Bài viết tập trung phân tích nhà cung cấp có hành vi gian lận, làm rõ thực trạng, nguyên nhân và cách nhận biết các dấu hiệu gian lận trong hoạt động hợp tác kinh doanh.
Nhận diện sớm nhà cung cấp có hành vi gian lận, hiểu rõ quy định pháp luật liên quan và có chiến lược xử lý đúng đắn là bước quan trọng giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp, hạn chế rủi ro và duy trì hoạt động ổn định. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về thực trạng, dấu hiệu nhận biết, cũng như các biện pháp pháp lý và giải pháp phòng ngừa hiệu quả khi làm việc với nhà cung cấp có hành vi gian lận.
I. Thực trạng nhà cung cấp có hành vi gian lận trong giai đoạn hiện nay
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và thương mại điện tử phát triển mạnh mẽ, chuỗi cung ứng hàng hóa và dịch vụ ngày càng mở rộng, kéo theo đó là sự gia tăng đáng lo ngại của các hành vi gian lận thương mại. Tình trạng nhà cung cấp có hành vi gian lận xuất hiện ở nhiều lĩnh vực khác nhau, từ sản xuất – phân phối hàng hóa, dịch vụ kỹ thuật, đến cung ứng phần mềm, thiết bị công nghệ, thậm chí cả trong hoạt động đấu thầu và hợp tác đầu tư.

Theo thống kê của các cơ quan quản lý thị trường và phản ánh từ cộng đồng doanh nghiệp, hành vi gian lận của nhà cung cấp thường biểu hiện dưới nhiều hình thức tinh vi như:
- Cung cấp hàng hóa, dịch vụ không đúng chủng loại, chất lượng hoặc nguồn gốc xuất xứ như đã cam kết;
- Làm giả hóa đơn, chứng từ, hợp đồng hoặc hồ sơ năng lực để trúng thầu hoặc được ký hợp đồng;
- Khai sai, che giấu thông tin quan trọng về pháp lý, tài chính hoặc năng lực cung ứng;
- Tự ý thay đổi điều kiện giao hàng, thời gian thực hiện hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng mà không thông báo hợp pháp;
- Chuyển giao sản phẩm, dữ liệu, thông tin không đúng quy định, ảnh hưởng đến quyền sở hữu trí tuệ và quyền lợi của đối tác.
Thực tế cho thấy, khi nhà cung cấp có hành vi gian lận, doanh nghiệp mua hàng hoặc đối tác thường là bên chịu thiệt hại trực tiếp, từ tổn thất kinh tế, gián đoạn hoạt động kinh doanh cho đến rủi ro pháp lý trong quá trình giải quyết tranh chấp. Đặc biệt, trong môi trường thương mại xuyên biên giới, việc phát hiện và xử lý các hành vi gian lận của nhà cung cấp nước ngoài lại càng phức tạp, đòi hỏi doanh nghiệp phải nắm rõ quy trình pháp lý và có biện pháp phòng ngừa ngay từ giai đoạn đàm phán, ký kết hợp đồng.
Nhìn chung, thực trạng nhà cung cấp có hành vi gian lận đang là vấn đề đáng lo ngại, ảnh hưởng không chỉ đến uy tín và quyền lợi của doanh nghiệp, mà còn làm suy giảm tính minh bạch của thị trường. Do đó, việc nâng cao nhận thức pháp lý, kiểm tra đối tác kỹ lưỡng và chủ động áp dụng biện pháp kiểm soát rủi ro là yêu cầu cấp thiết trong giai đoạn hiện nay.
II. Nhà cung cấp có hành vi gian lận là gì?
Trong bối cảnh hoạt động thương mại ngày càng phức tạp, việc hiểu rõ nhà cung cấp có hành vi gian lận là gì và nhận biết sớm các dấu hiệu vi phạm là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi của mình. Phần này sẽ làm rõ khái niệm, các trường hợp phổ biến và hướng xử lý khi phát hiện hành vi gian lận từ phía nhà cung cấp.
1. Khái niệm về nhà cung cấp có hành vi gian lận
Nhà cung cấp có hành vi gian lận là tổ chức hoặc cá nhân tham gia hoạt động cung ứng hàng hóa, dịch vụ nhưng thực hiện các hành vi gian dối, cung cấp thông tin sai sự thật hoặc vi phạm nghĩa vụ hợp đồng nhằm thu lợi bất chính.
Hành vi gian lận thường thể hiện ở việc làm giả hồ sơ, báo giá, chứng từ, che giấu thông tin quan trọng về năng lực, chất lượng hoặc nguồn gốc sản phẩm, hoặc cố tình không thực hiện đúng các điều khoản đã cam kết.
Về bản chất, đây là hành vi vi phạm nguyên tắc trung thực và thiện chí trong giao dịch thương mại, làm tổn hại đến quyền lợi của đối tác, gây mất niềm tin và ảnh hưởng tiêu cực đến sự minh bạch của thị trường.
2. Các trường hợp phổ biến nhận biết nhà cung cấp có hành vi gian lận
Trên thực tế, hành vi gian lận của nhà cung cấp có thể được nhận biết thông qua nhiều dấu hiệu. Một số trường hợp phổ biến gồm:
- Cung cấp thông tin sai lệch: Giả mạo hồ sơ năng lực, giấy phép kinh doanh, chứng nhận chất lượng hàng hóa hoặc kinh nghiệm thực tế.
- Thay đổi hàng hóa so với cam kết: Giao sản phẩm khác mẫu, kém chất lượng, không đúng thông số kỹ thuật hoặc nguồn gốc xuất xứ.
- Báo giá không trung thực: Đưa ra giá thấp để trúng thầu rồi tăng giá hoặc cắt giảm chất lượng khi thực hiện.
- Gian lận trong thanh toán: Yêu cầu thanh toán trước toàn bộ nhưng không giao hàng, lập chứng từ giả để rút tiền hoặc chiếm đoạt tiền đặt cọc.
- Không thực hiện đúng tiến độ, cố tình trì hoãn: Nhằm gây áp lực để thương lượng lại điều khoản hợp đồng có lợi cho mình.

Những dấu hiệu này là cơ sở quan trọng để doanh nghiệp sớm phát hiện rủi ro, từ đó có biện pháp ngăn ngừa và xử lý kịp thời.
3. Cách giải quyết khi phát hiện nhà cung cấp có hành vi gian lận
Khi phát hiện nhà cung cấp có hành vi gian lận, doanh nghiệp không nên phản ứng cảm tính mà cần xử lý theo một quy trình bài bản, vừa đảm bảo hiệu quả, vừa tuân thủ quy định pháp luật.
Bước 1: Xác minh và thu thập chứng cứ đầy đủ
Doanh nghiệp cần rà soát lại toàn bộ hồ sơ, hợp đồng, email trao đổi, chứng từ thanh toán, hóa đơn và các tài liệu liên quan để xác định rõ bản chất hành vi gian lận.
Các bằng chứng này là căn cứ quan trọng để:
- Chứng minh lỗi và mức độ vi phạm của nhà cung cấp;
- Bảo vệ doanh nghiệp khi xảy ra tranh chấp tại tòa án hoặc cơ quan chức năng.
Bước 2: Đàm phán, yêu cầu giải trình và khắc phục
Trước khi tiến hành các biện pháp pháp lý, doanh nghiệp có thể gửi văn bản yêu cầu nhà cung cấp giải trình hoặc thực hiện biện pháp khắc phục hậu quả (ví dụ: hoàn trả tiền, giao lại hàng đúng chất lượng, bồi thường thiệt hại).
Nếu đối tác hợp tác, hai bên có thể thỏa thuận chấm dứt hợp đồng hoặc gia hạn nghĩa vụ thực hiện, tránh làm gián đoạn hoạt động kinh doanh.
Bước 3: Thông báo cơ quan chức năng
Khi phát hiện hành vi có dấu hiệu lừa đảo, làm giả chứng từ, cung cấp hàng hóa kém chất lượng có chủ ý, doanh nghiệp nên báo cho cơ quan công an, quản lý thị trường hoặc cơ quan thuế tùy tính chất vụ việc.
Việc báo cáo kịp thời giúp ngăn chặn thiệt hại lan rộng, đồng thời là cơ sở để cơ quan có thẩm quyền tiến hành điều tra, xử phạt hoặc khởi tố.
Bước 4: Khởi kiện hoặc yêu cầu trọng tài thương mại giải quyết
Theo quy định tại Điều 317 và Điều 319 Luật Thương mại 2005, bên bị vi phạm có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại, chấm dứt hợp đồng hoặc hủy bỏ hợp đồng khi đối tác có hành vi gian dối hoặc vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ.
Doanh nghiệp có thể lựa chọn:
- Khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền, hoặc
- Yêu cầu trọng tài thương mại giải quyết, nếu trong hợp đồng có thỏa thuận trọng tài.
Trong quá trình này, việc nhờ luật sư thương mại hoặc luật sư hợp đồng hỗ trợ là rất cần thiết để đảm bảo chiến lược xử lý phù hợp, tiết kiệm thời gian và chi phí.
Phát hiện nhà cung cấp có hành vi gian lận không chỉ là rủi ro pháp lý mà còn là phép thử năng lực quản trị của doanh nghiệp. Xử lý đúng cách – bằng chứng rõ ràng, hành động đúng quy trình và tuân thủ pháp luật – chính là nền tảng giúp doanh nghiệp bảo vệ uy tín, ổn định quan hệ đối tác và duy trì hoạt động kinh doanh bền vững.
III. Quy định pháp luật liên quan đến nhà cung cấp có hành vi gian lận
Trong hoạt động thương mại, mọi hành vi gian lận từ phía nhà cung cấp đều được xem là vi phạm nghĩa vụ trung thực và có thể bị xử lý theo quy định. Việc giải quyết các trường hợp này cần dựa trên cơ sở pháp lý rõ ràng, xác định đúng cơ quan có thẩm quyền và áp dụng biện pháp phù hợp nhằm bảo vệ quyền lợi của bên bị thiệt hại và duy trì trật tự trong giao dịch kinh doanh.
1. Quy định liên quan khi giải quyết nhà cung cấp có hành vi gian lận
Khi giải quyết trường hợp nhà cung cấp có hành vi gian lận, doanh nghiệp cần căn cứ vào nhiều quy định pháp luật khác nhau để xác định hướng xử lý phù hợp. Cụ thể:
- Theo Bộ luật Dân sự 2015, hành vi gian lận trong giao kết hoặc thực hiện hợp đồng có thể làm cho giao dịch dân sự bị vô hiệu nếu một bên bị lừa dối (Điều 127). Trong trường hợp hợp đồng bị vô hiệu, các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận, và bên có lỗi gây thiệt hại phải bồi thường. Ngoài ra, người thực hiện hành vi gian dối có thể bị buộc hoàn trả lợi ích không hợp pháp và chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại phát sinh.
- Theo Luật Thương mại 2005, nếu nhà cung cấp có hành vi gian lận như cung cấp hàng hóa, dịch vụ không đúng chất lượng, nguồn gốc hoặc giả mạo chứng từ, bên mua có quyền tạm ngừng, hủy bỏ hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng (Điều 310, 312). Đồng thời, bên bị thiệt hại được quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại thực tế và lợi ích trực tiếp bị mất do hành vi gian lận gây ra.
- Theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017), nếu hành vi gian lận của nhà cung cấp có dấu hiệu chiếm đoạt tài sản, làm giả giấy tờ, hóa đơn, chứng từ hoặc lừa đảo, thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo các tội danh như: lừa đảo chiếm đoạt tài sản (Điều 174), lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản (Điều 175) hoặc làm giả con dấu, tài liệu của cơ quan, tổ chức (Điều 341).

Như vậy, tùy vào mức độ và hậu quả của hành vi gian lận, doanh nghiệp có thể lựa chọn hướng xử lý tương ứng:
- Thương lượng, yêu cầu bồi thường, hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng theo quy định dân sự, thương mại;
- Khởi kiện ra Tòa án để yêu cầu giải quyết tranh chấp;
- Hoặc tố giác hành vi phạm tội nếu vụ việc có dấu hiệu hình sự.
Cách tiếp cận đúng pháp lý giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp, đồng thời răn đe, ngăn chặn các hành vi gian lận thương mại trong tương lai.
2. Ai có thẩm quyền giải quyết nhà cung cấp có hành vi gian lận
Thẩm quyền giải quyết nhà cung cấp có hành vi gian lận được xác định tùy theo tính chất của hành vi và mức độ vi phạm. Cụ thể:
- Doanh nghiệp và nhà cung cấp (tự thương lượng, hòa giải): Theo quy định tại Điều 317 Luật Thương mại 2005, trước khi khởi kiện, các bên có thể thương lượng hoặc hòa giải để giải quyết tranh chấp. Đây là bước đầu tiên, khuyến khích các bên tự thỏa thuận khắc phục hậu quả, tránh kéo dài tranh chấp.
- Trọng tài thương mại: Nếu hợp đồng giữa hai bên có điều khoản trọng tài, thẩm quyền thuộc về Trung tâm Trọng tài thương mại (ví dụ: VIAC – Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam). Căn cứ theo Điều 7 và Điều 8 Luật Trọng tài Thương mại 2010, Trọng tài có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp phát sinh từ hoạt động thương mại, bao gồm cả hành vi gian lận, vi phạm nghĩa vụ của nhà cung cấp.
- Tòa án nhân dân: Nếu hợp đồng không có thỏa thuận trọng tài, hoặc một bên không đồng ý đưa vụ việc ra trọng tài, thì Tòa án nhân dân có thẩm quyền giải quyết theo Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015.
- Điều 26: Tòa án giải quyết tranh chấp phát sinh từ hợp đồng dân sự, kinh doanh, thương mại.
- Điều 35: Tòa án nhân dân cấp huyện có thẩm quyền giải quyết tranh chấp thương mại thông thường.
- Điều 37: Tòa án nhân dân cấp tỉnh có thẩm quyền khi vụ việc có yếu tố nước ngoài hoặc giá trị tranh chấp lớn.
- Cơ quan công an, cơ quan điều tra: Trường hợp hành vi gian lận có dấu hiệu hình sự như lừa đảo chiếm đoạt tài sản, làm giả chứng từ, lạm dụng tín nhiệm, thì cơ quan có thẩm quyền giải quyết là Cơ quan Cảnh sát điều tra theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015. Các tội danh thường áp dụng gồm:
- Điều 174 – Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản;
- Điều 175 – Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản;
- Điều 341 – Tội làm giả con dấu, tài liệu, chứng từ.
Như vậy,
- Nếu vụ việc mang tính dân sự, thương mại do Trọng tài thương mại hoặc Tòa án nhân dân giải quyết.
- Nếu vụ việc có yếu tố hình sự do Cơ quan Công an (Cơ quan Cảnh sát điều tra) xử lý theo Bộ luật Hình sự và Bộ luật Tố tụng Hình sự.
- Nếu còn ở giai đoạn ban đầu các bên có thể tự thương lượng, hòa giải theo Luật Thương mại 2005.
3. Các biện pháp xử lý nhà cung cấp có hành vi gian lận?
Cá nhân, tổ chức có hành vi gian lận trong hoạt động thương mại có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự, tùy theo tính chất, mức độ và hậu quả của hành vi vi phạm.
3.1 Xử phạt vi phạm hành chính
Ngày 26/8/2020, Chính phủ ban hành Nghị định số 98/2020/NĐ-CP quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động thương mại, sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng cấm và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
Theo đó, các hành vi vi phạm hành chính trong lĩnh vực thương mại bao gồm:
- Vi phạm về giấy phép kinh doanh, kinh doanh ngành nghề bị cấm;
- Sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng cấm, hoặc kinh doanh hàng nhập lậu;
- Kinh doanh hàng hóa không rõ nguồn gốc, hàng quá hạn, hàng kém chất lượng;
- Vi phạm quy định về kinh doanh thuốc lá, rượu;
- Đầu cơ, găm hàng nhằm trục lợi;
- Vi phạm về xúc tiến thương mại, xuất nhập khẩu hàng hóa;
- Vi phạm quy định về thương mại điện tử;
- Vi phạm về bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng;
- Và các hành vi vi phạm khác trong hoạt động thương mại.
Đến năm 2022, Chính phủ ban hành Nghị định số 17/2022/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung Nghị định 98/2020/NĐ-CP, trong đó tăng mức phạt tiền tối đa:
- Trong lĩnh vực thương mại: phạt đến 100.000.000 đồng đối với cá nhân và 200.000.000 đồng đối với tổ chức;
- Trong lĩnh vực sản xuất, buôn bán hàng giả, hàng cấm, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng: phạt đến 200.000.000 đồng đối với cá nhân và 400.000.000 đồng đối với tổ chức.
Việc nâng mức phạt cho thấy Nhà nước ngày càng siết chặt công tác quản lý thị trường và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
3.2 Hình thức xử phạt bổ sung và biện pháp khắc phục hậu quả
Ngoài phạt cảnh cáo hoặc phạt tiền, các hành vi gian lận thương mại còn có thể bị áp dụng các hình thức xử phạt bổ sung, bao gồm:
- Tước quyền sử dụng giấy phép, chứng chỉ hành nghề từ 01 đến 24 tháng;
- Đình chỉ hoạt động kinh doanh có thời hạn;
- Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm.
Đồng thời, người vi phạm có thể bị áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả, như:
- Buộc tiêu hủy hàng hóa vi phạm hoặc tái xuất hàng hóa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam;
- Buộc cải chính thông tin sai sự thật, loại bỏ yếu tố vi phạm trên nhãn mác, bao bì;
- Buộc thu hồi sản phẩm không bảo đảm chất lượng, hàng hóa có khuyết tật;
- Buộc nộp lại số lợi bất hợp pháp hoặc giá trị tang vật đã bị tẩu tán;
- Buộc thu hồi tên miền “.vn” hoặc gỡ bỏ ứng dụng vi phạm trên môi trường điện tử;
- Buộc sửa đổi hoặc hủy bỏ hợp đồng, điều kiện giao dịch không đúng quy định.
3.3 Truy cứu trách nhiệm hình sự
Một điểm mới quan trọng của Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) là quy định trách nhiệm hình sự của pháp nhân thương mại đối với các hành vi vi phạm trong lĩnh vực thương mại.
Theo đó, nếu hành vi gian lận thương mại gây hậu quả nghiêm trọng, pháp nhân hoặc cá nhân vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về các tội danh sau:
- Tội buôn lậu (Điều 188);
- Tội vận chuyển trái phép hàng hóa, tiền tệ qua biên giới (Điều 189);
- Tội sản xuất, buôn bán hàng cấm, hàng giả (Điều 190 – 195);
- Tội đầu cơ (Điều 196);
- Tội trốn thuế (Điều 200);
- Tội in, phát hành, mua bán trái phép hóa đơn, chứng từ (Điều 203);
- Tội thao túng, gian lận trong hoạt động chứng khoán (Điều 209 – 211);
- Tội gian lận trong kinh doanh bảo hiểm (Điều 213);
- Tội trốn đóng bảo hiểm xã hội, y tế, thất nghiệp (Điều 216);
- Tội vi phạm quy định về cạnh tranh (Điều 217);
- Tội xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ (Điều 225, 226).
Tùy vào tính chất, mức độ, hậu quả của hành vi, người vi phạm có thể bị phạt tiền, phạt tù, cấm kinh doanh hoặc tịch thu tài sản, kèm theo hình phạt bổ sung đối với pháp nhân thương mại.
Pháp luật Việt Nam hiện hành quy định rất chặt chẽ và nghiêm khắc đối với hành vi gian lận thương mại. Doanh nghiệp và cá nhân khi tham gia hoạt động thương mại cần tuân thủ đúng quy định pháp luật, bảo đảm minh bạch, trung thực trong giao dịch, nhằm tránh các rủi ro về xử phạt hành chính, hình sự và ảnh hưởng uy tín kinh doanh.
IV. Giải đáp các thắc mắc liên quan nhà cung cấp có hành vi gian lận
Trong quá trình hợp tác thương mại, việc phát hiện nhà cung cấp có hành vi gian lận không chỉ gây thiệt hại kinh tế mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín và niềm tin giữa các bên. Dưới đây là phần giải đáp một số câu hỏi thường gặp liên quan đến việc xử lý nhà cung cấp có hành vi gian lận, giúp doanh nghiệp hiểu rõ quyền và nghĩa vụ pháp lý của mình, cũng như lựa chọn hướng xử lý phù hợp theo quy định của pháp luật Việt Nam.
1. Trong lĩnh vực thực phẩm, chế tài nào áp dụng khi nhà cung cấp có hành vi gian lận về thành phần sản phẩm?
Khi nhà cung cấp có hành vi gian lận về thành phần sản phẩm thực phẩm (như ghi sai hàm lượng dinh dưỡng, thay đổi nguyên liệu, sử dụng phụ gia không đúng quy định hoặc cố tình cung cấp thông tin sai lệch về chất lượng), hành vi này bị xem là vi phạm pháp luật về an toàn thực phẩm và thương mại.
Theo Nghị định số 115/2018/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP), hành vi gian lận về thành phần sản phẩm có thể bị xử phạt như sau:
- Phạt tiền từ 40.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng đối với hành vi sản xuất, kinh doanh thực phẩm có nội dung ghi nhãn không đúng bản chất, không đúng thành phần cấu tạo, gây nhầm lẫn cho người tiêu dùng.
- Buộc thu hồi, tiêu hủy sản phẩm vi phạm, hoặc buộc cải chính thông tin sai lệch về sản phẩm trên nhãn, bao bì, phương tiện truyền thông.
- Trường hợp hành vi có dấu hiệu gây nguy hại đến sức khỏe, tính mạng con người (như sử dụng nguyên liệu cấm, pha trộn hóa chất độc hại), thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 317 Bộ luật Hình sự 2015, với mức phạt tù lên đến 20 năm hoặc tù chung thân, tùy tính chất và hậu quả.
Như vậy, tùy mức độ vi phạm, nhà cung cấp gian lận thành phần sản phẩm có thể bị xử phạt hành chính, buộc khắc phục hậu quả, hoặc chịu trách nhiệm hình sự nếu hành vi đủ yếu tố cấu thành tội phạm
2. Nếu nhà cung cấp có hành vi gian lận nhưng vẫn tiếp tục ký hợp đồng mới, có bị coi là tái phạm? Và sẽ bị xử lý như thế nào?
Trường hợp nhà cung cấp đã có hành vi gian lận nhưng vẫn tiếp tục ký hợp đồng mới, hành vi này có thể bị coi là tái phạm theo quy định của pháp luật về xử lý vi phạm hành chính hoặc tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự, tùy theo mức độ vi phạm.
Căn cứ Theo Luật Xử lý vi phạm hành chính năm 2012 (sửa đổi, bổ sung năm 2020):
- Khoản 5 Điều 2 quy định: “Tái phạm là việc cá nhân, tổ chức đã bị xử lý vi phạm hành chính nhưng chưa hết thời hạn được coi là chưa bị xử lý vi phạm hành chính, kể từ ngày chấp hành xong quyết định xử phạt, quyết định áp dụng biện pháp xử lý hành chính hoặc kể từ ngày hết thời hiệu thi hành quyết định này mà lại thực hiện hành vi vi phạm hành chính đã bị xử lý.”
- Do đó, nếu nhà cung cấp đã từng bị xử phạt về hành vi gian lận thương mại (ví dụ: ghi sai thông tin hàng hóa, cung cấp hàng kém chất lượng…) mà chưa hết thời hạn xóa vi phạm nhưng vẫn tiếp tục thực hiện hành vi tương tự khi ký hợp đồng mới, thì bị coi là tái phạm.
Hậu quả pháp lý:
- Bị xử phạt ở mức cao nhất trong khung phạt tiền theo Nghị định 98/2020/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động thương mại.
- Có thể bị tước giấy phép kinh doanh, đình chỉ hoạt động hoặc buộc nộp lại toàn bộ lợi nhuận bất hợp pháp có được từ hành vi vi phạm.
Theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017):
- Nếu hành vi gian lận có dấu hiệu cấu thành tội phạm (ví dụ: Tội lừa dối khách hàng – Điều 198, Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản – Điều 174, hoặc Tội sản xuất, buôn bán hàng giả – Điều 192), thì việc tái phạm sẽ được xem là tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự theo điểm g khoản 1 Điều 52 Bộ luật Hình sự 2015.
- Khi đó, mức hình phạt có thể bị tăng nặng, thậm chí bị đình chỉ hoạt động của pháp nhân thương mại nếu doanh nghiệp vi phạm có tổ chức.
Nếu nhà cung cấp đã bị xử phạt hành chính hoặc hình sự về hành vi gian lận mà vẫn tiếp tục ký hợp đồng mới và vi phạm tương tự, thì sẽ bị coi là tái phạm. Tùy tính chất, mức độ và hậu quả, hành vi này có thể bị xử phạt hành chính ở mức cao nhất, tước giấy phép kinh doanh, hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự với tình tiết tăng nặng
3. Khi nhà cung cấp có hành vi gian lận dẫn đến thiệt hại cho bên thứ ba, bên nào phải bồi thường?
Khi nhà cung cấp có hành vi gian lận (ví dụ: cung cấp hàng hóa kém chất lượng, sai thông tin, giả mạo nhãn hiệu...) dẫn đến thiệt hại cho bên thứ ba, thì trách nhiệm bồi thường thiệt hại sẽ được xác định dựa theo lỗi và quan hệ hợp đồng giữa các bên, theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và các văn bản liên quan.
Cụ thể:
- Trách nhiệm chính thuộc về nhà cung cấp
- Theo Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015, người nào gây thiệt hại do lỗi cố ý hoặc vô ý xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác, thì phải bồi thường toàn bộ thiệt hại.
- Nếu nhà cung cấp biết rõ hàng hóa, dịch vụ của mình không đúng chất lượng, có thông tin sai lệch hoặc gian dối trong giao dịch nhưng vẫn cung cấp ra thị trường, khiến bên thứ ba bị thiệt hại (như khách hàng, đối tác khác...), thì nhà cung cấp phải chịu trách nhiệm bồi thường trực tiếp.
- Trường hợp doanh nghiệp trung gian hoặc bên mua chịu trách nhiệm liên đới
- Theo Điều 288 Bộ luật Dân sự 2015, nếu nhiều người cùng gây thiệt hại, thì phải liên đới bồi thường.
- Ví dụ: nếu doanh nghiệp mua hàng từ nhà cung cấp biết rõ sản phẩm có gian lận nhưng vẫn bán lại cho bên thứ ba, thì cả hai bên (nhà cung cấp và doanh nghiệp mua lại) đều có thể bị buộc chịu trách nhiệm liên đới bồi thường cho bên bị thiệt hại.
- Người bị thiệt hại có quyền yêu cầu bồi thường hoặc khởi kiện
- Theo Điều 585 và Điều 589 Bộ luật Dân sự 2015, bên bị thiệt hại có quyền yêu cầu:
- Bồi thường thiệt hại thực tế (tài sản, chi phí khắc phục, tổn thất thu nhập).
- Bồi thường tổn thất tinh thần (nếu có).
- Nếu các bên không tự thỏa thuận được, người bị thiệt hại có thể khởi kiện ra Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu buộc nhà cung cấp bồi thường.
- Theo Điều 585 và Điều 589 Bộ luật Dân sự 2015, bên bị thiệt hại có quyền yêu cầu:
Khi hành vi gian lận của nhà cung cấp gây thiệt hại cho bên thứ ba, thì nhà cung cấp là bên chịu trách nhiệm chính về bồi thường thiệt hại. Trong một số trường hợp, nếu có nhiều bên cùng biết và tham gia vào hành vi gian dối, thì họ sẽ chịu trách nhiệm liên đới theo quy định tại Điều 288 và Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015.
4. Có thể sử dụng trọng tài thương mại để giải quyết tranh chấp khi nhà cung cấp có hành vi gian lận không?
Có, trọng tài thương mại hoàn toàn có thể được sử dụng để giải quyết tranh chấp khi nhà cung cấp có hành vi gian lận, nếu giữa các bên có thỏa thuận trọng tài hợp lệ.Cụ thể:
- Trọng tài thương mại là một phương thức giải quyết tranh chấp ngoài tòa án, do các bên tự nguyện lựa chọn. Khi trong hợp đồng hoặc phụ lục hợp đồng có điều khoản trọng tài, tranh chấp phát sinh — bao gồm cả hành vi gian lận của nhà cung cấp — sẽ được đưa ra hội đồng trọng tài để xử lý.
- So với tòa án, trọng tài có ưu điểm: thủ tục nhanh gọn, bảo mật thông tin kinh doanh, và cho phép các bên lựa chọn trọng tài viên có chuyên môn phù hợp (ví dụ: lĩnh vực thương mại quốc tế, chuỗi cung ứng…).
- Tuy nhiên, quyết định trọng tài (phán quyết trọng tài) chỉ có giá trị khi được các bên tuân thủ; trong trường hợp bên vi phạm không tự nguyện thi hành, phán quyết cần được Tòa án công nhận và cho thi hành theo quy định của pháp luật.
Doanh nghiệp có thể sử dụng trọng tài thương mại để giải quyết tranh chấp phát sinh từ hành vi gian lận của nhà cung cấp, miễn là có thỏa thuận trọng tài rõ ràng và hợp lệ trong hợp đồng.
5. Nhà cung cấp có hành vi gian lận liên quan đến nhãn hiệu giả có thể bị xử lý hình sự không?
Có, nhà cung cấp có hành vi gian lận liên quan đến nhãn hiệu giả hoàn toàn có thể bị xử lý hình sự, tùy theo mức độ vi phạm và hậu quả gây ra.Cụ thể:
- Theo Bộ luật Hình sự 2015, hành vi sản xuất, buôn bán hàng hóa giả mạo nhãn hiệu hoặc chỉ dẫn địa lý bị xem là tội phạm, có thể bị phạt tiền lớn, phạt tù hoặc cấm kinh doanh trong một thời gian nhất định.
- Nếu nhà cung cấp biết rõ sản phẩm là giả mạo nhãn hiệu nhưng vẫn thực hiện hành vi sản xuất, phân phối hoặc nhập khẩu, thì được coi là hành vi gian lận cố ý, và có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.
- Ngoài trách nhiệm hình sự, doanh nghiệp vi phạm còn có thể bị tịch thu hàng hóa, bồi thường thiệt hại dân sự, và bị thu hồi giấy phép kinh doanh.
Khi nhà cung cấp có hành vi gian lận liên quan đến nhãn hiệu giả, không chỉ bị xử phạt hành chính, mà trong trường hợp nghiêm trọng, hoàn toàn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo quy định của pháp luật Việt Nam.
V. Bạn đang tìm một luật sư uy tín để giải quyết các vấn đề liên quan đến nhà cung cấp có hành vi gian lận
Trong bối cảnh kinh doanh hiện nay, việc phát hiện nhà cung cấp có hành vi gian lận — như giao hàng kém chất lượng, giả mạo nhãn hiệu, cung cấp chứng từ sai lệch hoặc vi phạm cam kết hợp đồng — không chỉ gây thiệt hại tài chính mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín của doanh nghiệp. Do đó, việc tìm một luật sư giàu kinh nghiệm và đáng tin cậy để bảo vệ quyền lợi là vô cùng cần thiết.