Mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế giúp các bên kết thúc giao dịch đúng pháp luật. Tìm hiểu điều kiện, nội dung và rủi ro pháp lý cần lưu ý.
Mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế là cơ sở quan trọng giúp các bên xác định quyền, nghĩa vụ, xử lý công việc còn tồn đọng và hạn chế tranh chấp phát sinh. Doanh nghiệp cần nắm rõ quy định pháp luật để xây dựng văn bản phù hợp, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
I. Rủi ro pháp lý phổ biến liên quan đến mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế
Trong thực tế, việc sử dụng mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế nếu không được xây dựng chặt chẽ có thể dẫn đến nhiều rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp. Các vấn đề thường gặp bao gồm xác định chưa rõ thời điểm chấm dứt hợp đồng, bỏ sót nghĩa vụ còn tồn đọng, chưa quy định cụ thể về xử lý công nợ, tài sản, bồi thường hoặc trách nhiệm của các bên sau khi chấm dứt. Những thiếu sót này có thể làm phát sinh tranh chấp và ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp trong quá trình thực hiện.
II. Tìm hiểu về mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế
Việc hiểu rõ khái niệm, đặc điểm, phạm vi áp dụng và các nội dung cần có trong mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế tranh chấp, bảo vệ quyền lợi và thực hiện quá trình chấm dứt hợp đồng đúng quy định.
1. Mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế được định nghĩa như thế nào trong giao dịch thương mại hiện nay?
Hiện nay, pháp luật không quy định một khái niệm riêng về mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế. Tuy nhiên, dựa trên quy định tại Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng được hiểu là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Vì vậy, có thể hiểu mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế là văn bản do các bên tham gia quan hệ hợp đồng lập ra nhằm ghi nhận sự thống nhất về việc kết thúc hiệu lực của hợp đồng kinh tế, đồng thời xác định cách thức xử lý các quyền, nghĩa vụ còn tồn đọng sau khi chấm dứt.

Trong giao dịch thương mại, mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế thường được sử dụng khi các bên không tiếp tục thực hiện hợp đồng do nhu cầu kinh doanh thay đổi, đã hoàn thành mục đích giao kết, hoặc xuất phát từ sự thống nhất tự nguyện giữa các bên. Văn bản này giúp ghi nhận rõ thời điểm chấm dứt hợp đồng, trách nhiệm thanh toán, bàn giao tài sản, xử lý công việc còn lại và hạn chế các tranh chấp pháp lý có thể phát sinh sau này.
2. Những đặc điểm nhận dạng quan trọng nào phân biệt mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế với biên bản thanh lý hợp đồng hay văn bản đơn phương hủy bỏ hợp đồng?
Mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế là văn bản thể hiện sự thống nhất của các bên về việc kết thúc việc thực hiện hợp đồng và xử lý các quyền, nghĩa vụ còn lại. Căn cứ Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng được hình thành trên cơ sở thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ.
Điểm khác biệt của mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế so với các văn bản khác gồm:
- Về bản chất: Mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế được lập khi các bên chủ động thống nhất dừng thực hiện hợp đồng, có thể xảy ra trước khi hoàn thành toàn bộ nghĩa vụ. Văn bản này thường ghi nhận thời điểm chấm dứt, nghĩa vụ thanh toán, bàn giao và trách nhiệm sau khi chấm dứt.
- So với biên bản thanh lý hợp đồng: Biên bản thanh lý chủ yếu xác nhận việc các bên đã hoàn thành hoặc đối chiếu việc thực hiện hợp đồng, xác định các nghĩa vụ đã hoàn tất. Trong khi đó, thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế có mục đích chính là chấm dứt hiệu lực thực hiện hợp đồng và giải quyết các nghĩa vụ còn tồn tại.
- So với văn bản đơn phương hủy bỏ hợp đồng: Thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế cần có sự đồng ý của các bên; còn hủy bỏ hợp đồng là việc một bên chấm dứt hợp đồng do có căn cứ theo Điều 423 Bộ luật Dân sự 2015, như bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ hợp đồng.
Theo đó, dấu hiệu quan trọng nhất để nhận diện mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế là việc các bên cùng thống nhất kết thúc quan hệ hợp đồng, thay vì chỉ xác nhận hoàn thành nghĩa vụ hoặc áp dụng quyền chấm dứt do vi phạm.
3. Phạm vi điều chỉnh của mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế áp dụng cho những loại hình hợp đồng thương mại nào?
Mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế có thể được áp dụng đối với nhiều loại hợp đồng phát sinh trong hoạt động kinh doanh, thương mại khi các bên có nhu cầu thống nhất kết thúc việc thực hiện hợp đồng. Mặc dù pháp luật hiện nay không còn sử dụng khái niệm “hợp đồng kinh tế” như một chế định riêng, nhưng các thỏa thuận này vẫn được điều chỉnh theo quy định chung về hợp đồng tại Bộ luật Dân sự 2015 và pháp luật thương mại có liên quan.
Phạm vi áp dụng của mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế thường bao gồm:
- Hợp đồng mua bán hàng hóa, khi các bên thống nhất dừng việc giao nhận, thanh toán hoặc xử lý các nghĩa vụ còn lại trong quá trình mua bán.
- Hợp đồng cung ứng dịch vụ, như dịch vụ vận chuyển, tư vấn, gia công, bảo trì hoặc các dịch vụ thương mại khác.
- Hợp đồng hợp tác kinh doanh, phân phối, đại lý, nhượng quyền thương mại hoặc các giao dịch thương mại có sự thỏa thuận về quyền và nghĩa vụ giữa các bên.
- Các hợp đồng thương mại khác phát sinh trong hoạt động sản xuất, kinh doanh mà pháp luật cho phép các bên tự do thỏa thuận về việc chấm dứt hợp đồng.
Do đó, mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế không giới hạn trong một loại hợp đồng cụ thể mà được sử dụng tùy thuộc vào nhu cầu và thỏa thuận của các bên, với mục đích ghi nhận việc kết thúc quan hệ hợp đồng, đồng thời giải quyết các nghĩa vụ còn tồn đọng nhằm hạn chế tranh chấp phát sinh.
4. Một mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế gồm những điều khoản bắt buộc nào?
Pháp luật không quy định mẫu bắt buộc đối với mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế, tuy nhiên căn cứ Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015 về hợp đồng và Điều 422 Bộ luật Dân sự 2015 về chấm dứt hợp đồng theo thỏa thuận, văn bản này cần thể hiện rõ sự thống nhất của các bên và nội dung xử lý sau khi chấm dứt.
Một mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế thường gồm các điều khoản cơ bản như:
- Thông tin của các bên ký kết và căn cứ hợp đồng đã giao kết.
- Nội dung thỏa thuận chấm dứt, thời điểm chấm dứt hợp đồng.
- Phương án xử lý nghĩa vụ còn lại như thanh toán, bàn giao tài sản, hoàn trả hồ sơ, hàng hóa.
- Quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên sau khi hợp đồng chấm dứt.
- Cam kết của các bên, hiệu lực văn bản và phương thức giải quyết tranh chấp.

Việc quy định rõ các nội dung trên giúp doanh nghiệp hạn chế tranh chấp và bảo đảm quyền lợi khi kết thúc quan hệ hợp đồng.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế
Việc lập và thực hiện mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế cần bảo đảm phù hợp với các quy định pháp luật về giao kết, thực hiện và chấm dứt hợp đồng, nhằm xác định rõ quyền, nghĩa vụ của các bên và hạn chế tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện.
1. Điều kiện pháp lý để một mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế phát sinh hiệu lực bắt buộc đối với các bên là gì?
Một mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế chỉ phát sinh hiệu lực ràng buộc khi đáp ứng các điều kiện có hiệu lực của giao dịch dân sự theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015. Cụ thể:
- Chủ thể ký kết có năng lực pháp luật, năng lực hành vi phù hợp và đúng thẩm quyền đại diện cho doanh nghiệp theo quy định.
- Các bên tham gia hoàn toàn tự nguyện, thống nhất về việc chấm dứt hợp đồng và nội dung xử lý các nghĩa vụ liên quan.
- Nội dung thỏa thuận không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội, đồng thời bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên.
- Hình thức thỏa thuận phải phù hợp quy định pháp luật hoặc thỏa thuận của các bên; trường hợp pháp luật yêu cầu phải lập thành văn bản, công chứng, chứng thực hoặc đăng ký thì phải tuân thủ.
Ngoài ra, căn cứ Điều 422 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng có thể chấm dứt theo sự thỏa thuận của các bên. Do đó, mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế cần thể hiện rõ ý chí thống nhất về thời điểm chấm dứt, việc hoàn thành hoặc xử lý nghĩa vụ còn tồn đọng để làm căn cứ thực hiện giữa các bên.
2. Trình tự thực hiện đàm phán, thương lượng và thông qua mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế gồm những bước nào?
Pháp luật hiện hành không quy định trình tự bắt buộc riêng đối với việc lập mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế. Tuy nhiên, dựa trên nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận tại Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015 và quy định về chấm dứt hợp đồng theo thỏa thuận tại Điều 422 Bộ luật Dân sự 2015, các bên có thể thực hiện theo các bước cơ bản sau:
- Bước 1: Rà soát hợp đồng đã ký kết, xác định các quyền, nghĩa vụ còn tồn tại, lý do chấm dứt và các vấn đề cần xử lý trước khi thương lượng.
- Bước 2: Đàm phán, trao đổi và thống nhất nội dung chấm dứt hợp đồng, bao gồm thời điểm chấm dứt, nghĩa vụ thanh toán, bàn giao tài sản, xử lý công việc còn dang dở và trách nhiệm của các bên.
- Bước 3: Soạn thảo mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế, ghi nhận đầy đủ nội dung đã thống nhất, bảo đảm không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội.
- Bước 4: Các bên kiểm tra, ký kết và xác nhận hiệu lực của thỏa thuận, từ đó làm căn cứ thực hiện việc chấm dứt hợp đồng và giải quyết các nghĩa vụ liên quan.
Theo đó, việc lập mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế chủ yếu dựa trên sự thống nhất của các bên, trong đó cần đặc biệt chú trọng giai đoạn rà soát nghĩa vụ và thương lượng để hạn chế tranh chấp sau khi hợp đồng chấm dứt.
3. Quy định về thời hạn hoàn tất nghĩa vụ thanh toán và xuất hóa đơn VAT sau khi ký mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế là gì?
Pháp luật hiện hành không quy định thời hạn bắt buộc riêng về việc hoàn tất thanh toán sau khi ký mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế. Do đó, các bên được quyền tự thỏa thuận về thời hạn thanh toán công nợ, hoàn trả tài sản, đối chiếu và xử lý các nghĩa vụ còn tồn tại theo nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận tại Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015.
Đối với việc xuất hóa đơn VAT, thời điểm lập hóa đơn được thực hiện theo Điều 9 Nghị định 254/2026/NĐ-CP, cụ thể:
- Đối với bán hàng hóa, thời điểm lập hóa đơn là thời điểm chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng hàng hóa cho người mua, không phụ thuộc đã thu tiền hay chưa thu tiền.
- Đối với cung cấp dịch vụ, thời điểm lập hóa đơn là thời điểm hoàn thành việc cung cấp dịch vụ; trường hợp thu tiền trước hoặc trong khi cung cấp dịch vụ thì lập hóa đơn tại thời điểm thu tiền (trừ tiền đặt cọc bảo đảm thực hiện hợp đồng).
- Trường hợp giao hàng nhiều lần hoặc bàn giao từng hạng mục, công đoạn dịch vụ, mỗi lần giao hàng hoặc bàn giao phải lập hóa đơn tương ứng với khối lượng, giá trị đã thực hiện.

Vậy nên, việc ký mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế không làm phát sinh một thời hạn xuất hóa đơn riêng, mà doanh nghiệp vẫn phải căn cứ vào thời điểm phát sinh giao dịch, hoàn thành nghĩa vụ cung cấp hàng hóa, dịch vụ để thực hiện lập hóa đơn đúng quy định.
IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế
Trong quá trình lập và thực hiện mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế, doanh nghiệp thường gặp nhiều vấn đề liên quan đến hiệu lực văn bản, xử lý nghĩa vụ còn lại, tài sản, thanh toán và trách nhiệm pháp lý sau khi chấm dứt hợp đồng.
1. Mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế bắt buộc phải công chứng, chứng thực trong những trường hợp nào?
Pháp luật hiện hành không quy định bắt buộc công chứng, chứng thực đối với mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế. Theo Điều 422 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng có thể chấm dứt theo sự thỏa thuận của các bên. Do đó, việc chấm dứt hợp đồng chủ yếu dựa trên sự thống nhất ý chí giữa các bên.
Tuy nhiên, mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế phải được công chứng, chứng thực nếu hợp đồng gốc hoặc pháp luật chuyên ngành có quy định bắt buộc về hình thức này. Ví dụ, đối với các giao dịch liên quan đến quyền sử dụng đất, nhà ở hoặc tài sản mà pháp luật yêu cầu công chứng, chứng thực thì văn bản chấm dứt, hủy bỏ hoặc thay đổi giao dịch cũng cần tuân thủ yêu cầu về hình thức tương ứng.
Vì vậy, đối với các hợp đồng kinh tế thông thường trong hoạt động thương mại, các bên có thể tự lập và ký kết mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế mà không cần công chứng, chứng thực, trừ trường hợp pháp luật hoặc chính các bên có thỏa thuận khác.
2. Quy định về việc xử lý tài sản, vật tư, máy móc đã bàn giao khi thực hiện mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế?
Pháp luật hiện hành không quy định riêng về việc xử lý tài sản, vật tư, máy móc đã bàn giao khi thực hiện mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế. Theo Điều 422 Bộ luật Dân sự 2015, khi hợp đồng chấm dứt theo sự thỏa thuận của các bên, các bên có quyền thống nhất phương án xử lý các quyền, nghĩa vụ còn lại. Do đó, trong mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế, các bên cần ghi nhận rõ việc hoàn trả, tiếp nhận, thanh toán giá trị hoặc xử lý tài sản, vật tư, máy móc đã bàn giao; đồng thời xác định trách nhiệm bảo quản, thời hạn bàn giao và nghĩa vụ bồi thường nếu xảy ra mất mát, hư hỏng.
Trường hợp hợp đồng liên quan đến tài sản công (ví dụ: hợp đồng bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp dịch vụ cho cơ quan nhà nước, đơn vị sự nghiệp công lập), việc xử lý vật tư, vật liệu thu hồi hoặc tài sản sau khi chấm dứt hợp đồng còn phải tuân thủ các quy định chuyên ngành về quản lý, sử dụng tài sản công, như khoản 3 Điều 47, Điều 13 và khoản 2 Điều 58 Nghị định 186/2025/NĐ-CP (được sửa đổi, bổ sung tại điểm g khoản 3 Điều 6 Nghị định 286/2025/NĐ-CP). Các quy định này chỉ áp dụng đối với tài sản công, không phải căn cứ pháp lý chung đối với mọi hợp đồng kinh tế giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp hoặc doanh nghiệp với cá nhân.
Chính vì vậy, khi lập mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế, doanh nghiệp cần rà soát nguồn gốc tài sản, tình trạng bàn giao và nghĩa vụ liên quan để lựa chọn phương án xử lý phù hợp.
3. Hệ quả pháp lý đối với các tranh chấp phát sinh từ hợp đồng gốc sau khi mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế được ký kết?
Sau khi các bên ký kết mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế, hợp đồng gốc chấm dứt kể từ thời điểm và theo điều kiện đã được các bên thỏa thuận. Tuy nhiên, việc chấm dứt hợp đồng không làm mất đi các quyền, nghĩa vụ đã phát sinh trước thời điểm chấm dứt. Theo đó, các tranh chấp phát sinh sau khi ký mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế có thể dẫn đến các hậu quả pháp lý như:
- Các bên phải thực hiện đúng các nghĩa vụ còn lại đã được ghi nhận trong thỏa thuận chấm dứt hợp đồng, bởi theo khoản 2 Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015, mọi cam kết, thỏa thuận hợp pháp có hiệu lực thực hiện đối với các bên và phải được các chủ thể khác tôn trọng; đồng thời, theo khoản 2 Điều 278 Bộ luật Dân sự 2015, bên có nghĩa vụ phải thực hiện nghĩa vụ đúng thời hạn, trừ trường hợp Bộ luật này, luật khác có liên quan quy định khác.
- Bên vi phạm cam kết có thể phải chịu trách nhiệm dân sự do không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ, bao gồm buộc thực hiện đúng nghĩa vụ, bồi thường thiệt hại và phạt vi phạm (nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật quy định). Căn cứ Điều 351, Điều 360, Điều 418 Bộ luật Dân sự 2015; đối với hợp đồng thương mại còn áp dụng Điều 300 (phạt vi phạm), Điều 302 (bồi thường thiệt hại) Luật Thương mại 2005.
- Trường hợp các bên không thể tự thương lượng hoặc hòa giải, tranh chấp có thể được giải quyết bằng Trọng tài thương mại nếu có thỏa thuận trọng tài theo Điều 5 Luật Trọng tài thương mại 2010 hoặc được giải quyết tại Tòa án có thẩm quyền theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 (sửa đổi 2025) về thẩm quyền giải quyết tranh chấp hợp đồng.
Vì vậy, khi lập mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế, doanh nghiệp cần quy định rõ việc xử lý công nợ, tài sản, nghĩa vụ chưa hoàn thành và trách nhiệm sau khi chấm dứt để hạn chế tranh chấp phát sinh.
4. Biện pháp xử lý nào được áp dụng nếu một bên không thực hiện đúng các cam kết ghi trong mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế?
Trường hợp một bên không thực hiện hoặc thực hiện không đúng các cam kết trong mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế, bên bị vi phạm có quyền yêu cầu bên vi phạm khắc phục hậu quả và chịu trách nhiệm theo thỏa thuận hoặc quy định pháp luật.
Tham khảo theo Luật Thương mại 2005, các biện pháp xử lý có thể được áp dụng gồm: buộc thực hiện đúng nghĩa vụ hợp đồng theo Điều 297; phạt vi phạm theo Điều 300 nếu các bên có thỏa thuận, với mức phạt không quá 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm theo Điều 301; và bồi thường thiệt hại theo Điều 302, Điều 303 khi có hành vi vi phạm, thiệt hại thực tế và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi vi phạm với thiệt hại phát sinh.
Ngoài ra, nếu tranh chấp không được giải quyết thông qua thương lượng, các bên có thể yêu cầu giải quyết bằng hòa giải, trọng tài thương mại hoặc Tòa án theo thỏa thuận và quy định pháp luật. Vì vậy, khi lập mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế, doanh nghiệp nên quy định rõ nghĩa vụ còn lại, trách nhiệm khi vi phạm và phương thức xử lý để hạn chế rủi ro pháp lý.
5. Doanh nghiệp có thể chấm dứt hợp đồng vì lý do sự kiện bất khả kháng bằng mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế không? Đó là những lý do nào?
Doanh nghiệp có thể sử dụng mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế để chấm dứt hợp đồng khi xảy ra sự kiện bất khả kháng nếu các bên đạt được sự thống nhất về việc chấm dứt và phương án xử lý các nghĩa vụ còn lại. Theo khoản 1 Điều 156 Bộ luật Dân sự 2015, sự kiện bất khả kháng là sự kiện xảy ra một cách khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết trong khả năng cho phép.
Trong quan hệ thương mại, Điều 296 Luật Thương mại 2005 cho phép các bên thỏa thuận kéo dài thời hạn thực hiện nghĩa vụ hợp đồng khi xảy ra sự kiện bất khả kháng. Trường hợp thời gian kéo dài vượt quá thời hạn luật định, các bên có quyền từ chối thực hiện hợp đồng mà không phải bồi thường thiệt hại. Do đó, nếu việc tiếp tục thực hiện hợp đồng không còn khả thi, các bên có thể lập mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế để ghi nhận việc chấm dứt và xử lý các quyền, nghĩa vụ liên quan.
Một số sự kiện có thể được xem là bất khả kháng gồm: thiên tai, dịch bệnh, hỏa hoạn, chiến tranh, sự cố khách quan hoặc các sự kiện khác đáp ứng điều kiện không thể lường trước và không thể khắc phục theo quy định pháp luật. Khi thỏa thuận chấm dứt hợp đồng vì lý do này, doanh nghiệp cần ghi rõ nguyên nhân, mức độ ảnh hưởng, thời điểm chấm dứt và trách nhiệm của các bên nhằm hạn chế tranh chấp phát sinh.
V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế?
Việc xây dựng và ký kết mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế cần được thực hiện cẩn trọng nhằm bảo đảm quyền lợi hợp pháp của các bên, đồng thời hạn chế rủi ro phát sinh từ nghĩa vụ thanh toán, xử lý tài sản, phạt vi phạm hoặc tranh chấp sau khi hợp đồng chấm dứt. Với đội ngũ luật sư, chuyên viên pháp lý có kinh nghiệm trong lĩnh vực doanh nghiệp, hợp đồng thương mại và giải quyết tranh chấp, NPLaw hỗ trợ doanh nghiệp rà soát điều khoản, tư vấn phương án chấm dứt, soạn thảo và hoàn thiện mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng kinh tế phù hợp với quy định pháp luật.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.