Bài viết phân tích kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép, rủi ro pháp lý, chế tài xử phạt và quy định liên quan, giúp doanh nghiệp kiểm soát tuân thủ hiệu quả.
Kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép là hành vi tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý trong lĩnh vực kinh doanh vàng tại Việt Nam. Pháp luật quy định chặt chẽ về điều kiện, phạm vi và giấy phép hoạt động nhằm kiểm soát thị trường và đảm bảo minh bạch. Tuy nhiên, trên thực tế vẫn xảy ra các giao dịch vàng nguyên liệu không đúng quy định, dẫn đến nguy cơ bị xử phạt hành chính hoặc xử lý theo pháp luật tùy mức độ vi phạm. Bài viết dưới đây phân tích khái niệm, dấu hiệu nhận diện và quy định pháp lý liên quan đến kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép.
I. Thực trạng kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép trong giai đoạn hiện nay
Hiện nay, tình trạng kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép vẫn còn diễn biến phức tạp tại nhiều địa phương, đặc biệt trong các hoạt động mua bán tự phát, giao dịch ngoài hệ thống được cấp phép hoặc không đáp ứng điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật. Một số cơ sở lợi dụng hình thức kinh doanh nhỏ lẻ, trao đổi trực tiếp hoặc trung gian để thực hiện giao dịch vàng nguyên liệu không đúng quy định, tiềm ẩn nguy cơ gây mất ổn định thị trường và khó kiểm soát dòng tiền.

Bên cạnh đó, việc thiếu hiểu biết pháp luật hoặc cố tình lách quy định về quản lý kinh doanh vàng cũng khiến nhiều cá nhân, tổ chức vô tình vi phạm, dẫn đến nguy cơ bị xử phạt hành chính hoặc xử lý theo quy định pháp luật liên quan đến hoạt động kinh doanh vàng và quản lý ngoại hối.
II. Tìm hiểu về kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép
Để hiểu rõ và phòng tránh rủi ro pháp lý, cần làm rõ khái niệm, dấu hiệu nhận diện cũng như cơ chế quản lý đối với hoạt động kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép theo quy định pháp luật hiện hành.
1. Định nghĩa pháp lý thế nào là vàng nguyên liệu và hành vi kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép theo quy định hiện hành?
Theo quy định pháp luật về quản lý hoạt động kinh doanh vàng, “vàng nguyên liệu” được hiểu là vàng ở dạng thỏi, hạt, miếng hoặc các dạng chưa được chế tác thành sản phẩm trang sức, mỹ nghệ, được sử dụng làm nguyên liệu cho sản xuất hoặc gia công vàng. Đây là loại vàng thuộc nhóm quản lý đặc biệt và chịu sự kiểm soát chặt chẽ của Ngân hàng Nhà nước.
Hành vi kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép là việc mua, bán, trao đổi, kinh doanh vàng nguyên liệu nhưng không có giấy phép theo quy định, hoặc thực hiện giao dịch không đúng phạm vi được cấp phép (ví dụ: không phải tổ chức tín dụng hoặc doanh nghiệp được Ngân hàng Nhà nước cấp phép nhưng vẫn thực hiện mua bán vàng nguyên liệu; hoặc kinh doanh vượt quá nội dung giấy phép).
Như vậy, chỉ những chủ thể đáp ứng điều kiện và được cơ quan có thẩm quyền cấp phép mới được phép kinh doanh vàng nguyên liệu hợp pháp. Các trường hợp còn lại thực hiện giao dịch vàng nguyên liệu có thể bị xem là vi phạm quy định quản lý hoạt động kinh doanh vàng.
2. Ai có thể chịu trách nhiệm pháp lý khi xảy ra trường hợp kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép?
Trong trường hợp xảy ra kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép, trách nhiệm pháp lý có thể thuộc về nhiều chủ thể tùy theo vai trò và mức độ tham gia trong hoạt động vi phạm.
Thứ nhất, cá nhân trực tiếp thực hiện hành vi mua bán, trao đổi hoặc kinh doanh vàng nguyên liệu không có giấy phép là chủ thể chính phải chịu trách nhiệm pháp lý. Đây là trường hợp phổ biến nhất, có thể bị xử phạt hành chính theo quy định về quản lý hoạt động kinh doanh vàng.
Thứ hai, tổ chức, doanh nghiệp đứng tên thực hiện hoạt động kinh doanh nhưng không được Ngân hàng Nhà nước cấp phép hoặc thực hiện vượt quá phạm vi giấy phép cũng phải chịu trách nhiệm pháp lý. Trong trường hợp này, pháp nhân sẽ bị xử phạt hành chính, áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả và có thể bị đình chỉ hoạt động liên quan.

Thứ ba, người quản lý, người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp có thể bị xem xét trách nhiệm cá nhân nếu có hành vi chỉ đạo, điều hành hoặc biết rõ hành vi vi phạm nhưng vẫn thực hiện.
Từ đó, trách nhiệm pháp lý không chỉ giới hạn ở người trực tiếp giao dịch mà còn có thể mở rộng đến tổ chức và người quản lý có liên quan tùy theo mức độ tham gia trong hành vi kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép.
3. Những đặc điểm nhận diện một giao dịch mua bán bị coi là kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép tại cửa hàng?
Một giao dịch mua bán vàng tại cửa hàng có thể bị xem là kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép khi có các dấu hiệu cho thấy hoạt động mang tính kinh doanh vàng nguyên liệu nhưng không đáp ứng điều kiện pháp lý theo quy định.
- Giao dịch diễn ra với vàng nguyên liệu (vàng thỏi, hạt, miếng chưa chế tác) nhưng cửa hàng không phải là tổ chức tín dụng hoặc doanh nghiệp được Ngân hàng Nhà nước cấp phép kinh doanh vàng nguyên liệu.
- Hoạt động mua bán mang tính thường xuyên, liên tục, có yếu tố thu lợi nhuận, không phải giao dịch đơn lẻ giữa cá nhân với cá nhân mà thể hiện rõ bản chất kinh doanh.
- Không có giấy phép hoặc không xuất trình được hồ sơ chứng minh nguồn gốc hợp pháp và quyền kinh doanh vàng nguyên liệu theo quy định.
- Giao dịch được thực hiện ngoài phạm vi nội dung giấy phép (nếu có), ví dụ được phép kinh doanh vàng trang sức nhưng lại thực hiện mua bán vàng nguyên liệu.
Những dấu hiệu trên là căn cứ để cơ quan quản lý xem xét xác định hành vi có thuộc trường hợp kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép hay không, từ đó áp dụng biện pháp xử lý theo quy định pháp luật.
4. Vai trò của Giấy phép xuất nhập khẩu vàng nguyên liệu trong việc phân biệt với hoạt động kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép?
Giấy phép xuất nhập khẩu vàng nguyên liệu là căn cứ pháp lý quan trọng để xác định tính hợp pháp của hoạt động kinh doanh vàng nguyên liệu và phân biệt với kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép. Theo quy định, chỉ tổ chức tín dụng và doanh nghiệp được Ngân hàng Nhà nước cấp phép mới được thực hiện xuất nhập khẩu vàng nguyên liệu trong phạm vi cho phép. Giấy phép này có ba vai trò chính:
- Xác lập tư cách pháp lý của chủ thể được phép tham gia hoạt động xuất nhập khẩu vàng nguyên liệu.
- Giúp Nhà nước kiểm soát nguồn cung vàng, đảm bảo minh bạch và ổn định thị trường.
- Căn cứ quan trọng để phân biệt hoạt động hợp pháp với hành vi kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép, đặc biệt khi xuất nhập khẩu không có giấy phép hoặc vượt phạm vi được cấp.
Như vậy, giấy phép xuất nhập khẩu vàng nguyên liệu không chỉ là điều kiện bắt buộc mà còn là ranh giới pháp lý quan trọng giữa hoạt động hợp pháp và kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép
Hoạt động kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép được điều chỉnh bởi hệ thống quy định pháp luật về quản lý hoạt động kinh doanh vàng và quản lý ngoại hối, trong đó đặt ra các điều kiện chặt chẽ về chủ thể, phạm vi và giấy phép kinh doanh. Việc hiểu rõ các quy định pháp lý liên quan giúp xác định đúng hành vi vi phạm và mức độ xử lý theo quy định hiện hành.
1. Những văn bản pháp luật nào điều chỉnh vấn đề kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép ở Việt Nam?
Hoạt động kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép được điều chỉnh bởi hệ thống pháp luật về quản lý hoạt động kinh doanh vàng và quản lý ngoại hối, trong đó văn bản trung tâm là Nghị định 24/2012/NĐ-CP về quản lý hoạt động kinh doanh vàng (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 232/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ 10/10/2025).
Nghị định này quy định toàn diện về điều kiện, phạm vi và chủ thể được phép kinh doanh vàng, bao gồm cả vàng nguyên liệu, làm cơ sở xác định hành vi vi phạm khi hoạt động không có giấy phép hoặc vượt quá phạm vi được cấp.
Bên cạnh đó, các nghị định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiền tệ và ngân hàng quy định mức phạt, biện pháp khắc phục hậu quả đối với hành vi kinh doanh vàng trái phép.
Ngoài ra, các thông tư hướng dẫn của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quy định chi tiết về cấp phép, xuất nhập khẩu và quản lý vàng nguyên liệu trên thực tế.
Do đó, hệ thống pháp luật điều chỉnh được xây dựng tương đối đầy đủ, trong đó Nghị định 24/2012/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 232/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ 10/10/2025) giữ vai trò nền tảng để kiểm soát và xử lý hành vi kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép.
2. Trình tự thực hiện thủ tục tạm giữ và giám định hàm lượng vàng trong các vụ án kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép?
Trong các vụ án kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép, việc tạm giữ và giám định hàm lượng vàng được thực hiện theo trình tự tố tụng hình sự, kết hợp trực tiếp các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi 2025), nhằm xác định rõ bản chất tang vật và làm căn cứ xử lý hành vi vi phạm.
Bước 1: Khám xét, phát hiện và thu giữ vàng nguyên liệu
Khi phát hiện dấu hiệu vi phạm, cơ quan điều tra tiến hành khám xét nơi ở, trụ sở, kho hàng hoặc phương tiện vận chuyển để thu giữ vàng nguyên liệu cùng tài liệu liên quan theo thẩm quyền quy định tại Điều 192 và Điều 195 Bộ luật này (sửa đổi 2025).
Bước 2: Tạm giữ, lập biên bản và niêm phong tang vật
Toàn bộ vàng nguyên liệu bị thu giữ phải được cân đo, xác định đặc điểm, lập biên bản chi tiết và niêm phong để bảo đảm nguyên trạng phục vụ điều tra theo quy định về thu giữ, tạm giữ vật chứng tại Điều 106 Bộ luật này.
Bước 3: Trưng cầu giám định hàm lượng vàng
Khi cần xác định hàm lượng và tính chất của vàng, cơ quan điều tra ra quyết định trưng cầu giám định theo Điều 205 và Điều 206 Bộ luật này, làm rõ đây là vàng nguyên liệu hay vàng trang sức, vàng miếng và các đặc tính liên quan đến hành vi vi phạm.
Bước 4: Thực hiện giám định chuyên môn
Tổ chức giám định tư pháp có thẩm quyền tiến hành phân tích mẫu vàng đã niêm phong, xác định hàm lượng vàng và lập kết luận giám định theo quy định Điều 209 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015.
Bước 5: Sử dụng kết luận giám định làm căn cứ giải quyết vụ án
Kết luận giám định được sử dụng như chứng cứ trong hồ sơ vụ án theo Điều 87 Bộ luật này, làm cơ sở xác định hành vi kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép và mức độ xử lý tương ứng.
Trình tự tạm giữ và giám định hàm lượng vàng là một chuỗi thủ tục tố tụng chặt chẽ, trong đó các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự và Luật Giám định tư pháp được áp dụng đồng thời, bảo đảm việc xử lý vụ án kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép đúng pháp luật, khách quan và có căn cứ khoa học.
3. Thẩm quyền của cơ quan Quản lý thị trường và Công an kinh tế trong việc xử phạt lỗi kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép?
Theo Điều 17 Nghị định 24/2012/NĐ-CP (sửa đổi bởi khoản 11 Điều 1 Nghị định 232/2025/NĐ-CP) và các quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiền tệ – ngân hàng, thẩm quyền xử lý hành vi kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép được phân định như sau:
Lực lượng Quản lý thị trường (thuộc Bộ Công Thương) có thẩm quyền kiểm tra, phát hiện và xử phạt vi phạm hành chính đối với các hành vi kinh doanh vàng trái phép trong phạm vi xử phạt hành chính, như mua bán, kinh doanh vàng nguyên liệu không có giấy phép hoặc không đúng phạm vi được cấp. Khi xử lý, Quản lý thị trường có thể lập biên bản, tạm giữ tang vật, phương tiện vi phạm và ra quyết định xử phạt theo mức phạt hành chính tương ứng. Trường hợp vụ việc vượt thẩm quyền hoặc có dấu hiệu tội phạm thì phải chuyển hồ sơ sang cơ quan có thẩm quyền cao hơn.

Đối với lực lượng Công an kinh tế, theo khoản 5 Điều 17 Nghị định 24/2012/NĐ-CP, cơ quan này có trách nhiệm phối hợp với các bộ, ngành trong việc đấu tranh, điều tra và xử lý vi phạm pháp luật về hoạt động kinh doanh vàng. Trong thực tiễn, Công an kinh tế thụ lý các vụ việc kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép có quy mô lớn, có dấu hiệu trốn thuế, buôn lậu, hoặc có yếu tố hình sự; đồng thời áp dụng các biện pháp tố tụng như tạm giữ, khám xét, trưng cầu giám định hàm lượng vàng và khởi tố nếu đủ căn cứ theo Bộ luật Tố tụng hình sự.
Tóm lại, Quản lý thị trường chủ yếu xử lý vi phạm hành chính, còn Công an kinh tế xử lý điều tra và xử lý hình sự đối với các vụ kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép nghiêm trọng hoặc có dấu hiệu tội phạm.
IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép
Phần này tổng hợp một số câu hỏi thường gặp nhằm làm rõ các quy định pháp luật và rủi ro pháp lý trong hoạt động kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép, giúp cá nhân và doanh nghiệp hiểu đúng và hạn chế vi phạm trong thực tiễn.
1. Nếu khách hàng phát hiện cửa hàng bán vật liệu từ kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép, họ nên tố cáo ở đâu và cần bằng chứng gì?
Theo Điều 22 Luật Tố cáo 2018, người tố cáo có thể gửi đơn đến cơ quan có thẩm quyền giải quyết tố cáo, cụ thể trong lĩnh vực kinh doanh vàng gồm: Quản lý thị trường, Công an kinh tế hoặc Ngân hàng Nhà nước chi nhánh địa phương, tùy tính chất vụ việc.
Về bằng chứng, theo nguyên tắc tiếp nhận và xử lý tố cáo tại Điều 6 Luật Tố cáo 2018, người tố cáo nên cung cấp thông tin, tài liệu liên quan đến hành vi vi phạm như: hình ảnh, video giao dịch vàng nguyên liệu, hóa đơn – chứng từ mua bán, dữ liệu liên lạc, hoặc thông tin thể hiện việc kinh doanh không có giấy phép theo quy định.
Sau khi tiếp nhận, cơ quan có thẩm quyền có trách nhiệm xác minh, xử lý theo đúng trình tự luật định; trường hợp có dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng hoặc tội phạm thì chuyển hồ sơ sang cơ quan điều tra để xử lý theo quy định pháp luật.
2. Trường hợp hàng tồn kho nghi ngờ liên quan tới kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép, doanh nghiệp nên lưu giữ và báo cáo ra sao để giảm rủi ro pháp lý?
Theo khoản 3 và khoản 6 Điều 6 Nghị định 24/2012/NĐ-CP (bổ sung bởi khoản 5 Điều 1 Nghị định 232/2025/NĐ-CP), doanh nghiệp kinh doanh vàng có trách nhiệm thực hiện đúng chế độ kế toán, hóa đơn, chứng từ và tuân thủ đầy đủ các quy định pháp luật liên quan trong hoạt động kinh doanh vàng.
Đồng thời, theo khoản 5a Điều 6, việc giao dịch vàng nguyên liệu qua ngân hàng thương mại phải được lập hóa đơn điện tử, lưu trữ dữ liệu giao dịch và thực hiện kết nối, cung cấp thông tin cho Ngân hàng Nhà nước theo quy định.
Vì vậy, khi phát hiện hàng tồn kho có dấu hiệu nghi ngờ không rõ nguồn gốc hoặc có khả năng liên quan đến kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép, doanh nghiệp cần tạm dừng sử dụng, cách ly và niêm phong riêng lô hàng để tránh phát sinh rủi ro pháp lý.
Sau đó, doanh nghiệp phải kiểm tra, đối chiếu toàn bộ hóa đơn, chứng từ, hợp đồng và dữ liệu giao dịch để xác minh tính hợp pháp của nguồn hàng theo đúng quy định.
Trường hợp không chứng minh được nguồn gốc hợp pháp, doanh nghiệp cần chủ động báo cáo và phối hợp với Ngân hàng Nhà nước, Quản lý thị trường hoặc Công an kinh tế để được hướng dẫn xử lý theo quy định pháp luật, nhằm giảm thiểu rủi ro bị xử phạt hoặc bị xem xét trách nhiệm liên quan.
3. Khi phát sinh tranh chấp dân sự do kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép, thời hiệu khởi kiện là bao lâu? Quy trình khởi kiện được thực hiện như thế nào?
Theo Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp hợp đồng dân sự (bao gồm mua bán, giao dịch vàng nguyên liệu) là 03 năm, kể từ ngày người có quyền biết hoặc phải biết quyền, lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.
Trường hợp giao dịch phát sinh từ hành vi kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép, nếu có dấu hiệu vô hiệu giao dịch, căn cứ Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015, các bên sẽ khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, trừ trường hợp tài sản bị xử lý theo quy định pháp luật.
Về quy trình khởi kiện, theo Điều 186 và Điều 190 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), người khởi kiện thực hiện theo các bước cơ bản sau:
Trước hết, chuẩn bị đơn khởi kiện và tài liệu chứng cứ chứng minh giao dịch và hành vi vi phạm (hợp đồng, hóa đơn, chứng từ, chứng cứ giao dịch vàng).
Tiếp theo, nộp đơn tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền theo quy định tại Điều 39 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (thông thường là nơi bị đơn cư trú hoặc đặt trụ sở).
Sau khi Tòa án thụ lý, vụ việc sẽ được giải quyết theo trình tự sơ thẩm, hòa giải và xét xử theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
Vì vậy, thời hiệu khởi kiện là 03 năm và quy trình khởi kiện được thực hiện theo trình tự tố tụng dân sự chuẩn, căn cứ Bộ luật Dân sự 2015 và Bộ luật Tố tụng dân sự 2015.
4. Nếu bị xử lý hành chính vì kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép, mức phạt và biện pháp khắc phục thường là gì?
Theo Điều 28 Nghị định 340/2025/NĐ-CP, hành vi kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép có thể bị xử phạt hành chính với mức rất nghiêm khắc tùy tính chất vi phạm. Cụ thể:
- Phạt tiền từ 200.000.000 đồng đến 250.000.000 đồng đối với hành vi sử dụng vàng nguyên liệu nhập khẩu không đúng giấy phép nhập khẩu vàng nguyên liệu theo điểm a khoản 6 Điều 28.
- Phạt tiền từ 300.000.000 đồng đến 400.000.000 đồng đối với hành vi xuất khẩu hoặc nhập khẩu vàng nguyên liệu mà không có giấy phép của cơ quan nhà nước có thẩm quyền theo điểm b khoản 8 Điều 28 Nghị định 340/2025/NĐ-CP.
Ngoài hình phạt chính, tổ chức/cá nhân vi phạm còn có thể bị áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả và xử phạt bổ sung như:
- Tịch thu số vàng vi phạm theo điểm a khoản 9 Điều 28 đối với hành vi thuộc khoản 8 Điều này.
- Đình chỉ hoạt động nhập khẩu vàng nguyên liệu từ 09 tháng đến 12 tháng đối với hành vi sử dụng vàng nguyên liệu nhập khẩu không đúng giấy phép theo điểm c khoản 9 Điều 28.
- Buộc chấm dứt hoạt động kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép và thực hiện đúng quy định về giấy phép, điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật hiện hành.
Như vậy, ngoài mức phạt tiền rất lớn, doanh nghiệp còn có thể bị tịch thu vàng, bị thu hồi quyền kinh doanh và phải hoàn trả toàn bộ lợi nhuận phát sinh từ hành vi vi phạm.
5. Doanh nghiệp cần xây dựng quy trình kiểm soát nội bộ ra sao để ngăn ngừa rủi ro kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép?
Để hạn chế rủi ro liên quan đến kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép, doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ dựa trên các nghĩa vụ pháp lý được quy định tại khoản 3, khoản 4 và khoản 6 Điều 6 Nghị định 24/2012/NĐ-CP.
Trước hết, theo khoản 3 Điều 6, doanh nghiệp phải thiết lập quy trình quản lý chặt chẽ về kế toán, hóa đơn và chứng từ, đảm bảo mọi giao dịch vàng nguyên liệu đều có đầy đủ hồ sơ pháp lý, có thể truy xuất nguồn gốc rõ ràng.
Tiếp theo, căn cứ khoản 6 Điều 6, doanh nghiệp phải xây dựng cơ chế kiểm soát nội bộ nhằm bảo đảm mọi hoạt động sản xuất, kinh doanh vàng đều tuân thủ đúng quy định pháp luật, không thực hiện giao dịch vượt phạm vi giấy phép hoặc với nguồn hàng không hợp pháp.
Bên cạnh đó, theo khoản 4 Điều 6, doanh nghiệp cần có quy trình quản trị rủi ro bao gồm phương án kiểm soát an toàn kho hàng, phòng chống cháy nổ và bảo vệ môi trường, đồng thời gắn trách nhiệm cụ thể cho từng bộ phận trong chuỗi nhập – xuất – sản xuất – lưu trữ vàng nguyên liệu.
Ngoài ra, doanh nghiệp nên áp dụng cơ chế kiểm soát nội bộ theo hướng:
- Chỉ tiếp nhận vàng nguyên liệu có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp;
- Kiểm tra định kỳ tồn kho và đối chiếu dữ liệu giao dịch;
- Phân quyền rõ ràng giữa bộ phận mua hàng, kho và kế toán;
- Thiết lập cơ chế báo cáo nội bộ khi phát hiện dấu hiệu bất thường để kịp thời xử lý.
Từ đó ta thấy, việc tuân thủ đúng Điều 6 Nghị định 24/2012/NĐ-CP và xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu tối đa rủi ro pháp lý trong hoạt động kinh doanh vàng nguyên liệu.
V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép?
Nếu doanh nghiệp đang gặp rủi ro liên quan đến kinh doanh vàng nguyên liệu trái phép, việc rà soát và xử lý sớm theo Nghị định 24/2012/NĐ-CP và Nghị định 340/2025/NĐ-CP là rất quan trọng để tránh bị xử phạt hành chính hoặc đình chỉ hoạt động.
NPLaw là đơn vị hỗ trợ pháp lý trong lĩnh vực doanh nghiệp và tuân thủ quy định pháp luật, có thể đồng hành cùng khách hàng trong việc:
- Rà soát hoạt động kinh doanh vàng và hồ sơ pháp lý;
- Đánh giá rủi ro vi phạm và mức xử phạt có thể phát sinh;
- Tư vấn phương án xử lý, khắc phục vi phạm và làm việc với cơ quan nhà nước có thẩm quyền.
Chủ động tư vấn từ sớm với NPLaw giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý và đảm bảo hoạt động kinh doanh vàng được thực hiện đúng quy định.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.