ của doanh nghiệp. Việc hiểu rõ các tình huống phổ biến và cách áp dụng quy định pháp luật sẽ giúp hạn chế rủi ro, đồng thời đảm bảo việc thực hiện đúng quy định hiện hành. 

1. Khấu trừ lương mà không thảo luận ảnh hưởng đến bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế thế nào?

Việc khấu trừ lương (kể cả không có sự thảo luận) không làm thay đổi căn cứ đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế nếu mức lương làm căn cứ đóng đã được xác định theo quy định pháp luật.

Căn cứ Điều 31 Luật Bảo hiểm xã hội 2024, tiền lương làm căn cứ đóng BHXH bắt buộc được xác định là tiền lương tháng theo hợp đồng lao động, bao gồm mức lương, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác được trả thường xuyên, ổn định trong mỗi kỳ trả lương.

Trong khi đó, theo khoản 3 Điều 102 Bộ luật Lao động 2019, việc khấu trừ tiền lương được thực hiện sau khi đã trích nộp các khoản bảo hiểm bắt buộc và thuế thu nhập cá nhân. Điều này dẫn đến các hệ quả pháp lý sau:

  • Mức đóng BHXH, BHYT, BHTN được xác định theo lương trong hợp đồng, không phụ thuộc vào số tiền thực nhận sau khi bị khấu trừ;
  • Việc khấu trừ lương không làm giảm quyền lợi bảo hiểm của người lao động (ốm đau, thai sản, hưu trí…);
  • Doanh nghiệp vẫn phải đóng bảo hiểm đầy đủ theo mức lương đã đăng ký, không được lấy lý do khấu trừ để giảm mức đóng.

Về nguyên tắc, khấu trừ lương mà không thảo luận không ảnh hưởng đến nghĩa vụ đóng và quyền lợi bảo hiểm, trừ trường hợp doanh nghiệp vi phạm bằng cách điều chỉnh sai mức lương làm căn cứ đóng theo quy định pháp luật.

2. Nếu khấu trừ làm lương giảm xuống dưới mức tối thiểu, doanh nghiệp có vi phạm không?

Có. Trường hợp việc khấu trừ làm tiền lương thực nhận của người lao động thấp hơn mức lương tối thiểu, doanh nghiệp có thể bị xem là vi phạm pháp luật lao động.

Căn cứ Điều 90 Bộ luật Lao động 2019, tiền lương là khoản tiền mà người sử dụng lao động trả cho người lao động để thực hiện công việc theo thỏa thuận và không được thấp hơn mức lương tối thiểu do Chính phủ quy định. Đồng thời, theo Điều 91 Bộ luật Lao động 2019, mức lương tối thiểu là mức thấp nhất làm cơ sở để trả lương, bảo đảm mức sống tối thiểu của người lao động.

Mặc dù Điều 102 Bộ luật Lao động 2019 cho phép khấu trừ tiền lương trong một số trường hợp nhất định, nhưng việc khấu trừ vẫn phải đảm bảo không làm ảnh hưởng đến quyền được trả lương tối thiểu của người lao động.

Do đó:

  • Nếu việc khấu trừ khiến tổng thu nhập thực nhận thấp hơn mức lương tối thiểu, doanh nghiệp có dấu hiệu trả lương không đúng quy định;
  • Hành vi này có thể bị xử phạt hành chính theo quy định về xử phạt vi phạm trong lĩnh vực lao động;
  • Người lao động có quyền khiếu nại, yêu cầu thanh tra lao động hoặc khởi kiện để bảo vệ quyền lợi.

Tóm lại, khấu trừ lương không được làm “mất” mức lương tối thiểu, nếu xảy ra thì doanh nghiệp có nguy cơ vi phạm pháp luật.

3. Khấu trừ lương có áp dụng cho người nghỉ thai sản hoặc nghỉ phép không?

Việc khấu trừ lương đối với người lao động nghỉ thai sản hoặc nghỉ phép được xác định tùy theo việc có phát sinh tiền lương trong thời gian nghỉ hay không. Đối với trường hợp nghỉ thai sản, căn cứ Điều 139 Bộ luật Lao động 2019, người lao động nữ được nghỉ và hưởng chế độ bảo hiểm xã hội, doanh nghiệp không trả lương trong thời gian này nên không phát sinh căn cứ để khấu trừ lương.

Trong khi đó, đối với nghỉ phép năm có hưởng lương theo Điều 113 Bộ luật Lao động 2019, người lao động vẫn được nhận đủ lương trong thời gian nghỉ. Vì vậy, nếu có phát sinh nghĩa vụ bồi thường theo Điều 102 và Điều 129 Bộ luật Lao động 2019 thì việc khấu trừ vẫn có thể được thực hiện nhưng phải đúng căn cứ pháp luật và đảm bảo giới hạn cho phép.

Nghỉ thai sản thì không áp dụng khấu trừ do không có lương từ doanh nghiệp, còn nghỉ phép năm vẫn có thể bị khấu trừ nếu thuộc trường hợp pháp luật cho phép và đáp ứng đầy đủ điều kiện.

4. Doanh nghiệp có thể thực hiện khấu trừ lương tự động qua hệ thống trả lương không?

Doanh nghiệp có thể thiết lập hệ thống trả lương tự động để thực hiện khấu trừ, tuy nhiên việc khấu trừ lương vẫn phải tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật lao động, không được thực hiện tùy ý chỉ dựa trên phần mềm hoặc quy trình nội bộ.

Căn cứ Điều 102 Bộ luật Lao động 2019, việc khấu trừ tiền lương chỉ được thực hiện trong trường hợp người lao động phải bồi thường thiệt hại và phải đảm bảo người lao động được biết rõ lý do, đồng thời mức khấu trừ không vượt quá 30% tiền lương thực trả sau khi đã trừ các khoản bảo hiểm và thuế.

Do đó, hệ thống trả lương tự động chỉ có giá trị hỗ trợ kỹ thuật trong việc tính toán và thực hiện chi trả, nhưng:

  • Không thể thay thế căn cứ pháp lý để khấu trừ;
  • Doanh nghiệp vẫn phải có quyết định hoặc căn cứ hợp pháp trước khi thực hiện khấu trừ;
  • Người lao động phải được thông báo rõ ràng về khoản bị khấu trừ.

Khấu trừ lương có thể được thực hiện qua hệ thống tự động, nhưng không được tự động hóa quyền khấu trừ nếu không có căn cứ và thủ tục theo quy định pháp luật.

5. Nếu nhiều khoản tiền lương bị khấu trừ cùng lúc, có cần thông báo chi tiết không?

Có. Khi có nhiều khoản bị khấu trừ cùng lúc, người sử dụng lao động có nghĩa vụ thông báo rõ ràng, đầy đủ từng khoản cho người lao động. Căn cứ khoản 2 Điều 102 Bộ luật Lao động 2019, người lao động có quyền được biết lý do khấu trừ tiền lương của mình. Đồng thời, việc trả lương phải bảo đảm minh bạch theo nguyên tắc tại Điều 94 và Điều 95 Bộ luật Lao động 2019 về trả lương đầy đủ, đúng hạn và công khai.

Khi thực hiện nhiều khoản khấu trừ cùng lúc, doanh nghiệp cần:

  • Thể hiện rõ từng khoản bị khấu trừ (ví dụ: bồi thường thiệt hại, hoàn ứng, khoản truy thu…);
  • Nêu rõ căn cứ và lý do của từng khoản;
  • Thể hiện minh bạch trên bảng lương hoặc phiếu lương gửi cho người lao động.

Việc không thông báo chi tiết hoặc khấu trừ không rõ ràng có thể bị xem là vi phạm nguyên tắc trả lương, dẫn đến nguy cơ tranh chấp lao động.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về khấu trừ lương mà không thảo luận

Các tranh chấp liên quan đến khấu trừ lương mà không thảo luận thường gắn với nhiều quy định pháp luật phức tạp như Bộ luật Lao động 2019, Luật Bảo hiểm xã hội 2024 và các quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động. Vì vậy, việc tham vấn đơn vị tư vấn pháp lý chuyên nghiệp là rất cần thiết để đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.

NPLaw là đơn vị có kinh nghiệm trong lĩnh vực lao động – tiền lương, mang đến nhiều lợi ích thiết thực như:

  • Tư vấn chính xác căn cứ pháp lý về khấu trừ lương, giúp xác định trường hợp nào được phép và trường hợp nào là vi phạm;
  • Đánh giá rủi ro pháp lý trong từng tình huống cụ thể, hạn chế tranh chấp phát sinh giữa doanh nghiệp và người lao động;
  • Hỗ trợ rà soát quy chế lương, hợp đồng lao động và quy trình trả lương để đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật;
  • Đại diện hoặc hỗ trợ làm việc khi có khiếu nại, tranh chấp liên quan đến tiền lương và khấu trừ lương.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo