Mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động giúp doanh nghiệp và người lao động xác lập việc kết thúc quan hệ lao động, bảo đảm quyền lợi và hạn chế tranh chấp.
Mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động là văn bản ghi nhận sự thống nhất giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc kết thúc quan hệ lao động. Việc lập mẫu đúng quy định giúp các bên xác định rõ quyền, nghĩa vụ và hạn chế tranh chấp phát sinh.
I. Giới thiệu các vấn đề liên quan đến mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động
Mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động là văn bản được lập dựa trên sự thống nhất giữa người lao động và người sử dụng lao động nhằm ghi nhận việc chấm dứt quan hệ lao động theo ý chí tự nguyện của các bên. Trong đó, các bên có thể thỏa thuận về thời điểm chấm dứt hợp đồng, quyền lợi được hưởng, trách nhiệm thanh toán và các nghĩa vụ liên quan sau khi kết thúc quan hệ lao động.
Việc lập thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động giúp doanh nghiệp và người lao động có căn cứ pháp lý rõ ràng, hạn chế phát sinh tranh chấp về tiền lương, trợ cấp, bàn giao công việc hoặc các quyền lợi khác. Tuy nhiên, để văn bản có giá trị pháp lý, nội dung thỏa thuận cần bảo đảm sự tự nguyện, minh bạch và không trái với quy định của pháp luật lao động.
II. Tìm hiểu về mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động
Mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động là văn bản ghi nhận sự thống nhất giữa người lao động và người sử dụng lao động về việc kết thúc hợp đồng, trong đó thể hiện các nội dung liên quan đến quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm của các bên.
1. Mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động được định nghĩa như thế nào theo quy định pháp luật lao động hiện hành?
Pháp luật lao động hiện hành không quy định cụ thể về mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động bắt buộc áp dụng. Đây là văn bản do người lao động và người sử dụng lao động tự thỏa thuận, lập ra nhằm ghi nhận việc chấm dứt quan hệ lao động theo sự đồng ý của hai bên.
Căn cứ khoản 3 Điều 34 Bộ luật Lao động 2019, một trong các trường hợp chấm dứt hợp đồng lao động là “hai bên thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động”. Theo đó, khi người lao động và doanh nghiệp thống nhất kết thúc hợp đồng, các bên có thể lập văn bản thỏa thuận để ghi nhận rõ thời điểm chấm dứt, quyền lợi, nghĩa vụ và trách nhiệm liên quan.

Như vậy, mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động là căn cứ pháp lý thể hiện sự tự nguyện của các bên trong việc kết thúc hợp đồng, giúp hạn chế tranh chấp phát sinh sau khi quan hệ lao động chấm dứt.
2. Những đặc điểm nhận dạng quan trọng nào phân biệt mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động với quyết định sa thải hay đơn phương chấm dứt?
Mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động khác với quyết định sa thải hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng ở yếu tố ý chí của các bên và căn cứ pháp lý áp dụng. Cụ thể:
- Thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động: Được lập trên cơ sở sự đồng ý của cả người lao động và người sử dụng lao động. Hai bên cùng thống nhất về thời điểm nghỉ việc, quyền lợi, nghĩa vụ sau khi chấm dứt hợp đồng.
- Quyết định sa thải: Là hình thức xử lý kỷ luật lao động do người sử dụng lao động áp dụng khi người lao động có hành vi vi phạm thuộc trường hợp được sa thải theo Điều 125 Bộ luật Lao động 2019. Việc chấm dứt không dựa trên sự thỏa thuận của hai bên mà xuất phát từ hành vi vi phạm của người lao động.
- Đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động: Là việc một bên (người lao động hoặc người sử dụng lao động) tự quyết định chấm dứt hợp đồng theo quy định tại Điều 35 và Điều 36 Bộ luật Lao động 2019, đồng thời phải đáp ứng các điều kiện về lý do, thời hạn báo trước và thủ tục theo luật định.
Vì vậy, điểm khác biệt quan trọng nhất là thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động dựa trên sự thống nhất của hai bên, trong khi sa thải hoặc đơn phương chấm dứt là hành vi pháp lý xuất phát từ quyết định của một bên.
3. Thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động có giá trị pháp lý thay thế cho thông báo báo trước không? Vì sao?
Thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động có thể thay thế cho nghĩa vụ báo trước trong trường hợp người lao động và người sử dụng lao động đã tự nguyện thống nhất về việc chấm dứt hợp đồng.
Bởi vì, theo khoản 3 Điều 34 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động được chấm dứt khi hai bên thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động. Trường hợp này không phải là đơn phương chấm dứt hợp đồng nên không áp dụng quy định về thời hạn báo trước tại Điều 35 và Điều 36 Bộ luật Lao động 2019.
Tuy nhiên, nếu một bên không đồng ý thỏa thuận mà tự ý chấm dứt hợp đồng thì phải thực hiện đúng quy định về lý do và thời hạn báo trước theo pháp luật lao động.
Do đó, thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động không phải là “thông báo báo trước”, nhưng có giá trị xác nhận sự đồng thuận của các bên và giúp các bên không phải thực hiện nghĩa vụ báo trước trong trường hợp chấm dứt theo thỏa thuận.
4. Tại sao việc nêu rõ thời điểm chấm dứt hiệu lực trong mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động lại đặc biệt quan trọng?
Việc ghi rõ thời điểm chấm dứt hiệu lực của hợp đồng lao động trong mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động giúp xác định chính xác thời điểm quyền và nghĩa vụ của người lao động, người sử dụng lao động kết thúc.
Nội dung này có ý nghĩa quan trọng trong việc làm căn cứ xác định:
- Thời điểm người lao động chính thức nghỉ việc, không còn nghĩa vụ thực hiện công việc theo hợp đồng;
- Thời điểm doanh nghiệp hoàn tất các nghĩa vụ như thanh toán tiền lương, trợ cấp thôi việc, xác nhận quá trình đóng bảo hiểm xã hội và các quyền lợi liên quan;
- Trách nhiệm của các bên nếu phát sinh tranh chấp sau khi hợp đồng chấm dứt.
Theo khoản 3 Điều 34 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động có thể chấm dứt khi hai bên thỏa thuận. Vì vậy, việc ghi nhận rõ thời điểm chấm dứt trong văn bản giúp chứng minh sự thống nhất của các bên và tránh nhầm lẫn về thời điểm kết thúc quan hệ lao động.
III. Các quy định pháp luật có liên quan đến mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động
Mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động cần được lập và thực hiện dựa trên các quy định của pháp luật lao động, nhằm bảo đảm quyền lợi, nghĩa vụ của người lao động và người sử dụng lao động khi kết thúc quan hệ lao động.
1. Điều kiện pháp lý để một mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động có hiệu lực hoàn toàn là gì?
Một mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động có giá trị pháp lý khi đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:
- Được lập trên cơ sở sự tự nguyện, thống nhất của người lao động và người sử dụng lao động, không bị ép buộc, lừa dối hoặc cưỡng ép.
- Nội dung thỏa thuận không vi phạm điều cấm của pháp luật, không trái đạo đức xã hội và không làm mất đi các quyền lợi hợp pháp của người lao động.
- Các bên tham gia ký kết có đầy đủ năng lực pháp luật, năng lực hành vi dân sự và đúng thẩm quyền ký kết.

Theo khoản 3 Điều 34 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động được chấm dứt khi hai bên thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động. Vì vậy, văn bản thỏa thuận cần thể hiện rõ ý chí thống nhất của các bên về việc chấm dứt quan hệ lao động.
Ngoài ra, thỏa thuận nên ghi nhận đầy đủ các nội dung như thời điểm chấm dứt, trách nhiệm thanh toán, bàn giao công việc và các quyền lợi liên quan để làm căn cứ giải quyết khi có tranh chấp phát sinh.
2. Thành phần hồ sơ đi kèm thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động cần chuẩn bị những tài liệu gì để đảm bảo căn cứ pháp lý?
Để bảo đảm căn cứ pháp lý khi chấm dứt hợp đồng lao động theo thỏa thuận, các bên nên chuẩn bị một số tài liệu liên quan như:
- Hợp đồng lao động đã ký kết giữa người lao động và người sử dụng lao động;
- Thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động có chữ ký xác nhận của các bên;
- Biên bản bàn giao công việc, tài sản, hồ sơ, công cụ lao động (nếu có);
- Các tài liệu xác nhận quyền lợi của người lao động như bảng lương, quyết toán tiền lương, trợ cấp, phép năm chưa nghỉ;
- Văn bản xác nhận hoàn thành nghĩa vụ của các bên sau khi chấm dứt hợp đồng (nếu cần).
Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ giúp chứng minh quá trình thỏa thuận được thực hiện minh bạch, tự nguyện, đồng thời là căn cứ giải quyết khi phát sinh tranh chấp về quyền và nghĩa vụ sau khi hợp đồng lao động chấm dứt.
3. Trình tự thực hiện tham vấn, thương lượng và ký kết thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động gồm mấy bước?
Quá trình tham vấn, thương lượng và ký kết thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động thường được thực hiện qua các bước sau:
Bước 1: Trao đổi, đề xuất việc chấm dứt hợp đồng lao động
Người lao động hoặc người sử dụng lao động đưa ra đề nghị chấm dứt hợp đồng và trao đổi về lý do, thời điểm nghỉ việc, quyền lợi liên quan.
Bước 2: Thương lượng và thống nhất nội dung thỏa thuận
Các bên thống nhất các vấn đề như ngày chấm dứt hợp đồng, tiền lương, trợ cấp thôi việc, bàn giao công việc và các nghĩa vụ còn lại.
Bước 3: Lập và ký kết văn bản thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động
Sau khi đạt được sự đồng thuận, các bên ký văn bản để ghi nhận nội dung đã thống nhất làm căn cứ pháp lý.
Bước 4: Thực hiện các nghĩa vụ sau khi chấm dứt hợp đồng
Doanh nghiệp thực hiện thanh toán các khoản liên quan, xác nhận quá trình làm việc, hoàn tất thủ tục bảo hiểm xã hội và người lao động thực hiện bàn giao theo thỏa thuận.
Căn cứ khoản 3 Điều 34 Bộ luật Lao động 2019, việc chấm dứt hợp đồng lao động theo thỏa thuận chỉ có hiệu lực khi có sự thống nhất của người lao động và người sử dụng lao động.
IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động
Các vấn đề liên quan đến mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động thường xoay quanh điều kiện ký kết, quyền lợi của người lao động, nghĩa vụ của doanh nghiệp và cách xử lý khi một bên không thực hiện đúng cam kết.
1. Thẩm quyền ký duyệt thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động thuộc về ai trong doanh nghiệp?
Người ký thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động phía doanh nghiệp phải là người đại diện theo pháp luật của doanh nghiệp hoặc người được ủy quyền hợp lệ bằng văn bản để thực hiện việc giao kết, sửa đổi, chấm dứt hợp đồng lao động theo Điều 18 Bộ luật Lao động 2019.
Bộ phận nhân sự có thể thực hiện việc soạn thảo, chuẩn bị hồ sơ và trình ký nhưng không tự ký thay doanh nghiệp nếu không có thẩm quyền hoặc giấy ủy quyền hợp pháp.
Việc chấm dứt hợp đồng theo thỏa thuận là một căn cứ chấm dứt hợp đồng lao động được quy định tại khoản 3 Điều 34 Bộ luật Lao động 2019. Do đó, trước khi ký kết, doanh nghiệp cần kiểm tra thẩm quyền của người ký và ghi nhận rõ các nội dung như thời điểm chấm dứt, quyền lợi còn lại, trách nhiệm bàn giao để bảo đảm giá trị pháp lý của văn bản.
2. Thời hạn giải quyết các nghĩa vụ thanh toán tài chính sau khi ký thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động được quy định ra sao?
Sau khi thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động có hiệu lực, người sử dụng lao động có trách nhiệm thanh toán đầy đủ các khoản liên quan đến quyền lợi của người lao động như tiền lương, trợ cấp thôi việc (nếu có), tiền phép năm chưa nghỉ và các khoản khác theo thỏa thuận.
Theo khoản 1 Điều 48 Bộ luật Lao động 2019, trong thời hạn 14 ngày làm việc kể từ ngày chấm dứt hợp đồng lao động, hai bên có trách nhiệm thanh toán đầy đủ các khoản tiền có liên quan đến quyền lợi của mỗi bên.
Trường hợp đặc biệt như doanh nghiệp, cá nhân sử dụng lao động chấm dứt hoạt động; thay đổi cơ cấu, công nghệ hoặc vì lý do kinh tế; chia, tách, hợp nhất, sáp nhập, bán, cho thuê, chuyển đổi loại hình doanh nghiệp hoặc chuyển nhượng quyền sở hữu, quyền sử dụng tài sản thì thời hạn thanh toán có thể kéo dài nhưng không quá 30 ngày.

Như vậy, doanh nghiệp cần thực hiện đầy đủ nghĩa vụ tài chính trong thời hạn luật định để bảo đảm quyền lợi của người lao động và tránh phát sinh tranh chấp sau khi chấm dứt hợp đồng.
3. Trường hợp nếu người lao động từ chối ký thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động, người sử dụng lao động nên xử lý thế nào?
Trường hợp người lao động từ chối ký thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động, người sử dụng lao động không được tự ý ép buộc hoặc xem việc từ chối ký là căn cứ để chấm dứt hợp đồng.
Do thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động phải dựa trên sự tự nguyện và thống nhất của hai bên theo khoản 3 Điều 34 Bộ luật Lao động 2019, doanh nghiệp có thể:
- Tiếp tục thương lượng, trao đổi với người lao động về phương án chấm dứt hợp đồng và các quyền lợi liên quan;
- Nếu không đạt được thỏa thuận, doanh nghiệp chỉ được chấm dứt hợp đồng theo các căn cứ khác mà pháp luật cho phép như đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động theo Điều 36 Bộ luật Lao động 2019 hoặc thực hiện các thủ tục khác theo quy định.
Khi người lao động không đồng ý ký thỏa thuận, doanh nghiệp cần tôn trọng ý chí của người lao động và lựa chọn phương án xử lý phù hợp với quy định pháp luật để tránh phát sinh tranh chấp.
4. Quy định về việc chi trả trợ cấp thôi việc được thể hiện như thế nào trong mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động?
Trong mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động, các bên có thể ghi nhận cụ thể về việc chi trả trợ cấp thôi việc (nếu người lao động đủ điều kiện hưởng) nhằm xác định rõ quyền lợi và trách nhiệm của doanh nghiệp.
Theo Điều 46 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động có trách nhiệm chi trả trợ cấp thôi việc cho người lao động đã làm việc thường xuyên từ đủ 12 tháng trở lên khi chấm dứt hợp đồng lao động thuộc các trường hợp luật định, với mức hưởng là mỗi năm làm việc được trợ cấp bằng 1/2 tháng tiền lương.
Thời gian làm việc để tính trợ cấp thôi việc được xác định bằng tổng thời gian người lao động đã làm việc thực tế cho doanh nghiệp trừ đi thời gian đã tham gia bảo hiểm thất nghiệp và thời gian đã được chi trả trợ cấp thôi việc, trợ cấp mất việc làm.
Do đó, trong thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động, doanh nghiệp nên ghi rõ các nội dung như: điều kiện hưởng trợ cấp, số tiền trợ cấp, thời điểm thanh toán và phương thức chi trả để bảo đảm minh bạch, hạn chế tranh chấp sau khi hợp đồng chấm dứt.
5. Biện pháp xử lý nào được áp dụng nếu một bên vi phạm các cam kết đã ghi trong thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động?
Trường hợp một bên vi phạm các cam kết trong thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động, bên còn lại có quyền yêu cầu bên vi phạm thực hiện đúng nghĩa vụ, khắc phục hậu quả hoặc bồi thường thiệt hại nếu có.
Cụ thể, các bên có thể áp dụng một số biện pháp như:
- Yêu cầu thực hiện đúng nội dung đã cam kết trong thỏa thuận, chẳng hạn như thanh toán các khoản tiền còn thiếu, hoàn trả tài sản hoặc hoàn tất nghĩa vụ bàn giao;
- Yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu hành vi vi phạm gây ra thiệt hại thực tế cho bên còn lại;
- Khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu giải quyết tranh chấp nếu các bên không thể tự thương lượng.
Do thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động là sự thống nhất giữa người lao động và người sử dụng lao động, các cam kết trong văn bản có giá trị ràng buộc đối với các bên. Vì vậy, việc vi phạm nghĩa vụ đã thỏa thuận có thể dẫn đến trách nhiệm dân sự và các hậu quả pháp lý liên quan theo quy định pháp luật.
V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động?
Việc lập và thực hiện mẫu thỏa thuận chấm dứt hợp đồng lao động cần bảo đảm đúng quy định pháp luật để tránh phát sinh tranh chấp về quyền lợi, nghĩa vụ giữa người lao động và doanh nghiệp. Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều bên có thể gặp khó khăn khi xác định điều khoản cần có, thẩm quyền ký kết, nghĩa vụ thanh toán hoặc cách xử lý khi một bên không thực hiện đúng cam kết.
Với đội ngũ luật sư có kinh nghiệm trong lĩnh vực lao động và giải quyết tranh chấp lao động, NPLaw hỗ trợ tư vấn, rà soát nội dung thỏa thuận, hướng dẫn quy trình chấm dứt hợp đồng lao động và đưa ra giải pháp phù hợp nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.