Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Rủi ro khi không bào chữa sớm đối với khung hình phạt tội tham ô tài sản; phân tích cấu trúc, mức phạt, tình tiết giảm nhẹ, án treo và tư vấn luật sư liên quan.

Trong các vụ án liên quan đến khung hình phạt tội tham ô tài sản, giai đoạn đầu xử lý vụ việc có ý nghĩa đặc biệt quan trọng, bởi chỉ cần xác định sai tội danh hoặc bỏ lỡ thời điểm xây dựng chiến lược bào chữa phù hợp có thể dẫn đến mức án rất nghiêm khắc, thậm chí là hình phạt tù dài hạn hoặc cao nhất theo quy định pháp luật. Việc hiểu rõ cấu trúc khung hình phạt, các mức định lượng tài sản và những tình tiết tăng nặng – giảm nhẹ ngay từ sớm sẽ giúp người bị buộc tội và người thân chủ động hơn trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp, hạn chế tối đa rủi ro pháp lý trong quá trình tố tụng hình sự.

I. Rủi ro lớn nhất khi đối mặt với khung hình phạt tội tham ô tài sản mà không có chiến lược bào chữa từ sớm là gì?

Rủi ro lớn nhất khi đối mặt với khung hình phạt tội tham ô tài sản mà không có chiến lược bào chữa từ sớm là việc bị định tội danh và ấn định khung hình phạt bất lợi ngay từ giai đoạn điều tra ban đầu, dẫn đến hệ quả khó khắc phục ở các giai đoạn sau.

Cụ thể, trong thực tiễn tố tụng hình sự, nếu không có hướng bào chữa kịp thời, người bị buộc tội có thể gặp các rủi ro lớn như:

  • Bị xác định sai hoặc “nặng hóa” hành vi phạm tội, dẫn đến áp dụng khung hình phạt cao hơn thực tế.
  • Bỏ lỡ thời điểm quan trọng để cung cấp chứng cứ gỡ tội hoặc chứng cứ giảm nhẹ, khiến hồ sơ bất lợi kéo dài đến khi xét xử.
  • Không tận dụng được các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự ngay từ giai đoạn đầu (như tự nguyện khắc phục hậu quả, hợp tác điều tra…).
  • Tăng nguy cơ đối diện mức hình phạt nghiêm khắc nhất, bao gồm cả khung hình phạt cao trong tội tham ô tài sản nếu thiệt hại lớn hoặc có tình tiết tăng nặng.
  • Chiến lược bào chữa bị động, phụ thuộc vào kết quả điều tra thay vì chủ động định hướng pháp lý ngay từ đầu.

Vì vậy, trong các vụ án liên quan đến tham ô tài sản, giai đoạn đầu chính là “thời điểm vàng” để xây dựng chiến lược pháp lý, ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định khung hình phạt và kết quả cuối cùng của vụ án.

II. Tìm hiểu về khung hình phạt tội tham ô tài sản

Trong Bộ luật Hình sự 2015, khung hình phạt tội tham ô tài sản được quy định theo nhiều cấp độ, phụ thuộc vào giá trị tài sản chiếm đoạt và mức độ nguy hiểm của hành vi, đồng thời có phân hóa trách nhiệm đối với từng vai trò như người thực hành, đồng phạm và người xúi giục.

1. Cấu trúc của khung hình phạt tội tham ô tài sản theo quy định tại Bộ luật Hình sự hiện hành bao gồm mấy cấp độ?

Theo Điều 353 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi bởi khoản 22 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2025), khung hình phạt tội tham ô tài sản được chia thành 04 cấp độ, cụ thể như sau:

  • Khoản 1: Phạt tù từ 02 năm đến 07 năm, áp dụng đối với trường hợp chiếm đoạt tài sản trị giá từ 2 triệu đồng đến dưới 100 triệu đồng hoặc dưới 2 triệu đồng nhưng thuộc trường hợp tái phạm hoặc đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm.
  • Khoản 2: Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm, áp dụng khi phạm tội có tổ chức, dùng thủ đoạn xảo quyệt, phạm tội từ 02 lần trở lên hoặc chiếm đoạt tài sản từ 100 triệu đồng đến dưới 500 triệu đồng, cùng một số trường hợp tăng nặng khác theo luật định.
  • Khoản 3: Phạt tù từ 15 năm đến 20 năm, áp dụng khi chiếm đoạt tài sản từ 500 triệu đồng đến dưới 1 tỷ đồng hoặc gây thiệt hại lớn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến xã hội hoặc hoạt động của cơ quan, tổ chức.
  • Khoản 4: Phạt tù 20 năm, tù chung thân, áp dụng đối với trường hợp đặc biệt nghiêm trọng như chiếm đoạt tài sản từ 1 tỷ đồng trở lên hoặc gây thiệt hại từ 5 tỷ đồng trở lên.

Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung theo khoản 5 Điều 353, bao gồm:

  • Phạt tiền từ 60.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng;
  • Cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm;
  • Tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

Như vậy, tội tham ô tài sản được cấu trúc thành 04 cấp độ khung hình phạt chính, đồng thời có thể kèm theo hình phạt bổ sung về tiền, chức vụ và tài sản, tùy tính chất và mức độ vi phạm trong từng vụ án cụ thể.

2. Giá trị tài sản chiếm đoạt tối thiểu là bao nhiêu để bắt đầu bị truy cứu khung hình phạt tội tham ô tài sản?

Theo khoản 1 Điều 353 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025), người phạm tội tham ô tài sản bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi:

  • Chiếm đoạt tài sản trị giá từ 2.000.000 đồng đến dưới 100.000.000 đồng;
  • Hoặc chiếm đoạt dưới 2.000.000 đồng nhưng thuộc một trong các trường hợp: đã bị xử lý kỷ luật về hành vi này mà còn vi phạm hoặc đã bị kết án về tội tham nhũng chưa được xóa án tích mà còn vi phạm.

Theo quy định trên, mức tối thiểu để bắt đầu bị truy cứu trách nhiệm hình sự đối với tội tham ô tài sản là từ 2.000.000 đồng.

3. Khi nào hành vi chiếm đoạt tài sản bị áp dụng mức án tử hình trong khung hình phạt tội tham ô tài sản?

Theo khoản 4 Điều 353 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi bởi khoản 22 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2025), tội tham ô tài sản không còn quy định hình phạt tử hình trong hệ thống khung hình phạt hiện hành. Cụ thể, khung hình phạt cao nhất là:

  • Phạt tù 20 năm hoặc tù chung thân, áp dụng khi:
    • Chiếm đoạt tài sản từ 1.000.000.000 đồng trở lên, hoặc
    • Gây thiệt hại về tài sản từ 5.000.000.000 đồng trở lên.

Vì vậy, đối với tội tham ô tài sản, không có trường hợp nào bị áp dụng hình phạt tử hình theo quy định hiện hành. Mức hình phạt cao nhất mà người phạm tội có thể đối mặt là tù chung thân.

4. Vai trò của người đồng phạm, người xúi giục có bị áp dụng cùng một khung hình phạt tội tham ô tài sản với người thực hành?

Theo quy định tại Điều 17 và Điều 58 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025), người đồng phạm trong vụ án tham ô tài sản (bao gồm người tổ chức, người xúi giục, người giúp sức) không mặc nhiên bị áp dụng cùng một mức hình phạt hoặc cùng khung hình phạt với người thực hành. Cụ thể:

  • Người thực hành là người trực tiếp thực hiện hành vi chiếm đoạt tài sản.
  • Người xúi giục là người kích động, dụ dỗ hoặc thúc đẩy người khác thực hiện hành vi phạm tội.
  • Người giúp sức là người tạo điều kiện vật chất hoặc tinh thần cho việc phạm tội.

Theo Điều 58 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025), khi quyết định hình phạt đối với đồng phạm, Tòa án sẽ căn cứ vào:

  • Tính chất, mức độ tham gia phạm tội của từng người;
  • Vai trò cụ thể trong vụ án;
  • Các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự.

Do đó, người đồng phạm và người xúi giục có thể bị áp dụng khung hình phạt giống hoặc nhẹ hơn người thực hành, tùy vào vai trò và mức độ tham gia trong hành vi phạm tội, chứ không bắt buộc phải chịu cùng một khung hình phạt.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến khung hình phạt tội tham ô tài sản

Trong thực tiễn áp dụng, khung hình phạt tội tham ô tài sản không chỉ được xác định theo Điều 353 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025) mà còn có sự liên quan đến nhiều quy định pháp luật khác về tình tiết giảm nhẹ, tăng nặng, nguyên tắc xử lý đồng phạm và các quy định về trách nhiệm hình sự, nhằm bảo đảm việc xử lý đúng người, đúng tội và đúng mức độ vi phạm. 

1. Làm sao để áp dụng đúng các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự để kéo thấp khung hình phạt tội tham ô tài sản?

Để áp dụng đúng các tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự nhằm làm căn cứ xem xét giảm nhẹ hoặc chuyển xuống mức hình phạt thấp hơn trong khung hình phạt tội tham ô tài sản, cần căn cứ theo Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025).

Theo đó, việc áp dụng được thực hiện như sau:

  • Xác định đầy đủ các tình tiết giảm nhẹ như: tự nguyện khắc phục hậu quả, bồi thường thiệt hại, thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải, tích cực hợp tác với cơ quan điều tra.
  • Đánh giá mức độ tham gia của người phạm tội để làm rõ vai trò, qua đó có thể đề nghị áp dụng mức hình phạt ở khung thấp hơn trong Điều 353 nếu có đủ căn cứ pháp lý.
  • Kết hợp các tình tiết giảm nhẹ theo khoản 1 và khoản 2 Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025) để đề xuất giảm nhẹ hình phạt theo quy định của pháp luật.

Từ đó ta thấy, việc áp dụng đúng và đầy đủ các tình tiết giảm nhẹ theo Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025) có ý nghĩa quan trọng trong việc kéo giảm mức hình phạt trong khung hình phạt tội tham ô tài sản.

2. Quy định về việc nộp lại ít nhất 3/4 tài sản tham ô để thoát án tử hình được thực hiện như thế nào?

Có thể khẳng định, Điều 353 Bộ luật Hình sự 2015 sau khi sửa đổi năm 2025 đã bãi bỏ hình phạt tử hình đối với tội tham ô tài sản. Tuy nhiên, quy định về việc người phạm tội chủ động nộp lại ít nhất 3/4 tài sản tham ô vẫn tiếp tục có giá trị pháp lý trong cơ chế xử lý tội phạm tham nhũng.

Cụ thể, quy định này được thể hiện trong khoản 3 Điều 40 Bộ luật Hình sự 2015, Điều 63 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025) và khoản 7 Điều 2 Nghị quyết 03/2020/NQ-HĐTP. Đây là những căn cứ pháp lý quan trọng để Tòa án xem xét chính sách khoan hồng đối với người phạm tội.

Theo đó, việc nộp lại ít nhất 3/4 tài sản tham ô, kết hợp với các điều kiện như tích cực hợp tác với cơ quan tiến hành tố tụng và khắc phục hậu quả, là căn cứ để:

  • Được xem xét giảm nhẹ hình phạt;
  • Được áp dụng chính sách khoan hồng trong quá trình xét xử và thi hành án;
  • Hoặc trong trường hợp pháp luật còn quy định khung hình phạt nghiêm khắc, có thể được xem xét không áp dụng mức hình phạt cao nhất.

Từ đó ta thấy, đây là một điều kiện pháp lý có ý nghĩa trực tiếp trong chính sách xử lý tội phạm tham nhũng, chứ không phải là một cơ chế mang tính thực tiễn thuần túy hay cách hiểu không chính thức.

3. Những cơ sở pháp lý nào cho phép chuyển đổi tội danh từ tham ô sang các tội danh có mức phạt nhẹ hơn?

Việc xem xét chuyển đổi tội danh từ tội tham ô tài sản sang các tội danh có khung hình phạt nhẹ hơn được thực hiện trên cơ sở đánh giá lại toàn bộ hành vi phạm tội và căn cứ vào các quy định của Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025) cùng Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025). Cụ thể, các cơ sở pháp lý bao gồm:

  • Điều 353 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025): Quy định dấu hiệu pháp lý của tội tham ô tài sản; nếu hành vi không đáp ứng đầy đủ dấu hiệu cấu thành tội này thì có thể xem xét loại trừ tội danh.
  • Điều 170 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025): Quy định về việc điều chỉnh, thay đổi quyết định khởi tố hoặc thay đổi tội danh khi có căn cứ xác định hành vi phạm tội khác với tội danh đã khởi tố ban đầu.
  • Điều 8 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025): Quy định về phân loại tội phạm, làm căn cứ để xác định lại tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi.
  • Thực tiễn áp dụng pháp luật: Trường hợp chứng minh được không có yếu tố “lợi dụng chức vụ, quyền hạn” hoặc không có “quan hệ quản lý tài sản”, hành vi có thể được chuyển sang các tội danh khác như lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản hoặc tội phạm khác có khung hình phạt nhẹ hơn.

Việc chuyển đổi tội danh chỉ được thực hiện khi có đầy đủ căn cứ pháp lý và chứng cứ chứng minh không còn phù hợp với cấu thành tội tham ô tài sản.

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến khung hình phạt tội tham ô tài sản

Trong thực tiễn áp dụng pháp luật, khung hình phạt tội tham ô tài sản thường phát sinh nhiều vướng mắc liên quan đến điều kiện hưởng án treo, chính sách giảm nhẹ, cách xử lý tài sản và quyền lợi của người thân, đòi hỏi phải hiểu đúng các quy định tại Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025) để đảm bảo áp dụng thống nhất và chính xác.

1. Quy định về án treo có được áp dụng đối với người phạm tội trong khung hình phạt tội tham ô tài sản mức độ thấp không?

Theo quy định tại Điều 65 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025), người phạm tội tham ô tài sản trong khung hình phạt mức độ thấp (thường là khoản 1 Điều 353) có thể được xem xét hưởng án treo nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện luật định. Cụ thể:

  • Mức hình phạt được tuyên không quá 03 năm tù;
  • Có nhân thân tốt, chưa từng phạm tội hoặc đã được xóa án tích;
  • Có từ 02 tình tiết giảm nhẹ trở lên, trong đó có ít nhất 01 tình tiết theo khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự;
  • Có nơi cư trú rõ ràng, khả năng tự cải tạo tốt và không cần thiết phải cách ly khỏi xã hội;
  • Không thuộc các trường hợp loại trừ án treo theo hướng dẫn của Tòa án nhân dân tối cao.

Đối với tội tham ô tài sản ở mức độ thấp, người phạm tội có thể được hưởng án treo, nhưng việc áp dụng còn phụ thuộc vào đánh giá toàn diện của Tòa án về tính chất, mức độ hành vi và nhân thân người phạm tội.

2. Người phạm tội là người già yếu hoặc phụ nữ có thai thì có được giảm khung hình phạt tội tham ô tài sản không?

Theo Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025), người phạm tội là người già yếu hoặc phụ nữ có thai thuộc nhóm tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Cụ thể:

  • Người phạm tội là phụ nữ có thai được xem là tình tiết giảm nhẹ khi quyết định hình phạt;
  • Người già yếu cũng có thể được xem xét giảm nhẹ tùy theo mức độ sức khỏe, khả năng nhận thức và điều kiện thực tế của vụ án;

Khi có các tình tiết này, Tòa án sẽ cân nhắc giảm nhẹ hình phạt trong khung hoặc áp dụng mức hình phạt thấp hơn trong khung hình phạt tội tham ô tài sản theo Điều 353 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025).

Tuy nhiên, việc giảm mức hình phạt không áp dụng mà phải căn cứ vào toàn bộ tính chất, mức độ hành vi phạm tội và các tình tiết khác của vụ án.

3. Làm sao để bảo vệ tài sản của gia đình không bị kê biên khi người thân đối mặt với khung hình phạt tội tham ô tài sản?

Theo Điều 128 và Điều 129 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), việc kê biên tài sản được áp dụng nhằm bảo đảm thi hành án và khắc phục hậu quả trong vụ án hình sự, trong đó có vụ án liên quan đến khung hình phạt tội tham ô tài sản (Điều 353 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017, 2025). Để bảo vệ tài sản của gia đình không bị kê biên, cần lưu ý các nguyên tắc pháp lý sau:

  • Chỉ tài sản thuộc quyền sở hữu hoặc liên quan trực tiếp đến hành vi phạm tội mới bị kê biên;
  • Tài sản không liên quan đến hành vi tham ô hoặc là tài sản riêng hợp pháp của người thân khác thì không bị kê biên;
  • Người có quyền lợi liên quan có thể cung cấp chứng cứ chứng minh nguồn gốc hợp pháp của tài sản (giấy tờ mua bán, thừa kế, tặng cho…);
  • Có quyền khiếu nại quyết định kê biên tài sản nếu cho rằng việc kê biên không đúng quy định pháp luật;
  • Chủ động hợp tác khắc phục hậu quả, nộp lại tài sản tham ô cũng là yếu tố giúp hạn chế phạm vi kê biên.

Việc bảo vệ tài sản gia đình phụ thuộc chủ yếu vào việc chứng minh tính hợp pháp và không liên quan đến hành vi phạm tội theo đúng quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025).

4. Có thể áp dụng hình phạt tiền thay cho hình phạt tù trong khung hình phạt tội tham ô tài sản không?

Theo Điều 353 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025), tội tham ô tài sản không thuộc nhóm tội có thể thay thế hình phạt tù bằng hình phạt tiền. Cụ thể:

  • Khung hình phạt chính của tội tham ô tài sản là phạt tù có thời hạn, tù chung thân hoặc tử hình (tùy mức độ).
  • Hình phạt tiền không được quy định là hình phạt chính thay thế cho hình phạt tù trong tội danh này.
  • Tuy nhiên, theo khoản 5 Điều 353 Bộ luật Hình sự 2015 (được sửa đổi bởi Khoản 22 Điều 1 Luật sửa đổi Bộ luật Hình sự 2025), người phạm tội có thể bị phạt tiền bổ sung từ 60.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng, bên cạnh hình phạt tù.

Trong khung hình phạt tội tham ô tài sản, không có cơ chế chuyển sang hình phạt tiền thay cho hình phạt tù, mà chỉ có thể áp dụng hình phạt tiền với tư cách là hình phạt bổ sung.

5. Tại sao nên thuê luật sư tư vấn ngay khi có dấu hiệu thanh tra về tham ô tài sản?

Khi có dấu hiệu thanh tra liên quan đến khung hình phạt tội tham ô tài sản, việc thuê luật sư sớm là rất quan trọng vì đây là giai đoạn dễ phát sinh rủi ro pháp lý nghiêm trọng theo Điều 353 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025). Cụ thể:

  • Luật sư giúp đánh giá sớm hành vi có dấu hiệu cấu thành tội tham ô hay không, tránh bị định tội sai ngay từ giai đoạn đầu.
  • Hỗ trợ chuẩn bị và bảo toàn chứng cứ có lợi, đặc biệt là các tài liệu chứng minh không có yếu tố chiếm đoạt hoặc không có quan hệ quản lý tài sản.
  • Tư vấn cách làm việc với cơ quan thanh tra, điều tra để tránh tự buộc tội hoặc đưa ra lời khai bất lợi.
  • Xây dựng chiến lược pháp lý giảm nhẹ trách nhiệm hình sự, tận dụng các quy định tại Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025).
  • Hạn chế nguy cơ bị áp dụng khung hình phạt nặng trong Điều 353, đặc biệt là các khung tăng nặng.

Vì vậy, việc có luật sư đồng hành ngay từ giai đoạn thanh tra giúp kiểm soát rủi ro pháp lý từ sớm và bảo vệ tốt nhất quyền lợi hợp pháp của người bị xem xét xử lý.

V. Bạn đang tìm luật sư giỏi, uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến khung hình phạt tội tham ô tài sản?

Trong các vụ án liên quan đến khung hình phạt tội tham ô tài sản, việc có luật sư đồng hành sớm giúp đánh giá đúng vụ việc, xây dựng hướng bào chữa phù hợp và hạn chế tối đa rủi ro pháp lý. Luật sư sẽ hỗ trợ bảo vệ quyền lợi, định hướng xử lý và đưa ra giải pháp giảm nhẹ trách nhiệm hình sự hiệu quả trong từng giai đoạn tố tụng.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

​​​​​​​Buôn lậu là gì? khi nào phải chịu trách nhiệm về hành vi buôn lậu?

Song song với sự phát triển vượt bậc của nền kinh tế trong 5 năm trở lại đây, th...

Tội buôn lậu theo quy định pháp luật hình sự Việt Nam

Buôn lậu là cụm từ khá phổ biến trong đời sống xã hội nhưng không phải ai cũng h...

Giật hụi có thể bị phạt tù theo quy định của bộ luật hình sự?

Hụi là một loại giao dịch về tài sản sớm được hình thành ở nhiều nước trên thế g...

Lừa đảo trực tuyến và cách thức đề phòng

Người dân khi sử dụng Internet, mạng xã hội, ứng dụng trực tuyến mất cảnh giác,...

Làm giả sổ đỏ

  Làm giả sổ đỏ hiện nay là một tình trạng đáng báo động. Cá...

Xét xử tội giết người theo quy định pháp luật hình sự

Xuất phát từ việc bảo vệ con người và tính nguy hiểm cho xã hội của tội giết ngư...

Tội giết người khi chưa đủ 18 tuổi được quy định như thế nào?

Hiện nay, tình hình tội phạm xâm phạm tính mạng, sức khỏe con người, nhất là tội...

Đe doạ giết người qua tin nhắn bị xử lý như thế nào?

Hiện nay, hành vi đe dọa giết người qua tin nhắn khá phổ biến. Bởi lẽ công nghệ...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo