Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ là căn cứ quan trọng giúp các bên ghi nhận rõ việc chấm dứt quyền và nghĩa vụ, thanh toán các khoản còn lại cũng như hạn chế tranh chấp phát sinh sau khi hợp đồng kết thúc.

 

Mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ là căn cứ quan trọng giúp các bên ghi nhận rõ việc chấm dứt quyền và nghĩa vụ, thanh toán các khoản còn lại cũng như hạn chế tranh chấp phát sinh sau khi hợp đồng kết thúc. Việc sử dụng mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ đúng quy định sẽ giúp quá trình chấm dứt hợp đồng được thực hiện minh bạch, hợp pháp và bảo đảm quyền lợi của các bên.

I. Giới thiệu các vấn đề liên quan đến mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ

Trong quá trình thực hiện hợp đồng dịch vụ, các bên có thể thống nhất chấm dứt hợp đồng trước thời hạn hoặc chấm dứt sau khi đã hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ.

Khi đó, việc lập mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ có ý nghĩa quan trọng nhằm ghi nhận ý chí tự nguyện của các bên, xác định thời điểm chấm dứt hợp đồng, quyền và nghĩa vụ còn lại, cũng như hạn chế các tranh chấp có thể phát sinh sau này.

Tuy nhiên, trên thực tế nhiều cá nhân, doanh nghiệp vẫn nhầm lẫn giữa thỏa thuận chấm dứt hợp đồng với biên bản thanh lý hoặc biên bản nghiệm thu, dẫn đến việc sử dụng sai loại văn bản và làm phát sinh rủi ro pháp lý.

II. Tìm hiểu về mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ

Việc sử dụng mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ không chỉ là nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp mà còn là phương thức giúp các bên ghi nhận rõ việc chấm dứt quan hệ hợp đồng theo đúng quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015. Để sử dụng đúng loại văn bản này, cần hiểu rõ bản chất pháp lý, đặc điểm và phạm vi áp dụng của nó.

1. Mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ được định nghĩa pháp lý chính xác là gì?

Theo Điều 513 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng dịch vụ là sự thỏa thuận giữa các bên, theo đó bên cung ứng dịch vụ thực hiện công việc cho bên sử dụng dịch vụ, bên sử dụng dịch vụ phải trả tiền dịch vụ cho bên cung ứng dịch vụ.

Căn cứ Điều 422 Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng chấm dứt khi thuộc một trong các trường hợp như:

  • Hợp đồng đã được hoàn thành;
  • Theo thỏa thuận của các bên;
  • Cá nhân giao kết hợp đồng chết, pháp nhân giao kết hợp đồng chấm dứt tồn tại mà hợp đồng phải do chính cá nhân, pháp nhân đó thực hiện;
  • Hợp đồng bị hủy bỏ, bị đơn phương chấm dứt thực hiện;
  • Hợp đồng không thể thực hiện được do đối tượng của hợp đồng không còn;
  • Hợp đồng chấm dứt theo quy định tại Điều 420 của Bộ luật này;
  • Trường hợp khác do luật quy định.

Trong đó, thỏa thuận của các bên là một trong những căn cứ phổ biến nhất để chấm dứt hợp đồng dịch vụ.

Vì vậy, mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ có thể được hiểu là văn bản do các bên cùng lập nhằm ghi nhận việc thống nhất chấm dứt hiệu lực của hợp đồng dịch vụ, xác định thời điểm chấm dứt, phạm vi nghĩa vụ đã hoàn thành, các nghĩa vụ còn lại (nếu có) và phương thức giải quyết những vấn đề phát sinh sau khi hợp đồng chấm dứt.

2. Bản chất của mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ khác gì so với biên bản thanh lý hợp đồng?

Hai loại văn bản này có mục đích sử dụng khác nhau và không nên nhầm lẫn. Mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ có bản chất là một thỏa thuận dân sự nhằm xác lập việc hợp đồng chấm dứt theo ý chí thống nhất của các bên theo Điều 422 Bộ luật Dân sự năm 2015. Văn bản này tập trung vào việc:

  • Xác nhận các bên đồng ý chấm dứt hợp đồng;
  • Xác định thời điểm hợp đồng hết hiệu lực;
  • Thỏa thuận về việc xử lý các quyền và nghĩa vụ còn tồn tại;
  • Quy định trách nhiệm nếu còn khoản thanh toán, bồi thường hoặc nghĩa vụ bảo mật sau khi hợp đồng kết thúc.

Trong khi đó, biên bản thanh lý hợp đồng chủ yếu là văn bản xác nhận:

  • Các bên đã hoàn thành việc thực hiện hợp đồng;
  • Đã bàn giao công việc hoặc kết quả dịch vụ;
  • Đã thanh toán các khoản phải trả;
  • Không còn quyền, nghĩa vụ nào khác hoặc xác nhận những nghĩa vụ còn tiếp tục thực hiện.

Nói cách khác: Thỏa thuận chấm dứt hợp đồng là căn cứ làm phát sinh việc chấm dứt hợp đồng. Biên bản thanh lý hợp đồng là căn cứ xác nhận các nghĩa vụ theo hợp đồng đã được thực hiện và quyết toán sau khi hợp đồng kết thúc.

Trong nhiều trường hợp, hai văn bản có thể được lập đồng thời nhưng vẫn mang giá trị pháp lý và chức năng khác nhau.

3. Một mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ chuẩn pháp lý cần phải đáp ứng được những đặc điểm nhận dạng cơ bản nào?

Pháp luật không ban hành mẫu thống nhất, tuy nhiên để bảo đảm giá trị pháp lý, một mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ nên thể hiện đầy đủ các nội dung cơ bản sau:

  • Thông tin đầy đủ của các bên tham gia;
  • Thông tin về hợp đồng dịch vụ cần chấm dứt (số hợp đồng, ngày ký, nội dung chính);
  • Căn cứ pháp lý và căn cứ thực tế dẫn đến việc chấm dứt hợp đồng;
  • Thời điểm hợp đồng chính thức chấm dứt hiệu lực;
  • Quy định về việc thanh toán các khoản tiền còn lại (nếu có);
  • Việc bàn giao tài liệu, hồ sơ, tài sản hoặc kết quả công việc;
  • Cam kết về bảo mật thông tin, quyền sở hữu trí tuệ hoặc nghĩa vụ còn tiếp tục sau khi hợp đồng chấm dứt (nếu có);
  • Phương thức giải quyết tranh chấp phát sinh;
  • Chữ ký của người có thẩm quyền đại diện các bên.

Ngoài ra, theo Điều 119 Bộ luật Dân sự năm 2015, giao dịch dân sự có thể được xác lập bằng lời nói, văn bản hoặc hành vi cụ thể. Tuy nhiên, đối với các hợp đồng dịch vụ có giá trị lớn hoặc liên quan đến hoạt động kinh doanh, việc lập thành văn bản sẽ giúp bảo đảm giá trị chứng cứ nếu phát sinh tranh chấp.

4. Có thể dùng mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ để thay thế hoàn toàn cho biên bản nghiệm thu và thanh lý hợp đồng được không? Vì sao?

Không nên dùng mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ để thay thế hoàn toàn cho biên bản nghiệm thu và thanh lý hợp đồng. Bởi lẽ, mỗi loại văn bản có mục đích pháp lý riêng:

  • Biên bản nghiệm thu dùng để xác nhận chất lượng, khối lượng hoặc kết quả công việc mà bên cung cấp dịch vụ đã hoàn thành theo hợp đồng.
  • Biên bản thanh lý dùng để xác nhận việc các bên đã hoàn tất các quyền và nghĩa vụ phát sinh từ hợp đồng.
  • Thỏa thuận chấm dứt hợp đồng chỉ ghi nhận việc các bên thống nhất chấm dứt hiệu lực của hợp đồng và cách xử lý các nghĩa vụ còn lại.

Trong trường hợp hợp đồng dịch vụ đã hoàn thành toàn bộ, các bên có thể thiết kế một văn bản kết hợp nếu trong đó thể hiện đầy đủ các nội dung về:

  • Chấm dứt hợp đồng;
  • Nghiệm thu kết quả công việc;
  • Thanh toán và quyết toán;
  • Xác nhận hoàn thành nghĩa vụ của các bên.

Tuy nhiên, đối với các hợp đồng có giá trị lớn, dự án phức tạp hoặc có yêu cầu quản trị nội bộ, kiểm toán, thuế hoặc kế toán, doanh nghiệp vẫn nên lập riêng từng loại văn bản để bảo đảm đầy đủ căn cứ pháp lý và thuận lợi trong việc lưu trữ, đối chiếu cũng như giải quyết tranh chấp về sau.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ

Mặc dù pháp luật hiện hành không ban hành một mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ thống nhất áp dụng trong mọi trường hợp, nhưng việc giao kết và thực hiện văn bản này vẫn phải tuân thủ các nguyên tắc chung của Bộ luật Dân sự năm 2015 về giao dịch dân sự, hợp đồng và chấm dứt hợp đồng. Đồng thời, tùy từng lĩnh vực dịch vụ cụ thể, các bên còn phải tuân thủ các quy định chuyên ngành có liên quan. Việc nắm rõ các căn cứ pháp lý sẽ giúp thỏa thuận chấm dứt hợp đồng có giá trị pháp lý, hạn chế rủi ro phát sinh tranh chấp sau này.

1. Quy định của pháp luật hiện hành về điều kiện thực hiện việc ký kết mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ là gì?

Về bản chất, mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ là một giao dịch dân sự mới nhằm ghi nhận sự thống nhất của các bên về việc chấm dứt hiệu lực của hợp đồng đã giao kết. Vì vậy, việc ký kết phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự.

Theo Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015, giao dịch dân sự có hiệu lực khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

  • Chủ thể có năng lực pháp luật dân sự, năng lực hành vi dân sự phù hợp với giao dịch được xác lập;
  • Các bên tham gia hoàn toàn tự nguyện;
  • Mục đích và nội dung của thỏa thuận không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội;
  • Hình thức giao dịch phù hợp với quy định của pháp luật trong trường hợp pháp luật có yêu cầu.

Bên cạnh đó, Điều 422 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định hợp đồng chấm dứt theo một trong các căn cứ, trong đó có trường hợp theo thỏa thuận của các bên. Điều này có nghĩa, nếu cả bên cung cấp dịch vụ và bên sử dụng dịch vụ cùng thống nhất chấm dứt hợp đồng thì hoàn toàn có quyền lập văn bản thỏa thuận chấm dứt mà không cần phải chứng minh có hành vi vi phạm hợp đồng.

Đối với pháp nhân, người ký thỏa thuận phải là người đại diện theo pháp luật hoặc người được ủy quyền hợp pháp theo quy định của Điều 134, Điều 135 và Điều 138 Bộ luật Dân sự năm 2015. Nếu người ký không có thẩm quyền, thỏa thuận có thể bị vô hiệu hoặc không làm phát sinh quyền, nghĩa vụ đối với pháp nhân.

2. Thành phần hồ sơ và tài liệu đính kèm bắt buộc phải có khi triển khai mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ gồm những gì?

Hiện nay, Bộ luật Dân sự năm 2015 không quy định một bộ hồ sơ bắt buộc khi các bên ký kết thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ. Tuy nhiên, để bảo đảm tính hợp pháp, giá trị chứng minh và thuận lợi khi giải quyết tranh chấp, trên thực tế doanh nghiệp nên chuẩn bị đầy đủ các tài liệu sau:

  • Hợp đồng dịch vụ đã ký kết và các phụ lục hợp đồng (nếu có);
  • Dự thảo hoặc bản chính thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ;
  • Biên bản nghiệm thu khối lượng công việc hoặc kết quả dịch vụ (nếu công việc đã hoàn thành một phần hoặc toàn bộ);
  • Biên bản đối chiếu công nợ, xác nhận thanh toán hoặc chứng từ thanh toán;
  • Biên bản bàn giao tài sản, hồ sơ, tài liệu hoặc sản phẩm dịch vụ (nếu có);
  • Giấy ủy quyền hoặc tài liệu chứng minh thẩm quyền ký của người đại diện (nếu không phải người đại diện theo pháp luật);
  • Các tài liệu khác theo thỏa thuận của các bên hoặc theo yêu cầu của từng loại dịch vụ chuyên ngành.

Việc lưu giữ đầy đủ các tài liệu trên sẽ giúp chứng minh các bên đã thực hiện đúng nghĩa vụ khi hợp đồng chấm dứt, đồng thời là căn cứ quan trọng nếu phát sinh tranh chấp về thanh toán, bồi thường hoặc trách nhiệm sau khi hợp đồng kết thúc.

3. Trình tự thực hiện các bước từ đàm phán đến ký kết chính thức mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ được quy định như thế nào?

Pháp luật hiện hành không quy định một trình tự thủ tục bắt buộc đối với việc ký kết thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ. Tuy nhiên, căn cứ vào các nguyên tắc về giao kết, sửa đổi và chấm dứt hợp đồng trong Bộ luật Dân sự năm 2015, quá trình này thường được thực hiện theo các bước sau:

Bước 1: Một bên đề xuất việc chấm dứt hợp đồng. Bên có nhu cầu chấm dứt hợp đồng gửi thông báo hoặc đề nghị đến bên còn lại, nêu rõ lý do, thời điểm dự kiến chấm dứt và phương án xử lý các nghĩa vụ còn tồn tại.

Bước 2: Các bên tiến hành thương lượng.

Trên cơ sở nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận quy định tại Điều 3 Bộ luật Dân sự năm 2015, các bên thống nhất về:

  • Thời điểm hợp đồng chấm dứt;
  • Phạm vi công việc đã hoàn thành;
  • Nghĩa vụ thanh toán còn lại;
  • Nghĩa vụ bàn giao tài sản, hồ sơ hoặc tài liệu;
  • Trách nhiệm bồi thường (nếu có);
  • Các cam kết tiếp tục có hiệu lực sau khi hợp đồng chấm dứt như bảo mật thông tin, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ hoặc điều khoản giải quyết tranh chấp.

Bước 3: Soạn thảo và rà soát nội dung thỏa thuận

Văn bản cần thể hiện đầy đủ các nội dung đã thống nhất và bảo đảm không trái quy định của pháp luật. Trong trường hợp hợp đồng có giá trị lớn hoặc liên quan đến nhiều quyền, nghĩa vụ phức tạp, các bên nên để luật sư rà soát nhằm hạn chế rủi ro pháp lý.

Bước 4: Ký kết và lưu giữ văn bản

Người có thẩm quyền đại diện của các bên tiến hành ký kết thỏa thuận. Tùy theo nhu cầu, các bên có thể đóng dấu (đối với tổ chức sử dụng con dấu) và mỗi bên lưu giữ ít nhất một bản gốc để làm căn cứ chứng minh việc hợp đồng đã chấm dứt hợp pháp.

Sau khi văn bản có hiệu lực, các bên tiếp tục thực hiện các nghĩa vụ còn tồn tại theo nội dung đã thỏa thuận. Theo Điều 422 Bộ luật Dân sự năm 2015, hợp đồng được xem là chấm dứt theo đúng căn cứ pháp luật khi các bên đã thống nhất việc chấm dứt bằng thỏa thuận hợp pháp.

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ

Trong quá trình sử dụng mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ, các bên thường băn khoăn về hiệu lực pháp lý của văn bản, việc công chứng, quyền khởi kiện cũng như trách nhiệm khi có bên không thực hiện đúng cam kết. Hiểu rõ các quy định của pháp luật sẽ giúp doanh nghiệp và cá nhân hạn chế rủi ro, đồng thời bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của mình khi chấm dứt quan hệ hợp đồng.

1. Pháp luật có bắt buộc phải thực hiện thủ tục công chứng, chứng thực đối với mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ để đảm bảo hiệu lực không?

Theo Điều 119 Bộ luật Dân sự năm 2015, giao dịch dân sự có thể được xác lập bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể. Chỉ trong trường hợp pháp luật quy định giao dịch phải được công chứng, chứng thực hoặc đăng ký thì các bên mới bắt buộc phải thực hiện các thủ tục đó.

Đối với thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ, hiện nay Bộ luật Dân sự năm 2015 không quy định bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực. Do đó, văn bản vẫn có giá trị pháp lý nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự theo Điều 117 Bộ luật Dân sự năm 2015.

Tuy nhiên, đối với các hợp đồng dịch vụ có giá trị lớn, liên quan đến tài sản có giá trị cao hoặc phát sinh nhiều nghĩa vụ tài chính, việc công chứng (nếu các bên có nhu cầu) có thể giúp tăng giá trị chứng cứ và hạn chế tranh chấp sau này.

2. Quy định về thời hiệu khởi kiện tranh chấp liên quan đến việc thực hiện mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ là bao lâu?

Theo Điều 429 Bộ luật Dân sự năm 2015, thời hiệu khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp hợp đồng là 03 năm, kể từ ngày người có quyền yêu cầu biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm.

Đối với mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ, nếu sau khi ký kết: Một bên không thanh toán khoản tiền đã cam kết; không thực hiện nghĩa vụ bàn giao; vi phạm điều khoản bảo mật; không thực hiện nghĩa vụ bồi thường hoặc nghĩa vụ khác được ghi nhận trong thỏa thuận;... thì bên còn lại có quyền khởi kiện trong thời hiệu nêu trên để yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

Việc xác định đúng thời điểm quyền bị xâm phạm có ý nghĩa quan trọng vì nếu hết thời hiệu, quyền khởi kiện có thể bị ảnh hưởng theo quy định của pháp luật.

3. Biện pháp chế tài xử lý được áp dụng ra sao nếu một trong hai bên vi phạm các cam kết đã ghi trong mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ?

Khi mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ đã có hiệu lực, các bên có nghĩa vụ thực hiện đầy đủ các cam kết đã thống nhất.

Theo Điều 351 Bộ luật Dân sự năm 2015, bên có nghĩa vụ mà vi phạm nghĩa vụ thì phải chịu trách nhiệm dân sự đối với bên có quyền.

Tùy từng trường hợp, bên vi phạm có thể phải chịu một hoặc nhiều chế tài như:

  • Tiếp tục thực hiện đúng nghĩa vụ đã cam kết;
  • Bồi thường thiệt hại theo Điều 360 Bộ luật Dân sự năm 2015 nếu hành vi vi phạm gây thiệt hại thực tế;
  • Chịu phạt vi phạm nếu hợp đồng hoặc thỏa thuận có điều khoản phạt và pháp luật cho phép áp dụng;
  • Thanh toán tiền lãi do chậm thực hiện nghĩa vụ thanh toán theo Điều 357 và Điều 468 Bộ luật Dân sự năm 2015.

Nếu các bên không tự giải quyết được, bên bị vi phạm có thể yêu cầu Tòa án hoặc Trọng tài (nếu có thỏa thuận trọng tài) giải quyết tranh chấp theo quy định của pháp luật.

4. Xử lý thế nào nếu một bên đơn phương thay đổi ý định sau khi đã thống nhất các điều khoản trong mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ?

Sau khi mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ được ký hợp pháp và có hiệu lực, các bên phải tôn trọng và thực hiện đúng nội dung đã cam kết. Theo Điều 3 Bộ luật Dân sự năm 2015, nguyên tắc cơ bản của pháp luật dân sự là các bên phải thiện chí, trung thực và tôn trọng cam kết, thỏa thuận.

Nếu một bên đơn phương thay đổi ý định và từ chối thực hiện thỏa thuận mà không có căn cứ pháp luật hoặc không được bên còn lại đồng ý thì có thể bị xem là vi phạm nghĩa vụ dân sự và phải chịu trách nhiệm theo Điều 351 Bộ luật Dân sự năm 2015.

Trong trường hợp phát sinh tranh chấp, bên còn lại có quyền yêu cầu Tòa án buộc bên vi phạm tiếp tục thực hiện nghĩa vụ hoặc bồi thường thiệt hại nếu chứng minh được có thiệt hại thực tế phát sinh.

5. Hình thức xử phạt đối với hành vi cưỡng ép hoặc lừa dối đối tác ký kết mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ được quy định cụ thể thế nào?

Pháp luật bảo đảm quyền tự do, tự nguyện giao kết và thực hiện giao dịch dân sự. Theo Điều 127 Bộ luật Dân sự năm 2015, nếu giao dịch dân sự được xác lập do bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép thì bên bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép có quyền yêu cầu Tòa án tuyên giao dịch đó vô hiệu.

Khi giao dịch bị tuyên vô hiệu, hậu quả pháp lý được giải quyết theo Điều 131 Bộ luật Dân sự năm 2015, theo đó:

  • Giao dịch không làm phát sinh, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự kể từ thời điểm xác lập;
  • Các bên hoàn trả cho nhau những gì đã nhận;
  • Bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường.

Ngoài trách nhiệm dân sự, nếu hành vi cưỡng ép hoặc lừa dối có dấu hiệu vi phạm pháp luật hành chính hoặc cấu thành tội phạm thì cá nhân, tổ chức thực hiện hành vi còn có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật tương ứng.

V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ?

Việc xây dựng và sử dụng mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ tưởng chừng đơn giản nhưng trên thực tế lại tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu nội dung không đầy đủ hoặc không phù hợp với quy định của pháp luật. Chỉ một điều khoản thiếu rõ ràng về thời điểm chấm dứt, nghĩa vụ thanh toán, bồi thường hoặc bảo mật cũng có thể dẫn đến tranh chấp kéo dài và gây thiệt hại cho các bên. 

Với đội ngũ luật sư có kinh nghiệm trong lĩnh vực hợp đồng và giải quyết tranh chấp, NPLaw sẵn sàng hỗ trợ khách hàng rà soát hợp đồng, soạn thảo mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng dịch vụ phù hợp với từng giao dịch cụ thể, tư vấn phương án xử lý rủi ro và đại diện bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng trong quá trình thương lượng hoặc giải quyết tranh chấp tại cơ quan có thẩm quyền.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Thông báo hoạt động nhượng quyền thương mại trong nước

  Kể từ khi Việt Nam chính thức là thành viên của WTO, rất nhiều thương hiệu...

Đăng ký hoạt động nhượng quyền thương hiệu nhanh chóng cùng NPLAW

Hiện nay, với tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế thì hoạt động nhượng qu...

Quy định về thông báo khuyến mại

Hiện nay, để thúc đẩy hoạt động kinh doanh, các doanh nghiệp thường áp dụng nhữn...

Mở trung tâm ngoại ngữ cần đáp ứng điều kiện gì?

Như chúng ta thấy, ngày nay trung tâm ngoại ngữ đã được mở ra với số lượng ngày...

Một số vấn đề pháp lý liên quan đến kinh doanh online

Dưới sự tác động của Covid-19, hành vi của người tiêu dùng đã thay đổi thói quen...

Hướng dẫn trình tự, thủ tục tự công bố sản phẩm theo quy định mới nhất

Trong bài viết này, NP Law xin đưa ra một số lưu ý quan trọng trong việc thực hi...

Rủi ro trong hợp đồng mua bán hàng hóa thường gặp

Hợp đồng mua bán hàng hoá là hợp đồng ghi lại các điều khoản liên quan đến việc...

Tìm hiểu và hướng dẫn cách thực hiện thủ tục xin giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ

Giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ hàng hóa là một trong các giấy tờ quan trọng t...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo