Giám sát thi công kém hiệu quả có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng công trình và phát sinh rủi ro pháp lý. Bài viết này cung cấp cái nhìn toàn diện về khái niệm, dấu hiệu nhận biết, quy định pháp luật liên quan, các biện pháp xử lý và giải đáp thắc mắc thường gặp.

I. Thực trạng liên quan đến giám sát thi công không hiệu quả

Trong thực tế, hoạt động giám sát thi công tại một số dự án còn chưa đạt hiệu quả như mong muốn. Nguyên nhân chủ yếu bao gồm: giám sát viên thiếu kinh nghiệm, năng lực chuyên môn hạn chế; số lượng nhân sự giám sát không đủ so với quy mô công trình; áp dụng phương pháp giám sát thủ công, thiếu ứng dụng công nghệ số; hoặc mâu thuẫn, thiếu phối hợp giữa nhà thầu thi công và đơn vị giám sát.

Hậu quả của thực trạng này là công trình có nguy cơ chậm tiến độ, phát sinh chi phí không dự kiến, giảm chất lượng kết cấu, và có thể dẫn đến tranh chấp pháp lý giữa các bên liên quan. Đồng thời, những sai sót trong thi công còn ảnh hưởng đến uy tín của chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị giám sát.

II. Khái niệm về giám sát thi công không hiệu quả

Để hiểu rõ thực trạng giám sát thi công không hiệu quả, trước hết cần nắm được khái niệm và các yếu tố xác định một hoạt động giám sát thi công thiếu hiệu quả

1. Giám sát thi công không hiệu quả là gì?

Theo Điều 120 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi bổ sung 2020), giám sát thi công là hoạt động theo dõi chất lượng, khối lượng, tiến độ, an toàn lao động và bảo vệ môi trường trong suốt quá trình thi công.

Giám sát phải thực hiện liên tục, từ khởi công đến khi hoàn thành và nghiệm thu công trình. Giám sát phải đúng thiết kế và tiêu chuẩn, tuân thủ thiết kế được phê duyệt, tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định sử dụng vật liệu và hợp đồng xây dựng. Giám sát phải trung thực, khách quan, báo cáo đúng thực trạng, không vụ lợi.

Giám sát không hiệu quả là khi các yêu cầu trên không được thực hiện, dẫn đến chất lượng công trình giảm, tiến độ chậm và rủi ro tranh chấp.

2. Giám sát thi công không hiệu quả ảnh hưởng như thế nào đến chất lượng công trình?

Giám sát thi công không hiệu quả có thể tác động trực tiếp đến chất lượng, tiến độ và chi phí của công trình xây dựng.

Khi giám sát thi công không đảm bảo, các vấn đề sau có thể xảy ra:

  • Chất lượng công trình giảm: Việc thi công không đúng thiết kế, tiêu chuẩn kỹ thuật và vật liệu sử dụng có thể dẫn đến công trình xuống cấp sớm, hư hỏng hoặc nguy cơ mất an toàn.
  • Tiến độ bị chậm: Không theo dõi sát tiến độ thi công khiến các công đoạn bị trễ, ảnh hưởng đến kế hoạch hoàn thành dự án.
  • Chi phí phát sinh tăng: Sửa chữa, điều chỉnh và khắc phục sai sót phát sinh từ giám sát thiếu hiệu quả làm tăng chi phí xây dựng.
  • Rủi ro pháp lý và tranh chấp: Công trình sai thiết kế hoặc không đạt chuẩn có thể dẫn đến khiếu kiện, tranh chấp hợp đồng hoặc trách nhiệm bồi thường thiệt hại.

Như vậy, giám sát thi công không hiệu quả ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng, tiến độ, chi phí và uy tín của dự án xây dựng.

3. Những dấu hiệu nào cho thấy hoạt động giám sát thi công đang diễn ra không hiệu quả?

Nhận biết sớm dấu hiệu giám sát thi công không hiệu quả giúp chủ đầu tư kịp thời điều chỉnh, tránh rủi ro về chất lượng và tiến độ công trình. Một số dấu hiệu phổ biến bao gồm:

  • Sai sót về chất lượng và kỹ thuật: Công trình thường xuyên xảy ra lỗi về vật liệu, kỹ thuật, thi công không đúng thiết kế đã phê duyệt.
  • Thiếu kiểm soát tiến độ: Các hạng mục thi công trễ hạn mà không có biện pháp điều chỉnh, báo cáo tiến độ không đầy đủ hoặc không trung thực.
  • Giám sát không thường xuyên: Người giám sát ít có mặt tại công trường, bỏ qua các công đoạn quan trọng, không lập biên bản hoặc báo cáo kiểm tra.
  • Thiếu trung thực, khách quan: Không phát hiện, không phản ánh đúng thực trạng thi công, bỏ qua sai phạm để hoàn thành hợp đồng.
  • Không tuân thủ quy chuẩn và hợp đồng: Vật liệu, phương pháp thi công hoặc biện pháp an toàn lao động không đúng quy định mà không bị nhắc nhở hoặc xử lý.

Khi xuất hiện các dấu hiệu này, chủ đầu tư cần xem xét lại hiệu quả của công tác giám sát để đảm bảo công trình được thi công đúng chất lượng, tiến độ và tiêu chuẩn kỹ thuật.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến giám sát thi công không hiệu quả

Để đảm bảo công trình xây dựng đạt chất lượng và an toàn, pháp luật Việt Nam đã quy định rõ trách nhiệm, nghĩa vụ và chế tài đối với hoạt động giám sát thi công, từ đó xác định cơ sở xử lý khi giám sát không hiệu quả.

1. Các văn bản pháp luật nào điều chỉnh hoạt động giám sát thi công xây dựng công trình?

Hoạt động giám sát thi công xây dựng công trình được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật, nổi bật là Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020) và Nghị định 06/2021/NĐ-CP. Theo đó, giám sát thi công là công việc kiểm tra, theo dõi chất lượng, khối lượng, tiến độ, an toàn lao động và bảo vệ môi trường trong quá trình thi công.

Cụ thể, nội dung giám sát thi công (khoản 1 Điều 19 Nghị định 06/2021/NĐ-CP) bao gồm:

  • Kiểm tra năng lực nhà thầu thi công so với hồ sơ dự thầu và hợp đồng, bao gồm nhân lực, thiết bị, phòng thí nghiệm chuyên ngành và hệ thống quản lý chất lượng.
  • Kiểm tra biện pháp thi công của nhà thầu so với thiết kế được phê duyệt, bao gồm kế hoạch an toàn và biện pháp thi công đặc thù.
  • Xem xét, chấp thuận các tài liệu, nội dung do nhà thầu trình theo hợp đồng và yêu cầu chỉnh sửa khi cần thiết.
  • Kiểm tra, chấp thuận vật liệu, cấu kiện, thiết bị lắp đặt vào công trình; giám sát việc thi công thực tế theo thiết kế và tiến độ.
  • Giám sát việc thực hiện các quy định về an toàn lao động, công tác quan trắc và biện pháp đảm bảo an toàn công trình lân cận.
  • Đề nghị điều chỉnh thiết kế khi phát hiện sai sót, hoặc yêu cầu tạm dừng thi công nếu chất lượng, kỹ thuật hoặc an toàn không đảm bảo.
  • Kiểm tra kết quả thí nghiệm, nghiệm thu vật liệu, cấu kiện, công trình; thực hiện nghiệm thu, xác nhận khối lượng thi công hoàn thành theo quy định và hợp đồng.

Như vậy, văn bản pháp luật cung cấp cơ sở pháp lý chi tiết để thực hiện giám sát thi công, đồng thời xác định trách nhiệm và quyền hạn của chủ đầu tư, nhà thầu giám sát cũng như các biện pháp xử lý khi phát hiện sai phạm.

2. Ai là chủ thể chịu trách nhiệm khi công tác giám sát thi công không đảm bảo hiệu quả?

Khi công tác giám sát thi công không đảm bảo hiệu quả, chủ thể chịu trách nhiệm chính là chủ đầu tư và nhà thầu giám sát thi công xây dựng công trình.

Theo khoản 2 Điều 121 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020), chủ đầu tư có các nghĩa vụ: lựa chọn tư vấn giám sát đủ năng lực; thông báo quyền, nghĩa vụ của tư vấn giám sát; xử lý kịp thời đề xuất của người giám sát; thực hiện hợp đồng giám sát; lưu trữ kết quả giám sát; bồi thường thiệt hại khi lựa chọn tư vấn giám sát không đủ năng lực, nghiệm thu sai khối lượng, sai thiết kế hoặc các hành vi vi phạm khác gây thiệt hại.

Đồng thời, nhà thầu giám sát theo khoản 2 Điều 122 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020) phải thực hiện giám sát đúng hợp đồng; từ chối nghiệm thu khối lượng không bảo đảm chất lượng; đề xuất với chủ đầu tư những bất hợp lý về thiết kế; giám sát an toàn, bảo vệ môi trường; bồi thường thiệt hại khi sai lệch kết quả giám sát mà không báo cáo kịp thời.

Như vậy, trách nhiệm được phân định rõ: chủ đầu tư chịu trách nhiệm lựa chọn và quản lý tư vấn giám sát, còn nhà thầu giám sát chịu trách nhiệm thực hiện giám sát đúng quy định và báo cáo trung thực các vấn đề phát sinh.

3. Pháp luật hiện hành quy định như thế nào về xử lý hành vi giám sát thi công không hiệu quả?

Pháp luật hiện hành quy định xử lý nghiêm hành vi giám sát thi công không hiệu quả. Theo Điều 35 Nghị định 16/2022/NĐ-CP, nhà thầu không thực hiện công việc giám sát thi công xây dựng theo quy định; ký hồ sơ nghiệm thu khi không có chứng chỉ hành nghề phù hợp; hoặc không lập báo cáo giám sát sẽ bị phạt tiền từ 30.000.000 – 40.000.000 đồng đối với tổ chức, và 15.000.000 – 20.000.000 đồng đối với cá nhân.

Biện pháp khắc phục hậu quả là buộc nhà thầu thực hiện việc giám sát theo đúng quy định đối với công trình đang thi công. Ngoài ra, mức phạt tối đa trong lĩnh vực xây dựng có thể lên đến 1.000.000.000 đồng đối với tổ chức, tùy theo tính chất và mức độ vi phạm theo khoản 3 Điều 4 Nghị định 16/2022/NĐ-CP.

Theo đó, nhà thầu vừa chịu xử phạt hành chính, vừa bắt buộc thực hiện giám sát đầy đủ, bảo đảm chất lượng, tiến độ và an toàn công trình.

4. Pháp luật quy định như thế nào về nghĩa vụ bồi thường thiệt hại khi giám sát thi công không hiệu quả gây ra tổn thất cho công trình?

Theo khoản 4 Điều 45 Nghị định 06/2021/NĐ-CP, nếu giám sát thi công không hiệu quả dẫn đến sự cố công trình, tổ chức, cá nhân gây ra sự cố phải chịu trách nhiệm bồi thường toàn bộ thiệt hại và chi phí khắc phục sự cố. Mức bồi thường được xác định dựa trên tính chất, mức độ và phạm vi ảnh hưởng của sự cố, bao gồm chi phí sửa chữa, tái thi công, bảo đảm an toàn và các thiệt hại liên quan. Chủ đầu tư, nhà thầu hoặc đơn vị giám sát có lỗi đều là chủ thể chịu trách nhiệm theo quy định này.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến giám sát thi công không hiệu quả

Dưới đây là tổng hợp những câu hỏi và giải đáp phổ biến nhất, giúp chủ đầu tư, nhà thầu và các bên liên quan hiểu rõ quyền, nghĩa vụ cũng như các phương án xử lý khi giám sát thi công không hiệu quả xảy ra trong quá trình xây dựng công trình.

1. Có thể thay đổi hoặc chấm dứt hợp đồng với đơn vị giám sát thi công không hiệu quả không, và thủ tục ra sao?

Trường hợp đơn vị giám sát thi công không thực hiện đúng nghĩa vụ, chủ đầu tư có quyền thay đổi hoặc chấm dứt hợp đồng giám sát theo quy định tại khoản 1 Điều 121 Luật Xây dựng 2014 (sửa đổi 2020), kết hợp với Điều 41 Nghị định 37/2015/NĐ-CP. Thủ tục cụ thể như sau:

- Thông báo bằng văn bản: Chủ đầu tư phải gửi thông báo bằng văn bản tới đơn vị giám sát, nêu rõ lý do thay đổi hoặc chấm dứt hợp đồng. Thời gian thông báo tối thiểu theo thỏa thuận trong hợp đồng nhưng không ít hơn 28 ngày.

- Tạm dừng hợp đồng (nếu cần): Nếu đơn vị vi phạm chưa khắc phục lỗi, hợp đồng có thể tạm dừng. Nếu sau 56 ngày kể từ ngày tạm dừng mà lỗi không được khắc phục, chủ đầu tư có quyền chấm dứt hợp đồng, trừ khi các bên thỏa thuận khác.

- Thanh lý hợp đồng: Sau khi chấm dứt, hợp đồng không còn hiệu lực. Các bên phải hoàn tất thủ tục thanh lý trong thời hạn thỏa thuận, tối đa 56 ngày kể từ ngày thông báo. Nếu bên vi phạm không hoàn tất thủ tục, chủ đầu tư có quyền quyết định việc thanh lý.

- Di chuyển tài sản: Trong vòng 02 ngày làm việc kể từ khi hợp đồng bị chấm dứt, bên nhận thầu phải di chuyển toàn bộ vật tư, nhân lực, máy móc, thiết bị và tài sản khác ra khỏi công trường. Nếu không thực hiện, chủ đầu tư được quyền xử lý các tài sản này, trừ khi có thỏa thuận khác.

- Bồi thường thiệt hại: Nếu việc chấm dứt hợp đồng không do lỗi bên vi phạm, bên đơn phương chấm dứt phải bồi thường thiệt hại theo thỏa thuận trong hợp đồng và quy định pháp luật.

Chủ đầu tư có quyền thay đổi hoặc chấm dứt hợp đồng giám sát thi công không hiệu quả, nhưng phải tuân thủ thủ tục thông báo, tạm dừng, thanh lý hợp đồng, di chuyển tài sản và bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật.

2. Trong trường hợp giám sát thi công không hiệu quả gây thiệt hại lớn, bên bị thiệt hại có thể khởi kiện yêu cầu bồi thường không?

Trong trường hợp giám sát thi công không hiệu quả gây thiệt hại lớn, bên bị thiệt hại hoàn toàn có quyền khởi kiện yêu cầu bồi thường theo quy định pháp luật.

Căn cứ pháp lý gồm Điều 13 Bộ luật Dân sự 2015, quy định cá nhân, pháp nhân bị xâm phạm quyền dân sự có quyền được bồi thường toàn bộ thiệt hại, và khoản 6 Điều 26 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, xác định tranh chấp về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng thuộc thẩm quyền Tòa án.

Phạm vi bồi thường bao gồm thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản và các quyền, lợi ích hợp pháp khác của cá nhân, tổ chức.

Theo Điều 186 Bộ luật Tố tụng dân sự 2015, bên bị thiệt hại có thể tự khởi kiện hoặc thông qua người đại diện hợp pháp tại Tòa án có thẩm quyền để yêu cầu bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp và yêu cầu bồi thường.

Tóm lại, khi giám sát thi công không hiệu quả gây thiệt hại, bên chịu thiệt hại có cơ sở pháp lý để khởi kiện và yêu cầu bồi thường toàn bộ thiệt hại phát sinh.

3. Trường hợp giám sát thi công không hiệu quả do thiếu năng lực chuyên môn, có bị thu hồi chứng chỉ hành nghề không?

Trường hợp giám sát thi công không hiệu quả do thiếu năng lực chuyên môn, cá nhân thực hiện giám sát có thể bị thu hồi chứng chỉ hành nghề theo quy định pháp luật.

Căn cứ Điều 63 Nghị định 15/2021/NĐ-CP (sửa đổi bởi điểm a khoản 18 Điều 12 Nghị định 35/2023/NĐ-CP), chứng chỉ hành nghề bị thu hồi khi cá nhân không đáp ứng các yêu cầu về năng lực chuyên môn theo quy định, hoặc vi phạm các điều kiện khác như kê khai hồ sơ không trung thực, cho người khác sử dụng chứng chỉ, sửa chữa, tẩy xóa làm sai lệch nội dung chứng chỉ.

Sau khi bị thu hồi, cá nhân chỉ được đề nghị cấp lại chứng chỉ sau 12 tháng đối với một số trường hợp, hoặc thực hiện cấp lại theo trình tự, thủ tục quy định nếu chứng chỉ bị thu hồi do không đáp ứng năng lực.

Như vậy, việc thiếu năng lực chuyên môn trong giám sát thi công không hiệu quả có thể dẫn đến mất quyền hành nghề tạm thời hoặc lâu dài, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng hành nghề xây dựng.

4. Giám sát thi công không hiệu quả có được xem là vi phạm hợp đồng tư vấn giám sát không?

Giám sát thi công không hiệu quả được xem là vi phạm hợp đồng tư vấn giám sát nếu hành vi này làm không thực hiện hoặc thực hiện không đúng các nghĩa vụ đã thỏa thuận trong hợp đồng giữa chủ đầu tư và đơn vị tư vấn giám sát.

Trong trường hợp giám sát thi công không hiệu quả, hậu quả có thể là:

  • Khối lượng thi công không được nghiệm thu đúng;
  • Chất lượng công trình không đạt yêu cầu;
  • Tiến độ, an toàn, bảo vệ môi trường bị ảnh hưởng.

Do đó, chủ đầu tư có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại, chấm dứt hợp đồng hoặc thay đổi đơn vị giám sát theo các điều khoản hợp đồng và pháp luật.

5. Việc áp dụng công nghệ số (như camera giám sát, phần mềm quản lý tiến độ) có giúp khắc phục tình trạng giám sát thi công không hiệu quả không?

Việc áp dụng công nghệ số như camera giám sát, phần mềm quản lý tiến độ, cảm biến IoT, hệ thống BIM có thể giúp nâng cao hiệu quả giám sát thi công bằng cách:

  • Giám sát trực tiếp, liên tục: Camera và cảm biến giúp theo dõi tiến độ, chất lượng, an toàn lao động theo thời gian thực, giảm rủi ro giám sát thiếu sót hoặc sai lệch.
  • Quản lý dữ liệu minh bạch: Phần mềm quản lý tiến độ, hồ sơ công trình, nghiệm thu và vật liệu giúp lưu trữ dữ liệu đầy đủ, dễ tra cứu, tăng tính minh bạch trong quá trình thi công.
  • Cảnh báo sớm: Hệ thống số có thể phát hiện sai lệch so với thiết kế, tiến độ hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật, từ đó cảnh báo kịp thời để chủ đầu tư và nhà thầu điều chỉnh.
  • Hỗ trợ ra quyết định: Giúp các bên liên quan đưa ra quyết định nhanh chóng về điều chỉnh tiến độ, biện pháp thi công, bảo đảm chất lượng và an toàn.

Tuy nhiên, công nghệ số chỉ là công cụ hỗ trợ, không thay thế hoàn toàn vai trò giám sát chuyên môn. Người giám sát vẫn cần trung thực, khách quan và tuân thủ các yêu cầu pháp luật, hợp đồng.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về giám sát thi công không hiệu quả

Khi gặp vấn đề về giám sát thi công không hiệu quả, việc tìm đến luật sư NPLaw sẽ giúp bạn hiểu rõ quyền và nghĩa vụ pháp lý, đánh giá mức độ rủi ro, soạn thảo, kiểm tra hợp đồng và hướng dẫn thủ tục khởi kiện, yêu cầu bồi thường. NPLaw với đội ngũ chuyên môn trong luật xây dựng và hợp đồng thi công sẽ tư vấn chính xác, kịp thời và hiệu quả, giúp bạn bảo vệ quyền lợi, hạn chế thiệt hại và đảm bảo các quyết định xử lý giám sát thi công tuân thủ pháp luật.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.