Bài viết phân tích toàn diện tranh chấp về phân chia cổ tức, từ thực trạng, khái niệm, nguyên nhân, căn cứ pháp lý, thủ tục giải quyết, thời hiệu khởi kiện đến giải đáp vướng mắc và khuyến nghị tư vấn luật sư.
Trong công ty cổ phần, việc phân chia cổ tức gắn liền trực tiếp với quyền lợi kinh tế của cổ đông. Trên thực tế, tranh chấp về phân chia cổ tức thường phát sinh do bất đồng về nghị quyết đại hội đồng cổ đông, điều lệ công ty hoặc cách sử dụng lợi nhuận. Những tranh chấp này không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi cổ đông, nhất là cổ đông thiểu số, mà còn tiềm ẩn rủi ro pháp lý và làm gia tăng mâu thuẫn nội bộ doanh nghiệp.
I. Thực trạng liên quan đến tranh chấp về phân chia cổ tức
Trong thực tiễn hoạt động của công ty cổ phần, tranh chấp về phân chia cổ tức ngày càng phát sinh phổ biến, đặc biệt tại các doanh nghiệp có cơ cấu cổ đông phân tán hoặc tồn tại cổ đông chi phối. Nhiều trường hợp công ty có lợi nhuận nhưng không chia cổ tức, chậm chia cổ tức hoặc chia không đúng tỷ lệ, không đúng hình thức theo nghị quyết đại hội đồng cổ đông và điều lệ công ty.

Bên cạnh đó, việc thiếu minh bạch trong báo cáo tài chính, sử dụng lợi nhuận sau thuế không đúng mục đích, hoặc Hội đồng quản trị tự ý quyết định vấn đề chia cổ tức vượt thẩm quyền cũng là nguyên nhân làm gia tăng tranh chấp. Thực trạng này ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích hợp pháp của cổ đông, nhất là cổ đông thiểu số, đồng thời tiềm ẩn nguy cơ khiếu kiện, khởi kiện kéo dài, gây bất ổn cho hoạt động quản trị và uy tín của doanh nghiệp.
II. Khái niệm về tranh chấp về phân chia cổ tức
Để xác định đúng quyền, nghĩa vụ của các bên và lựa chọn phương thức giải quyết phù hợp, trước hết cần làm rõ khái niệm tranh chấp về phân chia cổ tức, tính chất pháp lý của loại tranh chấp này và các nguyên nhân thường dẫn đến phát sinh tranh chấp trong thực tiễn doanh nghiệp.
1. Tranh chấp về phân chia cổ tức là gì?
Theo khoản 5 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020 (được sửa đổi, bổ sung bởi điểm a khoản 1 Điều 1 Luật Doanh nghiệp sửa đổi năm 2025), cổ tức là khoản lợi nhuận sau thuế được trả cho mỗi cổ phần bằng tiền hoặc bằng tài sản khác.
Từ đó, tranh chấp về phân chia cổ tức là tranh chấp phát sinh giữa công ty với cổ đông hoặc giữa các cổ đông với nhau liên quan đến việc quyết định, xác định và thực hiện chi trả cổ tức, bao gồm tỷ lệ, thời điểm, hình thức chi trả hoặc việc không, chậm thực hiện nghĩa vụ trả cổ tức theo quy định pháp luật, điều lệ công ty và nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông.
Loại tranh chấp này thường phát sinh khi công ty có lợi nhuận nhưng không chia cổ tức, chia không đúng nghị quyết Đại hội đồng cổ đông, chia không đúng tỷ lệ sở hữu cổ phần hoặc trì hoãn, từ chối việc chi trả cổ tức trái quy định pháp luật và điều lệ công ty.
2. Tranh chấp về phân chia cổ tức có được xem là tranh chấp nội bộ doanh nghiệp không?
Có. Tranh chấp về phân chia cổ tức được xem là tranh chấp nội bộ doanh nghiệp. Theo khoản 4 Điều 30 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, tranh chấp phát sinh giữa công ty với cổ đông hoặc giữa các cổ đông với nhau liên quan đến việc hoạt động và quản lý công ty thuộc nhóm tranh chấp nội bộ doanh nghiệp. Việc phân chia cổ tức gắn trực tiếp với quyền, nghĩa vụ của cổ đông trong quá trình hoạt động của công ty, nên tranh chấp về phân chia cổ tức thuộc loại tranh chấp này và được giải quyết theo thủ tục tố tụng dân sự.
3. Nguyên nhân phổ biến dẫn đến tranh chấp về phân chia cổ tức là gì?
Tranh chấp về phân chia cổ tức thường không phát sinh đơn lẻ mà xuất phát từ nhiều yếu tố liên quan đến quản trị, tài chính và quan hệ lợi ích giữa các cổ đông trong doanh nghiệp. Việc nhận diện rõ các nguyên nhân phổ biến giúp cổ đông đánh giá đúng rủi ro pháp lý và có biện pháp bảo vệ quyền lợi kịp thời. Các nguyên nhân phổ biến dẫn đến tranh chấp về phân chia cổ tức gồm:
- Công ty có lợi nhuận nhưng không chia cổ tức hoặc trì hoãn việc chia cổ tức mà không có căn cứ pháp lý rõ ràng.
- Việc chia cổ tức không đúng nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông hoặc không phù hợp với điều lệ công ty.
- Chia cổ tức không đúng tỷ lệ sở hữu cổ phần, không đúng loại cổ phần mà cổ đông nắm giữ.
- Thiếu minh bạch trong báo cáo tài chính, xác định sai hoặc che giấu lợi nhuận sau thuế làm căn cứ chia cổ tức.

- Hội đồng quản trị hoặc người quản lý lạm quyền, tự ý quyết định việc chia hoặc không chia cổ tức vượt quá thẩm quyền.
- Mâu thuẫn lợi ích giữa cổ đông chi phối và cổ đông thiểu số, dẫn đến việc hạn chế hoặc xâm phạm quyền hưởng cổ tức hợp pháp của cổ đông.
Có thể thấy, các tranh chấp về phân chia cổ tức chủ yếu xuất phát từ việc vi phạm quy định pháp luật, điều lệ công ty hoặc thiếu minh bạch trong quản trị doanh nghiệp. Việc hiểu rõ nguyên nhân không chỉ giúp cổ đông chủ động bảo vệ quyền lợi của mình mà còn là cơ sở để doanh nghiệp xây dựng cơ chế quản trị minh bạch, hạn chế tranh chấp trong thực tiễn.
III. Quy định của pháp luật liên quan đến tranh chấp về phân chia cổ tức
Để giải quyết tranh chấp về phân chia cổ tức hiệu quả, việc nắm rõ các quy định pháp luật về điều kiện, thẩm quyền, nguyên tắc chi trả, thủ tục và thời hiệu khởi kiện là yếu tố then chốt. Điều này giúp cổ đông và doanh nghiệp chủ động xử lý tranh chấp, giảm rủi ro pháp lý và đảm bảo minh bạch trong quản trị doanh nghiệp.
1. Tranh chấp về phân chia cổ tức phát sinh trong những trường hợp nào?
Tranh chấp về phân chia cổ tức phát sinh khi việc chi trả cổ tức không tuân thủ quy định của pháp luật doanh nghiệp, cụ thể theo Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025), trong các trường hợp sau:
- Công ty không chia hoặc chậm chia cổ tức mặc dù đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện chia cổ tức đối với cổ phần phổ thông theo khoản 2 Điều 135 (đã hoàn thành nghĩa vụ thuế, trích lập các quỹ, bù đắp lỗ và bảo đảm khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn).
- Không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông về việc chia cổ tức, bao gồm thay đổi tỷ lệ, hình thức hoặc thời điểm chi trả trái quy định.
- Chia cổ tức không đúng loại cổ phần hoặc không đúng mức cổ tức theo quy định đối với cổ phần phổ thông và cổ phần ưu đãi cổ tức theo khoản 1 và khoản 2 Điều 135, Điều 117 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025).
- Việc chi trả cổ tức không đúng hình thức, đồng tiền thanh toán hoặc thời hạn theo khoản 3 và khoản 4 Điều 135 (không thanh toán trong thời hạn 06 tháng kể từ ngày kết thúc họp Đại hội đồng cổ đông thường niên).
- Hội đồng quản trị vượt thẩm quyền, tự ý quyết định việc chia, tạm hoãn hoặc không chia cổ tức trái với quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025) và điều lệ công ty.
- Xác định sai đối tượng được nhận cổ tức, đặc biệt trong trường hợp chuyển nhượng cổ phần theo khoản 5 Điều 135, dẫn đến xâm phạm quyền hưởng cổ tức hợp pháp của cổ đông.
Tranh chấp về phân chia cổ tức phát sinh khi có hành vi vi phạm các quy định tại Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025), điều lệ công ty hoặc nghị quyết của Đại hội đồng cổ đông liên quan đến điều kiện, thẩm quyền, hình thức và thời hạn chi trả cổ tức.
2. Tranh chấp về phân chia cổ tức được giải quyết dựa trên những căn cứ pháp lý nào?
Để giải quyết tranh chấp về phân chia cổ tức đúng pháp luật, cần xác định căn cứ pháp lý áp dụng, từ đó làm rõ quyền, nghĩa vụ của các bên và phương thức xử lý phù hợp, bảo vệ quyền lợi cổ đông và đảm bảo minh bạch trong quản trị doanh nghiệp. Tranh chấp về phân chia cổ tức được giải quyết dựa trên các căn cứ pháp lý chủ yếu sau:
- Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025):
- Điều 135: Quy định về điều kiện, hình thức, thời hạn, thủ tục chi trả cổ tức đối với cổ phần phổ thông.
- Điều 117: Quyền của cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức, bao gồm mức cổ tức, hình thức chi trả và quyền lợi liên quan.
- Các quy định khác liên quan đến nghị quyết Đại hội đồng cổ đông, điều lệ công ty, quyền và nghĩa vụ cổ đông theo quy định tại Chương V Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025)
- Điều lệ công ty:
- Theo điểm h Khoản 2 Điều 24 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025) thì việc giải quyết tranh chấp giữa các thành viên doanh nghiệp ưu tiên áp dụng điều lệ doanh nghiệp trong trường hợp điều lệ có quy định và không trái pháp luật.
- Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông (ĐHĐCĐ):
- Các nghị quyết về việc chia cổ tức, thời điểm chi trả, hình thức thanh toán được coi là căn cứ pháp lý ràng buộc công ty và cổ đông.
- Tranh chấp phát sinh khi công ty không thực hiện hoặc thực hiện trái nghị quyết này.
- Các quy định pháp luật khác có liên quan:
- Bộ luật Dân sự 2015: Về giao dịch dân sự, bồi thường thiệt hại, quyền tài sản.
- Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015: Quy định về thẩm quyền, trình tự và thủ tục giải quyết tranh chấp nội bộ doanh nghiệp theo khoản 4 Điều 30, bao gồm tranh chấp giữa công ty với cổ đông, giữa các cổ đông với nhau và giữa công ty với người quản lý.
- Luật thương mại 2005: Về hình thức giải quyết tranh chấp thương mại theo quy định tại Điều 317 gồm:
- Thương lượng trực tiếp giữa các bên;
- Hòa giải thông qua cơ quan, tổ chức hoặc cá nhân do các bên thỏa thuận lựa chọn;
- Giải quyết tại Trọng tài hoặc Tòa án.
- Lưu ý: Thủ tục tại Trọng tài hoặc Tòa án phải tiến hành theo quy định tố tụng hiện hành.
Việc giải quyết tranh chấp về phân chia cổ tức dựa trên Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bổ sung 2025), điều lệ công ty, nghị quyết Đại hội đồng cổ đông và các quy định pháp luật liên quan, nhằm bảo đảm quyền lợi hợp pháp của cổ đông và tuân thủ đúng trình tự, thủ tục pháp lý.
3. Thủ tục giải quyết tranh chấp về phân chia cổ tức
Khi tranh chấp về phân chia cổ tức phát sinh, cổ đông và doanh nghiệp cần tuân thủ thủ tục pháp lý để giải quyết tranh chấp một cách hợp pháp, bảo đảm quyền lợi của các bên và tránh rủi ro pháp lý. Thủ tục này có thể được tiến hành thông qua thương lượng, hòa giải, Trọng tài hoặc Tòa án, tùy theo thỏa thuận và quy định pháp luật.
- Giải quyết tranh chấp bằng thương lượng thông qua Đại hội đồng cổ đông
- Một trong những quyền cơ bản của cổ đông là tổ chức và tham dự các cuộc họp để thương lượng.
- Theo khoản 1 Điều 139 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bổ sung 2025): Đại hội đồng cổ đông họp thường niên mỗi năm một lần, ngoài ra có thể họp bất thường khi cần thiết.
- Điều 145 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bổ sung 2025) quy định: Cuộc họp Đại hội đồng cổ đông tiến hành khi có số cổ đông dự họp đại diện trên 50% tổng số phiếu biểu quyết; tỷ lệ cụ thể được điều chỉnh trong điều lệ công ty. Ngoại trừ cuộc họp lần thứ ba, không phụ thuộc vào tổng số phiếu biểu quyết của cổ đông dự họp.
- Tranh chấp về cổ tức giữa các cổ đông có thể được thương lượng và giải quyết thông qua các cuộc họp này, giúp đưa ra quyết định thống nhất và hợp pháp.
- Giải quyết tranh chấp bằng phương thức hòa giải
- Các bên có thể lựa chọn hòa giải tại Trung tâm hòa giải thương mại hoặc cơ quan, tổ chức trung gian được thỏa thuận.
- Phương thức này giúp giải quyết tranh chấp nhanh chóng, tiết kiệm chi phí và duy trì mối quan hệ hợp tác.
- Tuy nhiên, hòa giải không có tính cưỡng chế như quyết định của Tòa án hay Trọng tài, nên hiệu quả phụ thuộc vào thiện chí thực hiện của các bên.

- Giải quyết tranh chấp bằng khởi kiện tại Tòa án nhân dân
- Theo Điều 37 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015, Tòa án có thẩm quyền giải quyết:
- Tranh chấp giữa công ty và cổ đông, hoặc giữa các cổ đông với nhau;
- Tranh chấp giữa công ty và người quản lý (Hội đồng quản trị, Giám đốc, Tổng giám đốc);
- Tranh chấp liên quan đến việc thành lập, hoạt động, giải thể, sáp nhập, chia, tách, bàn giao tài sản hoặc chuyển đổi hình thức tổ chức công ty.
- Khởi kiện tại Tòa án là phương thức phổ biến và có tính pháp lý cưỡng chế, phù hợp khi thương lượng hoặc hòa giải không thành công.
- Giải quyết tranh chấp thông qua Trung tâm Trọng tài
- Các bên có thể lựa chọn trọng tài thương mại nếu có thỏa thuận trước.
- Ưu điểm:
- Quyết định của Hội đồng trọng tài là chung thẩm và có hiệu lực ngay từ ngày ban hành;
- Thời gian giải quyết ngắn hơn so với thủ tục tại Tòa án;
- Giúp giữ tính bảo mật và hạn chế ảnh hưởng xấu đến hoạt động kinh doanh.
- Ưu điểm:
Tranh chấp về phân chia cổ tức có thể được giải quyết theo nhiều phương thức: thương lượng, hòa giải, Tòa án hoặc Trọng tài, tùy theo thỏa thuận và tính chất tranh chấp. Việc lựa chọn phương thức phù hợp giúp bảo vệ quyền lợi cổ đông, đảm bảo tuân thủ pháp luật và duy trì sự minh bạch, ổn định trong quản trị doanh nghiệp.
4. Thời hiệu khởi kiện tranh chấp về phân chia cổ tức được tính từ thời điểm nào?
Xác định đúng thời điểm khởi kiện là yếu tố quan trọng để cổ đông bảo vệ quyền lợi hợp pháp, tránh việc mất quyền khởi kiện do quá thời hiệu. Thời hiệu khởi kiện được quy định trong Bộ luật Dân sự 2015, kết hợp với các quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi, bổ sung 2025). Quy định pháp luật về thời hiệu khởi kiện:
- Thời hiệu khởi kiện chung:
- Theo Điều 429 Bộ luật Dân sự 2015, thời hiệu khởi kiện về tranh chấp tài sản là 3 năm, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
- Thời hiệu được tính từ ngày quyền và lợi ích hợp pháp bị xâm phạm hoặc ngày người khởi kiện biết hoặc phải biết quyền và lợi ích của mình bị xâm phạm.
- Áp dụng đối với tranh chấp cổ tức:
- Tranh chấp về cổ tức phát sinh khi công ty không trả cổ tức, trả không đúng tỷ lệ, không đúng loại cổ phần hoặc trái với nghị quyết ĐHĐCĐ.
- Do đó, thời hiệu khởi kiện bắt đầu được tính từ ngày cổ đông nhận thấy quyền lợi về cổ tức của mình bị xâm phạm (ví dụ: ngày công ty hết thời hạn chi trả cổ tức theo Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bổ sung 2025)).
Thời hiệu khởi kiện tranh chấp về phân chia cổ tức 3 năm, được tính từ thời điểm cổ đông biết hoặc phải biết quyền lợi về cổ tức của mình bị xâm phạm. Việc xác định chính xác thời điểm này giúp cổ đông chủ động bảo vệ quyền lợi hợp pháp và thực hiện khởi kiện kịp thời theo quy định của pháp luật.
IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến tranh chấp về phân chia cổ tức
Trong thực tiễn, nhiều cổ đông và doanh nghiệp thường băn khoăn về quyền lợi, nghĩa vụ và trách nhiệm khi xảy ra tranh chấp về phân chia cổ tức. Việc giải đáp các thắc mắc này giúp cổ đông nắm rõ quyền của mình, công ty thực hiện đúng pháp luật và phòng ngừa rủi ro phát sinh. Dưới đây là các vấn đề phổ biến thường gặp.
1. Khi công ty có lợi nhuận nhưng không chia cổ tức, cổ đông có quyền yêu cầu giải quyết tranh chấp về phân chia cổ tức không?
Có. Theo khoản 2 Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bổ sung 2025), cổ đông có quyền yêu cầu công ty chia cổ tức nếu công ty đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện chi trả cổ tức đối với cổ phần phổ thông, bao gồm:
- Hoàn thành nghĩa vụ thuế và các nghĩa vụ tài chính khác;
- Đã trích lập các quỹ công ty và bù đắp lỗ trước đó theo quy định;
- Sau khi chi trả cổ tức, vẫn đảm bảo khả năng thanh toán các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác đến hạn.
Nếu công ty không chia cổ tức trong khi đã đáp ứng các điều kiện trên, cổ đông có quyền yêu cầu giải quyết tranh chấp, thông qua thương lượng, hòa giải, Trọng tài hoặc Tòa án để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.
2. Cổ đông thiểu số có quyền khởi kiện khi xảy ra tranh chấp về phân chia cổ tức không?
Có. Cổ đông thiểu số có quyền khởi kiện khi quyền lợi về cổ tức của mình bị xâm phạm.
Theo Điều 117 và Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bổ sung 2025): Cổ đông sở hữu cổ phần phổ thông hoặc cổ phần ưu đãi cổ tức, bao gồm cổ đông thiểu số, được bảo vệ quyền lợi về cổ tức.
Bên cạnh đó theo, Điều 186 Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015: Cổ đông có quyền tự mình hoặc thông qua người đại diện hợp pháp khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.
Trường hợp áp dụng: Khi công ty không chi trả cổ tức, chi trả không đúng tỷ lệ, trái với nghị quyết ĐHĐCĐ hoặc trái với điều lệ công ty, cổ đông thiểu số có thể yêu cầu giải quyết tranh chấp thông qua thương lượng, hòa giải, Trọng tài hoặc Tòa án.
Quyền khởi kiện của cổ đông thiểu số được pháp luật bảo vệ, đảm bảo bảo vệ quyền lợi hợp pháp ngay cả khi họ không kiểm soát các quyết định của công ty.
3. Hội đồng quản trị có quyền quyết định việc chia cổ tức trong trường hợp đang xảy ra tranh chấp về phân chia cổ tức không?
Không. Khi đang xảy ra tranh chấp về phân chia cổ tức, Hội đồng quản trị không được tự ý quyết định việc chia hoặc tạm hoãn cổ tức nếu việc này làm ảnh hưởng đến quyền lợi hợp pháp của cổ đông.
- Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bổ sung 2025) quy định: Việc chi trả cổ tức phải dựa trên nghị quyết Đại hội đồng cổ đông và đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp lý, bao gồm hoàn thành nghĩa vụ thuế, trích lập quỹ, bù đắp lỗ và đảm bảo khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn.
- Hội đồng quản trị chỉ có quyền tổ chức thực hiện nghị quyết Đại hội đồng cổ đông về cổ tức, lập danh sách cổ đông được nhận cổ tức và thông báo về thời hạn, hình thức chi trả.
Hội đồng quản trị không có quyền tự quyết việc chia cổ tức khi đang xảy ra tranh chấp, mọi quyết định phải tuân thủ nghị quyết Đại hội đồng cổ đông và pháp luật để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cổ đông.
4. Công ty có được tạm hoãn chia cổ tức khi đang xảy ra tranh chấp về phân chia cổ tức không?
Có, nhưng phải theo quy định pháp luật và có lý do hợp pháp.
- Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bổ sung 2025): Việc chi trả cổ tức phải tuân thủ nghị quyết Đại hội đồng cổ đông và các điều kiện pháp lý về cổ tức (hoàn thành nghĩa vụ thuế, trích lập quỹ, bù đắp lỗ, đảm bảo khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn).
- Việc tạm hoãn chỉ hợp pháp khi không xâm phạm quyền lợi hợp pháp của cổ đông và phải thông báo rõ ràng cho cổ đông.
Công ty có thể tạm hoãn chia cổ tức trong thời gian xảy ra tranh chấp, nhưng phải tuân thủ pháp luật, minh bạch và bảo vệ quyền lợi cổ đông. Việc làm này nhằm vừa bảo vệ quyền lợi hợp pháp của cổ đông, vừa giúp công ty xử lý tranh chấp một cách hợp lý.
5. Doanh nghiệp cần làm gì để phòng ngừa tranh chấp về phân chia cổ tức trong thực tiễn?
Trong thực tiễn hoạt động doanh nghiệp, tranh chấp về phân chia cổ tức là vấn đề phổ biến, thường phát sinh do hiểu nhầm, thiếu minh bạch về quyền lợi cổ đông hoặc vi phạm quy định pháp luật. Việc nắm rõ các quyền, nghĩa vụ của cổ đông và công ty giúp phòng ngừa rủi ro, bảo vệ quyền lợi hợp pháp và duy trì sự ổn định trong quản trị doanh nghiệp. Để phòng ngừa tranh chấp về phân chia cổ tức, doanh nghiệp cần thực hiện các biện pháp sau:
- Tuân thủ quy định pháp luật và điều lệ công ty:
- Chi trả cổ tức đúng quy định tại Điều 135 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bổ sung 2025), đảm bảo điều kiện về lợi nhuận, nghĩa vụ thuế, quỹ công ty, bù đắp lỗ và khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn.
- Thực hiện đúng các quyền lợi của cổ đông sở hữu cổ phần ưu đãi cổ tức theo Điều 117 Luật Doanh nghiệp 2020 (sửa đổi bổ sung 2025).
- Minh bạch thông tin và công khai báo cáo tài chính:
- Cập nhật đầy đủ báo cáo tài chính, lợi nhuận ròng và danh sách cổ đông.
- Thông báo rõ ràng về thời gian, hình thức và mức chi trả cổ tức để tránh hiểu nhầm.
- Thiết lập quy trình nội bộ rõ ràng:
- Lập nghị quyết Đại hội đồng cổ đông về chi trả cổ tức.
- Xác định rõ thời hạn, phương thức chi trả và danh sách cổ đông được nhận cổ tức.
- Thỏa thuận trước về cổ tức ưu đãi và cổ tức phổ thông:
- Ghi rõ mức cổ tức cố định, cổ tức thưởng và phương thức xác định trong cổ phiếu hoặc điều lệ công ty.
- Giảm thiểu mâu thuẫn giữa cổ đông phổ thông và cổ đông ưu đãi.
- Xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp nội bộ:
- Thiết lập cơ chế thương lượng và hòa giải trước khi khởi kiện.
- Giúp giải quyết nhanh chóng, tiết kiệm chi phí và duy trì mối quan hệ cổ đông – công ty.
Doanh nghiệp thực hiện đầy đủ quy định pháp luật, minh bạch thông tin, quy trình chi trả cổ tức và cơ chế giải quyết tranh chấp nội bộ sẽ hạn chế rủi ro tranh chấp, bảo vệ quyền lợi cổ đông và đảm bảo quản trị công ty ổn định, hiệu quả.
V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về tranh chấp về phân chia cổ tức
Trong quá trình quản trị và chi trả cổ tức, đặc biệt đối với các công ty có nhiều loại cổ phần, cổ đông đa dạng và cổ tức gắn với quyền lợi pháp lý phức tạp, việc được luật sư NPLAW tư vấn kịp thời sẽ giúp doanh nghiệp và cổ đông:
- Hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của các bên liên quan đến cổ tức, hạn chế rủi ro và tranh chấp phát sinh do chi trả không đúng tỷ lệ, không đúng thời hạn hoặc trái với nghị quyết Đại hội đồng cổ đông.
- Xác định trách nhiệm pháp lý và nghĩa vụ bồi thường thiệt hại khi một bên vi phạm quyền lợi về cổ tức, gây ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của cổ đông khác.
- Soạn thảo, rà soát và điều chỉnh nghị quyết, điều lệ công ty và thỏa thuận cổ tức đúng quy định pháp luật, xây dựng các điều khoản về thời hạn, phương thức chi trả, quyền ưu đãi, xử lý vi phạm rõ ràng, qua đó bảo vệ tối đa quyền lợi và giảm thiểu rủi ro pháp lý trong mọi tình huống tranh chấp.
Trên đây là thông tin tham khảo về tranh chấp về phân chia cổ tức. Để được tư vấn chi tiết cho trường hợp cụ thể, Quý khách vui lòng liên hệ Hãng luật NPLAW để được hỗ trợ ngay.