Trong chuỗi cung ứng thực phẩm đầy biến động, từ nhà sản xuất đến bếp ăn công nghiệp, việc thay đổi điều khoản về chất lượng thực phẩm trong hợp đồng là một nhu cầu tất yếu và thường xuyên, phát sinh từ yếu tố mùa vụ, cập nhật quy định an toàn thực phẩm hay chiến lược kinh doanh mới.

Tuy nhiên, đằng sau nhu cầu chính đáng này là một rủi ro pháp lý tiềm ẩn. Việc thỏa thuận miệng hoặc lập phụ lục hợp đồng không đúng quy cách có thể dẫn đến các tranh chấp nghiêm trọng như giao hàng không phù hợp, bị từ chối nhận hàng, phạt vi phạm và bồi thường thiệt hại.

Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về việc thay đổi điều khoản về chất lượng trong hợp đồng thực phẩm.

I. Thực trạng liên quan đến thay đổi điều khoản về chất lượng thực phẩm trong hợp đồng

Trong ngành cung ứng thực phẩm, nhu cầu thay đổi điều khoản về chất lượng thực phẩm trong hợp đồng là điều thường xuyên xảy ra do ảnh hưởng của mùa vụ, quy định an toàn thực phẩm và các yếu tố kinh doanh khác.

Đây là một nhu cầu thực tế. Tuy nhiên, nếu việc thay đổi này chỉ được thỏa thuận miệng hoặc lập phụ lục không đúng chuẩn, rủi ro tranh chấp là rất lớn, dẫn đến việc hàng hóa bị từ chối, phạt hợp đồng và yêu cầu bồi thường thiệt hại.

Theo Bộ luật Dân sự 2015 (BLDS 2015), chất lượng là một điều khoản cốt lõi. Do đó, mọi sửa đổi phải được văn bản hóa và hoàn toàn phù hợp với pháp luật về hợp đồng cũng như các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm hiện hành để tránh các hậu quả pháp lý đáng tiếc.

II. Quy định của pháp luật liên quan đến thay đổi điều khoản về chất lượng thực phẩm trong hợp đồng

Để hiểu rõ về việc thay đổi điều khoản về chất lượng thực phẩm trong hợp đồng, chúng ta sẽ cùng làm rõ các quy định pháp luật liên quan, bao gồm khái niệm, cơ sở pháp lý và những nguyên tắc cốt lõi cần tuân thủ.

 

1. Thay đổi điều khoản về chất lượng thực phẩm trong hợp đồng là gì?

Về bản chất, thay đổi điều khoản về chất lượng thực phẩm trong hợp đồng là việc các bên thỏa thuận sửa đổi, bổ sung hợp đồng (thường thông qua một phụ lục) để làm thay đổi các tiêu chí đã thống nhất ban đầu về chất lượng hàng hóa là thực phẩm.

Về bản chất, việc thay đổi này được thực hiện qua hai con đường chính, dựa trên các quy định của BLDS 2015:

Thứ nhất, sửa đổi hợp đồng theo thỏa thuận tự nguyện (Điều 421 BLDS 2015): Đây là hình thức phổ biến nhất, khi cả bên bán và bên mua nhận thấy nhu cầu cần điều chỉnh, ví dụ như để nâng cao chất lượng sản phẩm, cập nhật công nghệ mới, hoặc tối ưu hóa chi phí sản xuất. Khi đó, các bên chỉ cần đạt được sự đồng thuận, lập thành văn bản (thường là Phụ lục Hợp đồng) và đảm bảo rằng văn bản sửa đổi này tuân thủ hình thức pháp lý của hợp đồng ban đầu.

Thứ hai, Sửa đổi hợp đồng do Hoàn cảnh Thay đổi Cơ bản (Điều 420  BLDS 2015): Hình thức này xảy ra khi có một sự kiện khách quan, không lường trước được xảy ra sau khi ký kết hợp đồng. Sự thay đổi này khiến việc tiếp tục thực hiện hợp đồng với tiêu chuẩn chất lượng cũ sẽ gây thiệt hại nghiêm trọng cho một bên. Trong trường hợp này, bên bị ảnh hưởng có quyền yêu cầu đàm phán lại. Nếu đàm phán không thành công, bên đó có thể yêu cầu Tòa án can thiệp để sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng, nhằm mục đích cân bằng lại quyền lợi hợp pháp của các bên.

Như vậy, thay đổi điều khoản về chất lượng thực phẩm trong hợp đồng có thể được hiểu là một hành vi pháp lý mà qua đó, các bên mua và bán thỏa thuận bằng văn bản (thường là lập phụ lục hợp đồng) để điều chỉnh, cập nhật các tiêu chí, yêu cầu về chất lượng sản phẩm so với những gì đã cam kết trong hợp đồng gốc.

2. Khi nào các bên có thể thỏa thuận thay đổi điều khoản về chất lượng thực phẩm trong hợp đồng?

Về nguyên tắc, các bên có thể đàm phán bất kỳ thời điểm nào trước – trong – sau khi thực hiện hợp đồng, miễn là tuân thủ điều kiện về hình thức và có sự đồng ý của các bên. Trường hợp hoàn cảnh thay đổi cơ bản, Điều 420 BLDS 2015 cho phép bên bị ảnh hưởng yêu cầu đàm phán lại; nếu không đạt được thỏa thuận, có thể yêu cầu tòa án sửa đổi/ chấm dứt hợp đồng.

 

Thực phẩm là hàng hóa đặc thù, phải tuân thủ Luật An toàn thực phẩm 2010 sửa đổi bởi Luật số 28/2018/QH14 và văn bản hướng dẫn. Khi cơ quan nhà nước cập nhật tiêu chuẩn bắt buộc hoặc yêu cầu ghi nhãn/ kiểm soát mới, các bên nên lập phụ lục điều chỉnh chất lượng tương thích với pháp luật để bảo đảm hàng hóa phù hợp hợp đồng và phù hợp quy định.

3. Pháp luật hiện hành quy định thế nào về việc thay đổi điều khoản về chất lượng thực phẩm trong hợp đồng?

Pháp luật Việt Nam hiện hành quy định việc thay đổi điều khoản về chất lượng thực phẩm trong hợp đồng phải tuân thủ một khung pháp lý chặt chẽ, đa tầng. Các bên không thể chỉ thỏa thuận suông mà phải đảm bảo mọi thay đổi đều phù hợp với các quy định từ luật chung về hợp đồng, luật chuyên ngành về thương mại cho đến các quy định đặc thù về an toàn thực phẩm.

BLDS 2015 đặt ra nguyên tắc cơ bản nhất: quyền tự do thỏa thuận. Theo Điều 398, các bên có toàn quyền thỏa thuận các nội dung trong hợp đồng, bao gồm cả điều khoản về chất lượng. Tuy nhiên, quyền tự do này đi kèm với nghĩa vụ tuân thủ về hình thức. Mọi sửa đổi, bổ sung hợp đồng phải được lập thành văn bản (thường là phụ lục), có đầy đủ chữ ký và con dấu của các bên theo thỏa thuận ban đầu, để đảm bảo giá trị pháp lý.

Đặc biệt, trong trường hợp xảy ra một sự kiện khách quan, không thể lường trước làm thay đổi cơ bản hoàn cảnh thực hiện hợp đồng (theo Điều 420 BLDS 2015), bên bị ảnh hưởng có quyền yêu cầu đàm phán lại. Nếu đàm phán không thành, họ có thể yêu cầu Tòa án can thiệp để điều chỉnh hợp đồng nhằm cân bằng lại lợi ích.

Mọi thỏa thuận thay đổi điều khoản về chất lượng thực phẩm trong hợp đồng đều không được phép vi phạm các quy định trong Luật ATTP 2010 và các văn bản hướng dẫn. Các bên không thể thỏa thuận hạ thấp tiêu chuẩn an toàn dưới mức tối thiểu mà pháp luật cho phép, ví dụ như các chỉ tiêu về vi sinh, dư lượng hóa chất, phụ gia, hay quy cách ghi nhãn.

Hành vi vi phạm các quy định này sẽ phải đối mặt với chế tài xử phạt hành chính rất nghiêm khắc theo Nghị định 115/2018/NĐ-CP (được sửa đổi bởi Nghị định 124/2021/NĐ-CP), với mức phạt có thể lên tới 200 triệu đồng đối với tổ chức, kèm theo các biện pháp khắc phục hậu quả nặng nề.

Tóm lại, việc thay đổi điều khoản về chất lượng thực phẩm trong hợp đồng là một quy trình đòi hỏi sự cẩn trọng và tuân thủ pháp luật một cách nghiêm ngặt.

III. Giải đáp các thắc mắc về thay đổi điều khoản về chất lượng thực phẩm trong hợp đồng

Trong thực tế, việc thay đổi điều khoản về chất lượng trong hợp đồng thực phẩm thường gây ra nhiều băn khoăn và vướng mắc. Để giúp các bên nắm vững quy định và chủ động phòng tránh các tranh chấp phổ biến, phần dưới đây sẽ trả lời trực tiếp một số câu hỏi thường gặp, dựa trên các căn cứ pháp lý cốt lõi.

 

1. Bên nào có quyền yêu cầu thay đổi điều khoản về chất lượng thực phẩm trong hợp đồng?

Cả bên bán và bên mua đều có quyền đề xuất thay đổi điều khoản về chất lượng thực phẩm trong hợp đồng.

Quyền này xuất phát từ nguyên tắc cốt lõi về tự do thỏa thuận trong hợp đồng, được quy định tại Điều 398 Bộ luật Dân sự 2015.

Trong trường hợp đặc biệt, khi xảy ra hoàn cảnh thay đổi cơ bản, bên bị ảnh hưởng tiêu cực còn có quyền pháp lý để yêu cầu đàm phán lại hợp đồng theo Điều 420 BLDS 2015.

Cần phân biệt rõ, quyền đề xuất không đồng nghĩa với quyền đơn phương áp đặt. Một sự thay đổi chỉ chính thức có hiệu lực pháp lý khi được bên còn lại đồng ý và được các bên xác lập bằng văn bản theo đúng hình thức đã thỏa thuận (thường là thông qua một phụ lục hợp đồng).

2. Ai chịu trách nhiệm giám sát chất lượng sau khi có thay đổi điều khoản về chất lượng thực phẩm trong hợp đồng?

Trách nhiệm giám sát chất lượng sau khi có thay đổi điều khoản về chất lượng thực phẩm trong hợp đồng được xác định dựa trên cả thỏa thuận trong hợp đồng và quy định của pháp luật. Đây là một trách nhiệm kép, đòi hỏi sự phối hợp giữa các bên và sự tuân thủ pháp luật chung.

Sau khi các bên đã thỏa thuận và chính thức thay đổi điều khoản về chất lượng thực phẩm trong hợp đồng, trách nhiệm giám sát và đảm bảo chất lượng được phân bổ rõ ràng giữa các chủ thể liên quan, với sự kiểm soát của cơ quan nhà nước.

- Bên bán/nhà cung cấp giữ vai trò là chủ thể chịu trách nhiệm chính và cuối cùng đối với chất lượng của lô hàng.

Đảm bảo chất lượng đã sửa đổi: Căn cứ theo Điều 34 Luật Thương mại 2005, bên bán có nghĩa vụ giao hàng đúng chất lượng như đã cam kết.

Trách nhiệm về An toàn Thực phẩm: Đối với thực phẩm, trách nhiệm này mang tính bắt buộc và không thể chuyển giao. Tổ chức, cá nhân sản xuất, kinh doanh phải chịu trách nhiệm về an toàn đối với thực phẩm do mình sản xuất, kinh doanh, kể cả khi các tiêu chuẩn kỹ thuật đã được sửa đổi. Đây là nguyên tắc cơ bản được quy định tại Điều 3 Luật An toàn thực phẩm 2010.

- Bên mua có vai trò giám sát, kiểm tra và nghiệm thu chất lượng hàng hóa được giao theo tiêu chuẩn mới.

Thực hiện kiểm tra (Điều 44 LTM 2005): Nếu hợp đồng có thỏa thuận về việc bên mua tiến hành kiểm tra trước khi giao hàng, bên mua có quyền (và nên thực hiện) kiểm tra chất lượng thực phẩm. Bên mua phải kiểm tra trong một thời gian ngắn nhất mà hoàn cảnh thực tế cho phép.

Đối với ngành thực phẩm, cơ quan nhà nước thực hiện vai trò giám sát hậu kiểm và chuyên ngành. Cơ quan này sẽ kiểm tra việc tuân thủ các quy định về tiêu chuẩn công bố, ghi nhãn và an toàn thực phẩm theo Luật An toàn thực phẩm và các Nghị định hướng dẫn (như Nghị định 15/2018/NĐ-CP), độc lập với thỏa thuận dân sự giữa bên bán và bên mua.

Tóm lại, sau khi thay đổi điều khoản điều khoản về chất lượng thực phẩm trong hợp đồng, bên bán vẫn là chủ thể chịu trách nhiệm chính về chất lượng và an toàn thực phẩm. Tuy nhiên, việc giám sát chất lượng hiệu quả đòi hỏi sự chủ động kiểm tra và thông báo kịp thời từ bên mua theo quy định của LTM 2005.

3. Nếu chỉ một bên tự ý thay đổi điều khoản về chất lượng thực phẩm trong hợp đồng, hậu quả pháp lý ra sao?

Việc một bên tự ý thay đổi điều khoản về chất lượng thực phẩm trong hợp đồng mà không có sự đồng ý bằng văn bản của bên còn lại là một hành vi vi phạm hợp đồng nghiêm trọng và có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nặng nề trên hai phương diện: quan hệ hợp đồng và trách nhiệm trước pháp luật.

Theo Điều 39 LTM 2005, hành động này-ví dụ như giao hàng có chất lượng thấp hơn thỏa thuận mà không có phụ lục-sẽ bị coi là giao hàng "không phù hợp với hợp đồng. Khi đó, bên bị vi phạm (bên mua) có đầy đủ các quyền sau: từ chối nhận hàng, yêu cầu thay thế, yêu cầu giảm giá, phạt vi phạm, đòi bồi thường thiệt hại phát sinh từ việc giao hàng sai chất lượng.

Hậu quả sẽ còn nghiêm trọng hơn nếu việc tự ý hạ thấp chất lượng khiến sản phẩm vi phạm các quy định về ATTP. Khi đó, bên vi phạm sẽ phải đối mặt với các chế tài từ cơ quan chức năng như xử phạt hành chính, thu hồi sản phẩm.

Như vậy, tự ý thay đổi điều khoản về chất lượng thực phẩm trong hợp đồng không chỉ là rủi ro trong kinh doanh mà còn là một hành vi vi phạm pháp luật, có thể gây thiệt hại lớn về tài chính và uy tín.

4. Có bắt buộc phải có sự đồng ý bằng văn bản khi thay đổi điều khoản về chất lượng thực phẩm trong hợp đồng không?

Rất nên và trong nhiều trường hợp là bắt buộc có sự đồng ý bằng văn bản khi thay đổi điều khoản về chất lượng thực phẩm trong hợp đồng. Việc này phụ thuộc vào hai yếu tố chính: thỏa thuận ban đầu trong hợp đồng và tính chất đặc thù của hàng hóa là thực phẩm.

Về mặt pháp lý (Bắt buộc nếu có thỏa thuận): Nếu hợp đồng gốc đã có điều khoản quy định rõ: Mọi sửa đổi, bổ sung hợp đồng chỉ có hiệu lực khi được lập thành văn bản và được ký bởi đại diện có thẩm quyền của các bên, thì việc lập phụ lục hoặc văn bản sửa đổi là bắt buộc. Đây là nguyên tắc tôn trọng thỏa thuận của các bên theo Bộ luật Dân sự.

Về mặt thực tiễn (Khuyến nghị cao): Kể cả khi hợp đồng không quy định bắt buộc, đối với ngành thực phẩm—một lĩnh vực chịu sự quản lý chặt chẽ của Luật An toàn thực phẩm—việc thay đổi điều khoản chất lượng luôn nên được thực hiện bằng văn bản (như phụ lục hợp đồng).

5. Nếu bên cung cấp không thực hiện theo nội dung thay đổi điều khoản về chất lượng thực phẩm trong hợp đồng, chế tài xử lý thế nào?

Khi bên cung cấp không giao hàng đúng theo nội dung thay đổi điều khoản về chất lượng thực phẩm trong hợp đồng, bên mua có quyền áp dụng các chế tài theo hợp đồng. Theo Điều 41 LTM 2005, nếu bên cung cấp giao thực phẩm không đạt chất lượng theo điều khoản đã sửa đổi, tức là giao hàng không phù hợp với hợp đồng. Nếu còn thời hạn giao hàng, bên bán có quyền chủ động thay thế hàng hóa cho phù hợp với tiêu chuẩn chất lượng mới hoặc khắc phục sự không phù hợp đó trong thời hạn còn lại của hợp đồng (Khoản 1 Điều 41 LTM 2005).

Nếu việc khắc phục này gây bất lợi hoặc làm phát sinh chi phí bất hợp lý cho bên mua (ví dụ: chi phí lưu kho, kiểm định lại), bên mua có quyền yêu cầu bên bán chịu trách nhiệm về chi phí và bất lợi đó (Khoản 2 Điều 41 LTM 2005).

Ngoài ra, nếu sự vi phạm này còn dẫn đến sản phẩm không đảm bảo an toàn thực phẩm, bên cung cấp sẽ phải đối mặt với các biện pháp xử lý nghiêm khắc từ cơ quan nhà nước, điển hình là bị xử phạt hành chính theo quy định hiện hành.

IV. Dịch vụ tư vấn pháp lý liên quan đến thay đổi điều khoản về chất lượng thực phẩm trong hợp đồng

Hiểu rõ những rủi ro pháp lý và thách thức trong thực tiễn khi thay đổi điều khoản về chất lượng thực phẩm, NPLaw cung cấp gói dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên sâu, được thiết kế để đảm bảo an toàn, hiệu quả và bảo vệ tối đa quyền lợi cho doanh nghiệp của bạn.

Chúng tôi không chỉ giúp bạn tuân thủ pháp luật mà còn đồng hành để tối ưu hóa các thỏa thuận thương mại, biến những thay đổi trong hợp đồng thành lợi thế cạnh tranh.

Với đội ngũ luật sư am hiểu sâu sắc cả về luật hợp đồng lẫn các quy định đặc thù của ngành F&B, NPLaw không chỉ đại diện khách hàng đàm phán để đạt được thỏa thuận tối ưu mà còn sẵn sàng giải quyết các tranh chấp phát sinh. Chúng tôi tập trung vào các giải pháp phòng ngừa rủi ro, cam kết bảo vệ tối đa quyền lợi của bạn bằng kinh nghiệm thực tiễn và sự tận tâm, giúp mọi thay đổi trong hợp đồng được thực hiện một cách an toàn và chuyên nghiệp.