Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Tìm hiểu luật sư tại TP. Hồ Chí Minh, phạm vi dịch vụ pháp lý, điều kiện hành nghề, chi phí thuê, cách lựa chọn luật sư uy tín và giải đáp các thắc mắc thường gặp.

Giữa hàng trăm đơn vị và cá nhân hành nghề, việc lựa chọn luật sư tại TP. Hồ Chí Minh phù hợp không phải lúc nào cũng dễ dàng. Một luật sư có chuyên môn, kinh nghiệm và am hiểu quy định pháp luật sẽ giúp khách hàng tư vấn, phòng ngừa rủi ro, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cũng như xử lý hiệu quả các vấn đề phát sinh. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ vai trò của luật sư, các quy định pháp luật liên quan, chi phí thuê, tiêu chí lựa chọn luật sư uy tín và giải đáp những câu hỏi thường gặp trước khi sử dụng dịch vụ pháp lý.

I. Vì sao nhu cầu thuê luật sư tại TP. Hồ Chí Minh ngày càng gia tăng?

TP. Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế, tài chính và thương mại lớn của cả nước, nơi tập trung nhiều doanh nghiệp, nhà đầu tư và các hoạt động giao dịch dân sự, thương mại diễn ra sôi động. Điều này kéo theo số lượng các vấn đề pháp lý phát sinh ngày càng nhiều, từ hợp đồng, đầu tư, lao động, đất đai đến hôn nhân gia đình, hình sự và giải quyết tranh chấp.

Bên cạnh việc xử lý các tranh chấp, nhiều cá nhân và doanh nghiệp hiện nay còn chủ động thuê luật sư tại TP. Hồ Chí Minh để tư vấn pháp luật, rà soát hồ sơ, soạn thảo hợp đồng và phòng ngừa rủi ro ngay từ đầu. Việc có luật sư đồng hành giúp bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp, tiết kiệm thời gian và nâng cao hiệu quả trong quá trình giải quyết các vấn đề pháp lý.

II. Tổng quan về luật sư tại TP. Hồ Chí Minh

Để lựa chọn luật sư tại TP. Hồ Chí Minh phù hợp với nhu cầu, trước hết cần hiểu rõ khái niệm luật sư, phạm vi dịch vụ pháp lý mà luật sư có thể cung cấp cũng như những tiêu chí quan trọng để đánh giá một luật sư uy tín, chuyên nghiệp.

1. Luật sư tại TP. Hồ Chí Minh được hiểu như thế nào?

Theo Điều 2 Luật Luật sư 2006 (sửa đổi 2012), luật sư là người có đủ tiêu chuẩn, điều kiện hành nghề theo quy định của Luật này, thực hiện dịch vụ pháp lý theo yêu cầu của cá nhân, cơ quan, tổ chức (khách hàng).

Theo đó, luật sư tại TP. Hồ Chí Minh được hiểu là những người đáp ứng đầy đủ điều kiện hành nghề luật sư theo quy định pháp luật, hành nghề và cung cấp dịch vụ pháp lý cho khách hàng tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh hoặc các khu vực khác có nhu cầu. Các dịch vụ này bao gồm tư vấn pháp luật, đại diện ngoài tố tụng và tham gia tố tụng nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng theo quy định của pháp luật.

2. Luật sư tại TP. Hồ Chí Minh thường cung cấp những dịch vụ pháp lý nào?

Theo Điều 22 Luật Luật sư 2006 (sửa đổi 2012), luật sư tại TP. Hồ Chí Minh được cung cấp nhiều dịch vụ pháp lý nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng, bao gồm:

  • Tham gia tố tụng với tư cách người bào chữa cho người bị tạm giữ, bị can, bị cáo hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự và những người có quyền, nghĩa vụ liên quan trong vụ án hình sự.
  • Tham gia tố tụng với tư cách người đại diện hoặc người bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của đương sự trong các vụ án dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động, hành chính và các vụ, việc khác theo quy định của pháp luật.
  • Tư vấn pháp luật cho cá nhân, cơ quan, tổ chức về các vấn đề pháp lý phát sinh.
  • Đại diện ngoài tố tụng để thực hiện các công việc có liên quan đến pháp luật theo ủy quyền của khách hàng.
  • Thực hiện các dịch vụ pháp lý khác theo quy định của Luật Luật sư và các quy định pháp luật có liên quan.

Tùy theo nhu cầu thực tế của từng khách hàng, luật sư tại TP. Hồ Chí Minh sẽ tư vấn và lựa chọn phương án hỗ trợ phù hợp nhằm bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp một cách hiệu quả.

3. Tiêu chí lựa chọn luật sư tại TP. Hồ Chí Minh uy tín và phù hợp

Để lựa chọn luật sư tại TP. Hồ Chí Minh phù hợp với nhu cầu, khách hàng nên cân nhắc một số tiêu chí sau:

  • Có đủ điều kiện hành nghề hợp pháp, được cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư và hành nghề theo quy định của Luật Luật sư.
  • Có chuyên môn và kinh nghiệm trong lĩnh vực pháp lý mà khách hàng cần hỗ trợ, như dân sự, hình sự, doanh nghiệp, đất đai, hôn nhân gia đình hoặc đầu tư.
  • Tư vấn rõ ràng, minh bạch, phân tích đầy đủ các phương án xử lý, rủi ro pháp lý và quyền lợi của khách hàng.
  • Chi phí dịch vụ được thỏa thuận cụ thể, thể hiện trong hợp đồng dịch vụ pháp lý và phù hợp với tính chất vụ việc.
  • Đề cao đạo đức nghề nghiệp, bảo mật thông tin khách hàng và đồng hành xuyên suốt quá trình giải quyết vụ việc.

Việc lựa chọn đúng luật sư tại TP. Hồ Chí Minh sẽ giúp khách hàng bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của mình, đồng thời nâng cao hiệu quả giải quyết các vấn đề pháp lý phát sinh.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến luật sư tại TP. Hồ Chí Minh

Để sử dụng dịch vụ luật sư tại TP. Hồ Chí Minh một cách hiệu quả, khách hàng cũng cần nắm được các quy định pháp luật về điều kiện hành nghề, quyền và nghĩa vụ của luật sư, hợp đồng dịch vụ pháp lý cũng như cơ quan có thẩm quyền quản lý hoạt động hành nghề luật sư.

1. Điều kiện để luật sư hành nghề tại TP. Hồ Chí Minh theo quy định pháp luật

Theo Điều 2 Luật Luật sư 2006 (sửa đổi 2012), luật sư là người có đủ tiêu chuẩn, điều kiện hành nghề theo quy định của pháp luật và thực hiện dịch vụ pháp lý theo yêu cầu của cá nhân, cơ quan, tổ chức.

Cụ thể, Điều 10 Luật Luật sư 2006 (sửa đổi 2012), quy định người muốn trở thành luật sư phải đáp ứng các tiêu chuẩn sau:

  • Là công dân Việt Nam, trung thành với Tổ quốc, tuân thủ Hiến pháp và pháp luật.
  • Có phẩm chất đạo đức tốt.
  • Có bằng cử nhân luật.
  • Đã được đào tạo nghề luật sư.
  • Đã qua thời gian tập sự hành nghề luật sư.
  • Có sức khỏe bảo đảm để hành nghề luật sư.

Để đáp ứng các điều kiện trên, người hành nghề luật sư phải hoàn thành khóa đào tạo nghề luật sư 12 tháng tại Học viện Tư pháp hoặc cơ sở đào tạo nghề luật sư thuộc Liên đoàn Luật sư Việt Nam theo quy định của khoản 4 Điều 1 Luật Luật sư sửa đổi năm 2012 và Điều 2 Nghị định 123/2013/NĐ-CP. Sau đó, người học tiếp tục tập sự hành nghề luật sư trong thời gian 12 tháng, trừ các trường hợp được miễn hoặc giảm thời gian tập sự theo quy định của pháp luật.

Bên cạnh đó, Điều 13 Luật Luật sư 2006 (sửa đổi 2012), cũng quy định một số trường hợp được miễn đào tạo nghề luật sư, như thẩm phán, kiểm sát viên, điều tra viên; giáo sư, phó giáo sư chuyên ngành luật; tiến sĩ luật và một số chức danh pháp lý khác theo quy định.

Sau khi hoàn thành tập sự và đạt yêu cầu kiểm tra kết quả tập sự (hoặc thuộc trường hợp được miễn tập sự), người có nhu cầu hành nghề phải đề nghị cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư. Theo Điều 9 Nghị định 121/2025/NĐ-CP và điểm a, c khoản 2 Điều 17 Nghị định 18/2026/NĐ-CP (có hiệu lực từ ngày 15/01/2026), hồ sơ được nộp trực tiếp, qua bưu chính hoặc trực tuyến trên Cổng Dịch vụ công quốc gia. Thẩm quyền cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư thuộc Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh, sau khi Sở Tư pháp thẩm định hồ sơ theo trình tự, thủ tục pháp luật quy định.

2. Quyền và nghĩa vụ của luật sư khi cung cấp dịch vụ pháp lý

Theo Điều 21 Luật Luật sư 2006 (sửa đổi, bổ sung bởi khoản 12 Điều 1 Luật Luật sư sửa đổi 2012), quyền và nghĩa vụ của luật sư được quy định như sau:

Về quyền của luật sư:

  • Được pháp luật bảo đảm quyền hành nghề luật sư theo quy định;
  • Được đại diện cho khách hàng theo quy định của pháp luật;
  • Được lựa chọn hình thức hành nghề và tổ chức hành nghề luật sư;
  • Được hành nghề trên toàn lãnh thổ Việt Nam và ở nước ngoài;
  • Và các quyền khác theo quy định của pháp luật.

Về nghĩa vụ của luật sư:

  • Tuân thủ các nguyên tắc hành nghề luật sư theo quy định của pháp luật;
  • Chấp hành quy định khi làm việc với cơ quan tiến hành tố tụng, bảo đảm thái độ hợp tác và tôn trọng;
  • Tham gia tố tụng đầy đủ, kịp thời khi được cơ quan có thẩm quyền yêu cầu;
  • Thực hiện trợ giúp pháp lý theo quy định;
  • Tham gia bồi dưỡng bắt buộc về chuyên môn, nghiệp vụ;
  • Và thực hiện các nghĩa vụ khác theo quy định của pháp luật.

Bên cạnh đó, theo Điều 24 và Điều 25 Luật này, luật sư còn có trách nhiệm nhận và thực hiện vụ việc đúng phạm vi thỏa thuận với khách hàng, đồng thời giữ bí mật thông tin của khách hàng trong suốt quá trình hành nghề, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc được khách hàng đồng ý bằng văn bản.

3. Quy định về hợp đồng dịch vụ pháp lý giữa luật sư và khách hàng

Theo Điều 26 Luật Luật sư 2006 (sửa đổi 2012), việc cung cấp dịch vụ pháp lý giữa luật sư và khách hàng được thực hiện thông qua hợp đồng dịch vụ pháp lý, trừ trường hợp luật sư tham gia tố tụng theo yêu cầu của cơ quan tiến hành tố tụng hoặc làm việc theo hợp đồng lao động với cơ quan, tổ chức.

Hợp đồng dịch vụ pháp lý bắt buộc phải được lập bằng văn bản và bao gồm các nội dung chính sau:

  • Tên, địa chỉ của khách hàng hoặc người đại diện của khách hàng; thông tin của tổ chức hành nghề luật sư hoặc luật sư hành nghề cá nhân;
  • Nội dung dịch vụ pháp lý và thời hạn thực hiện hợp đồng;
  • Quyền và nghĩa vụ của các bên trong quá trình thực hiện;
  • Phương thức tính và mức thù lao cụ thể, cùng các khoản chi phí (nếu có);
  • Trách nhiệm do vi phạm hợp đồng;
  • Phương thức giải quyết tranh chấp phát sinh (nếu có).

Quy định này nhằm bảo đảm tính minh bạch, rõ ràng và cơ sở pháp lý cho quan hệ dịch vụ giữa luật sư và khách hàng, đồng thời hạn chế rủi ro trong quá trình thực hiện dịch vụ pháp lý.

4. Cơ quan nào quản lý hoạt động hành nghề luật sư tại TP. Hồ Chí Minh?

Theo Điều 83 Luật Luật sư 2006 (được sửa đổi, bổ sung bởi khoản 32 Điều 1 Luật Luật sư sửa đổi 2012), hoạt động hành nghề luật sư được quản lý theo hệ thống từ trung ương đến địa phương, cụ thể:

  • Chính phủ là cơ quan thống nhất quản lý nhà nước về luật sư và hành nghề luật sư trên phạm vi cả nước.
  • Bộ Tư pháp chịu trách nhiệm trước Chính phủ, thực hiện quản lý nhà nước về luật sư và hành nghề luật sư, bao gồm: xây dựng chính sách, ban hành hoặc trình ban hành văn bản pháp luật, cấp và thu hồi chứng chỉ hành nghề luật sư, quản lý đào tạo – bồi dưỡng nghiệp vụ, thanh tra, kiểm tra và xử lý vi phạm.
  • Ủy ban nhân dân TP. Hồ Chí Minh thực hiện quản lý nhà nước về luật sư tại địa phương, bao gồm việc cho phép thành lập Đoàn luật sư, cấp và thu hồi giấy đăng ký hoạt động của tổ chức hành nghề luật sư, thanh tra – kiểm tra và xử lý vi phạm trong phạm vi địa bàn quản lý.
  • Sở Tư pháp TP. Hồ Chí Minh là cơ quan chuyên môn giúp UBND thành phố thực hiện quản lý nhà nước về luật sư và hành nghề luật sư tại địa phương.

Như vậy, tại TP. Hồ Chí Minh, hoạt động hành nghề luật sư được quản lý trực tiếp bởi UBND TP. Hồ Chí Minh và Sở Tư pháp, đồng thời chịu sự quản lý thống nhất của Bộ Tư pháp và Chính phủ ở cấp trung ương.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp về luật sư tại TP. Hồ Chí Minh

Để giúp khách hàng hiểu rõ hơn trước khi lựa chọn và sử dụng dịch vụ luật sư tại TP. Hồ Chí Minh, dưới đây là phần giải đáp những thắc mắc thường gặp liên quan đến chi phí, phạm vi hỗ trợ, hình thức tư vấn và cách kiểm tra thông tin lu

1. Chi phí thuê luật sư tại TP. Hồ Chí Minh được tính như thế nào?

Theo Điều 54 Luật Luật sư 2006 (được hướng dẫn bởi Điều 18 Nghị định 123/2013/NĐ-CP), khách hàng phải trả thù lao khi sử dụng dịch vụ pháp lý của luật sư theo thỏa thuận và quy định pháp luật có liên quan.

Cụ thể, theo Điều 55 Luật Luật sư 2006, mức thù lao được xác định dựa trên các căn cứ sau:

  • Nội dung, tính chất của dịch vụ pháp lý;
  • Thời gian và công sức luật sư sử dụng để thực hiện vụ việc;
  • Kinh nghiệm và uy tín của luật sư.

Thù lao luật sư có thể được tính theo các phương thức:

  • Tính theo giờ làm việc của luật sư;
  • Tính theo vụ, việc với mức thù lao trọn gói;
  • Tính theo tỷ lệ phần trăm giá ngạch vụ kiện hoặc giá trị hợp đồng, giá trị dự án;
  • Hoặc theo hợp đồng dài hạn với mức thù lao cố định.

Theo vậy, chi phí thuê luật sư tại TP. Hồ Chí Minh không cố định mà được xác định linh hoạt dựa trên tính chất vụ việc và sự thỏa thuận giữa luật sư và khách hàng.

2. Luật sư tại TP. Hồ Chí Minh có thể đại diện khách hàng tham gia tố tụng không?

Có. Theo Điều 22 Luật Luật sư 2006, luật sư tại TP. Hồ Chí Minh được phép tham gia tố tụng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng trong nhiều loại vụ việc.

Cụ thể, luật sư có thể:

  • Tham gia tố tụng với tư cách người bào chữa cho người bị tạm giữ, bị can, bị cáo hoặc người bảo vệ quyền lợi của bị hại, nguyên đơn dân sự, bị đơn dân sự và người có quyền lợi, nghĩa vụ liên quan trong vụ án hình sự;
  • Tham gia tố tụng với tư cách người đại diện hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp trong các vụ án dân sự, hôn nhân và gia đình, kinh doanh, thương mại, lao động, hành chính và các vụ việc khác theo quy định pháp luật;
  • Thực hiện tư vấn pháp luật cho khách hàng;
  • Đại diện ngoài tố tụng để thực hiện các công việc pháp lý theo ủy quyền;
  • Thực hiện các dịch vụ pháp lý khác theo quy định của Luật Luật sư.

Do đó, luật sư tại TP. Hồ Chí Minh không chỉ thực hiện tư vấn pháp luật mà còn có thể trực tiếp tham gia tố tụng và đại diện cho khách hàng trong nhiều loại vụ việc khác nhau, góp phần bảo vệ hiệu quả quyền và lợi ích hợp pháp theo đúng quy định của pháp luật.

3. Có thể thuê luật sư tại TP. Hồ Chí Minh để tư vấn trực tuyến hay không?

Hiện nay, việc thuê luật sư tại TP. Hồ Chí Minh để tư vấn trực tuyến là hoàn toàn phù hợp với xu hướng chuyển đổi số và không bị hạn chế bởi pháp luật. Luật sư có thể tư vấn qua các hình thức như điện thoại, email, video call hoặc nền tảng trực tuyến khác, miễn là đảm bảo nội dung trao đổi phục vụ cho việc cung cấp dịch vụ pháp lý và tuân thủ nguyên tắc bảo mật thông tin khách hàng theo quy định của Luật Luật sư 2006.

Việc tư vấn trực tuyến giúp khách hàng tiết kiệm thời gian, chủ động trong việc trao đổi thông tin và vẫn đảm bảo được chất lượng hỗ trợ pháp lý từ luật sư.

4. Làm thế nào để kiểm tra luật sư tại TP. Hồ Chí Minh có đủ điều kiện hành nghề?

Để kiểm tra luật sư tại TP. Hồ Chí Minh có đủ điều kiện hành nghề hay không, khách hàng có thể yêu cầu luật sư cung cấp Chứng chỉ hành nghề luật sư, Thẻ luật sư và thông tin về tổ chức hành nghề luật sư nơi luật sư đang làm việc.

Ngoài ra, khách hàng cũng có thể tra cứu thông tin thông qua Đoàn Luật sư TP. Hồ Chí Minh, Liên đoàn Luật sư Việt Nam hoặc Sở Tư pháp để xác minh tình trạng hành nghề của luật sư khi cần thiết.

Việc kiểm tra trước khi sử dụng dịch vụ sẽ giúp khách hàng lựa chọn đúng luật sư tại TP. Hồ Chí Minh có đủ điều kiện hành nghề, từ đó bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp trong quá trình giải quyết vụ việc.

5. Nên thuê luật sư cá nhân hay công ty luật tại TP. Hồ Chí Minh?

Việc lựa chọn luật sư cá nhân hay công ty luật tại TP. Hồ Chí Minh phụ thuộc vào tính chất và yêu cầu của từng vụ việc. Nếu vụ việc tương đối đơn giản hoặc chỉ cần tư vấn chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể, luật sư cá nhân có thể đáp ứng tốt nhu cầu. Ngược lại, đối với các vụ việc phức tạp, liên quan đến nhiều lĩnh vực pháp lý hoặc cần sự phối hợp của nhiều chuyên gia, công ty luật thường có lợi thế hơn nhờ đội ngũ luật sư đa chuyên môn, quy trình làm việc bài bản và khả năng hỗ trợ toàn diện.

Nếu bạn đang tìm kiếm một đơn vị có thể đồng hành xuyên suốt từ giai đoạn tư vấn đến giải quyết tranh chấp, việc lựa chọn công ty luật có đội ngũ chuyên môn đa lĩnh vực sẽ mang lại nhiều lợi thế. Là Công ty Luật TNHH Ngọc Phú (NPLaw), NPLaw cung cấp dịch vụ pháp lý thông qua đội ngũ luật sư và chuyên gia ở nhiều lĩnh vực như doanh nghiệp, đầu tư, dân sự, hình sự, đất đai, sở hữu trí tuệ và giải quyết tranh chấp. Nhờ đó, khách hàng có thể được hỗ trợ đồng bộ từ khâu tư vấn, soạn thảo hồ sơ, đàm phán đến đại diện và tham gia tố tụng khi cần thiết. 

V. Tại sao nên lựa chọn NPLaw khi cần luật sư tại TP. Hồ Chí Minh?

Khi cần luật sư tại TP. Hồ Chí Minh, điều quan trọng không chỉ là tìm được người có chuyên môn mà còn là một đơn vị có khả năng đồng hành xuyên suốt trong quá trình giải quyết vụ việc. NPLaw xây dựng giải pháp pháp lý dựa trên đặc điểm của từng hồ sơ, giúp khách hàng đánh giá rủi ro, lựa chọn phương án phù hợp và bảo vệ tốt nhất quyền, lợi ích hợp pháp của mình.

Với đội ngũ luật sư và chuyên gia pháp lý có kinh nghiệm trong các lĩnh vực như doanh nghiệp, đầu tư, dân sự, hình sự, đất đai, hôn nhân và gia đình, lao động, sở hữu trí tuệ và giải quyết tranh chấp, NPLaw có khả năng hỗ trợ từ khâu tư vấn, soạn thảo hồ sơ, đàm phán, đại diện theo ủy quyền đến tham gia tố tụng theo quy định của pháp luật.

Bên cạnh chuyên môn, NPLaw luôn chú trọng quy trình làm việc minh bạch, bảo mật thông tin khách hàng, tư vấn kịp thời và tối ưu chi phí phù hợp với từng vụ việc. Đây là những yếu tố giúp nhiều cá nhân và doanh nghiệp tin tưởng lựa chọn NPLaw khi có nhu cầu sử dụng dịch vụ luật sư tại TP. Hồ Chí Minh.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo