Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Tìm hiểu quy định pháp luật về nhà máy chế biến thực phẩm: điều kiện hoạt động, tiêu chuẩn an toàn, kiểm nghiệm sản phẩm, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm pháp lý khi xảy ra vi phạm.

Nhà máy chế biến thực phẩm đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng thực phẩm nhưng cũng phải tuân thủ nhiều yêu cầu pháp lý nghiêm ngặt. Từ điều kiện sản xuất, kiểm soát chất lượng, áp dụng tiêu chuẩn HACCP đến trách nhiệm khi phát hiện sản phẩm không an toàn, mỗi khâu đều được pháp luật quy định cụ thể. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm nhà máy chế biến thực phẩm, các yếu tố bảo đảm an toàn thực phẩm và những quy định pháp luật quan trọng mà doanh nghiệp cần tuân thủ để hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình hoạt động.

I. Giới thiệu các vấn đề liên quan đến nhà máy chế biến thực phẩm

Nhà máy chế biến thực phẩm giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng thực phẩm, từ khâu tiếp nhận nguyên liệu, sản xuất, bảo quản đến phân phối sản phẩm ra thị trường. Tuy nhiên, do đặc thù liên quan trực tiếp đến sức khỏe người tiêu dùng, hoạt động của nhà máy chế biến thực phẩm phải tuân thủ nhiều quy định nghiêm ngặt về điều kiện sản xuất, kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm.

Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong việc hiểu rõ các tiêu chuẩn như hệ thống quản lý an toàn thực phẩm, quy trình kiểm nghiệm sản phẩm, truy xuất nguồn gốc cũng như trách nhiệm pháp lý khi phát hiện sản phẩm không bảo đảm an toàn. Việc không tuân thủ đúng quy định có thể dẫn đến các rủi ro pháp lý như bị xử phạt hành chính, buộc thu hồi sản phẩm hoặc thậm chí chịu trách nhiệm hình sự trong trường hợp gây hậu quả nghiêm trọng.

Do đó, việc tìm hiểu rõ khái niệm, tiêu chuẩn quản lý chất lượng, cũng như các quy định pháp luật liên quan đến nhà máy chế biến thực phẩm là cần thiết để doanh nghiệp tổ chức sản xuất đúng quy định và hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình hoạt động.

II. Tìm hiểu về nhà máy chế biến thực phẩm

Để hiểu rõ hơn về nhà máy chế biến thực phẩm, cần tìm hiểu khái niệm, các yếu tố bảo đảm an toàn thực phẩm và những tiêu chuẩn quản lý chất lượng trong quá trình sản xuất.

1. Nhà máy chế biến thực phẩm là gì và khác gì so với cơ sở sản xuất nhỏ?

Theo khoản 4 Điều 2 Luật An toàn thực phẩm 2010, chế biến thực phẩm là quá trình xử lý thực phẩm đã qua sơ chế hoặc thực phẩm tươi sống bằng phương pháp công nghiệp hoặc thủ công để tạo thành nguyên liệu thực phẩm hoặc sản phẩm thực phẩm.

Từ khái niệm này có thể hiểu, nhà máy chế biến thực phẩm là cơ sở sản xuất có quy mô công nghiệp, được trang bị dây chuyền, máy móc và quy trình công nghệ nhằm thực hiện hoạt động chế biến thực phẩm với sản lượng lớn, đồng thời áp dụng các biện pháp kiểm soát chất lượng và an toàn thực phẩm trước khi đưa sản phẩm ra thị trường.

Trong khi đó, cơ sở sản xuất nhỏ thường có quy mô hạn chế, thiết bị và dây chuyền sản xuất đơn giản, sản lượng thấp và phạm vi phân phối sản phẩm không lớn. Các cơ sở này có thể hoạt động theo hình thức hộ kinh doanh hoặc cơ sở thủ công, chủ yếu phục vụ nhu cầu tiêu dùng tại địa phương.

Như vậy, sự khác biệt chủ yếu giữa nhà máy chế biến thực phẩm và cơ sở sản xuất nhỏ nằm ở quy mô sản xuất, mức độ áp dụng công nghệ, hệ thống kiểm soát chất lượng và yêu cầu quản lý về an toàn thực phẩm trong quá trình hoạt động.

2. Những yếu tố nào quyết định an toàn thực phẩm trong nhà máy chế biến thực phẩm?

Điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm đối với cơ sở sơ chế, chế biến thực phẩm được quy định tại Điều 25 của Luật An toàn thực phẩm 2010 như sau:

Điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm đối với cơ sở sơ chế, chế biến thực phẩm

1. Bảo đảm các điều kiện quy định tại Điều 19 của Luật này.

2. Quy trình sơ chế, chế biến phải bảo đảm thực phẩm không bị ô nhiễm chéo, không tiếp xúc với các yếu tố gây ô nhiễm hoặc độc hại.

Theo quy định trên, nhà máy chế biến thực phẩm phải đáp ứng các điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm sau:

  • Bảo đảm các điều kiện đối với cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm theo Điều 19 Luật An toàn thực phẩm 2010, bao gồm:
  • Có địa điểm và diện tích phù hợp, bảo đảm khoảng cách an toàn với nguồn gây ô nhiễm, nguồn độc hại hoặc các yếu tố gây hại khác.
  • Có nguồn nước đạt quy chuẩn kỹ thuật phục vụ cho quá trình sản xuất và chế biến thực phẩm.
  • Có đầy đủ trang thiết bị phù hợp để xử lý nguyên liệu, chế biến, đóng gói, bảo quản và vận chuyển thực phẩm; đồng thời có dụng cụ rửa, khử trùng và thiết bị phòng chống côn trùng, động vật gây hại.
  • Có hệ thống thu gom và xử lý chất thải được vận hành thường xuyên theo quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường.
  • Duy trì điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm và lưu giữ hồ sơ về nguồn gốc, xuất xứ nguyên liệu cũng như tài liệu liên quan đến toàn bộ quá trình sản xuất.
  • Người trực tiếp tham gia sản xuất phải tuân thủ quy định về sức khỏe, kiến thức và thực hành an toàn thực phẩm.
  • Quy trình sơ chế và chế biến phải bảo đảm không xảy ra ô nhiễm chéo, đồng thời không để thực phẩm tiếp xúc với các yếu tố gây ô nhiễm hoặc độc hại trong suốt quá trình sản xuất.

Tóm lại, an toàn thực phẩm trong nhà máy chế biến thực phẩm phụ thuộc vào nhiều yếu tố như điều kiện cơ sở vật chất, nguồn nước, trang thiết bị, quy trình chế biến, hệ thống xử lý chất thải và việc tuân thủ quy định của người lao động trong quá trình sản xuất.

3. Khái niệm HACCP là gì và áp dụng như thế nào trong nhà máy chế biến thực phẩm?

HACCP là viết tắt của cụm từ Hazard Analysis and Critical Control Point, được hiểu là hệ thống phân tích mối nguy và kiểm soát điểm tới hạn trong quá trình sản xuất và chế biến thực phẩm. Đây là phương pháp quản lý nhằm xác định, đánh giá và kiểm soát các mối nguy có thể ảnh hưởng đến an toàn thực phẩm.

Theo đó, HACCP tập trung vào việc nhận diện các mối nguy tiềm ẩn trong từng công đoạn của quá trình sản xuất thực phẩm, từ khâu tiếp nhận nguyên liệu, sơ chế, chế biến, đóng gói đến bảo quản và phân phối. Trên cơ sở đó, doanh nghiệp xác định các điểm kiểm soát tới hạn (Critical Control Points – CCP) và thiết lập các biện pháp kiểm soát để phòng ngừa hoặc loại bỏ các nguy cơ gây mất an toàn thực phẩm.

Trong nhà máy chế biến thực phẩm, hệ thống HACCP thường được áp dụng thông qua các bước như: phân tích các mối nguy có thể phát sinh trong quá trình sản xuất; xác định các điểm kiểm soát quan trọng; thiết lập giới hạn kiểm soát đối với từng công đoạn; giám sát và ghi nhận quá trình kiểm soát; đồng thời thực hiện các biện pháp khắc phục khi phát hiện sai lệch.

Việc áp dụng HACCP trong nhà máy chế biến thực phẩm giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát rủi ro về an toàn thực phẩm ngay từ quá trình sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và đáp ứng các yêu cầu quản lý của cơ quan có thẩm quyền cũng như tiêu chuẩn của thị trường.

4. Những trách nhiệm pháp lý của chủ nhà máy chế biến thực phẩm khi phát hiện sản phẩm không an toàn là gì?

Căn cứ Điều 55 của Luật An toàn thực phẩm 2010, khi phát hiện thực phẩm không bảo đảm an toàn, tổ chức hoặc cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm (bao gồm chủ nhà máy chế biến thực phẩm) phải thực hiện việc thu hồi và xử lý sản phẩm theo quy định của pháp luật.

Trước hết, thực phẩm không bảo đảm an toàn phải được thu hồi theo một trong hai hình thức sau:

  • Thu hồi tự nguyện, do tổ chức hoặc cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm chủ động thực hiện.
  • Thu hồi bắt buộc, theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền khi phát hiện sản phẩm không bảo đảm an toàn.

Sau khi thu hồi, sản phẩm không bảo đảm an toàn có thể được xử lý theo các hình thức sau:

  • Khắc phục lỗi của sản phẩm hoặc lỗi ghi nhãn;
  • Chuyển mục đích sử dụng;
  • Tái xuất;
  • Tiêu hủy.

Ngoài ra, chủ nhà máy chế biến thực phẩm còn có trách nhiệm công bố thông tin về sản phẩm bị thu hồi, đồng thời trực tiếp tổ chức việc thu hồi và xử lý sản phẩm trong thời hạn do cơ quan có thẩm quyền quyết định. Mọi chi phí liên quan đến việc thu hồi và xử lý sản phẩm không bảo đảm an toàn đều do tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm chịu trách nhiệm chi trả.

Trường hợp quá thời hạn mà tổ chức, cá nhân không thực hiện việc thu hồi theo yêu cầu, cơ quan nhà nước có thẩm quyền có thể áp dụng biện pháp cưỡng chế thu hồi theo quy định của pháp luật.

III. Các quy định pháp luật có liên quan đến nhà máy chế biến thực phẩm

Để bảo đảm hoạt động sản xuất thực phẩm diễn ra đúng quy định, pháp luật Việt Nam đã đặt ra nhiều yêu cầu cụ thể đối với nhà máy chế biến thực phẩm, từ kiểm nghiệm sản phẩm, kiểm soát chất lượng đến trách nhiệm quản lý trong quá trình sản xuất.

1. Quy định pháp luật yêu cầu nhà máy chế biến thực phẩm thực hiện kiểm nghiệm sản phẩm như thế nào?

Căn cứ Điều 45 của Luật An toàn thực phẩm 2010, việc kiểm nghiệm thực phẩm được thực hiện nhằm đánh giá chất lượng và mức độ an toàn của sản phẩm trong quá trình sản xuất, kinh doanh thực phẩm.

Theo quy định này, việc kiểm nghiệm thực phẩm được thực hiện trong các trường hợp sau:

  • Kiểm nghiệm theo yêu cầu của tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm hoặc các tổ chức, cá nhân có liên quan. Việc kiểm nghiệm giúp doanh nghiệp kiểm soát chất lượng sản phẩm, bảo đảm thực phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn trước khi đưa ra thị trường.
  • Kiểm nghiệm phục vụ hoạt động quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm. Trong trường hợp này, việc kiểm nghiệm được thực hiện theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền và phải tiến hành tại cơ sở kiểm nghiệm thực phẩm do Bộ trưởng Bộ quản lý ngành chỉ định.

Chính vì vậy, nhà máy chế biến thực phẩm có thể thực hiện kiểm nghiệm sản phẩm theo nhu cầu kiểm soát chất lượng nội bộ hoặc theo yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước nhằm phục vụ hoạt động thanh tra, kiểm tra và bảo đảm an toàn thực phẩm trên thị trường.

2. Quy trình kiểm soát chất lượng sản phẩm trong nhà máy chế biến thực phẩm thường gồm những bước nào?

Quy trình kiểm soát chất lượng thực phẩm thường được thực hiện theo nguyên tắc kiểm tra trong toàn bộ quá trình sản xuất, từ khâu tiếp nhận nguyên liệu đến khi sản phẩm hoàn thiện. Nội dung này được thể hiện trong hướng dẫn về chế độ kiểm thực ba bước ban hành kèm theo Quyết định 1246/QĐ-BYT năm 2017.

Theo hướng dẫn này, quy trình kiểm soát chất lượng trong nhà máy chế biến thực phẩm thường gồm các bước sau:

Bước 1: Kiểm tra nguyên liệu trước khi chế biến

Trước khi đưa nguyên liệu vào sản xuất, cơ sở cần kiểm tra nguồn gốc và các giấy tờ liên quan như hóa đơn, chứng nhận kiểm dịch, thông tin trên nhãn sản phẩm hoặc tài liệu chứng minh nguồn gốc xuất xứ. Đồng thời, nguyên liệu phải được đánh giá cảm quan về màu sắc, mùi vị, tình trạng bảo quản và độ nguyên vẹn của sản phẩm. Trong một số trường hợp, cơ sở có thể thực hiện xét nghiệm nhanh để kiểm tra một số chỉ tiêu về an toàn thực phẩm. Nếu phát hiện nguyên liệu không đạt yêu cầu, cần áp dụng biện pháp xử lý như loại bỏ, trả lại hoặc tiêu hủy.

Bước 2: Kiểm tra trong quá trình chế biến

Trong quá trình sơ chế và chế biến thực phẩm, cơ sở cần kiểm tra điều kiện vệ sinh của người trực tiếp chế biến, trang thiết bị và khu vực sản xuất. Việc sử dụng dụng cụ riêng cho thực phẩm sống và thực phẩm chín, vệ sinh khu vực chế biến và hệ thống thu gom chất thải cũng cần được kiểm soát chặt chẽ. Ngoài ra, cần theo dõi và đánh giá cảm quan của thực phẩm trong quá trình chế biến để kịp thời phát hiện và loại bỏ nguyên liệu hoặc sản phẩm có dấu hiệu bất thường.

Bước 3: Kiểm tra trước khi đưa sản phẩm ra sử dụng hoặc phân phối

Trước khi sản phẩm được sử dụng hoặc cung cấp ra thị trường, cơ sở cần kiểm tra việc chia, bày và bảo quản thực phẩm; đối chiếu sản phẩm với thực đơn hoặc kế hoạch sản xuất; đồng thời kiểm tra vệ sinh của dụng cụ chứa đựng và phương tiện bảo quản. Nếu phát hiện sản phẩm có dấu hiệu bất thường về mùi, vị hoặc chất lượng, cơ sở phải xử lý kịp thời và ghi nhận đầy đủ trong hồ sơ kiểm soát chất lượng.

Theo đó, quy trình kiểm soát chất lượng trong nhà máy chế biến thực phẩm thường bao gồm ba bước chính: kiểm tra nguyên liệu đầu vào, kiểm soát trong quá trình chế biến và kiểm tra sản phẩm trước khi đưa ra sử dụng hoặc phân phối. Quy trình này giúp phát hiện sớm các rủi ro về an toàn thực phẩm và bảo đảm chất lượng sản phẩm trước khi đến tay người tiêu dùng.

3. Quy định pháp luật yêu cầu nhà máy chế biến thực phẩm thực hiện kiểm nghiệm sản phẩm như thế nào?

Theo khoản 7 Điều 2 của Luật An toàn thực phẩm 2010, kiểm nghiệm thực phẩm là việc thực hiện một hoặc nhiều hoạt động thử nghiệm nhằm đánh giá sự phù hợp của thực phẩm, phụ gia thực phẩm, chất hỗ trợ chế biến, bao gói hoặc vật liệu tiếp xúc với thực phẩm so với quy chuẩn kỹ thuật và tiêu chuẩn tương ứng.

Dẫn chiếu đến Điều 45 của Luật này, việc kiểm nghiệm thực phẩm được thực hiện trong các trường hợp sau:

  • Theo yêu cầu của tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm hoặc các tổ chức, cá nhân có liên quan. Việc kiểm nghiệm giúp doanh nghiệp đánh giá chất lượng sản phẩm và kiểm soát mức độ an toàn thực phẩm trước khi đưa ra thị trường.
  • Phục vụ hoạt động quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm. Trong trường hợp này, việc kiểm nghiệm được thực hiện theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền và phải tiến hành tại cơ sở kiểm nghiệm thực phẩm do Bộ trưởng Bộ quản lý ngành chỉ định.

Ngoài ra, pháp luật cũng đặt ra các yêu cầu đối với hoạt động kiểm nghiệm thực phẩm, bao gồm:

  • Bảo đảm tính khách quan và chính xác trong quá trình kiểm nghiệm;
  • Tuân thủ các quy định về chuyên môn, kỹ thuật trong việc thử nghiệm và đánh giá chất lượng thực phẩm.

Do đó, nhà máy chế biến thực phẩm có trách nhiệm thực hiện kiểm nghiệm sản phẩm theo nhu cầu kiểm soát chất lượng nội bộ hoặc theo yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước, đồng thời phải bảo đảm hoạt động kiểm nghiệm được thực hiện khách quan, chính xác và đúng quy định chuyên môn.

IV. Các thắc mắc thường gặp liên quan đến nhà máy chế biến thực phẩm

Trong quá trình tìm hiểu và vận hành nhà máy chế biến thực phẩm, nhiều tổ chức và cá nhân thường đặt ra các câu hỏi liên quan đến điều kiện pháp lý, thủ tục và trách nhiệm khi sản xuất thực phẩm.

1. Nhà máy chế biến thực phẩm cần xin những giấy phép gì trước khi đi vào hoạt động?

Trước khi đi vào hoạt động, nhà máy chế biến thực phẩm phải đáp ứng các điều kiện pháp lý về an toàn thực phẩm và đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật. Trong đó, giấy phép quan trọng nhất là Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm theo quy định của Luật An toàn thực phẩm 2010 và Nghị định 15/2018/NĐ-CP.

Cụ thể, các cơ sở sản xuất thực phẩm thuộc danh mục sản phẩm do Bộ Công Thương quản lý (theo Phụ lục IV ban hành kèm Nghị định 15/2018/NĐ-CP) phải có Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm trước khi hoạt động, trừ một số trường hợp được miễn như: sản xuất ban đầu nhỏ lẻ, kinh doanh thực phẩm bao gói sẵn, kinh doanh thức ăn đường phố hoặc cơ sở đã có các chứng nhận hệ thống an toàn thực phẩm như GMP, HACCP, ISO 22000, IFS, BRC hoặc FSSC 22000 còn hiệu lực.

Theo Điều 36 của Luật An toàn thực phẩm 2010, hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm bao gồm:

  • Đơn đề nghị cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm;
  • Bản sao Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh;
  • Bản thuyết minh về cơ sở vật chất, trang thiết bị, dụng cụ bảo đảm điều kiện vệ sinh an toàn thực phẩm;
  • Giấy xác nhận đủ sức khỏe của chủ cơ sở và người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm do cơ sở y tế cấp huyện trở lên cấp;
  • Giấy xác nhận đã được tập huấn kiến thức về an toàn thực phẩm của chủ cơ sở và người trực tiếp sản xuất, kinh doanh thực phẩm.

Về trình tự cấp phép, tổ chức hoặc cá nhân sản xuất thực phẩm phải nộp hồ sơ đến cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ, cơ quan này sẽ tiến hành kiểm tra thực tế điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm tại cơ sở. Nếu đáp ứng yêu cầu, cơ quan có thẩm quyền sẽ cấp Giấy chứng nhận; trường hợp từ chối phải trả lời bằng văn bản và nêu rõ lý do.

Qua đó, để nhà máy chế biến thực phẩm được phép hoạt động hợp pháp, doanh nghiệp cần thực hiện đăng ký kinh doanh và xin cấp Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm, đồng thời bảo đảm các điều kiện về cơ sở vật chất, nhân sự và quy trình sản xuất theo quy định của pháp luật.

2. Cơ quan quản lý nhà nước nào có thẩm quyền kiểm tra và xử lý vi phạm tại nhà máy chế biến thực phẩm?

Theo Điều 4 Thông tư 48/2015/TT-BYT (được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư 17/2023/TT-BYT), các cơ quan nhà nước có thẩm quyền kiểm tra an toàn thực phẩm đối với nhà máy chế biến thực phẩm bao gồm:

Cơ quan kiểm tra an toàn thực phẩm gồm:

  • Cục An toàn thực phẩm thực hiện kiểm tra an toàn thực phẩm trên phạm vi cả nước.
  • Cấp tỉnh: Bao gồm Sở Y tế, Chi cục An toàn vệ sinh thực phẩm và các cơ quan quản lý an toàn thực phẩm thuộc Ủy ban nhân dân các tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương, thực hiện kiểm tra trên địa bàn tỉnh.
  • Cấp xã: Bao gồm Ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn và Trạm Y tế xã, chịu trách nhiệm kiểm tra an toàn thực phẩm trên địa bàn xã.

Quyền hạn và nhiệm vụ: Các cơ quan có thẩm quyền kiểm tra an toàn thực phẩm thực hiện quyền hạn và nhiệm vụ của cơ quan quản lý an toàn thực phẩm theo quy định tại Điều 69 Luật An toàn thực phẩm 2010.

Đoàn kiểm tra: Đoàn kiểm tra được thành lập bởi cơ quan có thẩm quyền kiểm tra an toàn thực phẩm và thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn theo quy định tại Điều 70 Luật An toàn thực phẩm 2010.

Theo quy định của Luật An toàn thực phẩm 2010, các cơ quan này thực hiện nhiệm vụ và quyền hạn quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm theo Điều 69 của Luật. Đồng thời, đoàn kiểm tra an toàn thực phẩm do cơ quan có thẩm quyền quyết định thành lập sẽ thực hiện nhiệm vụ, quyền hạn kiểm tra, phát hiện và xử lý vi phạm theo Điều 70 của Luật này.

3. Hình thức xử phạt hành chính hoặc hình sự có thể áp dụng đối với nhà máy chế biến thực phẩm khi vi phạm là gì?

Theo Điều 6 của Luật An toàn thực phẩm 2010, tổ chức hoặc cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm vi phạm quy định về an toàn thực phẩm tùy theo tính chất và mức độ vi phạm có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự. Đồng thời, nếu hành vi vi phạm gây thiệt hại thì còn phải bồi thường và khắc phục hậu quả theo quy định của pháp luật.

- Xử phạt vi phạm hành chính

Theo Điều 2 Nghị định 115/2018/NĐ-CP (bổ sung bởi điểm b khoản 1 Điều 1 Nghị định 124/2021/NĐ-CP), đối với các hành vi vi phạm về an toàn thực phẩm, hình thức xử phạt chính là phạt tiền.

Tùy vào tính chất, mức độ vi phạm, tổ chức hoặc cá nhân vi phạm còn có thể bị áp dụng các hình thức xử phạt bổ sung như:

  • Tước quyền sử dụng Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm trong một thời hạn;
  • Đình chỉ hoạt động sản xuất, kinh doanh thực phẩm có thời hạn;
  • Tịch thu tang vật, phương tiện vi phạm hành chính.

Ngoài ra, cơ quan có thẩm quyền còn có thể áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả, chẳng hạn như buộc thu hồi, tiêu hủy thực phẩm không bảo đảm an toàn hoặc khắc phục điều kiện sản xuất vi phạm.

Mức phạt tiền tối đa về an toàn thực phẩm là 100.000.000 đồng đối với cá nhân và 200.000.000 đồng đối với tổ chức, trừ trường hợp quy định tại các khoản 1 và 5 Điều 4; khoản 6 Điều 5; khoản 5 Điều 6; khoản 7 Điều 11; các khoản 1 và 9 Điều 22; khoản 6 Điều 26 Nghị định 115/2018/NĐ-CP.

- Truy cứu trách nhiệm hình sự

Trong trường hợp hành vi vi phạm gây hậu quả nghiêm trọng, người vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 317 của Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017, 2025) về Tội vi phạm quy định về an toàn thực phẩm.

Tùy theo mức độ nguy hiểm của hành vi, pháp luật quy định 4 khung hình phạt, bao gồm:

  • Khung 1: Phạt tiền từ 50.000.000 đồng đến 200.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 01 năm đến 05 năm đối với các hành vi như sử dụng chất cấm, sử dụng nguyên liệu từ động vật chết do bệnh, hoặc cung cấp thực phẩm không bảo đảm an toàn gây ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng.
  • Khung 2: Phạt tiền từ 200.000.000 đồng đến 500.000.000 đồng hoặc phạt tù từ 03 năm đến 07 năm nếu hành vi phạm tội có tổ chức, gây hậu quả nghiêm trọng như làm chết người hoặc gây ngộ độc cho nhiều người.
  • Khung 3: Phạt tù từ 07 năm đến 15 năm trong trường hợp gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, chẳng hạn làm chết nhiều người hoặc gây tổn hại nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng.
  • Khung 4: Phạt tù từ 12 năm đến 20 năm đối với các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng như làm chết từ 03 người trở lên hoặc gây ngộ độc cho số lượng lớn người tiêu dùng.

Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị phạt tiền bổ sung từ 20.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm.

Như vậy, tùy theo tính chất và mức độ vi phạm, nhà máy chế biến thực phẩm vi phạm quy định về an toàn thực phẩm có thể bị xử phạt hành chính hoặc bị truy cứu trách nhiệm hình sự với mức phạt nghiêm khắc, thậm chí lên đến 20 năm tù.

4. Không có hệ thống truy xuất nguồn gốc tại nhà máy chế biến thực phẩm thường gây ra vấn đề pháp lý gì khi xảy ra sự cố?

Theo quy định tại Điều 7 Thông tư 25/2019/TT-BYT, cơ sở sản xuất thực phẩm có trách nhiệm thiết lập và lưu giữ hệ thống dữ liệu truy xuất nguồn gốc sản phẩm, bao gồm thông tin về lô sản phẩm, nguyên liệu, quy trình sản xuất, phân phối và các thông tin liên quan để phục vụ việc truy xuất khi cần thiết.

Nếu nhà máy chế biến thực phẩm không thiết lập hoặc không duy trì hệ thống truy xuất nguồn gốc, khi xảy ra sự cố về an toàn thực phẩm có thể phát sinh nhiều vấn đề pháp lý, cụ thể:

Thứ nhất, không thực hiện được nghĩa vụ truy xuất khi có yêu cầu.

Theo Điều 6 của Thông tư này, cơ sở sản xuất phải thực hiện truy xuất nguồn gốc ngay khi phát hiện hoặc khi có yêu cầu từ cơ quan có thẩm quyền đối với sản phẩm không bảo đảm an toàn. Nếu không có hệ thống dữ liệu truy xuất, cơ sở sẽ không thể cung cấp thông tin cần thiết cho cơ quan quản lý, dẫn đến vi phạm nghĩa vụ pháp lý.

Thứ hai, khó xác định nguyên nhân và phạm vi sản phẩm vi phạm.

Theo Điều 3 của Thông tư 25/2019/TT-BYT, việc truy xuất nguồn gốc phải bảo đảm nguyên tắc “một bước trước – một bước sau” nhằm xác định được công đoạn sản xuất trước và sau của sản phẩm. Khi thiếu hệ thống này, doanh nghiệp sẽ không xác định được lô sản phẩm, nguồn nguyên liệu hoặc đơn vị phân phối liên quan, làm khó quá trình điều tra và xử lý sự cố.

Thứ ba, có thể bị xử phạt và buộc thu hồi sản phẩm.

Trong trường hợp sản phẩm không bảo đảm an toàn, cơ sở sản xuất còn phải thu hồi và xử lý sản phẩm vi phạm, đồng thời báo cáo kết quả truy xuất cho cơ quan có thẩm quyền trong thời hạn theo quy định. Nếu không có hệ thống truy xuất, cơ sở có thể bị xử phạt vi phạm hành chính và buộc thực hiện các biện pháp khắc phục hậu quả theo quy định pháp luật về an toàn thực phẩm.

Chính vì vậy, việc không thiết lập hệ thống truy xuất nguồn gốc tại nhà máy chế biến thực phẩm có thể dẫn đến vi phạm nghĩa vụ pháp lý, gây khó khăn trong việc xác định nguyên nhân sự cố và làm tăng nguy cơ bị xử phạt hoặc buộc thu hồi sản phẩm khi xảy ra vấn đề về an toàn thực phẩm.

5. Không thực hiện kiểm nghiệm định kỳ trong nhà máy chế biến thực phẩm là vi phạm quy định nào?

Theo Điều 45 của Luật An toàn thực phẩm 2010, kiểm nghiệm thực phẩm là hoạt động cần thiết nhằm đánh giá sự phù hợp của thực phẩm với các quy chuẩn kỹ thuật và tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.

Cụ thể, pháp luật quy định việc kiểm nghiệm thực phẩm được thực hiện trong hai trường hợp sau:

  • Theo yêu cầu của tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh thực phẩm hoặc tổ chức, cá nhân có liên quan. Đây là hình thức kiểm nghiệm nhằm kiểm soát chất lượng sản phẩm trong quá trình sản xuất, chế biến và lưu thông thực phẩm.
  • Phục vụ hoạt động quản lý nhà nước về an toàn thực phẩm. Trong trường hợp này, việc kiểm nghiệm được thực hiện theo yêu cầu của cơ quan quản lý nhà nước và phải tiến hành tại cơ sở kiểm nghiệm thực phẩm do Bộ trưởng Bộ quản lý ngành chỉ định.

Do đó, nếu nhà máy chế biến thực phẩm không thực hiện kiểm nghiệm sản phẩm khi cần thiết hoặc theo yêu cầu của cơ quan quản lý, hành vi này có thể bị coi là không tuân thủ quy định về kiểm nghiệm thực phẩm theo Điều 45 của Luật An toàn thực phẩm 2010. Tùy theo tính chất và mức độ vi phạm, cơ sở sản xuất có thể bị xử phạt vi phạm hành chính hoặc buộc thực hiện các biện pháp khắc phục theo quy định của pháp luật về an toàn thực phẩm.

V. Bạn đang tìm một chuyên gia pháp lý uy tín để hỗ trợ vấn đề liên quan đến nhà máy chế biến thực phẩm?

Việc đầu tư và vận hành nhà máy chế biến thực phẩm đòi hỏi doanh nghiệp phải tuân thủ nhiều quy định pháp luật liên quan đến điều kiện sản xuất, an toàn thực phẩm, kiểm nghiệm sản phẩm, truy xuất nguồn gốc và xử lý sự cố khi phát sinh. Nếu không nắm rõ quy định, doanh nghiệp có thể gặp rủi ro pháp lý, bị xử phạt hành chính hoặc ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh.

Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, NPLaw cung cấp dịch vụ tư vấn pháp lý toàn diện cho doanh nghiệp trong lĩnh vực thực phẩm, bao gồm: tư vấn điều kiện thành lập và vận hành nhà máy chế biến thực phẩm, hỗ trợ xin Giấy chứng nhận cơ sở đủ điều kiện an toàn thực phẩm, rà soát hồ sơ pháp lý, tư vấn quy trình tuân thủ quy định về kiểm nghiệm, truy xuất nguồn gốc và đại diện giải quyết tranh chấp hoặc xử lý vi phạm khi có vấn đề phát sinh.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

 

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo