Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Vi phạm hành chính về thuế là một trong những rủi ro pháp lý lớn nhất mà doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh phải đối mặt. Bài viết này của NPLaw sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện và giải đáp các vướng mắc thường gặp.

Vi phạm hành chính về thuế là một trong những rủi ro pháp lý lớn nhất mà doanh nghiệp và cá nhân kinh doanh phải đối mặt. Bài viết này của NPLaw sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện và giải đáp các vướng mắc thường gặp.

I. Thực trạng liên quan đến vi phạm hành chính về thuế mới nhất

Tình hình vi phạm hành chính về thuế mới nhất ngày càng phức tạp, xuất phát từ nhiều nguyên nhân khách quan và chủ quan. Việc nắm bắt thực trạng này là bước đầu tiên để doanh nghiệp xây dựng chiến lược tuân thủ hiệu quả.

Trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh mẽ và cơ quan thuế đẩy mạnh chuyển đổi số, việc quản lý và giám sát thuế trở nên toàn diện hơn. Tuy nhiên, điều này cũng làm phát sinh nhiều vi phạm mới. Thực tế cho thấy các vi phạm không chỉ đến từ hành vi cố ý trốn tránh nghĩa vụ, mà còn xuất phát từ:

  • Sự thiếu cập nhật của người nộp thuế: Pháp luật thuế thay đổi liên tục, nhưng nhiều chủ doanh nghiệp nhỏ, hộ kinh doanh chưa kịp thời nắm bắt các quy định mới tại Nghị định 125/2020/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn. Điều này dẫn đến các lỗi sai sót không đáng có về thủ tục, kê khai.
  • Sự phức tạp của các quy định: Hệ thống văn bản pháp luật về thuế khá đồ sộ và phức tạp. Ngay cả các kế toán viên đôi khi cũng có thể hiểu sai hoặc áp dụng không chính xác, dẫn đến rủi ro cho doanh nghiệp.
  • Áp lực tuân thủ trong môi trường kinh doanh cạnh tranh: Một số doanh nghiệp vì muốn tối ưu hóa chi phí đã thực hiện các hành vi rủi ro như ghi nhận chi phí không hợp lệ, không xuất hóa đơn khi bán hàng,... mà không lường hết hậu quả pháp lý.
  • Gia tăng thanh tra, kiểm tra: Sau giai đoạn hỗ trợ doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh, cơ quan thuế đang tăng cường hoạt động thanh tra, kiểm tra để chống thất thu ngân sách, từ đó phát hiện nhiều vi phạm tồn đọng.

Vì vậy, việc chủ động tìm hiểu và trang bị kiến thức về vi phạm hành chính thuế là yêu cầu cấp thiết đối với mọi tổ chức, cá nhân đang hoạt động kinh doanh.

II. Quy định của pháp luật liên quan đến vi phạm hành chính về thuế mới nhất

Để đảm bảo tuân thủ pháp luật, NPLaw cho rằng việc nắm vững các quy định cốt lõi là vô cùng quan trọng. Phần này sẽ hệ thống hóa các quy định pháp luật mới nhất về vi phạm hành chính thuế.

1. Vi phạm hành chính về thuế là gì?

Theo khoản 1 Điều 2 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, vi phạm hành chính về thuế là hành vi có lỗi do tổ chức, cá nhân thực hiện vi phạm quy định của pháp luật về quản lý thuế, pháp luật về thuế và các khoản thu khác mà không phải là tội phạm và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính như:

  • Tiền sử dụng đất; tiền thuê đất, thuê mặt nước; tiền cấp quyền khai thác khoáng sản
  • Tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước
  • Lợi nhuận sau thuế còn lại sau khi trích lập các quỹ của doanh nghiệp do Nhà nước nắm giữ 100% vốn điều lệ
  • Cổ tức, lợi nhuận được chia cho phần vốn nhà nước đầu tư tại công ty cổ phần, công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên

2. Các hành vi nào được coi là vi phạm hành chính về thuế mới nhất theo quy định pháp luật hiện hành? Mức phạt được xử lý như thế nào?

Pháp luật hiện hành, cụ thể là Nghị định 125/2020/NĐ-CP, đã hệ thống hóa một cách chi tiết các hành vi vi phạm hành chính về thuế và các mức xử phạt tương ứng. Thay vì liệt kê máy móc, NPLaw sẽ phân tích và nhóm các hành vi này để người nộp thuế có cái nhìn tổng quan và dễ hiểu nhất.

Về cơ bản, các hành vi vi phạm được chia thành các nhóm chính với mức độ nghiêm trọng và chế tài xử phạt tăng dần như sau:

  • Nhóm 1: Vi phạm về thủ tục đăng ký thuế và các thông báo với cơ quan thuế (Điều 10, 11 Nghị định 125/2020/NĐ-CP)

Đây là nhóm vi phạm phổ biến, thường phát sinh do sơ suất trong quá trình vận hành. Các hành vi điển hình bao gồm: Chậm nộp hồ sơ đăng ký thuế; Chậm thông báo thay đổi thông tin đăng ký thuế (như thay đổi địa chỉ, giám đốc); Chậm thông báo hoặc không thông báo tạm ngừng kinh doanh, tiếp tục kinh doanh trước thời hạn.

Mức phạt cho nhóm này khá linh hoạt, dao động từ phạt cảnh cáo (đối với vi phạm lần đầu, thời gian chậm trễ ngắn và có tình tiết giảm nhẹ) đến phạt tiền lên tới 10.000.000 đồng đối với các hành vi như không thông báo tạm ngừng kinh doanh hoặc chậm thông báo từ 91 ngày trở lên.

  • Nhóm 2: Vi phạm về thời hạn nộp hồ sơ khai thuế (Điều 13 Nghị định 125/2020/NĐ-CP)

Việc nộp tờ khai thuế đúng hạn là nghĩa vụ cơ bản. Các vi phạm trong nhóm này được xác định dựa trên số ngày chậm nộp, cụ thể:

  • Phạt cảnh cáo: Chậm nộp từ 01 đến 05 ngày và có tình tiết giảm nhẹ.
  • Phạt tiền từ 2.000.000 đến 25.000.000 đồng: Mức phạt tăng dần theo khung thời gian chậm nộp (từ 11-30 ngày, 31-60 ngày, 61-90 ngày, và trên 90 ngày). Đáng chú ý, hành vi không nộp hồ sơ khai thuế nhưng không phát sinh số thuế phải nộp cũng bị xử phạt trong nhóm này, với mức phạt có thể lên tới 15.000.000 đồng.
  • Nhóm 3: Vi phạm về cung cấp thông tin và chấp hành quyết định thanh tra, kiểm tra (Điều 14, 15 Nghị định 125/2020/NĐ-CP)

Nhóm này liên quan đến nghĩa vụ hợp tác của người nộp thuế với cơ quan thuế như Không cung cấp hoặc cung cấp thông tin, tài liệu, sổ sách kế toán không đầy đủ, không chính xác khi được yêu cầu; Không chấp hành quyết định thanh tra, kiểm tra; Không ký biên bản thanh tra, kiểm tra; Tự ý tháo bỏ niêm phong tài liệu của cơ quan thuế.

Mức phạt cho các hành vi cản trở hoặc bất hợp tác này có thể từ 2.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng, tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của hành vi.

  • Nhóm 4: Hành vi khai sai dẫn đến thiếu số tiền thuế phải nộp hoặc tăng số tiền thuế được miễn, giảm, hoàn (Điều 16 Nghị định 125/2020/NĐ-CP)

Đây là hành vi vi phạm về nội dung kê khai, có ảnh hưởng trực tiếp đến ngân sách nhà nước nhưng chưa bị xem là trốn thuế. Ví dụ: Khai sai căn cứ tính thuế, số thuế được khấu trừ, Người mua sử dụng hóa đơn không hợp pháp nhưng chứng minh được lỗi thuộc về bên bán,...

Mức phạt đặc trưng cho nhóm này là phạt 20% số tiền thuế khai thiếu hoặc số tiền thuế được miễn, giảm, hoàn cao hơn quy định. Ngoài ra, người nộp thuế còn bị áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả là buộc nộp đủ số tiền thuế thiếu đó.

  • Nhóm 5: Hành vi trốn thuế (Điều 17 Nghị định 125/2020/NĐ-CP)

Đây là nhóm vi phạm nghiêm trọng nhất, thể hiện ý chí cố ý chiếm đoạt tiền thuế của Nhà nước. Các hành vi bao gồm:

  • Không nộp hồ sơ khai thuế sau 90 ngày và có phát sinh thuế phải nộp.
  • Không ghi chép trong sổ kế toán các khoản thu liên quan đến việc xác định nghĩa vụ thuế.
  • Không lập hóa đơn khi bán hàng, dịch vụ để che giấu doanh thu.
  • Sử dụng hóa đơn, chứng từ không hợp pháp để hạch toán chi phí, khấu trừ thuế.
  • Hủy bỏ sổ sách, chứng từ kế toán để giảm số thuế phải nộp.

Mức phạt cho hành vi trốn thuế rất nghiêm khắc, được tính bằng số lần trên số tiền thuế trốn, cụ thể: Phạt 1 lần số thuế trốn nếu có từ một tình tiết giảm nhẹ trở lên; Phạt 1,5 lần nếu không có tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ (đây là mức phạt phổ biến); Phạt từ 2 đến 3 lần số thuế trốn nếu có các tình tiết tăng nặng.

Lưu ý, các mức phạt tiền nêu trên là áp dụng cho tổ chức. Đối với người nộp thuế là cá nhân, hộ kinh doanh, mức phạt tiền sẽ bằng một nửa.

3. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính về thuế

Để đảm bảo tính khách quan, minh bạch và đúng pháp luật, Nghị định 125/2020/NĐ-CP đã quy định rất rõ ràng về thẩm quyền xử phạt của từng chức danh, từng cơ quan. Về cơ bản, thẩm quyền này được phân định cho ba nhóm chính: Cơ quan Thuế, Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp và Cơ quan Thanh tra, cụ thể như sau:

Thứ nhất, thẩm quyền của Cơ quan Thuế (Điều 32). Đây là nhóm cơ quan có thẩm quyền xử phạt trực tiếp và phổ biến nhất. Thẩm quyền được phân cấp chặt chẽ theo một hệ thống thứ bậc, từ thấp đến cao, tương ứng với mức độ phức tạp và nghiêm trọng của hành vi vi phạm:

  • Ở cấp độ cơ bản nhất, Công chức thuế đang thi hành công vụ chỉ có quyền ra quyết định phạt cảnh cáo đối với các vi phạm nhỏ, mang tính thủ tục.
  • Đội trưởng Đội Thuế có thẩm quyền cao hơn, có thể phạt tiền tối đa 5.000.000 đồng đối với một số hành vi vi phạm cụ thể về thủ tục thuế và hóa đơn.
  • Chi cục trưởng Chi cục Thuế có thẩm quyền rộng hơn đáng kể, được phép phạt tiền tối đa 50.000.000 đồng đối với các vi phạm về thủ tục thuế, hóa đơn và đặc biệt là có quyền xử phạt đối với cả hành vi khai sai dẫn đến thiếu thuế và hành vi trốn thuế (theo Điều 16, 17, 18).
  • Cục trưởng Cục Thuế và Tổng cục trưởng Tổng cục Thuế là những cấp có thẩm quyền cao nhất trong ngành thuế, có thể phạt tiền lên tới 140.000.000 đồng (đối với Cục trưởng) và 200.000.000 đồng (đối với Tổng cục trưởng) cho các vi phạm thủ tục. Đồng thời, họ cũng có toàn quyền xử phạt các hành vi khai thiếu thuế, trốn thuế và áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả.

Thứ hai, thẩm quyền của Chủ tịch Ủy ban nhân dân các cấp và Cơ quan Thanh tra (Điều 33, 34). Bên cạnh cơ quan thuế, pháp luật cũng trao thẩm quyền xử phạt cho Chủ tịch Ủy ban nhân dân và cơ quan Thanh tra trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ của mình. Điều này thể hiện cơ chế phối hợp trong quản lý nhà nước. 

Tương tự cơ quan thuế, thẩm quyền của các chức danh này cũng được phân cấp rõ ràng, ví dụ: Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp huyện có thể phạt tối đa 50.000.000 đồng, trong khi Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp tỉnh có thể phạt tối đa 200.000.000 đồng. Tương tự, Trưởng đoàn thanh tra và Chánh thanh tra cũng có các giới hạn phạt tiền riêng, tùy thuộc vào cấp độ của cuộc thanh tra.

Những nguyên tắc cốt lõi trong việc xác định thẩm quyền (Điều 35). Để việc áp dụng thẩm quyền không bị chồng chéo hay tùy tiện, pháp luật đã đặt ra các nguyên tắc mang tính định hướng:

  • Mức phạt đối với cá nhân bằng 1/2 tổ chức: Đây là nguyên tắc cực kỳ quan trọng. Tất cả các mức phạt tiền tối đa nêu trên là áp dụng cho tổ chức. Khi xử phạt cá nhân hoặc hộ kinh doanh cho cùng một hành vi, mức phạt tiền tối đa chỉ bằng một nửa.
  • Nguyên tắc người thụ lý đầu tiên: Trong trường hợp một hành vi vi phạm thuộc thẩm quyền của nhiều người, thì người nào thụ lý vụ việc đầu tiên sẽ là người có trách nhiệm xử lý.
  • Nguyên tắc chuyển giao khi vượt thẩm quyền: Nếu một vụ việc có mức phạt hoặc biện pháp khắc phục hậu quả vượt quá thẩm quyền của người đang xử lý, người đó phải lập tức chuyển toàn bộ hồ sơ lên cấp có thẩm quyền cao hơn để ra quyết định xử phạt. Điều này đảm bảo rằng mọi quyết định xử phạt đều được ban hành bởi đúng người, đúng thẩm quyền.

III. Giải đáp các thắc mắc về vi phạm hành chính về thuế mới nhất

Trong quá trình tư vấn, NPLaw đã tổng hợp những câu hỏi thường gặp nhất từ doanh nghiệp và người nộp thuế. Dưới đây là phần giải đáp chi tiết, dựa trên cơ sở pháp lý vững chắc.

1. Cơ quan thuế có quyền áp dụng đồng thời nhiều hình thức xử phạt đối với một hành vi vi phạm thuế hay không?

Theo nguyên tắc xử lý vi phạm hành chính tại điểm d, khoản 1 Điều 3 Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi 2020), mỗi hành vi vi phạm hành chính chỉ bị xử phạt một lần.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ một hành vi vi phạm có thể bị áp dụng một hình thức xử phạt chính (phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền) và có thể kèm theo một hoặc nhiều hình thức xử phạt bổ sung (ví dụ: tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề) cùng với các biện pháp khắc phục hậu quả (buộc nộp đủ tiền thuế, buộc hủy hóa đơn...).

Ví dụ: Doanh nghiệp A sử dụng hóa đơn bất hợp pháp để trốn thuế 100 triệu đồng. Doanh nghiệp A sẽ bị phạt 1 hình thức chính là phạt tiền (ví dụ, phạt 1 lần số thuế trốn là 100 triệu đồng) và bị áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả là buộc nộp đủ 100 triệu đồng tiền thuế trốn.

2. Khi bị xử phạt vi phạm hành chính về thuế, doanh nghiệp có quyền khiếu nại hay khởi kiện không?

Khi cho rằng quyết định xử phạt của cơ quan thuế là không đúng quy định, xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của mình, doanh nghiệp hoàn toàn có quyền phản kháng thông qua các cơ chế pháp lý chính thức. Pháp luật hiện hành cung cấp hai con đường riêng biệt để doanh nghiệp thực hiện quyền này, đó là khiếu nại hoặc khởi kiện.

Con đường thứ nhất là khiếu nại, tức là đề nghị chính cơ quan quản lý thuế xem xét lại quyết định của mình. Quyền này được khẳng định rõ tại Khoản 1 Điều 147 Luật Quản lý thuế 2019, cho phép người nộp thuế khiếu nại đối với các quyết định hành chính mà họ cho là trái pháp luật. Trên thực tế, đây là bước đi mà nhiều doanh nghiệp lựa chọn trước tiên để giải quyết vấn đề một cách trực tiếp với cơ quan đã ban hành quyết định.

Bên cạnh đó, doanh nghiệp có thể lựa chọn con đường thứ hai là khởi kiện vụ án hành chính tại Tòa án. Điều 148 Luật Quản lý thuế 2019 đã mở ra hướng giải quyết này, quy định rằng việc khởi kiện các quyết định của cơ quan thuế sẽ được thực hiện theo pháp luật về tố tụng hành chính. Đây là biện pháp đưa vụ việc ra một cơ quan xét xử độc lập để đảm bảo tính khách quan trong việc phán quyết tính hợp pháp của quyết định xử phạt.

Tuy nhiên, một điểm pháp lý cốt yếu mà doanh nghiệp cần nắm rõ là không thể đồng thời thực hiện cả hai phương thức này cho cùng một quyết định. Doanh nghiệp phải lựa chọn hoặc khiếu nại, hoặc khởi kiện. Quy định tại Khoản 9 Điều 11 Luật Khiếu nại 2011 nêu rõ, khiếu nại sẽ không được thụ lý giải quyết nếu vụ việc đó đã được Tòa án thụ lý. Do đó, việc lựa chọn con đường nào để bảo vệ mình là một quyết định mang tính chiến lược mà doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng.

3. Có thể áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả nào ngoài tiền phạt đối với vi phạm thuế không?

Mục đích của các biện pháp khắc phục hậu quả là để buộc tổ chức, cá nhân vi phạm phải khôi phục lại tình trạng pháp lý ban đầu đã bị thay đổi do hành vi vi phạm gây ra, đảm bảo thu đúng, thu đủ cho ngân sách nhà nước và trật tự quản lý.

Do đó, căn cứ theo Khoản 3 Điều 7 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, cơ quan có thẩm quyền có thể áp dụng một hoặc nhiều biện pháp khắc phục hậu quả sau đây, tùy thuộc vào tính chất và mức độ của hành vi vi phạm như sau:

  • Buộc nộp đủ số tiền thuế thiếu, số tiền thuế được miễn, giảm, hoàn cao hơn quy định, số tiền thuế trốn, tiền chậm nộp tiền thuế vào ngân sách nhà nước.
  • Buộc điều chỉnh lại số lỗ, số thuế giá trị gia tăng đầu vào được khấu trừ chuyển kỳ sau.
  • Buộc nộp hồ sơ thay đổi nội dung đăng ký thuế; khai lại và nộp bổ sung các tài liệu trong hồ sơ thuế; nộp hồ sơ khai thuế, phụ lục kèm theo hồ sơ khai thuế; cung cấp thông tin. 
  • Buộc thực hiện thủ tục phát hành hóa đơn.
  • Buộc lập hóa đơn theo quy định.
  • Buộc hủy, tiêu hủy hóa đơn, các sản phẩm in.
  • Buộc lập và gửi thông báo, báo cáo về hóa đơn.
  • Buộc chuyển dữ liệu hóa đơn điện tử.
  • Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp có được do thực hiện hành vi vi phạm hành chính.

Như vậy, có thể thấy các biện pháp khắc phục hậu quả là một phần không thể thiếu trong quy trình xử phạt, đảm bảo rằng mọi sai phạm đều được sửa chữa triệt để, không chỉ dừng lại ở việc nộp phạt.

4. Trường hợp nào người nộp thuế bị phạt cảnh cáo thay vì phạt tiền?

Dựa trên các quy định tại Nghị định 125/2020/NĐ-CP, hình thức xử phạt cảnh cáo là một chế tài mang tính nhắc nhở, chỉ được áp dụng cho những vi phạm hành chính về thủ tục thuế ở mức độ nhẹ, lần đầu và phải đáp ứng một điều kiện tiên quyết là "có tình tiết giảm nhẹ". Cụ thể, người nộp thuế sẽ bị phạt cảnh cáo thay vì phạt tiền trong trong số những trường hợp sau đây:

Thứ nhất, nộp hồ sơ khai thuế quá thời hạn từ 01 đến 05 ngày theo khoản 1 Điều 13 Nghị định 125/2020/NĐ-CP. Đây là trường hợp rất phổ biến trong thực tế. Doanh nghiệp vì một lý do khách quan nào đó (như nhân viên kế toán nghỉ ốm đột xuất, lỗi hệ thống mạng vào ngày cuối cùng) mà nộp tờ khai thuế (GTGT, TNDN, TNCN...) trễ hẹn trong khoảng thời gian ngắn. Ví dụ: Hạn chót nộp tờ khai thuế GTGT Quý IV/2023 là ngày 31/01/2024. Tuy nhiên, vào ngày 02/02/2024, công ty A mới hoàn tất việc nộp tờ khai (trễ 02 ngày). Nếu công ty A có thể chứng minh được lý do chậm trễ và đây là lần đầu vi phạm, họ có thể được áp dụng hình thức phạt cảnh cáo.

Thứ hai, vi phạm về thời hạn đăng ký thuế, thông báo tạm ngừng/tiếp tục kinh doanh quá hạn từ 01 đến 10 ngày theo khoản 1 Điều 10 Nghị định 125/2020/NĐ-CP. Các thủ tục này gắn liền với hoạt động vận hành của doanh nghiệp. Việc chậm trễ thường do sơ suất trong quá trình chuẩn bị hồ sơ hoặc không nắm rõ thời hạn quy định. Ví dụ: Doanh nghiệp B quyết định tạm ngừng kinh doanh từ ngày 01/03/2024. Theo quy định, họ phải thông báo cho cơ quan thuế trước ngày bắt đầu tạm ngừng. Tuy nhiên, đến ngày 05/03/2024 (trễ 05 ngày), doanh nghiệp B mới nộp thông báo. Nếu có tình tiết giảm nhẹ, doanh nghiệp B sẽ bị phạt cảnh cáo.

Thứ ba, chậm thông báo thay đổi thông tin đăng ký thuế (có 2 tình huống) theo khoản 1 Điều 11 Nghị định 125/2020/NĐ-CP. Việc thay đổi thông tin (địa chỉ, giám đốc, kế toán trưởng...) là hoạt động thường xuyên. Pháp luật phân chia mức độ xử phạt dựa trên việc thay đổi đó có làm ảnh hưởng đến Giấy chứng nhận đăng ký thuế hay không. Cụ thể:

  • Tình huống 1 (Điểm a, Khoản 1, Điều 11): Chậm thông báo từ 01 đến 30 ngày đối với các thay đổi không làm thay đổi nội dung trên Giấy chứng nhận đăng ký thuế (ví dụ: thay đổi thông tin kế toán trưởng, địa chỉ email).
  • Tình huống 2 (Điểm b, Khoản 1, Điều 11): Chậm thông báo từ 01 đến 10 ngày đối với các thay đổi làm thay đổi nội dung trên Giấy chứng nhận đăng ký thuế (ví dụ: thay đổi địa chỉ trụ sở chính, tên công ty).

5. Thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính về thuế là bao lâu?

Pháp luật không quy định một mức thời hiệu duy nhất cho tất cả các vi phạm về thuế. Thay vào đó, thời hiệu xử phạt được xác định dựa trên bản chất và mức độ nghiêm trọng của hành vi vi phạm. Căn cứ theo Khoản 2, Điều 8 Nghị định 125/2020/NĐ-CP, thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính về thuế được quy định như sau:

Đối với hành vi vi phạm thủ tục thuế: 

  • Thời hiệu là 02 năm. Đây là nhóm hành vi mang tính hình thức, không trực tiếp làm giảm số thuế phải nộp. Ví dụ: Chậm nộp hồ sơ khai thuế (nhưng chưa đến mức bị coi là trốn thuế), Chậm thông báo thay đổi thông tin đăng ký thuế, Vi phạm quy định về cung cấp thông tin liên quan đến xác định nghĩa vụ thuế,...
  • Thời điểm tính thời hiệu: Thời hiệu 02 năm được tính kể từ ngày thực hiện hành vi vi phạm. Nói một cách dễ hiểu, thời điểm này thường là ngày kế tiếp sau ngày cuối cùng mà người nộp thuế phải hoàn thành một thủ tục theo quy định. Ví dụ: Hạn chót nộp tờ khai thuế GTGT Quý 1/2024 là ngày 30/04/2024. Nếu doanh nghiệp nộp tờ khai vào ngày 10/05/2024, hành vi chậm nộp bắt đầu từ ngày 01/05/2024. Thời hiệu 02 năm để xử phạt hành vi này sẽ được tính từ ngày 01/05/2024.

Đối với hành vi khai sai dẫn đến thiếu thuế hoặc trốn thuế: 

  • Thời hiệu là 05 năm. Đây là nhóm hành vi vi phạm nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến số thu của ngân sách nhà nước. Ví dụ: Khai sai chi phí, doanh thu làm giảm số thuế TNDN phải nộp, Sử dụng hóa đơn bất hợp pháp để kê khai khấu trừ thuế GTGT, Không xuất hóa đơn khi bán hàng để che giấu doanh thu (hành vi trốn thuế),...
  • Thời điểm tính thời hiệu: Thời hiệu 05 năm được tính kể từ ngày thực hiện hành vi vi phạm. Thời điểm này được xác định là ngày tiếp theo ngày cuối cùng của thời hạn nộp hồ sơ khai thuế của kỳ tính thuế có phát sinh vi phạm. Ví dụ: Doanh nghiệp A có hành vi khai sai chi phí không hợp lệ trong tờ khai quyết toán thuế TNDN năm 2023. Hạn chót nộp tờ khai này là 31/03/2024. Ngày thực hiện hành vi vi phạm để tính thời hiệu 05 năm sẽ là ngày 01/04/2024.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến vi phạm hành chính về thuế mới nhất

Việc đối mặt với một quyết định xử phạt vi phạm hành chính về thuế có thể gây ra những tổn thất lớn về tài chính và uy tín cho doanh nghiệp. Hiểu được điều đó, NPLaw cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý toàn diện và chuyên sâu:

  • Đánh giá tính hợp pháp của Quyết định xử phạt: Chúng tôi sẽ rà soát toàn bộ hồ sơ, quy trình để xác định quyết định của cơ quan thuế có đúng pháp luật hay không.
  • Tư vấn chiến lược giải quyết: Đưa ra phương án tối ưu nhất, từ việc giải trình, khiếu nại đến khởi kiện tại Tòa án hành chính.
  • Đại diện làm việc với cơ quan thuế: Thay mặt khách hàng tham gia các buổi làm việc, đàm phán để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.
  • Soạn thảo văn bản pháp lý: Chuẩn bị đơn từ, văn bản giải trình, đơn khiếu nại, đơn khởi kiện một cách chuyên nghiệp, chặt chẽ.
  • Tư vấn tuân thủ thường xuyên: Hỗ trợ doanh nghiệp rà soát, xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ để phòng ngừa các rủi ro vi phạm thuế trong tương lai.

Đừng để những sai sót về thuế cản trở sự phát triển của bạn. Hãy liên hệ với NPLaw ngay hôm nay để nhận được sự hỗ trợ pháp lý chuyên nghiệp và kịp thời.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo