Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin trong hợp đồng có thể dẫn đến tranh chấp, bồi thường và trách nhiệm pháp lý. Tìm hiểu rủi ro, quy định và cách xử lý hiệu quả.

Không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin trong hợp đồng có thể dẫn đến tranh chấp, bồi thường và trách nhiệm pháp lý. Tìm hiểu rủi ro, quy định và cách xử lý hiệu quả. 

I. Rủi ro pháp lý phổ biến liên quan đến không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin

Không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin trong hợp đồng có thể gây ra nhiều rủi ro pháp lý nghiêm trọng cho doanh nghiệp và cá nhân. Khi một bên không cung cấp hoặc cung cấp thiếu, sai thông tin quan trọng, bên còn lại có quyền yêu cầu chấm dứt hợp đồng, đòi bồi thường thiệt hại, hoặc khởi kiện ra Tòa án/Trọng tài.

Ngoài ra, hợp đồng có thể bị tuyên vô hiệu nếu thông tin sai lệch làm ảnh hưởng ý chí giao kết của bên kia. Hành vi này cũng làm giảm uy tín và trách nhiệm pháp lý của bên vi phạm trong các giao dịch tiếp theo.

II. Tìm hiểu về không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin

Tìm hiểu về không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin giúp xác định bản chất hành vi vi phạm, phạm vi trách nhiệm và các yếu tố pháp lý liên quan.

1. Thế nào là nghĩa vụ cung cấp thông tin trong hợp đồng?

Nghĩa vụ cung cấp thông tin trong hợp đồng là trách nhiệm của mỗi bên phải cung cấp đầy đủ, trung thực và chính xác các thông tin cần thiết liên quan đến việc giao kết và thực hiện hợp đồng. Nội dung này bao gồm thông tin về đối tượng hợp đồng, điều kiện thực hiện, quyền và nghĩa vụ, rủi ro có thể phát sinh, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định giao dịch của bên còn lại.

Mục tiêu của nghĩa vụ này là đảm bảo sự minh bạch, tạo niềm tin và giúp các bên đưa ra quyết định đúng đắn, hạn chế tranh chấp về sau. Khi một bên cố ý che giấu hoặc cung cấp sai lệch thông tin quan trọng, hành vi đó có thể bị coi là vi phạm nghĩa vụ cung cấp thông tin và dẫn đến trách nhiệm pháp lý.

2. Khi nào có thể bị coi là không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin?

Theo Điều 21 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023, một tổ chức hoặc cá nhân kinh doanh bị coi là không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin khi không cung cấp đầy đủ, chính xác, rõ ràng và kịp thời các thông tin bắt buộc liên quan đến sản phẩm, dịch vụ, hợp đồng theo mẫu hoặc điều kiện giao dịch chung cho người tiêu dùng.

Các hành vi vi phạm có thể bao gồm:

  • Không ghi nhãn hàng hóa đúng quy định
  • Không niêm yết giá hoặc thông tin về phí dịch vụ
  • Không thông báo rõ chính sách bảo hành, đổi trả
  • Che giấu, cung cấp sai lệch hoặc gây hiểu nhầm về tính năng, rủi ro, chất lượng của sản phẩm/dịch vụ
  • Không cung cấp thông tin trước khi giao kết hợp đồng, đặc biệt với giao dịch qua phương tiện điện tử

Như vậy, nghĩa vụ cung cấp thông tin không chỉ là chuẩn mực minh bạch trong kinh doanh mà còn là yêu cầu pháp lý bắt buộc, nhằm bảo vệ quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng và đảm bảo môi trường thương mại công bằng.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin

Nghĩa vụ cung cấp thông tin trong giao dịch thương mại và dân sự được pháp luật quy định nhằm đảm bảo minh bạch, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và duy trì sự công bằng trong quan hệ hợp đồng.

1. Có thể yêu cầu bồi thường nếu bên kia không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin không? Bồi thường như thế nào?

Có, bên bị thiệt hại hoàn toàn có quyền yêu cầu bồi thường khi bên kia không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin theo hợp đồng hoặc theo luật định. Việc không cung cấp đầy đủ, trung thực, chính xác thông tin được xem là hành vi vi phạm nghĩa vụ, có thể dẫn đến thiệt hại về tài sản, cơ hội kinh doanh hoặc chi phí phát sinh.

Căn cứ theo Điều 360 Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015), bên vi phạm nghĩa vụ phải bồi thường toàn bộ thiệt hại nếu không chứng minh được mình không có lỗi. Ngoài ra, Điều 419 Bộ luật Dân sự 2015 quy định bên vi phạm phải bồi thường thiệt hại thực tế, bao gồm:

  • Tổn thất về vật chất: chi phí, giá trị tài sản bị mất, giảm sút, chi phí khắc phục hậu quả;
  • Khoản lợi ích mà bên bị vi phạm đáng lẽ được hưởng nếu thông tin được cung cấp đầy đủ, đúng thời điểm;
  • Chi phí hợp lý để ngăn chặn, hạn chế thiệt hại.

Trong thực tế, mức bồi thường có thể bao gồm:

  • Chi phí phát sinh do phải lựa chọn giải pháp thay thế khác;
  • Thiệt hại do chậm tiến độ, mất cơ hội kinh doanh;
  • Chi phí thuê tư vấn pháp lý, chuyên gia để xác minh thông tin.

Bên yêu cầu bồi thường cần chứng minh thiệt hại, mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm và thiệt hại, đồng thời chứng minh lỗi của bên vi phạm (trừ trường hợp nghĩa vụ bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng, nơi doanh nghiệp thường phải chứng minh mình không sai). Nếu các điều kiện được đáp ứng, Tòa án hoặc Trọng tài có thể buộc bên vi phạm bồi thường toàn bộ thiệt hại theo quy định pháp luật.

2. Ai có trách nhiệm khi không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin trong hợp đồng?

Trách nhiệm thuộc về bên có nghĩa vụ cung cấp thông tin theo hợp đồng hoặc theo quy định pháp luật. Nếu không thực hiện, thực hiện không đúng, không đầy đủ hoặc cung cấp thông tin sai lệch, bên đó phải chịu trách nhiệm pháp lý và bồi thường thiệt hại nếu gây ra hậu quả.

  • Hợp đồng dân sự: Bên không thực hiện hoặc thực hiện không trung thực nghĩa vụ cung cấp thông tin phải chịu trách nhiệm theo Điều 387 BLDS 2015.
  • Hợp đồng mua bán tài sản: Bên bán phải cung cấp thông tin đầy đủ, chính xác về tài sản và hướng dẫn sử dụng, căn cứ Điều 443 BLDS 2015.
  • Hợp đồng bảo hiểm:
    • Bên mua bảo hiểm phải kê khai trung thực thông tin;
    • Doanh nghiệp bảo hiểm phải giải thích đầy đủ quyền lợi, điều khoản bảo hiểm.
  • Hợp đồng lao động: Cả người sử dụng lao động và người lao động đều phải cung cấp thông tin trung thực, liên quan đến điều kiện làm việc và khả năng thực hiện công việc.

Như vậy, trách nhiệm sẽ được xác định dựa trên vị trí của mỗi bên trong hợp đồng và tính chất giao dịch. Ai được luật hoặc hợp đồng xác định có nghĩa vụ cung cấp thông tin, người đó sẽ chịu trách nhiệm nếu vi phạm, bao gồm trách nhiệm bồi thường thiệt hại và các chế tài pháp lý khác. 

3. Không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nào?

Khi một bên không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin theo hợp đồng hoặc theo luật, hành vi này có thể kéo theo nhiều hậu quả pháp lý tùy mức độ vi phạm và thiệt hại gây ra. Cụ thể:

  • Buộc thực hiện đúng hợp đồng: Bên bị vi phạm có quyền yêu cầu bên vi phạm thực hiện đầy đủ và chính xác nghĩa vụ cung cấp thông tin theo thỏa thuận.
  • Bồi thường thiệt hại: Nếu hành vi không cung cấp thông tin gây thiệt hại, bên vi phạm phải bồi thường theo nguyên tắc bồi thường toàn bộ thiệt hại căn cứ Điều 360 và Điều 419 BLDS 2015.
  • Phạt vi phạm: Nếu hợp đồng có quy định phạt vi phạm, bên không thực hiện nghĩa vụ thông tin phải chịu khoản phạt theo thỏa thuận theo Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Hủy bỏ hợp đồng: Nếu nghĩa vụ cung cấp thông tin là điều kiện quan trọng của hợp đồng và bên vi phạm không đáp ứng điều kiện đó, hợp đồng có thể bị hủy bỏ theo Điều 432 BLDS 2015 (trường hợp vi phạm là căn cứ hủy bỏ được ghi nhận trong hợp đồng).
  • Hợp đồng vô hiệu do lừa dối: Trường hợp cố ý che giấu hoặc cung cấp thông tin sai làm bên kia hiểu sai lệch dẫn đến ký kết hợp đồng, giao dịch có thể bị tuyên vô hiệu theo Điều 127 BLDS 2015.
  • Trách nhiệm hình sự (nếu hành vi nghiêm trọng): Nếu hành vi che giấu hoặc gian dối thông tin nhằm chiếm đoạt tài sản, trục lợi hoặc gây hậu quả nghiêm trọng, có thể bị truy cứu theo:
    • Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 – Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản
    • Điều 213 Bộ luật Hình sự 2015 – Tội gian lận trong kinh doanh bảo hiểm

Như vậy, việc không cung cấp thông tin không chỉ là vi phạm nghĩa vụ dân sự mà trong một số trường hợp còn có thể dẫn đến hủy hợp đồng, vô hiệu hợp đồng hoặc bị xử lý hình sự. Do đó, các bên cần nghiêm túc thực hiện nghĩa vụ này để tránh rủi ro pháp lý.

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin

Trong thực tế giao kết và thực hiện hợp đồng, nhiều cá nhân và doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xác định trách nhiệm, quyền lợi và cách xử lý khi phát sinh hành vi không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin. Dưới đây là các câu hỏi thường gặp giúp làm rõ những tình huống phổ biến và hướng xử lý theo đúng quy định pháp luật.

1. Các bước nào cần thực hiện khi phát hiện bên cung cấp không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin?

Khi phát hiện bên còn lại không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin, bên bị ảnh hưởng cần thực hiện các bước sau để bảo vệ quyền lợi của mình:

  • Ghi nhận và thu thập chứng cứ: Lưu giữ tài liệu, email, tin nhắn, biên bản làm việc hoặc dữ liệu thể hiện việc thiếu thông tin, thông tin sai lệch hoặc che giấu thông tin.
  • Gửi yêu cầu cung cấp thông tin bằng văn bản: Thông báo chính thức cho bên kia, yêu cầu bổ sung hoặc làm rõ thông tin trong thời hạn hợp lý.
  • Tiến hành thương lượng hoặc hòa giải: Nếu bên cung cấp không phản hồi hoặc không thực hiện đúng yêu cầu, có thể tiến hành thương lượng hoặc hòa giải để giải quyết trên tinh thần thiện chí.
  • Khiếu nại hoặc khởi kiện: Trường hợp tranh chấp không thể giải quyết bằng thương lượng, bên bị vi phạm có thể gửi đơn khiếu nại tới cơ quan có thẩm quyền, trọng tài hoặc Tòa án để yêu cầu xử lý, bồi thường thiệt hại theo pháp luật.

Việc tuân thủ đầy đủ các bước trên giúp nâng cao khả năng bảo vệ quyền lợi hợp pháp và đảm bảo căn cứ pháp lý khi tranh chấp phát sinh.

2. Nếu hợp đồng không quy định rõ ràng về nghĩa vụ thông tin, không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin có bị coi là vi phạm không?

Có thể bị coi là vi phạm, dù hợp đồng không ghi rõ. Bởi pháp luật quy định nghĩa vụ cung cấp thông tin là nghĩa vụ mặc định, phát sinh theo nguyên tắc thiện chí và trung thực trong giao dịch (Khoản 3 Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015).

Hành vi không cung cấp, cung cấp thiếu hoặc sai lệch thông tin sẽ bị coi là vi phạm khi:

  • Thông tin đó có ảnh hưởng đến việc quyết định giao kết hợp đồng của bên còn lại; và
  • Việc không cung cấp gây thiệt hại thực tế.

Ngược lại, nếu thông tin không quan trọng, không ảnh hưởng đến việc giao kết hoặc không gây thiệt hại thì hành vi này không đủ căn cứ để coi là vi phạm.

3. Khi phát hiện trường hợp không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin, bên yêu cầu có thể thực hiện khiếu nại ở đâu?

Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng 2023 tại khoản 7 Điều 4 ghi rõ: người tiêu dùng có quyền “Khiếu nại, tố cáo, khởi kiện hoặc đề nghị tổ chức xã hội khởi kiện để bảo vệ quyền lợi của mình theo quy định của Luật này và quy định khác của pháp luật có liên quan.”. Khi phát hiện bên còn lại không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin, bên bị ảnh hưởng có thể nộp đơn khiếu nại hoặc yêu cầu giải quyết tại các cơ quan sau, tùy tính chất giao dịch:

  • Làm việc trực tiếp và gửi văn bản yêu cầu bên vi phạm cung cấp thông tin đầy đủ, khắc phục vi phạm.
  • Cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền, nếu liên quan đến quyền lợi người tiêu dùng hoặc sản phẩm/dịch vụ bị quản lý chuyên ngành, như:
    • Cục Cạnh tranh và Bảo vệ Người tiêu dùng (Bộ Công Thương)
    • Sở Công Thương hoặc Hội Bảo vệ người tiêu dùng địa phương
  • Hòa giải thương mại, nếu hai bên có thỏa thuận.
  • Trọng tài thương mại, khi có điều khoản trọng tài trong hợp đồng.
  • Tòa án có thẩm quyền, nếu không hòa giải được hoặc hợp đồng không có thỏa thuận trọng tài.

Việc lựa chọn kênh giải quyết phụ thuộc vào mức độ vi phạm, thiệt hại và điều khoản hợp đồng.

4. Nếu một dự án bị trì hoãn do không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin, ai sẽ phải chịu trách nhiệm?

Nếu dự án bị trì hoãn do một bên không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin, trách nhiệm trước hết thuộc về bên vi phạm nghĩa vụ đó. Khi một bên có nghĩa vụ phải cung cấp thông tin phục vụ triển khai dự án nhưng chậm trễ hoặc không cung cấp, họ phải chịu trách nhiệm về hậu quả phát sinh, bao gồm việc dự án bị kéo dài tiến độ, phát sinh chi phí và thiệt hại cho các bên liên quan.

Trong trường hợp hợp đồng có quy định cụ thể, việc xác định trách nhiệm và mức bồi thường sẽ dựa trên điều khoản đã thỏa thuận. Nếu hợp đồng không đề cập rõ, trách nhiệm vẫn có thể được xác lập theo nguyên tắc thiện chí, trung thực và nghĩa vụ hợp tác trong giao kết, thực hiện hợp đồng theo Bộ luật Dân sự 2015.

5. Các biện pháp phòng ngừa nào nên được thực hiện để tránh tình trạng không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin trong giao dịch?

Để tránh tình trạng không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin trong giao dịch, các bên nên áp dụng một số biện pháp phòng ngừa sau:

  • Quy định rõ nghĩa vụ thông tin trong hợp đồng: Xác định cụ thể loại thông tin phải cung cấp, thời hạn, hình thức, trách nhiệm người cung cấp và hậu quả nếu vi phạm. Điều này giúp tránh tranh chấp do diễn giải khác nhau.
  • Thiết lập cơ chế kiểm tra, theo dõi tiến độ thông tin: Quy định chu kỳ báo cáo, đầu mối tiếp nhận thông tin và phương thức xác nhận để đảm bảo thông tin được kiểm soát xuyên suốt quá trình hợp tác.
  • Yêu cầu cung cấp tài liệu chứng minh và cam kết tính xác thực: Kèm theo các tài liệu pháp lý, giấy tờ chứng minh hoặc xác nhận của bên thứ ba nếu cần, nhằm hạn chế tình trạng cung cấp thông tin thiếu chính xác hoặc không đầy đủ.
  • Thỏa thuận chế tài rõ ràng: Xác lập mức phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại, quyền tạm ngừng thực hiện nghĩa vụ hoặc chấm dứt hợp đồng nếu bên kia không cung cấp thông tin đúng hạn.
  • Sử dụng các điều khoản bảo mật và trách nhiệm liên quan: Đảm bảo rằng nghĩa vụ bảo mật không bị lợi dụng để từ chối cung cấp thông tin cần thiết.
  • Lưu trữ và xác nhận thông tin bằng văn bản: Tối ưu việc trao đổi bằng email, biên bản làm việc hoặc hệ thống quản lý thông tin để tránh tranh cãi về việc đã yêu cầu hay đã cung cấp thông tin hay chưa.
  • Kiểm tra năng lực và uy tín đối tác trước khi ký kết: Đánh giá lịch sử thực hiện nghĩa vụ, quy trình làm việc và hệ thống quản trị thông tin của đối tác để hạn chế rủi ro ngay từ ban đầu.

Các biện pháp trên giúp đảm bảo việc cung cấp thông tin được thực hiện minh bạch, kịp thời và đầy đủ, góp phần bảo vệ quyền lợi và tiến độ giao dịch của các bên.

V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin?

Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ xử lý vấn đề không thực hiện nghĩa vụ cung cấp thông tin trong giao dịch hoặc hợp đồng? Hãy liên hệ với NPLaw – công ty luật chuyên sâu về hợp đồng, giao dịch kinh doanh và giải quyết tranh chấp — để được tư vấn nhanh chóng, chính xác và phù hợp với thực tế doanh nghiệp.

 

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Thông báo hoạt động nhượng quyền thương mại trong nước

  Kể từ khi Việt Nam chính thức là thành viên của WTO, rất nhiều thương hiệu...

Đăng ký hoạt động nhượng quyền thương hiệu nhanh chóng cùng NPLAW

Hiện nay, với tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế thì hoạt động nhượng qu...

Quy định về thông báo khuyến mại

Hiện nay, để thúc đẩy hoạt động kinh doanh, các doanh nghiệp thường áp dụng nhữn...

Mở trung tâm ngoại ngữ cần đáp ứng điều kiện gì?

Như chúng ta thấy, ngày nay trung tâm ngoại ngữ đã được mở ra với số lượng ngày...

Một số vấn đề pháp lý liên quan đến kinh doanh online

Dưới sự tác động của Covid-19, hành vi của người tiêu dùng đã thay đổi thói quen...

Hướng dẫn trình tự, thủ tục tự công bố sản phẩm theo quy định mới nhất

Trong bài viết này, NP Law xin đưa ra một số lưu ý quan trọng trong việc thực hi...

Rủi ro trong hợp đồng mua bán hàng hóa thường gặp

Hợp đồng mua bán hàng hoá là hợp đồng ghi lại các điều khoản liên quan đến việc...

Tìm hiểu và hướng dẫn cách thực hiện thủ tục xin giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ

Giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ hàng hóa là một trong các giấy tờ quan trọng t...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo