Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Ngăn cản quyền tiếp cận thị trường là hành vi gây cản trở doanh nghiệp tham gia cạnh tranh bình đẳng, thường gặp qua việc độc quyền, phân biệt đối xử hoặc áp đặt điều kiện bất hợp lý.

Ngăn cản quyền tiếp cận thị trường là hành vi gây cản trở doanh nghiệp tham gia cạnh tranh bình đẳng, thường gặp qua việc độc quyền, phân biệt đối xử hoặc áp đặt điều kiện bất hợp lý.

I. Sự ảnh hưởng của ngăn cản quyền tiếp cận thị trường trong giai đoạn hiện nay

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế sâu rộng, việc ngăn cản quyền tiếp cận thị trường gây ảnh hưởng lớn đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp. Ví dụ, nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa phản ánh bị loại khỏi chuỗi cung ứng do các điều kiện hợp đồng bất hợp lý do doanh nghiệp lớn áp đặt. Một số trường hợp khác, doanh nghiệp nước ngoài gặp khó khăn khi muốn gia nhập thị trường Việt Nam vì rào cản thủ tục hành chính hoặc sự chi phối độc quyền của nhóm ngành. Những tình huống này làm suy giảm cạnh tranh, hạn chế lựa chọn và gây thiệt hại cho người tiêu dùng.

II. Ngăn cản quyền tiếp cận thị trường là gì?

Để hiểu rõ hơn về bản chất của hành vi này, trước hết cần làm rõ khái niệm ngăn cản quyền tiếp cận thị trường, từ đó xác định phạm vi và cách thức mà pháp luật điều chỉnh.

1. Khái niệm về ngăn cản quyền tiếp cận thị trường

Ngăn cản quyền tiếp cận thị trường được hiểu là hành vi của tổ chức, cá nhân trực tiếp hoặc gián tiếp cản trở doanh nghiệp khác tham gia, mở rộng hoặc duy trì hoạt động trên thị trường. Hành vi này có thể thể hiện dưới nhiều hình thức như áp đặt điều kiện bất hợp lý, kiểm soát nguồn cung, độc quyền phân phối hoặc gây sức ép hành chính. Bản chất của ngăn cản quyền tiếp cận thị trường là làm giảm cơ hội cạnh tranh công bằng, hạn chế quyền tự do kinh doanh của doanh nghiệp và gây méo mó môi trường cạnh tranh.

2. Tại sao cần thực hiện ngăn cản quyền tiếp cận thị trường

Trong bối cảnh kinh tế thị trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc ngăn cản quyền tiếp cận thị trường cần được đặt ra như một công cụ quan trọng để đảm bảo sự công bằng:

  • Bảo vệ quyền tự do kinh doanh hợp pháp: Nếu doanh nghiệp bị chèn ép hoặc ngăn cản tiếp cận thị trường, quyền tự do kinh doanh – vốn được Hiến pháp và pháp luật bảo hộ – sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng.
  • Ngăn chặn hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh, độc quyền: Một số doanh nghiệp lớn có thể lợi dụng sức mạnh thị trường để loại bỏ đối thủ, từ đó tạo ra môi trường thiếu cạnh tranh, gây thiệt hại cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.
  • Đảm bảo sự đa dạng hàng hóa, dịch vụ: Khi nhiều doanh nghiệp được tiếp cận thị trường một cách bình đẳng, người tiêu dùng sẽ có thêm nhiều sự lựa chọn về sản phẩm, dịch vụ với giá cả cạnh tranh và chất lượng tốt hơn.
  • Thúc đẩy đổi mới sáng tạo và phát triển kinh tế: Môi trường cạnh tranh lành mạnh sẽ khuyến khích doanh nghiệp liên tục cải tiến công nghệ, nâng cao năng lực sản xuất và hiệu quả kinh doanh.
  • Bảo vệ quyền lợi chính đáng của người tiêu dùng: Hạn chế sự độc quyền giúp tránh tình trạng áp đặt giá, giảm thiểu rủi ro người tiêu dùng phải sử dụng hàng hóa, dịch vụ kém chất lượng.

Từ đó có thể khẳng định, việc thực hiện nghiêm túc quy định pháp luật liên quan đến ngăn cản quyền tiếp cận thị trường không chỉ là yêu cầu đối với doanh nghiệp mà còn là điều kiện quan trọng để xây dựng một môi trường cạnh tranh minh bạch, bền vững.

III. Quy định pháp luật liên quan đến ngăn cản quyền tiếp cận thị trường

Sau khi làm rõ định nghĩa về ngăn cản quyền tiếp cận thị trường, bước tiếp theo cần xem xét quy định pháp luật điều chỉnh nhằm xác định trong những trường hợp nào hành vi ngăn cản quyền tiếp cận thị trường bị coi là vi phạm và sẽ bị xử lý theo quy định hiện hành.

1. Trường hợp áp dụng ngăn cản quyền tiếp cận thị trường

Trường hợp áp dụng ngăn cản quyền tiếp cận thị trường thường xuất hiện khi một doanh nghiệp có vị trí thống lĩnh thực hiện các hành vi nhằm loại bỏ hoặc hạn chế cơ hội cạnh tranh của doanh nghiệp khác. Cụ thể, Điểm e, Khoản 1, Điều 27 Luật Cạnh tranh 2018 quy định: hành vi ngăn cản doanh nghiệp khác tham gia hoặc mở rộng thị trường bị coi là lạm dụng vị trí thống lĩnh và bị cấm.

2. Trường hợp không được áp dụng ngăn cản quyền tiếp cận thị trường

Trường hợp không được áp dụng ngăn cản quyền tiếp cận thị trường được ghi nhận trong Luật Cạnh tranh 2018, theo đó một số thỏa thuận hạn chế cạnh tranh bị cấm có thể được miễn trừ có thời hạn nếu đáp ứng điều kiện theo Điều 14, cụ thể:

Một số thỏa thuận hạn chế cạnh tranh tuy bị cấm (quy định tại các khoản 1, 2, 3, 7, 8, 9, 10 và 11 Điều 11), nhưng sẽ không bị coi là hành vi ngăn cản quyền tiếp cận thị trường nếu:

  • Có lợi cho người tiêu dùng, và đồng thời đáp ứng một trong các điều kiện sau:
    • Thúc đẩy tiến bộ kỹ thuật, công nghệ, nâng cao chất lượng hàng hóa, dịch vụ.
    • Tăng cường sức cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế.
    • Thúc đẩy việc áp dụng thống nhất tiêu chuẩn chất lượng, định mức kỹ thuật của sản phẩm.
    • Thống nhất điều kiện thực hiện hợp đồng, giao hàng, thanh toán nhưng không liên quan đến giá và các yếu tố của giá.

Như vậy, trong những trường hợp này, hành vi hạn chế cạnh tranh không bị xem là vi phạm, mà được miễn trừ có thời hạn.

3. Các biện pháp xử lý vi phạm liên quan ngăn cản quyền tiếp cận thị trường

Theo Nghị định 75/2019/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực cạnh tranh, hành vi ngăn cản doanh nghiệp khác tham gia hoặc mở rộng thị trường được coi là hành vi lạm dụng vị trí thống lĩnh, vị trí độc quyền (theo Luật Cạnh tranh 2018).

Điều 4 Nghị định 75/2019/NĐ-CP quy định: Phạt tiền từ 01% đến 10% tổng doanh thu của doanh nghiệp vi phạm trên thị trường liên quan trong năm tài chính liền kề trước năm phát sinh hành vi vi phạm. Trường hợp tổng doanh thu trên thị trường liên quan bằng 0, mức phạt tiền từ 100 triệu đồng đến 200 triệu đồng.

Ngoài phạt tiền, cơ quan có thẩm quyền còn có thể áp dụng một hoặc nhiều biện pháp bổ sung, ví dụ:

  • Buộc chấm dứt hành vi vi phạm.
  • Buộc cải chính công khai.
  • Buộc loại bỏ các điều khoản vi phạm trong hợp đồng hoặc thỏa thuận.
  • Các biện pháp khác nhằm khôi phục môi trường cạnh tranh lành mạnh.

IV. Giải đáp các thắc mắc liên quan ngăn cản quyền tiếp cận thị trường

Để giúp doanh nghiệp và cá nhân có cái nhìn toàn diện hơn, phần tiếp theo NPLaw sẽ tập trung giải đáp những thắc mắc thường gặp liên quan đến hành vi ngăn cản quyền tiếp cận thị trường.

1. Hành vi ngăn cản quyền tiếp cận thị trường có bị áp dụng chế tài hình sự không?

Hành vi ngăn cản quyền tiếp cận thị trường có thể bị áp dụng chế tài hình sự trong một số trường hợp cụ thể. Căn cứ theo Điều 217 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi 2017):

  • Nếu hành vi ngăn cản hoặc cản trở doanh nghiệp khác tham gia thị trường gây thiệt hại từ 1 tỷ đồng đến dưới 5 tỷ đồng, hoặc thu lợi bất chính từ 500 triệu đến dưới 3 tỷ đồng, thì có thể bị xử lý hình sự với mức phạt tiền từ 200 triệu đến 1 tỷ đồng, hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 2 năm, hoặc phạt tù từ 3 tháng đến 2 năm.
  • Nếu hành vi phạm tội xảy ra 2 lần trở lên, hoặc sử dụng thủ đoạn tinh vi, hoặc lạm dụng vị thế thống lĩnh thị trường, hoặc gây thiệt hại từ 5 tỷ đồng trở lên, hoặc thu lợi bất chính từ 3 tỷ đồng trở lên, thì hình phạt có thể là phạt tiền từ 1 tỷ đến 3 tỷ đồng, hoặc phạt tù từ 1 đến 5 năm.

Ngoài hình phạt đối với cá nhân, pháp nhân thương mại phạm tội theo Điều 217 có thể bị phạt tiền từ 1 tỷ đến 3 tỷ đồng (trường hợp khoản 1) hoặc 3 tỷ đến 5 tỷ đồng, hoặc bị đình chỉ hoạt động từ 6 tháng đến 2 năm (trường hợp khoản 2).

2. Quyền và nghĩa vụ của bên bị ảnh hưởng khi phát hiện đối thủ ngăn cản quyền tiếp cận thị trường là gì?

Khi một doanh nghiệp bị đối thủ ngăn cản quyền tiếp cận thị trường, Luật Cạnh tranh 2018 đã quy định rõ quyền và nghĩa vụ của bên bị ảnh hưởng nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp. Cụ thể:

* Quyền của bên bị ảnh hưởng

  • Quyền khiếu nại và tham gia tố tụng cạnh tranh (Điều 46): Có thể nộp đơn khiếu nại đến Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia và tham gia đầy đủ các giai đoạn tố tụng, Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia có trách nhiệm giải quyết khiếu nại quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh và các nhiệm vụ khác theo quy định của Luật.
  • Quyền cung cấp và tiếp cận chứng cứ (Điều 56): Được thu thập, cung cấp chứng cứ; được xem, sao chụp, ghi chép tài liệu trong hồ sơ vụ việc để bảo vệ quyền lợi.
  • Quyền đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng (điểm h khoản 3 Điều 67): Trường hợp có căn cứ cho rằng người tiến hành tố tụng không khách quan, bên bị ảnh hưởng có thể yêu cầu thay đổi.
  • Quyền bảo vệ lợi ích hợp pháp (điểm b khoản 1 Điều 67): Có thể yêu cầu cơ quan có thẩm quyền áp dụng biện pháp ngăn chặn, hoặc yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật dân sự.

* Nghĩa vụ của bên bị ảnh hưởng

  • Cung cấp thông tin trung thực, đầy đủ (điểm a khoản 4 Điều 67): Không được che giấu, bóp méo hoặc cung cấp sai lệch chứng cứ.
  • Tuân thủ quy định tố tụng cạnh tranh (điểm d khoản 4 Điều 67): Thực hiện đúng thời hạn, thủ tục theo yêu cầu của cơ quan điều tra và Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia.
  • Chấp hành trát triệu tập (điểm b khoản 4 Điều 67): Có nghĩa vụ tham dự làm việc khi được cơ quan cạnh tranh yêu cầu.

Doanh nghiệp bị ngăn cản quyền tiếp cận thị trường có đầy đủ công cụ pháp lý để khiếu nại, tham gia tố tụng, thu thập chứng cứ và yêu cầu bồi thường thiệt hại, đồng thời phải tuân thủ nghĩa vụ cung cấp thông tin và chấp hành quy định tố tụng.

3. Ngăn cản quyền tiếp cận thị trường có khác gì so với hạn chế cạnh tranh thông thường không?

Trong môi trường kinh doanh, các hành vi hạn chế cạnh tranh luôn được pháp luật chú trọng kiểm soát nhằm bảo đảm sự công bằng và lành mạnh của thị trường. Tuy nhiên, trong phạm vi các hành vi này, “ngăn cản quyền tiếp cận thị trường” thường được đặt ra như một trường hợp cụ thể, gây thắc mắc về sự khác biệt so với “hạn chế cạnh tranh” nói chung. Để hiểu rõ, cần phân biệt hai khái niệm này theo Luật Cạnh tranh 2018.

* Khái niệm hạn chế cạnh tranh

Theo khoản 4 Điều 3 Luật Cạnh tranh 2018, hạn chế cạnh tranh là hành vi gây hoặc có khả năng gây tác động hạn chế cạnh tranh trên thị trường. Các hình thức điển hình gồm:

  • Thỏa thuận ấn định giá, phân chia thị trường, kiểm soát sản lượng.
  • Thỏa thuận loại bỏ hoặc kìm hãm đối thủ.
  • Thỏa thuận hạn chế phát triển kỹ thuật, công nghệ hoặc áp đặt điều kiện giao dịch bất hợp lý.

Đây là khái niệm chung, bao trùm nhiều hành vi khác nhau ảnh hưởng đến môi trường cạnh tranh.

* Khái niệm ngăn cản quyền tiếp cận thị trường

Trong nhóm các thỏa thuận hạn chế cạnh tranh, khoản 5 Điều 11 Luật Cạnh tranh 2018 quy định cụ thể về hành vi: “Ngăn cản, kìm hãm, không cho doanh nghiệp khác tham gia thị trường hoặc phát triển kinh doanh.”

Như vậy, ngăn cản quyền tiếp cận thị trường là một dạng hành vi cụ thể của hạn chế cạnh tranh, tập trung vào việc tước bỏ cơ hội tham gia hoặc mở rộng hoạt động của doanh nghiệp khác.

* Mối quan hệ giữa hai khái niệm

  • Hạn chế cạnh tranh: Là phạm trù rộng, bao gồm nhiều dạng hành vi khác nhau.
  • Ngăn cản quyền tiếp cận thị trường: Là một hình thức cụ thể trong nhóm hành vi hạn chế cạnh tranh.

Nói cách khác, ngăn cản quyền tiếp cận thị trường không phải khái niệm tách biệt, mà chính là một biểu hiện đặc thù của hành vi hạn chế cạnh tranh bị pháp luật cấm.

Ngăn cản quyền tiếp cận thị trường và hạn chế cạnh tranh không phải là hai khái niệm độc lập. Trong đó, ngăn cản quyền tiếp cận thị trường chỉ là một dạng cụ thể của hành vi hạn chế cạnh tranh, tập trung vào việc ngăn chặn doanh nghiệp khác tham gia hoặc phát triển trên thị trường, làm méo mó môi trường cạnh tranh lành mạnh.

4. Doanh nghiệp bị ngăn cản quyền tiếp cận thị trường có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại như thế nào?

Khi bị đối thủ ngăn cản quyền tiếp cận thị trường, doanh nghiệp có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật. Căn cứ khoản 1 Điều 110 Luật Cạnh tranh 2018, tổ chức, cá nhân bị thiệt hại do hành vi vi phạm pháp luật cạnh tranh có quyền khởi kiện ra Tòa án để yêu cầu bồi thường. Việc bồi thường được thực hiện theo nguyên tắc bồi thường toàn bộ và kịp thời, bao gồm cả thiệt hại thực tế và khoản lợi ích mà doanh nghiệp lẽ ra có thể thu được nếu không bị cản trở. Ngoài ra, theo Bộ luật Dân sự 2015 (Điều 584, Điều 585), người gây thiệt hại phải bồi thường khi có hành vi trái pháp luật xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của chủ thể khác. Như vậy, doanh nghiệp có thể khởi kiện tại Tòa án yêu cầu đối thủ cạnh tranh bồi thường dựa trên chứng cứ chứng minh thiệt hại và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi cản trở với thiệt hại phát sinh.

5. Quy trình khiếu nại khi doanh nghiệp bị ngăn cản quyền tiếp cận thị trường là gì?

Khi doanh nghiệp bị đối thủ ngăn cản quyền tiếp cận thị trường, để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, doanh nghiệp có thể thực hiện thủ tục khiếu nại theo quy định tại Luật Cạnh tranh 2018 và các văn bản hướng dẫn. Quy trình khiếu nại được triển khai theo các bước cơ bản sau:

Nộp đơn khiếu nại (Điều 77 Luật Cạnh tranh 2018)

Doanh nghiệp soạn thảo và gửi đơn khiếu nại đến Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia, kèm theo chứng cứ chứng minh hành vi vi phạm và hậu quả thiệt hại. Theo Điều 77 Luật Cạnh tranh 2018, thời hiệu khiếu nại là 03 năm kể từ ngày hành vi vi phạm xảy ra.

 Tiếp nhận và thụ lý (Điều 98 Luật Cạnh tranh 2018)

Trong vòng 10 ngày làm việc kể từ ngày nhận đơn, Chủ tịch Ủy ban xem xét tính hợp lệ:

  • Nếu hồ sơ đầy đủ, sẽ ban hành thông báo thụ lý.
  • Nếu không đủ điều kiện, sẽ trả lời bằng văn bản, nêu rõ lý do từ chối.

Thành lập Hội đồng giải quyết khiếu nại (Điều 100 Luật Cạnh tranh 2018)

Trong thời hạn 05 ngày làm việc sau khi thụ lý, Chủ tịch Ủy ban thành lập Hội đồng giải quyết khiếu nại để xem xét vụ việc. Hội đồng có nhiệm vụ kiểm tra, đánh giá và làm rõ nội dung khiếu nại.

Giải quyết khiếu nại và ra quyết định (Điều 100 Luật Cạnh tranh 2018)

Hội đồng tiến hành xem xét toàn diện hồ sơ, tổ chức phiên họp (nếu cần) và ban hành quyết định xử lý. Quyết định này có thể bao gồm việc buộc chấm dứt hành vi vi phạm, xử phạt hành chính hoặc áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả.

Khởi kiện quyết định giải quyết khiếu nại (Điều 103)

Nếu không đồng ý với quyết định giải quyết khiếu nại, doanh nghiệp có quyền:

Khởi kiện một phần hoặc toàn bộ nội dung của quyết định giải quyết khiếu nại quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh tại Toà án có thẩm quyền theo quy định của Luật Tố tụng hành chính trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày nhận được quyết định giải quyết khiếu nại quyết định xử lý vụ việc cạnh tranh.

Như vậy, quy trình khiếu nại khi bị ngăn cản quyền tiếp cận thị trường được thực hiện chặt chẽ qua các bước: nộp đơn – thụ lý – thành lập hội đồng – giải quyết khiếu nại – khởi kiện. Đây là cơ chế pháp lý giúp doanh nghiệp không chỉ yêu cầu xử lý hành vi vi phạm mà còn có thể bảo vệ quyền lợi kinh tế thông qua việc bồi thường thiệt hại.

V. Bạn đang tìm một công ty luật uy tín để tư vấn về ngăn cản quyền tiếp cận thị trường?

Bạn đang tìm một công ty luật uy tín để tư vấn và hỗ trợ giải quyết tranh chấp liên quan đến việc bị ngăn cản quyền tiếp cận thị trường? Với đội ngũ luật sư am hiểu sâu về Luật Cạnh tranh và kinh nghiệm thực tiễn trong xử lý vụ việc doanh nghiệp, NPLaw sẽ đồng hành cùng bạn trong việc đánh giá rủi ro, soạn thảo hồ sơ khiếu nại và bảo vệ quyền lợi hợp pháp trước cơ quan có thẩm quyền. Liên hệ ngay với NPLaw để được tư vấn chi tiết và kịp thời.

 

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo