Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Bài viết phân tích quy định pháp luật về việc nhân viên chuyển nhượng tài sản của công ty cho bên thứ ba, điều kiện hợp pháp, rủi ro pháp lý, cách xử lý tranh chấp và hướng thu hồi tài sản khi giao dịch trái thẩm quyền.

Trong thực tế hoạt động doanh nghiệp, không ít trường hợp nhân viên chuyển nhượng tài sản của công ty cho bên thứ ba khi chưa được ủy quyền hoặc vượt quá thẩm quyền. Điều này có thể làm phát sinh tranh chấp và rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ quy định pháp luật và cách xử lý khi xảy ra tình huống này.

I. Thực trạng liên quan đến nhân viên chuyển nhượng tài sản của công ty cho bên thứ ba

Trong thực tế hoạt động doanh nghiệp, đã xuất hiện nhiều trường hợp nhân viên chuyển nhượng tài sản của công ty cho bên thứ ba khi chưa được ủy quyền hoặc vượt quá phạm vi thẩm quyền. Những giao dịch này có thể được thực hiện thông qua việc ký hợp đồng, bàn giao tài sản hoặc thỏa thuận mua bán với đối tác bên ngoài.

Thực trạng này tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý như tranh chấp quyền sở hữu tài sản, giao dịch bị tuyên vô hiệu hoặc gây thiệt hại cho doanh nghiệp. Vì vậy, việc hiểu rõ quy định pháp luật và cơ chế kiểm soát nội bộ là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp hạn chế các rủi ro phát sinh từ hành vi chuyển nhượng tài sản trái thẩm quyền.

II. Khái niệm về nhân viên chuyển nhượng tài sản của công ty cho bên thứ ba

Trong hoạt động doanh nghiệp, việc nhân viên chuyển nhượng tài sản của công ty cho bên thứ ba có thể phát sinh nhiều vấn đề pháp lý. Vì vậy, cần hiểu rõ khái niệm và các trường hợp liên quan để xác định đúng bản chất và trách nhiệm pháp lý.

1. Nhân viên chuyển nhượng tài sản của công ty cho bên thứ ba là gì?

Nhân viên chuyển nhượng tài sản của công ty cho bên thứ ba là trường hợp người lao động trong doanh nghiệp thực hiện việc chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng tài sản thuộc công ty cho cá nhân, tổ chức khác thông qua các giao dịch như mua bán, chuyển nhượng, tặng cho hoặc các hình thức chuyển giao tài sản hợp pháp khác.

Theo quy định tại khoản 1 Điều 138 của Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân hoặc pháp nhân có thể ủy quyền cho người khác xác lập và thực hiện giao dịch dân sự. Do đó, nhân viên chỉ có quyền thay mặt công ty chuyển nhượng tài sản khi được công ty ủy quyền hoặc có thẩm quyền đại diện hợp pháp.

Bên cạnh đó, khoản 1 Điều 139 của Bộ luật Dân sự 2015 quy định rằng giao dịch dân sự do người đại diện xác lập trong phạm vi đại diện sẽ làm phát sinh quyền và nghĩa vụ đối với người được đại diện. Điều này có nghĩa là nếu nhân viên thực hiện việc chuyển nhượng tài sản đúng phạm vi được ủy quyền, giao dịch đó sẽ ràng buộc trách nhiệm pháp lý đối với công ty.

Ngược lại, trong trường hợp nhân viên tự ý chuyển nhượng tài sản khi không có thẩm quyền hoặc vượt quá phạm vi ủy quyền, giao dịch có thể không làm phát sinh quyền và nghĩa vụ đối với công ty và có nguy cơ bị tuyên vô hiệu theo quy định của pháp luật dân sự.

2. Sự khác biệt giữa chuyển nhượng tài sản theo ủy quyền và tự ý chuyển nhượng là gì?

Trong hoạt động của doanh nghiệp, việc chuyển nhượng tài sản có thể được thực hiện thông qua ủy quyền hợp pháp hoặc xảy ra trường hợp nhân viên tự ý chuyển nhượng tài sản khi không có quyền. Hai trường hợp này có sự khác biệt rõ ràng về cơ sở pháp lý, tính hợp pháp của giao dịch và trách nhiệm pháp lý phát sinh.

Thứ nhất, về cơ sở pháp lý của việc chuyển nhượng tài sản.

Chuyển nhượng tài sản theo ủy quyền là việc người được ủy quyền thay mặt chủ sở hữu hoặc công ty thực hiện giao dịch trong phạm vi được giao. Quan hệ này được xác lập thông qua hợp đồng ủy quyền theo quy định tại Điều 562 của Bộ luật Dân sự 2015, theo đó bên được ủy quyền có nghĩa vụ thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền. Ngược lại, tự ý chuyển nhượng tài sản là trường hợp cá nhân thực hiện việc chuyển nhượng khi không có sự cho phép của chủ sở hữu hoặc vượt quá phạm vi ủy quyền, nên không có căn cứ pháp lý hợp lệ.

Thứ hai, về tính hợp pháp của giao dịch.

Theo Điều 117 của Bộ luật Dân sự 2015, một giao dịch dân sự chỉ có hiệu lực khi chủ thể tham gia giao dịch có quyền và năng lực xác lập giao dịch. Do đó, nếu việc chuyển nhượng được thực hiện đúng phạm vi ủy quyền thì giao dịch có hiệu lực pháp luật.

Ngược lại, nếu cá nhân tự ý chuyển nhượng tài sản của công ty khi không có quyền định đoạt thì giao dịch có thể bị Tòa án tuyên bố vô hiệu, và hậu quả pháp lý của giao dịch vô hiệu sẽ được xử lý theo Điều 131 của Bộ luật Dân sự 2015, tức là các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận và bồi thường thiệt hại nếu có.

Thứ ba, về trách nhiệm pháp lý của người thực hiện hành vi.

Trong trường hợp chuyển nhượng tài sản theo ủy quyền, người được ủy quyền chỉ phải chịu trách nhiệm nếu vi phạm nghĩa vụ trong hợp đồng ủy quyền hoặc thực hiện vượt quá phạm vi được giao. Trong khi đó, nếu cá nhân tự ý chuyển nhượng tài sản của công ty nhằm mục đích chiếm đoạt, hành vi này có thể bị xử lý hình sự theo Điều 175 của Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025) về Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản hoặc Điều 174 về Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản, tùy thuộc vào bản chất và thủ đoạn thực hiện hành vi.

Có thể thấy rằng chuyển nhượng tài sản theo ủy quyền là giao dịch hợp pháp vì được thực hiện trên cơ sở quyền đại diện hợp pháp, trong khi tự ý chuyển nhượng là hành vi không có quyền định đoạt tài sản, có thể làm cho giao dịch vô hiệu và thậm chí phát sinh trách nhiệm dân sự hoặc trách nhiệm hình sự đối với người thực hiện.

3. Có phải mọi hành vi giao tài sản cho bên thứ ba đều được coi là chuyển nhượng không?

Không phải mọi hành vi giao tài sản cho bên thứ ba đều được coi là chuyển nhượng tài sản. Trong pháp luật dân sự, việc chuyển giao tài sản có thể diễn ra dưới nhiều hình thức khác nhau và chỉ một số trường hợp nhất định mới được xem là chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản.

Theo quy định tại Điều 105 của Bộ luật Dân sự 2015, tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản. Việc chuyển giao tài sản cho bên thứ ba có thể xuất phát từ nhiều giao dịch dân sự khác nhau, không chỉ riêng chuyển nhượng. Cụ thể, các trường hợp giao tài sản cho bên thứ ba nhưng không được coi là chuyển nhượng tài sản, bao gồm:

  • Cho thuê hoặc cho mượn tài sản: Bên nhận chỉ được quyền sử dụng tạm thời, quyền sở hữu vẫn thuộc về chủ sở hữu theo quy định tại Điều 472 và Điều 494 của Bộ luật Dân sự 2015.
  • Giao tài sản để bảo quản hoặc giữ hộ: Đây là quan hệ gửi giữ tài sản theo Điều 554 của Bộ luật Dân sự 2015, người giữ chỉ có nghĩa vụ bảo quản và hoàn trả tài sản.
  • Ủy quyền quản lý hoặc sử dụng tài sản: Trong trường hợp này, người được ủy quyền chỉ thực hiện việc quản lý hoặc khai thác tài sản thay cho chủ sở hữu theo Điều 562 của Bộ luật Dân sự 2015.
  • Bàn giao tài sản để thực hiện công việc hoặc hợp đồng dịch vụ: Việc giao tài sản chỉ nhằm phục vụ mục đích thực hiện hợp đồng, không làm thay đổi quyền sở hữu.

Ngược lại, chuyển nhượng tài sản chỉ được xác định khi có giao dịch làm chuyển quyền sở hữu hoặc quyền tài sản từ một chủ thể sang chủ thể khác, chẳng hạn như hợp đồng mua bán, tặng cho hoặc chuyển nhượng quyền tài sản theo quy định của pháp luật dân sự.

Tóm lại, việc giao tài sản cho bên thứ ba chỉ được coi là chuyển nhượng khi có sự chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền tài sản một cách hợp pháp; nếu chỉ là giao tài sản để sử dụng, quản lý, giữ hộ hoặc thực hiện công việc thì không được xem là chuyển nhượng tài sản.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến nhân viên chuyển nhượng tài sản của công ty cho bên thứ ba

Trong hoạt động của doanh nghiệp, việc nhân viên thực hiện chuyển nhượng tài sản của công ty cho bên thứ ba phải tuân thủ các quy định của pháp luật và thẩm quyền được giao. Việc xác định tính hợp pháp của hành vi này có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp và các bên liên quan. Vì vậy, cần xem xét các quy định pháp luật liên quan để làm rõ trách nhiệm và điều kiện thực hiện.

1. Khi nào nhân viên chuyển nhượng tài sản của công ty cho bên thứ ba được xem là hợp pháp?

Nhân viên chuyển nhượng tài sản của công ty cho bên thứ ba được xem là hợp pháp khi việc chuyển nhượng đó được thực hiện với tư cách là người đại diện của công ty và trong phạm vi quyền đại diện theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015. Cụ thể:

Thứ nhất, nhân viên phải có quyền đại diện cho công ty.

Theo Điều 135 Bộ luật Dân sự 2015, quyền đại diện được xác lập theo ủy quyền giữa người được đại diện và người đại diện, theo điều lệ của pháp nhân, theo quyết định của cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc theo quy định của pháp luật. Vì vậy, nhân viên chỉ có thể chuyển nhượng tài sản của công ty khi được công ty ủy quyền hoặc được pháp luật/điều lệ công ty cho phép đại diện.

Thứ hai, việc chuyển nhượng phải được thực hiện trong phạm vi đại diện.

Theo khoản 1 Điều 141 Bộ luật Dân sự 2015, người đại diện chỉ được xác lập, thực hiện giao dịch dân sự trong phạm vi đại diện theo quyết định của cơ quan có thẩm quyền, điều lệ của pháp nhân, nội dung ủy quyền hoặc quy định của pháp luật.

Thứ ba, giao dịch phải phù hợp với phạm vi đại diện để làm phát sinh quyền và nghĩa vụ đối với công ty.

Theo khoản 1 Điều 139 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự do người đại diện xác lập, thực hiện với người thứ ba phù hợp với phạm vi đại diện sẽ làm phát sinh quyền và nghĩa vụ đối với người được đại diện, tức là công ty.

Nhân viên chuyển nhượng tài sản của công ty cho bên thứ ba được xem là hợp pháp khi nhân viên có quyền đại diện hợp pháp (do được ủy quyền, theo điều lệ hoặc theo pháp luật) và thực hiện việc chuyển nhượng trong phạm vi quyền đại diện, theo Điều 135, khoản 1 Điều 139 và khoản 1 Điều 141 Bộ luật Dân sự 2015.

2. Nhân viên chuyển nhượng tài sản của công ty cho bên thứ ba có bắt buộc phải có văn bản ủy quyền hợp lệ không?

Nhân viên chuyển nhượng tài sản của công ty cho bên thứ ba không phải lúc nào cũng bắt buộc phải có văn bản ủy quyền, nhưng trong đa số trường hợp cần có căn cứ xác lập quyền đại diện hợp pháp. Cụ thể:

Thứ nhất, nếu nhân viên là người đại diện theo ủy quyền thì phải có văn bản ủy quyền hợp lệ của công ty. Theo khoản 1 Điều 138 Bộ luật Dân sự 2015, cá nhân hoặc pháp nhân có thể ủy quyền cho cá nhân hoặc pháp nhân khác xác lập, thực hiện giao dịch dân sự. Khi đó, văn bản ủy quyền sẽ xác định phạm vi, nội dung và thời hạn đại diện.

Thứ hai, trong trường hợp nhân viên là người đại diện theo pháp luật hoặc được quy định trong điều lệ công ty, thì không nhất thiết phải có văn bản ủy quyền riêng, vì quyền đại diện đã được xác lập theo Điều 135 Bộ luật Dân sự 2015 (quyền đại diện có thể được xác lập theo điều lệ của pháp nhân hoặc theo quy định của pháp luật).

Nhân viên chuyển nhượng tài sản của công ty cho bên thứ ba không bắt buộc luôn phải có văn bản ủy quyền, nhưng nếu nhân viên không phải là người đại diện theo pháp luật của công ty thì phải có văn bản ủy quyền hợp lệ để chứng minh quyền đại diện khi thực hiện giao dịch.

3. Việc chuyển nhượng tài sản là bất động sản có bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực không?

Có. Việc chuyển nhượng tài sản là bất động sản (quyền sử dụng đất hoặc tài sản gắn liền với đất) về nguyên tắc phải được công chứng hoặc chứng thực.

Theo điểm a khoản 3 Điều 27 của Luật Đất đai 2024, hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho, thế chấp, góp vốn bằng quyền sử dụng đất hoặc quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất phải được công chứng hoặc chứng thực, trừ trường hợp pháp luật quy định khác.

Tuy nhiên, theo điểm b khoản 3 Điều 27 Luật Đất đai 2024, trong một số trường hợp như hợp đồng chuyển nhượng mà một bên là tổ chức hoạt động kinh doanh bất động sản, thì việc công chứng hoặc chứng thực được thực hiện theo yêu cầu của các bên, không bắt buộc.

Việc chuyển nhượng bất động sản thông thường bắt buộc phải công chứng hoặc chứng thực theo điểm a khoản 3 Điều 27 Luật Đất đai 2024, trừ một số trường hợp đặc biệt do luật quy định.

4. Tranh chấp liên quan đến chuyển nhượng tài sản do nhân viên thực hiện sẽ được giải quyết như thế nào?

Trong trường hợp phát sinh tranh chấp liên quan đến việc nhân viên chuyển nhượng tài sản của công ty cho bên thứ ba, việc giải quyết sẽ được thực hiện theo các bước pháp lý nhằm xác định trách nhiệm của các bên và bảo vệ quyền sở hữu tài sản của doanh nghiệp theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015 và Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (sửa đổi 2025).

Bước 1: Xác định tính hợp pháp của giao dịch

Trước hết cần xem xét nhân viên thực hiện giao dịch có quyền đại diện hoặc được ủy quyền hợp pháp hay không. Theo Điều 117 của Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự chỉ có hiệu lực khi người xác lập có quyền định đoạt tài sản.

Bước 2: Thương lượng và hòa giải giữa các bên

Các bên liên quan (công ty, người nhận chuyển nhượng và nhân viên thực hiện giao dịch) có thể thương lượng hoặc hòa giải để giải quyết tranh chấp trước khi đưa vụ việc ra cơ quan có thẩm quyền.

Bước 3: Yêu cầu tuyên bố giao dịch vô hiệu

Nếu giao dịch được thực hiện không đúng thẩm quyền hoặc trái quy định pháp luật, công ty có thể yêu cầu Tòa án tuyên bố giao dịch vô hiệu theo quy định của Bộ luật Dân sự 2015. Khi giao dịch bị tuyên vô hiệu thì các bên phải hoàn trả cho nhau những gì đã nhận theo Điều 131 Bộ luật Dân sự 2015.

Bước 4: Khởi kiện tại Tòa án có thẩm quyền

Nếu việc thương lượng không đạt kết quả, công ty có quyền khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025) để yêu cầu tuyên hợp đồng vô hiệu, buộc hoàn trả tài sản và bồi thường thiệt hại.

Bước 5: Xử lý trách nhiệm của người vi phạm

Trường hợp hành vi chuyển nhượng tài sản có dấu hiệu chiếm đoạt tài sản, người thực hiện có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025), cụ thể:

  • Điều 175: Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản.
  • Điều 174: Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản (nếu có hành vi gian dối ngay từ đầu).

Tranh chấp liên quan đến việc chuyển nhượng tài sản do nhân viên thực hiện thường được giải quyết theo trình tự xác minh giao dịch → thương lượng hòa giải → yêu cầu tuyên giao dịch vô hiệu → khởi kiện tại Tòa án → xử lý trách nhiệm dân sự hoặc hình sự đối với người vi phạm theo quy định của pháp luật.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến nhân viên chuyển nhượng tài sản của công ty cho bên thứ ba

Trong thực tế, việc nhân viên chuyển nhượng tài sản của công ty cho bên thứ ba có thể phát sinh nhiều vấn đề pháp lý. Vì vậy, cần làm rõ một số thắc mắc thường gặp để xác định đúng quyền và trách nhiệm của các bên liên quan.

1. Khi nào giao dịch chuyển nhượng bị coi là giả tạo nhằm che giấu hành vi chiếm đoạt tài sản?

Theo Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch chuyển nhượng có thể bị coi là giao dịch giả tạo khi các bên xác lập giao dịch chỉ nhằm che giấu một giao dịch khác hoặc che giấu hành vi chiếm đoạt tài sản, mà không có ý định thực sự chuyển quyền sở hữu tài sản.

Cụ thể, theo Điều 124, giao dịch dân sự giả tạo sẽ bị tuyên vô hiệu, và các bên phải khôi phục lại tình trạng ban đầu, hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Trong trường hợp việc chuyển nhượng được thực hiện để che giấu hành vi chiếm đoạt tài sản của công ty, người thực hiện còn có thể phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại hoặc trách nhiệm pháp lý khác theo quy định của pháp luật.

2. Bên thứ ba ngay tình có được pháp luật bảo vệ khi nhận chuyển nhượng tài sản từ nhân viên không có thẩm quyền không?

Theo Bộ luật Dân sự 2015, quyền lợi của người thứ ba ngay tình có thể được pháp luật bảo vệ trong một số trường hợp nhất định.

Cụ thể, theo Điều 133, nếu giao dịch dân sự vô hiệu nhưng tài sản đã được chuyển giao cho người thứ ba ngay tình và người này không biết, không thể biết việc người chuyển nhượng không có quyền định đoạt tài sản, thì giao dịch với người thứ ba vẫn có thể được công nhận có hiệu lực tùy từng trường hợp.

Ngoài ra, nếu tài sản đã được đăng ký tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền và người thứ ba căn cứ vào việc đăng ký đó để xác lập giao dịch thì giao dịch với người thứ ba không bị vô hiệu. Khi đó, chủ sở hữu ban đầu không có quyền đòi lại tài sản, nhưng có quyền yêu cầu người có lỗi bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật.

3. Nếu nhân viên ký hợp đồng chuyển nhượng vượt quá phạm vi ủy quyền thì giao dịch có vô hiệu không?

Theo Bộ luật Dân sự 2015, trường hợp người đại diện xác lập giao dịch vượt quá phạm vi ủy quyền thì giao dịch đó không làm phát sinh quyền và nghĩa vụ đối với người được đại diện đối với phần vượt quá phạm vi đại diện.

Cụ thể, theo Điều 143, giao dịch vẫn có thể được công nhận nếu người được đại diện đồng ý, hoặc biết mà không phản đối trong thời hạn hợp lý. Ngược lại, nếu không có sự chấp thuận này thì phần giao dịch vượt quá phạm vi ủy quyền không có hiệu lực đối với công ty, và người ký kết có thể phải chịu trách nhiệm đối với phần giao dịch đó.

4. Công ty có quyền yêu cầu bên thứ ba hoàn trả tài sản khi giao dịch chuyển nhượng trái thẩm quyền không?

Theo Bộ luật Dân sự 2015, nếu nhân viên của công ty thực hiện việc chuyển nhượng tài sản cho bên thứ ba không có quyền đại diện hoặc vượt quá phạm vi đại diện, thì giao dịch đó không làm phát sinh quyền và nghĩa vụ đối với công ty theo quy định tại Điều 142 và Điều 143. Trong trường hợp này, công ty có quyền yêu cầu tuyên bố giao dịch vô hiệu và yêu cầu bên nhận chuyển nhượng hoàn trả lại tài sản cho công ty.

Ngoài ra, khi giao dịch bị tuyên vô hiệu, theo nguyên tắc của pháp luật dân sự, các bên phải khôi phục lại tình trạng ban đầu và hoàn trả cho nhau những gì đã nhận. Nếu tài sản không thể hoàn trả bằng hiện vật thì phải hoàn trả bằng tiền tương đương giá trị tài sản.

Tuy nhiên, trong trường hợp bên thứ ba là người ngay tình, tức là họ không biết và không thể biết việc người chuyển nhượng không có quyền định đoạt tài sản, thì quyền lợi của họ có thể được pháp luật bảo vệ theo Điều 133 Bộ luật Dân sự 2015. Khi đó, tùy từng trường hợp cụ thể, công ty có thể không đòi lại được tài sản mà chỉ có quyền yêu cầu người có lỗi (ví dụ: nhân viên tự ý chuyển nhượng) bồi thường thiệt hại.

5. Công ty cần thực hiện những bước gì để thu hồi tài sản đã bị chuyển nhượng trái phép?

Trong thực tế, có nhiều trường hợp nhân viên tự ý chuyển nhượng tài sản của công ty cho bên thứ ba mà không có thẩm quyền, gây thiệt hại cho doanh nghiệp. Khi xảy ra tình huống này, công ty cần thực hiện các bước pháp lý cần thiết để bảo vệ quyền sở hữu tài sản hợp pháp và thu hồi tài sản đã bị chuyển nhượng trái phép.

Bước 1: Xác minh và thu thập chứng cứ về giao dịch chuyển nhượng

Công ty cần tiến hành kiểm tra nội bộ để xác định rõ tài sản đã bị chuyển nhượng là tài sản gì, thời điểm chuyển nhượng, các giấy tờ liên quan (hợp đồng, chứng từ thanh toán, giấy tờ sở hữu…). Đồng thời cần xác định nhân viên thực hiện giao dịch có quyền đại diện hoặc được ủy quyền hợp pháp hay không.

Bước 2: Xác định tính hợp pháp của giao dịch

Theo Điều 117 của Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự chỉ có hiệu lực khi người xác lập có năng lực hành vi dân sự và có quyền định đoạt tài sản. Nếu nhân viên không có quyền đại diện hoặc vượt quá phạm vi ủy quyền thì giao dịch có thể không có hiệu lực hoặc bị tuyên vô hiệu.

Bước 3: Yêu cầu hủy bỏ giao dịch và hoàn trả tài sản

Công ty có thể gửi văn bản yêu cầu bên nhận chuyển nhượng trả lại tài sản hoặc hủy bỏ hợp đồng chuyển nhượng. Theo Điều 131 của Bộ luật Dân sự 2015, khi giao dịch dân sự bị tuyên vô hiệu thì các bên phải khôi phục lại tình trạng ban đầu và hoàn trả cho nhau những gì đã nhận.

Bước 4: Khởi kiện tại Tòa án để yêu cầu bảo vệ quyền sở hữu tài sản

Nếu bên nhận chuyển nhượng không tự nguyện hoàn trả tài sản, công ty có thể khởi kiện tại Tòa án nhân dân có thẩm quyền theo quy định của Bộ luật Tố tụng Dân sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025) để yêu cầu:

  • Tuyên hợp đồng chuyển nhượng vô hiệu.
  • Buộc trả lại tài sản cho công ty.
  • Yêu cầu bồi thường thiệt hại nếu có.

Bước 5: Xử lý trách nhiệm của nhân viên vi phạm

Đối với nhân viên đã tự ý chuyển nhượng tài sản của công ty, doanh nghiệp có thể xử lý kỷ luật lao động theo quy định tại Điều 122 Bộ luật Lao động 2019 về nguyên tắc, trình tự và thủ tục xử lý kỷ luật lao động. Ngoài ra, nếu hành vi của người lao động gây thiệt hại đến tài sản của doanh nghiệp thì phải bồi thường thiệt hại theo quy định tại Điều 129 Bộ luật Lao động 2019. Trong trường hợp hành vi có dấu hiệu chiếm đoạt tài sản, người vi phạm còn có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 175 – Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản và Điều 174 – Tội lừa đảo chiếm đoạt tài sản Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025).

Việc thu hồi tài sản bị chuyển nhượng trái phép cần được thực hiện theo trình tự pháp lý rõ ràng, từ xác minh giao dịch, yêu cầu hoàn trả tài sản đến khởi kiện và xử lý trách nhiệm người vi phạm. Thực hiện đúng các bước này sẽ giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình theo quy định của pháp luật.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về nhân viên chuyển nhượng tài sản của công ty cho bên thứ ba

Khi phát sinh tranh chấp hoặc rủi ro liên quan đến việc nhân viên chuyển nhượng tài sản của công ty cho bên thứ ba, việc tìm đến luật sư tư vấn là cần thiết để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp. NPLaw với đội ngũ luật sư có kinh nghiệm trong lĩnh vực doanh nghiệp và tranh chấp dân sự sẽ hỗ trợ khách hàng:

  • Tư vấn pháp lý chuyên sâu: Phân tích tính hợp pháp của giao dịch chuyển nhượng tài sản, xác định quyền và nghĩa vụ của các bên theo quy định của pháp luật.
  • Đánh giá rủi ro và hướng xử lý: Đưa ra phương án xử lý phù hợp nếu nhân viên thực hiện giao dịch vượt quá phạm vi ủy quyền hoặc không có thẩm quyền.
  • Hỗ trợ giải quyết tranh chấp: Đại diện hoặc hỗ trợ doanh nghiệp làm việc với bên liên quan, cơ quan có thẩm quyền hoặc tham gia giải quyết tranh chấp tại Tòa án.
  • Phòng ngừa rủi ro pháp lý: Tư vấn xây dựng quy trình quản lý tài sản, hợp đồng ủy quyền và cơ chế kiểm soát nội bộ nhằm hạn chế các hành vi chuyển nhượng tài sản trái phép.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo