Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Công nhân thi công không có hợp đồng lao động đang trở thành vấn đề đáng lo ngại trong nhiều dự án xây dựng. Thực trạng này không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi người lao động mà còn tiềm ẩn rủi ro pháp lý nặng nề cho nhà thầu và chủ đầu tư. Bài viết dưới đây sẽ phân tích toàn diện quy định pháp luật, trách nhiệm của các bên và giải đáp những thắc mắc quan trọng xoay quanh việc sử dụng công nhân thi công không có hợp đồng lao động.

Công nhân thi công không có hợp đồng lao động đang trở thành vấn đề đáng lo ngại trong nhiều dự án xây dựng. Thực trạng này không chỉ ảnh hưởng đến quyền lợi người lao động mà còn tiềm ẩn rủi ro pháp lý nặng nề cho nhà thầu và chủ đầu tư. Bài viết dưới đây sẽ phân tích toàn diện quy định pháp luật, trách nhiệm của các bên và giải đáp những thắc mắc quan trọng xoay quanh việc sử dụng công nhân thi công không có hợp đồng lao động.

I. Thực trạng công nhân thi công không có hợp đồng lao động trong giai đoạn hiện nay

Trong giai đoạn hiện nay, tình trạng công nhân thi công làm việc không có hợp đồng lao động vẫn diễn ra phổ biến tại nhiều công trình xây dựng, đặc biệt ở các dự án dân dụng và công trình nhỏ lẻ. Việc sử dụng lao động thời vụ, lao động tự do mà không ký hợp đồng khiến quan hệ lao động thiếu ràng buộc pháp lý, dễ dẫn đến tranh chấp, trốn tránh nghĩa vụ bảo hiểm, không đảm bảo an toàn lao động và gây khó khăn trong xử lý khi xảy ra tai nạn.

Đây không chỉ là vi phạm pháp luật lao động, mà còn tiềm ẩn rủi ro lớn cho cả nhà thầu, chủ đầu tư lẫn chính người lao động khi không được bảo vệ quyền lợi hợp pháp theo quy định.

1. Ai có trách nhiệm ký hợp đồng lao động với công nhân thi công?

Theo khoản 2 Điều 13 Bộ luật Lao động 2019, hợp đồng lao động phải được ký giữa người lao động và người sử dụng lao động trước khi bắt đầu công việc. Trong hoạt động thi công xây dựng, nhà thầu thi công chính là chủ thể trực tiếp quản lý, điều hành, giám sát công nhân tại công trường, trả lương và phân công công việc.

Vì vậy, nhà thầu thi công là bên có trách nhiệm ký hợp đồng lao động với công nhân. Nếu nhà thầu không ký hợp đồng, nhưng vẫn thuê người làm việc có trả công và quản lý họ, mối quan hệ đó vẫn được xem là quan hệ lao động theo luật – và nhà thầu bị coi là đang sử dụng lao động không ký hợp đồng.

2. Công nhân thi công không có hợp đồng lao động có thể được coi là nhân viên chính thức không?

Công nhân thi công không có hợp đồng bằng văn bản vẫn có thể được coi là nhân viên chính thức nếu giữa họ và nhà thầu tồn tại thỏa thuận miệng về việc làm, tiền công và chịu sự quản lý trong quá trình thi công. Điều này phù hợp với khoản 2 Điều 14 Bộ luật Lao động 2019 cho phép giao kết hợp đồng lao động bằng lời nói đối với công việc dưới 01 tháng.

Tuy nhiên, việc không ký hợp đồng giấy tờ khiến quyền lợi của công nhân khó được bảo vệ khi có tranh chấp hoặc tai nạn lao động. Vì vậy, dù pháp luật công nhận hợp đồng miệng, nhà thầu vẫn nên ký hợp đồng bằng văn bản để bảo đảm an toàn pháp lý cho cả hai bên.

II. Quy định pháp lý liên quan công nhân thi công không có hợp đồng lao động

Thực trạng công nhân thi công làm việc không có hợp đồng lao động kéo theo nhiều rủi ro pháp lý cho cả nhà thầu lẫn chủ đầu tư. Vì vậy, hiểu rõ các quy định pháp luật liên quan là cần thiết để xác định trách nhiệm, quyền lợi và các hậu quả pháp lý có thể phát sinh trong quá trình thi công xây dựng.

1. Ảnh hưởng của công nhân thi công không có hợp đồng lao động

Việc công nhân thi công làm việc mà không có hợp đồng lao động khiến họ không được pháp luật bảo vệ đầy đủ về quyền lợi, tiền lương, bảo hiểm, chế độ tai nạn lao động và cũng khó chứng minh quan hệ lao động khi xảy ra tranh chấp.

Đối với doanh nghiệp, đây là hành vi vi phạm pháp luật và có thể bị xử phạt hành chính theo khoản 1 Điều 9 Nghị định 12/2022/NĐ-CP nếu giao kết hợp đồng lao động không bằng văn bản với người lao động làm công việc có thời hạn từ đủ 01 tháng trở lên, với mức phạt từ 2.000.000 đồng đến 25.000.000 đồng tùy theo số lượng lao động vi phạm. Như vậy, việc không ký hợp đồng không chỉ làm tăng rủi ro cho chính người lao động mà còn tạo gánh nặng pháp lý và tài chính cho người sử dụng lao động.

2. Nhà thầu có thể bị cấm hoạt động vĩnh viễn nếu công nhân thi công không có hợp đồng lao động không?

Theo Điều 9 Nghị định 12/2022/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực lao động, việc sử dụng người lao động mà không giao kết hợp đồng lao động đúng quy định chỉ bị áp dụng chế tài xử phạt hành chính, mức phạt tăng theo số lượng lao động vi phạm. Pháp luật hiện hành không quy định rằng hành vi vi phạm riêng về hợp đồng lao động có thể dẫn tới hình thức “cấm hoạt động vĩnh viễn” đối với nhà thầu hay doanh nghiệp.

Vì vậy, nhà thầu không bị cấm hoạt động vĩnh viễn chỉ vì sử dụng công nhân thi công không ký hợp đồng lao động; hậu quả pháp lý chủ yếu là phạt tiền và buộc khắc phục vi phạm theo quy định.

3. Chủ đầu tư có thể yêu cầu bồi thường từ nhà thầu vì đã sử dụng công nhân thi công không có hợp đồng lao động không?

Việc nhà thầu sử dụng công nhân thi công không có hợp đồng lao động là hành vi vi phạm pháp luật lao động và bị xử phạt theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP (chỉ bị phạt hành chính và buộc khắc phục). Tuy nhiên, để chủ đầu tư yêu cầu bồi thường, pháp luật dân sự đòi hỏi phải có đầy đủ các yếu tố theo Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015, gồm: (1) có hành vi trái pháp luật; (2) có thiệt hại thực tế; (3) có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi và thiệt hại.

Do đó, việc nhà thầu “không ký hợp đồng lao động” không tự động làm phát sinh nghĩa vụ bồi thường cho chủ đầu tư, trừ khi vi phạm này gây thiệt hại thực tế cho chủ đầu tư. Ví dụ: vi phạm an toàn lao động dẫn đến tai nạn, gây đình trệ tiến độ, làm tăng chi phí hoặc khiến chủ đầu tư bị cơ quan nhà nước xử phạt. Trong trường hợp đó, chủ đầu tư có thể căn cứ Điều 584 Bộ luật Dân sự 2015 để yêu cầu nhà thầu bồi thường phần thiệt hại đã phát sinh.

III. Các vấn đề thắc mắc liên quan công nhân thi công không có hợp đồng lao động

Thực tế thi công xây dựng thường phát sinh nhiều câu hỏi pháp lý xoay quanh việc sử dụng công nhân không ký hợp đồng lao động. Những vấn đề này liên quan trực tiếp đến trách nhiệm của nhà thầu, quyền lợi của người lao động và nghĩa vụ pháp lý của chủ đầu tư. Dưới đây là các thắc mắc phổ biến và căn cứ pháp luật tương ứng để làm rõ.

1. Quy định nào yêu cầu nhà thầu phải ký hợp đồng lao động với công nhân thi công?

Theo Điều 13 Bộ luật Lao động 2019, mọi quan hệ làm việc có trả công, chịu sự quản lý, điều hành của nhà thầu đều được coi là hợp đồng lao động, dù hai bên gọi bằng tên khác. Quy định này đồng thời khẳng định trước khi sử dụng lao động, người sử dụng lao động phải giao kết hợp đồng lao động với công nhân. Như vậy, nhà thầu bắt buộc phải ký hợp đồng lao động (bằng văn bản hoặc bằng lời nói đối với trường hợp dưới 01 tháng) trước khi bố trí công nhân vào thi công. Đây là nghĩa vụ pháp lý nhằm xác lập quan hệ lao động rõ ràng và bảo vệ quyền lợi cho người lao động.

2. Chủ doanh nghiệp có trách nhiệm gì nếu công nhân thi công không có hợp đồng lao động gây ra tai nạn lao động?

Ngay cả khi công nhân thi công không có hợp đồng lao động bằng văn bản, trách nhiệm của chủ doanh nghiệp vẫn được xác định theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015. Cụ thể, Điều 600 Bộ luật Dân sự 2015 quy định rằng cá nhân hoặc pháp nhân phải bồi thường thiệt hại do người làm công gây ra trong khi thực hiện công việc được giao.

Điều này đồng nghĩa: nếu công nhân thi công gây tai nạn trong phạm vi nhiệm vụ được giao, nhà thầu hoặc chủ doanh nghiệp – với tư cách là bên sử dụng lao động – phải chịu trách nhiệm bồi thường đầy đủ cho bên bị thiệt hại. Sau đó, doanh nghiệp có quyền yêu cầu người lao động hoàn trả một phần nếu chứng minh được lỗi của họ.

3. Các cơ quan nào có trách nhiệm kiểm tra và xử lý việc công nhân thi công không có hợp đồng lao động?

Theo Điều 216 Bộ luật Lao động 2019, cơ quan có thẩm quyền trực tiếp kiểm tra và xử lý việc công nhân thi công không có hợp đồng lao động là Thanh tra lao động. Cơ quan này có quyền tiến hành thanh tra, điều tra tại doanh nghiệp trong phạm vi thẩm quyền được giao.

Đặc biệt, khi có dấu hiệu vi phạm nghiêm trọng ảnh hưởng đến an toàn, tính mạng, sức khỏe của người lao động, thanh tra lao động được quyền thanh tra đột xuất mà không cần báo trước. Kết quả thanh tra là căn cứ để xử phạt hành chính, buộc khắc phục vi phạm và yêu cầu doanh nghiệp ký hợp đồng lao động đầy đủ theo đúng quy định pháp luật.

4. Quyền lợi của công nhân thi công không có hợp đồng lao động bị ảnh hưởng ra sao khi xảy ra tranh chấp lao động?

Khi không có hợp đồng lao động, công nhân thi công sẽ gặp bất lợi lớn khi phát sinh tranh chấp. Do không có căn cứ pháp lý rõ ràng về mức lương, công việc, thời giờ làm việc, quyền lợi bảo hiểm… họ rất khó chứng minh quan hệ lao động để được bảo vệ theo Bộ luật Lao động 2019.

Điều này dẫn đến nguy cơ không được trả đủ lương, không được bồi thường khi tai nạn lao động, không được hưởng bảo hiểm xã hội – bảo hiểm y tế, và hạn chế quyền khiếu nại do thiếu chứng cứ. Nói cách khác, việc không ký hợp đồng trực tiếp làm giảm mạnh khả năng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của công nhân trong mọi tranh chấp phát sinh.

5. Các biện pháp nào có thể được áp dụng để bảo vệ quyền lợi cho công nhân thi công không có hợp đồng lao động?

Mặc dù không có hợp đồng lao động bằng văn bản, công nhân thi công vẫn có thể được bảo vệ quyền lợi nếu áp dụng đúng các biện pháp pháp lý. Một số hướng bảo vệ quan trọng gồm:

(1) Chứng minh quan hệ lao động thực tế: Pháp luật lao động cho phép xác lập quan hệ lao động theo bản chất, kể cả khi không có hợp đồng giấy tờ. Chỉ cần chứng minh có việc làm, có trả công và có sự quản lý, điều hành của nhà thầu thì công nhân vẫn được coi là người lao động hợp pháp. Từ đó có quyền hưởng lương, chế độ trả công, an toàn lao động,…

(2) Yêu cầu cơ quan chức năng can thiệp: Công nhân có thể gửi đơn đến Thanh tra Sở Lao động – Thương binh và Xã hội để yêu cầu can thiệp, xử phạt nhà thầu theo Nghị định 12/2022/NĐ-CP và buộc doanh nghiệp ký hợp đồng, đóng bảo hiểm hoặc trả các quyền lợi còn thiếu.

(3) Khởi kiện tranh chấp lao động để yêu cầu bồi thường/chi trả quyền lợi: Nếu xảy ra tai nạn hoặc tranh chấp về lương, công nhân có thể khởi kiện theo Bộ luật Lao động 2019 và Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 để yêu cầu:

  • Bồi thường thiệt hại;
  • Thanh toán tiền lương, phụ cấp;
  • Nhận lại công việc hoặc được chi trả khoản chấm dứt hợp đồng.

Không có hợp đồng lao động bằng văn bản không đồng nghĩa với việc công nhân mất toàn bộ quyền lợi. Nếu biết cách chứng minh quan hệ lao động và yêu cầu cơ quan có thẩm quyền bảo vệ, người lao động vẫn có thể được hưởng đầy đủ các chế độ theo luật.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn liên quan đến công nhân thi công không có hợp đồng lao động?

Khi phát sinh vấn đề liên quan đến công nhân thi công không có hợp đồng lao động, doanh nghiệp dễ đối mặt với rủi ro pháp lý như xử phạt hành chính, tranh chấp bồi thường hoặc trách nhiệm khi xảy ra tai nạn lao động. Luật sư tại NPLaw sẽ giúp doanh nghiệp rà soát hồ sơ lao động, đánh giá mức độ vi phạm, đưa ra phương án xử lý an toàn, đại diện làm việc với cơ quan Nhà nước và hạn chế tối đa thiệt hại pháp lý – tài chính. Đây là giải pháp cần thiết để doanh nghiệp tuân thủ pháp luật và bảo vệ quyền lợi trong mọi tình huống.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo