Tìm hiểu M&A khống, thời gian tạm giam điều tra, khung xử lý hình sự và các quy định pháp luật liên quan trong các vụ án kinh tế phức tạp hiện nay.
M&A khống là một dạng hành vi gian lận trong các thương vụ mua bán, sáp nhập doanh nghiệp, có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Bài viết phân tích thời gian tạm giam, quy định pháp luật và các vấn đề pháp lý liên quan đến M&A khống trong thực tiễn xử lý vụ án kinh tế.
I. Thời gian tạm giam để điều tra một vụ án kinh tế phức tạp như M&A khống thường kéo dài bao lâu?
Thời gian tạm giam để điều tra vụ án kinh tế phức tạp như M&A khống được thực hiện theo quy định chung của Bộ luật Tố tụng hình sự 2015, căn cứ vào tính chất, mức độ của tội phạm.
Theo khoản 1 Điều 173 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi bổ sung 2025), thời hạn tạm giam để điều tra được quy định như sau:
- Không quá 02 tháng đối với tội phạm ít nghiêm trọng
- Không quá 03 tháng đối với tội phạm nghiêm trọng
- Không quá 04 tháng đối với tội phạm rất nghiêm trọng và tội phạm đặc biệt nghiêm trọng

Ngoài ra, trong các vụ án có tính chất phức tạp như gian lận tài chính, M&A khống, cơ quan điều tra có thể đề nghị gia hạn tạm giam theo luật định nếu cần thêm thời gian để làm rõ hành vi phạm tội, thu thập chứng cứ. Việc gia hạn phải do Viện kiểm sát phê chuẩn và không được vượt quá giới hạn tối đa mà Bộ luật Tố tụng hình sự cho phép trong từng loại tội phạm.
Như vậy, trên thực tế, các vụ án kinh tế phức tạp có thể kéo dài thời gian tạm giam qua nhiều lần gia hạn, nhưng vẫn phải tuân thủ khung thời hạn điều tra và tạm giam do luật quy định, không được tùy ý kéo dài.
II. Tìm hiểu chi tiết về M&A khống
Trong các vụ án kinh tế phức tạp hiện nay, M&A khống là một hành vi có dấu hiệu gian lận trong hoạt động mua bán, sáp nhập doanh nghiệp, có thể gây thiệt hại lớn về tài sản và ảnh hưởng đến trật tự quản lý kinh tế. Việc hiểu rõ bản chất, chủ thể và cách nhận diện hành vi này là cơ sở quan trọng để đánh giá đúng tính chất pháp lý của vụ việc.
1. M&A khống được hiểu như thế nào?
M&A khống là thuật ngữ dùng để chỉ các giao dịch mua bán, sáp nhập doanh nghiệp (Mergers & Acquisitions) không phản ánh đúng bản chất kinh tế thực tế, thường được tạo dựng hoặc “hợp thức hóa” nhằm che giấu hành vi vi phạm pháp luật, chiếm đoạt tài sản hoặc gian lận tài chính.
Theo cách hiểu chung về M&A, đây là hoạt động giành quyền kiểm soát doanh nghiệp thông qua mua lại hoặc sáp nhập giữa các chủ thể kinh doanh . Tuy nhiên, khi bị “khống hóa”, giao dịch này có thể mang tính chất giả tạo, ví dụ như:
- Thành lập doanh nghiệp hoặc chuyển nhượng cổ phần chỉ trên giấy tờ
- Thổi phồng giá trị doanh nghiệp để rút vốn hoặc chiếm đoạt tiền
- Tạo giao dịch mua bán nhằm hợp thức hóa dòng tiền bất hợp pháp
Theo đó, điểm cốt lõi để phân biệt M&A khống là không nhằm mục đích kinh doanh thực sự, mà chủ yếu phục vụ hành vi gian lận, che giấu hoặc chiếm đoạt tài sản trong hoạt động tài chính – doanh nghiệp.
2. Ai là chủ thể thường gặp nhất trong các vụ án M&A khống (Người đại diện pháp luật hay cổ đông chi phối)?
Trong các vụ án liên quan đến M&A khống, cả người đại diện theo pháp luật và cổ đông chi phối đều có thể là chủ thể bị xem xét trách nhiệm, tuy nhiên mức độ tham gia và vai trò thường không giống nhau.
- Cổ đông chi phối: Thường là người có quyền quyết định chiến lược, dòng tiền và chủ trương thực hiện giao dịch. Trong nhiều vụ việc, đây là nhóm khởi xướng hoặc chỉ đạo chính nhằm mục đích hợp thức hóa giao dịch, chuyển dịch tài sản hoặc tạo dòng tiền “khống”.
- Người đại diện theo pháp luật: Là người trực tiếp ký kết, thực hiện thủ tục pháp lý và giao dịch với bên thứ ba. Vì vậy, họ thường là chủ thể trực tiếp thực hiện hành vi trên giấy tờ, và cũng dễ bị xem xét trách nhiệm nếu tham gia hoặc biết rõ bản chất giao dịch.
Trên thực tế, cơ quan tiến hành tố tụng sẽ xác định trách nhiệm dựa trên vai trò thực tế trong chuỗi hành vi, không chỉ dựa vào chức danh. Do đó, người “chỉ ký” nhưng biết rõ sai phạm vẫn có thể bị xử lý, tương tự như người chỉ đạo đứng sau.
3. Pháp luật hiện hành phân biệt như thế nào giữa một vụ M&A thất bại do rủi ro kinh doanh và một vụ M&A khống?
Pháp luật hiện hành không quy định khái niệm riêng “M&A khống”, tuy nhiên trên thực tế việc phân biệt giữa M&A thất bại do rủi ro kinh doanh và giao dịch M&A có dấu hiệu gian dối được xác định dựa trên bản chất giao dịch, ý chí chủ thể và mục đích thực hiện.
Theo quy định chung, M&A là hoạt động mua bán, sáp nhập doanh nghiệp nhằm chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát doanh nghiệp thông qua giao dịch hợp pháp giữa các bên theo pháp luật doanh nghiệp.

- M&A thất bại do rủi ro kinh doanh
- Giao dịch có thật, doanh nghiệp và tài sản tồn tại thực tế
- Hồ sơ, thủ tục pháp lý được thực hiện đầy đủ, hợp pháp
- Thiệt hại phát sinh do yếu tố khách quan như biến động thị trường, quản trị yếu kém, định giá sai hoặc thay đổi môi trường kinh doanh
- Không có dấu hiệu gian dối, che giấu thông tin hoặc giả tạo giao dịch
- M&A khống (giao dịch mang tính giả tạo hoặc gian dối)
- Giao dịch được dựng lên không phản ánh đúng bản chất kinh tế thực tế
- Có hành vi làm sai lệch thông tin doanh nghiệp, tài chính hoặc dòng tiền
- Mục đích nhằm chiếm đoạt tài sản, hợp thức hóa dòng tiền hoặc che giấu hành vi vi phạm pháp luật
- Có yếu tố cố ý gian dối ngay từ thời điểm thiết lập giao dịch
Sự khác biệt cốt lõi giữa hai trường hợp nằm ở rủi ro khách quan trong hoạt động kinh doanh hợp pháp và hành vi gian dối có chủ đích trong giao dịch giả tạo. Đây là căn cứ quan trọng để cơ quan có thẩm quyền xác định bản chất vụ việc và trách nhiệm pháp lý của các bên liên quan.
4. Giá trị tài sản chiếm đoạt hoặc thiệt hại gây ra cụ thể là bao nhiêu thì sẽ bị truy tố ở khung hình phạt nặng nhất đối với M&A khống?
“M&A khống” không phải là một tội danh độc lập trong Bộ luật Hình sự 2015, mà tùy vào tính chất hành vi cụ thể, có thể bị xử lý theo các tội danh như Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản hoặc Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. Trong thực tiễn, hành vi “M&A khống” thường được xem xét theo hướng lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025) khi có yếu tố gian dối trong giao dịch.
Theo khoản 4 Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015, người phạm tội sẽ bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
- Chiếm đoạt tài sản từ 500.000.000 đồng trở lên;
- Hoặc chiếm đoạt tài sản từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng, nhưng thuộc trường hợp đặc biệt nghiêm trọng như: có tổ chức, có tính chất chuyên nghiệp, dùng thủ đoạn xảo quyệt hoặc lợi dụng chức vụ, quyền hạn.
Như vậy, đối với hành vi có dấu hiệu “M&A khống”:
- Ngưỡng từ 500 triệu đồng trở lên là căn cứ điển hình để áp dụng khung hình phạt cao nhất;
- Trường hợp từ 200 triệu đồng trở lên nhưng có tình tiết tăng nặng đặc biệt cũng có thể bị xử lý ở khung này.
Việc xác định khung hình phạt không chỉ căn cứ vào giá trị tài sản mà còn phụ thuộc vào phương thức, thủ đoạn thực hiện hành vi và mức độ nguy hiểm cho xã hội.
III. Hệ thống quy định pháp luật liên quan đến M&A khống
Trong các vụ việc có dấu hiệu “M&A khống”, việc xác định trách nhiệm pháp lý không chỉ dựa trên một quy định riêng lẻ mà phải xem xét tổng thể hệ thống pháp luật về hình sự, dân sự và doanh nghiệp. Đây là cơ sở quan trọng để đánh giá hành vi, xác định tội danh và áp dụng chế tài phù hợp trong từng trường hợp cụ thể.
1. Những tình tiết giảm nhẹ đặc biệt nào có lợi nhất cho người phạm tội M&A khống?
“M&A khống” không phải là một tội danh độc lập, mà tùy tính chất hành vi có thể bị xử lý theo các tội phạm về kinh tế, điển hình như Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025). Vì vậy, việc áp dụng tình tiết giảm nhẹ được thực hiện theo Điều 51 Bộ luật này.
Trong thực tiễn xét xử, một số tình tiết giảm nhẹ có ý nghĩa quan trọng và thường mang lại lợi ích lớn cho người phạm tội gồm:
- Tự nguyện bồi thường, khắc phục hậu quả (điểm b khoản 1 Điều 51 BLHS 2015): Đây là tình tiết có giá trị rất lớn trong các vụ án kinh tế, thể hiện khả năng khắc phục thiệt hại và thiện chí sửa sai của người phạm tội.
- Thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải (điểm s khoản 1 Điều 51 BLHS 2015): Việc hợp tác với cơ quan điều tra giúp làm rõ bản chất vụ án, thường được xem xét giảm nhẹ đáng kể mức hình phạt.
- Tự thú hoặc đầu thú (điểm o khoản 1 Điều 51 BLHS 2015): Trường hợp chủ động trình diện hoặc khai báo hành vi trước khi bị phát hiện hoàn toàn có thể được đánh giá tích cực khi lượng hình.
- Người phạm tội có vai trò thứ yếu trong vụ án, bị lệ thuộc hoặc làm theo chỉ đạo: Đây là căn cứ để phân hóa trách nhiệm giữa các đồng phạm, đặc biệt trong các mô hình giao dịch phức tạp.
Trong các vụ án có tính chất “M&A khống”, tình tiết mang tính quyết định nhất khi xem xét giảm nhẹ hình phạt thường là khắc phục hậu quả kết hợp với thành khẩn khai báo và hợp tác điều tra. Đây là những yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến việc lượng hình của Tòa án.
2. Quy định về trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại khi tham gia vào các giao dịch M&A khống?
Căn cứ Điều 75 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017, 2025), pháp nhân thương mại chỉ bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi hành vi phạm tội được thực hiện đồng thời các điều kiện sau:
- Thực hiện nhân danh pháp nhân thương mại;
- Thực hiện vì lợi ích của pháp nhân thương mại;
- Có sự chỉ đạo, điều hành hoặc chấp thuận của pháp nhân thương mại;
- Và thuộc trường hợp pháp luật hình sự quy định pháp nhân phải chịu trách nhiệm.
Trong bối cảnh các giao dịch M&A khống, nếu doanh nghiệp sử dụng pháp nhân để:
- Tạo lập giao dịch giả tạo nhằm chuyển dịch hoặc chiếm đoạt tài sản;
- Hợp thức hóa dòng tiền bất hợp pháp;
- Hoặc nâng khống giá trị doanh nghiệp để trục lợi, thì pháp nhân có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự theo các tội danh tương ứng như lừa đảo chiếm đoạt tài sản, rửa tiền hoặc các tội phạm kinh tế khác có liên quan.
Về hình phạt, pháp nhân thương mại có thể bị áp dụng các chế tài như: phạt tiền, đình chỉ hoạt động có thời hạn hoặc vĩnh viễn, cấm kinh doanh hoặc cấm huy động vốn tùy tính chất và mức độ vi phạm.
3. Tại sao việc có luật sư bào chữa sớm giúp bị can tránh được việc bị áp đặt tội danh nặng hơn trong các thương vụ M&A khống phức tạp?
Trong các vụ việc có dấu hiệu “M&A khống”, ranh giới giữa rủi ro kinh doanh và hành vi phạm tội thường rất dễ bị đánh giá sai trong giai đoạn đầu điều tra, dẫn đến nguy cơ bị định tội theo hướng nặng hơn thực tế. Vì vậy, việc có luật sư bào chữa tham gia sớm có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm xác định đúng bản chất pháp lý của hành vi.
Theo Điều 72 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi 2017, 2025), người bị buộc tội có quyền nhờ luật sư tham gia tố tụng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp ngay từ giai đoạn đầu. Trên cơ sở đó, luật sư sẽ tham gia phân tích hồ sơ, chứng cứ, dòng tiền và hợp đồng để làm rõ bản chất giao dịch, xác định yếu tố lỗi cố ý hay rủi ro kinh doanh thông thường.

Việc tham gia sớm giúp hạn chế tình trạng suy diễn bất lợi, đồng thời phân hóa rõ vai trò từng cá nhân trong chuỗi giao dịch phức tạp, tránh việc quy kết đồng phạm hoặc áp dụng sai tội danh. Đây là yếu tố quan trọng giúp đảm bảo việc định tội danh và mức độ trách nhiệm hình sự được thực hiện đúng bản chất vụ việc.
IV. Giải đáp thắc mắc thường gặp về M&A khống
Trong thực tiễn xử lý các vụ việc có dấu hiệu “M&A khống”, bên cạnh việc xác định tội danh và khung pháp lý áp dụng, nhiều vấn đề phát sinh liên quan đến biện pháp ngăn chặn, trách nhiệm đồng phạm và hậu quả pháp lý đối với tài sản. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp giúp làm rõ cách áp dụng pháp luật trong từng tình huống cụ thể.
1. Bị can trong vụ án M&A khống có thể được bảo lãnh tại ngoại nếu đã khắc phục phần lớn hậu quả tài chính không?
Việc được bảo lĩnh tại ngoại không phụ thuộc riêng vào việc đã khắc phục hậu quả tài chính mà phải đáp ứng điều kiện theo Điều 121 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi bổ sung 2025) về biện pháp bảo lĩnh. Theo đó, bảo lĩnh chỉ được áp dụng khi cơ quan tiến hành tố tụng xét thấy không cần tạm giam, đồng thời bảo đảm bị can có mặt theo triệu tập và không gây cản trở điều tra.
Trong thực tiễn, việc đã khắc phục phần lớn hậu quả tài chính là tình tiết quan trọng, thể hiện thái độ hợp tác và làm giảm mức độ nguy hiểm của hành vi, từ đó tăng khả năng được xem xét cho tại ngoại. Tuy nhiên, đây không phải điều kiện quyết định, vì còn phụ thuộc vào tính chất vụ án, vai trò của bị can và nguy cơ bỏ trốn hoặc cản trở điều tra.
2. Nếu chỉ là nhân viên thực hiện theo chỉ đạo của Giám đốc mà không biết đó là M&A khống thì có bị khép tội đồng phạm?
Theo Điều 17 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025), đồng phạm là trường hợp có từ hai người trở lên cố ý cùng thực hiện một tội phạm. Trong đó, yếu tố bắt buộc là cùng có lỗi cố ý đối với hành vi phạm tội.
Vì vậy, nếu nhân viên chỉ thực hiện theo chỉ đạo của Giám đốc nhưng không biết và không nhận thức được bản chất là hành vi vi phạm pháp luật hoặc giao dịch “M&A khống”, thì không đáp ứng yếu tố “cố ý cùng thực hiện tội phạm”, nên không bị coi là đồng phạm.
Ngược lại, nếu có căn cứ chứng minh nhân viên biết rõ giao dịch có dấu hiệu gian dối nhưng vẫn tham gia thực hiện theo chỉ đạo, thì có thể bị xem xét là đồng phạm với vai trò giúp sức hoặc thực hành, tùy mức độ tham gia.
3. Tài sản riêng của vợ/chồng có bị phong tỏa nếu chồng/vợ bị khởi tố về hành vi lừa đảo qua M&A khống?
Theo quy định tại Điều 128 và Điều 129 Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 (sửa đổi bổ sung 2025), biện pháp kê biên tài sản hoặc phong tỏa tài khoản chỉ được áp dụng đối với tài sản của bị can, bị cáo hoặc tài sản có liên quan đến hành vi phạm tội nhằm bảo đảm thi hành án, bồi thường thiệt hại hoặc tịch thu tài sản.
Đối với trường hợp tài sản chung vợ chồng, pháp luật cho phép xác định phần sở hữu của người bị buộc tội trong khối tài sản chung để phục vụ việc xử lý vụ án. Tuy nhiên, đối với tài sản riêng hợp pháp của người vợ hoặc người chồng không liên quan đến hành vi phạm tội, nguyên tắc là không bị phong tỏa hoặc kê biên.
Chỉ trong trường hợp có căn cứ cho thấy tài sản đứng tên vợ/chồng nhưng thực chất có nguồn gốc từ hành vi phạm tội hoặc được sử dụng để che giấu, tẩu tán tài sản thì cơ quan tiến hành tố tụng mới có thể áp dụng biện pháp phong tỏa để xác minh và xử lý theo quy định.
4. Tại sao mức hình phạt của người môi giới thương vụ đôi khi lại nặng ngang bằng chủ mưu trong vụ án M&A khống?
Trong các vụ án có dấu hiệu “M&A khống”, người môi giới không chỉ đóng vai trò trung gian mà trong nhiều trường hợp còn trực tiếp tạo dựng, kết nối và thúc đẩy toàn bộ giao dịch nhằm đạt được mục đích phạm tội. Vì vậy, việc xác định trách nhiệm hình sự không căn cứ vào chức danh, mà dựa trên vai trò thực tế trong chuỗi hành vi phạm tội.
Theo Điều 17 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi bổ sung 2017, 2025), đồng phạm là trường hợp có từ hai người trở lên cùng cố ý thực hiện tội phạm, trong đó các vai trò có thể gồm người tổ chức, người thực hành, người xúi giục và người giúp sức. Người môi giới trong nhiều vụ việc không đơn thuần là “giúp sức”, mà có thể:
- Chủ động thiết kế cấu trúc giao dịch gian dối
- Kết nối các bên và hợp thức hóa dòng tiền
- Tư vấn hoặc điều phối cách thức che giấu hành vi phạm tội
Khi mức độ tham gia mang tính quyết định, người môi giới có thể bị xác định là đồng phạm với vai trò tương đương người tổ chức hoặc người thực hành, nên mức hình phạt có thể tương đương hoặc không thấp hơn nhiều so với người bị coi là chủ mưu.
5. Chế độ thăm nuôi và gửi quà cho bị can đang bị tạm giam điều tra vụ án M&A khống quy định như thế nào?
Chế độ thăm gặp và gửi quà đối với bị can đang bị tạm giam trong vụ án “M&A khống” được thực hiện theo Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú 2025 và các văn bản hướng dẫn có liên quan.
Theo quy định tại Điều 22 Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú 2025, người bị tạm giam được gặp thân nhân 01 lần trong 01 tháng. Việc thăm gặp được thực hiện tại cơ sở giam giữ, có sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý giam giữ và cơ quan đang thụ lý vụ án. Trường hợp tăng số lần thăm gặp hoặc cho phép người không phải thân nhân được gặp thì phải có sự chấp thuận của cơ quan có thẩm quyền và bảo đảm không ảnh hưởng đến hoạt động điều tra, truy tố, xét xử.
Về chế độ nhận quà, theo quy định của Luật Thi hành tạm giữ, tạm giam và cấm đi khỏi nơi cư trú 2025, người bị tạm giam được nhận quà từ thân nhân theo quy định của cơ sở giam giữ. Việc tiếp nhận, kiểm tra và quản lý quà gửi phải bảo đảm:
- Quà gửi được kiểm tra, kiểm soát an ninh trước khi đưa vào buồng giam;
- Không bao gồm các vật phẩm thuộc danh mục cấm theo quy định pháp luật;
- Số lượng, chủng loại và định mức cụ thể thực hiện theo nội quy cơ sở giam giữ và hướng dẫn của Bộ Công an, Bộ Quốc phòng.
Ngoài ra, tiền gửi cho bị can được quản lý theo chế độ lưu ký tại trại tạm giam. Người bị tạm giam không được sử dụng tiền mặt trực tiếp trong buồng giam mà chỉ được chi tiêu thông qua cơ chế quản lý của cơ sở giam giữ theo quy định.
V. Làm thế nào để lựa chọn được một luật sư hoặc chuyên gia pháp lý có đủ bản lĩnh và kinh nghiệm về kinh tế để bào chữa tối ưu cho trường hợp M&A khống?
Trong các vụ việc có yếu tố “M&A khống”, tính chất phức tạp đòi hỏi luật sư phải am hiểu đồng thời pháp luật hình sự, doanh nghiệp và tài chính – kế toán, đặc biệt là khả năng phân tích dòng tiền và bản chất giao dịch. Việc lựa chọn luật sư cần ưu tiên người có kinh nghiệm thực tế trong các vụ án kinh tế lớn và kỹ năng tranh tụng vững.
Với kinh nghiệm xử lý các vụ việc kinh tế – hình sự phức tạp, NPLaw hỗ trợ xây dựng chiến lược bào chữa toàn diện, giúp đảm bảo việc đánh giá hành vi và định tội danh được thực hiện đúng bản chất và quy định pháp luật.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.