Người nước ngoài vi phạm hành chính ở Việt Nam có thể bị xử phạt theo quy định pháp luật. Bài viết làm rõ hình thức, thẩm quyền, thủ tục xử lý và quyền khiếu nại.
Khi sinh sống, làm việc hoặc du lịch tại Việt Nam, người nước ngoài có trách nhiệm tuân thủ pháp luật Việt Nam. Trường hợp người nước ngoài vi phạm hành chính ở Việt Nam, tùy tính chất, mức độ và hành vi vi phạm, cá nhân có thể bị áp dụng các hình thức xử phạt và biện pháp xử lý theo quy định. Vậy người nước ngoài vi phạm hành chính ở Việt Nam bị xử lý như thế nào?
I. Thực trạng người nước ngoài vi phạm hành chính ở Việt Nam hiện nay
Cùng với sự gia tăng số lượng người nước ngoài nhập cảnh, cư trú và làm việc tại Việt Nam, công tác quản lý người nước ngoài cũng đặt ra nhiều yêu cầu về bảo đảm an ninh, trật tự và tuân thủ pháp luật. Bộ Công an nhận định tình trạng một số người nước ngoài lợi dụng chính sách thị thực, nhập cảnh, cư trú để thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật có chiều hướng diễn biến phức tạp.
Các vi phạm được cơ quan chức năng phát hiện tập trung ở những lĩnh vực như nhập cảnh, xuất cảnh, cư trú, lao động và hoạt động kinh doanh. Thực tế kiểm tra tại một số địa phương cũng ghi nhận các trường hợp cư trú trái phép, lao động không đúng quy định và vi phạm các quy định về xuất nhập cảnh.
Do đó, khi người nước ngoài thực hiện hành vi vi phạm hành chính tại Việt Nam, việc xử lý được thực hiện theo quy định pháp luật Việt Nam và quy định chuyên ngành tương ứng với từng hành vi, đồng thời có thể áp dụng các biện pháp xử lý liên quan đến xuất nhập cảnh, cư trú tùy trường hợp.
II. Tổng quan về người nước ngoài vi phạm hành chính ở Việt Nam
Người nước ngoài khi sinh sống, làm việc hoặc lưu trú tại Việt Nam phải tuân thủ pháp luật Việt Nam. Khi có hành vi vi phạm hành chính, họ có thể bị xử lý theo quy định pháp luật hiện hành.
1. Người nước ngoài vi phạm hành chính ở Việt Nam được hiểu như thế nào?
Theo khoản 1 Điều 2 Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi, bổ sung 2020), vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân, tổ chức thực hiện, vi phạm quy định của pháp luật về quản lý nhà nước, không phải là tội phạm và theo quy định phải bị xử phạt vi phạm hành chính.
Theo đó, người nước ngoài vi phạm hành chính ở Việt Nam là trường hợp người không có quốc tịch Việt Nam thực hiện hành vi vi phạm quy định về quản lý nhà nước trên lãnh thổ Việt Nam và thuộc trường hợp bị xử phạt vi phạm hành chính.
Các hành vi vi phạm có thể liên quan đến xuất nhập cảnh, cư trú, lao động, giao thông, kinh doanh, trật tự công cộng hoặc các lĩnh vực quản lý nhà nước khác. Tùy tính chất, mức độ và quy định áp dụng, người vi phạm có thể bị xử phạt và áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả tương ứng.
2. Người nước ngoài có chịu sự điều chỉnh của pháp luật xử lý vi phạm hành chính Việt Nam không?
Theo điểm c khoản 1 Điều 5 Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi, bổ sung 2020), cá nhân, tổ chức nước ngoài nếu vi phạm hành chính trong phạm vi lãnh thổ, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế và thềm lục địa của Việt Nam; hoặc trên tàu bay, tàu biển mang quốc tịch Việt Nam thì bị xử phạt vi phạm hành chính theo pháp luật Việt Nam, trừ trường hợp điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định khác.
Tuy nhiên, khoản 2 Điều 5 quy định các biện pháp xử lý hành chính không áp dụng đối với người nước ngoài. Vì vậy, cần phân biệt rõ: người nước ngoài có thể bị xử phạt vi phạm hành chính, nhưng không thuộc đối tượng áp dụng các biện pháp xử lý hành chính theo Luật này.
3. Các yếu tố cần xem xét khi xác định hành vi vi phạm hành chính của người nước ngoài
Khi xác định người nước ngoài vi phạm hành chính ở Việt Nam, cơ quan có thẩm quyền cần xem xét các yếu tố liên quan đến hành vi và chủ thể vi phạm, gồm:
- Hành vi vi phạm: Xác định hành vi có vi phạm quy định về quản lý nhà nước và thuộc trường hợp phải xử phạt vi phạm hành chính hay không.
- Lỗi của người vi phạm: Xem xét người nước ngoài thực hiện hành vi với lỗi cố ý hoặc vô ý theo quy định.
- Độ tuổi và năng lực chịu trách nhiệm: Xác định người vi phạm có đủ điều kiện chịu trách nhiệm hành chính hay không.
- Địa điểm và phạm vi vi phạm: Kiểm tra hành vi xảy ra trong phạm vi thuộc thẩm quyền xử lý của pháp luật Việt Nam theo Điều 5 Luật Xử lý vi phạm hành chính.
- Tính chất, mức độ và hậu quả: Đây là cơ sở để xác định hình thức, mức phạt và biện pháp khắc phục hậu quả phù hợp.
- Tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ: Các tình tiết này được xem xét khi quyết định mức xử phạt cụ thể.
- Thời hiệu xử phạt: Cần xác định hành vi còn trong thời hiệu xử phạt vi phạm hành chính theo quy định pháp luật hay không.

Như vậy, việc xác định vi phạm không chỉ dựa vào quốc tịch mà phải căn cứ vào hành vi, lỗi, chủ thể, địa điểm, thời hiệu và các tình tiết liên quan để bảo đảm xử lý đúng quy định.
III. Quy định của pháp luật về người nước ngoài vi phạm hành chính ở Việt Nam
Pháp luật Việt Nam quy định cụ thể về hình thức xử phạt, thẩm quyền xử lý và các biện pháp áp dụng đối với người nước ngoài vi phạm hành chính tại Việt Nam.
1. Người nước ngoài vi phạm hành chính ở Việt Nam bị áp dụng những hình thức xử lý nào?
Theo Điều 21 Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi, bổ sung 2020), người nước ngoài vi phạm hành chính ở Việt Nam có thể bị áp dụng các hình thức xử phạt sau:
- Cảnh cáo;
- Phạt tiền;
- Tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề có thời hạn hoặc đình chỉ hoạt động có thời hạn;
- Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính;
- Trục xuất.
Trong đó, cảnh cáo và phạt tiền chỉ được áp dụng là hình thức xử phạt chính. Tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề hoặc đình chỉ hoạt động; tịch thu tang vật, phương tiện; trục xuất có thể được áp dụng là hình thức xử phạt chính hoặc bổ sung.
Mỗi hành vi vi phạm hành chính chỉ được áp dụng một hình thức xử phạt chính, đồng thời có thể kèm theo một hoặc nhiều hình thức xử phạt bổ sung theo quy định. Việc lựa chọn hình thức và mức xử phạt phải căn cứ vào tính chất, mức độ của hành vi vi phạm và quy định cụ thể đối với từng lĩnh vực.
2. Thẩm quyền xử phạt vi phạm hành chính đối với người nước ngoài thuộc về cơ quan nào?
Thẩm quyền xử phạt người nước ngoài vi phạm hành chính ở Việt Nam được phân định cho nhiều cơ quan, chức danh tùy theo lĩnh vực, tính chất và mức độ của hành vi vi phạm. Theo Chương II Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (được bổ sung bởi Khoản 17, 20, 24 Điều 1 Luật Xử lý vi phạm hành chính sửa đổi 2020), các chủ thể có thẩm quyền gồm:
- Chủ tịch UBND các cấp;
- Công an nhân dân;
- Bộ đội Biên phòng;
- Cảnh sát biển;
- Hải quan;
- Kiểm lâm;
- Cơ quan Thuế;
- Quản lý thị trường;
- Thanh tra;
- Cảng vụ hàng hải, hàng không, đường thủy nội địa;
- Tòa án nhân dân;
- Cơ quan thi hành án dân sự;
- Cục Quản lý lao động ngoài nước;
- Cơ quan đại diện ngoại giao, cơ quan lãnh sự và cơ quan được ủy quyền thực hiện chức năng lãnh sự của Việt Nam ở nước ngoài.
Đặc biệt, đối với người nước ngoài, Giám đốc Công an cấp tỉnh và Cục trưởng Cục Quản lý xuất nhập cảnh có thẩm quyền quyết định áp dụng hình thức xử phạt trục xuất theo quy định pháp luật.
3. Trường hợp người nước ngoài không chấp hành quyết định xử phạt vi phạm hành chính được xử lý như thế nào?
Theo Điều 86 Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (được sửa đổi bởi Khoản 43 Điều 1 Luật Xử lý vi phạm hành chính sửa đổi 2020), trường hợp người nước ngoài đã bị xử phạt nhưng không tự nguyện chấp hành quyết định xử phạt theo thời hạn quy định thì có thể bị áp dụng biện pháp cưỡng chế thi hành.
Các biện pháp cưỡng chế gồm:
- Khấu trừ một phần lương, thu nhập hoặc tiền từ tài khoản của người vi phạm;
- Kê biên tài sản có giá trị tương ứng với số tiền phạt để bán đấu giá;
- Thu tiền, tài sản của người bị cưỡng chế do cá nhân, tổ chức khác đang giữ trong trường hợp cố tình tẩu tán tài sản;
- Buộc thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định.

Việc cưỡng chế được thực hiện khi người nước ngoài không tự nguyện chấp hành quyết định xử phạt hoặc không tự nguyện hoàn trả kinh phí cho cơ quan đã thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả. Trình tự, thủ tục và thẩm quyền cưỡng chế được thực hiện theo quy định của pháp luật.
4. Người nước ngoài có thể bị buộc xuất cảnh hoặc áp dụng biện pháp xử lý khác khi vi phạm hành chính không?
Trường hợp người nước ngoài vi phạm hành chính tại Việt Nam, tùy tính chất, mức độ vi phạm và quy định của pháp luật, người vi phạm có thể bị áp dụng hình thức xử phạt trục xuất. Theo Điều 21 Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi, bổ sung 2020), trục xuất có thể được áp dụng là hình thức xử phạt chính hoặc bổ sung.
Ngoài ra, tùy từng hành vi, người nước ngoài còn có thể bị áp dụng các hình thức xử phạt như cảnh cáo, phạt tiền, tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề hoặc đình chỉ hoạt động, tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm và các biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định.
Việc trục xuất hoặc áp dụng biện pháp xử lý cụ thể phải có căn cứ pháp luật và được thực hiện bởi người có thẩm quyền, không phải mọi trường hợp vi phạm hành chính đều đương nhiên bị buộc xuất cảnh.
IV. Giải đáp các thắc mắc thường gặp về người nước ngoài vi phạm hành chính ở Việt Nam
Việc xử lý người nước ngoài vi phạm hành chính tại Việt Nam có thể phát sinh nhiều vấn đề liên quan đến mức phạt, quyền và nghĩa vụ, cư trú, xuất cảnh và khiếu nại. Dưới đây là một số câu hỏi thường gặp.
1. Người nước ngoài có bị xử phạt vi phạm hành chính giống công dân Việt Nam không?
Theo điểm c khoản 1 Điều 5 Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi, bổ sung 2020), cá nhân, tổ chức nước ngoài vi phạm hành chính trong phạm vi thuộc quyền tài phán của Việt Nam thì bị xử phạt theo pháp luật Việt Nam, trừ trường hợp điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên có quy định khác.
Về cơ bản, người nước ngoài có thể bị áp dụng các hình thức xử phạt như cảnh cáo, phạt tiền, tước quyền sử dụng giấy phép, tịch thu tang vật, phương tiện và trục xuất theo Điều 21 Luật này.
Tuy nhiên, trục xuất là hình thức xử phạt đặc thù đối với người nước ngoài. Đồng thời, theo khoản 2 Điều 5, các biện pháp xử lý hành chính không áp dụng đối với người nước ngoài.
Như vậy, người nước ngoài chịu trách nhiệm hành chính theo pháp luật Việt Nam tương tự cá nhân Việt Nam về nguyên tắc, nhưng có một số quy định riêng do đặc thù về quốc tịch và tình trạng cư trú.
2. Người nước ngoài không biết tiếng Việt có được sử dụng phiên dịch khi xử lý vi phạm hành chính không?
Khi người nước ngoài không biết hoặc không hiểu tiếng Việt trong quá trình xử lý vi phạm hành chính, họ có quyền được sử dụng người phiên dịch để bảo đảm việc giải thích quyền, nghĩa vụ và các nội dung liên quan đến việc xử lý được thực hiện đầy đủ, chính xác.
Việc sử dụng phiên dịch giúp người vi phạm hiểu được hành vi bị xử lý, quyền và nghĩa vụ của mình, quyết định xử phạt và các thủ tục có liên quan. Đây cũng là cơ sở để bảo đảm quyền của người nước ngoài trong quá trình xử lý vi phạm hành chính tại Việt Nam.
3. Người nước ngoài hết thời hạn lưu trú nhưng vẫn ở lại Việt Nam có phải là hành vi vi phạm hành chính không?
Theo Điều 21 Nghị định 282/2025/NĐ-CP, người nước ngoài sử dụng chứng nhận tạm trú, gia hạn tạm trú, thẻ tạm trú hoặc trường hợp không cấp đổi thẻ thường trú tại Việt Nam quá thời hạn mà không được cơ quan có thẩm quyền cho phép sẽ bị xử phạt vi phạm hành chính.
Mức phạt được xác định theo thời gian quá hạn, gồm:
- Quá hạn dưới 16 ngày: phạt từ 500.000 đồng đến 2.000.000 đồng;
- Từ 16 ngày đến dưới 30 ngày: phạt từ 5.000.000 đồng đến 10.000.000 đồng;
- Từ 30 ngày đến dưới 60 ngày: phạt từ 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng;
- Từ 60 ngày đến dưới 90 ngày: phạt từ 15.000.000 đồng đến 20.000.000 đồng;
- Từ 90 ngày đến dưới 180 ngày: phạt từ 20.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng;
- Từ 180 ngày đến dưới 01 năm: phạt từ 25.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng;
- Từ 01 năm trở lên: phạt từ 30.000.000 đồng đến 40.000.000 đồng.
Ngoài phạt tiền, căn cứ điểm b khoản 11 Điều 21 Nghị định 282/2025/NĐ-CP, tùy tính chất, mức độ, hậu quả và các tình tiết của vụ việc, người nước ngoài còn có thể bị áp dụng hình thức xử phạt trục xuất.
4. Người nước ngoài bị xử phạt vi phạm hành chính nhưng đã rời khỏi Việt Nam thì có cần thực hiện quyết định xử phạt không?
Việc người nước ngoài đã rời khỏi Việt Nam không làm chấm dứt hiệu lực của quyết định xử phạt vi phạm hành chính đã được ban hành hợp pháp. Người vi phạm vẫn phải nộp phạt và thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả (nếu có).
Theo Điều 73 Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi, bổ sung 2020), người bị xử phạt phải chấp hành quyết định trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày nhận quyết định, trừ trường hợp quyết định quy định thời hạn dài hơn. Nếu không tự nguyện chấp hành, có thể bị cưỡng chế thi hành theo Điều 86 của Luật này.
Do đó, việc đã xuất cảnh không đồng nghĩa với việc được miễn hoặc xóa nghĩa vụ chấp hành quyết định xử phạt; việc thi hành đối với người đã rời Việt Nam được thực hiện trong phạm vi pháp luật cho phép.
5. Người nước ngoài có quyền khiếu nại quyết định xử phạt vi phạm hành chính tại Việt Nam không?
Người nước ngoài bị xử phạt vi phạm hành chính tại Việt Nam có quyền khiếu nại quyết định xử phạt hoặc khởi kiện vụ án hành chính nếu cho rằng quyết định, hành vi xử phạt trái pháp luật, xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của mình theo Điều 5 và Điều 15 Luật Xử lý vi phạm hành chính 2012 (sửa đổi, bổ sung 2020).

Theo Điều 7 Luật Khiếu nại 2011, người khiếu nại có thể khiếu nại lần đầu đến người đã ban hành quyết định xử phạt. Nếu không đồng ý với kết quả giải quyết hoặc hết thời hạn mà không được giải quyết, có thể khiếu nại lần hai đến cấp trên trực tiếp hoặc khởi kiện tại Tòa án theo thủ tục tố tụng hành chính.
Thời hiệu khiếu nại là 90 ngày kể từ ngày nhận được hoặc biết được quyết định, hành vi hành chính. Việc khiếu nại không đương nhiên làm đình chỉ thi hành quyết định xử phạt, trừ trường hợp có quyết định tạm đình chỉ hoặc pháp luật có quy định khác.
V. Khi nào người nước ngoài vi phạm hành chính ở Việt Nam cần tìm đến NPLaw?
Người nước ngoài nên tìm đến NPLaw để được tư vấn khi gặp khó khăn trong việc xác định hành vi vi phạm, mức phạt, thẩm quyền xử phạt hoặc quyền khiếu nại, khởi kiện. Đặc biệt, có thể cần hỗ trợ pháp lý khi:
- Bị xử phạt với mức phạt cao hoặc có nguy cơ bị trục xuất;
- Không đồng ý với quyết định hoặc hành vi xử phạt của cơ quan có thẩm quyền;
- Không hiểu rõ thủ tục, thời hạn nộp phạt và chấp hành quyết định xử phạt;
- Đã rời Việt Nam nhưng còn nghĩa vụ thi hành quyết định xử phạt;
- Cần tư vấn về khiếu nại hoặc khởi kiện quyết định xử phạt vi phạm hành chính.
Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.