Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Tìm hiểu luật sư chuyên về pháp luật quốc tế là gì, phạm vi hành nghề, điều kiện hành nghề, chi phí thuê luật sư và những vấn đề pháp lý quốc tế thường gặp.

Luật sư chuyên về pháp luật quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ cá nhân, doanh nghiệp giải quyết các vấn đề pháp lý có yếu tố nước ngoài như đầu tư, thương mại, hôn nhân gia đình, lao động và tranh chấp quốc tế. Trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng, việc hiểu rõ phạm vi hoạt động, điều kiện hành nghề cũng như các quy định pháp luật liên quan đến luật sư quốc tế sẽ giúp khách hàng lựa chọn dịch vụ pháp lý phù hợp và bảo vệ tốt nhất quyền, lợi ích hợp pháp của mình.

I. Sự cần thiết của luật sư trong lĩnh vực pháp luật quốc tế tại Việt Nam hiện nay

Quá trình hội nhập quốc tế đã làm gia tăng đáng kể các hoạt động đầu tư, thương mại, lao động, hôn nhân gia đình và giải quyết tranh chấp có yếu tố nước ngoài tại Việt Nam. Những quan hệ pháp lý này thường chịu sự điều chỉnh của nhiều hệ thống pháp luật khác nhau, tiềm ẩn không ít rủi ro nếu các bên không hiểu rõ quy định áp dụng.

Trong bối cảnh đó, luật sư chuyên về pháp luật quốc tế đóng vai trò quan trọng trong việc tư vấn, rà soát hợp đồng, bảo vệ quyền lợi khách hàng và hỗ trợ xử lý các tranh chấp xuyên biên giới một cách hiệu quả, đúng quy định pháp luật.

II. Khái niệm về luật sư chuyên về pháp luật quốc tế

Để hiểu rõ vai trò và phạm vi công việc của luật sư trong lĩnh vực này, trước hết cần làm rõ khái niệm luật sư chuyên về pháp luật quốc tế là gì.

1. Luật sư chuyên về pháp luật quốc tế là gì?

Luật sư chuyên về pháp luật quốc tế là luật sư có kiến thức và kinh nghiệm trong việc tư vấn, hỗ trợ và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng đối với các quan hệ pháp lý có yếu tố nước ngoài hoặc chịu sự điều chỉnh của điều ước quốc tế, tập quán quốc tế và pháp luật của nhiều quốc gia.

Họ thường tham gia giải quyết các vấn đề liên quan đến đầu tư nước ngoài, thương mại quốc tế, hợp đồng quốc tế, hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài, lao động quốc tế, sở hữu trí tuệ xuyên biên giới cũng như các tranh chấp phát sinh giữa các cá nhân, tổ chức thuộc các quốc gia khác nhau.

2. Luật sư quốc tế thường xử lý những loại vụ việc nào?

Luật sư chuyên về pháp luật quốc tế thường tham gia tư vấn và giải quyết các vụ việc có yếu tố nước ngoài hoặc liên quan đến việc áp dụng pháp luật quốc tế. Một số lĩnh vực phổ biến gồm tranh chấp hợp đồng thương mại quốc tế, đầu tư nước ngoài, mua bán hàng hóa xuyên biên giới, sở hữu trí tuệ quốc tế, lao động có yếu tố nước ngoài, hôn nhân và gia đình có yếu tố nước ngoài, thừa kế tài sản ở nhiều quốc gia, trọng tài thương mại quốc tế và công nhận, thi hành bản án hoặc quyết định của cơ quan có thẩm quyền nước ngoài tại Việt Nam. Ngoài ra, luật sư còn hỗ trợ doanh nghiệp tuân thủ các quy định pháp lý quốc tế trong quá trình hoạt động kinh doanh.

3. Luật sư chuyên về pháp luật quốc tế có thể tư vấn cho những đối tượng khách hàng nào?

Luật sư chuyên về pháp luật quốc tế có thể hỗ trợ nhiều nhóm khách hàng khác nhau khi phát sinh các vấn đề pháp lý liên quan đến yếu tố nước ngoài hoặc quan hệ pháp luật quốc tế.

  • Cá nhân là công dân Việt Nam đang học tập, làm việc hoặc định cư ở nước ngoài
  • Người nước ngoài sinh sống, làm việc hoặc đầu tư tại Việt Nam
  • Doanh nghiệp Việt Nam tham gia hoạt động xuất nhập khẩu, thương mại quốc tế
  • Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI)
  • Nhà đầu tư trong và ngoài nước thực hiện các dự án đầu tư xuyên biên giới
  • Tổ chức, hiệp hội và các chủ thể có giao dịch, hợp tác quốc tế
  • Cá nhân, tổ chức tham gia tranh chấp dân sự, thương mại, hôn nhân gia đình hoặc lao động có yếu tố nước ngoài

Tùy thuộc vào từng đối tượng và tính chất vụ việc, luật sư sẽ đưa ra giải pháp pháp lý phù hợp nhằm bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến luật sư chuyên về pháp luật quốc tế

Để bảo đảm hoạt động hành nghề được thực hiện đúng quy định, luật sư chuyên về pháp luật quốc tế phải tuân thủ các quy định của pháp luật Việt Nam về phạm vi hành nghề, điều kiện hành nghề, thù lao luật sư và cơ chế quản lý của cơ quan nhà nước có thẩm quyền.

1. Phạm vi hành nghề của luật sư trong lĩnh vực pháp luật quốc tế

Theo Điều 22 Luật Luật sư 2006 (sửa đổi 2012), luật sư chuyên về pháp luật quốc tế được thực hiện các hoạt động nghề nghiệp tương tự luật sư nói chung, nhưng tập trung vào các vụ việc có yếu tố nước ngoài hoặc liên quan đến pháp luật quốc tế. Cụ thể, phạm vi hành nghề bao gồm:

  • Tham gia tố tụng với tư cách người bào chữa hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho khách hàng trong các vụ án hình sự có yếu tố nước ngoài.
  • Tham gia tố tụng với tư cách người đại diện hoặc người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên trong các vụ án dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động, hành chính có liên quan đến yếu tố nước ngoài.
  • Tư vấn pháp luật cho cá nhân, doanh nghiệp và tổ chức về các vấn đề pháp lý quốc tế như đầu tư, thương mại, hợp đồng, sở hữu trí tuệ và giải quyết tranh chấp xuyên biên giới.
  • Đại diện ngoài tố tụng cho khách hàng trong quá trình đàm phán, ký kết hợp đồng, thực hiện thủ tục hành chính hoặc làm việc với cơ quan, tổ chức trong và ngoài nước.
  • Thực hiện các dịch vụ pháp lý khác theo quy định của pháp luật, bao gồm hỗ trợ rà soát hồ sơ, soạn thảo văn bản pháp lý và tư vấn tuân thủ các quy định quốc tế.

Nhờ phạm vi hành nghề rộng, luật sư chuyên về pháp luật quốc tế có thể hỗ trợ khách hàng giải quyết hiệu quả nhiều vấn đề pháp lý phát sinh trong môi trường hội nhập và giao lưu quốc tế.

2. Luật sư cần đáp ứng điều kiện gì để hành nghề liên quan đến pháp luật quốc tế?

Pháp luật Việt Nam hiện không quy định riêng một loại "luật sư quốc tế". Do đó, để hành nghề trong lĩnh vực pháp luật quốc tế, cá nhân trước hết phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện để trở thành luật sư theo quy định của Điều 10 Luật Luật sư 2006 (sửa đổi, bổ sung 2012).

Cụ thể, luật sư phải đáp ứng các điều kiện sau:

  • Là công dân Việt Nam trung thành với Tổ quốc, tuân thủ Hiến pháp và pháp luật.
  • Có phẩm chất đạo đức tốt và có đủ sức khỏe để hành nghề luật sư.
  • Có bằng cử nhân luật hoặc văn bằng luật theo quy định.
  • Hoàn thành khóa đào tạo nghề luật sư tại cơ sở đào tạo nghề luật sư được pháp luật công nhận.
  • Hoàn thành thời gian tập sự hành nghề luật sư tại tổ chức hành nghề luật sư, trừ trường hợp được miễn hoặc giảm thời gian tập sự theo quy định.
  • Đạt yêu cầu kiểm tra kết quả tập sự hành nghề luật sư và được cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư.

Về đào tạo nghề luật sư, người có bằng cử nhân luật phải tham gia khóa đào tạo nghề luật sư kéo dài 12 tháng tại Học viện Tư pháp hoặc cơ sở đào tạo nghề luật sư thuộc Liên đoàn Luật sư Việt Nam. Sau khi hoàn thành chương trình đào tạo, học viên được cấp Giấy chứng nhận tốt nghiệp đào tạo nghề luật sư.

Đối với những người đã hoàn thành chương trình đào tạo nghề luật sư ở nước ngoài, việc công nhận tại Việt Nam được thực hiện theo quy định của Bộ Tư pháp.

Ngoài các điều kiện pháp lý bắt buộc, luật sư hoạt động trong lĩnh vực pháp luật quốc tế còn cần có kiến thức chuyên sâu về pháp luật quốc tế, khả năng ngoại ngữ và kinh nghiệm xử lý các vụ việc có yếu tố nước ngoài để tư vấn và bảo vệ quyền lợi khách hàng hiệu quả.

3. Quy định về thù lao luật sư chuyên về pháp luật quốc tế

Thù lao của luật sư chuyên về pháp luật quốc tế được thực hiện theo quy định chung của Luật Luật sư 2006 (sửa đổi 2012) và do luật sư, tổ chức hành nghề luật sư thỏa thuận với khách hàng trên cơ sở tính chất của vụ việc.

Theo Điều 55 Luật Luật sư 2006 (sửa đổi 2012) được hướng dẫn bởi Điều 18 Nghị định 123/2013/NĐ-CP, cụ thể:

Mức thù lao luật sư tham gia tố tụng trong vụ án hình sự được xác định dựa trên các căn cứ sau:

  • Nội dung và tính chất của dịch vụ pháp lý được cung cấp.
  • Thời gian và công sức mà luật sư bỏ ra để thực hiện công việc.
  • Kinh nghiệm, trình độ chuyên môn và uy tín nghề nghiệp của luật sư.

Thù lao luật sư có thể được tính theo các phương thức sau:

  • Tính theo giờ làm việc của luật sư.
  • Tính trọn gói cho toàn bộ vụ việc.
  • Tính theo tỷ lệ phần trăm giá trị tranh chấp, giá trị hợp đồng hoặc giá trị dự án.
  • Tính theo hợp đồng tư vấn pháp lý dài hạn với mức phí cố định.

Lưu ý:

  • Đối với vụ án hình sự, mức thù lao do khách hàng và văn phòng luật sư hoặc công ty luật thỏa thuận trong hợp đồng dịch vụ pháp lý.
  • Thù lao có thể được tính theo giờ hoặc tính trọn gói theo vụ việc.
  • Mức thù lao cao nhất cho 01 giờ làm việc của luật sư không được vượt quá 0,3 lần mức lương cơ sở do Chính phủ quy định.
  • Thời gian làm việc của luật sư do luật sư và khách hàng thỏa thuận.
  • Khuyến khích văn phòng luật sư, công ty luật miễn, giảm thù lao cho người nghèo và các đối tượng chính sách.

Trên thực tế, các vụ việc liên quan đến pháp luật quốc tế thường có tính chất phức tạp, yêu cầu nghiên cứu pháp luật của nhiều quốc gia, sử dụng ngoại ngữ và phối hợp với các tổ chức, cá nhân ở nước ngoài. Vì vậy, chi phí thuê luật sư trong lĩnh vực này có thể cao hơn so với một số dịch vụ pháp lý thông thường tùy thuộc vào từng vụ việc cụ thể.

4. Cơ quan nào quản lý hoạt động của luật sư trong lĩnh vực pháp luật quốc tế tại Việt Nam?

Trách nhiệm quản lý nhà nước đối với luật sư và hoạt động hành nghề luật sư được quy định tại Điều 83 Luật Luật sư 2006 (được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 32 Điều 1 Luật Luật sư sửa đổi, bổ sung năm 2012).

Theo đó, hoạt động của luật sư trong lĩnh vực pháp luật quốc tế tại Việt Nam được quản lý bởi các cơ quan sau:

  • Chính phủ thống nhất thực hiện quản lý nhà nước về luật sư và hành nghề luật sư trên phạm vi cả nước.
  • Bộ Tư pháp là cơ quan chịu trách nhiệm trước Chính phủ trong việc quản lý nhà nước về luật sư và hành nghề luật sư. Bộ Tư pháp có thẩm quyền ban hành hoặc trình cơ quan có thẩm quyền ban hành các quy định liên quan đến nghề luật sư, quản lý đào tạo nghề luật sư, cấp và thu hồi chứng chỉ hành nghề luật sư, quản lý luật sư nước ngoài và hoạt động hợp tác quốc tế về luật sư.
  • Các bộ, cơ quan ngang bộ trong phạm vi nhiệm vụ, quyền hạn của mình có trách nhiệm phối hợp với Bộ Tư pháp trong việc quản lý nhà nước về luật sư và hành nghề luật sư. 
  • Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thực hiện quản lý nhà nước về luật sư và hành nghề luật sư tại địa phương, bao gồm quản lý hoạt động của Đoàn luật sư, tổ chức hành nghề luật sư và xử lý các vấn đề thuộc thẩm quyền.
  • Sở Tư pháp là cơ quan chuyên môn giúp Ủy ban nhân dân cấp tỉnh thực hiện công tác quản lý nhà nước đối với luật sư và hành nghề luật sư trên địa bàn.

Như vậy, hoạt động của luật sư chuyên về pháp luật quốc tế tại Việt Nam chịu sự quản lý của hệ thống cơ quan nhà nước từ trung ương đến địa phương, trong đó Bộ Tư pháp là cơ quan giữ vai trò quản lý chuyên ngành quan trọng nhất.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến luật sư chuyên về pháp luật quốc tế

Trong quá trình tìm kiếm và sử dụng dịch vụ pháp lý quốc tế, nhiều cá nhân và doanh nghiệp thường có những thắc mắc liên quan đến điều kiện hành nghề, chi phí thuê luật sư và phạm vi hỗ trợ pháp lý của luật sư chuyên về pháp luật quốc tế. Một số câu hỏi thường gặp gồm:

1. Luật sư chuyên về pháp luật quốc tế có bắt buộc phải làm việc tại công ty luật quốc tế không?

Không. Pháp luật Việt Nam không quy định luật sư chuyên về pháp luật quốc tế bắt buộc phải làm việc tại công ty luật quốc tế. Luật sư có thể hành nghề tại văn phòng luật sư, công ty luật Việt Nam, công ty luật nước ngoài được phép hoạt động tại Việt Nam hoặc hành nghề với tư cách cá nhân theo quy định của pháp luật. Điều quan trọng là luật sư phải có kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm thực tiễn và khả năng xử lý các vụ việc có yếu tố nước ngoài để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

Do đó, năng lực chuyên môn và kinh nghiệm thực tế thường là yếu tố quan trọng hơn môi trường làm việc khi lựa chọn luật sư trong lĩnh vực pháp luật quốc tế.

2. Làm thế nào để kiểm tra uy tín và kinh nghiệm của luật sư trong lĩnh vực pháp luật quốc tế?

Để đánh giá uy tín và kinh nghiệm của luật sư chuyên về pháp luật quốc tế, khách hàng nên xem xét một số yếu tố sau:

  • Kiểm tra thông tin về Chứng chỉ hành nghề luật sư và tư cách thành viên của Đoàn luật sư theo quy định pháp luật.
  • Tìm hiểu quá trình học tập, đào tạo chuyên môn, khả năng sử dụng ngoại ngữ và kinh nghiệm xử lý các vụ việc có yếu tố nước ngoài.
  • Xem xét các lĩnh vực luật sư đang cung cấp dịch vụ, đặc biệt là kinh nghiệm trong các lĩnh vực như đầu tư quốc tế, thương mại quốc tế, hôn nhân gia đình có yếu tố nước ngoài hoặc giải quyết tranh chấp quốc tế.
  • Tham khảo thông tin từ website của tổ chức hành nghề luật sư, hồ sơ năng lực, các bài viết chuyên môn hoặc đánh giá từ khách hàng đã từng sử dụng dịch vụ.
  • Trao đổi trực tiếp với luật sư để đánh giá khả năng tư vấn, kỹ năng phân tích vụ việc và phương án xử lý vấn đề pháp lý.

Việc tìm hiểu kỹ thông tin trước khi lựa chọn sẽ giúp khách hàng tìm được luật sư có năng lực chuyên môn phù hợp với tính chất và yêu cầu của vụ việc quốc tế.

3. Có thể thỏa thuận thù lao luật sư theo kết quả vụ việc không?

Có. Theo điểm c khoản 2 Điều 55 Luật Luật sư 2006 (sửa đổi 2012), thù lao luật sư có thể được thỏa thuận theo tỷ lệ phần trăm của giá ngạch vụ kiện hoặc giá trị hợp đồng, giá trị dự án. Vì vậy, trong một số trường hợp, các bên có thể thỏa thuận mức thù lao gắn với giá trị lợi ích mà khách hàng đạt được từ vụ việc.

Tuy nhiên, việc thỏa thuận này phải được ghi nhận rõ trong hợp đồng dịch vụ pháp lý và phù hợp với quy định pháp luật. Mức thù lao cụ thể sẽ do luật sư và khách hàng thống nhất dựa trên nội dung vụ việc, thời gian, công sức thực hiện cũng như kinh nghiệm, uy tín của luật sư.

Vậy nên, khách hàng hoàn toàn có thể thỏa thuận về phương thức tính thù lao theo kết quả hoặc giá trị vụ việc, miễn là nội dung thỏa thuận không trái quy định của pháp luật và được các bên tự nguyện thống nhất.

4. Hợp đồng dịch vụ pháp lý quốc tế có bắt buộc phải lập bằng văn bản không?

Có. Theo Điều 26 Luật Luật sư 2006 (sửa đổi 2012), luật sư khi thực hiện dịch vụ pháp lý cho khách hàng phải ký kết hợp đồng dịch vụ pháp lý bằng văn bản, trừ một số trường hợp đặc biệt do pháp luật quy định.

Hợp đồng dịch vụ pháp lý phải có các nội dung cơ bản như:

  • Thông tin của khách hàng và luật sư hoặc tổ chức hành nghề luật sư.
  • Nội dung công việc pháp lý cần thực hiện.
  • Quyền và nghĩa vụ của các bên.
  • Mức thù lao, chi phí và phương thức thanh toán.
  • Trách nhiệm khi vi phạm hợp đồng.
  • Phương thức giải quyết tranh chấp phát sinh.

Đối với các vụ việc có yếu tố nước ngoài hoặc liên quan đến pháp luật quốc tế, việc lập hợp đồng bằng văn bản càng cần thiết để xác định rõ phạm vi công việc, chi phí dịch vụ, luật áp dụng và trách nhiệm của các bên trong quá trình thực hiện dịch vụ pháp lý.

Vì vậy, khi thuê luật sư chuyên về pháp luật quốc tế, khách hàng nên yêu cầu ký kết hợp đồng dịch vụ pháp lý bằng văn bản để bảo đảm quyền lợi và hạn chế các tranh chấp phát sinh về sau.

5. Chi phí thuê luật sư chuyên về pháp luật quốc tế có cao hơn luật sư trong nước không? Vì sao?

Thông thường, chi phí thuê luật sư chuyên về pháp luật quốc tế có thể cao hơn so với các vụ việc pháp lý trong nước. Nguyên nhân là do các vụ việc này thường phức tạp hơn, liên quan đến yếu tố nước ngoài, đòi hỏi luật sư phải nghiên cứu nhiều hệ thống pháp luật, sử dụng ngoại ngữ và có kinh nghiệm xử lý các vấn đề pháp lý xuyên biên giới.

Tuy nhiên, mức chi phí cụ thể còn phụ thuộc vào tính chất vụ việc, khối lượng công việc, thời gian thực hiện và kinh nghiệm của luật sư. Vì vậy, khách hàng nên trao đổi rõ về mức phí và phạm vi công việc trước khi ký kết hợp đồng dịch vụ pháp lý.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về luật sư chuyên về pháp luật quốc tế

Các vụ việc liên quan đến pháp luật quốc tế thường có tính chất phức tạp, liên quan đến nhiều hệ thống pháp luật, thủ tục và chủ thể ở các quốc gia khác nhau. Việc được tư vấn đúng ngay từ đầu sẽ giúp cá nhân và doanh nghiệp hạn chế rủi ro pháp lý, tiết kiệm thời gian và chi phí xử lý tranh chấp.

Với đội ngũ luật sư và chuyên viên pháp lý giàu kinh nghiệm, NPLaw hỗ trợ khách hàng tư vấn các vấn đề pháp lý có yếu tố nước ngoài, rà soát hồ sơ, hợp đồng, đánh giá rủi ro pháp lý và đưa ra phương án xử lý phù hợp với từng trường hợp cụ thể. NPLaw luôn đặt quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng lên hàng đầu, đồng hành trong suốt quá trình giải quyết vụ việc nhằm hướng đến giải pháp hiệu quả, nhanh chóng và đúng quy định pháp luật.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo