Bài viết nói về không có biên bản nghiệm thu công trình gây rủi ro pháp lý, ảnh hưởng chất lượng, tiến độ và quyền sở hữu; cần tuân thủ quy định pháp luật.
Trong thực tế xây dựng, không có biên bản nghiệm thu công trình là tình trạng phổ biến, gây khó khăn trong việc xác nhận chất lượng, tiến độ và khối lượng thi công. Vấn đề này tiềm ẩn rủi ro pháp lý, tranh chấp giữa chủ đầu tư và nhà thầu, đồng thời ảnh hưởng đến việc bàn giao và đưa công trình vào sử dụng. Bài viết sẽ làm rõ khái niệm, vai trò, quy định pháp luật cũng như giải đáp những thắc mắc thường gặp liên quan đến việc không có biên bản nghiệm thu công trình.
I. Thực trạng liên quan đến không có biên bản nghiệm thu công trình
Hiện nay, tình trạng không có biên bản nghiệm thu công trình vẫn xảy ra khá phổ biến tại nhiều dự án xây dựng. Nguyên nhân chủ yếu bao gồm: nhà thầu chậm hoặc từ chối lập biên bản, chủ đầu tư và đơn vị giám sát chưa thực hiện đúng quy trình, hoặc thiếu nhận thức về vai trò quan trọng của biên bản nghiệm thu.
Hậu quả của việc không lập biên bản nghiệm thu là công trình khó xác nhận chất lượng, khối lượng và tiến độ thi công, dẫn đến khó khăn trong bàn giao, thanh toán, bảo hành, thậm chí phát sinh tranh chấp pháp lý. Đồng thời, đây cũng là rủi ro đối với quyền lợi của các bên liên quan nếu xảy ra hư hỏng hoặc tai nạn trong quá trình thi công.Thực trạng này cho thấy việc tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật về nghiệm thu công trình là rất cần thiết nhằm bảo vệ quyền lợi và hạn chế rủi ro pháp lý.
II. Khái niệm về không có biên bản nghiệm thu công trình
Trong quá trình xây dựng, việc lập biên bản nghiệm thu công trình là bước quan trọng để xác nhận chất lượng, khối lượng và tiến độ thi công. Tuy nhiên, không ít dự án vẫn gặp phải tình trạng không có biên bản nghiệm thu công trình, dẫn đến nhiều rủi ro pháp lý và kỹ thuật. Phần này sẽ làm rõ khái niệm, vai trò và ý nghĩa pháp lý của biên bản nghiệm thu.
1. Không có biên bản nghiệm thu công trình là gì?
Biên bản nghiệm thu công trình là là biên bản dùng để thẩm định, thu nhận hoặc xác nhận đã kiểm tra chất lượng công trình hoặc các hạng mục thi công lắp đặt tại công trình/dự án xây dựng.

Từ đó ta thấy, không có biên bản nghiệm thu công trình xảy ra khi công trình đã hoàn thành một phần hoặc toàn bộ nhưng không có văn bản chính thức do các bên liên quan ký xác nhận việc kiểm tra, nghiệm thu. Biên bản nghiệm thu công trình là văn bản pháp lý ghi nhận kết quả kiểm tra chất lượng, khối lượng và tiến độ thi công của công trình, do chủ đầu tư, nhà thầu giám sát và các bên liên quan lập và ký xác nhận.
Tình trạng không lập biên bản nghiệm thu có thể do nhà thầu từ chối ký, chủ đầu tư hoặc đơn vị giám sát chưa thực hiện đúng quy trình, hoặc thiếu nhận thức về vai trò quan trọng của biên bản. Hậu quả là chất lượng, tiến độ và khối lượng công trình không được xác nhận chính thức, gây khó khăn trong thanh toán, bàn giao, bảo hành, đồng thời làm tăng rủi ro pháp lý và tranh chấp giữa các bên.
2. Biên bản nghiệm thu công trình có vai trò gì trong quá trình hoàn thành dự án xây dựng?
Biên bản nghiệm thu công trình là văn bản pháp lý quan trọng, thể hiện kết quả kiểm tra, đánh giá chất lượng, khối lượng và tiến độ thi công. Trong quá trình hoàn thành dự án xây dựng, biên bản này đóng vai trò thiết yếu ở nhiều mặt:
- Xác nhận chất lượng thi công: Biên bản nghiệm thu ghi nhận việc các hạng mục, công trình được thi công đúng thiết kế, tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu chất lượng đã đề ra.
- Xác nhận khối lượng và tiến độ: Đây là căn cứ để đối chiếu với hợp đồng xây dựng, kiểm soát khối lượng thi công, tiến độ và lập hồ sơ thanh toán cho nhà thầu.
- Cơ sở pháp lý để bàn giao và bảo hành: Biên bản nghiệm thu giúp chủ đầu tư và nhà thầu thực hiện việc bàn giao công trình, triển khai các nghĩa vụ bảo hành, sửa chữa sau thi công.
- Giảm thiểu rủi ro tranh chấp: Khi các bên có cơ sở pháp lý rõ ràng, việc giải quyết các vấn đề phát sinh về chất lượng, tiến độ hoặc chi phí phát sinh sẽ minh bạch và dễ dàng hơn.
Tóm lại, biên bản nghiệm thu công trình là công cụ quản lý và pháp lý quan trọng, bảo đảm dự án xây dựng được hoàn thành đúng yêu cầu, minh bạch và hợp pháp.
3. Biên bản nghiệm thu có phải là căn cứ xác nhận chất lượng, khối lượng và tiến độ công trình không?
Có, biên bản nghiệm thu công trình chính là căn cứ pháp lý quan trọng để xác nhận chất lượng, khối lượng và tiến độ thi công công trình. Cụ thể:
- Xác nhận chất lượng: Biên bản thể hiện việc các hạng mục, công trình được thi công đúng thiết kế, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy chuẩn xây dựng và yêu cầu chất lượng đã được phê duyệt.
- Xác nhận khối lượng thi công: Biên bản nghiệm thu giúp đối chiếu khối lượng thực tế đã hoàn thành với hợp đồng xây dựng, từ đó làm cơ sở thanh toán, quyết toán và kiểm soát vật tư, chi phí.
- Xác nhận tiến độ: Việc lập biên bản ghi nhận thời điểm hoàn thành từng hạng mục hoặc toàn bộ công trình, giúp chủ đầu tư theo dõi tiến độ, đánh giá hiệu quả thi công và lập kế hoạch bàn giao.
Ngoài ra, biên bản nghiệm thu còn là căn cứ pháp lý trong trường hợp xảy ra tranh chấp giữa chủ đầu tư, nhà thầu thi công và nhà thầu giám sát. Việc không có biên bản nghiệm thu đồng nghĩa với việc thiếu chứng cứ quan trọng để chứng minh trách nhiệm và quyền lợi của các bên.
III. Quy định của pháp luật liên quan đến không có biên bản nghiệm thu công trình
Trong quá trình xây dựng, việc lập biên bản nghiệm thu công trình được pháp luật quy định chặt chẽ nhằm bảo đảm chất lượng, tiến độ, khối lượng và trách nhiệm của các bên tham gia. Dưới đây là các quy định cơ bản:
1. Pháp luật hiện hành quy định thế nào về việc lập biên bản nghiệm thu công trình xây dựng?
Trong quá trình thi công xây dựng, nghiệm thu là bước bắt buộc nhằm kiểm tra chất lượng, xác nhận kết quả thi công và làm căn cứ đưa công trình vào sử dụng. Pháp luật quy định rõ ràng về nội dung này, trong đó Điều 123 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi bổ sung 2020) đặt ra nguyên tắc và trách nhiệm nghiệm thu công trình, còn Điều 21 Nghị định 06/2021/NĐ-CP (sửa đổi tại Nghị định 35/2023/NĐ-CP) hướng dẫn chi tiết cách thực hiện và yêu cầu đối với biên bản nghiệm thu.
1.1. Quy định chung về nghiệm thu
Theo quy định Điều 123 về nghiệm thu công trình xây dựng Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi bổ sung 2020) như sau:
- Nghiệm thu gồm:
- (i) Nghiệm thu từng công việc, giai đoạn thi công;
- (ii) Nghiệm thu hoàn thành hạng mục hoặc toàn bộ công trình trước khi đưa vào sử dụng.
- Công trình chỉ được đưa vào sử dụng khi đã được nghiệm thu bảo đảm thiết kế, tiêu chuẩn – quy chuẩn kỹ thuật.
- Chủ đầu tư chịu trách nhiệm tổ chức nghiệm thu và các bên ký nghiệm thu phải chịu trách nhiệm về nội dung đã xác nhận.
- Kiểm tra nghiệm thu đối với các công trình quan trọng (sửa đổi bởi Khoản 45 Điều 1 Luật Xây dựng sửa đổi 2020)
- Công trình quan trọng quốc gia, quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp, ảnh hưởng cộng đồng hoặc sử dụng vốn công:
- Hội đồng Thủ tướng thành lập sẽ kiểm tra với các công trình thuộc dự án quốc gia.
- Cơ quan chuyên môn về xây dựng kiểm tra công trình khác.
- Công trình quan trọng quốc gia, quy mô lớn, kỹ thuật phức tạp, ảnh hưởng cộng đồng hoặc sử dụng vốn công:

1.2. Quy định về lập biên bản nghiệm thu
Theo Điều 21 về nghiệm thu công việc xây dựng Nghị định 06/2021/NĐ-CP (sửa đổi bổ sung Nghị định 35/2023/NĐ-CP)
- Điều kiện và thời hạn nghiệm thu
- Người giám sát và người phụ trách kỹ thuật của nhà thầu nghiệm thu dựa trên: thiết kế, chỉ dẫn kỹ thuật, tiêu chuẩn – quy chuẩn, kết quả thí nghiệm/kiểm tra.
- Phải nghiệm thu trong 24 giờ kể từ khi nhận đề nghị nghiệm thu; nếu không chấp nhận phải trả lời bằng văn bản.
- Nội dung bắt buộc của biên bản nghiệm thu
Biên bản phải có:
- Tên công việc nghiệm thu;
- Thời gian – địa điểm;
- Thành phần ký nghiệm thu;
- Kết luận nghiệm thu (chấp nhận/không chấp nhận, yêu cầu sửa chữa…);
- Chữ ký, họ tên, chức vụ;
- Phụ lục kèm theo (nếu có).
- Thành phần ký biên bản nghiệm thu – Hợp đồng tổng thầu EPC (được sửa đổi bởi Khoản 4 Điều 11 Nghị định 35/2023/NĐ-CP)
- Người trực tiếp giám sát thi công
- Tổng thầu EPC: Người giám sát thi công trực tiếp của tổng thầu;
- Chủ đầu tư: Người giám sát trực tiếp phần việc do chủ đầu tư quản lý (theo hợp đồng).
- Người trực tiếp phụ trách kỹ thuật thi công
- Tổng thầu EPC: người phụ trách kỹ thuật thi công;
- Nếu tổng thầu EPC thuê nhà thầu phụ: cả người phụ trách kỹ thuật của tổng thầu EPC và nhà thầu phụ phải ký biên bản nghiệm thu.
- Đại diện chủ đầu tư: Có thể tham gia ký theo thỏa thuận với tổng thầu EPC (nếu có).
- Người trực tiếp giám sát thi công
Biên bản nghiệm thu phải được lập đúng mẫu, đúng thành phần ký và có đầy đủ căn cứ kỹ thuật. Đây là tài liệu quan trọng xác nhận chất lượng công trình và là cơ sở giải quyết tranh chấp, quyết toán sau này.
2. Biên bản nghiệm thu công trình gồm những nội dung gì?
Biên bản nghiệm thu công trình là tài liệu pháp lý quan trọng trong quá trình thi công xây dựng, nhằm xác nhận chất lượng công việc, giai đoạn hoặc hạng mục công trình trước khi đưa vào sử dụng. Theo quy định tại Khoản 4 Điều 21 Nghị định 06/2021/NĐ-CP, biên bản nghiệm thu được lập cho từng công việc hoặc có thể lập chung cho nhiều công việc của cùng một hạng mục công trình theo trình tự thi công, bao gồm các nội dung chủ yếu sau:
Điều 21. Nghiệm thu công việc xây dựng
…
4. Biên bản nghiệm thu công việc xây dựng được lập cho từng công việc xây dựng hoặc lập chung cho nhiều công việc xây dựng của một hạng mục công trình theo trình tự thi công, bao gồm các nội dung chủ yếu sau:
a) Tên công việc được nghiệm thu;
b) Thời gian và địa điểm nghiệm thu;
c) Thành phần ký biên bản nghiệm thu;
d) Kết luận nghiệm thu, trong đó nêu rõ chấp nhận hay không chấp nhận nghiệm thu; đồng ý cho triển khai các công việc tiếp theo; yêu cầu sửa chữa, hoàn thiện công việc đã thực hiện và các yêu cầu khác (nếu có);
đ) Chữ ký, họ và tên, chức vụ của người ký biên bản nghiệm thu;
e) Phụ lục kèm theo (nếu có).
…
Biên bản nghiệm thu công trình là tài liệu pháp lý bắt buộc, thể hiện rõ ràng kết quả nghiệm thu từng công việc, hạng mục và toàn bộ công trình. Việc lập biên bản đầy đủ, chi tiết và đúng quy định không chỉ giúp xác nhận chất lượng công trình, đảm bảo tiến độ thi công mà còn là căn cứ pháp lý quan trọng để giải quyết tranh chấp, quyết toán hợp đồng và đảm bảo trách nhiệm của các bên tham gia xây dựng.
3. Biên bản nghiệm thu công trình có vai trò gì trong quá trình hoàn thành dự án xây dựng?
Biên bản nghiệm thu công trình giữ vai trò cực kỳ quan trọng trong quá trình hoàn thành một dự án xây dựng, vì nó không chỉ là một thủ tục hành chính mà còn là công cụ pháp lý và kỹ thuật đảm bảo chất lượng công trình. Cụ thể, vai trò của biên bản nghiệm thu công trình có thể được phân tích như sau:
- Xác nhận chất lượng và tiến độ công trình
- Biên bản nghiệm thu chứng minh rằng các hạng mục công trình đã được thực hiện đúng theo thiết kế, tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định hiện hành.
- Nó giúp kiểm tra sự phù hợp giữa công trình thực tế và hợp đồng thi công, đảm bảo không có sai sót hoặc thiếu sót nghiêm trọng trước khi bàn giao.
- Cơ sở pháp lý cho việc bàn giao và thanh toán
- Biên bản nghiệm thu là căn cứ pháp lý để bàn giao công trình từ nhà thầu cho chủ đầu tư.
- Đây cũng là cơ sở để thanh toán các khoản chi phí xây dựng, giải ngân theo hợp đồng. Không có biên bản nghiệm thu, việc thanh toán và bàn giao có thể gặp khó khăn hoặc tranh chấp.
- Giảm thiểu rủi ro tranh chấp
- Khi có biên bản nghiệm thu, mọi bên tham gia dự án (chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn giám sát) đều có bằng chứng xác thực về chất lượng và khối lượng công việc đã hoàn thành.
- Điều này giúp tránh hoặc giảm thiểu các tranh chấp pháp lý về chất lượng công trình, tiến độ thi công hay các lỗi kỹ thuật phát sinh sau này.
- Cơ sở cho bảo trì, bảo hành và nghiệm thu tiếp theo
- Biên bản nghiệm thu là tài liệu tham chiếu cho các giai đoạn bảo trì, bảo hành công trình.
- Đồng thời, nếu dự án gồm nhiều hạng mục, biên bản nghiệm thu từng hạng mục là cơ sở để nghiệm thu tổng thể cuối cùng của công trình.
- Đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật
- Theo Nghị định 06/2021/NĐ-CP (sửa đổi tại Nghị định 35/2023/NĐ-CP), Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020) và các văn bản hướng dẫn khác, việc lập biên bản nghiệm thu là yêu cầu bắt buộc trước khi đưa công trình vào sử dụng.
- Thiếu biên bản nghiệm thu có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý đối với chủ đầu tư và nhà thầu, bao gồm việc bị đình chỉ hoạt động hoặc không được cấp phép sử dụng công trình.

Biên bản nghiệm thu công trình là công cụ quản lý chất lượng, tiến độ và pháp lý quan trọng, giúp hoàn thiện dự án xây dựng một cách minh bạch, an toàn và đúng quy định. Nó bảo vệ quyền lợi của tất cả các bên tham gia và là bước quyết định để đưa công trình vào sử dụng hiệu quả và hợp pháp.
4. Không có biên bản nghiệm thu công trình bị xử lý như thế nào?
Nếu không lập biên bản nghiệm thu công trình, pháp luật hiện hành quy định việc xử lý như sau:
- Xử phạt hành chính:
- Theo Khoản 1 Điều 18 Nghị định 16/2022/NĐ-CP, hành vi không lập biên bản nghiệm thu hoặc nghiệm thu không đúng trình tự, thủ tục sẽ bị phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng.
- Cụ thể:
- Nghiệm thu không đúng trình tự, thủ tục quy định.
- Không gửi văn bản đến cơ quan chuyên môn về xây dựng đề nghị kiểm tra công tác nghiệm thu.
- Khó khăn trong bàn giao và thanh toán:
- Thiếu biên bản nghiệm thu sẽ trì hoãn việc bàn giao công trình từ nhà thầu cho chủ đầu tư.
- Việc thanh toán theo hợp đồng cũng bị gián đoạn, dễ dẫn đến tranh chấp.
- Rủi ro pháp lý khi sử dụng công trình:
- Công trình chưa được nghiệm thu không được phép đưa vào sử dụng.
- Nếu sử dụng khi chưa nghiệm thu, chủ đầu tư và nhà thầu có thể phải chịu trách nhiệm về tai nạn, hư hỏng công trình hoặc vi phạm an toàn xây dựng.
Không lập biên bản nghiệm thu là vi phạm pháp luật và tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý, tài chính và kỹ thuật. Do đó, việc lập đầy đủ biên bản nghiệm thu đúng trình tự, thủ tục và gửi cơ quan chuyên môn là bắt buộc để dự án xây dựng được hoàn thiện an toàn, minh bạch và hợp pháp.
IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến không có biên bản nghiệm thu công trình
Trong thực tế thi công và quản lý dự án xây dựng, việc lập biên bản nghiệm thu công trình đôi khi gặp phải các tình huống phát sinh, dẫn đến nhiều thắc mắc từ chủ đầu tư, nhà thầu hoặc các bên liên quan. Một số vấn đề phổ biến thường gặp gồm:
1. Trường hợp nhà thầu từ chối ký biên bản nghiệm thu, chủ đầu tư nên xử lý thế nào để bảo vệ quyền lợi?
Trong quá trình nghiệm thu công trình, có thể xảy ra tình huống nhà thầu từ chối ký biên bản nghiệm thu do bất đồng về chất lượng, khối lượng hoặc các điều khoản hợp đồng. Khi đó, chủ đầu tư cần thực hiện các bước sau để bảo vệ quyền lợi hợp pháp:
- Ghi nhận sự việc bằng văn bản
- Chủ đầu tư vẫn tiến hành lập biên bản nghiệm thu, ghi rõ ngày, giờ, địa điểm, hạng mục nghiệm thu và lý do từ chối ký của nhà thầu.
- Biên bản này nên có chữ ký của các bên liên quan khác như tư vấn giám sát, kỹ sư thi công, để làm căn cứ chứng minh đã thực hiện nghiệm thu đúng trình tự.
- Thông báo bằng văn bản yêu cầu nhà thầu phối hợp
- Gửi văn bản chính thức đến nhà thầu, nêu rõ việc từ chối ký biên bản nghiệm thu là vi phạm nghĩa vụ hợp đồng.
- Trong văn bản, đề nghị nhà thầu ký biên bản nghiệm thu trong thời hạn quy định, đồng thời cảnh báo về hậu quả pháp lý nếu không hợp tác.
- Sử dụng cơ quan giám sát, kiểm tra độc lập
- Nếu nhà thầu tiếp tục từ chối, chủ đầu tư có thể yêu cầu cơ quan chuyên môn về xây dựng hoặc tư vấn giám sát độc lập tham gia nghiệm thu.
- Kết quả của cơ quan giám sát hoặc tư vấn độc lập sẽ làm căn cứ pháp lý xác thực chất lượng công trình, ngay cả khi nhà thầu không ký.
- Áp dụng biện pháp pháp lý
- Trong trường hợp tranh chấp không thể hòa giải, chủ đầu tư có quyền khởi kiện ra Tòa án hoặc trọng tài để yêu cầu xác nhận công trình đã nghiệm thu hoặc yêu cầu bồi thường, thực hiện nghĩa vụ hợp đồng.
- Biên bản nghiệm thu đã lập, kèm các văn bản thông báo, sẽ là bằng chứng pháp lý quan trọng trong quá trình giải quyết tranh chấp.
Khi nhà thầu từ chối ký biên bản nghiệm thu, chủ đầu tư không nên trì hoãn hoặc bỏ qua việc lập biên bản. Việc ghi nhận đầy đủ sự việc bằng văn bản, thông báo yêu cầu nhà thầu thực hiện nghĩa vụ hợp đồng, tận dụng sự giám sát độc lập và, nếu cần, áp dụng biện pháp pháp lý sẽ giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp, đảm bảo tiến độ và chất lượng công trình, đồng thời tạo cơ sở pháp lý vững chắc để thanh toán, bàn giao hoặc giải quyết tranh chấp sau này.
2. Nếu công trình không có biên bản nghiệm thu nhưng vẫn được đưa vào sử dụng, có bị coi là sử dụng trái phép không?
Có, việc đưa công trình vào sử dụng khi chưa có biên bản nghiệm thu được coi là sử dụng trái phép công trình xây dựng.Theo Khoản 2 và điểm b khoản 4 Điều 18 Nghị định 16/2022/NĐ-CP quy định về xử phạt vi phạm quy định về nghiệm thu công trình xây dựng
Điều 18. Vi phạm quy định về nghiệm thu công trình xây dựng
…
2. Phạt tiền từ 80.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với hành vi đưa bộ phận công trình, hạng mục công trình, công trình xây dựng vào sử dụng khi chưa tổ chức nghiệm thu theo quy định.
…
4. Biện pháp khắc phục hậu quả:
…
b) Buộc trong thời gian từ 01 tháng đến 03 tháng, chủ đầu tư phải tổ chức nghiệm thu bộ phận công trình, hạng mục công trình đã đưa vào sử dụng với hành vi quy định tại khoản 2 Điều này;
…
Việc đưa công trình vào sử dụng khi chưa lập biên bản nghiệm thu không bị coi là sử dụng trái phép theo nghĩa hình sự, nhưng vẫn là vi phạm hành chính nghiêm trọng và tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý, kỹ thuật, tài chính. Do đó, để bảo vệ quyền lợi và đảm bảo an toàn, chủ đầu tư phải lập đầy đủ biên bản nghiệm thu trước khi đưa công trình vào sử dụng, đồng thời tuân thủ các thủ tục bàn giao, kiểm tra và giám sát theo quy định pháp luật.
3. Pháp luật có cho phép lập bổ sung biên bản nghiệm thu sau khi công trình đã đưa vào sử dụng không?
Có, pháp luật cho phép lập bổ sung nghiệm thu sau khi công trình đã được đưa vào sử dụng, nhưng đây không phải quyền tự do của chủ đầu tư, mà là một biện pháp khắc phục hậu quả bắt buộc khi đã xảy ra vi phạm.
Theo khoản 4 Điều 18 Nghị định 16/2022/NĐ-CP về biện pháp khắc phục hậu quả khi vi phạm nghiệm thu công trình xây dựng quy định:
Điều 18. Vi phạm quy định về nghiệm thu công trình xây dựng
…
4. Biện pháp khắc phục hậu quả:
a) Buộc trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày ban hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính, chủ đầu tư phải có văn bản đề nghị cơ quan có thẩm quyền kiểm tra công tác nghiệm thu theo quy định với hành vi quy định tại điểm b khoản 1 Điều này;
b) Buộc trong thời gian từ 01 tháng đến 03 tháng, chủ đầu tư phải tổ chức nghiệm thu bộ phận công trình, hạng mục công trình đã đưa vào sử dụng với hành vi quy định tại khoản 2 Điều này;
c) Buộc tổ chức nghiệm thu lại theo thực tế thi công và buộc thu hồi số tiền đã nghiệm thu, thanh toán sai về tài khoản chủ đầu tư với hành vi quy định tại điểm a khoản 3 Điều này;
d) Buộc khắc phục chất lượng công trình theo đúng quy định với hành vi quy định tại điểm b khoản 3 Điều này.
Pháp luật có cho phép lập bổ sung biên bản nghiệm thu, nhưng chỉ trong trường hợp xử lý vi phạm và phải thực hiện theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền. Việc nghiệm thu bổ sung không miễn trừ trách nhiệm vi phạm trước đó, và chủ đầu tư vẫn phải chịu xử phạt hành chính theo quy định.
4. Có quy định nào cho phép miễn lập biên bản nghiệm thu đối với công trình nhỏ lẻ hoặc sửa chữa không?
Có một số trường hợp pháp luật không bắt buộc lập biên bản nghiệm thu, nhưng cần hiểu đúng bản chất: đây không phải miễn nghiệm thu công trình, mà là miễn lập biên bản nghiệm thu trong giai đoạn bảo hành hoặc đối với một số công việc sửa chữa nhỏ lẻ, không ảnh hưởng kết cấu. Căn cứ theo khoản 5 Điều 29 Nghị định 06/2021/NĐ-CP quy định như sau:
Điều 29. Trách nhiệm của các chủ thể trong bảo hành công trình xây dựng
...
5. Xác nhận hoàn thành việc bảo hành công trình xây dựng:
a) Khi kết thúc thời gian bảo hành, nhà thầu thi công xây dựng công trình và nhà thầu cung ứng thiết bị lập báo cáo hoàn thành công tác bảo hành gửi chủ đầu tư. Chủ đầu tư có trách nhiệm xác nhận hoàn thành việc bảo hành công trình xây dựng cho nhà thầu bằng văn bản và hoàn trả tiền bảo hành (hoặc giải tỏa thư bảo lãnh bảo hành của ngân hàng có giá trị tương đương) cho các nhà thầu trong trường hợp kết quả kiểm tra, nghiệm thu việc thực hiện bảo hành của nhà thầu thi công xây dựng công trình, nhà thầu cung ứng thiết bị tại khoản 4 Điều này đạt yêu cầu;
b) Chủ sở hữu hoặc người quản lý, sử dụng công trình có trách nhiệm tham gia xác nhận hoàn thành bảo hành công trình xây dựng cho nhà thầu thi công xây dựng công trình và nhà thầu cung ứng thiết bị khi có yêu cầu của chủ đầu tư.
Theo quy định trên, khi kết thúc thời gian bảo hành công trình, nhà thầu và chủ đầu tư chỉ cần lập báo cáo và văn bản xác nhận hoàn thành bảo hành, không bắt buộc lập biên bản nghiệm thu riêng cho giai đoạn này.
Quy định pháp luật không miễn việc lập biên bản nghiệm thu khi hoàn thành công trình xây dựng để đưa vào sử dụng. Chỉ riêng đối với giai đoạn hoàn thành bảo hành, pháp luật cho phép xác nhận bằng văn bản thay vì biên bản nghiệm thu.
5. Không có biên bản nghiệm thu có ảnh hưởng đến việc chuyển giao quyền sở hữu công trình giữa các bên hay không?
Có, việc không có biên bản nghiệm thu có thể ảnh hưởng đáng kể đến việc chuyển giao quyền sở hữu công trình.
- Vai trò của biên bản nghiệm thu trong chuyển giao
- Biên bản nghiệm thu chứng minh công trình đã hoàn thành, đáp ứng yêu cầu chất lượng, kỹ thuật và an toàn.
- Khi chuyển giao công trình (ví dụ từ nhà thầu sang chủ đầu tư, hoặc giữa các bên mua bán, đầu tư), biên bản này là hồ sơ pháp lý quan trọng xác nhận công trình có thể đưa vào sử dụng hợp pháp.
- Hậu quả nếu thiếu biên bản nghiệm thu
- Tranh chấp quyền sở hữu hoặc trách nhiệm: Bên nhận công trình có thể từ chối nhận hoặc yêu cầu khắc phục, vì không có chứng cứ xác nhận chất lượng.
- Khó khăn trong thủ tục pháp lý: Việc cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu, quyết toán dự án hoặc bảo hành công trình có thể bị trì hoãn.
- Rủi ro pháp lý: Nếu xảy ra sự cố kỹ thuật, bên chuyển giao có thể phải chịu trách nhiệm mà không có biên bản nghiệm thu làm cơ sở chứng minh công trình đạt chuẩn.
- Lời khuyên thực tế
- Nên lập biên bản nghiệm thu bổ sung nếu chưa có trước khi chuyển giao.
- Hồ sơ nghiệm thu nên kèm theo các tài liệu kỹ thuật, thiết kế, nhật ký thi công để bảo vệ quyền lợi của các bên.
Không có biên bản nghiệm thu sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến việc chuyển giao quyền sở hữu và trách nhiệm của các bên, đồng thời tiềm ẩn rủi ro pháp lý và tranh chấp. Vì vậy, việc hoàn tất nghiệm thu trước khi chuyển giao là cần thiết để bảo đảm quyền lợi và hợp pháp hóa giao dịch.
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về không có biên bản nghiệm thu công trình
Việc công trình chưa có biên bản nghiệm thu tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý, từ tranh chấp quyền sở hữu, trách nhiệm bảo hành, đến các vấn đề xử lý vi phạm hành chính. Luật sư của NPLaw sẽ giúp Quý khách:
- Đánh giá thực trạng công trình và xác định mức độ rủi ro pháp lý.
- Tư vấn các giải pháp hợp pháp để lập biên bản nghiệm thu bổ sung, hoàn tất hồ sơ pháp lý.
- Hỗ trợ giải quyết tranh chấp hoặc thủ tục chuyển giao quyền sở hữu công trình với các bên liên quan.
- Hướng dẫn cách khắc phục vi phạm hành chính và bảo vệ quyền lợi trước cơ quan nhà nước.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo. Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.