Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Bài viết phân tích toàn diện thực trạng, khái niệm, quy định pháp luật và quy trình khởi kiện khi nhiều khách hàng kiện công ty về hành vi bán dữ liệu trái phép. Qua đó cho thấy rủi ro pháp lý mà công ty phải đối mặt, đồng thời làm rõ các quyền và hướng xử lý pháp lý của khách hàng khi quyền dữ liệu cá nhân bị xâm phạm.

Trong bối cảnh dữ liệu cá nhân ngày càng trở thành tài sản có giá trị, tình trạng nhiều khách hàng kiện công ty về hành vi bán dữ liệu đang xuất hiện ngày càng phổ biến và gây ra những hệ lụy pháp lý nghiêm trọng cho doanh nghiệp. Các vụ việc không chỉ xâm phạm quyền riêng tư của khách hàng mà còn đặt doanh nghiệp trước nguy cơ bồi thường thiệt hại lớn và chịu các chế tài nghiêm khắc. Bài viết sẽ phân tích thực trạng, khái niệm, quy định pháp luật liên quan và làm rõ quyền, quy trình khởi kiện khi nhiều khách hàng cùng khởi kiện doanh nghiệp vì hành vi bán dữ liệu trái phép.

I. Thực trạng liên quan đến nhiều khách hàng kiện công ty về hành vi bán dữ liệu

Trong thời gian gần đây, số lượng vụ việc nhiều khách hàng đồng loạt khởi kiện doanh nghiệp liên quan đến hành vi bán, tiết lộ trái phép dữ liệu cá nhân có xu hướng gia tăng rõ rệt. Thực trạng này xuất phát từ việc dữ liệu khách hàng bị thu thập, chia sẻ hoặc chuyển nhượng cho bên thứ ba mà không có sự đồng ý hợp pháp, không thông báo đầy đủ về mục đích xử lý hoặc vượt quá phạm vi đã cam kết. Hệ quả là khách hàng thường xuyên bị làm phiền bởi quảng cáo, tiếp thị trái phép, thậm chí đối mặt với nguy cơ lừa đảo, xâm phạm đời sống riêng tư và thiệt hại về tài sản.

Các vụ kiện cho thấy nhận thức pháp lý của khách hàng về quyền bảo vệ dữ liệu cá nhân ngày càng được nâng cao, đồng thời phản ánh sự siết chặt của khung pháp luật về bảo vệ dữ liệu tại Việt Nam. Việc nhiều khách hàng cùng khởi kiện không chỉ tạo áp lực pháp lý lớn đối với doanh nghiệp vi phạm mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến uy tín, thương hiệu và hoạt động kinh doanh. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp trong việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về thu thập, xử lý và bảo mật dữ liệu cá nhân, cũng như xây dựng cơ chế quản trị dữ liệu minh bạch, hợp pháp và phù hợp với pháp luật hiện hành.

II. Khái niệm về nhiều khách hàng kiện công ty về hành vi bán dữ liệu

Nhiều khách hàng kiện công ty về hành vi bán dữ liệu là trường hợp một nhóm khách hàng cùng khởi kiện doanh nghiệp do vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân. So với khởi kiện riêng lẻ, các vụ việc này cho thấy tính chất vi phạm có hệ thống, phạm vi ảnh hưởng rộng và mức độ nghiêm trọng cao về pháp lý.

1. Nhiều khách hàng kiện công ty về hành vi bán dữ liệu là gì?

Nhiều khách hàng kiện công ty về hành vi bán dữ liệu là trường hợp doanh nghiệp bị nhiều chủ thể dữ liệu đồng thời hoặc lần lượt khởi kiện do có hành vi thu thập, sử dụng, tiết lộ hoặc chuyển giao dữ liệu cá nhân trái quy định pháp luật.

Hành vi này thường vi phạm các nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân theo Điều 3 Nghị định 13/2023/NĐ-CP. Đồng thời, việc bán hoặc chia sẻ trái phép dữ liệu còn xâm phạm quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân, bí mật gia đình được pháp luật dân sự bảo vệ theo Điều 38 Bộ luật Dân sự 2015, từ đó làm phát sinh tranh chấp và yêu cầu bồi thường thiệt hại từ phía khách hàng.

2. Việc nhiều khách hàng cùng kiện một doanh nghiệp khác gì so với một khách hàng tự khởi kiện riêng lẻ?

So với trường hợp một khách hàng khởi kiện riêng lẻ thường chỉ phản ánh một hành vi vi phạm đơn lẻ hoặc mang tính cá biệt thì việc nhiều khách hàng cùng khởi kiện cho thấy dấu hiệu vi phạm có tính hệ thống, lặp đi lặp lại trong quá trình quản lý và khai thác dữ liệu của doanh nghiệp. Trường hợp này thường gắn với việc không có hoặc không đáp ứng điều kiện về sự đồng ý của chủ thể dữ liệu theo khoản 1 và khoản 2 Điều 17 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, đồng thời có thể bị xem xét là hành vi bị nghiêm cấm theo khoản 3 Điều 8 Nghị định 13/2023/NĐ-CP (mua bán dữ liệu cá nhân trái phép). Điều này làm gia tăng trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo khoản 1 Điều 584 BLDS 2015. Ngoài ra, các vụ kiện tập trung nhiều nguyên đơn còn gây ảnh hưởng lớn đến uy tín, thương hiệu và hoạt động kinh doanh lâu dài của doanh nghiệp.

3. Vì sao các vụ nhiều khách hàng kiện công ty về bán dữ liệu thường được xem là các vụ kiện có mức độ nghiêm trọng cao?

Các vụ việc nhiều khách hàng kiện công ty về hành vi bán dữ liệu thường được đánh giá là nghiêm trọng do phạm vi ảnh hưởng rộng và mức độ xâm hại lớn đối với quyền, lợi ích hợp pháp của nhiều chủ thể dữ liệu cùng lúc. Hành vi vi phạm không chỉ dừng lại ở việc xâm phạm quyền nhân thân được bảo vệ theo khoản 1 và khoản 2 Điều 38 BLDS 2015, mà còn vi phạm nguyên tắc bảo vệ dữ liệu cá nhân theo Nghị định 13/2023/NĐ-CP. 

Trong bối cảnh pháp luật ngày càng siết chặt trách nhiệm của doanh nghiệp trong việc bảo mật và sử dụng dữ liệu, các vụ kiện dạng này có thể kéo theo nghĩa vụ bồi thường thiệt hại lớn, nguy cơ xử phạt hành chính ở mức cao và những hệ lụy pháp lý, kinh tế lâu dài đối với doanh nghiệp, qua đó làm gia tăng tính răn đe và cảnh báo trong thực tiễn áp dụng pháp luật.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến nhiều khách hàng kiện công ty về hành vi bán dữ liệu

Việc nhiều khách hàng đồng thời khởi kiện công ty về hành vi bán dữ liệu cho thấy tình trạng doanh nghiệp mua bán, tiết lộ dữ liệu cá nhân trái phép ngày càng gia tăng, pháp luật Việt Nam đã thiết lập khung quy định tương đối chặt chẽ nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng.

1. Pháp luật hiện hành quy định như thế nào về hành vi bán dữ liệu cá nhân của doanh nghiệp?

Pháp luật hiện hành nghiêm cấm doanh nghiệp thực hiện hành vi bán, chuyển nhượng hoặc tiết lộ dữ liệu cá nhân trái phép, trừ trường hợp được chủ thể dữ liệu đồng ý hợp pháp hoặc pháp luật có quy định khác. Nghị định 13/2023/NĐ-CP quy định:

  • Khoản 3 Điều 8, hành vi mua, bán dữ liệu cá nhân dưới mọi hình thức khi không đáp ứng điều kiện pháp luật là hành vi bị nghiêm cấm. Trường hợp này có thể bị xử phạt vi phạm hành chính căn khoản 5 Điều 102 Nghị định 15/2020/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 14/2022/NĐ-CP vi phạm quy định về lưu trữ, cho thuê, truyền đưa, cung cấp, truy nhập, thu thập, xử lý, trao đổi và sử dụng thông tin.
  • Việc xử lý dữ liệu cá nhân của doanh nghiệp phải tuân thủ các nguyên tắc về tính hợp pháp, mục đích cụ thể, minh bạch và bảo đảm an toàn dữ liệu theo khoản 1, khoản 2 và khoản 3 Điều 3, đồng thời chỉ được thực hiện khi có sự đồng ý rõ ràng của chủ thể dữ liệu theo khoản 1 và khoản 2 Điều 17.

Ngoài ra, hành vi bán dữ liệu cá nhân còn có thể bị xem là xâm phạm quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân được pháp luật dân sự bảo vệ theo khoản 1 Điều 38 BLDS 2015, làm phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo Điều 584 BLDS 2015.

Nếu hành vi bán dữ liệu cá nhân của doanh nghiệp là trái pháp luật và thực hiện trên không gian mạng thì có thể cấu thành tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông (Điều 288 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi bổ sung 2025). Ngoài ra, tùy tính chất và phương thức thực hiện hành vi, người vi phạm còn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự theo Điều 291 BLHS 2015 sửa đổi bổ sung 2025 về tội thu thập, tàng trữ, trao đổi, mua bán trái phép thông tin về tài khoản ngân hàng, nếu dữ liệu cá nhân bị bán liên quan đến thông tin tài chính, tài khoản của khách hàng.

2. Các quyền của khách hàng trong vụ kiện bán dữ liệu được pháp luật bảo vệ như thế nào?

Trong vụ kiện bán dữ liệu, khách hàng có các quyền được pháp luật bảo vệ như sau:

  • Quyền được bảo vệ dữ liệu cá nhân và đời sống riêng tư: Khách hàng là chủ thể dữ liệu được bảo đảm quyền bất khả xâm phạm về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân theo khoản 1 Điều 38 BLDS 2015. Đồng thời, theo khoản 1 Điều 11 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, khách hàng có quyền được biết, quyền đồng ý hoặc không đồng ý cho phép xử lý dữ liệu cá nhân của mình. Việc doanh nghiệp bán dữ liệu khi chưa có sự đồng ý hợp pháp là hành vi trực tiếp xâm phạm các quyền này.
  • Quyền yêu cầu chấm dứt hành vi vi phạm và khắc phục hậu quả: theo khoản 5 Điều 11 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, chủ thể dữ liệu có quyền yêu cầu bên kiểm soát, xử lý dữ liệu chấm dứt hành vi vi phạm và thực hiện các biện pháp bảo vệ dữ liệu cá nhân. Trong vụ kiện bán dữ liệu, khách hàng có quyền yêu cầu doanh nghiệp ngừng việc mua bán, tiết lộ dữ liệu; thu hồi, xóa hoặc hủy dữ liệu cá nhân đã bị chuyển giao trái phép theo quy định tại Điều 25 Nghị định 13/2023/NĐ-CP.
  • Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại: khi hành vi bán dữ liệu cá nhân gây thiệt hại, khách hàng có quyền yêu cầu bồi thường theo khoản 1 Điều 584 BLDS 2015. Thiệt hại có thể bao gồm thiệt hại vật chất (chi phí khắc phục hậu quả, tổn thất tài chính) và thiệt hại tinh thần do quyền nhân thân bị xâm phạm theo Điều 592 BLDS 2015. Việc nhiều khách hàng cùng bị xâm phạm còn là căn cứ làm gia tăng nghĩa vụ bồi thường của doanh nghiệp.
  • Quyền khiếu nại, tố cáo và khởi kiện: theo khoản 7 Điều 11 Nghị định 13/2023/NĐ-CP, khách hàng có quyền khiếu nại, tố cáo, khởi kiện và yêu cầu bồi thường thiệt hại khi quyền dữ liệu cá nhân bị xâm phạm.  

Trong các vụ kiện liên quan đến hành vi bán dữ liệu cá nhân có thể thấp quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng được pháp luật Việt Nam bảo vệ trên nhiều phương diện.

3. Có quy định nào về việc xác định mức độ thiệt hại cho từng khách hàng trong vụ kiện tập thể công ty về hành vi bán dữ liệu không?

Hiện nay, pháp luật Việt Nam chưa có quy định riêng, cụ thể về việc xác định mức độ thiệt hại cho từng khách hàng trong các vụ kiện tập thể liên quan đến hành vi bán dữ liệu cá nhân. Tuy nhiên, việc xác định thiệt hại vẫn được thực hiện trên cơ sở các quy định chung của pháp luật dân sự và tố tụng dân sự.

  • Nguyên tắc chung về xác định thiệt hại: theo khoản 1 Điều 584 BLDS 2015, người có hành vi xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường. Việc bồi thường được thực hiện trên nguyên tắc thiệt hại thực tế, trực tiếp và có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi bán dữ liệu và thiệt hại xảy ra. Do đó, dù khởi kiện theo nhóm, mỗi khách hàng vẫn phải chứng minh thiệt hại của mình.
  • Thiệt hại vật chất được xác định theo Điều 589 BLDS 2015 bao gồm tài sản bị mất, bị giảm giá trị; chi phí hợp lý để ngăn chặn, khắc phục thiệt hại; thu nhập thực tế bị mất hoặc bị giảm sút. Trong vụ kiện bán dữ liệu, từng khách hàng có thể chứng minh các khoản chi phí phát sinh do lộ thông tin cá nhân, bị lừa đảo, bị chiếm đoạt tài sản hoặc phải thay đổi, bảo vệ thông tin cá nhân.
  • Thiệt hại tinh thần do quyền nhân thân bị xâm phạm: hành vi bán dữ liệu cá nhân trái phép còn xâm phạm quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân theo khoản 1 Điều 38 BLDS 2015. Theo Điều 592 BLDS 2015, mỗi khách hàng có quyền yêu cầu bồi thường tổn thất về tinh thần, với mức bồi thường do các bên thỏa thuận hoặc do Tòa án quyết định trên cơ sở mức độ xâm phạm và hậu quả thực tế đối với từng người.

Tóm lại, dù chưa có quy định riêng cho kiện tập thể, pháp luật hiện hành vẫn bảo đảm việc xác định và bồi thường thiệt hại cho từng khách hàng trên cơ sở thiệt hại thực tế, chứng cứ và các nguyên tắc chung của pháp luật dân sự.

4. Quy trình khởi kiện tập thể được thực hiện như thế nào khi nhiều khách hàng cùng kiện công ty về hành vi bán dữ liệu?

Khi nhiều khách hàng cùng khởi kiện công ty về hành vi bán dữ liệu cá nhân, pháp luật Việt Nam chưa ghi nhận cơ chế “khởi kiện tập thể” theo nghĩa độc lập, mà việc khởi kiện được thực hiện theo quy định chung của Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 sửa đổi bổ sung 2025 đối với vụ án có nhiều nguyên đơn. Quy trình cơ bản được thực hiện như sau:

  • Xác định tư cách nhiều nguyên đơn trong cùng vụ án: theo khoản 1 Điều 68 BLTTDS 2015 sửa đổi bổ sung 2025, nguyên đơn là người khởi kiện yêu cầu Tòa án bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Trường hợp nhiều khách hàng cùng bị xâm phạm bởi cùng một hành vi bán dữ liệu, các khách hàng này có thể cùng là nguyên đơn trong một vụ án dân sự. Việc tham gia tố tụng của nhiều nguyên đơn được thực hiện theo khoản 2 Điều 68 BLTTDS 2015 sửa đổi bổ sung 2025.
  • Cử người đại diện tham gia tố tụng: theo khoản 1 Điều 87 BLTTDS 2015 sửa đổi bổ sung 2025, trong trường hợp có nhiều người cùng là nguyên đơn, các bên có quyền thỏa thuận cử một hoặc một số người đại diện để tham gia tố tụng, nhằm bảo đảm việc giải quyết vụ án được thuận lợi và thống nhất.
  • Lập và nộp đơn khởi kiện: đơn khởi kiện phải đáp ứng đầy đủ nội dung theo khoản 2 Điều 189 BLTTDS 2015 sửa đổi bổ sung 2025, bao gồm thông tin của từng nguyên đơn, bị đơn, nội dung tranh chấp, yêu cầu khởi kiện và căn cứ pháp lý. Đơn được nộp tại Tòa án có thẩm quyền theo khoản 1 Điều 35 (thẩm quyền theo cấp) và khoản 1 Điều 39 BLTTDS 2015 sửa đổi bổ sung 2025 (thẩm quyền theo lãnh thổ).
  • Mặc dù cùng tham gia trong một vụ án, theo khoản 1 Điều 91 BLTTDS 2015 sửa đổi bổ sung 2025, mỗi nguyên đơn vẫn có nghĩa vụ cung cấp chứng cứ để chứng minh yêu cầu khởi kiện và mức độ thiệt hại của mình do hành vi bán dữ liệu cá nhân gây ra.
  • Thụ lý và giải quyết vụ án: sau khi thụ lý, Tòa án tiến hành hòa giải và chuẩn bị xét xử theo khoản 1 Điều 203 BLTTDS 2015 sửa đổi bổ sung 2025. Trường hợp cần thiết để ngăn chặn việc tiếp tục phát tán dữ liệu, các nguyên đơn có thể yêu cầu áp dụng biện pháp khẩn cấp tạm thời theo khoản 1 Điều 111 BLTTDS 2015 sửa đổi bổ sung 2025.

Như vậy, quy trình khởi kiện khi nhiều khách hàng cùng kiện công ty về hành vi bán dữ liệu được thực hiện theo cơ chế nhiều nguyên đơn trong một vụ án dân sự, vừa bảo đảm quyền khởi kiện của từng khách hàng, vừa giúp Tòa án giải quyết vụ việc một cách tập trung, thống nhất và hiệu quả.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến nhiều khách hàng kiện công ty về hành vi bán dữ liệu

Dưới đây là các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến nhiều khách hàng kiện công ty về hành vi bán dữ liệu:

1. Có giới hạn về số lượng khách hàng tham gia kiện công ty về hành vi bán dữ liệu hay không?

Pháp luật Việt Nam không đặt ra bất kỳ giới hạn nào về số lượng khách hàng tham gia khởi kiện trong trường hợp quyền và lợi ích hợp pháp của họ bị xâm phạm bởi cùng một hành vi vi phạm. Theo khoản 2 Điều 68 BLTTDS 2015 sửa đổi bổ sung 2025, trong một vụ án dân sự có thể có nhiều nguyên đơn nếu họ có quyền, lợi ích hợp pháp bị xâm phạm và có yêu cầu giải quyết trong cùng một vụ việc. Do đó, khi công ty thực hiện hành vi bán dữ liệu cá nhân trái phép gây ảnh hưởng đến nhiều khách hàng, tất cả các khách hàng bị xâm phạm đều có quyền cùng đứng tên khởi kiện trong một vụ án.

2. Các khoản chi phí phát sinh trong vụ nhiều khách hàng kiện công ty về hành vi bán dữ liệu được xác định như thế nào?

Các chi phí phát sinh trong vụ nhiều khách hàng kiện công ty về hành vi bán dữ liệu được xác định theo quy định của BLTTDS 2015 sửa đổi bổ sung 2025 bao gồm:

  • Quy định về thu thập, giao nộp, công khai chứng cứ, là căn cứ xác định chi phí phát sinh liên quan đến việc thu thập và giao nộp chứng cứ trong quá trình giải quyết vụ án (khoản 1 Điều 97).
  • Quy định về giám định, trong đó chi phí giám định được xác định là chi phí tố tụng phát sinh khi cần thiết để làm rõ vụ việc (khoản 1 Điều 102).
  • Quy định về định giá tài sản, làm cơ sở pháp lý xác định chi phí định giá tài sản trong quá trình giải quyết tranh chấp (khoản 1 Điều 104).

Việc xác định và phân bổ các khoản chi phí này được thực hiện theo khoản 1 và khoản 2 Điều 147 BLTTDS 2015 sửa đổi bổ sung 2025, theo đó bên có yêu cầu không được Tòa án chấp nhận phải chịu chi phí phát sinh, trường hợp yêu cầu được chấp nhận thì bên vi phạm có nghĩa vụ chịu các khoản chi phí tố tụng tương ứng.

3. Vụ kiện tập thể về hành vi bán dữ liệu thường kéo dài bao lâu?

Điều 203 BLTTDS 2015 sửa đổi bổ sung 2025 tại khoản 1 quy định thời hạn chuẩn bị xét xử vụ án dân sự là 04 tháng kể từ ngày Tòa án thụ lý vụ án. Cũng tại khoản 2 Điều này đối với vụ việc có tính chất phức tạp, nhiều nguyên đơn, nhiều chứng cứ cần xác minh như các vụ kiện liên quan đến bán dữ liệu cá nhân Tòa án có thể gia hạn thêm tối đa 02. Sau khi có quyết định đưa vụ án ra xét xử, theo khoản 1 Điều 220 BLTTDS 2015 sửa đổi bổ sung 2025, Tòa án phải mở phiên tòa trong thời hạn 01 tháng, trường hợp có lý do chính đáng thì được gia hạn nhưng không quá 02 tháng.

Như vậy, về mặt pháp lý, một vụ kiện tập thể về hành vi bán dữ liệu thường kéo dài từ 05 đến 08 tháng ở cấp sơ thẩm. Trên thực tế, thời gian có thể kéo dài hơn nếu vụ án phức tạp, cần giám định, thu thập thêm chứng cứ hoặc phát sinh kháng cáo, kháng nghị theo thủ tục phúc thẩm.

4. Có chế tài nào đối với công ty nếu bị phát hiện bán dữ liệu nhiều lần, gây thiệt hại cho nhiều khách hàng?

Trường hợp công ty bán dữ liệu cá nhân nhiều lần, gây thiệt hại cho nhiều khách hàng, pháp luật Việt Nam quy định nhiều chế tài nghiêm khắc:

  • Bị xử phạt vi phạm hành chính căn khoản 5 Điều 102 Nghị định 15/2020/NĐ-CP được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 14/2022/NĐ-CP vi phạm quy định về lưu trữ, cho thuê, truyền đưa, cung cấp, truy nhập, thu thập, xử lý, trao đổi và sử dụng thông tin.
  • Công ty phải có nghĩa vụ bồi thường thiệt hại nếu xâm phạm quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân được pháp luật dân sự bảo vệ theo khoản 1 Điều 38 BLDS 2015, làm phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại theo Điều 584 BLDS 2015.
  • Bị xử lý hình sự nếu hành vi bán dữ liệu cá nhân của doanh nghiệp là trái pháp luật và thực hiện trên không gian mạng thì có thể cấu thành tội đưa hoặc sử dụng trái phép thông tin mạng máy tính, mạng viễn thông (Điều 288 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi bổ sung 2025). Ngoài ra, tùy tính chất và phương thức thực hiện hành vi, người vi phạm còn có thể bị xem xét trách nhiệm hình sự theo Điều 291 BLHS 2015 sửa đổi bổ sung 2025 về tội thu thập, tàng trữ, trao đổi, mua bán trái phép thông tin về tài khoản ngân hàng, nếu dữ liệu cá nhân bị bán liên quan đến thông tin tài chính, tài khoản của khách hàng.

Các công ty sẽ phải chịu chế tài nghiêm khắc nếu bị phát hiện bán dữ liệu nhiều lần, gây thiệt hại cho nhiều khách hàng.

5. Nếu một số khách hàng rút khỏi vụ kiện, điều này ảnh hưởng đến khả năng thắng kiện của những người còn lại không?

Việc một số khách hàng rút khỏi vụ kiện không làm mất quyền khởi kiện và không đương nhiên làm giảm khả năng thắng kiện của những khách hàng còn lại, nếu vẫn đảm bảo đủ điều kiện khởi kiện theo pháp luật.

Căn cứ vào khoản 1 Điều 217 và khoản 2 Điều 244 BLTTDS 2015 sửa đổi bổ sung 2025 thì mỗi khách hàng (nguyên đơn) có quyền độc lập quyết định việc tiếp tục hay rút khỏi vụ kiện, việc rút yêu cầu của một số khách hàng chỉ làm chấm dứt tố tụng đối với phần yêu cầu của họ. Trường hợp chỉ một số khách hàng rút yêu cầu, còn lại vẫn giữ yêu cầu khởi kiện, thì Tòa án vẫn tiếp tục giải quyết vụ án đối với những người còn lại.

Từ đó có thể thấy việc nếu một số khách hàng rút khỏi vụ kiện chứ không phải toàn bộ thì vụ án vẫn sẽ được tiếp tục giải quyết và không ảnh hưởng đến khả năng thắng kiện của những người còn lại.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLAW khi có vấn đề về nhiều khách hàng kiện công ty về hành vi bán dữ liệu

Các vụ kiện liên quan đến bán dữ liệu cá nhân thường phức tạp, liên quan đồng thời đến pháp luật bảo vệ dữ liệu, dân sự và tố tụng. NPLAW với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm sẽ hỗ trợ đánh giá hành vi vi phạm, thu thập chứng cứ, xác định thiệt hại và xây dựng chiến lược khởi kiện phù hợp khi có nhiều khách hàng tham gia. Đồng thời, luật sư NPLAW đại diện làm việc với cơ quan có thẩm quyền và Tòa án, giúp bảo vệ hiệu quả quyền và lợi ích hợp pháp của khách hàng, hạn chế rủi ro pháp lý và chi phí phát sinh.

Việc nhiều khách hàng kiện công ty về hành vi bán dữ liệu cho thấy rủi ro pháp lý ngày càng lớn đối với doanh nghiệp khi vi phạm quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Các hành vi này không chỉ làm phát sinh trách nhiệm bồi thường mà còn có thể dẫn đến xử phạt hành chính, thậm chí truy cứu trách nhiệm hình sự. Trong bối cảnh pháp luật ngày càng siết chặt, doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm các quy định về quản lý dữ liệu, còn khách hàng nên chủ động có các biện pháp để bảo vệ kịp thời quyền và lợi ích của mình.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn về trường hợp chi tiết cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLAW để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Những đặc điểm cần lưu ý về giải thể doanh nghiệp

Chủ thể chủ yếu của nền kinh tế thị trường chính là các doanh nghiệp. Hiểu biết...

Khi nào cần thay đổi đăng ký kinh doanh?

Trong quá trình hoạt động kinh doanh, đôi lúc doanh nghiệp sẽ có nhu cầu thay đổ...

Thành lập chi nhánh - địa điểm kinh doanh - văn phòng đại diện

Thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện và địa điểm kinh doanh hình thức nào sẽ ...

Thành lập doanh nghiệp dễ dàng hơn cùng NPLAW

Trong bài viết này, NPlaw xin đưa ra một số vấn đề quan trọng nhằm hỗ trợ chủ do...

Những điều cần biết về hợp đồng góp vốn

Trong việc thành lập công ty, vốn góp là một vấn đề then chốt. Thực tế cho thấy,...

Thủ tục nộp hồ sơ giải thể doanh nghiệp chi tiết

Trong bối cảnh tình hình dịch bệnh covid 19 vẫn diễn ra phức tạp, gây ảnh hưởng...

Bản chất của hợp đồng bcc

Quá trình hội nhập quốc tế, thu hút đầu tư nước ngoài mang lại kết quả khả quan,...

Quy định về thế chấp tài sản theo quy định tại bộ luật dân sự 2015

Nền kinh tế ngày càng phát triển, các hoạt động tín dụng ngày càng sôi nổi và va...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo