Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Tìm hiểu vai trò của luật sư chuyên về hợp đồng, quy định pháp luật, quyền và nghĩa vụ của luật sư, các rủi ro pháp lý và giải pháp tư vấn toàn diện cho doanh nghiệp.

Doanh nghiệp có thực sự cần luật sư chuyên về hợp đồng khi ký kết với đối tác? Luật sư sẽ hỗ trợ những công việc gì và giúp phòng ngừa những rủi ro pháp lý nào? Bài viết của NPLaw phân tích toàn diện quy định của pháp luật Việt Nam và kinh nghiệm thực tiễn giúp doanh nghiệp xây dựng hợp đồng chặt chẽ, hạn chế tranh chấp.

I. Nhu cầu sử dụng dịch vụ luật sư chuyên về hợp đồng hiện nay

Trong bối cảnh hoạt động kinh doanh ngày càng phát triển và các giao dịch dân sự, thương mại ngày càng đa dạng, hợp đồng không chỉ là cơ sở xác lập quyền và nghĩa vụ giữa các bên mà còn là công cụ quan trọng để phòng ngừa tranh chấp và bảo vệ lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia giao dịch. Thực tiễn giải quyết tranh chấp tại Tòa án và Trọng tài thương mại cho thấy phần lớn các tranh chấp đều xuất phát từ việc hợp đồng được soạn thảo thiếu chặt chẽ, không dự liệu đầy đủ các tình huống phát sinh hoặc người ký kết không có thẩm quyền.

Đối với doanh nghiệp, hợp đồng còn là nền tảng của mọi hoạt động sản xuất, kinh doanh như hợp đồng mua bán hàng hóa, hợp đồng dịch vụ, hợp đồng xây dựng, hợp đồng thuê tài sản, hợp đồng chuyển giao công nghệ, hợp đồng đại lý, hợp đồng phân phối, hợp đồng hợp tác đầu tư hay hợp đồng lao động. Mỗi loại hợp đồng đều chịu sự điều chỉnh của các văn bản pháp luật chuyên ngành khác nhau. Bên cạnh đó, xu hướng hội nhập kinh tế quốc tế cũng khiến nhiều doanh nghiệp Việt Nam ký kết hợp đồng với đối tác nước ngoài. Các hợp đồng này thường có giá trị lớn, sử dụng song ngữ, áp dụng pháp luật nước ngoài hoặc lựa chọn trọng tài quốc tế để giải quyết tranh chấp. Trong những trường hợp này, vai trò của luật sư chuyên về hợp đồng không chỉ dừng lại ở việc soạn thảo mà còn bao gồm tư vấn về luật áp dụng, điều khoản giải quyết tranh chấp, phân chia rủi ro, điều khoản miễn trách nhiệm, bất khả kháng và các quy định liên quan đến thương mại quốc tế nhằm bảo đảm quyền lợi tối đa cho khách hàng.

Ngoài doanh nghiệp, cá nhân cũng ngày càng có xu hướng tìm đến luật sư khi thực hiện các giao dịch có giá trị lớn như mua bán nhà ở, chuyển nhượng quyền sử dụng đất, góp vốn kinh doanh, vay tài sản hoặc hợp tác đầu tư. Việc được luật sư tư vấn trước khi ký kết giúp các bên hiểu rõ quyền, nghĩa vụ của mình cũng như hạn chế nguy cơ phát sinh tranh chấp trong tương lai.

Có thể thấy, nhu cầu sử dụng dịch vụ luật sư chuyên về hợp đồng không còn là nhu cầu riêng của các doanh nghiệp lớn mà đã trở thành giải pháp quản trị rủi ro cần thiết đối với cả doanh nghiệp vừa và nhỏ, hộ kinh doanh cũng như cá nhân khi tham gia các giao dịch có giá trị hoặc tính chất pháp lý phức tạp.

II. Khái niệm về luật sư chuyên về hợp đồng

Để sử dụng hiệu quả dịch vụ pháp lý, cá nhân và doanh nghiệp cần hiểu đúng về vai trò, phạm vi công việc cũng như giá trị mà luật sư chuyên về hợp đồng mang lại. Không chỉ hỗ trợ soạn thảo văn bản, luật sư còn là người tư vấn chiến lược pháp lý nhằm bảo đảm hợp đồng được xây dựng chặt chẽ, phù hợp quy định pháp luật và hạn chế tối đa rủi ro trong suốt quá trình thực hiện.

1. Luật sư chuyên về hợp đồng là gì?

Pháp luật Việt Nam hiện nay không đưa ra định nghĩa riêng về "luật sư chuyên về hợp đồng". Tuy nhiên, theo khoản 1 Điều 28 Luật Luật sư năm 2006, tư vấn pháp luật là việc luật sư hướng dẫn, đưa ra ý kiến, giúp khách hàng soạn thảo các giấy tờ liên quan đến việc thực hiện quyền, nghĩa vụ của họ. Trong đó, hoạt động tư vấn pháp luật về hợp đồng là một trong những lĩnh vực chuyên môn được nhiều luật sư lựa chọn phát triển chuyên sâu. Hiểu một cách thực tiễn, luật sư chuyên về hợp đồng là luật sư tập trung hành nghề trong lĩnh vực tư vấn, soạn thảo, rà soát, đàm phán, sửa đổi, chấm dứt và giải quyết tranh chấp liên quan đến các loại hợp đồng dân sự, thương mại, đầu tư, lao động và các giao dịch khác theo quy định pháp luật.

Vì vậy, luật sư chuyên về hợp đồng là luật sư có kiến thức và kinh nghiệm chuyên sâu trong việc tư vấn toàn bộ quá trình hình thành, thực hiện và xử lý các vấn đề pháp lý phát sinh từ hợp đồng, góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.

2. Vì sao cần luật sư rà soát hợp đồng trước khi ký kết?

Nhiều cá nhân và doanh nghiệp vẫn cho rằng chỉ cần sử dụng mẫu hợp đồng có sẵn hoặc hợp đồng do đối tác cung cấp là đủ để giao kết. Tuy nhiên, trên thực tế, không ít tranh chấp phát sinh từ những điều khoản tưởng chừng đơn giản nhưng lại tiềm ẩn nhiều bất lợi về mặt pháp lý. Vì vậy, việc để luật sư chuyên về hợp đồng rà soát trước khi ký kết có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.

Luật sư sẽ kiểm tra toàn diện hợp đồng để xác định người ký có đúng thẩm quyền hay không; đối tượng hợp đồng có hợp pháp không; nội dung có vi phạm điều cấm của pháp luật hay không; các điều khoản về giá, thanh toán, nghiệm thu, bảo hành, chuyển giao rủi ro, bồi thường thiệt hại, phạt vi phạm và giải quyết tranh chấp đã được quy định đầy đủ hay chưa. Ngoài việc phát hiện các điều khoản bất lợi, luật sư còn giúp khách hàng xây dựng các cơ chế bảo vệ quyền lợi như điều khoản bảo mật thông tin, quyền tạm ngừng thực hiện hợp đồng, điều khoản giới hạn trách nhiệm, điều khoản miễn trách nhiệm, điều khoản trọng tài hoặc lựa chọn Tòa án có thẩm quyền giải quyết tranh chấp.

Rà soát hợp đồng trước khi ký kết không chỉ giúp phát hiện các rủi ro pháp lý mà còn tạo cơ sở để các bên xây dựng một hợp đồng chặt chẽ, minh bạch và có khả năng bảo vệ quyền lợi khi xảy ra tranh chấp.

3. Luật sư chuyên về hợp đồng khác gì với luật sư tranh tụng?

Mặc dù đều là luật sư hành nghề theo Luật Luật sư năm 2006 (sửa đổi, bổ sung năm 2012), nhưng luật sư chuyên về hợp đồng và luật sư tranh tụng có phạm vi công việc cũng như mục tiêu nghề nghiệp khác nhau.

Luật sư chuyên về hợp đồng chủ yếu tham gia vào giai đoạn trước và trong quá trình thực hiện giao dịch. Công việc trọng tâm là tư vấn cấu trúc giao dịch, xây dựng điều khoản hợp đồng, rà soát tính pháp lý, tham gia đàm phán, cảnh báo rủi ro và hỗ trợ xử lý các vấn đề phát sinh nhằm hạn chế tối đa khả năng xảy ra tranh chấp. Đây được xem là hoạt động phòng ngừa rủi ro pháp lý. Trong khi đó, luật sư tranh tụng thường tham gia khi tranh chấp đã phát sinh. Luật sư tranh tụng tập trung thu thập chứng cứ, xây dựng phương án bảo vệ, tham gia hòa giải, xét xử và thi hành bản án hoặc phán quyết.

Như vậy, điểm khác biệt cơ bản là luật sư chuyên về hợp đồng tập trung vào việc phòng ngừa rủi ro ngay từ giai đoạn giao kết và thực hiện hợp đồng, trong khi luật sư tranh tụng chủ yếu bảo vệ quyền lợi của khách hàng khi tranh chấp đã xảy ra. Việc kết hợp cả hai góc nhìn sẽ giúp hợp đồng được xây dựng toàn diện và an toàn hơn.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến luật sư chuyên về hợp đồng

Để cung cấp dịch vụ tư vấn, soạn thảo và rà soát hợp đồng một cách hợp pháp, luật sư không chỉ cần có kiến thức chuyên môn mà còn phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện hành nghề, tuân thủ quy định về quyền, nghĩa vụ nghề nghiệp cũng như chịu trách nhiệm đối với chất lượng dịch vụ pháp lý mà mình cung cấp. Việc hiểu rõ các quy định của pháp luật liên quan đến luật sư chuyên về hợp đồng sẽ giúp cá nhân, doanh nghiệp lựa chọn đúng đơn vị tư vấn và bảo vệ tốt hơn quyền, lợi ích hợp pháp của mình trong quá trình giao kết, thực hiện hợp đồng.

1. Luật sư chuyên về hợp đồng cần đáp ứng những điều kiện gì để hành nghề?

Luật sư chuyên về hợp đồng phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện để trở thành luật sư theo quy định của Điều 10 Luật Luật sư năm 2006, được sửa đổi, bổ sung năm 2012. Theo đó, để trở thành luật sư phải đáp ứng được các tiêu chuẩn sau:

- Là công dân Việt Nam trung thành với Tổ quốc, tuân thủ Hiến pháp và pháp luật, có phẩm chất đạo đức tốt.

- Có bằng cử nhân luật.

- Đã được đào tạo nghề luật sư.

- Đã qua thời gian tập sự hành nghề luật sư.

- Có sức khoẻ bảo đảm hành nghề luật sư.

Đồng thời, theo quy định tại Điều 11 Luật Luật sư 2006, ngoài việc đáp ứng đủ các tiêu chuẩn trở thành luật sư thì người muốn hành nghề luật sư còn phải có Chứng chỉ hành nghề luật sư và gia nhập một Đoàn luật sư.

Pháp luật không quy định chứng chỉ riêng cho luật sư chuyên về hợp đồng mà đây là sự chuyên sâu trong quá trình hành nghề. Do đó, ngoài đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật, luật sư chuyên về hợp đồng phải có kiến thức chuyên sâu về pháp luật hợp đồng và kinh nghiệm thực tiễn để tư vấn, xây dựng và kiểm soát rủi ro pháp lý cho từng giao dịch cụ thể.

2. Quy định pháp luật về quyền và nghĩa vụ của luật sư trong tư vấn hợp đồng

Theo Điều 28 Luật Luật sư năm 2006, tư vấn pháp luật là việc luật sư hướng dẫn, đưa ra ý kiến pháp lý, giúp khách hàng soạn thảo giấy tờ, hợp đồng và các văn bản liên quan đến việc thực hiện quyền, nghĩa vụ của mình. Đây là căn cứ pháp lý trực tiếp cho hoạt động của luật sư chuyên về hợp đồng trong quá trình tư vấn giao kết, sửa đổi, thực hiện hoặc chấm dứt hợp đồng.

Để thực hiện tốt công việc này, Điều 21 Luật Luật sư 2006 được sửa đổi bởi Khoản 12 Điều 1 Luật Luật sư sửa đổi 2012 trao cho luật sư nhiều quyền quan trọng như quyền hành nghề trên phạm vi toàn quốc; quyền lựa chọn hình thức hành nghề; quyền nhận và từ chối vụ việc theo quy định của pháp luật; quyền yêu cầu khách hàng cung cấp đầy đủ tài liệu, chứng cứ phục vụ cho việc tư vấn; quyền được hưởng thù lao và các chi phí hợp lý theo thỏa thuận.

Song song với các quyền nêu trên, Điều 9 Luật Luật sư 2006  được sửa đổi bởi Khoản 3 Điều 1 Luật Luật sư sửa đổi 2012 quy định những hành vi mà luật sư không được thực hiện, chẳng hạn như cung cấp dịch vụ pháp lý cho khách hàng có quyền lợi đối lập trong cùng một vụ việc nếu không được các bên đồng ý theo quy định của pháp luật; cố ý cung cấp tài liệu, chứng cứ giả; tiết lộ thông tin về vụ việc hoặc khách hàng trái quy định; lợi dụng nghề nghiệp để trục lợi hoặc thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật khác.

Đặc biệt, Điều 25 Luật Luật sư 2006 quy định luật sư có nghĩa vụ giữ bí mật thông tin về vụ việc, về khách hàng mà mình biết được trong khi hành nghề, trừ trường hợp khách hàng đồng ý bằng văn bản hoặc pháp luật có quy định khác. Đây là một trong những nguyên tắc đặc biệt quan trọng đối với luật sư chuyên về hợp đồng, bởi trong quá trình tư vấn, luật sư thường tiếp cận nhiều thông tin mật như chiến lược kinh doanh, dữ liệu khách hàng, công nghệ, giá thành sản phẩm, bí quyết thương mại hoặc kế hoạch đầu tư của doanh nghiệp.

Ngoài ra, luật sư còn có nghĩa vụ sử dụng kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm nghề nghiệp để đưa ra ý kiến tư vấn trung thực, khách quan, đúng quy định pháp luật, không vì lợi ích của bản thân mà tư vấn trái pháp luật hoặc gây thiệt hại cho khách hàng.

Tóm lại, luật sư khi tư vấn hợp đồng có quyền thực hiện các dịch vụ pháp lý để bảo vệ quyền lợi khách hàng và có nghĩa vụ tuân thủ pháp luật, giữ bí mật thông tin và không được nhận thù lao ngoài thỏa thuận. 

3. Quy định về thù lao luật sư trong dịch vụ tư vấn hợp đồng

Thù lao luật sư trong tư vấn hợp đồng được thực hiện theo thỏa thuận giữa luật sư và khách hàng dựa trên các căn cứ như thời gian, công sức và độ phức tạp của công việc. Dưới đây là các quy định chi tiết về thù lao luật sư:

- Căn cứ tính thù lao (theo khoản 1 Điều 55 Luật Luật sư 2006)

+ Mức thù lao được xác định dựa trên các yếu tố:

+ Nội dung, tính chất của dịch vụ tư vấn hợp đồng (soạn thảo mới, rà soát hay đàm phán).

+ Thời gian và công sức của luật sư sử dụng để thực hiện dịch vụ.

+ Kinh nghiệm và uy tín của luật sư.

- Phương thức tính thù lao (theo khoản 2 Điều 55 Luật Luật sư 2006) Luật sư và khách hàng có thể thỏa thuận tính thù lao theo các cách sau:

+ Giờ làm việc của luật sư.

+ Vụ việc với mức trọn gói.

+ Vụ việc theo tỷ lệ phần trăm của giá trị hợp đồng hoặc giá trị tài sản tranh chấp.

+ Hợp đồng dài hạn với mức thù lao cố định hàng tháng.

- Hình thức và thanh toán (theo Điều 54 Luật Luật sư 2006)

+ Hợp đồng dịch vụ pháp lý: Mức thù lao và phương thức thanh toán phải được ghi rõ trong hợp đồng dịch vụ pháp lý có chữ ký của hai bên.

+ Chi phí khác: Ngoài thù lao, khách hàng có thể thỏa thuận thanh toán các chi phí đi lại, lưu trú, phí nhà nước (nếu có) phát sinh trong quá trình thực hiện công việc.

Như vậy, pháp luật cho phép luật sư và khách hàng tự do thỏa thuận về thù lao trên cơ sở minh bạch, tự nguyện và được ghi nhận bằng hợp đồng dịch vụ pháp lý, qua đó bảo đảm quyền lợi của cả hai bên trong quá trình cung cấp dịch vụ.

4. Quy định về trách nhiệm bồi thường của luật sư nếu gây thiệt hại cho khách hàng

Luật sư và tổ chức hành nghề luật sư phải bồi thường thiệt hại cho khách hàng nếu có lỗi gây ra thiệt hại trong quá trình tư vấn.

Căn cứ khoản 5 Điều 40 Luật Luật sư 2006 được sửa đổi bởi Khoản 17 Điều 1 Luật Luật sư sửa đổi 2012, tổ chức hành nghề luật sư phải bồi thường thiệt hại về vật chất cho khách hàng khi do lỗi mà luật sư của tổ chức mình gây ra cho khách hàng. Đồng thời, khoản 6 Điều này, tổ chức hành nghề luật sư phải mua bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp cho luật sư của tổ chức mình theo quy định của pháp luật về kinh doanh bảo hiểm.

Đối với trách nhiệm cá nhân của luật sư, luật sư hành nghề với tư cách cá nhân theo hợp đồng lao động cho cơ quan, tổ chức thì việc bồi thường thiệt hại được thực hiện theo quy định của pháp luật về lao động. Luật sư gây thiệt hại phải có trách nhiệm hoàn trả cho tổ chức hành nghề luật sư khoản tiền mà tổ chức đó đã bồi thường cho khách hàng.

Như vậy, nếu luật sư hoặc tổ chức hành nghề luật sư không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ đã cam kết, gây thiệt hại cho khách hàng thì phải bồi thường thiệt hại cho khách hàng theo quy định của pháp luật.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến luật sư chuyên về hợp đồng

Trong quá trình tư vấn cho doanh nghiệp và cá nhân, NPLaw nhận thấy nhiều khách hàng có chung những băn khoăn về phạm vi công việc, quyền hạn cũng như hiệu quả thực tế của luật sư chuyên về hợp đồng. Dưới đây là những câu hỏi phổ biến mà NPLaw thường xuyên tiếp nhận và giải đáp.

1. Luật sư có được đại diện khách hàng tham gia đàm phán hợp đồng không?

Luật sư được đại diện khách hàng tham gia đàm phán hợp đồng nếu khách hàng có yêu cầu và việc đại diện được thực hiện đúng quy định của pháp luật.

Theo khoản 1 Điều 29 Luật Luật sư năm 2006 (được sửa đổi, bổ sung năm 2012), ngoài hoạt động tư vấn pháp luật, luật sư còn được cung cấp dịch vụ đại diện ngoài tố tụng cho khách hàng để thực hiện các công việc liên quan đến quyền và lợi ích hợp pháp của họ. Bên cạnh đó, Điều 134 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định cá nhân, pháp nhân có thể xác lập, thực hiện giao dịch dân sự thông qua người đại diện, nếu việc đại diện đáp ứng các điều kiện luật định. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp hoặc cá nhân hoàn toàn có thể ủy quyền cho luật sư chuyên về hợp đồng tham gia đàm phán với đối tác trong quá trình thương lượng, sửa đổi hoặc hoàn thiện nội dung hợp đồng.

2. Doanh nghiệp nhỏ có cần thuê luật sư chuyên về hợp đồng không?

Nhiều chủ doanh nghiệp nhỏ hoặc hộ kinh doanh cho rằng chỉ các tập đoàn lớn mới cần sử dụng luật sư chuyên về hợp đồng. Tuy nhiên, đây là một quan điểm chưa thực sự phù hợp với thực tiễn kinh doanh hiện nay.

Theo Điều 3 Bộ luật Dân sự năm 2015, các bên được quyền tự do thỏa thuận trong việc xác lập, thực hiện quyền và nghĩa vụ dân sự nhưng việc thỏa thuận không được vi phạm điều cấm của luật hoặc trái đạo đức xã hội. Đồng thời, Điều 385 Bộ luật Dân sự năm 2015 xác định hợp đồng là căn cứ làm phát sinh quyền và nghĩa vụ giữa các bên. Điều đó đồng nghĩa với việc dù giá trị giao dịch lớn hay nhỏ thì một hợp đồng thiếu chặt chẽ vẫn có thể dẫn đến thiệt hại đáng kể.

Chi phí thuê luật sư chuyên về hợp đồng ngay từ đầu thường thấp hơn rất nhiều so với chi phí giải quyết tranh chấp tại Tòa án hoặc Trọng tài sau này. Ngoài án phí, lệ phí, doanh nghiệp còn có thể chịu thiệt hại do mất khách hàng, gián đoạn hoạt động kinh doanh, mất uy tín thương mại và tốn nhiều nguồn lực quản lý. Đối với doanh nghiệp nhỏ chưa có phòng pháp chế, việc sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý theo từng vụ việc hoặc thuê luật sư tư vấn thường xuyên là giải pháp tối ưu để kiểm soát rủi ro với chi phí hợp lý.

Do đó, không chỉ doanh nghiệp lớn mà doanh nghiệp nhỏ, hộ kinh doanh và startup cũng rất cần luật sư chuyên về hợp đồng để xây dựng nền tảng pháp lý an toàn, hạn chế tranh chấp và bảo vệ hiệu quả hoạt động kinh doanh.

3. Luật sư chuyên về hợp đồng có thể hỗ trợ rà soát hợp đồng đã ký không?

Luật sư chuyên về hợp đồng có thể hỗ trợ rà soát hợp đồng đã ký. Pháp luật không giới hạn thời điểm luật sư được tham gia tư vấn hợp đồng. Theo Điều 28 Luật Luật sư năm 2006, luật sư được thực hiện hoạt động tư vấn pháp luật trong suốt quá trình xác lập, thực hiện và giải quyết các vấn đề phát sinh từ giao dịch. Khi rà soát hợp đồng đã ký, luật sư chuyên về hợp đồng thường tập trung đánh giá:

- Hợp đồng đã có hiệu lực hay chưa.

- Người ký hợp đồng có đúng thẩm quyền hay không.

- Có căn cứ để sửa đổi, bổ sung hợp đồng theo thỏa thuận giữa các bên hay không.

- Có điều khoản nào có nguy cơ vô hiệu hoặc khó thực hiện.

- Các nghĩa vụ thanh toán, giao hàng, bảo hành, nghiệm thu đã được thực hiện đầy đủ chưa.

- Khả năng áp dụng chế tài theo Luật Thương mại năm 2005 nếu một bên vi phạm hợp đồng.

Dù hợp đồng đã được ký kết, luật sư chuyên về hợp đồng vẫn có thể hỗ trợ rà soát, đánh giá rủi ro và đề xuất giải pháp pháp lý phù hợp nhằm hạn chế thiệt hại và bảo vệ quyền lợi của khách hàng.

4. Hợp đồng mẫu trên internet có cần luật sư kiểm tra lại không?

Đây là câu hỏi mà NPLaw nhận được rất thường xuyên, đặc biệt từ các doanh nghiệp mới thành lập hoặc hộ kinh doanh. Trên thực tế, hợp đồng mẫu trên internet chỉ mang tính tham khảo và không thể áp dụng cho mọi giao dịch. Mỗi hợp đồng được xây dựng dựa trên đặc điểm riêng của từng lĩnh vực, từng đối tác, giá trị giao dịch và mục tiêu kinh doanh khác nhau. Theo nguyên tắc tự do thỏa thuận được quy định tại Điều 3 Bộ luật Dân sự năm 2015, các bên có quyền xây dựng nội dung hợp đồng theo nhu cầu của mình nhưng phải bảo đảm phù hợp quy định của pháp luật. Chính vì vậy, việc sao chép nguyên mẫu hợp đồng từ internet có thể dẫn đến nhiều rủi ro. 

Do đó, trước khi sử dụng bất kỳ hợp đồng mẫu nào, doanh nghiệp nên để luật sư chuyên về hợp đồng kiểm tra, chỉnh sửa và bổ sung các điều khoản cần thiết phù hợp với giao dịch thực tế.

5. Nếu ký hợp đồng mà không có luật sư tư vấn thì có rủi ro gì?

Pháp luật không bắt buộc cá nhân hoặc doanh nghiệp phải có luật sư khi ký kết hợp đồng. Tuy nhiên, điều đó không đồng nghĩa với việc mọi hợp đồng đều an toàn nếu không có sự hỗ trợ của người am hiểu pháp luật.

Theo Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng chỉ có hiệu lực khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện về chủ thể, ý chí, mục đích, nội dung và hình thức. Chỉ cần một trong các điều kiện này không được bảo đảm thì giao dịch có thể bị tuyên vô hiệu, kéo theo nhiều hậu quả pháp lý theo Điều 131 Bộ luật Dân sự năm 2015. Trong thực tiễn, những rủi ro doanh nghiệp thường gặp khi không có luật sư chuyên về hợp đồng tư vấn bao gồm:

- Ký hợp đồng với người không có thẩm quyền đại diện.

- Không kiểm tra năng lực pháp lý của đối tác.

- Điều khoản thanh toán không rõ ràng.

- Không có điều khoản bảo mật hoặc sở hữu trí tuệ.

- Thiếu điều khoản phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại.

- Không quy định trường hợp bất khả kháng.

- Không quy định luật áp dụng hoặc cơ quan giải quyết tranh chấp đối với hợp đồng có yếu tố nước ngoài.

- Không kiểm soát được các phụ lục hoặc tài liệu dẫn chiếu trong hợp đồng.

Như vậy, không có luật sư tư vấn không làm hợp đồng mất hiệu lực, nhưng có thể khiến doanh nghiệp đối mặt với nhiều rủi ro pháp lý, tài chính và thương mại. Việc sử dụng dịch vụ của luật sư chuyên về hợp đồng ngay từ đầu là giải pháp giúp giao dịch an toàn, minh bạch và bền vững hơn.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về luật sư chuyên về hợp đồng

Một hợp đồng được xây dựng chặt chẽ không chỉ giúp các bên xác lập quyền và nghĩa vụ rõ ràng mà còn là "lá chắn pháp lý" quan trọng để phòng ngừa tranh chấp và bảo vệ lợi ích trong suốt quá trình hợp tác. Với kinh nghiệm tư vấn pháp lý cho nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước, NPLaw cung cấp dịch vụ luật sư chuyên về hợp đồng theo hướng không chỉ giải quyết các vấn đề pháp lý trước mắt mà còn hỗ trợ khách hàng xây dựng hệ thống quản trị rủi ro hợp đồng một cách toàn diện và bền vững.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo