Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Bài viết phân tích trách nhiệm pháp lý khi nhân viên lợi dụng quyền truy cập tài khoản công ty để chuyển tiền cho cá nhân. Đồng thời làm rõ căn cứ xử lý hình sự, kỷ luật lao động, bồi thường và các biện pháp thu hồi tiền theo quy định pháp luật.

Bài viết phân tích trách nhiệm pháp lý khi nhân viên lợi dụng quyền truy cập tài khoản công ty để chuyển tiền cho cá nhân. Đồng thời làm rõ căn cứ xử lý hình sự, kỷ luật lao động, bồi thường và các biện pháp thu hồi tiền theo quy định pháp luật.

I. Thực trạng liên quan đến nhân viên lợi dụng quyền truy cập vào tài khoản ngân hàng của công ty để chuyển tiền cho cá nhân

Trong những năm gần đây, tình trạng nhân viên lợi dụng quyền truy cập vào tài khoản ngân hàng của công ty để chuyển tiền cho cá nhân đang trở thành một rủi ro nội bộ đáng báo động đối với nhiều doanh nghiệp. Hành vi này thường xảy ra khi nhân viên được giao quyền quản lý tài khoản ngân hàng, thực hiện giao dịch thanh toán hoặc kiểm soát hệ thống kế toán nhưng đã sử dụng quyền hạn đó sai mục đích nhằm trục lợi.

Bản chất của hành vi này là sự lạm dụng quyền được giao. Thông qua việc nắm giữ thông tin đăng nhập ngân hàng điện tử, chữ ký số hoặc quyền phê duyệt thanh toán, nhân viên có thể tự ý tạo lệnh chuyển tiền, thay đổi thông tin người thụ hưởng hoặc hợp thức hóa chứng từ nhằm chuyển tiền từ tài khoản công ty sang tài khoản cá nhân hoặc tài khoản của người liên quan. Trong nhiều trường hợp, các giao dịch này được thực hiện tinh vi, chia nhỏ giá trị hoặc ngụy trang dưới danh nghĩa thanh toán cho đối tác để tránh bị phát hiện.

Thực tế cho thấy các vụ việc thường phát sinh tại những doanh nghiệp có hệ thống kiểm soát nội bộ chưa chặt chẽ. Việc không phân tách rõ ràng giữa người lập lệnh và người phê duyệt, thiếu cơ chế xác thực nhiều lớp đối với giao dịch có giá trị lớn, hoặc không thực hiện đối soát định kỳ tài khoản ngân hàng là những “lỗ hổng” phổ biến tạo điều kiện cho hành vi sai phạm. Ngoài ra, tâm lý chủ quan, tin tưởng tuyệt đối vào một cá nhân nắm giữ toàn bộ quy trình tài chính cũng là nguyên nhân dẫn đến rủi ro.

Hậu quả của hành vi này không chỉ dừng lại ở thiệt hại tài chính trực tiếp. Doanh nghiệp có thể đối mặt với nguy cơ mất uy tín, gián đoạn hoạt động, tranh chấp nội bộ và thậm chí phát sinh trách nhiệm pháp lý nếu không có cơ chế kiểm soát hợp lý. Trong nhiều trường hợp, việc thu hồi số tiền bị chiếm dụng gặp nhiều khó khăn do tiền đã được rút hoặc chuyển tiếp qua nhiều tài khoản khác nhau.

Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp trong việc rà soát, củng cố hệ thống quản trị rủi ro và kiểm soát nội bộ, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính - kế toán. Đồng thời, đây cũng là vấn đề pháp lý quan trọng cần được nhận diện sớm để có biện pháp xử lý kịp thời, hạn chế tối đa thiệt hại.

II. Khái niệm về nhân viên lợi dụng quyền truy cập vào tài khoản ngân hàng của công ty để chuyển tiền cho cá nhân

Để có cơ sở đánh giá trách nhiệm pháp lý và xác định hướng xử lý phù hợp, trước hết cần làm rõ khái niệm và bản chất của hành vi nhân viên lợi dụng quyền truy cập tài khoản ngân hàng của công ty nhằm chuyển tiền cho cá nhân. 

1. Nhân viên lợi dụng quyền truy cập vào tài khoản ngân hàng của công ty để chuyển tiền cho cá nhân là gì?

Nhân viên lợi dụng quyền truy cập vào tài khoản ngân hàng của công ty để chuyển tiền cho cá nhân là hành vi xảy ra khi nhân viên được giao quyền truy cập, quản lý hoặc thực hiện giao dịch trên tài khoản ngân hàng của công ty nhưng đã sử dụng quyền đó để chuyển tiền sang tài khoản cá nhân hoặc tài khoản của người liên quan mà không được phép. Nói cách khác, người lao động đã lạm dụng quyền hạn được giao để chiếm đoạt hoặc sử dụng trái phép tài sản của doanh nghiệp.

Hành vi này thường được thực hiện dưới nhiều hình thức như tự ý lập lệnh chuyển tiền, thay đổi thông tin người thụ hưởng, hợp thức hóa chứng từ thanh toán hoặc lợi dụng sơ hở trong quy trình phê duyệt nội bộ. Về bản chất, đây là một dạng gian lận nội bộ nghiêm trọng, không chỉ gây thiệt hại tài chính mà còn tiềm ẩn rủi ro trách nhiệm pháp lý đối với cá nhân vi phạm và ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của doanh nghiệp.

2. Công ty có bắt buộc phải trình báo cơ quan công an khi phát hiện nhân viên lợi dụng quyền truy cập vào tài khoản ngân hàng của công ty để chuyển tiền cho cá nhân không?

Khi phát hiện nhân viên tự ý chuyển tiền từ tài khoản công ty sang tài khoản cá nhân, trước hết cần xác định đây là hành vi có dấu hiệu xâm phạm quyền sở hữu tài sản của doanh nghiệp và có thể cấu thành tội phạm theo quy định của pháp luật hình sự. Trong trường hợp có căn cứ cho rằng hành vi mang dấu hiệu chiếm đoạt tài sản, doanh nghiệp hoàn toàn có quyền và nên thực hiện việc tố giác đến cơ quan công an để được xem xét, xử lý theo quy định.

Về cơ sở pháp lý, khoản 1 Điều 144 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025) quy định: “Tố giác về tội phạm là việc cá nhân phát hiện và tố cáo hành vi có dấu hiệu tội phạm với cơ quan có thẩm quyền”; đồng thời “Tin báo về tội phạm là thông tin về vụ việc có dấu hiệu tội phạm do cơ quan, tổ chức, cá nhân thông báo với cơ quan có thẩm quyền.” Như vậy, doanh nghiệp với tư cách là tổ chức bị thiệt hại có quyền gửi tố giác hoặc tin báo về tội phạm đến Cơ quan Cảnh sát điều tra khi phát hiện hành vi chuyển tiền trái phép.

Bên cạnh đó, khoản 1 Điều 145 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 quy định cơ quan điều tra, Viện kiểm sát có trách nhiệm tiếp nhận và giải quyết tố giác, tin báo về tội phạm. Việc trình báo không chỉ giúp cơ quan chức năng kịp thời áp dụng biện pháp điều tra, ngăn chặn việc tẩu tán tài sản, mà còn là căn cứ để xem xét khởi tố vụ án theo Điều 143 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025) khi có dấu hiệu tội phạm.

Về trách nhiệm hình sự, tùy tính chất và mức độ hành vi, cá nhân vi phạm có thể bị truy cứu trách nhiệm về Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản theo Điều 175 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025) hoặc các tội danh liên quan khác nếu đủ yếu tố cấu thành.

Tóm lại, pháp luật không quy định doanh nghiệp “bắt buộc” phải trình báo trong mọi tình huống, nhưng khi hành vi có dấu hiệu tội phạm thì việc tố giác là bước pháp lý quan trọng và cần thiết để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của công ty, tạo cơ sở thu hồi tài sản và hạn chế rủi ro pháp lý phát sinh về sau.

3. Doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế phân quyền và kiểm soát tài khoản ngân hàng như thế nào để phòng ngừa rủi ro nhân viên lợi dụng quyền truy cập vào tài khoản ngân hàng của công ty để chuyển tiền cho cá nhân

Để phòng ngừa rủi ro nhân viên lợi dụng quyền truy cập vào tài khoản ngân hàng của công ty, doanh nghiệp cần thiết lập một hệ thống kiểm soát nội bộ chặt chẽ và minh bạch ngay từ khâu thiết kế quy trình tài chính - kế toán. 

Một trong những nguyên tắc cơ bản là phân tách chức năng, theo đó không để một cá nhân có thể vừa tạo lệnh chuyển tiền vừa có quyền phê duyệt và ghi sổ kế toán. Điều này giúp giảm thiểu cơ hội gian lận hay lạm dụng quyền, bởi mỗi bước giao dịch đều được xác thực và kiểm tra bởi nhiều bộ phận khác nhau thay vì tập trung vào một người duy nhất.

Bên cạnh phân quyền theo chức năng, doanh nghiệp nên xây dựng các quy trình phê duyệt đa cấp cho các giao dịch tài chính quan trọng, bao gồm mức giá trị nhất định yêu cầu chữ ký hoặc xác nhận của nhiều người có thẩm quyền. Ví dụ, các giao dịch vượt ngưỡng giá trị nhất định chỉ được thực hiện khi có sự đồng ý của cả kế toán trưởng và ban giám đốc, hoặc là luôn yêu cầu ít nhất hai người phê duyệt trước khi một lệnh chuyển tiền được kích hoạt.

Ngoài ra, hệ thống quản lý tài khoản ngân hàng nên được trang bị các cơ chế giám sát và kiểm tra định kỳ, như đối chiếu số dư, rà soát báo cáo giao dịch và thực hiện kiểm toán nội bộ thường xuyên. Doanh nghiệp cũng cần phân quyền truy cập vào hệ thống ngân hàng điện tử theo vai trò: nhân viên chỉ được cấp quyền xem, trong khi quyền tạo và phê duyệt giao dịch được giới hạn ở những người có trách nhiệm cao hơn và được kiểm soát nghiêm ngặt. 

Các biện pháp này không chỉ giúp phát hiện sớm bất thường trong luồng tiền mà còn nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm trong quản lý tài chính doanh nghiệp.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến nhân viên lợi dụng quyền truy cập vào tài khoản ngân hàng của công ty để chuyển tiền cho cá nhân

Từ thực tiễn phát sinh các vụ việc chuyển tiền trái phép, vấn đề đặt ra không chỉ là quản trị nội bộ mà còn là cách thức pháp luật điều chỉnh và xử lý hành vi này. Việc xác định đúng bản chất pháp lý của hành vi sẽ là cơ sở để doanh nghiệp lựa chọn hướng xử lý phù hợp theo quan hệ lao động, trách nhiệm dân sự hay trách nhiệm hình sự. Dưới đây là các quy định pháp luật trọng tâm cần được xem xét.

1. Nhân viên lợi dụng quyền truy cập vào tài khoản ngân hàng của công ty để chuyển tiền cho cá nhân có bị coi là hành vi chiếm đoạt tài sản không?

Theo pháp luật Việt Nam, nếu nhân viên được giao quyền truy cập hoặc quản lý tài khoản ngân hàng của công ty nhưng lợi dụng quyền này để chuyển tiền sang tài khoản cá nhân mà không được phép, hành vi đó có thể bị xem xét là hành vi chiếm đoạt tài sản của doanh nghiệp. Đây là hành vi xâm phạm quyền sở hữu tài sản của công ty, bởi người thực hiện đã sử dụng tài sản được giao quản lý trái với mục đích được giao để trục lợi cá nhân.

Căn cứ pháp lý có thể áp dụng trong trường hợp này là Điều 175 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025) về Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản. Theo quy định tại khoản 1 Điều 175, người nào vay, mượn, thuê tài sản của người khác hoặc nhận được tài sản của người khác bằng hình thức hợp đồng rồi dùng thủ đoạn gian dối hoặc bỏ trốn để chiếm đoạt tài sản đó, hoặc đến thời hạn trả lại tài sản mặc dù có điều kiện, khả năng nhưng cố tình không trả; hoặc sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến không có khả năng trả lại tài sản, nếu tài sản có giá trị từ 4.000.000 đồng trở lên hoặc thuộc các trường hợp luật định khác thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự.

Tùy theo giá trị tài sản chiếm đoạt và các tình tiết định khung, người phạm tội có thể phải chịu các mức hình phạt khác nhau theo khoản 2, khoản 3 và khoản 4 Điều 175. Cụ thể, khung hình phạt tăng nặng được áp dụng khi có các tình tiết như phạm tội có tổ chức; có tính chất chuyên nghiệp; chiếm đoạt tài sản trị giá từ 50.000.000 đồng trở lên; lợi dụng chức vụ, quyền hạn hoặc lợi dụng danh nghĩa cơ quan, tổ chức; dùng thủ đoạn xảo quyệt; gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội; hoặc tái phạm nguy hiểm, cũng như các trường hợp chiếm đoạt tài sản từ 200.000.000 đồng trở lên theo các mức định lượng của điều luật.

Như vậy, hành vi nhân viên chuyển tiền từ tài khoản công ty sang tài khoản cá nhân có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản khi có đủ các yếu tố cấu thành tội phạm theo Điều 175 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025).

2. Pháp luật quy định thế nào về nghĩa vụ bảo quản và sử dụng tài sản của người lao động khi được giao quản lý tài khoản ngân hàng?

Khi người lao động được giao quản lý tài sản của người sử dụng lao động, trong đó bao gồm quyền truy cập tài khoản ngân hàng của doanh nghiệp, họ phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ sử dụng, bảo quản tài sản đó đúng mục đích và đúng pháp luật. Dù Bộ luật Lao động 2019 không nêu cụ thể về tài khoản ngân hàng, nhưng quy định chung về nghĩa vụ của người lao động và trách nhiệm vật chất chính là căn cứ pháp lý để buộc người lao động bảo quản, sử dụng tài sản được giao đúng chức năng, không gây thiệt hại cho doanh nghiệp.

Cụ thể, khoản 2 Điều 5 Bộ luật Lao động 2019 quy định người lao động có nghĩa vụ chấp hành kỷ luật lao động, nội quy lao động và tuân theo sự quản lý, điều hành, giám sát của người sử dụng lao động, và phải thực hiện các quy định của pháp luật trong quá trình làm việc. Điều này bao hàm cả việc sử dụng tài sản, quyền truy cập hệ thống và tài khoản ngân hàng công ty một cách trung thực, đúng phạm vi quyền hạn và vì lợi ích của người sử dụng lao động.

Bên cạnh đó, trách nhiệm vật chất của người lao động cũng là yếu tố để doanh nghiệp yêu cầu bồi thường thiệt hại theo Điều 129 Bộ Luật này nếu người lao động gây thất thoát tài sản do sử dụng, bảo quản sai quy định hoặc lạm dụng quyền hạn được giao. Điều này thể hiện nguyên tắc pháp luật buộc người lao động phải bảo quản tài sản được giao cho họ trong quá trình làm việc, bao gồm cả tiền hoặc quyền truy cập vào tài khoản ngân hàng của công ty.

Tóm lại, pháp luật lao động Việt Nam đặt ra nghĩa vụ chung chấp hành nội quy và bảo quản tài sản do doanh nghiệp giao và nếu người lao động sử dụng tài sản đó trái phép hoặc gây thiệt hại, họ có thể bị xử lý kỷ luật và chịu trách nhiệm bồi thường theo quy định. 

3. Bộ luật Hình sự 2015 quy định như thế nào về ội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản

Tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản được quy định tại Điều 175 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025). Theo đó, đây là hành vi người phạm tội thông qua việc vay, mượn, thuê tài sản hoặc nhận được tài sản của người khác bằng hợp đồng rồi sau đó dùng thủ đoạn gian dối để chiếm đoạt, cố tình không trả dù có khả năng trả, hoặc sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến mất khả năng hoàn trả.

Cụ thể, tại khoản 1 Điều 175, nếu giá trị tài sản chiếm đoạt từ 4.000.000 đồng đến dưới 50.000.000 đồng (hoặc dưới 4.000.000 đồng nhưng thuộc các trường hợp luật định), người phạm tội có thể bị phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm.

Trường hợp có tình tiết tăng nặng như: có tổ chức; có tính chất chuyên nghiệp; chiếm đoạt từ 50.000.000 đồng trở lên; lợi dụng chức vụ, quyền hạn; dùng thủ đoạn xảo quyệt; tái phạm nguy hiểm… thì mức hình phạt tăng lên theo khoản 2 Điều 175, với khung hình phạt từ 02 năm đến 07 năm tù.

Nếu giá trị tài sản chiếm đoạt từ 200.000.000 đồng đến dưới 500.000.000 đồng, người phạm tội có thể bị phạt tù từ 05 năm đến 12 năm theo khoản 3 Điều 175. Đặc biệt, khi tài sản chiếm đoạt từ 500.000.000 đồng trở lên, mức phạt có thể lên đến 12 năm đến 20 năm tù theo khoản 4 Điều 175.

Ngoài hình phạt chính, khoản 5 Điều 175 còn quy định người phạm tội có thể bị phạt tiền từ 10.000.000 đồng đến 100.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 năm đến 05 năm, hoặc bị tịch thu một phần hoặc toàn bộ tài sản.

Trong bối cảnh doanh nghiệp, nếu nhân viên được giao quyền quản lý hoặc sử dụng tài khoản ngân hàng của công ty một cách hợp pháp theo quan hệ công việc hoặc thỏa thuận quản lý tài sản, nhưng sau đó lợi dụng sự tin tưởng này để chuyển tiền sang tài khoản cá nhân nhằm chiếm đoạt, thì hành vi đó có thể bị xem xét dưới góc độ tội lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản theo Điều 175 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025). 

Cụ thể, nếu tài sản đã được giao hợp pháp và sau đó người được giao thực hiện hành vi chiếm đoạt thuộc các trường hợp quy định tại điểm a hoặc điểm b khoản 1 Điều 175 như dùng thủ đoạn gian dối, bỏ trốn để chiếm đoạt hoặc sử dụng tài sản vào mục đích bất hợp pháp dẫn đến không có khả năng hoàn trả, thì có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự, tùy thuộc vào giá trị tài sản và các tình tiết cụ thể của vụ việc.

4. Bộ luật Lao động 2019 quy định thế nào về xử lý kỷ luật lao động đối với hành vi gây thiệt hại nghiêm trọng tài sản của công ty?

Theo Bộ luật Lao động 2019, khi người lao động có hành vi gây thiệt hại tài sản của công ty, người sử dụng lao động có quyền áp dụng các hình thức xử lý kỷ luật theo quy định tại Điều 124. Cụ thể, có 04 hình thức kỷ luật lao động gồm: khiển trách; kéo dài thời hạn nâng lương không quá 06 tháng; cách chức; sa thải.

Đối với trường hợp gây thiệt hại nghiêm trọng về tài sản, pháp luật cho phép áp dụng hình thức kỷ luật nghiêm khắc nhất là sa thải. Căn cứ khoản 2 Điều 125 Bộ luật Lao động 2019, người sử dụng lao động được quyền sa thải nếu người lao động “có hành vi gây thiệt hại nghiêm trọng hoặc đe dọa gây thiệt hại đặc biệt nghiêm trọng về tài sản, lợi ích của người sử dụng lao động”, với điều kiện hành vi đó được quy định cụ thể trong nội quy lao động.

Bên cạnh xử lý kỷ luật, người lao động còn phải bồi thường thiệt hại theo quy định tại Điều 129 Bộ luật Lao động 2019. Theo đó:

  • Nếu làm hư hỏng tài sản hoặc có hành vi khác gây thiệt hại tài sản của người sử dụng lao động thì phải bồi thường theo quy định của pháp luật hoặc nội quy lao động (khoản 1).
  • Trường hợp làm mất tài sản hoặc tài sản được giao quản lý thì phải bồi thường một phần hoặc toàn bộ theo thời giá thị trường; nếu có ký hợp đồng trách nhiệm thì bồi thường theo hợp đồng (khoản 2).

Như vậy, nếu nhân viên lợi dụng quyền truy cập tài khoản ngân hàng để chuyển tiền trái phép, gây thiệt hại nghiêm trọng cho công ty, doanh nghiệp không chỉ có quyền sa thải theo khoản 2 Điều 125, mà còn có thể yêu cầu bồi thường thiệt hại theo Điều 129, đồng thời xem xét trách nhiệm hình sự nếu đủ yếu tố cấu thành tội phạm theo quy định của pháp luật.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến nhân viên lợi dụng quyền truy cập vào tài khoản ngân hàng của công ty để chuyển tiền cho cá nhân

Trong thực tiễn xử lý các vụ việc nhân viên chuyển tiền trái phép từ tài khoản công ty, doanh nghiệp thường phát sinh nhiều câu hỏi liên quan đến thu hồi tài sản, áp dụng biện pháp khẩn cấp và trách nhiệm pháp lý của người vi phạm. Việc hiểu rõ cơ chế pháp luật hiện hành sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong bảo vệ quyền lợi và hạn chế rủi ro. Dưới đây là những vấn đề thường gặp và hướng xử lý tương ứng theo quy định pháp luật.

1. Có thể áp dụng biện pháp kê biên tài sản của người vi phạm để bảo đảm thi hành án không?

Trong thực tiễn xử lý các vụ việc nhân viên chiếm đoạt tiền của công ty, sau khi có bản án buộc bồi thường thiệt hại, doanh nghiệp thường quan tâm liệu tài sản của người vi phạm có thể bị kê biên để bảo đảm thu hồi tiền hay không. Theo quy định của Luật Thi hành án dân sự 2025, việc kê biên tài sản để thi hành án là biện pháp cưỡng chế hợp pháp nếu người phải thi hành án không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ theo bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật.

Về điều kiện áp dụng cưỡng chế, khoản 1 và khoản 2 Điều 72 Luật Thi hành án dân sự 2025 quy định rằng khi hết thời hạn tự nguyện thi hành án mà người phải thi hành án có điều kiện nhưng không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ thì sẽ bị cưỡng chế thi hành án. Căn cứ để ra quyết định cưỡng chế bao gồm: (i) bản án, quyết định của Tòa án; (ii) quyết định thi hành án; và (iii) việc xác định người phải thi hành án có điều kiện nhưng không tự nguyện thi hành án.

Trong các biện pháp cưỡng chế được pháp luật cho phép, khoản 4 Điều 71 Luật Thi hành án dân sự 2025 quy định một trong các biện pháp quan trọng là kê biên, xử lý tài sản của người phải thi hành án, kể cả tài sản đang do người thứ ba giữ. Điều này có nghĩa là tài sản thuộc quyền sở hữu của người phải thi hành án, dù đang trực tiếp quản lý hay đang do cá nhân, tổ chức khác giữ hộ, vẫn có thể bị kê biên để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ theo bản án.

Bên cạnh đó, điểm d Điều 78 Luật Thi hành án dân sự 2025 cũng quy định rằng trong trường hợp người phải thi hành án không còn tài sản nào khác hoặc tài sản khác không đủ để thi hành án, Chấp hành viên có quyền kê biên cả tài sản đang được cầm cố, thế chấp, nếu giá trị của tài sản đó lớn hơn nghĩa vụ được bảo đảm và chi phí thi hành án.

Từ các quy định trên có thể thấy, khi nhân viên bị Tòa án tuyên buộc bồi thường do hành vi chuyển tiền trái phép mà không tự nguyện thực hiện nghĩa vụ, cơ quan thi hành án dân sự có thể áp dụng biện pháp kê biên và xử lý tài sản của người này theo đúng trình tự luật định. Đây là cơ chế pháp lý quan trọng giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi hợp pháp và hạn chế nguy cơ người phải thi hành án tẩu tán tài sản nhằm trốn tránh nghĩa vụ bồi thường.

2. Có thể thu hồi tiền đã chuyển nhầm hoặc chuyển trái phép bằng cách nào?

Trong trường hợp tiền của doanh nghiệp bị chuyển nhầm hoặc bị chuyển trái phép từ tài khoản ngân hàng của công ty sang tài khoản cá nhân, doanh nghiệp vẫn có thể thực hiện nhiều biện pháp để yêu cầu hoàn trả và thu hồi khoản tiền này.

Trước hết, doanh nghiệp cần liên hệ ngay với ngân hàng nơi mở tài khoản để thông báo về giao dịch bất thường và đề nghị ngân hàng hỗ trợ xác minh, truy vết giao dịch. Ngân hàng có thể phối hợp với ngân hàng thụ hưởng để liên hệ với chủ tài khoản nhận tiền nhằm yêu cầu hoàn trả khoản tiền đã nhận. Trong trường hợp phát hiện sai sót trong quá trình xử lý lệnh thanh toán hoặc có căn cứ về giao dịch nhầm lẫn, ngân hàng có thể thực hiện các biện pháp kỹ thuật hoặc phối hợp xử lý theo quy trình nghiệp vụ.

Theo khoản 1 Điều 11 Nghị định 52/2024/NĐ-CP về thanh toán không dùng tiền mặt, tài khoản thanh toán có thể bị phong tỏa một phần hoặc toàn bộ số dư trong một số trường hợp nhất định, như: theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền; theo thỏa thuận giữa chủ tài khoản và ngân hàng; hoặc khi ngân hàng phát hiện nhầm lẫn, sai sót trong quá trình ghi nhận giao dịch. Tuy nhiên, người chuyển tiền nhầm không có quyền trực tiếp yêu cầu phong tỏa tài khoản của người nhận, mà việc phong tỏa chỉ được thực hiện khi có căn cứ pháp lý hoặc yêu cầu từ cơ quan có thẩm quyền.

Bên cạnh đó, nếu người nhận tiền không tự nguyện hoàn trả khoản tiền đã nhận nhầm, doanh nghiệp có thể khởi kiện dân sự tại Tòa án để yêu cầu hoàn trả tài sản theo quy định về nghĩa vụ hoàn trả do chiếm hữu, sử dụng tài sản của người khác không có căn cứ pháp luật theo Điều 579 và Điều 580 Bộ luật Dân sự 2015.

Trường hợp có dấu hiệu cho thấy việc chuyển tiền xuất phát từ hành vi cố ý chiếm đoạt, chẳng hạn như nhân viên lợi dụng quyền truy cập vào tài khoản ngân hàng của công ty để chuyển tiền sang tài khoản cá nhân nhằm chiếm đoạt, doanh nghiệp có thể tố giác hành vi đến cơ quan điều tra để xem xét trách nhiệm hình sự theo quy định của Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025), tùy theo bản chất và tình tiết của vụ việc.

Như vậy, để thu hồi tiền đã bị chuyển nhầm hoặc chuyển trái phép, doanh nghiệp cần kết hợp đồng thời các biện pháp ngân hàng, dân sự và hình sự, nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình.

3. Khi phát hiện giao dịch bất thường, công ty có thể yêu cầu ngân hàng phong tỏa tài khoản nhận tiền không?

Có, nhưng việc phong tỏa phải dựa trên căn cứ pháp lý cụ thể theo quy định hiện hành.

Theo điểm c khoản 1 Điều 11 Nghị định 52/2024/NĐ-CP, tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán (ngân hàng) được quyền phong tỏa một phần hoặc toàn bộ số dư tài khoản khi phát hiện có nhầm lẫn, sai sót trong việc ghi Có nhầm vào tài khoản khách hàng hoặc khi thực hiện yêu cầu hoàn trả do có sai sót so với lệnh thanh toán ban đầu. Số tiền bị phong tỏa không được vượt quá số tiền bị nhầm lẫn, sai sót.

Ngoài ra, theo điểm b khoản 1 Điều 11 Nghị định 52/2024/NĐ-CP, ngân hàng cũng được phong tỏa tài khoản khi có quyết định hoặc yêu cầu bằng văn bản của cơ quan có thẩm quyền.

Nhìn chung, khi phát hiện giao dịch bất thường, công ty có thể yêu cầu ngân hàng xem xét phong tỏa số tiền liên quan đến giao dịch sai sót. Trường hợp có dấu hiệu vi phạm pháp luật, doanh nghiệp nên đồng thời đề nghị cơ quan có thẩm quyền vào cuộc để làm căn cứ phong tỏa theo quy định.

4. Công ty cần chuẩn bị những chứng cứ gì để chứng minh hành vi chuyển tiền trái phép?

Để xử lý trách nhiệm dân sự, kỷ luật lao động hoặc hình sự đối với hành vi chuyển tiền trái phép, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ chứng cứ theo đúng quy định pháp luật. Theo Điều 86 và Điều 87 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2025), chứng cứ là những gì có thật, được thu thập theo trình tự, thủ tục luật định và có liên quan đến vụ việc; nguồn chứng cứ bao gồm tài liệu, dữ liệu điện tử, lời khai, vật chứng và các tài liệu hợp pháp khác.

Trước hết, tài liệu quan trọng nhất là sao kê tài khoản ngân hàng, chứng từ giao dịch, ủy nhiệm chi, lệnh chuyển tiền do ngân hàng cung cấp. Đây là căn cứ trực tiếp chứng minh giao dịch đã phát sinh, thời điểm chuyển tiền, số tiền và tài khoản nhận.

Thứ hai, doanh nghiệp cần lưu giữ dữ liệu điện tử và nhật ký truy cập hệ thống (log giao dịch, quyền truy cập internet banking, email phê duyệt, mã OTP…) để xác định ai là người thực hiện thao tác chuyển tiền. Theo khoản 1 Điều 87 Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, dữ liệu điện tử là một trong các nguồn chứng cứ hợp pháp.

Thứ ba, cần chuẩn bị hợp đồng lao động, quyết định phân công nhiệm vụ, quy chế tài chính, quy định phân quyền sử dụng tài khoản ngân hàng. Những tài liệu này giúp chứng minh phạm vi quyền hạn được giao và việc nhân viên đã vượt quá hoặc lạm dụng quyền hạn đó.

Ngoài ra, biên bản làm việc, biên bản kiểm tra nội bộ, kết luận kiểm toán (nếu có) cũng là căn cứ xác định thiệt hại thực tế và hậu quả của hành vi vi phạm.

Việc chuẩn bị đầy đủ và đúng loại chứng cứ không chỉ giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền lợi của mình mà còn tạo cơ sở pháp lý vững chắc khi làm việc với cơ quan điều tra, tòa án hoặc trong quá trình yêu cầu bồi thường thiệt hại.

5. Nếu nhân viên hợp tác điều tra và khắc phục hậu quả, có được xem xét giảm nhẹ trách nhiệm không?

Câu trả lời là có, nếu đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật hình sự.

Theo điểm b khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025), người phạm tội “tự nguyện sửa chữa, bồi thường thiệt hại hoặc khắc phục hậu quả” được xem là tình tiết giảm nhẹ trách nhiệm hình sự. Ngoài ra, theo điểm s khoản 1 Điều 51 Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017, 2025), trường hợp người phạm tội “thành khẩn khai báo, ăn năn hối cải” cũng là tình tiết giảm nhẹ.

Do vậy, nếu nhân viên sau khi thực hiện hành vi chuyển tiền trái phép đã chủ động hoàn trả tiền, bồi thường thiệt hại, hợp tác với cơ quan điều tra và khai báo trung thực, thì các yếu tố này có thể được Tòa án xem xét khi quyết định hình phạt. Tuy nhiên, việc giảm nhẹ đến mức nào còn phụ thuộc vào tính chất, mức độ thiệt hại và các tình tiết cụ thể của vụ án.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLaw khi có vấn đề về nhân viên lợi dụng quyền truy cập vào tài khoản ngân hàng của công ty để chuyển tiền cho cá nhân

Hành vi nhân viên lợi dụng quyền truy cập tài khoản ngân hàng của công ty để chuyển tiền cho cá nhân có thể dẫn đến thiệt hại tài chính nghiêm trọng, phát sinh trách nhiệm hình sự, tranh chấp lao động và nghĩa vụ bồi thường. Nếu xử lý sai quy trình, doanh nghiệp còn có nguy cơ bị khiếu kiện hoặc gặp khó khăn trong việc thu hồi tiền.

Luật sư NPLaw sẽ hỗ trợ doanh nghiệp xác định đúng căn cứ xử lý kỷ luật, tố giác tội phạm, áp dụng biện pháp bảo toàn tài sản và thu thập chứng cứ hợp pháp, từ đó đảm bảo xử lý đúng luật và hạn chế tối đa rủi ro pháp lý.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo