Hãng luật NPLaw thường xuyên tiếp nhận và xử lý các hồ sơ án hình sự kinh tế liên quan đến việc lạm dụng hình thức hợp đồng để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết, rành mạch các quy định pháp luật về ký hợp đồng khống để chiếm đoạt tài sản.
Hãng luật NPLaw thường xuyên tiếp nhận và xử lý các hồ sơ án hình sự kinh tế liên quan đến việc lạm dụng hình thức hợp đồng để thực hiện hành vi vi phạm pháp luật. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết, rành mạch các quy định pháp luật về ký hợp đồng khống để chiếm đoạt tài sản.
I. Những rủi ro pháp lý khi bị tố cáo ký hợp đồng khống để chiếm đoạt tài sản
Khi một cá nhân hoặc tổ chức bị tố cáo có hành vi ký hợp đồng khống để chiếm đoạt tài sản, những rủi ro pháp lý phải đối mặt là vô cùng nghiêm trọng và tác động trực tiếp đến sự tồn tại của doanh nghiệp cũng như quyền tự do của cá nhân.
Về mặt uy tín và vận hành, doanh nghiệp hoặc cá nhân bị tố cáo thường đối diện nguy cơ bị phong tỏa giao dịch, bị đối tác chấm dứt hợp tác, bị cơ quan tiến hành tố tụng triệu tập làm việc và bị khách hàng yêu cầu hoàn tiền, bồi thường. Việc tố cáo cũng thường kéo theo kiểm tra hồ sơ kế toán, hồ sơ thanh toán, email, tin nhắn và dòng tiền để xác định hợp đồng khống có phải là “vỏ bọc” cho hành vi chiếm đoạt hay không. Hiện nay chưa có một chế tài hành chính riêng mang đúng tên gọi “ký hợp đồng khống để chiếm đoạt tài sản”, nên trên thực tế việc xử lý chủ yếu đi theo hướng dân sự và hình sự, tùy bản chất giao dịch và hậu quả phát sinh.

Về mặt dân sự, toàn bộ các giao dịch liên quan đến hợp đồng khống sẽ bị Tòa án tuyên bố vô hiệu do giả tạo, dẫn đến việc các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận và bên có lỗi phải bồi thường thiệt hại.
Nguy hiểm nhất là rủi ro về mặt hình sự. Cơ quan Cảnh sát điều tra khi tiếp nhận đơn tố giác sẽ tiến hành xác minh, thu thập chứng cứ. Nếu phát hiện có dấu hiệu tội phạm, cơ quan chức năng sẽ ra quyết định khởi tố vụ án, khởi tố bị can. Khi đó, người bị tố cáo có thể bị áp dụng các biện pháp ngăn chặn theo chương VII Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 như cấm đi khỏi nơi cư trú, tạm hoãn xuất cảnh hoặc tạm giam phục vụ công tác điều tra.
Vì thế, việc dính líu đến các cáo buộc này có thể làm sụp đổ hoàn toàn uy tín cá nhân và làm đình trệ toàn bộ hoạt động kinh doanh của một tổ chức.
II. Khái niệm về hành vi ký hợp đồng khống để chiếm đoạt tài sản
Để phân định ranh giới giữa một tranh chấp dân sự thông thường và một vụ án hình sự, cần làm rõ bản chất pháp lý của đối tượng giao dịch và mục đích thực sự của các bên.
1. Ký hợp đồng khống để chiếm đoạt tài sản là gì?
Hiện nay chưa có quy định cụ thể đưa ra một định nghĩa riêng cho cụm từ “ký hợp đồng khống để chiếm đoạt tài sản”. Có thể hiểu, ký hợp đồng khống để chiếm đoạt tài sản là hành vi cố ý thiết lập một văn bản thỏa thuận không dựa trên ý chí giao dịch thực tế, không có hàng hóa, dịch vụ hay công việc nào được thực hiện theo nội dung hợp đồng. Mục đích duy nhất của việc lập ra văn bản này là dùng nó làm công cụ, thủ đoạn gian dối nhằm tạo lòng tin cho cá nhân, tổ chức khác (hoặc để hợp thức hóa hồ sơ rút tiền từ quỹ của cơ quan, doanh nghiệp), từ đó chuyển dịch trái pháp luật quyền sở hữu tài sản của người khác thành tài sản của mình. Tóm lại, bản chất của hành vi này là sự lừa dối có chủ đích nhằm chiếm đoạt tài sản thông qua vỏ bọc của một giao dịch dân sự hợp pháp.
2. Hợp đồng khống được hiểu như thế nào?
Dưới góc độ pháp luật dân sự, hợp đồng khống là một dạng của giao dịch dân sự giả tạo. Căn cứ theo Điều 124 Bộ luật Dân sự 2015, khi các bên xác lập giao dịch dân sự một cách giả tạo nhằm che giấu một giao dịch khác thì giao dịch giả tạo vô hiệu. Đối với hợp đồng khống, các bên xác lập giao dịch nhưng hoàn toàn không có ý định làm phát sinh, thay đổi hay chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự như nội dung đã thỏa thuận. Nghĩa là, hợp đồng chỉ tồn tại trên giấy tờ, có chữ ký và con dấu nhưng không phản ánh bất kỳ hoạt động vật chất nào trên thực tế. Kết luận lại, hợp đồng khống không có giá trị pháp lý ràng buộc ngay từ thời điểm giao kết do vi phạm nguyên tắc trung thực và tự nguyện.
3. Những hành vi nào bị xem là ký hợp đồng khống để chiếm đoạt tài sản?
Trên thực tế, hành vi này biểu hiện dưới nhiều hình thức đa dạng, tinh vi. Một số trường hợp phổ biến bao gồm:
- Nhân viên lập hợp đồng mua bán vật tư khống, xuất hóa đơn khống để rút tiền quỹ của công ty.
- Doanh nghiệp ký hợp đồng lao động khống với người không làm việc thực tế để chiếm đoạt tiền lương, tiền bảo hiểm xã hội.
- Ký các hợp đồng thi công, dịch vụ quảng cáo khống giữa các công ty sân sau để hợp thức hóa hồ sơ vay vốn ngân hàng, sau đó chiếm đoạt số tiền giải ngân mà không đưa vào sản xuất kinh doanh.
- Làm giả chữ ký, con dấu hoặc sử dụng thông tin của người khác để ký kết hợp đồng nhằm tạo căn cứ giả mạo cho việc nhận tiền hoặc tài sản.

Vì vậy, bất kỳ văn bản thỏa thuận nào được lập ra nhằm mục đích tạo hồ sơ giả để rút tiền, chiếm đoạt tài sản đều thuộc nhóm hành vi vi phạm này.
III. Quy định của pháp luật về hành vi ký hợp đồng khống để chiếm đoạt tài sản
Pháp luật hình sự Việt Nam quy định các chế tài vô cùng nghiêm khắc đối với các tội danh xâm phạm quyền sở hữu thông qua thủ đoạn gian dối.
1. Ký hợp đồng khống để chiếm đoạt tài sản có thể bị xử lý như thế nào?
Tùy theo tính chất, mức độ và hậu quả, người thực hiện có thể bị xử lý vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự.
Về xử lý vi phạm hành chính: Việc ký hợp đồng khống để chiếm đoạt tài sản thể hiện ở việc lập hồ sơ, hợp đồng không đúng với thực tế nhưng chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm thì tùy lĩnh vực như thuế, kế toán, hóa đơn, chứng khoán, đấu thầu,...
- Căn cứ theo khoản điểm c khoản 1 Điều 18 Nghị định 282/2025/NĐ-CP quy định về hành vi dùng thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn để chiếm đoạt tài sản hoặc đến thời điểm trả lại tài sản do vay, mượn, thuê tài sản của người khác hoặc nhận được tài sản của người khác bằng hình thức hợp đồng, mặc dù có điều kiện, khả năng nhưng cố tình không trả nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự sẽ bị phạt tiền từ 2.000.000 đồng đến 3.000.000 đồng.
Về trách nhiệm hình sự, hành vi này thường cấu thành Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản theo quy định tại Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) hoặc Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản theo quy định tại Điều 175 Bộ luật Hình sự 2015. Đối với thủ tục xử lý, căn cứ Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, quá trình bao gồm:
- Tiếp nhận tin báo tố giác từ bị hại;
- Cơ quan điều tra tiến hành xác minh, thu thập hợp đồng, sao kê dòng tiền;
- Tiến hành khởi tố vụ án, khởi tố bị can;
- Kết luận điều tra và chuyển hồ sơ sang Viện kiểm sát để truy tố;
- Tòa án tiến hành xét xử sơ thẩm.
Hình phạt chính áp dụng là phạt tù có thời hạn hoặc tù chung thân. Ngoài ra, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung như phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm. Tóm lại, trình tự tố tụng hình sự diễn ra chặt chẽ và hậu quả pháp lý kéo theo là việc tước đoạt quyền tự do và quyền hành nghề của cá nhân vi phạm.
2. Giá trị tài sản chiếm đoạt ảnh hưởng như thế nào đến mức độ trách nhiệm?
Giá trị tài sản là yếu tố định khung hình phạt quyết định mức án mà người vi phạm phải chịu. Căn cứ Điều 174 Bộ luật Hình sự 2015:
- Nếu giá trị tài sản từ 2.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng, người phạm tội đối mặt với khung hình phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.
- Nếu tài sản từ 50.000.000 đồng đến dưới 200.000.000 đồng, mức phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.
- Nếu tài sản từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng, mức phạt tù từ 07 năm đến 15 năm.
- Đặc biệt, nếu chiếm đoạt tài sản trị giá từ 500.000.000 đồng trở lên, người phạm tội sẽ bị phạt tù từ 12 năm đến 20 năm hoặc tù chung thân.

Vì thế, số tiền bị chiếm đoạt càng lớn, tính chất nguy hiểm cho xã hội càng cao thì chế tài xử lý càng khốc liệt.
3. Người cùng tham gia ký hợp đồng khống để chiếm đoạt tài sản có phải chịu trách nhiệm không?
Người cùng tham gia ký hợp đồng khống để chiếm đoạt tài sản phải chịu trách nhiệm. Căn cứ Điều 17 Bộ luật Hình sự 2015 về đồng phạm, những người cùng tham gia thực hiện một tội phạm đều phải chịu trách nhiệm hình sự chung về tội phạm đó. Trong một vụ án lập hợp đồng khống, không chỉ giám đốc (người tổ chức, người thực hành) bị xử lý, mà cả kế toán (người lập chứng từ khống), thủ quỹ (người xuất tiền sai nguyên tắc) hoặc nhân viên đối tác (người ký nháy, đóng dấu) nếu biết rõ mục đích lừa đảo mà vẫn thực hiện thì đều bị truy cứu trách nhiệm hình sự với vai trò là người giúp sức. Kết luận lại, pháp luật hình sự xử lý triệt để toàn bộ những cá nhân nằm trong đường dây thực hiện tội phạm nhằm đảm bảo tính răn đe.
IV. Giải đáp thắc mắc thường gặp về hành vi ký hợp đồng khống để chiếm đoạt tài sản
Trong quá trình giải quyết các vụ án kinh tế, việc phân tích yếu tố lỗi và các tình tiết giảm nhẹ luôn là vấn đề cốt lõi quyết định số phận pháp lý của bị can.
1. Chưa nhận được tài sản thì có bị xử lý không?
Việc ký hợp đồng khống để chiếm đoạt tài sản nhưng khi chưa nhận được tài sản thì vẫn bị xử lý trách nhiệm hình sự. Căn cứ theo Điều 15 Bộ luật Hình sự 2015 quy định về phạm tội chưa đạt, hành vi cố ý thực hiện tội phạm nhưng không thực hiện được đến cùng vì những nguyên nhân ngoài ý muốn của người phạm tội vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự. Nếu hai bên đã ký xong hợp đồng khống, đã nộp hồ sơ yêu cầu giải ngân nhưng bị ngân hàng hoặc cơ quan chức năng phát hiện, ngăn chặn nên chưa nhận được tiền, hành vi này vẫn cấu thành tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản ở giai đoạn chưa đạt. Tuy nhiên, căn cứ Điều 57 Bộ luật Hình sự 2015, mức hình phạt áp dụng cho trường hợp phạm tội chưa đạt sẽ không quá ba phần tư (3/4) mức phạt tù mà điều luật quy định.
2. Làm theo chỉ đạo của cấp trên có phải chịu trách nhiệm không?
Làm theo chỉ đạo của cấp trên có phải chịu trách nhiệm. Pháp luật hình sự tôn trọng nguyên tắc trách nhiệm cá nhân. Nếu một nhân viên biết rõ hợp đồng là khống, biết rõ mục đích của cấp trên là để chiếm đoạt tiền nhưng vẫn thực hiện việc soạn thảo, ký nháy hoặc trình ký, nhân viên đó hoàn toàn có lỗi cố ý trực tiếp. Hành vi này cấu thành vai trò đồng phạm giúp sức theo Điều 17 Bộ luật Hình sự 2015. Lời biện minh "làm theo chỉ đạo" chỉ được coi là một yếu tố để Tòa án xem xét phân hóa vai trò (thường nhận mức án nhẹ hơn chủ mưu) chứ không phải là căn cứ để miễn trừ trách nhiệm hình sự. Vì vậy, người lao động cần tự bảo vệ mình bằng cách từ chối thực hiện các chỉ đạo trái pháp luật rõ ràng từ ban lãnh đạo.
3. Khắc phục hậu quả có được giảm nhẹ trách nhiệm không?
Khắc phục hậu quả có được giảm nhẹ trách nhiệm. Căn cứ theo Điểm b Khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015, người phạm tội tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả là một trong những tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự quan trọng nhất. Nếu người vi phạm chủ động hoàn trả lại toàn bộ hoặc phần lớn số tiền đã chiếm đoạt cho bị hại trước khi Tòa án xét xử, Hội đồng xét xử bắt buộc phải xem xét để giảm mức hình phạt, có thể áp dụng mức án ở phần dưới của khung hình phạt hoặc chuyển sang hình phạt nhẹ hơn. Tóm lại, việc tích cực bồi thường thiệt hại là biện pháp pháp lý hiệu quả nhất để người phạm tội tự cứu lấy mình.
4. Thành khẩn thừa nhận sai phạm có lợi gì không?
Căn cứ theo Điểm s Khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015, hành vi "người phạm tội thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải" cũng là một tình tiết giảm nhẹ bắt buộc. Việc thành khẩn thừa nhận sai phạm, cung cấp đầy đủ thông tin, tài liệu cho cơ quan điều tra giúp làm rõ nhanh chóng bản chất vụ án không chỉ chứng minh thái độ phục thiện mà còn tiết kiệm thời gian, chi phí của cơ quan tố tụng. Nếu kết hợp cùng việc khắc phục hậu quả, Tòa án có thể xem xét áp dụng Điều 54 Bộ luật Hình sự để quyết định một hình phạt dưới mức thấp nhất của khung hình phạt. Vì thế, thái độ hợp tác và trung thực luôn mang lại lợi ích tố tụng tối đa cho người vi phạm.
5. Không hưởng lợi từ việc ký hợp đồng khống để chiếm đoạt tài sản có bị xử lý không?
Không hưởng lợi từ việc ký hợp đồng khống để chiếm đoạt tài sản vẫn bị xử lý. Mục đích chiếm đoạt tài sản là bắt buộc, nhưng người thụ hưởng tài sản đó không nhất thiết phải là người trực tiếp thực hiện hành vi. Ví dụ, một giám đốc ký hợp đồng khống để chiếm đoạt tiền của đối tác, toàn bộ số tiền đó được dùng để trả nợ cho công ty chứ giám đốc không bỏ túi riêng đồng nào. Trong trường hợp này, hành vi lừa dối chiếm đoạt vẫn hoàn thành và giám đốc đó vẫn bị truy cứu trách nhiệm hình sự bình thường. Kết luận lại, việc không trực tiếp hưởng lợi cá nhân chỉ là một yếu tố xem xét tính chất, mức độ nguy hiểm chứ không làm thay đổi bản chất của tội phạm.
6. Hoàn trả tài sản có được giảm nhẹ trách nhiệm không?
Như đã phân tích tại phần khắc phục hậu quả, việc hoàn trả toàn bộ tài sản đã chiếm đoạt là tình tiết giảm nhẹ tại Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015. Tuy nhiên, cần lưu ý thời điểm hoàn trả. Nếu chủ động hoàn trả ngay khi bị phát hiện hoặc trước khi bị khởi tố, thái độ tự nguyện sẽ được đánh giá rất cao. Nếu đợi đến khi bị bắt giam, Tòa án chuẩn bị đưa ra xét xử mới nhờ gia đình nộp lại một phần, mức độ giảm nhẹ sẽ bị hạn chế. Vì vậy, sự chủ động và kịp thời trong việc hoàn trả tài sản luôn là lựa chọn pháp lý ưu tiên hàng đầu.
7. Vi phạm lần đầu có được xem xét giảm nhẹ không?
Căn cứ theo Điểm i Khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015, vi phạm lần đầu và thuộc trường hợp ít nghiêm trọng mới được coi là một tình tiết giảm nhẹ. Nếu người phạm tội lập hợp đồng khống chiếm đoạt 1 tỷ đồng (thuộc khung hình phạt rất nghiêm trọng hoặc đặc biệt nghiêm trọng), thì dù là phạm tội lần đầu, tình tiết này cũng không đủ điều kiện để áp dụng theo Điểm i Khoản 1 Điều 51, mà chỉ có thể được xem xét như một tình tiết về nhân thân tốt theo Khoản 2 Điều 51. Tuy nhiên, nhân thân chưa có tiền án tiền sự vẫn luôn là một yếu tố có lợi khi Tòa án cân nhắc lượng hình.
8. Khi nào nên tìm luật sư tư vấn?
Về vấn đề này, hiện nay chưa có quy định cụ thể về vấn đề thời điểm bắt buộc phải tìm luật sư tư vấn đối với cá nhân. Tuy nhiên, căn cứ pháp luật tố tụng hình sự, quyền tự bào chữa và nhờ người bào chữa phát sinh ngay từ khi một người bị cơ quan điều tra mời lên làm việc, bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, bị bắt hoặc bị khởi tố. Về thực tiễn, người liên quan nên tìm đến luật sư ngay từ khi nhận được Giấy triệu tập, Giấy mời của cơ quan Công an, hoặc ngay khi phát hiện đối tác chuẩn bị nộp đơn tố cáo. Tóm lại, sự tham gia sớm của luật sư giúp ngăn chặn các sai lầm trong việc cung cấp lời khai, bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp ngay từ giai đoạn tiền tố tụng.
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn khi bị tố cáo ký hợp đồng khống để chiếm đoạt tài sản?
Hãng luật NPLaw sở hữu đội ngũ Luật sư Hình sự chuyên thụ lý các vụ án kinh tế phức tạp. Khi tiếp nhận hồ sơ, chúng tôi sẽ tiến hành đánh giá lại toàn bộ tính pháp lý của hợp đồng, kiểm tra các luồng giao dịch tài chính để xác định rõ yếu tố cấu thành tội phạm. Vì thế, sự đồng hành của một tổ chức hành nghề luật sư chuyên nghiệp là giải pháp thiết yếu để kiểm soát rủi ro, bảo vệ quyền tự do cá nhân và danh dự của doanh nghiệp một cách khoa học, hiệu quả nhất.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.