Lợi ích của bạn - Ưu tiên hàng đầu của chúng tôi
0913449968 0913419996 legal@nplaw.vn

Trong bối cảnh thương mại điện tử phát triển, chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực thương mại điện tử đóng vai trò quan trọng trong tối ưu hóa kinh doanh và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần nắm rõ quy định pháp luật và bảo mật để tránh rủi ro.

Trong kỷ nguyên số, chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực thương mại điện tử đóng vai trò then chốt trong việc kết nối doanh nghiệp với khách hàng. Quá trình này không chỉ giúp tối ưu vận hành mà còn nâng cao trải nghiệm người dùng. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra nhiều thách thức về bảo mật và tuân thủ pháp lý.

I. Thực trạng liên quan đến chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực thương mại điện tử

Trong thương mại điện tử, chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực thương mại điện tử ngày càng phổ biến giúp doanh nghiệp tối ưu kinh doanh, nâng cao hiệu quả marketing và cải thiện trải nghiệm khách hàng.

Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp chưa tuân thủ đầy đủ quy định về bảo mật và quyền riêng tư, dẫn đến rủi ro lộ dữ liệu hoặc sử dụng sai mục đích. Việc thiếu kiểm soát chặt chẽ giữa bên chuyển giao và bên nhận dữ liệu cũng là vấn đề cần được giải quyết để bảo đảm an toàn và minh bạch.

II. Khái niệm về chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực thương mại điện tử

Để hiểu rõ vai trò và phạm vi áp dụng, trước tiên cần làm rõ khái niệm về chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực thương mại điện tử.

1. Chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực thương mại điện tử là gì?

Chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực thương mại điện tử là việc một bên (doanh nghiệp, tổ chức hoặc cá nhân) chuyển hoặc cung cấp dữ liệu cho bên khác nhằm phục vụ mục đích kinh doanh, quản lý, phân tích hoặc quảng cáo trong môi trường thương mại điện tử. 

Dữ liệu được chuyển giao có thể bao gồm thông tin cá nhân của khách hàng, dữ liệu giao dịch, hành vi tiêu dùng, thông tin sản phẩm hoặc các dữ liệu khác liên quan đến hoạt động kinh doanh trực tuyến.

Hoạt động này không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động, nâng cao trải nghiệm khách hàng và triển khai các chiến dịch marketing hiệu quả mà còn phải tuân thủ các quy định pháp luật về bảo mật và quyền riêng tư. Chuyển giao dữ liệu có thể diễn ra giữa các bộ phận nội bộ trong doanh nghiệp, giữa doanh nghiệp với đối tác hoặc bên thứ ba cung cấp dịch vụ.

2. Các hình thức chuyển giao dữ liệu phổ biến trong thương mại điện tử hiện nay

Theo quy định tại Điều 17 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, việc chuyển giao dữ liệu cá nhân được pháp luật cho phép và điều chỉnh cụ thể trong một số trường hợp nhất định. 

Cụ thể, dữ liệu cá nhân có thể được chuyển giao khi có sự chấp thuận của chủ thể dữ liệu; khi được chia sẻ nội bộ giữa các đơn vị trong cùng cơ quan, tổ chức nhằm phục vụ đúng mục đích xử lý đã xác định; hoặc để tiếp tục xử lý trong quá trình chia, tách, sáp nhập, hợp nhất, tổ chức lại cơ quan, tổ chức, đơn vị hành chính hay doanh nghiệp, bao gồm cả việc chuyển đổi hình thức sở hữu doanh nghiệp nhà nước.

Bên cạnh đó, pháp luật cho phép việc chuyển giao dữ liệu giữa bên kiểm soát dữ liệu, bên kiểm soát và xử lý dữ liệu với bên xử lý dữ liệu hoặc bên thứ ba theo quy định; theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền; cũng như trong các trường hợp đặc biệt được nêu tại khoản 1 Điều 19 của Luật này.

3. Chuyển giao dữ liệu có khác gì so với chia sẻ dữ liệu trong thương mại điện tử không?

Trong thương mại điện tử, chia sẻ dữ liệu thường là việc trao đổi thông tin như dữ liệu khách hàng hay thông tin sản phẩm giữa các đối tác, chẳng hạn như nhà bán hàng và sàn thương mại điện tử, nhằm phục vụ mục tiêu kinh doanh chung. 

Ngược lại, chuyển giao dữ liệu mang tính pháp lý và kỹ thuật cao hơn, liên quan đến việc di chuyển dữ liệu - ví dụ như dữ liệu hóa đơn điện tử hay dữ liệu cá nhân - từ hệ thống này sang hệ thống khác. 

Hoạt động này thường phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật về thuế, bảo vệ dữ liệu, đồng thời liên quan đến quyền sở hữu và bảo mật tuyệt đối, tạo ra sự khác biệt rõ ràng về phạm vi, mục đích và trách nhiệm pháp lý so với việc chia sẻ dữ liệu thông thường.

III. Quy định của pháp luật liên quan đến chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực thương mại điện tử

Để đảm bảo hoạt động chuyển giao dữ liệu trong thương mại điện tử được thực hiện một cách hợp pháp, minh bạch và an toàn, doanh nghiệp cần nắm rõ quy định của pháp luật liên quan đến chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực thương mại điện tử.

1. Điều kiện chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực thương mại điện tử

Trong lĩnh vực thương mại điện tử, việc chuyển giao dữ liệu cá nhân của người tiêu dùng phải được thực hiện trên cơ sở minh bạch, hợp pháp và tôn trọng quyền riêng tư của chủ thể dữ liệu theo quy định tại Điều 29 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025. 

Theo đó, tổ chức, cá nhân kinh doanh thương mại điện tử chỉ được chuyển giao dữ liệu cá nhân khi đã thông báo rõ ràng cho người dùng về loại dữ liệu được thu thập, mục đích và phạm vi sử dụng, đồng thời bảo đảm việc chuyển giao không vượt quá nội dung đã thỏa thuận.

Việc chuyển giao dữ liệu phải có sự đồng ý rõ ràng của chủ thể dữ liệu, cho phép người dùng lựa chọn từ chối việc theo dõi, chia sẻ dữ liệu thông qua cookies hoặc các công nghệ tương tự, cũng như bảo đảm quyền truy cập, chỉnh sửa và xóa dữ liệu cá nhân. 

Bên cạnh đó, tổ chức, cá nhân không được chuyển giao trái phép dữ liệu nhạy cảm, không được xâm phạm đời sống riêng tư của người dùng, đồng thời phải áp dụng các biện pháp kỹ thuật và quản lý cần thiết để bảo mật dữ liệu trong suốt quá trình chuyển giao, kể cả trường hợp chuyển dữ liệu xuyên biên giới. 

Như vậy, việc chuyển giao dữ liệu cá nhân trong thương mại điện tử chỉ được coi là hợp pháp khi bảo đảm đầy đủ các nguyên tắc minh bạch, có sự đồng ý của chủ thể dữ liệu, đúng mục đích và an toàn theo quy định của pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân.

2. Phạm vi dữ liệu được phép chuyển giao trong lĩnh vực thương mại điện tử?

Phạm vi dữ liệu được phép chuyển giao trong thương mại điện tử rất rộng, bao gồm dữ liệu khách hàng, giao dịch, tài chính, công nghệ, vận hành, sở hữu trí tuệ, miễn là tuân thủ pháp luật, đặc biệt là Luật An ninh mạng năm 2018, Luật Bảo vệ Dữ liệu Cá nhân năm 2025 và các quy định về giao dịch điện tử, đảm bảo sự đồng thuận, có căn cứ pháp lý rõ ràng (hợp đồng, tuân thủ nghĩa vụ thuế/hải quan, sáp nhập), và bảo mật thông tin nhạy cảm, với các hình thức phổ biến là thông điệp dữ liệu điện tử (hóa đơn, hợp đồng, thư điện tử).

3. Pháp luật quy định như thế nào về việc kiểm tra, giám sát bên nhận dữ liệu trong lĩnh vực thương mại điện tử?

Căn cứ các Điều 34 đến Điều 38 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, trách nhiệm kiểm tra, giám sát bên nhận dữ liệu trong lĩnh vực thương mại điện tử được phân công cho nhiều cơ quan nhà nước. Trong đó, Bộ Công an giữ vai trò chủ trì quản lý nhà nước, xây dựng pháp luật, tiêu chuẩn kỹ thuật, thanh tra, giám sát và hợp tác quốc tế về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Bộ Quốc phòng phối hợp bảo vệ dữ liệu trong phạm vi quốc phòng, tổ chức thanh tra, kiểm tra và áp dụng công nghệ bảo mật. Bộ Khoa học và Công nghệ tham gia xây dựng tiêu chuẩn, quy chuẩn và thúc đẩy nghiên cứu, ứng dụng công nghệ bảo vệ dữ liệu.

Bên cạnh đó, các bộ, cơ quan ngang bộ và Ủy ban nhân dân các cấp có trách nhiệm quản lý, triển khai quy định pháp luật, bố trí nhân sự và kinh phí, tuyên truyền – đào tạo, đồng thời phối hợp kiểm tra, giám sát và xử lý vi phạm về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong phạm vi quản lý, bao gồm hoạt động thương mại điện tử.

4. Quy trình chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực thương mại điện tử

Căn cứ Điều 21 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, việc đánh giá tác động của hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân được quy định như sau: 

Bên kiểm soát dữ liệu cá nhân, cũng như bên vừa kiểm soát vừa xử lý dữ liệu cá nhân, có trách nhiệm lập và lưu trữ hồ sơ đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân, đồng thời gửi một (01) bản chính đến cơ quan chuyên trách bảo vệ dữ liệu cá nhân trong thời hạn 60 ngày kể từ thời điểm bắt đầu xử lý dữ liệu, trừ trường hợp được miễn theo quy định. 

Việc đánh giá này chỉ thực hiện một lần trong suốt quá trình hoạt động của chủ thể xử lý dữ liệu và được cập nhật khi có thay đổi theo quy định tại Điều 22 của Luật. Đối với bên xử lý dữ liệu cá nhân, việc lập và lưu trữ hồ sơ đánh giá tác động được thực hiện theo thỏa thuận với bên kiểm soát dữ liệu hoặc bên vừa kiểm soát vừa xử lý dữ liệu. 

Cơ quan chuyên trách bảo vệ dữ liệu cá nhân có thẩm quyền xem xét, yêu cầu chỉnh sửa, bổ sung hồ sơ trong trường hợp hồ sơ chưa đầy đủ hoặc chưa đúng quy định. Khi có sự thay đổi liên quan đến nội dung hồ sơ đã nộp, các bên liên quan phải thực hiện việc cập nhật, bổ sung kịp thời. Riêng các cơ quan nhà nước có thẩm quyền được miễn thực hiện nghĩa vụ đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân theo Điều này. 

Chính phủ sẽ quy định chi tiết về thành phần hồ sơ, điều kiện, trình tự và thủ tục thực hiện đánh giá tác động xử lý dữ liệu cá nhân.

IV. Giải đáp các vấn đề thắc mắc thường gặp liên quan đến chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực thương mại điện tử

Trong thương mại điện tử, doanh nghiệp và khách hàng thường băn khoăn về chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực thương mại điện tử, từ phạm vi, quyền lợi đến bảo mật và quy định pháp luật. Phần dưới đây sẽ giải đáp các thắc mắc phổ biến, giúp việc chuyển giao dữ liệu diễn ra hợp pháp và an toàn.

1. Có giới hạn nào về số lượng dữ liệu được phép chuyển giao trong lĩnh vực thương mại điện tử hay không?

Hiện nay, pháp luật không quy định một con số giới hạn cụ thể về lượng dữ liệu được phép chuyển giao. Thay vào đó, các quy định tập trung vào mục đích, phạm vi và tính hợp pháp của việc chuyển giao dữ liệu. Điều này có nghĩa là doanh nghiệp có thể chuyển giao nhiều hay ít dữ liệu, nhưng phải đảm bảo rằng:

  • Dữ liệu được chuyển giao đúng mục đích đã được xác lập và phù hợp với yêu cầu kinh doanh, dịch vụ hoặc pháp luật.
  • Đối tượng nhận dữ liệu được xác định rõ và có trách nhiệm bảo mật dữ liệu theo quy định pháp luật.
  • Chủ thể dữ liệu (khách hàng, người dùng) đã đồng ý cho việc chuyển giao nếu pháp luật yêu cầu.
  • Doanh nghiệp tuân thủ các quy định về bảo mật, quyền riêng tư, lưu trữ và giám sát dữ liệu trong suốt quá trình chuyển giao.

Như vậy, mặc dù không có giới hạn cụ thể về số lượng dữ liệu, việc chuyển giao phải được thực hiện cẩn trọng, minh bạch và hợp pháp, đồng thời đảm bảo quyền lợi và quyền kiểm soát dữ liệu của khách hàng.

2. Doanh nghiệp có phải xin lại sự đồng ý của khách hàng mỗi lần chuyển giao dữ liệu cho bên thứ ba không?

Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025 quy định rõ về dữ liệu cá nhân, quyền và nghĩa vụ của cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan. Dữ liệu cá nhân là thông tin dưới bất kỳ hình thức nào có thể xác định hoặc giúp xác định một người cụ thể, bao gồm dữ liệu cá nhân cơ bản phản ánh thông tin nhân thân phổ biến và dữ liệu cá nhân nhạy cảm liên quan đến các yếu tố đời sống cá nhân, đều thuộc danh mục do Chính phủ ban hành. 

Theo quy định tại khoản 3 Điều 9 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 (khoản này được hướng dẫn bởi Điều 6 Nghị định 356/2025/NĐ-CP), sự đồng ý của chủ thể dữ liệu là việc chủ thể cho phép xử lý dữ liệu của mình, chỉ có hiệu lực khi được đưa ra tự nguyện, trên cơ sở hiểu rõ loại dữ liệu, mục đích xử lý, bên kiểm soát dữ liệu và các quyền, nghĩa vụ của mình. Sự đồng ý phải được thể hiện rõ ràng, có thể sao chép, in ra hoặc dưới hình thức điện tử, áp dụng cho từng mục đích riêng biệt, không kèm điều kiện buộc phải đồng ý các mục đích khác, có hiệu lực cho đến khi chủ thể thay đổi sự đồng ý hoặc theo quy định pháp luật, và im lặng hoặc không phản hồi không được coi là sự đồng ý. Chính phủ sẽ quy định chi tiết về nội dung và hình thức thể hiện sự đồng ý để đảm bảo việc thực hiện thống nhất và bảo vệ quyền lợi của chủ thể dữ liệu.

Như vậy, doanh nghiệp chỉ phải xin sự đồng ý của khách hàng khi mục đích, phạm vi hoặc đối tượng xử lý dữ liệu thay đổi so với thỏa thuận ban đầu; nếu dữ liệu được chuyển giao phù hợp với mục đích đã được khách hàng đồng ý trước đó và tuân thủ pháp luật, doanh nghiệp không cần xin lại sự đồng ý.

3. Có yêu cầu về mức độ bảo mật đối với bên thứ ba nhận chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực thương mại điện tử không?

Bên thứ ba nhận dữ liệu trong lĩnh vực thương mại điện tử bắt buộc phải đảm bảo mức độ bảo mật phù hợp để bảo vệ dữ liệu cá nhân và thông tin kinh doanh của khách hàng. 

Cụ thể, bên thứ ba phải tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân theo quy định tại Điều 29 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân 2025, bao gồm các yêu cầu về bảo mật kỹ thuật, kiểm soát truy cập, lưu trữ an toàn, giám sát việc xử lý dữ liệu và tuân thủ các thỏa thuận bảo mật với doanh nghiệp chuyển giao. 

Việc này nhằm đảm bảo dữ liệu không bị rò rỉ, sử dụng trái phép hoặc xử lý vượt quá phạm vi đã thỏa thuận, đồng thời bảo vệ quyền lợi của khách hàng và hạn chế rủi ro pháp lý cho doanh nghiệp.

4. Có cần ký kết thỏa thuận bảo mật khi chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực thương mại điện tử không?

Doanh nghiệp nên ký kết thỏa thuận bảo mật với bên thứ ba trước khi chuyển giao dữ liệu. Thỏa thuận này xác định rõ phạm vi dữ liệu được chuyển giao, mục đích sử dụng, nghĩa vụ bảo mật, quyền truy cập và trách nhiệm xử lý vi phạm, nhằm đảm bảo dữ liệu được bảo vệ đúng pháp luật, tránh rủi ro lộ thông tin và bảo vệ quyền lợi của khách hàng.

5. Khách hàng có quyền yêu cầu doanh nghiệp ngừng chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực thương mại điện tử hay không?

Khách hàng hoàn toàn có quyền yêu cầu doanh nghiệp ngừng chuyển giao dữ liệu cá nhân của mình cho bên thứ ba, và doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện yêu cầu này theo quy định tại Khoản 5 Điều 28 Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân. 

Quyền này bao gồm khả năng rút lại sự đồng ý bất cứ lúc nào, yêu cầu xóa hoặc hủy dữ liệu, và yêu cầu ngừng chuyển giao cho bên thứ ba, trừ những trường hợp pháp luật quy định khác, chẳng hạn liên quan đến an ninh quốc gia.

V. Tại sao nên tìm luật sư tư vấn ở NPLAW khi có vấn đề về chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực thương mại điện tử

Khi doanh nghiệp gặp các vấn đề liên quan đến chuyển giao dữ liệu trong lĩnh vực thương mại điện tử, việc hiểu rõ quy định pháp luật, đảm bảo quyền lợi khách hàng và hạn chế rủi ro pháp lý là vô cùng quan trọng. 

NPLAW - Công ty Luật TNHH Ngọc Phú sở hữu đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực thương mại điện tử và bảo vệ dữ liệu cá nhân, sẵn sàng tư vấn, soạn thảo hợp đồng, thỏa thuận bảo mật và hướng dẫn doanh nghiệp thực hiện chuyển giao dữ liệu đúng pháp luật. Để bảo vệ quyền lợi và vận hành kinh doanh an toàn, hãy liên hệ ngay với NPLAW để được hỗ trợ chuyên nghiệp và kịp thời.

Trên đây là các thông tin mang tính tham khảo, Quý khách hàng cần tư vấn chi tiết về trường hợp cụ thể, vui lòng liên hệ cho Hãng luật NPLaw để được tư vấn ngay.

CÔNG TY LUẬT TNHH NGỌC PHÚ
Điện thoại Hotline 1: 0913449968 Hotline 2: 0913419996

Dịch vụ liên quan

Thông báo hoạt động nhượng quyền thương mại trong nước

  Kể từ khi Việt Nam chính thức là thành viên của WTO, rất nhiều thương hiệu...

Đăng ký hoạt động nhượng quyền thương hiệu nhanh chóng cùng NPLAW

Hiện nay, với tốc độ tăng trưởng mạnh mẽ của nền kinh tế thì hoạt động nhượng qu...

Quy định về thông báo khuyến mại

Hiện nay, để thúc đẩy hoạt động kinh doanh, các doanh nghiệp thường áp dụng nhữn...

Mở trung tâm ngoại ngữ cần đáp ứng điều kiện gì?

Như chúng ta thấy, ngày nay trung tâm ngoại ngữ đã được mở ra với số lượng ngày...

Một số vấn đề pháp lý liên quan đến kinh doanh online

Dưới sự tác động của Covid-19, hành vi của người tiêu dùng đã thay đổi thói quen...

Hướng dẫn trình tự, thủ tục tự công bố sản phẩm theo quy định mới nhất

Trong bài viết này, NP Law xin đưa ra một số lưu ý quan trọng trong việc thực hi...

Rủi ro trong hợp đồng mua bán hàng hóa thường gặp

Hợp đồng mua bán hàng hoá là hợp đồng ghi lại các điều khoản liên quan đến việc...

Tìm hiểu và hướng dẫn cách thực hiện thủ tục xin giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ

Giấy chứng nhận nguồn gốc xuất xứ hàng hóa là một trong các giấy tờ quan trọng t...

WhatsApp WeChat Zalo hotline 0913449968 hotline
0
Bạn đang quan tâm đến

Chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí cho bạn!

Tư vấn điện thoại Zalo Tư vấn qua Zalo