Bài viết phân tích nghiệm thu công trình xây dựng hiện nay, làm rõ khái niệm, quy trình, cơ sở pháp lý và trách nhiệm của chủ đầu tư, nhà thầu, tổ chức giám sát. Nội dung nêu ví dụ thực tế, hậu quả khi không nghiệm thu đúng, rủi ro về chất lượng, tiến độ, pháp lý và quyền lợi các bên.
Bài viết phân tích nghiệm thu công trình xây dựng hiện nay, làm rõ khái niệm, quy trình, cơ sở pháp lý và trách nhiệm của chủ đầu tư, nhà thầu, tổ chức giám sát. Nội dung nêu ví dụ thực tế, hậu quả khi không nghiệm thu đúng, rủi ro về chất lượng, tiến độ, pháp lý và quyền lợi các bên.
I. Giới thiệu về nghiệm thu công trình trong giai đoạn hiện nay
Trong bối cảnh hoạt động xây dựng diễn ra ngày càng sôi động và đòi hỏi tính chuyên nghiệp cao, công tác nghiệm thu công trình trở thành một bước bắt buộc và có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Nghiệm thu không chỉ là thủ tục nhằm đánh giá chất lượng công trình trước khi đưa vào sử dụng, mà còn là cơ sở để đảm bảo an toàn, tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật và pháp luật hiện hành. Trong giai đoạn hiện nay, khi yêu cầu về minh bạch, an toàn và trách nhiệm của các chủ thể tham gia xây dựng ngày càng được siết chặt, việc hiểu rõ quy trình nghiệm thu và các vấn đề pháp lý liên quan là hết sức cần thiết.
1. Khái niệm về nghiệm thu công trình
Nghiệm thu công trình là quá trình kiểm tra, đánh giá và xác nhận chất lượng của công việc xây dựng, hạng mục công trình hoặc toàn bộ công trình trước khi đưa vào sử dụng. Đây là bước bắt buộc nhằm đảm bảo công trình được thi công đúng thiết kế, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật, quy chuẩn xây dựng và đáp ứng yêu cầu an toàn theo quy định pháp luật.

Theo Điều 123 Luật Xây dựng 2014 (được hướng dẫn từ Điều 21 đến Điều 25 Nghị định 06/2021/NĐ-CP, nay được bổ sung từ khoản 4 đến khoản 6 Điều 11 Nghị định 35/2023/NĐ-CP), thì nghiệm thu được hiểu là hoạt động của chủ đầu tư, nhà thầu và các bên liên quan nhằm xác định chất lượng công trình, làm cơ sở để thanh toán, bàn giao và khai thác công trình. Nghiệm thu có thể được thực hiện ở từng giai đoạn, từng bộ phận hoặc toàn bộ công trình tùy theo tính chất dự án.
Như vậy, nghiệm thu vừa là thủ tục kỹ thuật, vừa là yêu cầu pháp lý nhằm đảm bảo công trình đủ điều kiện vận hành, hạn chế rủi ro và bảo vệ lợi ích của các bên tham gia xây dựng.
2. Ví dụ về vấn đề liên quan đến nghiệm thu công trình thực tế
Ví dụ một công trình chung cư bị chậm nghiệm thu do không đạt yêu cầu về phòng cháy chữa cháy (PCCC). Cụ thể một dự án chung cư tại TP. Hồ Chí Minh đã hoàn thành thi công phần xây dựng và dự kiến bàn giao cho cư dân vào cuối năm. Tuy nhiên, trong quá trình xin nghiệm thu đưa công trình vào sử dụng, cơ quan có thẩm quyền đã không chấp nhận hồ sơ vì hệ thống phòng cháy chữa cháy không đạt chuẩn theo QCVN 06:2022/BXD và Nghị định 136/2020/NĐ-CP.
- Các vấn đề được phát hiện khi kiểm tra nghiệm thu gồm: Đường ống dẫn nước chữa cháy không đủ áp lực; Hệ thống báo cháy chưa kết nối đồng bộ với trung tâm điều khiển; Một số lối thoát hiểm bị thay đổi so với bản thiết kế được phê duyệt.
- Hậu quả: Chủ đầu tư không được nghiệm thu đưa công trình vào sử dụng theo Điều 123 và Điều 126 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020). Việc bàn giao bị kéo dài 6 tháng, gây thiệt hại tài chính cho cả chủ đầu tư và người mua. Cư dân khiếu nại, yêu cầu chủ đầu tư bồi thường do chậm bàn giao nhà. Cơ quan chức năng yêu cầu chủ đầu tư khắc phục toàn bộ sai phạm trước khi được nghiệm thu.
Trường hợp này cho thấy công tác nghiệm thu không chỉ là thủ tục hành chính, mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ dự án, quyền lợi của khách hàng và sự an toàn của công trình. Nếu không tuân thủ đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định pháp luật, việc nghiệm thu có thể bị từ chối, kéo theo hàng loạt hệ quả pháp lý và kinh tế.
3. Tại sao cần thực hiện nghiệm thu công trình?
Nghiệm thu công trình là bước bắt buộc nhằm xác nhận chất lượng công trình trước khi đưa vào sử dụng, đảm bảo công trình đáp ứng đúng thiết kế, tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu pháp luật. Đây là cơ sở để đánh giá mức độ an toàn, độ bền và khả năng vận hành của công trình, từ đó hạn chế tối đa rủi ro sự cố trong tương lai. Việc nghiệm thu còn giúp các bên, bao gồm chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị giám sát giúp xác định rõ trách nhiệm của mình, tránh tranh chấp phát sinh liên quan đến chất lượng, tiến độ hoặc chi phí sửa chữa sau này.
Bên cạnh đó, nghiệm thu là căn cứ để cơ quan nhà nước cấp phép đưa công trình vào sử dụng theo quy định tại Điều 123 (được hướng dẫn từ Điều 21 đến Điều 25 Nghị định 06/2021/NĐ-CP, nay được bổ sung từ khoản 4 đến khoản 6 Điều 11 Nghị định 35/2023/NĐ-CP) và Điều 124 (được sửa đổi bởi khoản 7 Điều 11 Nghị định 35/2023/NĐ-CP) Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020).

Do đó, nếu không tiến hành nghiệm thu hoặc nghiệm thu không đúng quy trình, công trình có thể bị đình chỉ, không được vận hành và chủ đầu tư phải chịu trách nhiệm pháp lý tương ứng. Đây chính là lý do việc nghiệm thu là một bước không thể thiếu trong toàn bộ quy trình xây dựng.
II. Quy định pháp luật liên quan đến nghiệm thu công trình
Công tác nghiệm thu công trình không chỉ là yêu cầu kỹ thuật trong hoạt động xây dựng mà còn là nghĩa vụ pháp lý bắt buộc đối với chủ đầu tư, nhà thầu và các bên tham gia dự án. Để đảm bảo tính an toàn, minh bạch và phù hợp với quy chuẩn xây dựng, pháp luật Việt Nam đã đặt ra hệ thống quy định cụ thể về điều kiện, trình tự và trách nhiệm khi nghiệm thu.
1. Quy định cần lưu ý liên quan đến nghiệm thu công trình
Trong quá trình nghiệm thu công trình, các chủ thể tham gia xây dựng cần đặc biệt tuân thủ các quy định pháp luật nhằm bảo đảm tính hợp pháp, an toàn và chất lượng của công trình. Trước hết, theo quy định tại Điều 123 (được hướng dẫn từ Điều 21 đến Điều 25 Nghị định 06/2021/NĐ-CP, nay được bổ sung từ khoản 4 đến khoản 6 Điều 11 Nghị định 35/2023/NĐ-CP) và Điều 124 (được sửa đổi bởi khoản 7 Điều 11 Nghị định 35/2023/NĐ-CP) Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020) rằng mọi công trình xây dựng trước khi đưa vào sử dụng phải được nghiệm thu về chất lượng, an toàn chịu lực và tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật. Đồng thời, chủ đầu tư có trách nhiệm tổ chức nghiệm thu từng phần, nghiệm thu hoàn thành và lưu trữ hồ sơ theo đúng quy định pháp luật.
Ngoài ra, theo quy định tại Điều 21 Nghị định 06/2021/NĐ-CP (được sửa đổi bởi khoản 5 Điều 1 Thông tư 24/2025/TT-BQP) về quản lý chất lượng thi công xây dựng, quá trình nghiệm thu phải được thực hiện dựa trên hồ sơ thiết kế được phê duyệt, kết quả thí nghiệm vật liệu, nhật ký thi công và báo cáo giám sát. Cơ quan chuyên môn xây dựng cũng có quyền kiểm tra công tác nghiệm thu và từ chối xác nhận nếu công trình không đáp ứng yêu cầu về an toàn hoặc chất lượng.
Bên cạnh đó, các tiêu chuẩn và quy chuẩn kỹ thuật quốc gia như QCVN 16:2019/BXD (quy chuẩn về vật liệu xây dựng), QCVN 06:2022/BXD (an toàn cháy cho nhà và công trình),… cũng là căn cứ quan trọng để đánh giá mức độ phù hợp của công trình khi nghiệm thu. Việc không tuân thủ các tiêu chuẩn này có thể dẫn đến việc cơ quan có thẩm quyền từ chối nghiệm thu, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ sử dụng công trình.
Như vậy, hệ thống quy định về nghiệm thu công trình đặt ra yêu cầu chặt chẽ đối với cả chủ đầu tư và nhà thầu, nhằm bảo đảm công trình được kiểm soát chất lượng một cách toàn diện và đầy đủ trước khi đưa vào khai thác.
2. Điều kiện để được áp dụng nghiệm thu công trình
Để một công trình được tiến hành nghiệm thu theo đúng quy định pháp luật, trước hết phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về chất lượng, hồ sơ và an toàn theo Luật Xây dựng và các văn bản hướng dẫn.
- Theo quy định tại Điều 123 (được hướng dẫn từ Điều 21 đến Điều 25 Nghị định 06/2021/NĐ-CP, nay được bổ sung từ khoản 4 đến khoản 6 Điều 11 Nghị định 35/2023/NĐ-CP) và Điều 124 (được sửa đổi bởi khoản 7 Điều 11 Nghị định 35/2023/NĐ-CP) Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020) , một công trình chỉ được nghiệm thu khi hoàn thành các hạng mục theo thiết kế, bảo đảm an toàn chịu lực, an toàn vận hành và tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật quốc gia.
- Đồng thời, tại Điều 21 Nghị định 06/2021/NĐ-CP (được sửa đổi bởi khoản 5 Điều 1 Thông tư 24/2025/TT-BQP) yêu cầu chủ đầu tư phải chuẩn bị đầy đủ hồ sơ nghiệm thu, bao gồm bản vẽ hoàn công, kết quả thí nghiệm vật liệu, nhật ký thi công, báo cáo giám sát và các tài liệu chứng minh công trình được thi công đúng thiết kế được phê duyệt.
- Bên cạnh đó, các điều kiện về an toàn lao động, phòng cháy chữa cháy (theo Nghị định 136/2020/NĐ-CP và QCVN 06:2022/BXD) cũng phải được đảm bảo trước khi nghiệm thu.
Chỉ khi đáp ứng đầy đủ các yêu cầu này, chủ đầu tư mới có thể tiến hành nghiệm thu từng phần hoặc nghiệm thu hoàn thành công trình, làm cơ sở để đưa công trình vào sử dụng hợp pháp.
3. Các biện pháp xử lý vi phạm liên quan nghiệm thu công trình
Khi phát hiện các hành vi vi phạm trong hoạt động nghiệm thu công trình xây dựng, cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền sẽ áp dụng nhiều biện pháp xử lý theo Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020) và Nghị định 16/2022/NĐ-CP về xử phạt vi phạm trật tự xây dựng. Các biện pháp chủ yếu bao gồm:
Thứ nhất, theo quy định tại Điều 104 Luật Xây dựng 2014 cơ quan có thẩm quyền có quyền yêu cầu tạm dừng thi công hoặc đình chỉ nghiệm thu khi phát hiện công trình không bảo đảm yêu cầu về an toàn, chất lượng hoặc không tuân thủ đúng quy chuẩn kỹ thuật. Căn cứ theo quy định tại khoản 1 Điều 124 Luật Xây dựng 2014 (được sửa đổi bởi khoản 7 Điều 11 Nghị định 35/2023/NĐ-CP), nếu công trình không đáp ứng điều kiện nghiệm thu, chủ đầu tư buộc phải khắc phục các tồn tại trước khi tiếp tục quy trình nghiệm thu. Biện pháp này nhằm ngăn chặn kịp thời các nguy cơ mất an toàn hoặc sai phạm có thể gây hậu quả nghiêm trọng.
Thứ hai, chủ đầu tư và nhà thầu có thể bị xử phạt vi phạm hành chính khi thực hiện nghiệm thu sai quy định. Theo quy định tại Điều 18 Nghị định 16/2022/NĐ-CP, hành vi nghiệm thu công trình khi chưa đủ điều kiện, lập hồ sơ nghiệm thu không đúng thực tế hoặc đưa công trình vào sử dụng mà chưa nghiệm thu có thể bị phạt tiền từ vài chục đến hàng trăm triệu đồng. Mức phạt cao phản ánh tính nghiêm trọng của hành vi, đồng thời răn đe các đơn vị thi công và chủ đầu tư phải tuân thủ quy trình bắt buộc.
Thứ ba, ngoài xử phạt hành chính, các chủ thể vi phạm còn có thể bị buộc thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả như tháo dỡ phần công trình sai phạm, sửa chữa, hoàn thiện lại theo đúng thiết kế được phê duyệt hoặc tổ chức kiểm định chất lượng độc lập. Đây là quy định quan trọng được áp dụng để bảo đảm công trình đạt tiêu chuẩn chất lượng trước khi đưa vào sử dụng, tránh tình trạng công trình kém chất lượng gây thiệt hại về sau.
Cuối cùng, trường hợp vi phạm nghiệm thu gây thiệt hại cho khách hàng hoặc bên thứ ba, chủ đầu tư, nhà thầu hoặc đơn vị giám sát phải chịu trách nhiệm bồi thường theo quy định tại Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015. Điều này áp dụng trong các trường hợp như chậm bàn giao nhà, hư hỏng công trình gây thiệt hại tài sản, hoặc tai nạn do chất lượng thi công không đảm bảo. Quy định này khẳng định rằng trách nhiệm pháp lý không chỉ dừng lại ở xử phạt hành chính mà còn bao gồm cả nghĩa vụ bồi thường dân sự khi thiệt hại xảy ra.
Như vậy, việc tuân thủ đúng quy định về nghiệm thu công trình là yêu cầu bắt buộc để bảo đảm chất lượng và an toàn xây dựng. Các biện pháp xử lý vi phạm được áp dụng nhằm răn đe, buộc khắc phục và bảo đảm công trình chỉ được đưa vào sử dụng khi đạt chuẩn theo pháp luật.
III. Giải đáp các thắc mắc liên quan nghiệm thu công trình
Trong quá trình thực hiện nghiệm thu công trình, các chủ đầu tư, nhà thầu và bên liên quan thường gặp nhiều vướng mắc do quy định pháp luật khá phức tạp và yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt. Việc giải đáp rõ ràng những thắc mắc phổ biến không chỉ giúp các bên hiểu đúng quy định, mà còn hỗ trợ quá trình nghiệm thu diễn ra thuận lợi, hạn chế rủi ro pháp lý và tránh các tranh chấp phát sinh.
1. Những yếu tố nào có thể dẫn đến việc trì hoãn nghiệm thu công trình?
Việc nghiệm thu công trình là bước quan trọng để xác nhận chất lượng, tiến độ và tính pháp lý của dự án. Tuy nhiên, trong thực tế, quá trình này đôi khi bị trì hoãn do nhiều nguyên nhân khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ sử dụng và khai thác công trình. Các yếu tố chính bao gồm:

- Thiếu hoặc chưa hoàn thiện hồ sơ, giấy tờ pháp lý: Nghiệm thu công trình yêu cầu các bên cung cấp đầy đủ hồ sơ pháp lý, bao gồm giấy phép xây dựng, thiết kế được phê duyệt, biên bản kiểm tra chất lượng, nghiệm thu các hạng mục kỹ thuật. Nếu hồ sơ chưa đầy đủ hoặc có sai sót, cơ quan quản lý sẽ tạm dừng quá trình nghiệm thu, dẫn đến trì hoãn.
- Chất lượng thi công không đạt yêu cầu: Công trình bị lỗi kỹ thuật, sử dụng vật liệu không đúng tiêu chuẩn hoặc không đáp ứng các quy chuẩn xây dựng sẽ phải khắc phục trước khi được nghiệm thu. Việc sửa chữa, kiểm tra lại chất lượng các hạng mục này thường kéo dài thời gian nghiệm thu.
- Thiếu sự phối hợp giữa các bên liên quan: Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn giám sát và cơ quan quản lý phải phối hợp chặt chẽ trong quá trình nghiệm thu. Sự chậm trễ trong việc cung cấp thông tin, biên bản kiểm tra hay báo cáo kỹ thuật có thể gây trì hoãn đáng kể.
- Tranh chấp hợp đồng hoặc quyền lợi giữa các bên: Nếu có tranh chấp về tiến độ, chất lượng, khối lượng thi công hoặc thanh toán, quá trình nghiệm thu sẽ bị tạm dừng cho đến khi các bên giải quyết xong vấn đề, thông qua thương lượng, trọng tài hoặc cơ quan tòa án.
- Các yếu tố khách quan: Những yếu tố như thời tiết xấu, thiên tai, dịch bệnh hoặc sự thay đổi quy định pháp luật trong quá trình thi công cũng có thể khiến việc nghiệm thu kéo dài hơn dự kiến.
Từ những phân tích trên, có thể hiểu việc trì hoãn nghiệm thu công trình thường xuất phát từ yếu tố pháp lý, kỹ thuật, quản lý dự án, tranh chấp giữa các bên hoặc điều kiện khách quan. Nhận diện sớm những yếu tố này giúp chủ đầu tư và nhà thầu có kế hoạch khắc phục kịp thời, đảm bảo tiến độ và tuân thủ quy định pháp luật.
2. Có thể yêu cầu giám định độc lập trong trường hợp nghiệm thu công trình không đạt yêu cầu không?
Khi nghiệm thu công trình không đạt yêu cầu, các bên liên quan (chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn giám sát) có quyền yêu cầu giám định độc lập để xác định chất lượng, nguyên nhân và mức độ khuyết tật của công trình. Giám định độc lập được thực hiện bởi các tổ chức hoặc cá nhân có đủ năng lực chuyên môn, không phụ thuộc vào bất kỳ bên nào trong hợp đồng, nhằm đảm bảo tính khách quan, minh bạch và làm cơ sở pháp lý để giải quyết tranh chấp, yêu cầu bồi thường hoặc điều chỉnh hợp đồng.
Theo quy định tại Điều 123 Luật Xây dựng 2014 (Sửa đổi 2020) quy định về việc nghiệm thu công trình xây dựng và trách nhiệm của các bên trong việc đảm bảo chất lượng công trình. Đồng thời tại Điều 6 Nghị định số 06/2021/NĐ-CP về quản lý chất lượng công trình xây dựng cũng nêu rõ: trường hợp phát hiện công trình không đạt yêu cầu, các bên có thể yêu cầu tổ chức có chức năng giám định độc lập để xác minh chất lượng, từ đó làm cơ sở để xử lý về pháp lý và tài chính.
Việc giám định độc lập đặc biệt quan trọng trong các trường hợp: tranh chấp hợp đồng thi công, chất lượng công trình không đạt yêu cầu, hoặc nghi ngờ nhà thầu hoặc chủ đầu tư vi phạm tiêu chuẩn kỹ thuật. Kết quả giám định giúp xác định rõ trách nhiệm pháp lý, hướng dẫn các biện pháp khắc phục, bồi thường thiệt hại, hoặc quyết định việc tiếp tục thi công.
Do đó, việc yêu cầu giám định độc lập là hợp pháp và cần thiết khi nghiệm thu công trình không đạt yêu cầu. Đây là cơ chế bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho chủ đầu tư, nhà thầu và các bên liên quan, đồng thời đảm bảo tính minh bạch và khách quan trong việc đánh giá chất lượng công trình.
3. Trong trường hợp có sai sót trong nghiệm thu công trình, ai sẽ chịu trách nhiệm?
Trong trường hợp nghiệm thu công trình xảy ra sai sót, trách nhiệm sẽ được xác định dựa trên vai trò và nghĩa vụ pháp lý của các bên liên quan trong quá trình thi công, giám sát và nghiệm thu. Cụ thể:
- Theo quy định tại điểm đ khoản 2 Điều 112 Luật Xây dựng 2014 (Sửa đổi 2020), chủ đầu tư có trách nhiệm tổ chức nghiệm thu công trình và đảm bảo các bước kiểm tra, giám sát theo quy định. Nếu chủ đầu tư không thực hiện đúng trình tự hoặc bỏ qua các bước kiểm tra, chủ đầu tư có thể phải chịu một phần trách nhiệm.
- Nhà thầu thi công chịu trách nhiệm trực tiếp về chất lượng công trình theo hợp đồng và các tiêu chuẩn kỹ thuật theo quy định tại điểm e khoản 2 Điều 113 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020). Sai sót do thi công kém chất lượng, sử dụng vật liệu không đúng quy cách hoặc không tuân thủ thiết kế sẽ là trách nhiệm của nhà thầu.
- Ngoài ra, tổ chức, cá nhân giám sát, tư vấn giám sát có trách nhiệm phát hiện, phản ánh kịp thời các lỗi hoặc khuyết điểm trong quá trình thi công. Nếu lỗi nghiệm thu xảy ra do giám sát thiếu trách nhiệm hoặc xác nhận không chính xác, tổ chức giám sát có thể phải chịu trách nhiệm theo quy định tại điểm e khoản 2 Điều 122 Luật Xây dựng 2014 (Sửa đổi 2020).
Như vậy, trách nhiệm được phân định theo mức độ tham gia và vai trò của từng bên, đồng thời phải dựa trên kết quả giám định, kiểm tra độc lập nếu có tranh chấp.
4. Nếu nghiệm thu công trình không được thực hiện đúng quy định, hậu quả pháp lý sẽ ra sao?
Nếu nghiệm thu công trình không được thực hiện đúng quy định, hậu quả pháp lý sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến trách nhiệm dân sự, hành chính hoặc hợp đồng của các bên liên quan. Cụ thể:
- Hậu quả đối với chủ đầu tư: Nếu chủ đầu tư không tổ chức nghiệm thu đúng quy định, họ có thể phải chịu trách nhiệm về việc công trình không đảm bảo chất lượng trước khi đưa vào sử dụng. Theo quy định tại Điều 112 Luật Xây dựng 2014, chủ đầu tư có nghĩa vụ kiểm tra, giám sát và nghiệm thu công trình theo đúng trình tự pháp luật. Vi phạm quy định này có thể dẫn đến việc phải sửa chữa, khắc phục hậu quả, hoặc bồi thường thiệt hại phát sinh do công trình không an toàn.
- Hậu quả đối với nhà thầu thi công: Nhà thầu thi công chịu trách nhiệm trực tiếp về chất lượng công trình theo hợp đồng và theo Điều 113 Luật Xây dựng 2014. Nếu nghiệm thu không đúng quy định, nhà thầu có thể phải chịu trách nhiệm dân sự, bao gồm bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục các hư hỏng, đồng thời có thể bị xử lý theo các điều khoản hợp đồng, thậm chí bị chấm dứt hợp đồng nếu hậu quả nghiêm trọng.
- Hậu quả đối với tổ chức, cá nhân giám sát: Theo quy định tại Điều 21 Nghị định 06/2021/NĐ-CP (sửa đổi bởi khoản 5 Điều 1 Thông tư 24/2025/TT-BQP) tổ chức, cá nhân giám sát chịu trách nhiệm xác nhận kết quả nghiệm thu. Nếu giám sát thiếu trách nhiệm hoặc xác nhận sai, họ có thể bị xử phạt hành chính, bồi thường thiệt hại hoặc bị đình chỉ hoạt động hành nghề. Hậu quả này nhằm đảm bảo trách nhiệm giám sát khách quan và trung thực trong quá trình nghiệm thu.
- Hậu quả pháp lý chung: Công trình chưa nghiệm thu đúng quy định có thể không được phép đưa vào sử dụng, gây gián đoạn khai thác, ảnh hưởng đến tiến độ và kinh tế của dự án. Trong trường hợp xảy ra tai nạn hoặc hư hỏng, các bên liên quan còn có thể phải chịu trách nhiệm hình sự, theo Bộ luật Dân sự 2015 và Bộ luật Hình sự 2015, nếu hậu quả nghiêm trọng ảnh hưởng đến tính mạng, sức khỏe hoặc tài sản của người khác.
Việc nghiệm thu công trình không thực hiện đúng quy định kéo theo nhiều hậu quả pháp lý nghiêm trọng đối với tất cả các bên liên quan. Chủ đầu tư, nhà thầu thi công và tổ chức giám sát đều phải chịu trách nhiệm theo vai trò và mức độ vi phạm, bao gồm bồi thường thiệt hại, sửa chữa công trình, xử lý hành chính, thậm chí trách nhiệm hình sự nếu gây hậu quả nghiêm trọng.
5. Những rủi ro nào có thể xảy ra nếu không thực hiện nghiệm thu công trình kịp thời?
Nếu nghiệm thu công trình không được thực hiện kịp thời, các rủi ro phát sinh có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng, tiến độ và tính pháp lý của dự án.
- Rủi ro về chất lượng và an toàn: Công trình chưa nghiệm thu kịp thời có thể chứa khuyết điểm hoặc lỗi kỹ thuật chưa được phát hiện, dẫn đến nguy cơ hư hỏng, xuống cấp nhanh chóng hoặc tiềm ẩn nguy cơ tai nạn trong quá trình sử dụng. Đây là rủi ro trực tiếp liên quan đến an toàn của người lao động và cư dân.
- Rủi ro về tiến độ và chi phí: Việc chậm nghiệm thu có thể kéo dài thời gian bàn giao công trình, ảnh hưởng đến tiến độ khai thác và sử dụng. Đồng thời, chi phí sửa chữa hoặc khắc phục các lỗi phát sinh có thể tăng lên, gây tốn kém và phát sinh tranh chấp tài chính giữa chủ đầu tư và nhà thầu.
- Rủi ro pháp lý: Theo Luật Xây dựng 2014 và Nghị định 15/2023/NĐ-CP, việc nghiệm thu phải được thực hiện trước khi đưa công trình vào sử dụng. Không nghiệm thu kịp thời có thể khiến công trình không được công nhận hợp pháp, chủ đầu tư và nhà thầu có thể phải chịu trách nhiệm dân sự, hành chính hoặc hình sự nếu công trình xảy ra sự cố, thiệt hại về người hoặc tài sản.
- Rủi ro về uy tín: Chậm nghiệm thu hoặc nghiệm thu không đúng thời hạn có thể làm giảm uy tín của chủ đầu tư, nhà thầu và tổ chức giám sát, ảnh hưởng đến các dự án sau và mối quan hệ hợp tác với các bên liên quan.
Như vậy, việc nghiệm thu kịp thời không chỉ bảo đảm chất lượng và an toàn công trình mà còn hạn chế rủi ro pháp lý, kinh tế và uy tín cho tất cả các bên tham gia.
IV. Bạn đang tìm luật sư tư vấn để được hỗ trợ hiệu quả trong tư vấn về nghiệm thu công trình?
Nếu Quý khách có nhu cầu tư vấn các vấn đề có liên quan đến nghiệm thu công trình…. Hãy liên hệ ngay đến Công ty Luật TNHH Ngọc Phú để được tư vấn tận tình và nhanh chóng.