Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Không tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên có thể vi phạm pháp luật và ảnh hưởng sức khỏe người lao động, doanh nghiệp cần nắm rõ quy định hiện hành.

Không tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên có thể dẫn đến nhiều rủi ro pháp lý và ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi người lao động. Bài viết dưới đây sẽ giúp làm rõ quy định, trách nhiệm của doanh nghiệp và các vấn đề thường gặp liên quan đến nghĩa vụ quan trọng này.

I. Việc không tổ chức khám sức khỏe định kỳ ảnh hưởng như thế nào đến sức khỏe lâu dài của nhân viên?

Việc không tổ chức khám sức khỏe định kỳ khiến nhiều vấn đề sức khỏe tiềm ẩn của người lao động không được phát hiện sớm, dẫn đến nguy cơ bệnh lý tiến triển nặng theo thời gian. Đây là các bệnh có thể liên quan đến môi trường làm việc, cường độ lao động hoặc yếu tố nghề nghiệp nhưng không được kiểm soát kịp thời.

Bên cạnh đó, khi không được theo dõi sức khỏe thường xuyên, người lao động dễ rơi vào tình trạng suy giảm thể chất kéo dài, giảm khả năng tập trung và hiệu suất làm việc. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến cá nhân mà còn tác động đến chất lượng và an toàn trong quá trình sản xuất, vận hành.

Về lâu dài, việc thiếu khám sức khỏe định kỳ còn làm tăng nguy cơ phát sinh bệnh nghề nghiệp và chi phí điều trị y tế, đồng thời ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống và khả năng lao động của nhân viên sau này.

II. Khái niệm về không tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên

Để hiểu rõ bản chất vấn đề và xác định đúng trách nhiệm của doanh nghiệp trong thực tiễn, cần làm rõ khái niệm về không tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên theo quy định pháp luật lao động hiện hành.

1. Không tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên là gì?

Căn cứ Điều 21 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, người sử dụng lao động có trách nhiệm tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho người lao động hằng năm, và tối thiểu 06 tháng/lần đối với một số nhóm lao động đặc thù như làm nghề nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm; người khuyết tật; người chưa thành niên và người cao tuổi.

Theo đó, không tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên là việc doanh nghiệp không thực hiện hoặc thực hiện không đầy đủ nghĩa vụ khám sức khỏe theo tần suất và đối tượng mà pháp luật quy định. Việc này bao gồm cả trường hợp không tổ chức khám, tổ chức không đúng thời hạn hoặc bỏ sót nhóm lao động thuộc diện bắt buộc khám định kỳ.

Như vậy, đây là hành vi vi phạm nghĩa vụ về an toàn, vệ sinh lao động của người sử dụng lao động, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền được chăm sóc và theo dõi sức khỏe của người lao động.

2. Khám sức khỏe định kỳ bao gồm những hạng mục gì?

Căn cứ Điều 36 Thông tư 32/2023/TT-BYT, khám sức khỏe định kỳ được thực hiện theo sổ khám sức khỏe định kỳ (Mẫu số 03 Phụ lục XXIV) và phải đảm bảo khám đầy đủ theo từng chuyên khoa.

Theo đó, nội dung khám sức khỏe định kỳ bao gồm việc khám toàn diện các chuyên khoa cơ bản, đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát của người lao động; trong trường hợp cần thiết có thể chỉ định thêm xét nghiệm cận lâm sàng để phục vụ chẩn đoán và phân loại sức khỏe chính xác.

Đối với lao động nữ, khi khám định kỳ còn phải khám chuyên khoa phụ sản theo danh mục quy định, nhằm đảm bảo theo dõi sức khỏe sinh sản trong quá trình làm việc.

Theo đó, khám sức khỏe định kỳ không chỉ dừng ở khám thông thường mà là quy trình kiểm tra toàn diện, có thể kết hợp xét nghiệm và chuyên khoa sâu để đánh giá đầy đủ tình trạng sức khỏe người lao động.

3. Tần suất khám sức khỏe định kỳ theo quy định là bao nhiêu?

Căn cứ khoản 1 Điều 21 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, người sử dụng lao động phải tổ chức khám sức khỏe cho người lao động ít nhất 01 lần mỗi năm.

Đối với một số nhóm lao động có yếu tố rủi ro cao hoặc đặc thù, tần suất khám được quy định chặt chẽ hơn. Cụ thể, người lao động làm nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm hoặc đặc biệt nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm; người khuyết tật; người lao động chưa thành niên và người lao động cao tuổi phải được khám sức khỏe ít nhất 06 tháng/lần.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến không tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên

Để làm rõ trách nhiệm của doanh nghiệp và các chế tài áp dụng khi không thực hiện khám sức khỏe định kỳ cho người lao động, cần xem xét các quy định pháp luật liên quan trong lĩnh vực an toàn, vệ sinh lao động và xử lý vi phạm hành chính.

1. Doanh nghiệp có bắt buộc khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên hay không?

Có. Theo khoản 1 Điều 21 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, người sử dụng lao động bắt buộc phải tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho người lao động.

Cụ thể:

  • Ít nhất 01 lần/năm đối với toàn bộ người lao động;
  • Ít nhất 06 tháng/lần đối với người làm nghề, công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm; người khuyết tật; người chưa thành niên; người lao động cao tuổi.

Vậy nên, đây là nghĩa vụ bắt buộc của doanh nghiệp, không phải lựa chọn hay khuyến khích, nhằm đảm bảo theo dõi và bảo vệ sức khỏe người lao động trong suốt quá trình làm việc.

2. Chi phí khám sức khỏe định kỳ cho người lao động do ai chi trả?

Căn cứ khoản 6 Điều 21 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, chi phí khám sức khỏe định kỳ và khám phát hiện bệnh nghề nghiệp cho người lao động do người sử dụng lao động chi trả.

Quy định này cũng nêu rõ, khoản chi phí này được doanh nghiệp hạch toán vào chi phí hợp lý khi tính thuế thu nhập doanh nghiệp, đồng thời người lao động không phải tự thanh toán khi đi khám sức khỏe định kỳ.

3. Doanh nghiệp không tổ chức khám sức khỏe định kỳ có bị xử phạt không?

Có. Hành vi không tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho người lao động là vi phạm quy định về an toàn, vệ sinh lao động và sẽ bị xử phạt hành chính.

Căn cứ khoản 2 Điều 22 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, người sử dụng lao động không tổ chức khám sức khỏe định kỳ hoặc khám phát hiện bệnh nghề nghiệp cho người lao động sẽ bị phạt tiền từ 1.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng đối với mỗi người lao động bị vi phạm, nhưng tổng mức phạt tối đa không quá 75.000.000 đồng.

Ngoài ra, theo khoản 3 Điều 22 Nghị định 12/2022/NĐ-CP, nếu doanh nghiệp không tổ chức khám sức khỏe cho người lao động trước khi bố trí làm công việc nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm hơn hoặc sau tai nạn lao động, bệnh nghề nghiệp, thì mức phạt sẽ từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng cho mỗi người lao động, cũng bị giới hạn tối đa theo quy định.

Chính vì vậy, doanh nghiệp không thực hiện khám sức khỏe định kỳ không chỉ vi phạm nghĩa vụ pháp luật mà còn có thể bị xử phạt theo số lượng người lao động bị ảnh hưởng.

4. Có quy định pháp luật nào về việc khám sức khỏe định kỳ trong các trường hợp đặc biệt như thai sản, nghỉ ốm dài hạn không?

Căn cứ Điều 21 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, pháp luật không quy định riêng chế độ khám sức khỏe định kỳ dành cho người lao động trong thời gian nghỉ thai sản hoặc nghỉ ốm dài hạn. Tuy nhiên, nghĩa vụ khám sức khỏe định kỳ vẫn được xác định theo nguyên tắc người lao động đang thuộc quan hệ lao động.

Theo đó, doanh nghiệp phải tổ chức khám sức khỏe ít nhất 01 lần/năm, và 06 tháng/lần đối với nhóm lao động đặc thù. Đồng thời, việc khám được thực hiện tại cơ sở đủ điều kiện chuyên môn và do người sử dụng lao động chi trả.

Trong thực tiễn áp dụng, người lao động đang nghỉ thai sản hoặc nghỉ ốm dài hạn thường không tham gia khám tại thời điểm tổ chức định kỳ, nhưng doanh nghiệp cần bố trí thực hiện bổ sung khi người lao động quay trở lại làm việc, nhằm đảm bảo quyền lợi và theo dõi đầy đủ tình trạng sức khỏe theo quy định.

Tóm lại, pháp luật không loại trừ trường hợp đặc biệt, mà điều chỉnh linh hoạt về thời điểm thực hiện để phù hợp với tình trạng làm việc thực tế của người lao động.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến không tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên

Để làm rõ hơn các tình huống phát sinh trong thực tiễn, dưới đây là những câu hỏi thường gặp liên quan đến việc không tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên và cách pháp luật điều chỉnh vấn đề này.

1. Có cần thông báo trước cho nhân viên về lịch khám sức khỏe định kỳ không?

Có. Theo khoản 2 Điều 27 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, người sử dụng lao động có trách nhiệm quản lý sức khỏe người lao động và thông báo kết quả khám sức khỏe để người lao động biết.

Bên cạnh đó, trên thực tế tổ chức khám sức khỏe định kỳ là hoạt động có kế hoạch, liên quan trực tiếp đến quyền lợi người lao động, nên doanh nghiệp cần thông báo trước về thời gian, địa điểm và nội dung khám để người lao động chủ động tham gia đầy đủ.

Do đó, việc thông báo trước không chỉ mang tính thực tiễn tổ chức mà còn gắn với trách nhiệm quản lý sức khỏe người lao động theo quy định pháp luật.

2. Nhân viên có thể tự đi khám sức khỏe định kỳ và yêu cầu doanh nghiệp thanh toán chi phí không?

Không. Theo khoản 6 Điều 21 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, chi phí khám sức khỏe định kỳ là nghĩa vụ của người sử dụng lao động và phải được doanh nghiệp tổ chức thực hiện theo kế hoạch tại cơ sở khám bệnh đủ điều kiện.

Đồng thời, quy định tại Điều 21 cũng xác định việc khám sức khỏe định kỳ là hoạt động do doanh nghiệp tổ chức tập trung, không phải hoạt động cá nhân tự thực hiện. Vì vậy, người lao động tự đi khám rồi yêu cầu thanh toán lại thường không được chấp nhận, trừ trường hợp doanh nghiệp có thỏa thuận hoặc chấp thuận trước bằng văn bản.

Do vậy, khám sức khỏe định kỳ phải do doanh nghiệp tổ chức và chi trả, người lao động không tự ý đi khám để yêu cầu hoàn tiền.

3. Khám sức khỏe định kỳ có bắt buộc đối với nhân viên làm việc bán thời gian không?

Có. Pháp luật không phân biệt người lao động toàn thời gian hay bán thời gian trong nghĩa vụ khám sức khỏe định kỳ.

Căn cứ khoản 1 Điều 21 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, người sử dụng lao động phải tổ chức khám sức khỏe định kỳ ít nhất 01 lần/năm cho người lao động, và 06 tháng/lần đối với nhóm lao động có yếu tố nặng nhọc, độc hại, nguy hiểm.

Theo đó, nếu người lao động bán thời gian đang thuộc quan hệ lao động và làm việc tại doanh nghiệp thì vẫn thuộc đối tượng phải được khám sức khỏe định kỳ, trừ trường hợp thời gian làm việc không trùng với kỳ tổ chức khám theo kế hoạch của doanh nghiệp.

4. Kết quả khám sức khỏe định kỳ có cần gửi cho cơ quan quản lý không?

Có. Theo quy định tại Điều 21 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, doanh nghiệp có trách nhiệm tổ chức khám sức khỏe định kỳ và quản lý, lưu giữ kết quả khám sức khỏe của người lao động. Cụ thể, kết quả khám sức khỏe định kỳ được sử dụng để theo dõi, quản lý sức khỏe người lao động và phục vụ công tác an toàn lao động trong doanh nghiệp.

Ngoài ra, theo các quy định hướng dẫn về khám sức khỏe (như Thông tư 32/2023/TT-BYT), kết quả khám sức khỏe định kỳ chủ yếu được lưu tại doanh nghiệp và cơ sở khám chữa bệnh, đồng thời cung cấp cho người lao động để theo dõi tình trạng sức khỏe cá nhân.

5. Nhân viên có quyền từ chối khám sức khỏe định kỳ nếu có lý do sức khỏe riêng không?

Theo khoản 1 Điều 6 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, người lao động có quyền được bảo đảm điều kiện làm việc an toàn, được chăm sóc sức khỏe và được khám phát hiện bệnh nghề nghiệp. Đồng thời, đây cũng là trách nhiệm tương ứng của người sử dụng lao động trong việc tổ chức khám sức khỏe định kỳ.

Ở chiều ngược lại, theo khoản 2 Điều 6 Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015, người lao động có nghĩa vụ chấp hành nội quy, quy trình và các biện pháp bảo đảm an toàn, vệ sinh lao động tại nơi làm việc, trong đó có các quy định về khám sức khỏe định kỳ nếu được doanh nghiệp ban hành hợp lệ.

Vì vậy, pháp luật không ghi nhận quyền từ chối khám sức khỏe định kỳ một cách tùy ý của người lao động. Trường hợp có lý do sức khỏe cá nhân, người lao động nên trao đổi với doanh nghiệp để được sắp xếp thời điểm phù hợp, thay vì từ chối thực hiện nghĩa vụ này nếu đã được tổ chức đúng quy định.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về không tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho nhân viên

Khi doanh nghiệp gặp vướng mắc liên quan đến việc không tổ chức khám sức khỏe định kỳ cho người lao động, việc xác định đúng nghĩa vụ pháp lý và mức độ vi phạm là yếu tố quan trọng để tránh rủi ro bị xử phạt hành chính và tranh chấp lao động phát sinh.

NPLaw với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực lao động – an toàn, vệ sinh lao động sẽ hỗ trợ doanh nghiệp rà soát quy trình khám sức khỏe định kỳ, đối chiếu quy định tại Luật An toàn, vệ sinh lao động 2015 và văn bản hướng dẫn liên quan, từ đó đánh giá mức độ tuân thủ và chỉ ra các điểm rủi ro pháp lý cụ thể.

Bên cạnh đó, NPLaw còn tư vấn phương án khắc phục vi phạm, xây dựng quy trình quản trị nội bộ về khám sức khỏe định kỳ và hỗ trợ làm việc với cơ quan chức năng khi có thanh tra, kiểm tra. Điều này giúp doanh nghiệp không chỉ xử lý vấn đề hiện tại mà còn phòng ngừa rủi ro tái diễn trong tương lai.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo