Tranh chấp giữa các bên đặt di chúc là một vấn đề pháp lý phức tạp, thường gây ra nhiều hệ lụy về mặt tình cảm và tài sản. Việc hiểu rõ các quy định của pháp luật về di chúc và cách giải quyết tranh chấp là vô cùng quan trọng để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan. Bài viết này của NPLaw sẽ làm rõ thực trạng, quy định pháp luật, các trường hợp tranh chấp, cách giải quyết và những lưu ý quan trọng khi đặt di chúc, giúp các bên tham gia đặt di chúc hiểu rõ quyền và nghĩa vụ, phòng ngừa tranh chấp và giải quyết các vụ việc một cách hiệu quả.

I. Thực trạng tranh chấp giữa các bên đặt di chúc trong giai đoạn hiện nay

Trong xã hội hiện đại, khi giá trị tài sản ngày càng gia tăng, việc lập di chúc để định đoạt tài sản sau khi qua đời trở nên phổ biến. Tuy nhiên, di chúc cũng là nguồn gốc của nhiều tranh chấp phức tạp, gây ảnh hưởng đến tình cảm gia đình và trật tự xã hội. Thực tế cho thấy, các vụ tranh chấp giữa các bên đặt di chúc có xu hướng gia tăng, đặc biệt trong bối cảnh:

  • Tình trạng di chúc không rõ ràng, mâu thuẫn: Nhiều di chúc được lập một cách sơ sài, không tuân thủ đúng quy định của pháp luật, dẫn đến khó hiểu hoặc mâu thuẫn với các di chúc khác.
  • Yếu tố tình cảm phức tạp: Các mối quan hệ gia đình phức tạp, mâu thuẫn gay gắt giữa các thành viên, hoặc sự xuất hiện của người thừa kế không mong muốn (con riêng, con nuôi…) có thể làm gia tăng nguy cơ tranh chấp.
  • Giá trị tài sản lớn: Khi giá trị tài sản thừa kế lớn, các bên thường có xu hướng tranh giành quyền lợi, bất chấp tình cảm gia đình.
  • Thiếu kiến thức pháp luật: Nhiều người không hiểu rõ các quy định của pháp luật về di chúc, dẫn đến việc lập di chúc sai sót hoặc không biết cách bảo vệ quyền lợi của mình khi có tranh chấp xảy ra.

II. Tranh chấp giữa các bên đặt di chúc là gì?

1. Khái niệm về tranh chấp giữa các bên đặt di chúc

Tranh chấp giữa các bên đặt di chúc là những mâu thuẫn, bất đồng phát sinh giữa những người có liên quan đến di chúc, bao gồm người lập di chúc, người thừa kế theo di chúc, người thừa kế theo pháp luật, người có quyền và nghĩa vụ liên quan đến di sản thừa kế, về các vấn đề như:

  • Tính hợp pháp của di chúc: Di chúc có được lập đúng hình thức và nội dung theo quy định của pháp luật hay không? Người lập di chúc có đủ minh mẫn, sáng suốt khi lập di chúc hay không?
  • Nội dung di chúc: Cách giải thích các điều khoản trong di chúc, phạm vi tài sản được định đoạt, quyền và nghĩa vụ của những người thừa kế.
  • Chia di sản thừa kế: Cách thức phân chia di sản cho những người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật.

2. Các trường hợp dẫn đến tranh chấp giữa các bên đặt di chúc

Có rất nhiều trường hợp có thể dẫn đến tranh chấp giữa các bên đặt di chúc, nhưng phổ biến nhất là:

  • Di chúc không hợp pháp: Di chúc không được lập thành văn bản, không có người làm chứng (nếu cần), không có chữ ký của người lập di chúc, hoặc người lập di chúc không đủ minh mẫn, sáng suốt khi lập di chúc (Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015).
  • Nội dung di chúc không rõ ràng, mâu thuẫn: Di chúc sử dụng ngôn ngữ mơ hồ, khó hiểu, hoặc có các điều khoản mâu thuẫn với nhau, gây khó khăn cho việc giải thích và thực hiện.
  • Di chúc vi phạm quyền của người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc: Di chúc không dành một phần tài sản bằng hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật, nếu người đó là con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng; con thành niên mà không có khả năng lao động (Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015).
  • Có nhiều di chúc: Người lập di chúc lập nhiều di chúc khác nhau, có nội dung mâu thuẫn với nhau, gây khó khăn cho việc xác định di chúc nào có hiệu lực.
  • Di sản thừa kế bị quản lý, sử dụng không đúng mục đích: Người quản lý di sản không thực hiện đúng nghĩa vụ của mình, gây thất thoát, hư hỏng di sản, hoặc sử dụng di sản không đúng mục đích, gây thiệt hại cho người thừa kế.

3. Cách giải quyết khi xảy ra tranh chấp giữa các bên đặt di chúc

Khi xảy ra tranh chấp giữa các bên đặt di chúc, các bên có thể lựa chọn các phương thức giải quyết sau:

  • Thương lượng, hòa giải: Các bên tự nguyện thương lượng, hòa giải để tìm kiếm giải pháp chung, đảm bảo quyền lợi của tất cả các bên và duy trì mối quan hệ gia đình.
  • Hòa giải tại cơ sở: Nhờ sự giúp đỡ của hòa giải viên tại tổ dân phố, ủy ban nhân dân cấp xã để hòa giải tranh chấp.
  • Khởi kiện tại Tòa án: Nếu các phương thức hòa giải không thành công, một hoặc các bên có quyền khởi kiện vụ án dân sự tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền để yêu cầu giải quyết tranh chấp (Điều 26 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015).

III. Quy định pháp luật liên quan đến tranh chấp giữa các bên đặt di chúc

1. Quy định liên quan giải quyết tranh chấp giữa các bên đặt di chúc

Việc giải quyết tranh chấp giữa các bên đặt di chúc được thực hiện theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015, Luật Tố tụng Dân sự 2015 và các văn bản pháp luật liên quan. Một số quy định quan trọng cần lưu ý:

  • Di chúc hợp pháp: Di chúc phải tuân thủ các quy định về hình thức, nội dung, người làm chứng (nếu có), người thừa kế, người quản lý di sản, và các yếu tố khác theo quy định của pháp luật (Điều 624 - 650 Bộ luật Dân sự 2015).
  • Thứ tự ưu tiên thanh toán: Khi thanh lý di sản thừa kế, phải ưu tiên thanh toán các khoản nợ, chi phí mai táng, chi phí quản lý di sản… (Điều 658 Bộ luật Dân sự 2015).
  • Thời hiệu khởi kiện: Thời hiệu khởi kiện để yêu cầu chia di sản thừa kế là 30 năm đối với bất động sản và 10 năm đối với động sản, kể từ thời điểm mở thừa kế (Điều 623 Bộ luật Dân sự 2015).
  • Nguyên tắc chia thừa kế theo pháp luật: Nếu di chúc không hợp pháp hoặc không định đoạt hết di sản thì phần di sản còn lại sẽ được chia theo pháp luật (Điều 650 Bộ luật Dân sự 2015).

2. Ai có thẩm quyền giải quyết tranh chấp giữa các bên đặt di chúc

Theo Điều 39, 40 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, thẩm quyền giải quyết tranh chấp giữa các bên đặt di chúc gồm có:

  • Tòa án nhân dân khu vực: Có thẩm quyền giải quyết theo thủ tục sơ thẩm toàn bộ các tranh chấp về thừa kế, bao gồm cả những vụ việc đơn giản và phức tạp, có hoặc không có yếu tố nước ngoài (Điều 35 Bộ luật Tố tụng Dân sự, sửa đổi năm 2025). 
  • Tòa án nhân dân cấp tỉnh: Không còn thẩm quyền giải quyết sơ thẩm các tranh chấp về thừa kế. Thẩm quyền của Tòa án cấp tỉnh chỉ là giải quyết các vụ việc theo thủ tục phúc thẩm, giám đốc thẩm, tái thẩm đối với các bản án, quyết định của Tòa án nhân dân khu vực (Điều 37 Bộ luật Tố tụng Dân sự, sửa đổi năm 2025). Cơ quan công chứng: Vai trò không đổi, không có thẩm quyền giải quyết tranh chấp. Chỉ thực hiện công chứng di chúc hoặc khai nhận di sản khi các bên không có tranh chấp. (Luật Công chứng 2014).

3. Hậu quả nếu tranh chấp giữa các bên đặt di chúc không thể xử lý?

Nếu tranh chấp giữa các bên đặt di chúc không thể giải quyết bằng các phương thức thương lượng, hòa giải hoặc thông qua tòa án, thì di sản thừa kế sẽ bị niêm phong và quản lý bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Tài sản không có người nhận thừa kế (người nhận thừa kế theo di chúc, người nhận thừa kế theo pháp luật, hoặc có nhưng không được quyền hưởng di sản thừa kế do người chết để lại (được quy định tại Điều 621 Bộ luật dân sự 2015), hoặc từ chối nhận di sản thừa kế do người chết để lại (được quy định tại Điều 620 Bộ luật dân sự 2015)) thì sau khi thực hiện xong các nghĩa vụ về tài sản của người để lại di sản, số tài sản còn lại sẽ thuộc về Nhà nước (Điều 622 Bộ luật Dân sự 2015).

IV. Giải đáp các thắc mắc liên quan tranh chấp giữa các bên đặt di chúc

1. Những sai lầm phổ biến nào khi đặt di chúc có thể gây ra tranh chấp giữa các bên đặt di chúc?

Các sai lầm phổ biến khi lập di chúc có thể dẫn đến tranh chấp bao gồm:

  • Không lập di chúc thành văn bản hoặc không có người làm chứng (nếu cần).
  • Sử dụng ngôn ngữ mơ hồ, khó hiểu, không rõ ràng về ý chí định đoạt tài sản.
  • Không liệt kê đầy đủ các tài sản thuộc di sản thừa kế.
  • Phân chia tài sản không công bằng, không hợp lý, gây bất mãn cho người thừa kế.
  • Không cập nhật di chúc khi có thay đổi về tình trạng tài sản, quan hệ gia đình.

2. Các bên đặt di chúc có thể định nghĩa rõ ràng quyền lợi của mình để giảm thiểu tranh chấp giữa các bên đặt di chúc không?

Hoàn toàn có thể. Để giảm thiểu nguy cơ tranh chấp, người lập di chúc nên:

  • Sử dụng ngôn ngữ rõ ràng, chính xác, không gây hiểu nhầm.
  • Liệt kê chi tiết các tài sản thuộc di sản thừa kế, kèm theo các giấy tờ chứng minh quyền sở hữu.
  • Phân chia tài sản một cách công bằng, hợp lý, có căn cứ rõ ràng.
  • Tham khảo ý kiến của luật sư để được tư vấn và hỗ trợ lập di chúc đúng quy định của pháp luật.

3. Nếu có nhiều di chúc, tranh chấp giữa các bên đặt di chúc sẽ được giải quyết ra sao?

Trong trường hợp có nhiều di chúc, việc giải quyết tranh chấp sẽ phụ thuộc vào việc di chúc có hợp pháp hay không, cụ thể các điều kiện như sau:

  • Người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc; không bị lừa dối, đe doạ, cưỡng ép;
  • Nội dung của di chúc không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; hình thức di chúc không trái quy định của luật.
  • Di chúc của người từ đủ mười lăm tuổi đến chưa đủ mười tám tuổi phải được lập thành văn bản và phải được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý về việc lập di chúc.
  • Di chúc của người bị hạn chế về thể chất hoặc của người không biết chữ phải được người làm chứng lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực.
  • Di chúc bằng văn bản không có công chứng, chứng thực chỉ được coi là hợp pháp, nếu có đủ các điều kiện được quy định tại khoản 1 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015.
  • Di chúc miệng được coi là hợp pháp nếu người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng của mình trước mặt ít nhất hai người làm chứng và ngay sau khi người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng, người làm chứng ghi chép lại, cùng ký tên hoặc điểm chỉ.
  • Trong thời hạn 05 ngày làm việc, kể từ ngày người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng thì di chúc phải được công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực xác nhận chữ ký hoặc điểm chỉ của người làm chứng.

4. Những chứng cứ nào có thể làm ảnh hưởng đến kết quả của tranh chấp giữa các bên đặt di chúc?

Các loại chứng cứ có thể ảnh hưởng đến kết quả tranh chấp bao gồm:

  • Bản gốc di chúc.
  • Các giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản.
  • Lời khai của người làm chứng.
  • Kết quả giám định chữ viết, chữ ký.
  • Kết luận giám định pháp y về sức khỏe tâm thần của người lập di chúc.
  • Các tài liệu khác liên quan đến quan hệ gia đình, tình trạng tài chính của các bên.

5. Tranh chấp giữa các bên đặt di chúc có thể kéo dài bao lâu?

Thời gian giải quyết tranh chấp thừa kế phụ thuộc vào nhiều yếu tố, như tính chất phức tạp của vụ việc, số lượng người liên quan, và thời gian giải quyết của Tòa án. Thông thường, một vụ án tranh chấp thừa kế có thể kéo dài từ vài tháng đến vài năm.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn liên quan đến tranh chấp giữa các bên đặt di chúc

Việc tìm đến luật sư tư vấn có chuyên môn về thừa kế là vô cùng quan trọng khi có tranh chấp di chúc, vì luật sư có thể:

  • Đánh giá vụ việc một cách khách quan, chuyên nghiệp và đưa ra ý kiến tư vấn chính xác.
  • Hướng dẫn thu thập chứng cứ, chuẩn bị hồ sơ khởi kiện đầy đủ và hợp lệ.
  • Đại diện cho khách hàng tham gia các buổi hòa giải, thương lượng với các bên liên quan.
  • Tham gia tố tụng tại Tòa án, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng một cách hiệu quả.
  • Giúp khách hàng tiết kiệm thời gian, chi phí và công sức trong quá trình giải quyết tranh chấp.

NPLaw cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên nghiệp về tranh chấp giữa các bên đặt di chúc, giúp khách hàng:

  • Đánh giá tính pháp lý của di chúc và khả năng thắng kiện.
  • Soạn thảo đơn thư, thu thập chứng cứ và thực hiện các thủ tục pháp lý cần thiết.
  • Đại diện khách hàng tham gia

Hãy liên hệ với NPLaw ngay hôm nay để được tư vấn và hỗ trợ pháp lý chuyên nghiệp