Bài viết phân tích khung pháp lý điều chỉnh sự tham gia của công ty nước ngoài trong chuỗi cung ứng tại Việt Nam, làm rõ các điều kiện, giới hạn và biện pháp xử lý vi phạm, đồng thời giải đáp những vướng mắc thực tiễn nhằm bảo đảm hoạt động đầu tư minh bạch, tuân thủ và hiệu quả.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, sự tham gia của các công ty nước ngoài vào chuỗi cung ứng tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước.
I. Sự ảnh hưởng của công ty nước ngoài tham gia vào chuỗi cung ứng trong giai đoạn hiện nay
Trong giai đoạn hội nhập sâu rộng và chuyển dịch kinh tế toàn cầu hiện nay, sự tham gia của các công ty nước ngoài vào chuỗi cung ứng đã tạo ra những tác động đáng kể đối với nền kinh tế Việt Nam. Thông qua đầu tư, chuyển giao công nghệ, và hợp tác sản xuất, các doanh nghiệp nước ngoài không chỉ thúc đẩy hoạt động thương mại, xuất nhập khẩu mà còn góp phần nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm và tiêu chuẩn quản trị của doanh nghiệp trong nước. Tuy nhiên, bên cạnh những tác động tích cực, sự tham gia này cũng đặt ra thách thức về khả năng tự chủ của doanh nghiệp Việt, phụ thuộc nguyên liệu nhập khẩu và cạnh tranh trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Trong giai đoạn sau đại dịch COVID-19, Tập đoàn Samsung (Hàn Quốc) – nhà đầu tư FDI lớn nhất tại Việt Nam – đã phải đối mặt với tình trạng đứt gãy chuỗi cung ứng linh kiện điện tử, do các doanh nghiệp cung ứng trong nước chưa đáp ứng đủ tiêu chuẩn kỹ thuật và năng lực sản xuất. Việc phụ thuộc quá lớn vào nguồn linh kiện nhập khẩu từ Hàn Quốc và Trung Quốc khiến chuỗi sản xuất của Samsung tại Việt Nam bị gián đoạn, làm chậm tiến độ giao hàng toàn cầu.
Tình huống này cho thấy dù các công ty nước ngoài đóng vai trò quan trọng trong việc thu hút đầu tư và hình thành chuỗi cung ứng công nghệ cao, nhưng sự thiếu liên kết chặt chẽ giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa vẫn là một hạn chế lớn, ảnh hưởng đến tính ổn định và tự chủ của chuỗi cung ứng tại Việt Nam.
II. Công ty nước ngoài tham gia vào chuỗi cung ứng là gì?
Trong bối cảnh kinh tế thế giới ngày càng liên kết chặt chẽ, sự tham gia của các công ty nước ngoài vào chuỗi cung ứng đã trở thành xu hướng tất yếu, phản ánh mức độ hội nhập sâu rộng của nền kinh tế. Việc xác định rõ khái niệm này giúp hiểu được vai trò của doanh nghiệp nước ngoài trong việc tổ chức, vận hành và tối ưu hóa chuỗi giá trị toàn cầu. Đồng thời, nó cũng cho thấy mối liên hệ giữa khu vực đầu tư nước ngoài và doanh nghiệp trong nước trong quá trình sản xuất, phân phối và tiêu thụ hàng hóa, góp phần hình thành nên mạng lưới cung ứng đa tầng và hiệu quả hơn.
1. Khái niệm về công ty nước ngoài tham gia vào chuỗi cung ứng
Công ty nước ngoài tham gia vào chuỗi cung ứng được hiểu là các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) hoặc doanh nghiệp có trụ sở chính ở nước ngoài nhưng có hoạt động sản xuất, kinh doanh, cung ứng hàng hóa – dịch vụ tại Việt Nam, tham gia vào một hoặc nhiều công đoạn trong chuỗi giá trị sản xuất toàn cầu.

Những công đoạn này có thể bao gồm nghiên cứu, thiết kế, sản xuất, logistics, phân phối hoặc tiêu thụ sản phẩm, tùy theo vai trò mà công ty đảm nhận trong hệ thống chuỗi cung ứng. Sự tham gia của các công ty nước ngoài không chỉ mang lại nguồn vốn, công nghệ, kỹ năng quản lý tiên tiến mà còn góp phần mở rộng thị trường, nâng cao tiêu chuẩn sản xuất và thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp nội địa trong cùng chuỗi giá trị.
2. Tại sao cần thực hiện công ty nước ngoài tham gia vào chuỗi cung ứng
Việc thu hút và thúc đẩy các công ty nước ngoài tham gia vào chuỗi cung ứng là cần thiết vì mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho nền kinh tế, doanh nghiệp trong nước và quá trình hội nhập quốc tế của Việt Nam. Cụ thể:
Thứ nhất, giúp thu hút nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), góp phần mở rộng quy mô sản xuất, tạo việc làm và tăng nguồn thu ngân sách nhà nước.
Thứ hai, các công ty nước ngoài mang theo công nghệ hiện đại, kỹ năng quản lý tiên tiến và tiêu chuẩn sản xuất quốc tế, giúp nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp trong nước.
Thứ ba, sự tham gia của doanh nghiệp nước ngoài thúc đẩy liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp nội địa, hình thành hệ sinh thái sản xuất – cung ứng hoàn chỉnh, giảm phụ thuộc vào nhập khẩu.
Thứ tư, góp phần đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu, giúp Việt Nam trở thành điểm đến chiến lược trong bối cảnh các tập đoàn đa quốc gia đang tái cấu trúc chuỗi cung ứng để tránh rủi ro địa chính trị.
Thứ năm, tăng cường vị thế và năng lực hội nhập quốc tế của Việt Nam, khẳng định vai trò là trung tâm sản xuất, lắp ráp và xuất khẩu trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương.
Tóm lại, việc các công ty nước ngoài tham gia vào chuỗi cung ứng không chỉ mang ý nghĩa kinh tế mà còn là bước đi chiến lược giúp Việt Nam phát triển bền vững, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và hội nhập sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
III. Quy định pháp luật liên quan đến công ty nước ngoài tham gia vào chuỗi cung ứng
Trong quá trình hội nhập và mở cửa nền kinh tế, Việt Nam đã ban hành nhiều quy định pháp luật nhằm điều chỉnh hoạt động của các công ty nước ngoài tham gia vào chuỗi cung ứng, bảo đảm sự minh bạch, bình đẳng và tuân thủ chuẩn mực quốc tế. Hệ thống pháp luật này không chỉ tạo hành lang pháp lý thuận lợi để thu hút đầu tư nước ngoài, mà còn góp phần bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp trong nước, thúc đẩy sự liên kết bền vững giữa khu vực FDI và khu vực kinh tế nội địa. Việc nắm rõ các quy định pháp luật liên quan là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp nước ngoài hoạt động hiệu quả và tuân thủ đúng quy định trong chuỗi cung ứng tại Việt Nam.
1. Trường hợp công ty nước ngoài được tham gia vào chuỗi cung ứng
Công ty nước ngoài được phép tham gia vào chuỗi cung ứng tại Việt Nam khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật về đầu tư, doanh nghiệp, thương mại và các quy định chuyên ngành có liên quan. Cụ thể:
Thứ nhất, công ty nước ngoài phải được cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư hoặc Giấy phép thành lập chi nhánh/văn phòng đại diện theo quy định của Điều 22 và Điều 23 Luật Đầu tư 2020; Điều 44 và Điều 45 Luật Doanh nghiệp 2020 (được hướng dẫn bởi Điều 30 Nghị định 168/2025/NĐ-CP), cho phép thực hiện hoạt động sản xuất, kinh doanh hoặc cung ứng dịch vụ tại Việt Nam.

Thứ hai, căn cứ vào quy định tại Điều 7 Luật Doanh nghiệp 2020 và Điều 6 (Được hướng dẫn bởi Điều 10 Nghị định 31/2021/NĐ-CP) Luật Đầu tư 2020, Điều 9 Luật Đầu tư 2020 (được hướng dẫn bởi Điểm 5 Mục I Công văn 8909/BKHĐT-PC), doanh nghiệp cần đăng ký ngành nghề phù hợp với chuỗi cung ứng mà mình tham gia, chẳng hạn như sản xuất linh kiện, logistics, phân phối hàng hóa, dịch vụ kỹ thuật… và tuân thủ điều kiện kinh doanh của từng lĩnh vực theo quy định của pháp luật chuyên ngành.
Thứ ba, công ty nước ngoài được phép tham gia vào chuỗi cung ứng trên cơ sở hợp tác với doanh nghiệp Việt Nam Thông qua các hình thức như: liên doanh, hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC), chuyển giao công nghệ, hoặc ký kết hợp đồng cung ứng, gia công, phân phối theo quy định tại Điều 27 Luật Đầu tư 2020.
Thứ tư, trong trường hợp hoạt động trong các lĩnh vực có điều kiện hoặc hạn chế tiếp cận thị trường (theo Phụ lục IV Nghị định số 31/2021/NĐ-CP), công ty nước ngoài chỉ được tham gia khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện đầu tư do Nhà nước Việt Nam quy định, chẳng hạn như tỷ lệ sở hữu vốn, phạm vi hoạt động, hoặc yêu cầu về đối tác nội địa.
Tóm lại, công ty nước ngoài được tham gia vào chuỗi cung ứng tại Việt Nam khi có tư cách pháp nhân hợp pháp, ngành nghề phù hợp, tuân thủ điều kiện đầu tư – kinh doanh và quy định về tiếp cận thị trường, qua đó góp phần phát triển hệ sinh thái sản xuất – cung ứng trong nước theo hướng bền vững và hội nhập.
2. Trường hợp công ty nước ngoài không được tham gia vào chuỗi cung ứng
Không phải mọi công ty nước ngoài đều được phép tham gia vào chuỗi cung ứng tại Việt Nam. Trong một số trường hợp, việc tham gia của họ bị hạn chế hoặc bị cấm hoàn toàn nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, lợi ích công cộng và tuân thủ quy định về thị trường có điều kiện. Các trường hợp cụ thể như sau:
(1) Hoạt động trong ngành, nghề bị cấm đầu tư hoặc hạn chế tiếp cận thị trường
- Theo quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư năm 2020 (sửa đổi, bổ sung khoản 2 Điều 2 Luật Quy hoạch, Luật Đầu tư, Luật Đầu tư theo phương thức đối tác công tư, Luật Đấu Thầu 2024): quy định danh mục ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh, bao gồm: Kinh doanh chất ma túy; Kinh doanh hóa chất, khoáng vật độc hại; Kinh doanh mẫu vật hoang dã bị cấm; Kinh doanh mại dâm, mua bán người, hoặc hoạt động liên quan đến sinh sản vô tính trên người; Kinh doanh pháo nổ; Kinh doanh dịch vụ đòi nợ; Kinh doanh mua bán bảo vật quốc gia; Kinh doanh xuất khẩu di vật, cổ vật.
- Điều 9 Luật Đầu tư 2020 (được hướng dẫn bởi Điểm 5 Mục I Công văn 8909/BKHĐT-PC) và Phụ lục I Nghị định 31/2021/NĐ-CP: quy định các ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài, như: Báo chí, xuất bản, phát thanh, truyền hình; Viễn thông có hạ tầng mạng; Vận tải hàng không nội địa; Dịch vụ bưu chính công ích; Kinh doanh bán lẻ xăng dầu.
- Trong các lĩnh vực này, nhà đầu tư nước ngoài bị cấm hoặc bị hạn chế tỷ lệ vốn, do đó không thể tham gia chuỗi cung ứng trong nước.
(2) Không đáp ứng điều kiện đầu tư theo quy định của pháp luật Việt Nam
- Điều 9 Luật Đầu tư năm 2020 (được hướng dẫn bởi Điểm 5 Mục I Công văn 8909/BKHĐT-PC) và Điều 16 Nghị định 31/2021/NĐ-CP, nhà đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện tiếp cận thị trường như: Tỷ lệ sở hữu vốn trong doanh nghiệp Việt Nam; Hình thức đầu tư được phép; Phạm vi hoạt động; Năng lực chuyên môn, tài chính, kỹ thuật.
- Nếu công ty nước ngoài không đủ điều kiện về vốn, kinh nghiệm, hoặc phạm vi hoạt động, hồ sơ đăng ký đầu tư sẽ bị từ chối, dẫn đến việc không được phép tham gia chuỗi cung ứng.
(3) Không được cấp hoặc bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, giấy phép hoạt động
- Điều 48 Luật Đầu tư năm 2020 (được hướng dẫn bởi Điều 57 đến Điều 61 Nghị định 31/2021/NĐ-CP): quy định về các trường hợp chấm dứt hoạt động của dự án đầu tư, bao gồm khi nhà đầu tư: Không triển khai dự án đúng tiến độ; Vi phạm pháp luật về đầu tư, môi trường, đất đai, thuế; Bị thu hồi Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư.
- Khi bị thu hồi giấy phép hoặc bị chấm dứt dự án, công ty nước ngoài không còn tư cách pháp lý để tiếp tục tham gia chuỗi cung ứng tại Việt Nam.
Từ những phân tích trên có thể thấy, việc tham gia chuỗi cung ứng tại Việt Nam của các công ty nước ngoài không phải là quyền tuyệt đối, mà phải phù hợp với chính sách đầu tư, quy hoạch ngành và quy định pháp luật hiện hành.
3. Các biện pháp xử lý vi phạm liên quan công ty nước ngoài tham gia vào chuỗi cung ứng
Trong quá trình tham gia chuỗi cung ứng tại Việt Nam, nếu công ty nước ngoài vi phạm quy định pháp luật, tùy theo tính chất và mức độ, cơ quan có thẩm quyền sẽ áp dụng các biện pháp xử lý hành chính, dân sự hoặc hình sự tương ứng. Các biện pháp này nhằm bảo đảm trật tự pháp lý, bảo vệ lợi ích của Nhà nước, doanh nghiệp Việt Nam và người tiêu dùng, đồng thời duy trì môi trường đầu tư lành mạnh.
- Xử phạt vi phạm hành chính: Đây là biện pháp phổ biến nhất khi công ty nước ngoài vi phạm quy định về đầu tư, kinh doanh hoặc thương mại. Căn cứ pháp lý:
- Hình thức xử phạt có thể bao gồm: Phạt tiền theo quy định tại Điều 3 Nghị định số 122/2021/NĐ-CP tùy vào mức độ vi phạm mà số tiền phạt sẽ khác nhau; Tước quyền sử dụng giấy phép kinh doanh hoặc chứng nhận đầu tư trong thời hạn nhất định, đình chỉ hoạt động một phần hoặc toàn bộ dự án theo quy định tại Điều 6 Nghị định số 98/2020/NĐ-CP (được sửa đổi bởi điểm a khoản 1 Điều 2 Nghị định 24/2025/NĐ-CP). Và buộc khắc phục hậu quả, như nộp lại khoản lợi nhuận bất hợp pháp, tiêu hủy hàng hóa vi phạm, cải chính thông tin sai lệch, hoặc khôi phục môi trường theo quy định tại Điều 3 Nghị định số 122/2021/NĐ-CP
- Biện pháp xử lý dân sự: Khi công ty nước ngoài vi phạm hợp đồng, gây thiệt hại cho đối tác trong chuỗi cung ứng, họ có thể bị yêu cầu bồi thường thiệt hại hoặc chấm dứt hợp đồng theo quy định tại Điều 422 Bộ luật Dân sự năm 2015 và Điều 302 Luật Thương mại năm 2005.
- Biện pháp hình sự: Trong trường hợp hành vi vi phạm của công ty nước ngoài gây hậu quả nghiêm trọng hoặc có yếu tố tội phạm, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng biện pháp truy cứu trách nhiệm hình sự đối với cá nhân, pháp nhân thương mại có yếu tố nước ngoài. Căn cứ pháp lý tại Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017) – Chương XI về “Trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại”. Một số tội danh có liên quan như: Tội gây ô nhiễm môi trường tại Điều 235 và Điều 217 về vi phạm quy định về cạnh tranh.

Từ những phân tích trên có thể thấy, việc xử lý vi phạm của các công ty nước ngoài tham gia chuỗi cung ứng tại Việt Nam được thực hiện trên cơ sở pháp lý chặt chẽ và toàn diện, bao gồm các biện pháp hành chính, dân sự và hình sự tùy theo tính chất, mức độ vi phạm. Cách tiếp cận này không chỉ bảo đảm tính nghiêm minh của pháp luật mà còn góp phần duy trì môi trường đầu tư minh bạch, công bằng và bền vững. Đồng thời, nó thể hiện cam kết của Nhà nước Việt Nam trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp trong nước, người tiêu dùng và lợi ích quốc gia, qua đó nâng cao uy tín, sức hấp dẫn của thị trường Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế.
IV. Giải đáp các thắc mắc liên quan công ty nước ngoài tham gia vào chuỗi cung ứng
Trong quá trình tham gia vào chuỗi cung ứng tại Việt Nam, các công ty nước ngoài thường gặp nhiều vướng mắc pháp lý và thực tiễn liên quan đến điều kiện đầu tư, phạm vi hoạt động, quyền – nghĩa vụ trong hợp tác với doanh nghiệp trong nước, cũng như quy trình xử lý khi có tranh chấp phát sinh. Việc làm rõ những thắc mắc này không chỉ giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về khung pháp lý Việt Nam, mà còn góp phần hạn chế rủi ro, nâng cao hiệu quả hoạt động và tuân thủ pháp luật trong quá trình hội nhập
1. Có những rủi ro nào mà công ty nước ngoài phải đối mặt khi tham gia vào chuỗi cung ứng?
Khi tham gia vào chuỗi cung ứng tại Việt Nam, các công ty nước ngoài không chỉ được hưởng những lợi ích về thị trường, nguồn lao động và cơ hội hợp tác, mà còn phải đối mặt với nhiều rủi ro tiềm ẩn mang tính pháp lý, kinh tế và thương mại. Việc nhận diện và đánh giá đúng các rủi ro này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm hoạt động đầu tư và kinh doanh của doanh nghiệp diễn ra an toàn, ổn định, phù hợp với quy định pháp luật Việt Nam.
Thứ nhất, rủi ro pháp lý và tuân thủ quy định. Việt Nam hiện có hệ thống pháp luật đang trong quá trình hoàn thiện, do đó chính sách quản lý đầu tư, thuế, hải quan, lao động hay môi trường có thể thay đổi theo từng giai đoạn. Các công ty nước ngoài nếu không am hiểu hoặc không cập nhật kịp thời quy định pháp luật rất dễ rơi vào tình trạng vi phạm hành chính hoặc vi phạm điều kiện đầu tư.
Thứ hai, rủi ro về hợp đồng và tranh chấp thương mại. Sự khác biệt về văn hóa, ngôn ngữ và hệ thống pháp lý giữa doanh nghiệp Việt Nam và công ty nước ngoài dễ dẫn đến mâu thuẫn trong việc thực hiện hợp đồng thương mại. Nếu các điều khoản hợp đồng không quy định rõ về trách nhiệm, điều kiện thanh toán, tiêu chuẩn hàng hóa hoặc phương thức giải quyết tranh chấp, bên nước ngoài có thể chịu thiệt khi xảy ra tranh chấp.
Thứ ba, rủi ro về chính sách và môi trường đầu tư. Chính sách đầu tư, thuế và đất đai của Việt Nam có thể thay đổi để phù hợp với mục tiêu phát triển từng thời kỳ. Các điều chỉnh này, mặc dù nhằm thu hút đầu tư và bảo đảm lợi ích quốc gia, nhưng có thể ảnh hưởng đến chi phí sản xuất, quyền sử dụng đất hoặc ưu đãi thuế của công ty nước ngoài.
Như vậy, trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, việc công ty nước ngoài tham gia vào chuỗi cung ứng tại Việt Nam vừa là cơ hội phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý và thương mại. Do đó, doanh nghiệp cần chủ động nghiên cứu quy định pháp luật Việt Nam, tăng cường quản trị rủi ro, xây dựng hợp đồng minh bạch, bảo mật thông tin và thường xuyên theo dõi biến động chính sách
2. Các điều khoản nào cần lưu ý khi công ty nước ngoài tham gia vào chuỗi cung ứng?
Khi công ty nước ngoài tham gia vào chuỗi cung ứng tại Việt Nam, việc thiết lập và thực hiện hợp đồng thương mại đóng vai trò then chốt nhằm bảo đảm quyền lợi của các bên và phòng ngừa tranh chấp. Để hoạt động hợp tác diễn ra minh bạch, hiệu quả và phù hợp với quy định pháp luật Việt Nam, doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý một số điều khoản cơ bản trong hợp đồng dưới đây.
- Điều khoản về chủ thể hợp đồng: Đây là nội dung đầu tiên cần được xác định rõ ràng, bao gồm tư cách pháp lý, người đại diện, địa chỉ trụ sở và giấy phép hoạt động của các bên tham gia. Theo quy định tại Điều 385 và Điều 398 Bộ luật Dân sự năm 2015, chỉ những chủ thể có năng lực pháp luật và năng lực hành vi dân sự đầy đủ mới có quyền ký kết hợp đồng.
- Đối với công ty nước ngoài, cần kiểm tra Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, Giấy phép kinh doanh hoặc văn bản ủy quyền hợp lệ, tránh trường hợp hợp đồng bị vô hiệu do ký sai thẩm quyền.
- Điều khoản về đối tượng và phạm vi hợp tác: Điều khoản này phải xác định rõ sản phẩm, dịch vụ, quy trình sản xuất hoặc phân phối mà các bên cùng tham gia trong chuỗi cung ứng. Theo Điều 402 Bộ luật Dân sự năm 2015 và Điều 24 Luật Thương mại năm 2005, đối tượng hợp đồng phải có khả năng thực hiện và không vi phạm quy định pháp luật hoặc đạo đức xã hội.
- Trường hợp hoạt động thuộc ngành nghề có điều kiện hoặc hạn chế tiếp cận thị trường, công ty nước ngoài cần tuân thủ các quy định tại Điều 9 Luật Đầu tư năm 2020 (được hướng dẫn bởi Điểm 5 Mục I Công văn 8909/BKHĐT-PC) và Phụ lục I Nghị định 31/2021/NĐ-CP.
- Điều khoản về giá cả, thanh toán và thuế: Căn cứ Điều 50 – 52 Luật Thương mại năm 2005, giá cả và phương thức thanh toán là điều khoản cơ bản, có ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi các bên. Do đó, Doanh nghiệp nước ngoài cần:
- Quy định đồng tiền thanh toán, thời hạn, hình thức và điều kiện chuyển tiền (chuyển khoản, L/C, bảo lãnh ngân hàng…); Xác định rõ nghĩa vụ thuế, phí hải quan, thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập doanh nghiệp theo Luật Quản lý thuế năm 2019 và các hiệp định tránh đánh thuế hai lần (DTA) mà Việt Nam đã ký kết; Dự liệu rủi ro tỷ giá và biến động kinh tế để tránh tranh chấp phát sinh.
- Điều khoản về chất lượng, tiến độ và giao nhận hàng hóa. Theo Điều 39 – 46 Luật Thương mại năm 2005, các bên phải thỏa thuận cụ thể về tiêu chuẩn chất lượng, quy cách hàng hóa, phương thức kiểm định, thời hạn giao hàng và địa điểm giao nhận.
- Điều khoản về giải quyết tranh chấp. Đây là nội dung bắt buộc trong mọi hợp đồng có yếu tố nước ngoài. Theo Điều 317 Luật Thương mại năm 2005 và Luật Trọng tài thương mại năm 2010, các bên có thể lựa chọn: Thương lượng, hòa giải; Trọng tài thương mại trong nước, Trọng tài quốc tế, hoặc Tòa án.
Từ những phân tích trên, hợp đồng nên quy định rõ cơ quan giải quyết tranh chấp, ngôn ngữ, địa điểm và luật áp dụng (ví dụ: Luật Việt Nam hoặc Luật của nước thứ ba). Điều này giúp bảo đảm tính minh bạch, hạn chế kéo dài thời gian và chi phí tố tụng.
3. Công ty nước ngoài tham gia vào chuỗi cung ứng có thể yêu cầu bảo hiểm trách nhiệm không?
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng hiện nay, việc tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý, kỹ thuật và thương mại, đặc biệt đối với các công ty nước ngoài hoạt động tại Việt Nam. Một trong những cơ chế bảo vệ hữu hiệu giúp doanh nghiệp hạn chế thiệt hại là yêu cầu hoặc tham gia bảo hiểm trách nhiệm. Dưới góc độ pháp lý, việc này hoàn toàn được phép và được pháp luật Việt Nam ghi nhận, tùy thuộc vào tính chất của hoạt động và thỏa thuận giữa các bên.
Theo Điều 8 và Điều 12 Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2022, doanh nghiệp, bao gồm cả công ty nước ngoài, có quyền tham gia bảo hiểm tự nguyện hoặc bắt buộc để bảo đảm an toàn trong hoạt động sản xuất – kinh doanh. Đặc biệt, pháp luật Việt Nam công nhận bảo hiểm trách nhiệm dân sự, bao gồm: Bảo hiểm trách nhiệm đối với bên thứ ba (trong trường hợp hàng hóa, dịch vụ của công ty gây thiệt hại cho người tiêu dùng hoặc đối tác); Bảo hiểm trách nhiệm sản phẩm (theo Điều 61 Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2023); Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp, bảo hiểm hàng hải, bảo hiểm vận tải, bảo hiểm môi trường, tùy theo lĩnh vực hoạt động cụ thể.
Như vậy, công ty nước ngoài hoàn toàn có thể yêu cầu tham gia bảo hiểm trách nhiệm khi hợp tác trong chuỗi cung ứng, nhằm giảm thiểu rủi ro và đảm bảo tuân thủ pháp luật Việt Nam.
4. Quyền lợi của các bên trong chuỗi cung ứng được bảo vệ như thế nào?
Trong chuỗi cung ứng toàn cầu có sự tham gia của công ty nước ngoài, việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên là yếu tố then chốt để duy trì tính ổn định, minh bạch và hiệu quả của hoạt động thương mại quốc tế. Pháp luật Việt Nam đã thiết lập một hệ thống cơ chế bảo vệ đa tầng, bao gồm quy định về hợp đồng, đầu tư, thương mại, bảo hiểm và giải quyết tranh chấp. Những cơ chế này giúp bảo đảm sự công bằng, hạn chế rủi ro và nâng cao niềm tin giữa các chủ thể trong chuỗi cung ứng.
Các quyền và lợi ích của doanh nghiệp – bao gồm cả doanh nghiệp nước ngoài – khi tham gia chuỗi cung ứng tại Việt Nam được bảo vệ thông qua các văn bản pháp luật sau:
- Tại Điều 3, Điều 385, Điều 398 Bộ luật Dân sự năm 2015 – quy định nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận và bảo vệ quyền sở hữu, quyền bình đẳng của các bên trong giao dịch dân sự.
- Bảo vệ thông qua hợp đồng thương mại. Hợp đồng là công cụ pháp lý quan trọng nhất để bảo đảm quyền và nghĩa vụ giữa các bên trong chuỗi cung ứng. Theo quy định tại Điều 385 và Điều 401 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng có hiệu lực như luật đối với các bên ký kết. Các quyền lợi được bảo vệ thông qua hợp đồng bao gồm: Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại, phạt vi phạm (Điều 297, 302 Luật Thương mại 2005); Quyền đơn phương chấm dứt hoặc hủy bỏ hợp đồng khi đối tác vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ (Điều 310, 312 Luật Thương mại 2005); Nhờ đó, hợp đồng không chỉ ràng buộc nghĩa vụ mà còn là lá chắn pháp lý bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mỗi bên trong toàn bộ chuỗi giá trị.
- Bảo vệ thông qua cơ chế giải quyết tranh chấp. Trong trường hợp xảy ra mâu thuẫn hoặc vi phạm hợp đồng, các bên có thể lựa chọn nhiều cơ chế bảo vệ quyền lợi, bao gồm: Thương lượng và hòa giải thương mại; Trọng tài thương mại – theo Luật Trọng tài thương mại năm 2010; Tòa án
- Ngoài ra, các doanh nghiệp nước ngoài còn được bảo hộ đầu tư theo các Hiệp định bảo hộ đầu tư song phương (BITs) và Hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam ký kết, như CPTPP, EVFTA, RCEP – cho phép nhà đầu tư khởi kiện Nhà nước theo cơ chế ISDS nếu bị xâm phạm quyền lợi.
Tóm lại, quyền lợi của các bên trong chuỗi cung ứng – đặc biệt là công ty nước ngoài – được pháp luật Việt Nam bảo vệ một cách toàn diện và đa tầng thông qua các cơ chế: hợp đồng thương mại, giải quyết tranh chấp, bảo hiểm, bảo hộ đầu tư và cam kết quốc tế. Việc tuân thủ đúng quy định, thiết lập hợp đồng rõ ràng, minh bạch, đồng thời chủ động sử dụng các công cụ bảo hiểm và trọng tài thương mại sẽ giúp doanh nghiệp bảo vệ tối đa quyền và lợi ích hợp pháp, duy trì sự ổn định và phát triển bền vững trong hoạt động chuỗi cung ứng toàn cầu.
5. Nếu một bên vi phạm hợp đồng trong chuỗi cung ứng, công ty nước ngoài có quyền xử lý như thế nào?
Khi một bên trong chuỗi cung ứng vi phạm hợp đồng, công ty nước ngoài hoàn toàn có quyền áp dụng các biện pháp pháp lý để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, căn cứ trên các quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, Luật Thương mại năm 2005 và Luật Trọng tài thương mại năm 2010. Việc xử lý cần được thực hiện theo đúng trình tự, điều kiện và thỏa thuận trong hợp đồng, nhằm bảo đảm tính minh bạch, hợp pháp và hạn chế rủi ro trong quan hệ hợp tác.
- Theo Điều 292 Luật Thương mại năm 2005, khi một bên vi phạm hợp đồng, bên bị vi phạm có quyền áp dụng một hoặc nhiều trong các biện pháp xử lý sau: Buộc thực hiện đúng hợp đồng; Phạt vi phạm; Buộc bồi thường thiệt hại; Tạm ngừng thực hiện hợp đồng; Đình chỉ thực hiện hợp đồng; Hủy bỏ hợp đồng; Các biện pháp khác do các bên thỏa thuận. Đối với hợp đồng có yếu tố nước ngoài, các biện pháp này có thể được điều chỉnh thêm theo thỏa thuận về luật áp dụng (Điều 683 Bộ luật Dân sự 2015), hoặc theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên.
- Tại Điều 297 Luật Thương mại 2005. Công ty nước ngoài còn có quyền yêu cầu bên vi phạm tiếp tục thực hiện đầy đủ nghĩa vụ như đã cam kết – chẳng hạn như giao hàng đúng chất lượng, đúng tiến độ hoặc thanh toán đầy đủ theo hợp đồng. Biện pháp này được áp dụng khi việc khắc phục vi phạm vẫn có thể thực hiện được và không gây thiệt hại đáng kể cho bên bị vi phạm.
- Theo Điều 300 Luật Thương mại 2005, mức phạt vi phạm do các bên thỏa thuận nhưng không vượt quá 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm (trừ một số lĩnh vực đặc thù được quy định khác). Việc phạt vi phạm thường được áp dụng trong các trường hợp như: Giao hàng chậm; Giao sai quy cách, chất lượng; Cung cấp thông tin sai lệch hoặc tiết lộ bí mật kinh doanh.
- Theo Điều 302 Luật Thương mại 2005, bên vi phạm hợp đồng phải bồi thường toàn bộ thiệt hại thực tế và trực tiếp do hành vi vi phạm gây ra, bao gồm cả thiệt hại về tài sản, chi phí phát sinh, lợi nhuận bị mất. Điều kiện yêu cầu bồi thường: Có hành vi vi phạm hợp đồng; Có thiệt hại thực tế; Có mối quan hệ nhân quả giữa vi phạm và thiệt hại; Có lỗi của bên vi phạm.
- Nếu các biện pháp trên không đạt kết quả, công ty nước ngoài có quyền khởi kiện hoặc yêu cầu giải quyết tranh chấp thông qua: Trọng tài thương mại trong nước hoặc quốc tế (Điều 317 Luật Thương mại 2005; Luật Trọng tài thương mại 2010); Tòa án có thẩm quyền tại Việt Nam, nếu hợp đồng không có điều khoản trọng tài.
Do đó, khi xảy ra vi phạm trong chuỗi cung ứng, công ty nước ngoài có đầy đủ quyền xử lý pháp lý thông qua các biện pháp như phạt vi phạm, buộc bồi thường, tạm ngừng hoặc hủy hợp đồng, yêu cầu giải quyết tranh chấp bằng trọng tài hoặc tòa án. Việc áp dụng đúng và kịp thời các biện pháp này không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của doanh nghiệp nước ngoài, mà còn tăng cường tính tuân thủ pháp luật và minh bạch trong quan hệ thương mại quốc tế, góp phần xây dựng chuỗi cung ứng bền vững và an toàn tại Việt Nam.
V. Bạn đang tìm một công ty luật uy tín để tư vấn về công ty nước ngoài tham gia vào chuỗi cung ứng?
Nếu Quý khách có nhu cầu tư vấn các vấn đề về quy định pháp luật có liên quan khi công ty nước ngoài tham gia vào chuỗi cung ứng tại Việt Nam…. Hãy liên hệ ngay đến Công ty Luật TNHH Ngọc Phú để được tư vấn tận tình và nhanh chóng.